KATAKANA
Trong bài này ta tiếp tục học 5 chữ ハ、ヒ、フ、ヘ、ホ
Chú ý cách đọc của フ : fu
Nhìn vào hàng cột để xem cách đọc
Bấm vào ô màu xanh để nghe âm thanh
Bấm vào ✒️ để xem cách viết của chữ đó
| Katakana | a | i | u | e | o |
|---|---|---|---|---|---|
|
a |
ア |
イ |
ウ |
エ |
オ |
|
k |
カ |
キ |
ク |
ケ |
コ |
|
s |
サ |
シ |
ス |
セ |
ソ |
|
t |
タ |
チ |
ツ |
テ |
ト |
|
n |
ナ |
ニ |
ヌ |
ネ |
ノ |
|
h |
ハ |
ヒ |
フ |
ヘ |
ホ |
Câu 1:
エ
Câu 2:
ハ
Câu 3:
ソ
Câu 4:
ノ
Câu 5:
ナ
Câu 6:
ニ
Câu 7:
チ
Câu 8:
セ
Câu 9:
ヒ
Câu 10:
イ
Câu 11:
ス
Câu 12:
コ
Câu 13:
ヘ
Câu 14:
キ
Câu 15:
ホ
Câu 16:
シ
Câu 17:
サ
Câu 18:
ア
Câu 19:
カ
Câu 20:
タ
Câu 21:
ネ
Câu 22:
ツ
Câu 23:
オ
Câu 24:
ウ
Câu 25:
ト
Câu 26:
テ
Câu 27:
フ
Câu 28:
ヌ
Câu 29:
ク
Câu 30:
ケ
Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0