Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

[ 1 ] 社会人しゃかいじんになって( ___ )、現実げんじつきびしさをおしえてもらった。

Dịch nghĩa: Chỉ sau khi bước ra đi làm, tôi mới thấu hiểu sự khắc nghiệt của thực tế.
1. はじめて (Đúng): Cấu trúc "V-て + はじめて" mang nghĩa "chỉ sau khi làm V thì mới nhận ra / mới bắt đầu...".
2. みて: "V-て みる" nghĩa là thử làm V, không thể hiện mốc nhận ra thực tế.
3. てきて: "V-て くる" chỉ sự biến đổi kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
4. てみせて: "V-て みせる" nghĩa là làm cho người khác xem, không phù hợp ngữ cảnh tự mình nhận ra.

[ 2 ] 明日あした久々ひさびさ家族かぞく旅行りょこうなので、あめ___らないでほしいな。

Dịch nghĩa: Ngày mai là chuyến du lịch gia đình sau thời gian dài nên ước gì trời đừng mưa.
1. は (Đúng): Nhấn mạnh chủ đề/đối tượng trong mong ước phủ định (雨は 降らないでほしい = riêng mưa thì ước gì đừng rơi).
2. に: Chỉ vị trí/thời gian, không làm chủ ngữ cho hiện tượng thời tiết mưa rơi.
3. も: Mang nghĩa "cũng", không phù hợp ngữ cảnh nhấn mạnh duy nhất yếu tố thời tiết mưa.
4. が: Khi dùng cấu trúc mong muốn đối tượng khác đừng làm gì (〜ないでほしい), trợ từ nhấn mạnh chủ thể thường chuyển thành は.

[ 3 ] はは花子はなこ漫画まんが___んでいないで、たまには家事かじ手伝てつだってね。」
花子はなこ「うん、わかった。」

Dịch nghĩa:
Mẹ: Hanako, đừng có suốt ngày chỉ đọc truyện tranh nữa, thi thoảng phụ giúp việc nhà đi nhé.
Hanako: Vâng, con biết rồi.
4. ばかり (Đúng): Cấu trúc "N + ばかり V-ている" mang nghĩa "chỉ toàn làm N / suốt ngày làm N" (mang sắc thái phàn nàn).
1. だけ: "Chỉ", nhưng không lột tả được sắc thái phàn nàn lặp đi lặp lại như ばかり.
2. さえ: Mang nghĩa "ngay cả", không đi với đọc truyện tranh trong lời nhắc nhở này.
3. しか: Bắt buộc vế đằng sau phải đi với phủ định triệt để (しか...ない), ở đây vế sau là đuôi khuyên ngăn 読んでいないで.

[ 4 ] 「返事へんじはメールでも電話でんわでも( ___ )けど、なるべくはやくして。」

Dịch nghĩa: Hồi đáp bằng email hay điện thoại đều không sao cả, nhưng hãy trả lời càng sớm càng tốt nhé.
2. かまわない (Đúng): Quán ngữ "〜でも かまわない" mang nghĩa "không sao / sao cũng được / không bận tâm".
1. しょうがない: "Không còn cách nào khác / đành chịu", không dùng cho việc lựa chọn hình thức liên lạc.
3. しかたない: Bằng nghĩa với しょうがない (bất lực/đành chịu).
4. はじまらない: "Không thể bắt đầu được", không hợp ngữ cảnh.

広田ひろた先週せんしゅう授業じゅぎょう欠席けっせきしたんだけど、ノートを( ___ )?」
高橋たかはし「いいわよ。どうぞ。」

Dịch nghĩa:
Hirota: Tiết học tuần trước tớ nghỉ, cậu có thể cho tớ mượn vở được không?
Takahashi: Được chứ. Cậu lấy đi.
3. 貸してもらえる (Đúng): Cấu trúc nhờ vả "V-て もらえる?" nghĩa là "cậu có thể làm V cho tớ được không?". Động từ 貸す (cho mượn) ➔ 貸してもらえる (cho tớ mượn được không).
1. 貸してやる: Mang nghĩa "tớ cho cậu mượn" (ban ơn), không dùng để hỏi xin mượn.
2. 借りてくれる: Động từ 借りる (mượn), nhầm hướng hành động cho mượn/mượn.
4. 借りてもらえる: Mang nghĩa "cậu mượn giúp tớ được không", nhầm hướng hành động.

ちちはおさけむ( ___かならぱらう。なのに、よくみにく。

Dịch nghĩa: Bố tôi hễ cứ uống rượu vào là nhất định sẽ say. Ấy thế mà ông vẫn rất hay đi uống.
1. と (Đúng): Cấu trúc "V-る + と" chỉ mối quan hệ tất yếu, hễ hành động A xảy ra thì B lập tức xảy ra theo thói quen (飲むと 必ず酔っ払う).
2. なら: Giả định điều kiện tiếp nhận thông tin người khác ("nếu như là..."), không dùng cho quy luật thói quen.
3. としたら: Giả định tình huống tưởng tượng ("nếu giả sử là..."), không dùng cho thói quen thực tế.
4. といっても: Mang nghĩa "dù nói là... nhưng", nhượng bộ mâu thuẫn câu.

鈴木すずき来週らいしゅう 月曜げつようから金曜きんようまで大阪おおさか出張しゅっちょうくことになったんだ。」
渡辺わたなべ「つまり、来週らいしゅう会社かいしゃにいない( ___ )だね。」

Dịch nghĩa:
Suzuki: Tuần sau tớ có quyết định đi công tác Osaka từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Watanabe: Tóm lại là tuần sau cậu không có ở công ty đúng không.
3. ということ (Đúng): Cấu trúc "つまり... ということだ" dùng để tóm tắt, rút ra kết luận logic từ câu nói trước đó ("có nghĩa là...").
1. というの: Dùng giải thích định nghĩa từ ngữ, không dùng tóm tắt ý kết luận.
2. というもの: Dùng cảm thán nhấn mạnh bản chất sự việc, không đi với つまり.
4. とされている: Mang nghĩa "được quy định/coi là...", không dùng tóm tắt câu hội thoại.

レシピ( ___料理りょうりつくったが、あまりおいしくなかった。

Dịch nghĩa: Tôi đã làm món ăn theo đúng công thức hướng dẫn nhưng không ngon lắm.
2. どおりに (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + どおりに" bổ nghĩa cho động từ đứng sau (作る) mang nghĩa "làm theo đúng như...".
1. どおりの: Bổ nghĩa cho danh từ đằng sau, không thể đứng trực tiếp trước động từ 作った.
3. まま: Thường đi với động từ thể た/ない hoặc Danh từ + のまま, không ghép trực tiếp sau danh từ không có の dạng này.
4. とともに: Mang nghĩa "cùng với / đồng thời với", không phải thực hiện theo hướng dẫn.

A「新婚しんこん旅行りょこうく( ___ )、どこがいい?」
B「わたしは絶対ぜったいイタリア!」

Dịch nghĩa:
A: Giả sử nếu đi tuần trăng mật thì đi đâu thì thích nhỉ?
B: Em thì nhất định là Ý!
4. としたら (Đúng): Cấu trúc giả định tình huống "V-る + としたら" mang nghĩa "giả sử nếu... (đặt trường hợp giả định)".
1. として: Cấu trúc "với tư cách là / dưới danh nghĩa là".
2. としても: Mang nghĩa nhượng bộ giả định "cho dù có... đi chăng nữa".
3. とされたら: Chia sai cấu trúc câu hỏi điều kiện giả định đơn thuần.

[ 10 ] 中国ちゅうごく一番いちばん大事だいじ伝統でんとう行事ぎょうじ___ )、やはり旧正月きゅうしょうがつ春節しゅんせつだ。

Dịch nghĩa: Hễ nói đến sự kiện truyền thống quan trọng nhất ở Trung Quốc thì quả nhiên là Tết Âm lịch (Tết Nguyên Đán).
1. といえば (Đúng): Cấu trúc "N + といえば" dùng gợi nhắc sự vật tiêu biểu nhất xuất hiện ngay trong đầu khi nhắc đến chủ đề N ("hễ nói tới... thì chính là...").
2. といっても: Mang nghĩa "dù nói là... nhưng", nhượng bộ mâu thuẫn câu.
3. として: "Với tư cách là", không dùng để liên tưởng đại diện tiêu biểu.
4. とすれば: Giả định điều kiện "nếu như...", không mang ý liên tưởng đại diện tiêu biểu khi nhắc đến chủ đề.