この野菜は体 に いいです。毎日たくさん食べましょう。
Dịch: Loại rau này tốt cho cơ thể. Hãy ăn thật nhiều mỗi ngày nhé.
A. に (Đúng): Trợ từ chỉ đối tượng hướng đến của tính chất (Tốt cho cái gì). Cấu trúc "Danh từ + に + いい" (Tốt cho...).
B. を: Trợ từ chỉ đối tượng tác động, không dùng với tính từ "いい".
C. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ nhấn mạnh, không dùng để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ tính chất "tốt".
D. は: Chỉ chủ đề, không làm rõ được ý nghĩa "tốt cho" bằng trợ từ "に".
昨日、初めて写真を 撮りました。とても綺麗でした。
Dịch: Hôm qua, lần đầu tiên tôi đã chụp ảnh. Nó đã rất đẹp.
A. 撮りました (Đúng): Hán tự là 撮りました (Toát). Thể quá khứ khẳng định, phù hợp với mốc thời gian "Hôm qua" (昨日) và kết quả "đã rất đẹp".
B. 撮ります: Thể hiện tại/tương lai, không khớp với mốc quá khứ.
C. 撮って: Thể て, dùng để nối câu hoặc yêu cầu, không kết thúc câu độc lập ở đây.
D. 撮りたい: Nghĩa là muốn chụp, không khớp với bối cảnh đã có kết quả là bức ảnh đẹp.
駅の階段は 便利じゃ ないesです。エレベーターを使いましょう。
Dịch: Cầu thang bộ ở nhà ga không tiện lợi. Hãy sử dụng thang máy nào.
A. 便利じゃ (Đúng): Hán tự là 便利 (Tiện Lợi). Tính từ đuôi na chia thể phủ định (bỏ na thêm じゃ + ないです).
B. 便利で: Dạng nối câu, không dùng để kết thúc vế phủ định với "ない".
C. 便利: Dạng nguyên bản, không đi trực tiếp với "ないesです" mà không có trợ từ nối.
D. 便利だ: Dạng khẳng định ít lịch sự, không dùng cho phủ định.
店に安いコップが たくさん あります。五つ買いました。
Dịch: Ở cửa hàng có nhiều chiếc cốc rẻ. Tôi đã mua 5 cái.
A. たくさん (Đúng): Phó từ chỉ số lượng nhiều, phù hợp với hành động mua số lượng lớn (5 cái).
B. 全然: Đi với phủ định, nghĩa là hoàn toàn không.
C. あまり: Đi với phủ định, nghĩa là không... lắm.
D. 少し: Nghĩa là một chút, nếu chỉ có một chút thì ít khi đi kèm với hành động mua 5 cái để nhấn mạnh sự phong phú.
朝 早く 起きます。それから、温かい水を飲みます。
Dịch: Buổi sáng tôi dậy sớm. Sau đó, tôi uống nước ấm.
A. 早く (Đúng): Hán tự là 早く (Tảo). Trạng từ chỉ mốc thời gian sớm, phù hợp với hành động thức dậy buổi sáng.
B. 速く: Trạng từ chỉ tốc độ nhanh, không dùng cho mốc thời gian thức dậy.
C. 早い: Tính từ, không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ "thức dậy" mà không chia về dạng trạng từ.
D. 速い: Tính từ chỉ tốc độ, không phù hợp.
このペンは字を 消す ことができます。とても便利esです。
Dịch: Cây bút này có thể xóa được chữ. Rất là tiện lợi.
A. 消す (Đúng): Hán tự là 消す (Tiêu). Động từ thể từ điển kết hợp với "ことができます" để chỉ khả năng/năng lực.
B. 消し: Thể ます bỏ ます, không dùng trong cấu trúc này.
C. 消して: Thể て, không đi với "ことができます".
D. 消した: Thể quá khứ, không dùng trong cấu trúc chỉ khả năng tổng quát.
音楽を 聞いて から、掃除をします。気分がいいです.
Dịch: Sau khi nghe nhạc, tôi sẽ dọn dẹp. Tâm trạng rất tốt.
A. 聞いて (Đúng): Hán tự là 聞いて (Vavan). Động từ chia thể て kết hợp với "から" để chỉ trình tự hành động: Làm A xong rồi làm B.
B. 聞き: Thể ます bỏ ます, không đi với "から" theo nghĩa này.
C. 聞く: Thể từ điển, không đi với "から" để chỉ trình tự.
D. 聞いた: Thể quá khứ, không dùng cho cấu trúc "てから".
この傘はとても 丈夫 です。風の日も大丈夫です.
Dịch: Chiếc ô này rất bền chắc. Ngày có gió cũng vẫn ổn.
A. 丈夫 (Đúng): Hán tự là 丈夫 (Trượng Phu). Tính từ đuôi na kết thúc câu bằng "です".
B. 丈夫な: Dạng bổ nghĩa cho danh từ, phải có danh từ theo sau.
C. 丈夫で: Dạng nối câu, không dùng để kết thúc câu trước "です".
D. 丈夫に: Dạng trạng từ, thường đứng trước động từ.
一ヶ月に本を 何冊 読みますか。二冊読みます.
Dịch: Một tháng bạn đọc bao nhiêu quyển sách? Tôi đọc 2 quyển.
A. 何冊 (Đúng): Hán tự là 何冊 (Hà Sách). Từ để hỏi số lượng cho các vật đóng thành quyển như sách, vở. Khớp với câu trả lời "二冊".
B. 何本: Hỏi cho vật dài (bút, chai).
C. 何枚: Hỏi cho vật mỏng phẳng (áo, giấy).
D. 何台: Hỏi cho máy móc, xe cộ.
大きな声で 話さないdeください。他の人が勉強しています.
Dịch: Xin đừng nói bằng giọng lớn. Những người khác đang học bài.
A. 大きな声で (Đúng): Hán tự là 大きな声で (Đại Thanh). Trợ từ "で" chỉ phương thức, cách thức thực hiện hành động (nói bằng cách thức nào).
B. 大きな声に: Sai trợ từ, không dùng "に" để chỉ cách thức nói.
C. 大きな声を: Đi với "話す" thì dùng "で" tự nhiên hơn để chỉ âm lượng của giọng nói.
D. 大きな声が: Trợ từ chỉ chủ ngữ hoặc đối tượng tự thân, không phù hợp ngữ cảnh yêu cầu hành động.
この店は現金 で 払うことができません。カードを使ってください。
Dịch: Cửa hàng này không thể thanh toán bằng tiền mặt. Xin hãy sử dụng thẻ.
A. で (Đúng): Trợ từ chỉ phương thức, công cụ (thanh toán bằng phương thức nào), phù hợp với ngữ cảnh sử dụng tiền mặt (現金).
B. を: Trợ từ chỉ đối tượng tác động, không dùng trong cấu trúc khả năng với danh từ chỉ phương tiện thanh toán.
C. に: Trợ từ chỉ điểm đến hoặc mốc thời gian, không phù hợp ở đây.
D. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không dùng cho phương tiện thanh toán.
外は日差しが強いです。傘を さして 出かけましょう。
Dịch: Bên ngoài nắng rất gắt. Hãy che ô rồi đi ra ngoài nào.
A. さして (Đúng): Hán tự là 差して (Sai). Động từ "さします" (che ô) chia thể て dùng để nối hai hành động theo trình tự thời gian.
B. さし: Thể ます bỏ ます, không dùng để nối trực tiếp hành động trong câu rủ rê N5.
C. さす: Thể từ điển, không dùng nối câu.
D. さした: Thể quá khứ, không dùng cho câu rủ rê trong tương lai.
電車の時間は まだ わかりません。駅の人に聞いてください。
Dịch: Thời gian tàu chạy vẫn chưa biết được. Xin hãy hỏi nhân viên nhà ga.
A. まだ (Đúng): Hán tự là 未だ (Vị). Phó từ đi với thể phủ định "わかりません", nghĩa là vẫn chưa, khớp với việc cần phải đi hỏi nhân viên.
B. もう: Nghĩa là đã/rồi, thường đi với câu khẳng định hoặc mang nghĩa phủ định "không còn... nữa".
C. ずっと: Nghĩa là suốt hoặc hơn hẳn, không phù hợp ngữ nghĩa trong câu này.
D. 初めて: Nghĩa là lần đầu tiên, không hợp ngữ pháp khi đi liền với thể phủ định "わかりません".
パンのいい匂い が します。台所へ行きましょう。
Dịch: Có mùi thơm của bánh mì tỏa ra. Chúng ta hãy đi đến nhà bếp nào.
A. が (Đúng): Trợ từ bắt buộc trong cấu trúc "Danh từ + が します" để chỉ việc cảm nhận thấy mùi hương, âm thanh (匂いがします = Mùi thơm tỏa ra).
B. を: Trợ từ chỉ đối tượng bị tác động, không dùng trong cấu trúc cảm giác tự thân này.
C. に: Trợ từ chỉ địa điểm hoặc mốc thời gian, không dùng cho cấu trúc này.
D. は: Trợ từ chỉ chủ đề, không làm rõ được hiện tượng cảm giác tự nhiên như trợ từ "が".
この枕は 高 すぎます。少し低くしたいです。
Dịch: Chiếc gối này cao quá. Tôi muốn làm cho nó thấp xuống một chút.
A. 高 (Đúng): Hán tự là 高 (Cao). Tính từ đuôi i bỏ i kết hợp với đuôi "すぎます" để diễn tả mức độ vượt quá giới hạn (Quá...).
B. 高い: Thể nguyên bản, không dùng để kết hợp trực tiếp với đuôi ngữ pháp "すぎます".
C. 高く: Dạng biến đổi tính từ thành trạng từ, không phù hợp cấu trúc trong câu này.
D. 高いな: Dạng câu cảm thán, không phù hợp ngữ pháp bài học.
本が 汚く なりました。棚を掃除してください。
Dịch: Sách đã trở nên bẩn rồi. Hãy dọn dẹp giá sách đi.
A. 汚く (Đúng): Hán tự là 汚く (Ô). Tính từ đuôi i bỏ i thêm "く" để kết hợp với động từ "なります" nhằm chỉ sự biến đổi trạng thái (Trở nên...).
B. 汚い: Thể nguyên bản, không dùng để gắn nối tiếp trực tiếp với động từ "なります".
C. 汚くて: Thể て của tính từ, dùng để nối câu hoặc liệt kê tính chất chứ không chỉ sự biến đổi.
D. 汚いな: Thể cảm thán, không đúng quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
お湯 が 出ません。フロントに電話してください。
Dịch: Nước nóng không chảy ra. Xin hãy gọi điện cho quầy lễ tân.
A. が (Đúng): Trợ từ chỉ chủ ngữ đi kèm với tự động từ "出ません" (không ra/không chảy ra), mô tả trạng thái tự nhiên của sự vật (お湯).
B. を: Trợ từ chỉ đối tượng tác động trực tiếp, không đi với tự động từ như "出ません".
C. に: Trợ từ chỉ địa điểm hoặc mốc thời gian, không phù hợp đóng vai trò chủ ngữ sự vật ở đây.
D. は: Chỉ chủ đề câu, trong cấu trúc mô tả hiện tượng bộc phát tại thời điểm nói thì dùng "が" sẽ chuẩn xác hơn.
りんごを 切って 食べました。皮がありませんから、便利です。
Dịch: Tôi đã cắt táo rồi ăn. Vì không có vỏ nên rất tiện lợi.
A. 切って (Đúng): Hán tự là 切る (Thiết). Động từ chia ở thể て dùng để liên kết các hành động diễn ra theo trình tự thời gian (Cắt rồi ăn).
B. 切る: Động từ thể từ điển, không dùng để nối tiếp trực tiếp hai hành động liên tục trong câu.
C. 切り: Động từ dạng thể ます bỏ ます, không dùng để nối vế câu sinh hoạt thông thường ở N5.
D. 切ら: Thể phủ định chưa hoàn chỉnh, không phù hợp ngữ pháp cấu trúc câu.
一週間に 何日 働ますか。三日働きます。
Dịch: Một tuần bạn làm việc mấy ngày? Tôi làm 3 ngày.
A. 何日 (Đúng): Hán tự là 何日 (Hà Nhật). Từ để hỏi về số lượng ngày, hoàn toàn ăn khớp với câu trả lời "三日" (3 ngày).
B. 何本: Từ để đếm hoặc hỏi cho các vật có dạng hình dáng thon dài (bút, chai nước).
C. 何枚: Từ để đếm hoặc hỏi cho các vật có dạng mỏng phẳng (tờ giấy, chiếc áo).
D. 何台: Từ để đếm hoặc hỏi cho các loại máy móc, thiết bị điện tử hoặc xe cộ.
駅まで ゆっくり 歩きました。いい運動になりました。
Dịch: Tôi đã đi bộ thong thả đến nhà ga. Đó đã là một bài tập thể dục tốt.
A. ゆっくり (Đúng): Trạng từ chỉ cách thức thong thả, chậm rãi, rất phù hợp với ngữ cảnh đi bộ nhằm mục đích rèn luyện sức khỏe (運動).
B. まっすぐ: Nghĩa là đi thẳng một mạch, không làm nổi bật tính chất thư giãn, thể dục bằng từ "ゆっくり".
C. 早く: Nghĩa là sớm hoặc nhanh chóng, không dùng để bổ nghĩa cho tốc độ đi bộ dưỡng sinh tự nhiên trong câu này.
D. 汚く: Nghĩa là bẩn thỉu, hoàn toàn không liên quan đến ý nghĩa của ngữ cảnh câu.
今日から新しい新幹線が走ります。あそこに速い電車 が 見えます。
Dịch: Từ hôm nay tàu Shinkansen mới sẽ chạy. Ở đằng kia có thể nhìn thấy chiếc tàu điện chạy nhanh.
C. が (Đúng): Trợ từ chỉ đối tượng của động từ chỉ trạng thái hoặc khả năng, đi kèm cấu trúc động từ khả năng tự nhiên "見えます" (nhìn thấy trong tầm mắt).
A. を: Thường dùng cho tha động từ biểu thị hành động tác động lên vật, không đi với tự động từ trạng thái "見えます".
B. に: Trợ từ chỉ địa điểm tồn tại hoặc thời gian, không dùng để chỉ trực tiếp đối tượng được nhìn thấy trong ngữ cảnh này.
D. は: Dùng để nhấn mạnh chủ đề câu, nhưng trong câu mô tả hiện tượng bộc phát tự nhiên đập vào mắt thì "が" chính xác hơn.
田中さんは毎日家で仕事をします。会社へ ぜんぜん 行きません。
Dịch: Anh Tanaka làm việc ở nhà mỗi ngày. Anh ấy hoàn toàn không đến công ty.
B. ぜんぜん (Đúng): Hán tự là 全然 (Toàn Nhiên). Phó từ đi với thể phủ định "ません" mang nghĩa là hoàn toàn không, giúp nhấn mạnh sự triệt để dựa trên bối cảnh làm việc tại nhà "mỗi ngày".
A. いつも: Mang nghĩa là "luôn luôn", thường đi với câu khẳng định biểu thị tần suất đều đặn.
C. とても: Mang nghĩa là "rất", phó từ chỉ mức độ thường đi với tính từ khẳng định.
D. あまり: Mang nghĩa là "không... lắm", diễn tả mức độ thấp hơn hẳn so với từ "ぜんぜん", không phù hợp logic với từ "mỗi ngày".
今年は桜の花がまだ咲きません。公園はとても 静か です。
Dịch: Năm nay hoa anh đào vẫn chưa nở. Công viên rất yên tĩnh.
B. しずか (Đúng): Hán tự là 静か (Tĩnh). Tính từ đuôi na mang nghĩa "yên tĩnh", phù hợp logic vì hoa chưa nở nên công viên vắng vẻ, ít người đến xem.
A. にぎやか: Mang nghĩa là "náo nhiệt/nhộn nhịp", trái ngược hoàn toàn với bối cảnh vắng người do hoa chưa nở.
C. きれい: Mang nghĩa là "đẹp/sạch sẽ", hoa chưa nở nên không thể dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ của công viên.
D. まじめ: Mang nghĩa là "chăm chỉ/nghiêm túc", tính từ chỉ dùng để mô tả tính cách con người.
この緑茶の飲み物は有名です。砂糖を入れませんでしたから、 苦い です。
Dịch: Thức uống trà xanh này rất nổi tiếng. Vì không cho đường vào nên nó đắng.
C. 苦い (Đúng): Hán tự là 苦い (Khổ). Mang nghĩa là "đắng", mô tả đúng tính chất hương vị tự nhiên đặc trưng của trà xanh nguyên chất không thêm đường.
A. 甘い: Mang nghĩa là "ngọt", không phù hợp logic vì câu trước đã nêu rõ điều kiện là "không cho đường".
B. 辛い: Mang nghĩa là "cay", hoàn toàn không phải hương vị đặc trưng của các loại trà.
D. 塩辛い: Mang nghĩa là "mặn/vị muối", không liên quan đến tính chất của loại đồ uống này.
新しい図書館はとても便利です。いろいろな本を 簡単に 読むことができます。
Dịch: Thư viện mới rất tiện lợi. Bạn có thể đọc nhiều loại sách một cách dễ dàng.
A. 簡単に (Đúng): Hán tự là 簡単 (Giản Đơn). Tính từ đuôi na bỏ na thêm "に" đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho động từ, mang nghĩa "một cách dễ dàng", giải nghĩa logic cho sự "tiện lợi".
B. 静かに: Mang nghĩa "một cách yên tĩnh", tuy là quy định cần thiết ở thư viện nhưng không trực tiếp giải nghĩa logic cho từ bổ trợ "tiện lợi".
C. 元気に: Mang nghĩa "một cách khỏe mạnh/vui vẻ", không sử dụng phù hợp để mô tả cho phương thức thực hiện hành động đọc sách.
D. 下手に: Mang nghĩa "một cách dở/kém cỏi", mang ý nghĩa tiêu cực, không khớp bối cảnh câu khen ngợi tính năng thư viện.
最近、スーパーの野菜が高いです。昨日moも今日も なにも 買いませんでした。
Dịch: Dạo gần đây rau ở siêu thị đắt đỏ. Hôm qua và hôm nay tôi đều không mua gì cả.
C. なにも (Đúng): Đại từ nghi vấn đi liền với trợ từ "も" kết hợp đuôi câu phủ định tạo thành cấu trúc "không... gì cả", dùng phủ định hoàn toàn đồ vật do bối cảnh vật giá đắt đỏ.
A. なにか: Mang nghĩa "cái gì đó", thường sử dụng trong các mẫu câu khẳng định thông thường hoặc câu hỏi nghi vấn chỉ định.
B. だれか: Mang nghĩa "ai đó", đại từ bất định dùng để chỉ người, không phù hợp cho đồ vật rau củ.
D. だれも: Đi kèm đuôi phủ định mang nghĩa "không có một ai", đại từ dùng chỉ đối tượng con người.
この掃除機は小さいです。部屋の すみ まで綺麗になります。
Dịch: Chiếc máy hút bụi này nhỏ. Nó làm sạch được đến tận góc phòng.
C. すみ (Đúng): Hán tự là 隅 (Ngung). Mang ý nghĩa chỉ "góc phòng/xú hẹp", khu vực đặc thù mà chỉ có thiết bị máy móc kích cỡ nhỏ gọn mới len lỏi làm sạch tối đa được.
A. そば: Mang nghĩa là "bên cạnh", khu vực thông thoáng chung chung, không làm nổi bật rõ ưu điểm kích thước nhỏ của máy.
B. まんなか: Mang nghĩa là "chính giữa/trung tâm", khu vực rộng mở thì mọi loại máy đều vận hành được dễ dàng.
D. うしろ: Mang nghĩa là "phía sau", không mô tả đúng vị trí góc hẹp của kết cấu không gian căn phòng.
毎日1時間歩きます。体がとても 丈夫に なりました。
Dịch: Mỗi ngày tôi đi bộ 1 tiếng. Cơ thể đã trở nên rất khỏe mạnh.
A. 丈夫に (Đúng): Hán tự là 丈夫 (Trượng Phu). Áp dụng chính xác quy tắc cấu trúc biến đổi trạng thái đối với dạng tính từ đuôi na: [Tính từ na (bỏ na) + に + なります].
B. 丈夫で: Dạng chia thể て dùng nối câu hoặc biểu đạt nguyên nhân lý do, không đi kết hợp bổ nghĩa cho động từ "なります".
C. 丈夫な: Là hình thức định ngữ nguyên bản, bắt buộc phải có một danh từ theo liền phía sau để bổ nghĩa.
D. 丈夫の: Sai hoàn toàn quy tắc ngữ pháp, tính từ đuôi na không sử dụng trợ từ "の" để thực hiện liên kết câu.
今夜は花火大会があります。空が とても 明るいです。
Dịch: Tối nay có đại hội pháo hoa. Bầu trời rất sáng.
D. とても (Đúng): Phó từ chỉ mức độ cao mang nghĩa "rất", đứng bổ nghĩa cho tính từ "明るい" nhằm lột tả trạng thái sáng rực của bầu trời đêm khi bắn pháo hoa.
A. まっすぐ: Mang nghĩa "thẳng tắp/đi thẳng", trạng từ chỉ phương hướng hành động, không dùng mô tả cường độ ánh sáng.
B. ゆっくり: Mang nghĩa "chậm rãi/thong thả", trạng từ cách thức, không dùng diễn tả trạng thái màu sắc hay độ sáng.
C. ときどき: Trạng từ tần suất mang nghĩa "thỉnh thoảng", không phù hợp ngữ nghĩa diễn tả trực quan hiện tượng bầu trời lúc diễn ra lễ hội.
このアプリはいいです。辞書が ないで 漢字の勉強ができます。
Dịch: Ứng dụng này tốt. Bạn có thể học kanji mà không cần từ điển.
B. ないで (Đúng): Cấu trúc diễn tả cách thức thực hiện hành động: "làm việc này mà không làm việc kia" [Động từ thể phủ định ない + で], phù hợp bối cảnh học tập tự thân.
A. なくて: Thể phủ định dạng nối câu dùng chỉ nguyên nhân hệ quả hoặc liệt kê trạng thái thuần túy, không mang nét nghĩa cách thức hành động "mà không cần...".
C. なければ: Thể giả định mang ý nghĩa điều kiện "nếu không có...", hoàn toàn không phù hợp ngữ cảnh đang miêu tả tính năng trực tiếp của app.
D. なかった: Thể phủ định chia ở dạng quá khứ, không dùng để liên kết câu chỉ phương thức hành động hiện tại tổng quát.