| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đồ Trung |
途中 |
Giữa đường |
| Trung |
中 |
Bên trong |
| Trung |
中 |
Suốt / Toàn bộ |
| Trú Thực |
昼食 |
Bữa trưa |
| Trung Phúc |
お腹 |
Bụng |
| Chân Trung |
真ん中 |
Chính giữa |
| Dạ Trung |
夜中 |
Nửa đêm |
| Nhật Trung |
日中 |
Trong ngày |
| Trung Tâm |
中心 |
Trung tâm |
| Trung Thế |
中世 |
Trung cổ |
| Trung Chỉ |
中止 |
Đình chỉ |
| Trung |
半ば |
Một nửa / Giữa chừng |
| Trung Học |
中学 |
Trung học cơ sở |
| Trung Cổ |
中古 |
Đồ cũ |
| Trung Trung |
中々 |
Mãi mà không / Khá là |
| Trung Thân |
中身 |
Nội dung / Bên trong |
| Thế Trung |
世の中 |
Thế gian |
| Tập Trung |
集中 |
Tập trung |
| Niên Trung |
年中 |
Suốt cả năm |
| Mộng Trung |
夢中 |
Say mê |
| Nhiệt Trung |
熱中 |
Hăng say |
| Tối Trung |
最中 |
Ngay lúc |
| Không Trung |
空中 |
Trên không |
| Chân Dạ Trung |
真夜中 |
Chính giữa đêm |
| Trung Niên |
中年 |
Trung niên |
| Trung Chỉ |
中指 |
Ngón giữa |
| Trung Lập |
中立 |
Trung lập |
| Trung Đồ |
中途 |
Giữa chừng |
| Trung Gian |
中間 |
Trung gian / Ở giữa |
| Trung Tuần |
中旬 |
Mười ngày giữa tháng |
| Trung Tính |
中性 |
Trung tính |
| Liên Trung |
連中 |
Đám người / Nhóm người |
| Trung Ương |
中央 |
Trung ương |
| Trung Độc |
中毒 |
Trúng độc / Nghiện |
| Trung Thương |
中傷 |
Phỉ báng / Lòng bàn |
| Trung Xu |
中枢 |
Trung khu / Cốt lõi |
| Trung Hòa |
中和 |
Trung hòa |
| Trung Cổ Xa |
中古車 |
Xe cũ |
| Trung Bộ |
中部 |
Miền Trung (Nhật Bản) |
| Mệnh Trung |
命中 |
Trúng mục tiêu |
| Nội |
内 |
Trong / Nhà |
| Chiến Trung |
戦中 |
Trong chiến tranh |
| Trung Học Hiệu |
中学校 |
Trường THCS |
| Trung Đoạn |
中断 |
Gián đoạn |
| Trung Quốc Nhân |
中国人 |
Người Trung Quốc |
| Trung Đông |
中東 |
Trung Đông |
| Trung Đình |
中庭 |
Sân trong |
| Trung Tiểu Xí Nghiệp |
中小企業 |
Doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| Trung Đội |
中隊 |
Trung đội |
| Trung Hoa |
中華 |
Trung Hoa / Trung Quốc |
| Trung Quốc Ngữ |
中国語 |
Tiếng Trung Quốc |
| Trung Hoa Liễu Lý |
中華料理 |
Món ăn Trung Hoa |
| Trung Quốc |
中国 |
Trung Quốc / Vùng Chugoku |
| Trung Nam Mễ |
中南米 |
Trung Nam Mỹ |
| Trung |
中でも |
Trong số đó |
| Trung Đồ Bán Đoan |
中途半端 |
Dở dở ương ương |
| Trung Lưu |
中流 |
Trung lưu |
| Trung Học Sanh |
中学生 |
Học sinh trung học |
| Trung Phúc |
中腹 |
Sườn núi |
| Trung Tuyệt |
中絶 |
Phá thai / Ngừng giữa chừng |
| Trung Thoái |
中退 |
Bỏ học giữa chừng |
| Trung Hình |
中型 |
Cỡ vừa |
| Trung Đạo |
中道 |
Con đường trung lập |
| Trung Kế |
中継 |
Truyền hình trực tiếp / Trung chuyển |
| Trung Úy |
中尉 |
Trung úy |
| Trung Tính Tử |
中性子 |
Hạt nơ-tron |
| Trung Tá |
中佐 |
Trung tá |
| Trung Ương Tập Quyền |
中央集権 |
Trung ương tập quyền |
| Trung Hoa Nhai |
中華街 |
Khu phố Tàu |
| Trung Kế |
中継ぎ |
Cầu nối / Trung gian |
| Trung Tướng |
中将 |
Trung tướng |
| Trung Kinh |
中京 |
Vùng Nagoya (Chukyo) |
| Trung Nhật |
中日 |
Ngày giữa kỳ / Trung Nhật |
| Trung Tiền |
中前 |
Trước khi xong |
| Trung Cấp |
中級 |
Trung cấp |
| Trung Tốt |
中卒 |
Tốt nghiệp THCS |
| Trung Trục |
中軸 |
Trục giữa / Nòng cốt |
| Trung Tiểu |
中小 |
Vừa và nhỏ |
| Trung Đảo |
中島 |
Họ Nakajima |
| Trung Kỳ |
中期 |
Giai đoạn giữa |
| Trung Hạch |
中核 |
Cốt lõi / Nhân |
| Trung Âu |
中欧 |
Trung Âu |
| Trung Chấp |
中執 |
Ban chấp hành trung ương |
| Trung Kiên |
中堅 |
Trụ cột / Chủ lực |
| Trung Lược |
中略 |
Lược bỏ phần giữa |
| Trung Bàn |
中盤 |
Giai đoạn giữa ván |
| Trung Nguyên |
中元 |
Lễ Trung nguyên / Quà tặng giữa năm |
| Trung Đẳng |
中等 |
Trung đẳng / Cỡ trung |
| Trung Sản Giai Cấp |
中産階級 |
Giai cấp trung lưu |
| Trung |
中にも |
Ngay cả trong / Đặc biệt trong |
| Trung Nguyên |
中原 |
Vùng đồng bằng trung tâm |
| Trung Việt |
中越 |
Vùng Chuetsu / Trung Quốc-Việt Nam |
| Trung Cao |
中高 |
Trung học cơ sở và phổ thông |
| Bối Trung |
背中 |
Lưng |
| Đinh Trung |
町中 |
Trong phố / Nội thành |
| Thủy Trung |
水中 |
Dưới mặt nước |
| Thoại Trung |
お話中 |
Đang nói chuyện / Máy bận |
| Chân Tối Trung |
真っ最中 |
Chính giữa lúc |
| Đích Trung |
的中 |
Đúng mục tiêu / Đoán trúng |
| Xa Trung |
車中 |
Trong xe / Trong tàu |
| Nhân Trung |
人中 |
Nơi đông người |
| Thủ Trung |
手中 |
Trong tầm tay |
| Hung Trung |
胸中 |
Trong lòng |
| Địa Trung |
地中 |
Lòng đất |
| Tâm Trung |
心中 |
Tự sát đôi / Chết cùng nhau |
| Não Tốt Trung |
脳卒中 |
Đột quỵ |
| Hải Trung |
海中 |
Dưới biển |
| Thị Trung |
市中 |
Trong thành phố / Ngoài thị trường |
| Nhất Vãn Trung |
一晩中 |
Suốt cả đêm |
| Nhất Niên Trung |
一年中 |
Suốt cả năm |
| Thế Giới Trung |
世界中 |
Khắp thế giới |
| Ngũ Tiền Trung |
午前中 |
Trong buổi sáng |
| Thụ Nghiệp Trung |
授業中 |
Đang trong giờ học |
| Sĩ Sự Trung |
仕事中 |
Đang làm việc |
| Miễn Cường Trung |
勉強中 |
Đang học bài |
| Nội |
この内 |
Trong số đó |
| Công Sự Trung |
工事中 |
Đang thi công |
| Nhật Bản Trung |
日本中 |
Khắp Nhật Bản |
| Ngự Trung |
御中 |
Kính gửi (quý cơ quan/đơn vị) |
| Gian Trung |
間中 |
Suốt trong thời gian |
| Văn Trung |
文中 |
Trong văn bản |
| Nhất Nhật Trung |
一日中 |
Suốt cả ngày |
| Tâm Trung |
心中 |
Trong tâm khảm |
| Cung Trung |
宮中 |
Trong cung |
| Oa Trung |
渦中 |
Vòng xoáy (sự kiện) |
| Ngục Trung |
獄中 |
Trong tù |
| Trận Trung |
陣中 |
Trong trại quân |
| Phóng Trung |
訪中 |
Thăm Trung Quốc |
| Dã Trung |
野中 |
Trong cánh đồng / Họ Nonaka |
| Trung |
その中 |
Trong số đó |
| Thụ Phó Trung |
受付中 |
Đang tiếp nhận đăng ký |
| Đối Trung |
対中 |
Đối với Trung Quốc |
| Công Khai Trung |
公開中 |
Đang công chiếu / Đang mở |