Số câu đúng : 0/12
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1 わたしる( ___ )、かれはまじめで誠実せいじつひとだ。

Dịch nghĩa: Theo như những gì tôi biết thì anh ấy là một người nghiêm túc và thành thật.
3. かぎりでは (Đúng): Cấu trúc "V-る/V-た + 限りでは" mang nghĩa "theo như (trong phạm vi thông tin/hiểu biết của tôi)".
1. だけに: "Chính vì... nên càng", không dùng giới hạn phạm vi hiểu biết.
2. について: "Về / liên quan đến...", không đứng trực tiếp sau động từ 知る dạng này.
4. うえは: "Một khi đã...", diễn tả nghĩa vụ trách nhiệm ở vế sau.

2 ひどいですね、かれいたレポートは、誤字ごじ___ )じゃないですか。

Dịch nghĩa: Tồi tệ thật đấy, bài báo cáo anh ta viết chẳng phải toàn là lỗi chính tả hay sao.
1. だらけ (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + だらけ" mang nghĩa "toàn là / đầy là..." (dùng cho những thứ xấu, tiêu cực như lỗi sai, bùn đất).
2. らしい: "Có vẻ là / Đúng bản chất là...", không mang nghĩa chứa đầy lỗi sai.
3. ぎみ: "Có cảm giác hơi... (khuynh hướng bệnh tật/trạng thái)", không đi với danh từ 誤字.
4. ずつ: "Mỗi / từng...", chỉ sự chia đều số lượng.

3 課長かちょうがうれしそうなかおをしている( ___ )、交渉こうしょうはうまくいったようだ。

Dịch nghĩa: Quan sát nét mặt vui vẻ của tổ trưởng thì có vẻ cuộc đàm phán đã diễn ra suôn sẻ.
4. ところをみると (Đúng): Cấu trúc "V-ている + ところをみると" mang nghĩa "nhìn vào/phán đoán từ biểu hiện của sự việc thì...".
1. ばかりをみると: Không tạo thành mẫu câu phán đoán căn cứ thị giác chuẩn.
2. からすると: Thường đi trực tiếp sau danh từ (立場からすると), không đứng trực tiếp sau mệnh đề している.
3. ことだから: "Vì là tính cách của..." (đi với danh từ chỉ người 課長のことだから).

4 会社かいしゃではいやでも上司じょうし指示しじ___ )やらなければならない場合ばあいがある。

Dịch nghĩa: Ở công ty, dù không thích đi chăng nữa thì đôi khi vẫn phải làm theo đúng chỉ thị của cấp trên.
2. どおりに (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + どおりに" mang nghĩa "làm đúng theo như chỉ dẫn/chỉ thị".
1. につれて: "Cùng với sự thay đổi của...", không dùng cho làm theo mệnh lệnh.
3. をつうじて: "Thông qua...", không thể hiện việc tuân thủ làm theo nội dung chỉ thị.
4. にかけて: "Trải dài từ... đến...", chỉ phạm vi không gian/thời gian.

5 ささいなこと( ___ )、二人生ふたりはけんかになってわかれてしまった。

Dịch nghĩa: Khởi nguồn từ một chuyện cãi vặt nhỏ nhặt, hai người họ đã cãi nhau rồi chia tay.
3. がきっかけで (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + がきっかけで" mang nghĩa "lấy N làm cái cớ / cội nguồn phát sinh ra sự việc đằng sau".
1. にくわえて: "Thêm vào đó / ngoài ra...", không chỉ nguyên do khởi nguồn.
2. のもとで: "Dưới sự hướng dẫn/ảnh hưởng của...", không đi với chuyện vặt vãnh.
4. ものだから: Dùng giải thích lý do phân bua thanh minh ở cuối vế.

6 今回こんかい試合しあいでは残念ざんねんなことに、( ___ )。

Dịch nghĩa: Thật đáng tiếc là ở trận đấu lần này, chúng tôi đã để thua đội đối thủ mất rồi.
2. 相手チームに負けてしまった (Đúng): Mẫu "残念なことに" (Thật đáng tiếc là...) bắt buộc vế sau phải là một sự việc có kết quả tiêu cực/đáng tiếc.
1. 優勝できた: "Đã có thể vô địch", mang ý tích cực mâu thuẫn với "đáng tiếc".
3. かまわなかった: "Không sao cả", không liên quan đến kết quả trận đấu.
4. あきらめないことだ: Lời khuyên "nên không bỏ cuộc", không kết hợp mô tả thực tế đã xảy ra.

7 切符きっぷ自動販売機じどうはんばいきは、おかねれると、切符きっぷがひとりでにおのずからてくる( ___ )。

Dịch nghĩa: Máy bán vé tự động được thiết kế sao cho khi nhét tiền vào thì vé sẽ tự động chui ra.
1. ようになっている (Đúng): Cấu trúc "V-る + ようになっている" diễn tả cơ chế, cấu tạo hoạt động tự động của máy móc/thiết bị.
2. はずになっている: "Quy định/kế hoạch là...", không chỉ cơ chế máy móc.
3. ものになっている: Chỉ trạng thái tập quán/quy tắc hình thành tự nhiên.
4. わけになっている: Không tạo thành cấu trúc ngữ pháp chuẩn mô tả cơ chế.

8 おきゃくさまなにをさがして( ___ )のですか。

Dịch nghĩa: Kính chào quý khách, ngài đang tìm kiếm món đồ gì vậy ạ?
4. いらっしゃる (Đúng): Cụm "V-て いらっしゃる" là tôn kính ngữ của "V-て いる" (đang làm gì), dùng tôn vinh hành động của khách hàng.
1. おっしゃる: Tôn kính ngữ của 言う (nói), không ghép sau V-て chỉ trạng thái đang tìm kiếm.
2. いたす: Khiêm nhường ngữ của する (dành cho bản thân), không dùng cho khách hàng.
3. なさる: Tôn kính ngữ của する (さがしてなさる ít tự nhiên bằng さがしていらっしゃる).

9 いつもお説教せっきょう___ )していては、わかひとたちにきらわれますよ。

Dịch nghĩa: Lúc nào cũng chỉ biết suốt ngày lên mặt dạy đời thì sẽ bị giới trẻ ghét đấy.
1. ばかり (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + ばかり している" mang nghĩa "suốt ngày chỉ toàn làm V" (thể hiện sắc thái phàn nàn/chê trách).
2. まま: "Để nguyên trạng thái", không ghép kiểu お説教まま している.
3. きり: "Chỉ duy nhất dừng lại ở...", không đi trực tiếp している chỉ tần suất lặp lại.
4. くらい: "Đến mức / Khoảng chừng", không mang ý nghĩa chỉ toàn lên mặt dạy đời lặp đi lặp lại.

10 場内じょうない混雑こんざつしておりますので、係員かかりいん指示しじに( ___ )、行動こうどうしてください。

Dịch nghĩa: Vì bên trong hội trường đang rất đông đúc, xin quý vị hãy di chuyển/hành động tuân theo hướng dẫn của nhân viên.
2. したがって (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + に したがって" mang nghĩa "tuân theo / làm theo (hướng dẫn, quy định)".
1. ともなって: "Cùng với sự thay đổi của...", không dùng cho hành động tuân thủ chỉ thị.
3. あたって: "Nhân dịp / trước khi bước vào sự kiện...", không hợp nghĩa.
4. くらべて: "So sánh với...", không đúng cảnh hướng dẫn di chuyển.

11 おかねがないとっている( ___ )、よくものをするね。

Dịch nghĩa: So với việc luôn mồm bảo không có tiền, thì cậu hay đi mua sắm gớm nhỉ.
3. わりには (Đúng): Cấu trúc "V-ている + 割(わり)には" mang nghĩa "so với... thì (kết quả ngoài dự đoán/mâu thuẫn)".
1. だけに: "Chính vì... nên càng tương xứng", mâu thuẫn sự việc hay mua sắm.
2. かわりに: "Thay vì...", không lột tả sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động mua sắm.
4. からには: "Một khi đã... thì phải", đi với nghĩa vụ trách nhiệm ở vế sau.

12 月刊誌げっかんし___ )、毎月まいつき1かい発行はっこうされる雑誌ざっしのことです。

Dịch nghĩa: Tạp chí nguyệt san có nghĩa là loại tạp chí được xuất bản mỗi tháng một lần.
2. というのは (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + というのは...のことだ" dùng để giải thích định nghĩa khái niệm.
1. にかんしては: "Liên quan đến...", không dùng cho câu đưa ra định nghĩa danh từ.
3. にしては: "So với...", dùng cho sự so sánh đánh giá khác tiêu chuẩn.
4. といったら: "Hễ nhắc đến N thì...", dùng cảm thán nhấn mạnh mức độ đặc biệt.