Câu 1:
李さん( )学校で一番優秀な学生です。
Câu 2:
病気のせいで、今日の会議は延期する( )ない。
Câu 3:
肉が大好き( )、食べ過ぎるとあきれてしまう可能性がある。
Câu 4:
ここにある新聞( )読んで、少し待っていてください、先生がすぐ来ますから。
Câu 5:
麗江は夏( )涼しい。
Câu 6:
日本人は家を出るとき、「行ってきます」( )言います。
Câu 7:
フランス( )ドイツ( )行きたい。
Câu 8:
小学生で( )知っているようなことを大学生のあなたが知らなかったの。
Câu 9:
夏目漱石( )作家が好きですか。
Câu 10:
私が歌手になったとは想像( )していなかった。
Câu 11:
うわさの王さん( )いったいどんな人だろう。
Câu 12:
日本へ一ヶ月( )行ったことがないから、日本語がまだわからない。
Câu 13:
あの人が教授だと聞いて、誰( )信じられないよ。
Câu 14:
子供は口に( )出せないが、実はなんでもわかるんだよ、言葉に気をつけてください。
Câu 15:
試験が近づいて、日曜日( )勉強しなければなりません。
Số câu đúng : 0/15
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
❶ 子供は口に( ___ )出せないが、実はなんでもわかるんだよ、言葉に気をつけてください。
Dịch nghĩa: Trẻ con chỉ không nói ra miệng thôi, chứ thực ra cái gì chúng cũng hiểu đấy, hãy chú ý lời ăn tiếng nói nhé.
しか (Đúng): Cấu trúc "しか...ない" mang nghĩa "chỉ... mà không" (chỉ không nói ra miệng được).
でも: Mang nghĩa "ngay cả / cho dù", không đi với phủ định 出せない để chỉ sự giới hạn.
ほか: Đi với ほか...ない (không còn cách nào khác), không hợp nghĩa ngữ cảnh này.
こそ: Trợ từ nhấn mạnh ("chính là"), không đi trực tiếp với phủ định 出せない.
❷ 小学生で( ___ )知っているようなことを大学生のあなたが知らなかったの。
Dịch nghĩa: Chuyện mà ngay cả học sinh tiểu học cũng biết mà sinh viên đại học như cậu lại không biết sao?
さえ (Đúng): Cấu trúc "N + さえ" dùng để đưa ra một ví dụ tối thiểu nhấn mạnh ("ngay cả...").
こそ: Dùng nhấn mạnh "chính là", không mang ý so sánh coi nhẹ kiểu "ngay cả".
ほか: Mang nghĩa "ngoài ra", không dùng đưa ví dụ tối thiểu.
など: Dùng liệt kê ví dụ nhẹ nhàng, không có sắc thái nhấn mạnh mỉa mai bằng さえ.
❸ 私が歌手になったとは想像( ___ )していなかった。
Dịch nghĩa: Tôi thậm chí còn chưa từng tưởng tượng ra cảnh mình trở thành ca sĩ.
すら (Đúng): Trợ từ "すら" bằng nghĩa với さえ, dùng nhấn mạnh mức độ "ngay cả / thậm chí" đối với điều bất ngờ.
ずつ: Chỉ sự chia đều số lượng ("mỗi..."), không đi với 想像.
って: Văn nói của と/というのは, không nhấn mạnh sự phủ định tưởng tượng.
こそ: Nhấn mạnh "chính là", không đi với phủ định していなかった ở vế sau.
❹ 肉が大好き( ___ )、食べ過ぎるとあきれてしまう可能性がある。
Dịch nghĩa: Ngay cả khi rất thích thịt đi chăng nữa, nếu ăn quá nhiều thì vẫn có khả năng bị ngấy/ngán.
だって (Đúng): Trợ từ "だって" trong ngữ cảnh này mang nghĩa nhượng bộ "cho dù là / ngay cả..." (= でも).
こそ: Nhấn mạnh nguyên nhân hoặc đối tượng, không mang nghĩa nhượng bộ "cho dù".
しか: Bắt buộc đi với phủ định ない ở vế sau, câu này không có phủ định.
ほか: Cấu trúc ほか...ない (không còn cách nào khác), không hợp ngữ cảnh.
❺ 日本人は家を出るとき、「行ってきます」( ___ )言います。
Dịch nghĩa: Người Nhật khi ra khỏi nhà thì nói rằng "Tôi đi đây nhé".
っ て (Đúng): Hình thức thân mật trong văn nói thay thế cho trợ từ trích dẫn "と" (行ってきますと言います = 行ってきますっていう/と言います).
だって: Trợ từ nhấn mạnh/ví dụ ("ngay cả"), không dùng làm trích dẫn câu nói.
でも: Mang nghĩa "cho dù / chẳng hạn như", không dùng thay cho trợ từ trích dẫn と.
に: Trợ từ vị trí/thời gian, không dùng trích dẫn câu nói trước 言います.
❻ 病気のせいで、今日の会議は延期する( ___ )ない。
Dịch nghĩa: Vì bị bệnh nên cuộc họp hôm nay không còn cách nào khác ngoài hoãn lại.
ほか (Đúng): Cấu trúc "V-る + ほか(は)ない" mang nghĩa "không còn cách nào khác ngoài làm V".
こそ: Trợ từ nhấn mạnh, không ghép thành mẫu bắt buộc làm gì.
でも: Không ghép thành mẫu 延期するでもない mang nghĩa đành phải hoãn họp.
さえ: Cấu trúc さえ...ない nghĩa là "ngay cả... cũng không", không hợp nghĩa câu.
❼ 麗江は夏( ___ )涼しい。
Dịch nghĩa: Lệ Giang ngay cả mùa hè cũng mát mẻ.
でも (Đúng): Cấu trúc "N + でも" dùng đưa ra trường hợp cực đoan để nhấn mạnh ("ngay cả mùa hè...").
っ て: Trợ từ trích dẫn hoặc nhấn mạnh chủ đề, không tả sự đối lập mát mẻ vào mùa hè.
しか: Bắt buộc có phủ định ない ở vế sau, câu này kết thúc bằng tính từ 涼しい.
ほか: Không đi trực tiếp sau danh từ 夏 để mang nghĩa "ngay cả".
❽ あの人が教授だと聞いて、誰( ___ )信じられないよ。
Dịch nghĩa: Nghe nói người đó là giáo sư, bất kỳ ai cũng không thể tin nổi.
だって (Đúng): Cấu trúc "Từ nghi vấn (誰) + だって + Phủ định" mang nghĩa "bất kỳ ai cũng...".
すら: Thường đi trực tiếp danh từ (誰すら), nhưng trong giao tiếp phổ thông 誰だって chuẩn cấu trúc hơn.
っ て: Trợ từ trích dẫn, không kết hợp với 誰 thành từ mang nghĩa "bất kỳ ai".
こそ: Trợ từ nhấn mạnh khẳng định, không đi với câu phủ định 信じられない.
❾ 夏目漱石( ___ )作家が好きですか。
Dịch nghĩa: Bạn có thích nhà văn tên là Natsume Soseki không?
3. っていう (Đúng): Cấu trúc "N1 + っていう + N2" dùng định danh/gọi tên ("N2 có tên gọi là N1").
1. とは: Dùng định nghĩa "có nghĩa là", không nối danh từ tên riêng với danh từ chung.
2. だって: Mang nghĩa "cho dù / ngay cả", không dùng chỉ tên gọi.
4. と: Trợ từ "và/với", không làm nhiệm vụ giải thích danh từ gọi tên.
⓰ 日本へ一ヶ月( ___ )行ったことがないから、日本語がまだわからない。
Dịch nghĩa: Vì tôi chỉ mới sang Nhật có 1 tháng nên chưa hiểu tiếng Nhật lắm.
しか (Đúng): Cấu trúc chỉ lượng ít "Số lượng + しか + Phủ định" (一ヶ月しか 行ったことがない = mới đi có 1 tháng).
こそ: Nhấn mạnh sự khẳng định, không đi với phủ định いったことがない.
すら: Mang nghĩa "ngay cả", không biểu thị sự giới hạn ít ỏi về số lượng thời gian.
さえ: "Ngay cả", không mang ý "chỉ vỏn vẹn 1 tháng".
⓱ 李さん( ___ )学校で一番優秀な学生です。
Dịch nghĩa: Chính anh Lý mới là học sinh ưu tú nhất trường.
こそ (Đúng): Trợ từ "こそ" dùng để nhấn mạnh chính đối tượng đó ("chính là... chứ không phải ai khác").
さえ: Mang nghĩa "ngay cả", không hợp nghĩa khen ngợi đứng đầu.
ほか: Mang nghĩa "ngoài ra", phải đi dạng ほかは để chỉ trừ ai ra.
すら: Mang nghĩa "thậm chí / ngay cả", không dùng khẳng định vị trí số một tích cực.
⓲ フランス( ___ )ドイツ( ___ )行きたい。
Dịch nghĩa: Tôi muốn đi Pháp hay Đức gì đó.
だって だって (Đúng): Cấu trúc "N1 だって N2 だって" dùng để liệt kê ví dụ đại diện ("dù là Pháp hay là Đức...").
たり たり: Dùng để liệt kê động từ (V-たり V-たり), không đứng sau danh từ nước quốc gia trực tiếp.
し し: Dùng để liệt kê lý do/tính chất, không dùng cho danh từ chỉ địa điểm.
って って: Không dùng lặp đôi để liệt kê nơi muốn đi.
⓯ うわさの王さん( ___ )いったいどんな人だろう。
Dịch nghĩa: Anh Vương trong lời đồn đại rốt cuộc là người như thế nào nhỉ?
っ て (Đúng): Cấu trúc "N + って" dùng để đưa một đối tượng lên làm chủ đề thảo luận/thắc mắc trong văn nói (= は / というのは).
さえ: Mang nghĩa "ngay cả", không dùng nêu chủ đề câu hỏi băn khoăn.
すら: Mang nghĩa "ngay cả/thậm chí", không dùng nêu chủ đề băn khoăn.
だって: Mang nghĩa "cho dù là", không dùng để đặt vấn đề "là người thế nào".
⓮ 試験が近づいて、日曜日( ___ )勉強しなければなりません。
Dịch nghĩa: Kỳ thi đang đến gần nên ngay cả chủ nhật cũng bắt buộc phải học tập.
さえ (Đúng): Cấu trúc "N + でさえ / N + さえ" dùng để đưa ra trường hợp đặc biệt nhấn mạnh ("ngay cả ngày chủ nhật...").
が: Trợ từ chủ ngữ thông thường, không nhấn mạnh tính chất đặc biệt của ngày chủ nhật.
しか: Bắt buộc có phủ định ở vế sau, câu này vế sau là bộc phát ý chí khẳng định しなければなりません.
こそ: Trợ từ nhấn mạnh khẳng định ("chính là"), không mang ý nhượng bộ ví dụ cực đoan bằng さえ.
⓯ ここにある新聞( ___ )読んで、好し待っていてください、先生がすぐ来ますから。
Dịch nghĩa: Bạn hãy đọc tạm tờ báo ở đây rồi đợi một chút nhé, thầy giáo sẽ đến ngay bây giờ.
でも (Đúng): Cấu trúc "N + でも" đưa ra một phương án tạm thời / ví dụ tiêu biểu ("đọc tạm báo chẳng hạn...").
っ て: Trợ từ trích dẫn, không dùng đề xuất phương án tạm thời để giết thời gian.
しか: Bắt buộc đi với phủ định ở vế sau, câu này đi với thể khẳng định 読んで.
ほか: Không đi trực tiếp với danh từ 新欄 để đưa ra gợi ý nhẹ nhàng.