| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Thế Đại |
世代 |
Thế hệ |
| Thế Trung |
世の中 |
Thế gian / Xã hội |
| Thế Luận |
世論 |
Dư luận |
| Thế |
世 |
Đời / Thế hệ |
| Thế Giới |
世界 |
Thế giới |
| Thế Đới |
世帯 |
Hộ gia đình |
| Thế Thoại |
世話 |
Chăm sóc / Giúp đỡ |
| Thế Giới Đại Chiến |
世界大戦 |
Chiến tranh thế giới |
| Xuất Thế |
出世 |
Thăng tiến / Thành đạt |
| Hậu Thế |
後世 |
Hậu thế / Đời sau |
| Thế Kỷ Mạt |
世紀末 |
Cuối thế kỷ |
| Thế Tập |
世襲 |
Cha truyền con nối |
| Thế Giới Quan |
世界観 |
Thế giới quan |
| Thế Gian |
世間 |
Thế gian / Dư luận xã hội |
| Thế Giới Đích |
世界的 |
Mang tính thế giới |
| Thế Giới Nhất |
世界一 |
Số một thế giới |
| Đại Đại |
代々 |
Qua nhiều thế hệ |
| Thế Giới Trung |
世界中 |
Trên toàn thế giới |
| Thế Giới Ngân Hàng |
世界銀行 |
Ngân hàng thế giới |
| Thế Giới Di Sản |
世界遺産 |
Di sản thế giới |
| Thế Thoại Nhân |
世話人 |
Người hòa giải / Người lo liệu |
| Thế Ngân |
世銀 |
Viết tắt của Ngân hàng thế giới |
| Thế Giới Các Quốc |
世界各国 |
Các quốc gia trên thế giới |
| Thế Giới Các Địa |
世界各地 |
Các nơi trên thế giới |
| Trung Thế |
中世 |
Thời trung cổ |
| Nhị Thế |
二世 |
Đời thứ hai (ví dụ: Nisei ở Mỹ) |
| Thế |
あの世 |
Thế giới bên kia (sau khi chết) |
| Nhất Thế |
一世 |
Một thế hệ / Đời thứ nhất |
| Cận Thế |
近世 |
Thời cận đại |