その件に関して、何か質問はありますか。
Về vấn đề đó, bạn có câu hỏi nào không?
日本の文化に関して、もっと知りたいです。
Tôi muốn biết thêm về văn hóa Nhật Bản.
この問題に関して、詳しく説明してください。
Về vấn đề này, xin hãy giải thích chi tiết.
彼の新しい本に関して、多くのレビューが書かれています。
Về cuốn sách mới của anh ấy, đã có rất nhiều bài đánh giá được viết.
地球温暖化に関して、世界中で議論が交わされている。
Về vấn đề nóng lên toàn cầu, các cuộc thảo luận đang diễn ra trên toàn thế giới.
会議の結果に関して、後ほどメールで報告します。
Về kết quả cuộc họp, tôi sẽ báo cáo qua email sau.
健康に関して、注意すべき点がいくつかあります。
Về sức khỏe, có một vài điểm cần chú ý.
今後のスケジュールに関して、連絡をお待ちしています。
Tôi đang chờ liên lạc của bạn về lịch trình sắp tới.
彼のプライバシーに関して、あまり話すべきではない。
Về sự riêng tư của anh ấy, chúng ta không nên nói quá nhiều.
新しい法律に関して、国民の意見は分かれています。
Về luật mới, ý kiến của người dân đang bị chia rẽ.
このデータに関して、分析を進めてください。
Về dữ liệu này, hãy tiến hành phân tích.
彼の発言に関して、私は少し疑問に思っています。
Về phát ngôn của anh ấy, tôi có một chút nghi ngờ.
会社の将来に関して、社長がビジョンを語った。
Về tương lai của công ty, giám đốc đã nói về tầm nhìn của mình.
その事件に関して、警察は捜査を続けている。
Về vụ án đó, cảnh sát vẫn đang tiếp tục điều tra.
宇宙に関して、まだ解明されていないことが多い。
Về vũ trụ, vẫn còn nhiều điều chưa được làm sáng tỏ.
彼女の才能に関して、誰もが認めている。
Về tài năng của cô ấy, tất cả mọi người đều công nhận.
プロジェクトの進捗に関して、報告をお願いします。
Về tiến độ dự án, xin hãy báo cáo.
この地域の歴史に関して、博物館で学ぶことができます。
Về lịch sử của khu vực này, bạn có thể tìm hiểu tại bảo tàng.
食生活に関して、専門家からアドバイスを受けた。
Về thói quen ăn uống, tôi đã nhận được lời khuyên từ chuyên gia.
昨日の試合に関して、監督はコメントを避けた。
Về trận đấu hôm qua, huấn luyện viên đã tránh bình luận.
AIの進化に関して、期待と不安が入り混じっている。
Về sự phát triển của AI, đang có cả sự kỳ vọng lẫn lo lắng đan xen.
予算に関して、早急に決定する必要があります。
Về ngân sách, chúng ta cần phải quyết định khẩn cấp.
子供の教育に関して、親は常に悩んでいる。
Về việc giáo dục con cái, cha mẹ luôn luôn phiền não.
彼の過去に関して、私は何も知りません。
Về quá khứ của anh ấy, tôi không biết gì cả.
その噂に関して、真実かどうかは不明だ。
Về tin đồn đó, không rõ là thật hay giả.
新製品に関して、多くの問い合わせが来ています。
Về sản phẩm mới, chúng tôi đang nhận được rất nhiều câu hỏi.
日本経済に関して、専門家は楽観的な見方を示している。
Về kinh tế Nhật Bản, các chuyên gia đang đưa ra cái nhìn lạc quan.
彼の提案に関して、検討する価値はあると思います。
Về đề xuất của anh ấy, tôi nghĩ nó đáng để xem xét.
人間関係に関して、悩みは尽きない。
Về các mối quan hệ giữa người với người, phiền não không bao giờ dứt.
このソフトウェアの使い方に関して、マニュアルを参照してください。
Về cách sử dụng phần mềm này, xin hãy tham khảo sách hướng dẫn.
環境問題に関して、私たち一人一人が考えるべきだ。
Về vấn đề môi trường, mỗi một người trong chúng ta đều nên suy nghĩ.
彼の行動に関して、理解に苦しむ。
Về hành động của anh ấy, thật khó để hiểu.
留学に関して、親と相談しました。
Về việc du học, tôi đã thảo luận với bố mẹ.
その映画に関して、ネタバレはしないでください。
Về bộ phim đó, xin đừng tiết lộ nội dung (spoil).
安全性に関して、何度もテストを繰り返しました。
Về tính an toàn, chúng tôi đã lặp đi lặp lại các bài kiểm tra.
彼の病状に関して、医者は詳しい説明を避けた。
Về tình trạng bệnh của anh ấy, bác sĩ đã tránh giải thích chi tiết.
日本のアニメに関して、海外で非常に人気があります。
Về anime Nhật Bản, nó rất nổi tiếng ở nước ngoài.
この契約に関して、弁護士に確認してもらいました。
Về hợp đồng này, tôi đã nhờ luật sư xác nhận.
彼女の私生活に関して、興味本位で聞くべきではない。
Về đời tư của cô ấy, không nên tò mò hỏi han.
災害対策に関して、市は新しい計画を発表した。
Về các biện pháp đối phó thảm họa, thành phố đã công bố một kế hoạch mới.
将来の夢に関して、友人と語り合った。
Về ước mơ tương lai, tôi đã trò chuyện với bạn bè.
この料理のレシピに関して、教えてもらえませんか。
Về công thức của món ăn này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?
彼の成功に関して、多くの人が嫉妬している。
Về thành công của anh ấy, rất nhiều người đang ghen tị.
株価の変動に関して、アナリストが解説している。
Về biến động giá cổ phiếu, nhà phân tích đang giải thích.
その国の政治に関して、あまり詳しくありません。
Về chính trị của đất nước đó, tôi không rành lắm.
顧客満足度に関して、調査を行いました。
Về mức độ hài lòng của khách hàng, chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát.
彼の絵画に関して、批評家の評価は高い。
Về các bức tranh của anh ấy, sự đánh giá của các nhà phê bình rất cao.
チームの方針に関して、選手たちは同意した。
Về phương châm của đội, các cầu thủ đã đồng ý.
この土地の所有権に関して、争いが起きている。
Về quyền sở hữu mảnh đất này, một cuộc tranh chấp đang nổ ra.
心理学に関して、大学で学んでいます。
Về tâm lý học, tôi đang học ở trường đại học.
彼の引退に関して、ファンは悲しんでいる。
Về việc anh ấy nghỉ hưu (giải nghệ), người hâm mộ đang rất buồn.
この機械の操作に関して、注意が必要です。
Về việc vận hành cái máy này, cần phải chú ý.
日本の伝統芸能に関して、外国人向けの公演がある。
Về nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản, có những buổi biểu diễn dành cho người nước ngoài.
会社の経営状況に関して、株主への説明会が開かれた。
Về tình hình kinh doanh của công ty, một buổi giải trình cho cổ đông đã được tổ chức.
彼の無罪に関して、弁護士は強く主張した。
Về sự vô tội của anh ấy, luật sư đã khẳng định một cách mạnh mẽ.
宇宙旅行に関して、技術は急速に進歩している。
Về du lịch vũ trụ, công nghệ đang tiến bộ nhanh chóng.
その理論に関して、いくつかの反論が出されている。
Về lý thuyết đó, đã có một vài phản biện được đưa ra.
ペットの健康に関して、飼い主は責任を持たなければならない。
Về sức khỏe của thú cưng, chủ nhân phải có trách nhiệm.
彼の作品に関して、独特の世界観がある。
Về các tác phẩm của anh ấy, chúng có một thế giới quan độc đáo.
今後のキャリアに関して、上司と面談した。
Về sự nghiệp tương lai, tôi đã có cuộc phỏng vấn với sếp.
その事故の原因に関して、まだ特定されていない。
Về nguyên nhân của vụ tai nạn đó, vẫn chưa được xác định.
ファッションのトレンドに関して、彼女はいつも詳しい。
Về xu hướng thời trang, cô ấy luôn rất rành.
税金に関して、確定申告の準備を始めた。
Về thuế, tôi đã bắt đầu chuẩn bị quyết toán thuế.
グローバル化に関して、私たちはもっと学ぶべきだ。
Về toàn cầu hóa, chúng ta nên học hỏi nhiều hơn.
彼の功績に関して、誰もが敬意を払っている。
Về những thành tựu của ông ấy, mọi người đều bày tỏ sự kính trọng.
会議の日程に関して、調整しましょう。
Về lịch trình cuộc họp, chúng ta hãy điều chỉnh.
このアプリの機能に関して、何か改善点はありますか。
Về chức năng của ứng dụng này, có điểm nào cần cải thiện không?
彼の私生活に関して、マスコミが騒ぎ立てている。
Về đời tư của anh ấy, giới truyền thông đang làm ầm lên.
遺伝子工学に関して、倫理的な問題が指摘されている。
Về kỹ thuật di truyền, các vấn đề đạo đức đã được chỉ ra.
そのレストランの評判に関して、聞いていますか。
Về danh tiếng của nhà hàng đó, bạn có nghe nói gì không?
彼の記憶に関して、曖昧な部分があるようだ。
Về trí nhớ của anh ấy, dường như có phần mơ hồ.
スポーツに関して、見るのもするのも好きです。
Về thể thao, tôi thích cả xem lẫn chơi.
このプロジェクトに関して、彼は中心的な役割を果たした。
Về dự án này, anh ấy đã đóng một vai trò trung tâm.
彼女の歌声に関して、聴く人を魅了する力がある。
Về giọng hát của cô ấy, nó có sức lôi cuốn người nghe.
試験範囲に関して、先生が説明した。
Về phạm vi bài thi, giáo viên đã giải thích.
人生の目的に関して、哲学者は様々なことを言っている。
Về mục đích của cuộc đời, các nhà triết học nói rất nhiều điều.
その国の文化に関して、誤解していました。
Về văn hóa của đất nước đó, tôi đã hiểu lầm.
彼の昇進に関して、社内では驚きの声が上がった。
Về việc anh ấy thăng chức, trong công ty đã có nhiều tiếng nói ngạc nhiên.
エネルギー問題に関して、新しい解決策が求められている。
Về vấn đề năng lượng, các giải pháp mới đang được tìm kiếm.
この絵の価値に関して、専門家の意見を聞きたい。
Về giá trị của bức tranh này, tôi muốn nghe ý kiến của chuyên gia.
彼のユーモアに関して、私はいつも笑ってしまう。
Về khiếu hài hước của anh ấy, tôi lúc nào cũng phải bật cười.
育児に関して、夫婦で協力することが大切だ。
Về việc nuôi dạy con cái, việc vợ chồng hợp tác là rất quan trọng.
交通ルールに関して、もっと厳しくすべきだという意見がある。
Về luật lệ giao thông, có ý kiến cho rằng nên nghiêm khắc hơn.
そのソフトウェアのバグに関して、開発者に報告した。
Về lỗi của phần mềm đó, tôi đã báo cáo cho nhà phát triển.
彼の才能に関して、疑う余地はない。
Về tài năng của anh ấy, không còn gì để nghi ngờ.
ボランティア活動に関して、多くの学生が参加した。
Về hoạt động tình nguyện, rất nhiều học sinh đã tham gia.
この薬の副作用に関して、医師から説明があった。
Về tác dụng phụ của loại thuốc này, đã có giải thích từ bác sĩ.
彼のリーダーシップに関して、チームメンバーは信頼している。
Về khả năng lãnh đạo của anh ấy, các thành viên trong nhóm rất tin tưởng.
農業の未来に関して、若者たちが新しい挑戦を始めている。
Về tương lai của nông nghiệp, những người trẻ đang bắt đầu những thử thách mới.
その会社の不正に関して、内部告発があった。
Về sự gian lận của công ty đó, đã có một vụ tố cáo nội bộ.
彼の決断に関して、私は支持します。
Về quyết định của anh ấy, tôi ủng hộ.
幸福に関して、人それぞれの価値観がある。
Về hạnh phúc, mỗi người có một quan điểm giá trị riêng.
この地域の治安に関して、少し心配です。
Về an ninh của khu vực này, tôi hơi lo lắng.
彼の趣味に関して、話が尽きない。
Về sở thích của anh ấy, nói chuyện không bao giờ hết.
恐竜の絶滅に関して、いくつかの説がある。
Về sự tuyệt chủng của khủng long, có một vài giả thuyết.
デザインに関して、もう少しシンプルにできませんか。
Về thiết kế, bạn có thể làm nó đơn giản hơn một chút được không?
彼のスピーチに関して、聴衆は感動した。
Về bài phát biểu của anh ấy, khán giả đã rất xúc động.
再開発計画に関して、住民説明会が開かれる。
Về kế hoạch tái phát triển, một buổi họp giải thích cho người dân sẽ được tổ chức.
そのシステムの導入に関して、メリットとデメリットを比較した。
Về việc triển khai hệ thống đó, chúng tôi đã so sánh ưu điểm và nhược điểm.
彼の人間性に関して、誰もが悪く言うことはない。
Về nhân cách của anh ấy, không ai nói xấu cả.
その件に関する資料をいただけますか。
Bạn có thể cho tôi tài liệu liên quan đến vấn đề đó được không?
日本の文化に関する本を読んでいます。
Tôi đang đọc sách liên quan đến văn hóa Nhật Bản.
この問題に関する報告書を作成した。
Tôi đã viết báo cáo liên quan đến vấn đề này.
彼の新しい小説に関する批評を読んだ。
Tôi đã đọc bài phê bình liên quan đến cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy.
地球温暖化に関する国際会議が開かれた。
Một hội nghị quốc tế liên quan đến vấn đề nóng lên toàn cầu đã được tổ chức.
会議の結果に関するメールをお送りします。
Tôi sẽ gửi email (thông báo) về kết quả cuộc họp.
健康に関する情報には注意が必要です。
Cần phải cẩn thận với những thông tin liên quan đến sức khỏe.
今後のスケジュールに関するお知らせです。
Đây là thông báo liên quan đến lịch trình sắp tới.
彼のプライバシーに関する質問はしないでください。
Xin đừng đặt những câu hỏi liên quan đến sự riêng tư của anh ấy.
新しい法律に関する議論が続いている。
Các cuộc tranh luận liên quan đến luật mới vẫn đang tiếp diễn.
このデータに関する分析結果が出ました。
Đã có kết quả phân tích liên quan đến dữ liệu này.
彼の発言に関する記事が新聞に載った。
Một bài báo liên quan đến phát ngôn của anh ấy đã được đăng trên báo.
会社の将来に関する重要な発表があった。
Đã có một thông báo quan trọng liên quan đến tương lai của công ty.
その事件に関する新しい証拠が見つかった。
Bằng chứng mới liên quan đến vụ án đó đã được tìm thấy.
宇宙に関するドキュメンタリー番組を見た。
Tôi đã xem một chương trình tài liệu về vũ trụ.
彼女の才能に関する噂は本当だった。
Tin đồn liên quan đến tài năng của cô ấy là thật.
プロジェクトの進捗に関する報告会を行います。
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi báo cáo liên quan đến tiến độ dự án.
この地域の歴史に関する展示を見に行った。
Tôi đã đi xem triển lãm liên quan đến lịch sử của khu vực này.
食生活に関するアドバイスを求めている。
Tôi đang tìm kiếm lời khuyên liên quan đến thói quen ăn uống.
昨日の試合に関する監督のコメントが報道された。
Bình luận của huấn luyện viên liên quan đến trận đấu hôm qua đã được đưa tin.
AIの進化に関する研究は日進月歩だ。
Nghiên cứu liên quan đến sự phát triển của AI đang tiến bộ từng ngày.
予算に関する決定が下された。
Quyết định liên quan đến ngân sách đã được đưa ra.
子供の教育に関する悩みは尽きない。
Những phiền não liên quan đến việc giáo dục con cái không bao giờ dứt.
彼の過去に関する事実は誰も知らない。
Không ai biết sự thật liên quan đến quá khứ của anh ấy.
その噂に関する確かな情報はない。
Không có thông tin chắc chắn nào liên quan đến tin đồn đó.
新製品に関する問い合わせ窓口はこちらです。
Đây là quầy (cửa sổ) giải đáp thắc mắc liên quan đến sản phẩm mới.
日本経済に関するレポートを読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo cáo liên quan đến kinh tế Nhật Bản.
彼の提案に関する検討会議を開きましょう。
Hãy mở một cuộc họp xem xét liên quan đến đề xuất của anh ấy.
人間関係に関する本がよく売れている。
Sách liên quan đến các mối quan hệ con người đang bán rất chạy.
このソフトウェアの使い方に関する説明書です。
Đây là sách hướng dẫn liên quan đến cách sử dụng phần mềm này.
環境問題に関する意識を高める必要がある。
Cần phải nâng cao ý thức liên quan đến các vấn đề môi trường.
彼の行動に関する動機がわからない。
Tôi không hiểu động cơ liên quan đến hành động của anh ấy.
留学に関する手続きは複雑だ。
Thủ tục liên quan đến du học rất phức tạp.
その映画に関する評価は非常に高い。
Đánh giá liên quan đến bộ phim đó rất cao.
安全性に関する基準を満たしている。
(Nó) đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan đến an toàn.
彼の病状に関する公式な発表はない。
Không có thông báo chính thức nào liên quan đến tình trạng bệnh của anh ấy.
日本のアニメに関するイベントが開催される。
Một sự kiện liên quan đến anime Nhật Bản sẽ được tổ chức.
この契約に関する詳細を確認したい。
Tôi muốn xác nhận chi tiết liên quan đến hợp đồng này.
彼女の私生活に関する報道は行き過ぎだ。
Việc đưa tin liên quan đến đời tư của cô ấy là quá đà.
災害対策に関する新しい条例が施行された。
Một quy định mới liên quan đến các biện pháp đối phó thảm họa đã được thi hành.
将来の夢に関する作文を書いた。
Tôi đã viết một bài văn liên quan đến ước mơ tương lai.
この料理に関する秘密のレシピがある。
Có một công thức bí mật liên quan đến món ăn này.
彼の成功に関する物語は多くの人に勇気を与えた。
Câu chuyện liên quan đến thành công của anh ấy đã tiếp thêm dũng khí cho nhiều người.
株価の変動に関する予測は難しい。
Việc dự đoán liên quan đến biến động giá cổ phiếu rất khó.
その国の政治に関するニュースを毎日チェックしている。
Tôi kiểm tra tin tức liên quan đến chính trị của đất nước đó mỗi ngày.
顧客満足度に関する調査結果を公表した。
Chúng tôi đã công bố kết quả khảo sát liên quan đến mức độ hài lòng của khách hàng.
彼の絵画に関する展覧会が開催される予定だ。
Một triển lãm liên quan đến các bức tranh của anh ấy dự kiến sẽ được tổ chức.
チームの方針に関するミーティングが行われた。
Một cuộc họp liên quan đến phương châm của đội đã được tổ chức.
この土地の所有権に関する裁判が始まった。
Một phiên tòa liên quan đến quyền sở hữu mảnh đất này đã bắt đầu.
心理学に関する論文を執筆している。
Tôi đang viết một luận văn liên quan đến tâm lý học.
彼の引退に関する記者会見が開かれた。
Một buổi họp báo liên quan đến việc giải nghệ của anh ấy đã được tổ chức.
この機械の操作に関する注意点を説明します。
Tôi sẽ giải thích những điểm cần chú ý liên quan đến việc vận hành chiếc máy này.
日本の伝統芸能に関する知識を深めたい。
Tôi muốn đào sâu kiến thức liên quan đến nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản.
会社の経営状況に関する報告があった。
Đã có một báo cáo liên quan đến tình hình kinh doanh của công ty.
彼の無罪に関する証拠を提出した。
Tôi đã nộp bằng chứng liên quan đến sự vô tội của anh ấy.
宇宙旅行に関するビジネスが注目を集めている。
Ngành kinh doanh liên quan đến du lịch vũ trụ đang thu hút sự chú ý.
その理論に関する反論の余地はない。
Không có chỗ cho sự phản biện liên quan đến lý thuyết đó.
ペットの健康に関する相談会に参加した。
Tôi đã tham gia một buổi tư vấn liên quan đến sức khỏe thú cưng.
彼の作品に関する評論集が出版された。
Một tuyển tập phê bình liên quan đến các tác phẩm của ông ấy đã được xuất bản.
今後のキャリアに関する計画を立てている。
Tôi đang lập kế hoạch liên quan đến sự nghiệp tương lai của mình.
その事故の原因に関する調査が進められている。
Một cuộc điều tra liên quan đến nguyên nhân của vụ tai nạn đó đang được tiến hành.
ファッションに関するブログを書いています。
Tôi đang viết một blog liên quan đến thời trang.
税金に関する相談は税理士にしてください。
Việc tư vấn liên quan đến thuế, xin hãy hỏi kế toán thuế.
グローバル化に関する様々な課題がある。
Có rất nhiều vấn đề liên quan đến toàn cầu hóa.
彼の功績に関する記録は後世に残るだろう。
Những ghi chép liên quan đến thành tựu của ông ấy có lẽ sẽ còn lưu lại cho hậu thế.
会議の日程に関するメールを送りました。
Tôi đã gửi email liên quan đến lịch trình cuộc họp.
このアプリの機能に関するアップデート情報です。
Đây là thông tin cập nhật liên quan đến chức năng của ứng dụng này.
彼の私生活に関する憶測が飛び交っている。
Những đồn đoán liên quan đến đời tư của anh ấy đang lan truyền.
遺伝子工学に関する倫理規定が必要だ。
Cần có những quy định đạo đức liên quan đến kỹ thuật di truyền.
そのレストランに関する口コミを調べてみよう。
Hãy thử tra cứu các bài đánh giá (truyền miệng) liên quan đến nhà hàng đó.
彼の記憶に関する証言は信用できない。
Lời khai liên quan đến trí nhớ của anh ta không thể tin cậy được.
スポーツに関するあらゆるニュースを網羅しているサイトだ。
Đó là một trang web bao quát mọi tin tức liên quan đến thể thao.
このプロジェクトに関する彼の貢献は大きい。
Sự cống hiến của anh ấy liên quan đến dự án này là rất lớn.
彼女の歌声に関する絶賛の声が止まない。
Những lời tán dương hết mực liên quan đến giọng hát của cô ấy không ngớt.
試験範囲に関する質問はありませんか。
Có câu hỏi nào liên quan đến phạm vi bài thi không?
人生の目的に関する深い思索にふける。
Đắm chìm trong suy tư sâu sắc liên quan đến mục đích của cuộc đời.
その国の文化に関する理解が深まった。
Sự hiểu biết (của tôi) liên quan đến văn hóa của đất nước đó đã sâu sắc hơn.
彼の昇進に関する人事が発表された。
Thông báo nhân sự liên quan đến việc thăng chức của anh ấy đã được công bố.
エネルギー問題に関するシンポジウムが開催される。
Một hội thảo chuyên đề liên quan đến vấn đề năng lượng sẽ được tổ chức.
この絵に関する鑑定書はありますか。
Có giấy giám định liên quan đến bức tranh này không?
彼のユーモアに関するエピソードは数多くある。
Có rất nhiều giai thoại liên quan đến khiếu hài hước của anh ấy.
育児に関する支援制度が充実してきた。
Hệ thống hỗ trợ liên quan đến việc nuôi dạy con cái đã trở nên đầy đủ.
交通ルールに関する改正案が提出された。
Một dự luật sửa đổi liên quan đến luật lệ giao thông đã được đệ trình.
そのソフトウェアに関するフィードバックを送った。
Tôi đã gửi phản hồi liên quan đến phần mềm đó.
彼の才能に関する疑いの声はない。
Không có tiếng nói nghi ngờ nào liên quan đến tài năng của anh ấy.
ボランティア活動に関する募集案内が掲示された。
Một thông báo tuyển dụng liên quan đến các hoạt động tình nguyện đã được dán lên.
この薬の副作用に関する注意書きをよく読んでください。
Xin hãy đọc kỹ các lưu ý liên quan đến tác dụng phụ của loại thuốc này.
彼のリーダーシップに関する評価は高い。
Đánh giá liên quan đến khả năng lãnh đạo của anh ấy rất cao.
農業に関する新しい技術が開発された。
Một công nghệ mới liên quan đến nông nghiệp đã được phát triển.
その会社に関する不正の証拠が見つかった。
Bằng chứng gian lận liên quan đến công ty đó đã được tìm thấy.
彼の決断に関する背景を説明します。
Tôi sẽ giải thích bối cảnh liên quan đến quyết định của anh ấy.
幸福に関する研究が進んでいる。
Nghiên cứu liên quan đến hạnh phúc đang tiến triển.
この地域に関する治安情報は警察署で確認できる。
Bạn có thể xác nhận thông tin an ninh liên quan đến khu vực này tại đồn cảnh sát.
彼の趣味に関する話はとても面白い。
Những câu chuyện liên quan đến sở thích của anh ấy rất thú vị.
恐竜の絶滅に関する有力な仮説が提唱された。
Một giả thuyết thuyết phục liên quan đến sự tuyệt chủng của khủng long đã được đề xướng.
デザインに関する変更点を教えてください。
Xin hãy cho tôi biết những điểm thay đổi liên quan đến thiết kế.
彼のスピーチに関する記事が掲載された。
Một bài báo liên quan đến bài phát biểu của anh ấy đã được đăng.
再開発計画に関する詳細な情報が公開された。
Thông tin chi tiết liên quan đến kế hoạch tái phát triển đã được công bố.
そのシステムに関する導入事例を紹介します。
Tôi sẽ giới thiệu các trường hợp áp dụng thực tế liên quan đến hệ thống đó.
彼の人間性に関する素晴らしい評判を聞いている。
Tôi đã nghe những đánh giá tuyệt vời liên quan đến nhân cách của anh ấy.
彼はそのプロジェクトの立ち上げにかかわって、中心的な役割を果たした。
Anh ấy đã tham gia vào việc khởi động dự án đó và đóng một vai trò trung tâm.汚職事件にかかわって、多くの政治家が辞任した。
Do liên quan đến vụ án tham nhũng, nhiều chính trị gia đã từ chức.地域開発にかかわって、住民との対話が不可欠だ。
Liên quan đến việc phát triển khu vực, đối thoại với người dân là không thể thiếu.彼女は長年、子供の教育にかかわってきた。
Cô ấy đã tham gia vào (công việc) giáo dục trẻ em trong nhiều năm.その事故の調査にかかわって、新たな事実が判明した。
Liên quan đến việc điều tra vụ tai nạn đó, những sự thật mới đã được làm rõ.彼は国際交流にかかわって、世界中を飛び回っている。
(Vì) tham gia vào hoạt động giao lưu quốc tế, anh ấy bay đi khắp thế giới.この問題にかかわって、私たちは中立の立場を保つべきだ。
Liên quan đến vấn đề này, chúng ta nên giữ lập trường trung lập.会社の経営再建にかかわって、彼は専門家として招かれた。
Liên quan đến việc tái thiết kinh doanh của công ty, anh ấy đã được mời đến với tư cách là chuyên gia.ボランティア活動にかかわって、多くのことを学んだ。
(Nhờ) tham gia vào các hoạt động tình nguyện, tôi đã học được rất nhiều điều.彼は若い頃、学生運動にかかわっていたそうだ。
Nghe nói hồi trẻ anh ấy có tham gia vào phong trào sinh viên.その裁判にかかわって、重要な証言をした。
Anh ấy đã đưa ra lời khai quan trọng liên quan đến phiên tòa đó.彼は都市計画にかかわって、数々の功績を残した。
(Khi) tham gia vào quy hoạch đô thị, ông ấy đã để lại rất nhiều thành tựu.環境保護活動にかかわって、人生が変わった。
(Nhờ) tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, cuộc đời tôi đã thay đổi.祖父は町の歴史編纂にかかわって、昔の話をよく聞かせてくれた。
Ông tôi đã tham gia vào việc biên soạn lịch sử thị trấn và thường kể cho tôi nghe những câu chuyện ngày xưa.彼はその映画の制作にかかわって、脚本を担当した。
Anh ấy đã tham gia vào việc sản xuất bộ phim đó và phụ trách phần kịch bản.今回のトラブルにかかわって、多大なご迷惑をおかけしました。
Liên quan đến sự cố lần này, chúng tôi đã gây ra rất nhiều phiền toái cho quý vị.彼はNPOの運営にかかわって、社会貢献をしている。
Anh ấy tham gia vào việc vận hành một tổ chức NPO và đang cống hiến cho xã hội.この研究にかかわって、多くの研究者と協力した。
(Khi) tham gia vào nghiên cứu này, tôi đã hợp tác với rất nhiều nhà nghiên cứu.伝統工芸の継承にかかわって、若者たちが活躍している。
Liên quan đến việc kế thừa hàng thủ công truyền thống, những người trẻ đang hoạt động rất tích cực.彼は昔、よからぬことにかかわっていたらしい。
Hình như ngày xưa anh ta có dính dáng đến những chuyện không hay.今回のシステム開発にかかわって、彼の技術力は不可欠だった。
Liên quan đến việc phát triển hệ thống lần này, năng lực kỹ thuật của anh ấy là không thể thiếu.彼女はファッション業界にかかわって、バイヤーとして働いている。
Cô ấy làm việc trong ngành thời trang với tư cách là người thu mua (buyer).その組織の設立にかかわって、多くの困難があった。
Liên quan đến việc thành lập tổ chức đó, đã có rất nhiều khó khăn.彼は人権問題にかかわって、世界中で活動している弁護士だ。
Anh ấy là một luật sư tham gia vào các vấn đề nhân quyền và đang hoạt động trên toàn thế giới.今回の合併にかかわって、社員たちの間で不安が広がっている。
Liên quan đến vụ sáp nhập lần này, sự bất an đang lan rộng trong nội bộ nhân viên.彼は福祉の仕事にかかわって、今年で10年になる。
Tính đến năm nay là anh ấy đã tham gia vào công việc phúc lợi được 10 năm.そのスキャンダルにかかわって、彼の評判は地に落ちた。
Do dính líu đến vụ bê bối đó, danh tiếng của anh ta đã rơi xuống tận đáy.私はそのイベントの企画にかかわって、広報を担当した。
Tôi đã tham gia vào việc lên kế hoạch cho sự kiện đó và phụ trách mảng quan hệ công chúng.彼は医療分野にかかわって、新しい技術を開発している。
Anh ấy tham gia vào lĩnh vực y tế và đang phát triển các công nghệ mới.あの人はどうも犯罪にかかわっているようだ。
Người đó có vẻ như đang dính dáng đến tội phạm.この地域の活性化にかかわって、様々なアイデアが出されている。
Liên quan đến việc vực dậy khu vực này, rất nhiều ý tưởng đang được đưa ra.彼は音楽祭の運営にかかわって、ボランティアをまとめている。
Anh ấy tham gia vào việc vận hành lễ hội âm nhạc và đang quản lý các tình nguyện viên.姉は出版業界にかかわって、編集者として働いている。
Chị tôi làm trong ngành xuất bản, với tư cách là một biên tập viên.その論争にかかわって、彼はコメントを避けた。
Liên quan đến cuộc tranh cãi đó, anh ấy đã tránh đưa ra bình luận.私はスポーツ振興にかかわって、子供たちにサッカーを教えている。
Tôi tham gia vào việc thúc đẩy thể thao và đang dạy bóng đá cho trẻ em.彼は人工知能の開発にかかわって、最先端の研究をしている。
Anh ấy tham gia vào việc phát triển trí tuệ nhân tạo và đang thực hiện các nghiên cứu tiên tiến nhất.その企業の不正会計にかかわって、鑑査法人の責任も問われている。
Liên quan đến vụ gian lận kế toán của doanh nghiệp đó, trách nhiệm của công ty kiểm toán cũng đang bị truy cứu.彼は宇宙開発にかかわって、ロケットの設計を担当した。
Anh ấy đã tham gia vào việc phát triển không gian và phụ trách thiết kế tên lửa.彼女は難民支援にかかわって、現地で活動している。
Cô ấy tham gia hỗ trợ người tị nạn và đang hoạt động tại địa phương.この条例の制定にかかわって、市民の意見が反映された。
Liên quan đến việc ban hành quy định này, ý kiến của người dân đã được phản ánh.彼は農業にかかわって、オーガニック野菜を生産している。
Anh ấy tham gia vào lĩnh vực nông nghiệp và đang sản xuất rau hữu cơ.その事件にかかわって、彼はアリバイを主張した。
Liên quan đến vụ án đó, anh ta đã khẳng định mình có bằng chứng ngoại phạm.私はこの学校の創立にかかわって、多くの思い出がある。
Tôi đã tham gia vào việc thành lập ngôi trường này và có rất nhiều kỷ niệm.彼は演劇にかかわって、舞台監督を務めている。
Anh ấy tham gia vào lĩnh vực sân khấu và đang làm đạo diễn sân khấu.今回の法改正にかかわって、多くの専門家が意見を述べた。
Liên quan đến việc sửa đổi luật lần này, rất nhiều chuyên gia đã nêu ý kiến.彼は美術品の鑑定にかかわって、その名を知られている。
Ông ấy được biết đến (vì) liên quan đến việc giám định các tác phẩm mỹ thuật.私はマーケティングの仕事にかかわって、商品の宣伝戦略を練っている。
Tôi tham gia vào công việc marketing và đang xây dựng chiến lược quảng bá sản phẩm.彼はその銀行の破綻にかかわって、大きな損失を被った。
Do liên quan đến sự phá sản của ngân hàng đó, anh ấy đã chịu tổn thất lớn.彼女は動物愛護にかかわって、保護施設の運営を手伝っている。
Cô ấy tham gia vào hoạt động bảo vệ động vật và đang giúp vận hành một cơ sở bảo hộ.その国の独立にかかわって、多くの血が流された。
Liên quan đến nền độc lập của đất nước đó, rất nhiều máu đã đổ xuống.彼はデザインの世界にかかわって、ユニークな作品を生み出している。
Anh ấy tham gia vào thế giới thiết kế và đang tạo ra những tác phẩm độc đáo.この遺跡の発掘にかかわって、歴史的な大発見があった。
Liên quan đến việc khai quật di tích này, đã có một phát hiện lịch sử vĩ đại.私は会社の採用活動にかかわって、多くの学生と面接した。
Tôi đã tham gia vào hoạt động tuyển dụng của công ty và phỏng vấn rất nhiều sinh viên.彼は金融業界にかかわって、アナリストとして活躍している。
Anh ấy tham gia vào ngành tài chính và đang hoạt động tích cực với tư cách là một nhà phân tích.その施設の建設にかかわって、談合の疑惑が浮上した。
Liên quan đến việc xây dựng cơ sở đó, nghi ngờ về việc thông đồng (dàn xếp) đã nổi lên.彼女はジャーナリズムにかかわって、真実を追求している。
Cô ấy tham gia vào lĩnh vực báo chí và đang theo đuổi sự thật.私はこの町のまちづくりにかかわって、イベントを企画している。
Tôi tham gia vào việc xây dựng (phát triển) thị trấn này và đang lên kế hoạch cho các sự kiện.彼はIT業界にかかわって、新しいサービスを立ち上げた。
Anh ấy tham gia vào ngành IT và đã khởi chạy một dịch vụ mới.その製品のリコールにかかわって、会社は謝罪会見を開いた。
Liên quan đến việc thu hồi sản phẩm đó, công ty đã mở một cuộc họp báo xin lỗi.彼女は食文化の研究にかかわって、世界中を旅している。
Cô ấy tham gia vào việc nghiên cứu văn hóa ẩm thực và đang đi du lịch vòng quanh thế giới.私はこの団体の運営にかかわって、会計を担当している。
Tôi tham gia vào việc vận hành tổ chức này và đang phụ trách kế toán.彼は政治の世界にかかわって、国民のために働きたいと語った。
Anh ấy nói rằng muốn tham gia vào thế giới chính trị và làm việc vì người dân.その戦争にかかわって、彼は心に深い傷を負った。
Do liên quan đến cuộc chiến đó, anh ấy đã mang một vết thương lòng sâu sắc.彼女はカウンセリングにかかわって、人々の心のケアをしている。
Cô ấy tham gia vào công việc tư vấn và đang chăm sóc tinh thần cho mọi người.私はこのソフトウェアの翻訳にかかわって、ローカライズ作業を行った。
Tôi đã tham gia vào việc dịch phần mềm này và thực hiện công việc bản địa hóa.彼は再生可能エネルギーにかかわって、研究開発を進めている。
Anh ấy tham gia vào lĩnh vực năng lượng tái tạo và đang thúc đẩy nghiên cứu phát triển.今回の展覧会にかかわって、彼は作品の選定を担当した。
Liên quan đến buổi triển lãm lần này, anh ấy đã phụ trách việc tuyển chọn tác phẩm.その陰謀にかかわって、彼は知らず知らずのうちに利用されていた。
(Vì) dính líu đến âm mưu đó, anh ta đã bị lợi dụng mà không hề hay biết.彼女は観光業にかかわって、ガイドとして働いている。
Cô ấy tham gia vào ngành du lịch và đang làm hướng dẫn viên.私はこのアルバムのレコーディングにかかわって、ミキシングを担当した。
Tôi đã tham gia vào việc thu âm album này và phụ trách phần hòa âm (mixing).彼は物流業界にかかわって、効率的な配送システムを構築した。
Anh ấy tham gia vào ngành logistics và đã xây dựng một hệ thống giao hàng hiệu quả.その契約にかかわって、法的な問題が生じた。
Một vấn đề pháp lý đã nảy sinh liên quan đến hợp đồng đó.彼女はアパレル業界にかかわって、デザイナーとして成功した。
Cô ấy tham gia vào ngành may mặc và đã thành công với tư cách là một nhà thiết kế.私はこのコンテストの審査にかかわって、才能ある若者たちに出会った。
(Khi) tham gia chấm thi cuộc thi này, tôi đã gặp gỡ được nhiều bạn trẻ tài năng.彼は林業にかかわって、持続可能な森林管理を目指している。
Anh ấy tham gia vào ngành lâm nghiệp và đang hướng tới việc quản lý rừng bền vững.その抗争にかかわって、彼は命を落とした。
Do dính líu đến cuộc xung đột đó, anh ấy đã mất mạng.彼女は美容にかかわって、エステティシャンとして働いている。
Cô ấy tham gia vào ngành làm đẹp và đang làm chuyên viên thẩm mỹ.私はこのウェブサイトの構築にかかわって、デザインを担当した。
Tôi đã tham gia vào việc xây dựng trang web này và phụ trách phần thiết kế.彼は不動産業界にかかわって、多くの取引を成功させてきた。
Anh ấy tham gia vào ngành bất động sản và đã thực hiện thành công nhiều giao dịch.そのデモ活動にかかわって、彼は警察に逮捕された。
Do tham gia vào hoạt động biểu tình đó, anh ta đã bị cảnh sát bắt giữ.彼女は介護の仕事にかかわって、高齢者の生活を支えている。
Cô ấy tham gia vào công việc chăm sóc (điều dưỡng) và đang hỗ trợ cuộc sống cho người cao tuổi.私はこの研究論文の執筆にかかわって、データ分析を行った。
Tôi đã tham gia vào việc viết bài luận nghiên cứu này và thực hiện phân tích dữ liệu.彼は保険業界にかかわって、リスク管理の専門家だ。
Anh ấy tham gia vào ngành bảo hiểm và là một chuyên gia về quản lý rủi ro.その事故の隠蔽にかかわって、彼は会社から解雇された。
Do dính líu đến việc che giấu vụ tai nạn đó, anh ta đã bị công ty sa thải.彼女はブライダル業界にかかわって、ウェディングプランナーをしている。
Cô ấy tham gia vào ngành cưới hỏi và đang làm người tổ chức đám cưới.私はこのゲームの開発にかかわって、シナリオを書いた。
Tôi đã tham gia vào việc phát triển trò chơi này và viết kịch bản.彼は広告業界にかかわって、数々のヒットCMを生み出した。
Anh ấy tham gia vào ngành quảng cáo và đã tạo ra hàng loạt quảng cáo ăn khách.その詐欺事件にかかわって、彼は参照人として事情を聞かれた。
Liên quan đến vụ lừa đảo đó, anh ta đã bị lấy lời khai với tư cách là người tham khảo (nhân chứng).彼女は保育の仕事にかかわって、子供たちの成長を見守っている。
Cô ấy tham gia vào công việc trông trẻ và đang dõi theo sự trưởng thành của bọn trẻ.私はこの橋の設計にかかわって、構造計算を担当した。
Tôi đã tham gia vào việc thiết kế cây cầu này và phụ trách tính toán kết cấu.彼は漁業にかかわって、豊かな海の幸を届けている。
Anh ấy tham gia vào ngành ngư nghiệp và đang mang đến những sản vật biển phong phú.その派閥争いにかかわって、彼は重要なポジションを失った。
Do dính líu đến cuộc tranh giành phe phái đó, anh ta đã mất đi vị trí quan trọng.彼女は音楽教育にかかわって、ピアノを教えている。
Cô ấy tham gia vào lĩnh vực giáo dục âm nhạc và đang dạy piano.私はこの辞書の編纂にかかわって、言葉の定義を調べた。
Tôi đã tham gia biên soạn cuốn từ điển này và tra cứu định nghĩa của các từ.彼は飲食業界にかかわって、新しいレストランを開店した。
Anh ấy tham gia vào ngành ăn uống và đã mở một nhà hàng mới.その誘拐事件にかかわって、身代金の要求があった。
Liên quan đến vụ bắt cóc đó, đã có yêu cầu tiền chuộc.彼女は航空業にかかわって、客室乗務員として働いている。
Cô ấy tham gia vào ngành hàng không và đang làm tiếp viên hàng không.私はこの映画の字幕制作にかかわって、翻訳作業を行った。
Tôi đã tham gia vào việc làm phụ đề cho bộ phim này và thực hiện công việc biên dịch.彼はコンサルティングにかかわって、企業の課題解決を支援している。
Anh ấy tham gia vào lĩnh vực tư vấn và đang hỗ trợ các doanh nghiệp giải quyết vấn đề.その内紛にかかわって、組織は分裂の危機に瀕している。
Liên quan đến cuộc xung đột nội bộ đó, tổ chức đang đứng trước nguy cơ chia rẽ.それは人の命にかかわる重大な問題だ。
Đó là một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tính mạng con người.
プライバシーにかかわる質問はご遠慮ください。
Xin vui lòng không đặt các câu hỏi liên quan đến quyền riêng tư.
これは国の威信にかかわる一大事である。
Đây là một sự việc trọng đại liên quan đến uy tín của quốc gia.
彼の将来にかかわる大切な選択だ。
Đó là một lựa chọn quan trọng ảnh hưởng đến tương lai của anh ấy.
会社の存続にかかわる危機に直面している。
Chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng liên quan đến sự tồn vong của công ty.
これは個人の名誉にかかわる訴訟です。
Đây là một vụ kiện liên quan đến danh dự cá nhân.
健康にかかわることなので、軽視できない。
Vì đây là việc liên quan đến sức khỏe nên không thể xem nhẹ.
子供の安全にかかわる情報はすぐに共有すべきだ。
Thông tin liên quan đến sự an toàn của trẻ em cần được chia sẻ ngay lập tức.
国家の安全保障にかかわる機密事項だ。
Đó là một hạng mục cơ mật liên quan đến an ninh quốc gia.
これはチームの成績にかかわる重要な試合だ。
Đây là một trận đấu quan trọng ảnh hưởng đến thành tích của đội.
彼は教育にかかわる仕事に就きたいと考えている。
Anh ấy đang suy nghĩ muốn làm một công việc liên quan đến giáo dục.
企業の評判にかかわる不祥事が発覚した。
Một vụ bê bối liên quan đến danh tiếng của doanh nghiệp đã bị phanh phui.
環境保護にかかわる活動に参加している。
Tôi đang tham gia các hoạt động liên quan đến bảo vệ môi trường.
これは試験の合否にかかわる重要なポイントです。
Đây là một điểm quan trọng liên quan đến việc đỗ hay trượt kỳ thi.
彼は人権擁護にかかわる団体を支援している。
Anh ấy đang hỗ trợ các tổ chức liên quan đến việc bảo vệ nhân quyền.
全ての人の生活にかかわる法案が可決された。
Một dự luật liên quan đến cuộc sống của tất cả mọi người đã được thông qua.
これは会社の信頼にかかわる問題なので、迅速に対応します。
Đây là vấn đề liên quan đến sự tín nhiệm của công ty, vì vậy chúng tôi sẽ nhanh chóng xử lý.
彼は地域医療にかかわる医師として尊敬されている。
Ông ấy được kính trọng như một bác sĩ tham gia vào y tế cộng đồng.
食の安全にかかわるニュースに注目している。
Tôi đang chú ý đến các tin tức liên quan đến an toàn thực phẩm.
これは昇進にかかわる大切なプレゼンテーションだ。
Đây là một bài thuyết trình quan trọng liên quan đến việc thăng tiến.
彼は国際関係にかかわる研究をしている。
Anh ấy đang thực hiện nghiên cứu liên quan đến quan hệ quốc tế.
著作権にかかわる法律は複雑だ。
Luật pháp liên quan đến bản quyền rất phức tạp.
それは私の信念にかかわることなので、譲れません。
Đó là việc liên quan đến niềm tin của tôi, nên tôi không thể nhượng bộ.
金銭にかかわるトラブルは避けたい。
Tôi muốn tránh những rắc rối liên quan đến tiền bạc.
彼はITにかかわる幅広い知識を持っている。
Anh ấy có kiến thức sâu rộng liên quan đến CNTT.
次の世代にかかわる環境問題は深刻だ。
Các vấn đề môi trường liên quan đến thế hệ tiếp theo rất nghiêm trọng.
彼女は芸術にかかわる分野で才能を発揮している。
Cô ấy đang phát huy tài năng trong lĩnh vực liên quan đến nghệ thuật.
これは契約の根幹にかかわる条項です。
Đây là một điều khoản liên quan đến mấu chốt của hợp đồng.
彼は都市開発にかかわるプロジェクトを率いている。
Anh ấy đang lãnh đạo một dự án liên quan đến phát triển đô thị.
多くの人の人生にかかわる決断をしなければならない。
Tôi phải đưa ra một quyết định liên quan đến cuộc đời của rất nhiều người.
スポーツにかかわる仕事 it want to do.
Tôi muốn làm công việc liên quan đến thể thao.
これは試合の勝敗にかかわる決定的なプレーだった。
Đó là một pha bóng mang tính quyết định, liên quan đến thắng bại của trận đấu.
彼は外交にかかわる任務で海外にいる。
Anh ấy đang ở nước ngoài để làm nhiệm vụ liên quan đến ngoại giao.
遺伝子操作にかかわる倫理的な問題が議論されている。
Các vấn đề đạo đức liên quan đến biến đổi gen đang được thảo luận.
それは個人の尊厳にかかわる許しがたい行為だ。
Đó là một hành vi không thể tha thứ, liên quan đến nhân phẩm con người.
彼は法律にかかわる専門家だ。
Anh ấy là một chuyên gia (trong lĩnh vực) liên quan đến pháp luật.
プロジェクトの成功にかかわる鍵はチームワークだ。
Chìa khóa liên quan đến sự thành công của dự án là tinh thần đồng đội.
彼女はファッションにかかわるブログで人気を集めている。
Cô ấy đang thu hút sự yêu thích bằng blog liên quan đến thời trang.
これは私のキャリアにかかわる大きなチャンスだ。
Đây là một cơ hội lớn liên quan đến sự nghiệp của tôi.
彼は金融にかかわる犯罪を取り締っている.
Anh ấy đang trấn áp các tội phạm liên quan đến tài chính.
全人類にかかわる課題に、私たちはどう向き合うべきか。
Chúng ta nên đối mặt như thế nào với những vấn đề liên quan đến toàn nhân loại?
彼は歴史にかかわる書物を集めるのが趣味だ。
Sở thích của ông ấy là sưu tầm những cuốn sách liên quan đến lịch sử.
これは伝統文化の継承にかかわる重要な取組みだ。
Đây là một nỗ lực quan trọng liên quan đến việc kế thừa văn hóa truyền thống.
彼は科学技術にかかわる政策を立案している。
Ông ấy đang lập kế hoạch chính sách liên quan đến khoa học kỹ thuật.
それは市民の安全にかかわることなので、すぐに対応してください。
Đó là việc liên quan đến an toàn của người dân, nên hãy xử lý ngay lập tức.
彼は福祉にかかわるNPO法人を立ち上げた。
Anh ấy đã thành lập một tổ chức NPO (phi lợi nhuận) liên quan đến phúc lợi.
これは製品の品質にかかわる根本的な欠陥だ。
Đây là một khiếm khuyết cơ bản liên quan đến chất lượng sản phẩm.
彼女は音楽にかかわるボランティア活動をしている。
Cô ấy đang tham gia các hoạt động tình nguyện liên quan đến âm nhạc.
これは組織の将来にかかわる改革案だ。
Đây là một đề án cải cách liên quan đến tương lai của tổ chức.
彼は宇宙にかかわる壮大な夢を語った。
Anh ấy đã nói về ước mơ vĩ đại liên quan đến vũ trụ.
それは個人の自由にかかわる問題だ。
Đó là một vấn đề liên quan đến tự do cá nhân.
彼は農業にかかわる新しいビジネスを始めた。
Anh ấy đã bắt đầu một công việc kinh doanh mới liên quan đến nông nghiệp.
これは家族の絆にかかわる大切な出来事だった。
Đây là một sự kiện quan trọng liên quan đến sự gắn kết gia đình.
彼女は出版にかかわる仕事に長年携わっている。
Cô ấy đã làm công việc liên quan đến xuất bản trong nhiều năm.
これは国の財政にかかわる重要な予算案だ。
Đây là một dự thảo ngân sách quan trọng liên quan đến tài chính quốc gia.
彼はジャーナリズムにかかわる人間として、真実を報道する義務がある。
Với tư cách là một người làm trong ngành báo chí, anh ấy có nghĩa vụ đưa tin sự thật.
人の感情にかかわるデリケートな話題だ。
Đó là một chủ đề nhạy cảm liên quan đến cảm xúc của con người.
彼はデザインにかかわるコンサルタントをしている。
Anh ấy đang làm tư vấn (liên quan) đến thiết kế.
これは会社の経営にかかわるトップシークレットだ。
Đây là một bí mật hàng đầu liên quan đến việc kinh doanh của công ty.
彼女は教育にかかわる様々な資格を持っている。
Cô ấy có rất nhiều bằng cấp khác nhau liên quan đến giáo dục.
これは人々の暮らしにかかわるインフラ整備計画だ。
Đây là một kế hoạch bảo trì cơ sở hạ tầng liên quan đến cuộc sống của người dân.
彼は精神世界にかかわる本をよく読んでいる。
Anh ấy thường đọc những cuốn sách liên quan đến thế giới tâm linh.
それは私のプライドにかかわる。絶対に負けられない。
Điều đó liên quan đến lòng tự trọng của tôi. Tuyệt đối không thể thua.
彼女は医療にかかわる通訳として活躍している。
Cô ấy đang hoạt động tích cực với tư cách là phiên dịch viên (liên quan đến) y tế.
これは生態系にかかわる大きな変化を引き起こす可能性がある。
Điều này có khả năng gây ra một sự thay đổi lớn liên quan đến hệ sinh thái.
彼は貿易にかかわる交渉を担当している.
Anh ấy đang phụ trách các cuộc đàm phán liên quan đến thương mại.
それは人の生死にかかわる現場での判断だった.
Đó là một phán đoán tại hiện trường liên quan đến sự sống chết của con người.
彼女は国際共力にかかわる仕事を目指している.
Cô ấy đang nhắm đến một công việc liên quan đến hợp tác quốc tế.
これは顧客情報にかかわるデータなので、厳重に管理してください。
Đây là dữ liệu liên quan đến thông tin khách hàng, vì vậy hãy quản lý thật nghiêm ngặt.
彼は建築にかかわる法規制に詳しい.
Anh ấy rất am hiểu về các quy định pháp luật liên quan đến kiến trúc.
それは私たちの未来にかかわる選択です.
Đó là một lựa chọn liên quan đến tương lai của chúng ta.
彼女は子どもたちの成長にかかわる仕事にやりがいを感じている.
Cô ấy cảm thấy công việc liên quan đến sự trưởng thành của trẻ em rất đáng làm.
これは企業の社会的責任にかかわる問題だ.
Đây là một vấn đề liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
彼はエネルギー政策にかかわる審議会に参加している.
Ông ấy đang tham gia vào một hội đồng (thẩm nghị) liên quan đến chính sách năng lượng.
それは学校の評価にかかわる事件だ.
Đó là một vụ việc liên quan đến sự đánh giá (danh tiếng) của trường.
彼女は広告にかかわるクリエイティブな仕事をしている.
Cô ấy đang làm công việc sáng tạo liên quan đến quảng cáo.
これは地域の安全にかかわるパトロール活動です.
Đây là hoạt động tuần tra liên quan đến an ninh khu vực.
彼は防災にかかわる専門家としてアドバイスをしている.
Ông ấy đang đưa ra lời khuyên với tư cách là một chuyên gia (liên quan) về phòng chống thiên tai.
それは国の品格にかかわる外交問題に発展した.
Nó đã phát triển thành một vấn đề ngoại giao liên quan đến phẩm giá của quốc gia.
彼女は美容にかかわる最新のトレンドに敏感だ.
Cô ấy rất nhạy bén với các xu hướng mới nhất liên quan đến làm đẹp.
これは今後の両国関係にかかわる重要な会談だ.
Đây là một cuộc hội đàm quan trọng liên quan đến mối quan hệ của hai nước trong tương lai.
彼は言語にかかわる研究で博士号を取得した.
Anh ấy đã lấy bằng tiến sĩ với nghiên cứu liên quan đến ngôn ngữ.
それは選手のキャリアにかかわる大怪我だった.
Đó là một chấn thương lớn liên quan đến sự nghiệp của cầu thủ.
彼女はボランティアにかかわるコーディネーターを務めている.
Cô ấy đang làm điều phối viên (liên quan) đến tình nguyện viên.
これは会社のブランドイメージにかかわる重大な事態だ.
Đây là một tình huống nghiêm trọng liên quan đến hình ảnh thương hiệu của công ty.
彼はサイバーセキュリティにかかわるコンサルタント会社を経営している.
Anh ấy đang điều hành một công ty tư vấn liên quan đến an ninh mạng.
それは食料自給率にかかわる国家的な課題だ.
Đó là một vấn đề cấp quốc gia liên quan đến tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực.
彼女はエンターテインメントにかかわる業界で働いている.
Cô ấy đang làm việc trong ngành (công nghiệp) liên quan đến giải trí.
これは個人の資産にかかわる話なので、慎重に進めたい.
Đây là câu chuyện liên quan đến tài sản cá nhân nên tôi muốn tiến hành một cách thận trọng.
彼は交通安全にかかわる啓発活動を行っている.
Anh ấy đang thực hiện các hoạt động tuyên truyền (nâng cao nhận thức) liên quan đến an toàn giao thông.
それは大会の公平性にかかわる判定だったため、物議を醸した.
Đó là một phán quyết liên quan đến tính công bằng của giải đấu, nên đã gây ra tranh cãi.
彼女は哲学にかかわる難解な書物を読み解いている.
Cô ấy đang đọc hiểu những cuốn sách khó liên quan đến triết học.
これは党の存続にかかわる党首選挙だ.
Đây là một cuộc bầu cử lãnh đạo đảng liên quan đến sự tồn vong của đảng.
彼は知的財産にかかわる訴訟を専門とする弁護士だ.
Anh ấy là luật sư chuyên về các vụ kiện liên quan đến sở hữu trí tuệ.
それは司法の独立にかかわる政治的介入だとして批難された.
Nó bị chỉ trích là sự can thiệp chính trị liên quan đến (ảnh hưởng đến) sự độc lập của tư pháp.
彼女は観光にかかわる企画を立てている.
Cô ấy đang lập kế hoạch liên quan đến du lịch.
これは個人情報保護にかかわる新しい法律だ.
Đây là một bộ luật mới liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân.
彼は海洋生物にかかわるドキュメンタリーを撮影している.
Anh ấy đang quay một bộ phim tài liệu liên quan đến sinh vật biển.
それは私たち全員の生活様式にかかわる変革だ.
Đó là một sự thay đổi liên quan đến lối sống của tất cả chúng ta.
彼は会計にかかわる不正を見逃さなかった.
Anh ấy đã không bỏ qua hành vi gian lận liên quan đến kế toán.
その件に関して、何か質問はありますか。
Về vấn đề đó, bạn có câu hỏi nào không?
日本の文化に関して、もっと知りたいです。
Tôi muốn biết thêm về văn hóa Nhật Bản.
この問題に関して、詳しく説明してください。
Về vấn đề này, xin hãy giải thích chi tiết.
彼の新しい本に関して、多くのレビューが書かれています。
Về cuốn sách mới của anh ấy, đã có rất nhiều bài đánh giá được viết.
地球温暖化に関して、世界中で議論が交わされている。
Về vấn đề nóng lên toàn cầu, các cuộc thảo luận đang diễn ra trên toàn thế giới.
会議の結果に関して、後ほどメールで報告します。
Về kết quả cuộc họp, tôi sẽ báo cáo qua email sau.
健康に関して、注意すべき点がいくつかあります。
Về sức khỏe, có một vài điểm cần chú ý.
今後のスケジュールに関して、連絡をお待ちしています。
Tôi đang chờ liên lạc của bạn về lịch trình sắp tới.
彼のプライバシーに関して、あまり話すべきではない。
Về sự riêng tư của anh ấy, chúng ta không nên nói quá nhiều.
新しい法律に関して、国民の意見は分かれています。
Về luật mới, ý kiến của người dân đang bị chia rẽ.
このデータに関して、分析を進めてください。
Về dữ liệu này, hãy tiến hành phân tích.
彼の発言に関して、私は少し疑問に思っています。
Về phát ngôn của anh ấy, tôi có một chút nghi ngờ.
会社の将来に関して、社長がビジョンを語った。
Về tương lai của công ty, giám đốc đã nói về tầm nhìn của mình.
その事件に関して、警察は捜査を続けている。
Về vụ án đó, cảnh sát vẫn đang tiếp tục điều tra.
宇宙に関して、まだ解明されていないことが多い。
Về vũ trụ, vẫn còn nhiều điều chưa được làm sáng tỏ.
彼女の才能に関して、誰もが認めている。
Về tài năng của cô ấy, tất cả mọi người đều công nhận.
プロジェクトの進捗に関して、報告をお願いします。
Về tiến độ dự án, xin hãy báo cáo.
この地域の歴史に関して、博物館で学ぶことができます。
Về lịch sử của khu vực này, bạn có thể tìm hiểu tại bảo tàng.
食生活に関して、専門家からアドバイスを受けた。
Về thói quen ăn uống, tôi đã nhận được lời khuyên từ chuyên gia.
昨日の試合に関して、監督はコメントを避けた。
Về trận đấu hôm qua, huấn luyện viên đã tránh bình luận.
AIの進化に関して、期待と不安が入り混じっている。
Về sự phát triển của AI, đang có cả sự kỳ vọng lẫn lo lắng đan xen.
予算に関して、早急に決定する必要があります。
Về ngân sách, chúng ta cần phải quyết định khẩn cấp.
子供の教育に関して、親は常に悩んでいる。
Về việc giáo dục con cái, cha mẹ luôn luôn phiền não.
彼の過去に関して、私は何も知りません。
Về quá khứ của anh ấy, tôi không biết gì cả.
その噂に関して、真実かどうかは不明だ。
Về tin đồn đó, không rõ là thật hay giả.
新製品に関して、多くの問い合わせが来ています。
Về sản phẩm mới, chúng tôi đang nhận được rất nhiều câu hỏi.
日本経済に関して、専門家は楽観的な見方を示している。
Về kinh tế Nhật Bản, các chuyên gia đang đưa ra cái nhìn lạc quan.
彼の提案に関して、検討する価値はあると思います。
Về đề xuất của anh ấy, tôi nghĩ nó đáng để xem xét.
人間関係に関して、悩みは尽きない。
Về các mối quan hệ giữa người với người, phiền não không bao giờ dứt.
このソフトウェアの使い方に関して、マニュアルを参照してください。
Về cách sử dụng phần mềm này, xin hãy tham khảo sách hướng dẫn.
環境問題に関して、私たち一人一人が考えるべきだ。
Về vấn đề môi trường, mỗi một người trong chúng ta đều nên suy nghĩ.
彼の行動に関して、理解に苦しむ。
Về hành động của anh ấy, thật khó để hiểu.
留学に関して、親と相談しました。
Về việc du học, tôi đã thảo luận với bố mẹ.
その映画に関して、ネタバレはしないでください。
Về bộ phim đó, xin đừng tiết lộ nội dung (spoil).
安全性に関して、何度もテストを繰り返しました。
Về tính an toàn, chúng tôi đã lặp đi lặp lại các bài kiểm tra.
彼の病状に関して、医者は詳しい説明を避けた。
Về tình trạng bệnh của anh ấy, bác sĩ đã tránh giải thích chi tiết.
日本のアニメに関して、海外で非常に人気があります。
Về anime Nhật Bản, nó rất nổi tiếng ở nước ngoài.
この契約に関して、弁護士に確認してもらいました。
Về hợp đồng này, tôi đã nhờ luật sư xác nhận.
彼女の私生活に関して、興味本位で聞くべきではない。
Về đời tư của cô ấy, không nên tò mò hỏi han.
災害対策に関して、市は新しい計画を発表した。
Về các biện pháp đối phó thảm họa, thành phố đã công bố một kế hoạch mới.
将来の夢に関して、友人と語り合った。
Về ước mơ tương lai, tôi đã trò chuyện với bạn bè.
この料理のレシピに関して、教えてもらえませんか。
Về công thức của món ăn này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?
彼の成功に関して、多くの人が嫉妬している。
Về thành công của anh ấy, rất nhiều người đang ghen tị.
株価の変動に関して、アナリストが解説している。
Về biến động giá cổ phiếu, nhà phân tích đang giải thích.
その国の政治に関して、あまり詳しくありません。
Về chính trị của đất nước đó, tôi không rành lắm.
顧客満足度に関して、調査を行いました。
Về mức độ hài lòng của khách hàng, chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát.
彼の絵画に関して、批評家の評価は高い。
Về các bức tranh của anh ấy, sự đánh giá của các nhà phê bình rất cao.
チームの方針に関して、選手たちは同意した。
Về phương châm của đội, các cầu thủ đã đồng ý.
この土地の所有権に関して、争いが起きている。
Về quyền sở hữu mảnh đất này, một cuộc tranh chấp đang nổ ra.
心理学に関して、大学で学んでいます。
Về tâm lý học, tôi đang học ở trường đại học.
彼の引退に関して、ファンは悲しんでいる。
Về việc anh ấy nghỉ hưu (giải nghệ), người hâm mộ đang rất buồn.
この機械の操作に関して、注意が必要です。
Về việc vận hành cái máy này, cần phải chú ý.
日本の伝統芸能に関して、外国人向けの公演がある。
Về nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản, có những buổi biểu diễn dành cho người nước ngoài.
会社の経営状況に関して、株主への説明会が開かれた。
Về tình hình kinh doanh của công ty, một buổi giải trình cho cổ đông đã được tổ chức.
彼の無罪に関して、弁護士は強く主張した。
Về sự vô tội của anh ấy, luật sư đã khẳng định một cách mạnh mẽ.
宇宙旅行に関して、技術は急速に進歩している。
Về du lịch vũ trụ, công nghệ đang tiến bộ nhanh chóng.
その理論に関して、いくつかの反論が出されている。
Về lý thuyết đó, đã có một vài phản biện được đưa ra.
ペットの健康に関して、飼い主は責任を持たなければならない。
Về sức khỏe của thú cưng, chủ nhân phải có trách nhiệm.
彼の作品に関して、独特の世界観がある。
Về các tác phẩm của anh ấy, chúng có một thế giới quan độc đáo.
今後のキャリアに関して、上司と面談した。
Về sự nghiệp tương lai, tôi đã có cuộc phỏng vấn với sếp.
その事故の原因に関して、まだ特定されていない。
Về nguyên nhân của vụ tai nạn đó, vẫn chưa được xác định.
ファッションのトレンドに関して、彼女はいつも詳しい。
Về xu hướng thời trang, cô ấy luôn rất rành.
税金に関して、確定申告の準備を始めた。
Về thuế, tôi đã bắt đầu chuẩn bị quyết toán thuế.
グローバル化に関して、私たちはもっと学ぶべきだ。
Về toàn cầu hóa, chúng ta nên học hỏi nhiều hơn.
彼の功績に関して、誰もが敬意を払っている。
Về những thành tựu của ông ấy, mọi người đều bày tỏ sự kính trọng.
会議の日程に関して、調整しましょう。
Về lịch trình cuộc họp, chúng ta hãy điều chỉnh.
このアプリの機能に関して、何か改善点はありますか。
Về chức năng của ứng dụng này, có điểm nào cần cải thiện không?
彼の私生活に関して、マスコミが騒ぎ立てている。
Về đời tư của anh ấy, giới truyền thông đang làm ầm lên.
遺伝子工学に関して、倫理的な問題が指摘されている。
Về kỹ thuật di truyền, các vấn đề đạo đức đã được chỉ ra.
そのレストランの評判に関して、聞いていますか。
Về danh tiếng của nhà hàng đó, bạn có nghe nói gì không?
彼の記憶に関して、曖昧な部分があるようだ。
Về trí nhớ của anh ấy, dường như có phần mơ hồ.
スポーツに関して、見るのもするのも好きです。
Về thể thao, tôi thích cả xem lẫn chơi.
このプロジェクトに関して、彼は中心的な役割を果たした。
Về dự án này, anh ấy đã đóng một vai trò trung tâm.
彼女の歌声に関して、聴く人を魅了する力がある。
Về giọng hát của cô ấy, nó có sức lôi cuốn người nghe.
試験範囲に関して、先生が説明した。
Về phạm vi bài thi, giáo viên đã giải thích.
人生の目的に関して、哲学者は様々なことを言っている。
Về mục đích của cuộc đời, các nhà triết học nói rất nhiều điều.
その国の文化に関して、誤解していました。
Về văn hóa của đất nước đó, tôi đã hiểu lầm.
彼の昇進に関して、社内では驚きの声が上がった。
Về việc anh ấy thăng chức, trong công ty đã có nhiều tiếng nói ngạc nhiên.
エネルギー問題に関して、新しい解決策が求められている。
Về vấn đề năng lượng, các giải pháp mới đang được tìm kiếm.
この絵の価値に関して、専門家の意見を聞きたい。
Về giá trị của bức tranh này, tôi muốn nghe ý kiến của chuyên gia.
彼のユーモアに関して、私はいつも笑ってしまう。
Về khiếu hài hước của anh ấy, tôi lúc nào cũng phải bật cười.
育児に関して、夫婦で協力することが大切だ。
Về việc nuôi dạy con cái, việc vợ chồng hợp tác là rất quan trọng.
交通ルールに関して、もっと厳しくすべきだという意見がある。
Về luật lệ giao thông, có ý kiến cho rằng nên nghiêm khắc hơn.
そのソフトウェアのバグに関して、開発者に報告した。
Về lỗi của phần mềm đó, tôi đã báo cáo cho nhà phát triển.
彼の才能に関して、疑う余地はない。
Về tài năng của anh ấy, không còn gì để nghi ngờ.
ボランティア活動に関して、多くの学生が参加した。
Về hoạt động tình nguyện, rất nhiều học sinh đã tham gia.
この薬の副作用に関して、医師から説明があった。
Về tác dụng phụ của loại thuốc này, đã có giải thích từ bác sĩ.
彼のリーダーシップに関して、チームメンバーは信頼している。
Về khả năng lãnh đạo của anh ấy, các thành viên trong nhóm rất tin tưởng.
農業の未来に関して、若者たちが新しい挑戦を始めている。
Về tương lai của nông nghiệp, những người trẻ đang bắt đầu những thử thách mới.
その会社の不正に関して、内部告発があった。
Về sự gian lận của công ty đó, đã có một vụ tố cáo nội bộ.
彼の決断に関して、私は支持します。
Về quyết định của anh ấy, tôi ủng hộ.
幸福に関して、人それぞれの価値観がある。
Về hạnh phúc, mỗi người có một quan điểm giá trị riêng.
この地域の治安に関して、少し心配です。
Về an ninh của khu vực này, tôi hơi lo lắng.
彼の趣味に関して、話が尽きない。
Về sở thích của anh ấy, nói chuyện không bao giờ hết.
恐竜の絶滅に関して、いくつかの説がある。
Về sự tuyệt chủng của khủng long, có một vài giả thuyết.
デザインに関して、もう少しシンプルにできませんか。
Về thiết kế, bạn có thể làm nó đơn giản hơn một chút được không?
彼のスピーチに関して、聴衆は感動した。
Về bài phát biểu của anh ấy, khán giả đã rất xúc động.
再開発計画に関して、住民説明会が開かれる。
Về kế hoạch tái phát triển, một buổi họp giải thích cho người dân sẽ được tổ chức.
そのシステムの導入に関して、メリットとデメリットを比較した。
Về việc triển khai hệ thống đó, chúng tôi đã so sánh ưu điểm và nhược điểm.
彼の人間性に関して、誰もが悪く言うことはない。
Về nhân cách của anh ấy, không ai nói xấu cả.