| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thổ Nhưỡng |
土壌 |
Thổ nhưỡng |
| Nhưỡng Thổ |
壌土 |
Đất mùn |
| Bình Nhưỡng |
平壌 |
Bình Nhưỡng (Thủ đô Triều Tiên) |
| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thổ Nhưỡng |
土壌 |
Thổ nhưỡng |
| Nhưỡng Thổ |
壌土 |
Đất mùn |
| Bình Nhưỡng |
平壌 |
Bình Nhưỡng (Thủ đô Triều Tiên) |