Số câu đúng : 0/15
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

子供こどもくちに( ___せないが、じつはなんでもわかるんだよ、言葉ことばをつけてください。

Dịch nghĩa: Trẻ con chỉ không nói ra miệng thôi, chứ thực ra cái gì chúng cũng hiểu đấy, hãy chú ý lời ăn tiếng nói nhé.
しか (Đúng): Cấu trúc "しか...ない" mang nghĩa "chỉ... mà không" (chỉ không nói ra miệng được).
でも: Mang nghĩa "ngay cả / cho dù", không đi với phủ định 出せない để chỉ sự giới hạn.
ほか: Đi với ほか...ない (không còn cách nào khác), không hợp nghĩa ngữ cảnh này.
こそ: Trợ từ nhấn mạnh ("chính là"), không đi trực tiếp với phủ định 出せない.

小学生しょうがくせいで( ___っているようなことを大学生だいがくせいのあなたがらなかったの。

Dịch nghĩa: Chuyện mà ngay cả học sinh tiểu học cũng biết mà sinh viên đại học như cậu lại không biết sao?
さえ (Đúng): Cấu trúc "N + さえ" dùng để đưa ra một ví dụ tối thiểu nhấn mạnh ("ngay cả...").
こそ: Dùng nhấn mạnh "chính là", không mang ý so sánh coi nhẹ kiểu "ngay cả".
ほか: Mang nghĩa "ngoài ra", không dùng đưa ví dụ tối thiểu.
など: Dùng liệt kê ví dụ nhẹ nhàng, không có sắc thái nhấn mạnh mỉa mai bằng さえ.

わたし歌手かしゅになったとは想像そうぞう___ )していなかった。

Dịch nghĩa: Tôi thậm chí còn chưa từng tưởng tượng ra cảnh mình trở thành ca sĩ.
すら (Đúng): Trợ từ "すら" bằng nghĩa với さえ, dùng nhấn mạnh mức độ "ngay cả / thậm chí" đối với điều bất ngờ.
ずつ: Chỉ sự chia đều số lượng ("mỗi..."), không đi với 想像.
って: Văn nói của と/というのは, không nhấn mạnh sự phủ định tưởng tượng.
こそ: Nhấn mạnh "chính là", không đi với phủ định していなかった ở vế sau.

にく大好だいすき( ___ )、ぎるとあきれてしまう可能性かのうせいがある。

Dịch nghĩa: Ngay cả khi rất thích thịt đi chăng nữa, nếu ăn quá nhiều thì vẫn có khả năng bị ngấy/ngán.
だって (Đúng): Trợ từ "だって" trong ngữ cảnh này mang nghĩa nhượng bộ "cho dù là / ngay cả..." (= でも).
こそ: Nhấn mạnh nguyên nhân hoặc đối tượng, không mang nghĩa nhượng bộ "cho dù".
しか: Bắt buộc đi với phủ định ない ở vế sau, câu này không có phủ định.
ほか: Cấu trúc ほか...ない (không còn cách nào khác), không hợp ngữ cảnh.

日本人にほんじんいえるとき、「ってきます」( ___います。

Dịch nghĩa: Người Nhật khi ra khỏi nhà thì nói rằng "Tôi đi đây nhé".
っ て (Đúng): Hình thức thân mật trong văn nói thay thế cho trợ từ trích dẫn "と" (行ってきますと言います = 行ってきますっていう/と言います).
だって: Trợ từ nhấn mạnh/ví dụ ("ngay cả"), không dùng làm trích dẫn câu nói.
でも: Mang nghĩa "cho dù / chẳng hạn như", không dùng thay cho trợ từ trích dẫn と.
に: Trợ từ vị trí/thời gian, không dùng trích dẫn câu nói trước 言います.

病気びょうきのせいで、今日きょう会議かいぎ延期えんきする( ___ )ない。

Dịch nghĩa: Vì bị bệnh nên cuộc họp hôm nay không còn cách nào khác ngoài hoãn lại.
ほか (Đúng): Cấu trúc "V-る + ほか(は)ない" mang nghĩa "không còn cách nào khác ngoài làm V".
こそ: Trợ từ nhấn mạnh, không ghép thành mẫu bắt buộc làm gì.
でも: Không ghép thành mẫu 延期するでもない mang nghĩa đành phải hoãn họp.
さえ: Cấu trúc さえ...ない nghĩa là "ngay cả... cũng không", không hợp nghĩa câu.

麗江れいこうなつ___すずしい。

Dịch nghĩa: Lệ Giang ngay cả mùa hè cũng mát mẻ.
でも (Đúng): Cấu trúc "N + でも" dùng đưa ra trường hợp cực đoan để nhấn mạnh ("ngay cả mùa hè...").
っ て: Trợ từ trích dẫn hoặc nhấn mạnh chủ đề, không tả sự đối lập mát mẻ vào mùa hè.
しか: Bắt buộc có phủ định ない ở vế sau, câu này kết thúc bằng tính từ 涼しい.
ほか: Không đi trực tiếp sau danh từ 夏 để mang nghĩa "ngay cả".

❽ あのひと教授きょうじゅだといて、だれ___しんじられないよ。

Dịch nghĩa: Nghe nói người đó là giáo sư, bất kỳ ai cũng không thể tin nổi.
だって (Đúng): Cấu trúc "Từ nghi vấn (誰) + だって + Phủ định" mang nghĩa "bất kỳ ai cũng...".
すら: Thường đi trực tiếp danh từ (誰すら), nhưng trong giao tiếp phổ thông 誰だって chuẩn cấu trúc hơn.
っ て: Trợ từ trích dẫn, không kết hợp với 誰 thành từ mang nghĩa "bất kỳ ai".
こそ: Trợ từ nhấn mạnh khẳng định, không đi với câu phủ định 信じられない.

夏目漱石なつめそうせき___作家さっかきですか。

Dịch nghĩa: Bạn có thích nhà văn tên là Natsume Soseki không?
3. っていう (Đúng): Cấu trúc "N1 + っていう + N2" dùng định danh/gọi tên ("N2 có tên gọi là N1").
1. とは: Dùng định nghĩa "có nghĩa là", không nối danh từ tên riêng với danh từ chung.
2. だって: Mang nghĩa "cho dù / ngay cả", không dùng chỉ tên gọi.
4. と: Trợ từ "và/với", không làm nhiệm vụ giải thích danh từ gọi tên.

日本にほん一ヶ月いっかげつ___ったことがないから、日本語にほんごがまだわからない。

Dịch nghĩa: Vì tôi chỉ mới sang Nhật có 1 tháng nên chưa hiểu tiếng Nhật lắm.
しか (Đúng): Cấu trúc chỉ lượng ít "Số lượng + しか + Phủ định" (一ヶ月しか 行ったことがない = mới đi có 1 tháng).
こそ: Nhấn mạnh sự khẳng định, không đi với phủ định いったことがない.
すら: Mang nghĩa "ngay cả", không biểu thị sự giới hạn ít ỏi về số lượng thời gian.
さえ: "Ngay cả", không mang ý "chỉ vỏn vẹn 1 tháng".

さん( ___学校がっこう一番いちばん優秀ゆうしゅう学生がくせいです。

Dịch nghĩa: Chính anh Lý mới là học sinh ưu tú nhất trường.
こそ (Đúng): Trợ từ "こそ" dùng để nhấn mạnh chính đối tượng đó ("chính là... chứ không phải ai khác").
さえ: Mang nghĩa "ngay cả", không hợp nghĩa khen ngợi đứng đầu.
ほか: Mang nghĩa "ngoài ra", phải đi dạng ほかは để chỉ trừ ai ra.
すら: Mang nghĩa "thậm chí / ngay cả", không dùng khẳng định vị trí số một tích cực.

⓲ フランス( ___ )ドイツ( ___きたい。

Dịch nghĩa: Tôi muốn đi Pháp hay Đức gì đó.
だって だって (Đúng): Cấu trúc "N1 だって N2 だって" dùng để liệt kê ví dụ đại diện ("dù là Pháp hay là Đức...").
たり たり: Dùng để liệt kê động từ (V-たり V-たり), không đứng sau danh từ nước quốc gia trực tiếp.
し し: Dùng để liệt kê lý do/tính chất, không dùng cho danh từ chỉ địa điểm.
って って: Không dùng lặp đôi để liệt kê nơi muốn đi.

⓯ うわさのおうさん( ___ )いったいどんなひとだろう。

Dịch nghĩa: Anh Vương trong lời đồn đại rốt cuộc là người như thế nào nhỉ?
っ て (Đúng): Cấu trúc "N + って" dùng để đưa một đối tượng lên làm chủ đề thảo luận/thắc mắc trong văn nói (= は / というのは).
さえ: Mang nghĩa "ngay cả", không dùng nêu chủ đề câu hỏi băn khoăn.
すら: Mang nghĩa "ngay cả/thậm chí", không dùng nêu chủ đề băn khoăn.
だって: Mang nghĩa "cho dù là", không dùng để đặt vấn đề "là người thế nào".

試験しけんちかづいて、日曜日にちようび___勉強べんきょうしなければなりません。

Dịch nghĩa: Kỳ thi đang đến gần nên ngay cả chủ nhật cũng bắt buộc phải học tập.
さえ (Đúng): Cấu trúc "N + でさえ / N + さえ" dùng để đưa ra trường hợp đặc biệt nhấn mạnh ("ngay cả ngày chủ nhật...").
が: Trợ từ chủ ngữ thông thường, không nhấn mạnh tính chất đặc biệt của ngày chủ nhật.
しか: Bắt buộc có phủ định ở vế sau, câu này vế sau là bộc phát ý chí khẳng định しなければなりません.
こそ: Trợ từ nhấn mạnh khẳng định ("chính là"), không mang ý nhượng bộ ví dụ cực đoan bằng さえ.

⓯ ここにある新聞しんぶん___んで、すこっていてください、先生せんせいがすぐますから。

Dịch nghĩa: Bạn hãy đọc tạm tờ báo ở đây rồi đợi một chút nhé, thầy giáo sẽ đến ngay bây giờ.
でも (Đúng): Cấu trúc "N + でも" đưa ra một phương án tạm thời / ví dụ tiêu biểu ("đọc tạm báo chẳng hạn...").
っ て: Trợ từ trích dẫn, không dùng đề xuất phương án tạm thời để giết thời gian.
しか: Bắt buộc đi với phủ định ở vế sau, câu này đi với thể khẳng định 読んで.
ほか: Không đi trực tiếp với danh từ 新欄 để đưa ra gợi ý nhẹ nhàng.