Câu 1:
A「はじめまして。林と( )。どうぞよろしくお願いします。」
A「はじめまして。林と( )。どうぞよろしくお願いします。」
B「こちらこそ、よろしくお願いします。」
Câu 2:
今日は朝から雨( )、買い物客が少ない。
Câu 3:
練習を続けて、やっと泳げる( )。
Câu 4:
弟とはまったく連絡がないので、どこにいるか( )わからない。
Câu 5:
週末に友だちが来るので、果物やビールなどを用意し( )。
Câu 6:
A「彼女、刺身はちょっと苦手な( )。」
A「彼女、刺身はちょっと苦手な( )。」
B「そうか。じゃ、焼肉は?」
Câu 7:
( )このバッグはブランド品だから、値段が高い。
Câu 8:
日本人だからみんな納豆が好きだという( )。
Câu 9:
人気歌手Aさんのコンサートは大阪ホール( )開かれた。
Câu 10:
知らない人に電話番号や住所などを教える( )よ。
Câu 11:
A「今すぐこの資料をA社に届けてくれ。」
A「今すぐこの資料をA社に届けてくれ。」
B「はい、( )。」
Câu 12:
A「王さん、すぐ来( )。」
A「王さん、すぐ来( )。」
B「はーい。ただいま。」
Câu 13:
A「あー、腰が痛い。」
A「あー、腰が痛い。」
B「どうしたの。」
A「昨日さ、課長に引っ越しを( )んだ。」
Số câu đúng : 0/13
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
[ 1 ] 今日は朝から雨( ___ )、買い物客が少ない。
Dịch nghĩa: Vì hôm nay trời mưa từ sáng nên khách đến mua sắm rất ít.
4. ので (Đúng): Cấu trúc chỉ nguyên nhân khách quan: "Danh từ + なので / Danh từ + で" hoặc "雨 + ので" (vì trời mưa nên...).
1. し: Dùng để liệt kê nhiều lý do cùng chiều, không đi trực tiếp sau danh từ 雨 mà không có だ.
2. で: Nếu dùng で đứng sau 雨 thì không có の (雨で), ở đây lựa chọn ので giải thích nguyên nhân rõ ràng hơn.
3. に: Trợ từ chỉ vị trí/thời gian, không dùng chỉ lý do khách mua hàng ít.
[ 2 ] 弟とはまったく連絡がないので、どこにいるか( ___ )わからない。
Dịch nghĩa: Vì hoàn toàn không có liên lạc gì với em trai nên ngay cả việc nó đang ở đâu tôi cũng không biết.
2. さえ (Đúng): Cấu trúc "N + さえ" dùng để nhấn mạnh mức độ tối thiểu ("ngay cả... cũng không").
1. まで: Chỉ giới hạn phạm vi "cho đến", không mang ý nhấn mạnh mức độ tiêu biểu như さえ.
3. でも: Dùng đưa ra ví dụ đại diện, không tạo sắc thái nhấn mạnh mức độ phủ định triệt để bằng さえ.
4. こそ: Nhấn mạnh chính là đối tượng đó (chính vì...), không đi với phủ định không biết わからない.
[ 3 ] 人気歌手Aさんのコンサートは大阪ホール( ___ )開かれた。
Dịch nghĩa: Buổi biểu diễn của ca sĩ được yêu thích A đã được tổ chức tại Hội trường Osaka.
1. にて (Đúng): Trợ từ trang trọng "にて" bằng nghĩa với trợ từ "で" (chỉ địa điểm diễn ra sự việc/sự kiện).
2. まで: chỉ điểm kết thúc "cho đến", không chỉ địa điểm tổ chức.
3. から: Chỉ điểm xuất phát "từ...", không dùng chỉ nơi diễn ra sự kiện.
4. より: Chỉ mốc bắt đầu hoặc so sánh hơn, không thay thế cho で chỉ địa điểm tổ chức.
[ 4 ] 週末に友達が来るので、果物やビールなどを用意し( ___ )。
Dịch nghĩa: Vì cuối tuần bạn sẽ đến chơi nên tôi đã chuẩn bị sẵn hoa quả và bia.
1. ておいた (Đúng): Cấu trúc "V-て おく" (chuẩn bị sẵn làm việc gì trước cho một mục đích). Quá khứ là ておいた.
2. てみた: "V-て みる" nghĩa là làm thử, không mang ý nghĩa chuẩn bị sẵn trước.
3. ていった: "V-て いく" chỉ sự di chuyển đi mất hoặc hướng về tương lai.
4. てやった: Diễn tả hành động làm cho người kém vế hơn (ban ơn), không hợp sắc thái chuẩn bị đón bạn.
[ 5 ] ( ___ )このバッグはブランド品だから、値段が高い。
Dịch nghĩa: Dù sao thì chiếc túi này cũng là hàng hiệu nên giá đắt là phải.
3. なにしろ (Đúng): Phó từ "なにしろ" nghĩa là "dù sao đi nữa / khổ nỗi là / vì lý do chính là...".
1. せっかく: "Cất công / khó khăn lắm mới...", đi với vế tiếc nuối hoặc cố gắng.
2. いくら: Bắt buộc đi với câu giả định "いくら...ても" (cho dù... đến đâu).
4. どうせ: "Đằng nào thì...", mang sắc thái buông xuôi/tiêu cực không hợp giải thích lý do hàng hiệu.
A「王さん、すぐ来( ___ )。」
B「はーい。ただいま。」
Dịch nghĩa:
A: Cậu Vương ơi, mau lại đây một chút đi!
B: Vâng! Tôi tới ngay đây.
A: Cậu Vương ơi, mau lại đây một chút đi!
B: Vâng! Tôi tới ngay đây.
2. てちょうだい (Đúng): Cấu trúc "V-て ちょうだい" là lời sai bảo/yêu cầu thân mật (thường dùng trong gia đình hoặc nói với vế dưới).
1. ていただいて: Dạng lịch sự xin nhận hành động từ người khác, không dùng để gọi bảo ai tới ngay.
3. てあげてください: "Hãy làm giúp người khác đi", không phải gọi Vương tới cho mình.
4. たほうがいい: Đưa ra lời khuyên "nên...", không phải lời gọi sai bảo trực tiếp.
[ 7 ] 知らない人に電話番号や住所などを教える( ___ )よ。
Dịch nghĩa: Đừng có dạy/cho số điện thoại hay địa chỉ nhà cho người không quen biết đấy nhé!
3. んじゃない (Đúng): Cấu trúc "V-る + んじゃない" dùng để đưa ra lời cấm đoán, khuyên ngăn cấm làm việc gì.
1. んだって: Trích dẫn lời nói "nghe nói là...", không dùng nhắc nhở cấm đoán.
2. んだから: Chỉ nguyên nhân "vì là...", vế sau thiếu mệnh đề hoàn chỉnh.
4. んだろう: Phỏng đoán "có lẽ là...", không mang ý nghĩa nhắc nhở cấm đoán.
[ 8 ] 練習を続けて、やっと泳げる( ___ )。
Dịch nghĩa: Kiên trì luyện tập, cuối cùng tôi đã có thể bơi được rồi.
2. ようになった (Đúng): Cấu trúc "V-khả năng + ようになる" diễn tả sự thay đổi trạng thái khả năng (từ không thể ➔ trở nên có thể).
1. ことにする: Diễn tả quyết định của bản thân người nói, không dùng cho sự thay đổi năng lực tự nhiên theo thời gian.
3. ようにする: Diễn tả sự cố gắng nỗ lực duy trì một thói quen, không đi dạng quá khứ đạt thành tựu như ようになった.
4. ことになる: Diễn tả quyết định do tập thể/quy định đưa ra, không dùng cho khả năng cá nhân.
A「彼女、刺身はちょっと苦手な( ___ )。」
B「そうか。じゃ、焼肉は?」
Dịch nghĩa:
A: Nghe nói cô ấy hơi kém khoản ăn món gỏi cá Sashimi đấy.
B: Thế à? Vậy còn món thịt nướng thì sao?
A: Nghe nói cô ấy hơi kém khoản ăn món gỏi cá Sashimi đấy.
B: Thế à? Vậy còn món thịt nướng thì sao?
3. みたい (Đúng): Cấu trúc phỏng đoán "Tính từ đuôi na + みたい" (苦手な + みたい) mang nghĩa "hình như / có vẻ như...".
1. らしい: Đi trực tiếp sau tính từ đuôi na (苦手らしい), không đi kèm trợ từ な (苦手な らしい là sai).
2. んだって: Nếu dùng んだって thì phải đi với だ (苦手なんだって), không đứng trực tiếp sau な.
4. そうだ: Nếu trích dẫn đi với だ (苦手そうだ là phỏng đoán thị giác / 苦手だそうだ là truyền đạt trích dẫn), không kết hợp 苦手なそうだ.
[ 10 ] 日本人だからみんな納豆が好きだという( ___ )。
Dịch nghĩa: Không phải cứ là người Nhật thì ai nấy cũng đều thích món Natto đâu.
2. わけではない (Đúng): Cấu trúc phủ định một phần "という + わけではない" mang nghĩa "không có nghĩa là / không hẳn là...".
1. ことはない: "Không cần thiết phải làm...", không dùng phủ định quan niệm chung.
3. はずがない: "Chắc chắn là không thể nào...", mang sắc thái phủ định tuyệt đối quá mức.
4. ことではない: Không cấu tạo thành cụm từ cố định phủ định một phần mang tính lập luận.
A「あー、腰が痛い。」
B「どうしたの。」
A「昨日さ、課長に引っ越しを( ___ )んだ。」
Dịch nghĩa:
A: Ôi, đau lưng quá.
B: Sao thế?
A: Hôm qua bị ông tổ trưởng bắt giúp chuyển nhà đấy.
A: Ôi, đau lưng quá.
B: Sao thế?
A: Hôm qua bị ông tổ trưởng bắt giúp chuyển nhà đấy.
3. 手伝わされた (Đúng): Dạng thể sai khiến bị động "V-させられる" (手伝わされる) diễn tả việc bị cấp trên ép/bắt làm việc gì ngoài mong muốn.
1. 手伝わせた: Dạng sai khiến chủ động ("tôi bắt tổ trưởng giúp"), không hợp vai vế cấp trên cấp dưới.
2. 手伝った: Thể chủ động ("tôi đã giúp"), không lột tả được sắc thái than phiền đau lưng do bị bắt làm.
4. 手伝われた: Thể bị động thông thường, không biểu thị rõ việc bị bắt buộc làm lao động vất vả.
A「はじめまして。林と( ___ )。どうぞよろしくお願いします。」
B「こちらこそ、よろしくお願いします。」
Dịch nghĩa:
A: Rất hân hạnh được gặp bạn. Tôi tên là Hayashi. Rất mong nhận được sự giúp đỡ.
B: Tôi cũng vậy, rất mong được sự giúp đỡ của bạn.
A: Rất hân hạnh được gặp bạn. Tôi tên là Hayashi. Rất mong nhận được sự giúp đỡ.
B: Tôi cũng vậy, rất mong được sự giúp đỡ của bạn.
2. 申します (Đúng): Khiêm nhường ngữ của 言います (dùng để tự giới thiệu tên của bản thân: 〜と申します).
1. おっしゃいます: Tôn kính ngữ của 言います (dành cho đối phương/người vế trên), không dùng cho bản thân.
3. いらっしゃいます: Tôn kính ngữ của 行きます/来る/いる, không dùng xưng tên.
4. 参ります: Khiêm nhường ngữ của 行きます/来る (đi/đến), không dùng cho động từ xưng tên と言います.
A「今すぐこの資料をA社に届けてくれ。」
B「はい、( ___ )。」
Dịch nghĩa:
A: Hãy mang ngay tài liệu này đến công ty A giúp tôi.
B: Vâng, tôi đã rõ/vâng tôi xin nhận lệnh ạ.
A: Hãy mang ngay tài liệu này đến công ty A giúp tôi.
B: Vâng, tôi đã rõ/vâng tôi xin nhận lệnh ạ.
3. かしこまりました (Đúng): Cụm từ lịch sự trang trọng bậc nhất dùng trong công sở để tiếp nhận chỉ thị từ cấp trên hoặc yêu cầu từ khách hàng.
1. なさいました: Tôn kính ngữ của します dành cho đối phương, không dùng làm câu tiếp nhận chỉ thị.
2. ご存じでした: Tôn kính ngữ mang nghĩa "ngài đã biết rồi", không dùng nhận việc.
4. 伺いました: Khiêm nhường ngữ của 聞く/訪ねる (đã hỏi/đã đến thăm), không dùng làm câu đáp nhận mệnh lệnh giao việc.