Câu 1:
A「新婚旅行に行く( )、どこがいい?」
A「新婚旅行に行く( )、どこがいい?」
B「わたしは絶対イタリア!」
Câu 2:
鈴木「来週 月曜から金曜まで大阪へ出張に行くことになったんだ。」
鈴木「来週 月曜から金曜まで大阪へ出張に行くことになったんだ。」
渡辺「つまり、来週は会社にいない( )だね。」
Câu 3:
社会人になって( )、現実の厳しさを教えてもらった。
Câu 4:
母「花子、漫画( )読んでいないで、たまには家事も手伝ってね。」
母「花子、漫画( )読んでいないで、たまには家事も手伝ってね。」
花子「うん、わかった。」
Câu 5:
レシピ( )料理を作ったが、あまりおいしくなかった。
Câu 6:
広田「先週の授業、欠席したんだけど、ノートを( )?」
広田「先週の授業、欠席したんだけど、ノートを( )?」
高橋「いいわよ。どうぞ。」
Câu 7:
中国で一番大事な伝統行事( )、やはり旧正月の春節だ。
Câu 8:
父はお酒を飲む( )必ず酔っ払う。なのに、よく飲みに行く。
Câu 9:
「返事はメールでも電話でも( )けど、なるべく早くして。」
Câu 10:
明日は久々の家族旅行なので、雨( )降らないでほしいな。
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
[ 1 ] 社会人になって( ___ )、現実の厳しさを教えてもらった。
Dịch nghĩa: Chỉ sau khi bước ra đi làm, tôi mới thấu hiểu sự khắc nghiệt của thực tế.
1. はじめて (Đúng): Cấu trúc "V-て + はじめて" mang nghĩa "chỉ sau khi làm V thì mới nhận ra / mới bắt đầu...".
2. みて: "V-て みる" nghĩa là thử làm V, không thể hiện mốc nhận ra thực tế.
3. てきて: "V-て くる" chỉ sự biến đổi kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
4. てみせて: "V-て みせる" nghĩa là làm cho người khác xem, không phù hợp ngữ cảnh tự mình nhận ra.
[ 2 ] 明日は久々の家族旅行なので、雨( ___ )降らないでほしいな。
Dịch nghĩa: Ngày mai là chuyến du lịch gia đình sau thời gian dài nên ước gì trời đừng mưa.
1. は (Đúng): Nhấn mạnh chủ đề/đối tượng trong mong ước phủ định (雨は 降らないでほしい = riêng mưa thì ước gì đừng rơi).
2. に: Chỉ vị trí/thời gian, không làm chủ ngữ cho hiện tượng thời tiết mưa rơi.
3. も: Mang nghĩa "cũng", không phù hợp ngữ cảnh nhấn mạnh duy nhất yếu tố thời tiết mưa.
4. が: Khi dùng cấu trúc mong muốn đối tượng khác đừng làm gì (〜ないでほしい), trợ từ nhấn mạnh chủ thể thường chuyển thành は.
[ 3 ] 母「花子、漫画( ___ )読んでいないで、たまには家事も手伝ってね。」
花子「うん、わかった。」
Dịch nghĩa:
Mẹ: Hanako, đừng có suốt ngày chỉ đọc truyện tranh nữa, thi thoảng phụ giúp việc nhà đi nhé.
Hanako: Vâng, con biết rồi.
Mẹ: Hanako, đừng có suốt ngày chỉ đọc truyện tranh nữa, thi thoảng phụ giúp việc nhà đi nhé.
Hanako: Vâng, con biết rồi.
4. ばかり (Đúng): Cấu trúc "N + ばかり V-ている" mang nghĩa "chỉ toàn làm N / suốt ngày làm N" (mang sắc thái phàn nàn).
1. だけ: "Chỉ", nhưng không lột tả được sắc thái phàn nàn lặp đi lặp lại như ばかり.
2. さえ: Mang nghĩa "ngay cả", không đi với đọc truyện tranh trong lời nhắc nhở này.
3. しか: Bắt buộc vế đằng sau phải đi với phủ định triệt để (しか...ない), ở đây vế sau là đuôi khuyên ngăn 読んでいないで.
[ 4 ] 「返事はメールでも電話でも( ___ )けど、なるべく早くして。」
Dịch nghĩa: Hồi đáp bằng email hay điện thoại đều không sao cả, nhưng hãy trả lời càng sớm càng tốt nhé.
2. かまわない (Đúng): Quán ngữ "〜でも かまわない" mang nghĩa "không sao / sao cũng được / không bận tâm".
1. しょうがない: "Không còn cách nào khác / đành chịu", không dùng cho việc lựa chọn hình thức liên lạc.
3. しかたない: Bằng nghĩa với しょうがない (bất lực/đành chịu).
4. はじまらない: "Không thể bắt đầu được", không hợp ngữ cảnh.
広田「先週の授業、欠席したんだけど、ノートを( ___ )?」
高橋「いいわよ。どうぞ。」
Dịch nghĩa:
Hirota: Tiết học tuần trước tớ nghỉ, cậu có thể cho tớ mượn vở được không?
Takahashi: Được chứ. Cậu lấy đi.
Hirota: Tiết học tuần trước tớ nghỉ, cậu có thể cho tớ mượn vở được không?
Takahashi: Được chứ. Cậu lấy đi.
3. 貸してもらえる (Đúng): Cấu trúc nhờ vả "V-て もらえる?" nghĩa là "cậu có thể làm V cho tớ được không?". Động từ 貸す (cho mượn) ➔ 貸してもらえる (cho tớ mượn được không).
1. 貸してやる: Mang nghĩa "tớ cho cậu mượn" (ban ơn), không dùng để hỏi xin mượn.
2. 借りてくれる: Động từ 借りる (mượn), nhầm hướng hành động cho mượn/mượn.
4. 借りてもらえる: Mang nghĩa "cậu mượn giúp tớ được không", nhầm hướng hành động.
父はお酒を飲む( ___ )必ず酔っ払う。なのに、よく飲みに行く。
Dịch nghĩa: Bố tôi hễ cứ uống rượu vào là nhất định sẽ say. Ấy thế mà ông vẫn rất hay đi uống.
1. と (Đúng): Cấu trúc "V-る + と" chỉ mối quan hệ tất yếu, hễ hành động A xảy ra thì B lập tức xảy ra theo thói quen (飲むと 必ず酔っ払う).
2. なら: Giả định điều kiện tiếp nhận thông tin người khác ("nếu như là..."), không dùng cho quy luật thói quen.
3. としたら: Giả định tình huống tưởng tượng ("nếu giả sử là..."), không dùng cho thói quen thực tế.
4. といっても: Mang nghĩa "dù nói là... nhưng", nhượng bộ mâu thuẫn câu.
鈴木「来週 月曜から金曜まで大阪へ出張に行くことになったんだ。」
渡辺「つまり、来週は会社にいない( ___ )だね。」
Dịch nghĩa:
Suzuki: Tuần sau tớ có quyết định đi công tác Osaka từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Watanabe: Tóm lại là tuần sau cậu không có ở công ty đúng không.
Suzuki: Tuần sau tớ có quyết định đi công tác Osaka từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Watanabe: Tóm lại là tuần sau cậu không có ở công ty đúng không.
3. ということ (Đúng): Cấu trúc "つまり... ということだ" dùng để tóm tắt, rút ra kết luận logic từ câu nói trước đó ("có nghĩa là...").
1. というの: Dùng giải thích định nghĩa từ ngữ, không dùng tóm tắt ý kết luận.
2. というもの: Dùng cảm thán nhấn mạnh bản chất sự việc, không đi với つまり.
4. とされている: Mang nghĩa "được quy định/coi là...", không dùng tóm tắt câu hội thoại.
レシピ( ___ )料理を作ったが、あまりおいしくなかった。
Dịch nghĩa: Tôi đã làm món ăn theo đúng công thức hướng dẫn nhưng không ngon lắm.
2. どおりに (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + どおりに" bổ nghĩa cho động từ đứng sau (作る) mang nghĩa "làm theo đúng như...".
1. どおりの: Bổ nghĩa cho danh từ đằng sau, không thể đứng trực tiếp trước động từ 作った.
3. まま: Thường đi với động từ thể た/ない hoặc Danh từ + のまま, không ghép trực tiếp sau danh từ không có の dạng này.
4. とともに: Mang nghĩa "cùng với / đồng thời với", không phải thực hiện theo hướng dẫn.
A「新婚旅行に行く( ___ )、どこがいい?」
B「わたしは絶対イタリア!」
Dịch nghĩa:
A: Giả sử nếu đi tuần trăng mật thì đi đâu thì thích nhỉ?
B: Em thì nhất định là Ý!
A: Giả sử nếu đi tuần trăng mật thì đi đâu thì thích nhỉ?
B: Em thì nhất định là Ý!
4. としたら (Đúng): Cấu trúc giả định tình huống "V-る + としたら" mang nghĩa "giả sử nếu... (đặt trường hợp giả định)".
1. として: Cấu trúc "với tư cách là / dưới danh nghĩa là".
2. としても: Mang nghĩa nhượng bộ giả định "cho dù có... đi chăng nữa".
3. とされたら: Chia sai cấu trúc câu hỏi điều kiện giả định đơn thuần.
[ 10 ] 中国で一番大事な伝統行事( ___ )、やはり旧正月の春節だ。
Dịch nghĩa: Hễ nói đến sự kiện truyền thống quan trọng nhất ở Trung Quốc thì quả nhiên là Tết Âm lịch (Tết Nguyên Đán).
1. といえば (Đúng): Cấu trúc "N + といえば" dùng gợi nhắc sự vật tiêu biểu nhất xuất hiện ngay trong đầu khi nhắc đến chủ đề N ("hễ nói tới... thì chính là...").
2. といっても: Mang nghĩa "dù nói là... nhưng", nhượng bộ mâu thuẫn câu.
3. として: "Với tư cách là", không dùng để liên tưởng đại diện tiêu biểu.
4. とすれば: Giả định điều kiện "nếu như...", không mang ý liên tưởng đại diện tiêu biểu khi nhắc đến chủ đề.