Câu 1:
約束ではもっとはやく訪問するはずだった( )、渋滞で遅れてしまった。
Câu 2:
( )うちに、セーターを編んでしまいたいです。
Câu 3:
愛こそがみんなに求められている( )です。
Câu 4:
半額は15歳以下( )です。15歳以上の方は全額となっています。
Câu 5:
先生の教えた( )すればいいですよ。
Câu 6:
会議の( )は伝えてあるから、そろそろ来るだろう。
Câu 7:
今は8時です。日本と中国とは1時間の時差だから、今、中国では7時という( )。
Câu 8:
本は借りている( )、いつも綺麗にすることを忘れてはいけない。
Câu 9:
あの人のような勉強の仕形でいけば、大きな失敗もしない代わりに、( )だろう。
Câu 10:
そりゃ、今度の試合では君が( )。相手は元オリンピック選手だから。
Câu 11:
暑さの( )か、食欲がなく、何も食べたくない。
Câu 12:
今は8対2だ。あと1分で試合が不わる。だから、Aチームはもう勝つ( )。
Câu 13:
A「車の( )地下鉄を利用して会社に通っている。」
A「車の( )地下鉄を利用して会社に通っている。」
B「そうですね。やはり地下鉄のほうが便利ですね。」
Câu 14:
偉い人は子供の時から、どこか違う( )がある。
Câu 15:
このあと込んでくるから、今のうちに弁当を買って( )。
Câu 16:
A「君、今日はほとんど飲みませんね。どこか体の具合でも悪いんですか。」
A「君、今日はほとんど飲みませんね。どこか体の具合でも悪いんですか。」
B「いいえ、そういう( )。車で来ているんです。」
Câu 17:
子どものころ、親戚の家へ新年のあいさつに行くのが( )、やはりそうしないわけにはいかなかった。
Số câu đúng : 0/17
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
[ 1 ] 今は8時です。日本と中国とは1時間の時差だから、今、中国では7時という( ___ )。
Dịch nghĩa: Bây giờ là 8 giờ. Vì Nhật Bản và Trung Quốc lệch nhau 1 múi giờ nên đương nhiên bây giờ ở Trung Quốc là 7 giờ.
2. わけです (Đúng): Cấu trúc "わけだ / わけです" dùng để rút ra kết luận hợp logic từ thực tế/lý do rõ ràng ("đương nhiên là... / thành ra là...").
1. せいです: Chỉ nguyên nhân dẫn đến hậu quả tiêu cực, không dùng cho phép tính giờ.
3. どおりです: Mang nghĩa "đúng như...", không ghép với という dạng kết luận logic này.
4. おかげです: Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực nhờ có ai/cái gì.
[ 2 ] 会議の( ___ )は伝えてあるから、そろそろ来るだろう。
Dịch nghĩa: Vì đã thông báo về cuộc họp rồi nên chuẩn bị chắc họ sẽ tới thôi.
4. こと (Đúng): Cụm "会議のこと" mang nghĩa "những thông tin / chuyện liên quan đến cuộc họp".
1. はず: Cấu trúc "はず" đứng sau động từ/tính từ thể thông thường, không ghép kiểu "会議のはずは伝えてある".
2. つもり: Diễn tả dự định của bản thân, không làm tân ngữ để nhắn lại cho người khác.
3. もの: Chỉ đồ vật cụ thể hoặc bản chất sự việc, không dùng cho thông tin trao đổi.
[ 3 ] このあと込んでくるから、今のうちに弁当を買って( ___ )。
Dịch nghĩa: Lát nữa sẽ rất đông đấy, hay là tranh thủ lúc này mua sẵn cơm hộp trước đi?
3. おいたらどうですか (Đúng): Cấu trúc "V-て おく" (chuẩn bị sẵn) kết hợp "〜たら どうですか" (đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng).
1. きてくれました: "Đã mua giúp tớ", không phải câu gợi ý hành động.
2. おいてあります: Diễn tả trạng thái đã chuẩn bị sẵn, không dùng khuyên bảo đối phương nên làm gì.
4. くることはありません: "Không cần thiết phải đến", mâu thuẫn nghĩa việc mua cơm.
[ 4 ] 半額は15歳以下( ___ )です。15歳以上の方は全額となっています。
Dịch nghĩa: Giá nửa tiền chỉ giới hạn dành cho người từ 15 tuổi trở xuống. Người từ 15 tuổi trở lên trả đủ toàn bộ giá.
1. かぎり (Đúng): Cấu trúc "N + 限(かぎ)り" dùng để giới hạn phạm vi đối tượng áp dụng quy định.
2. とおり: "Đúng theo...", không dùng giới hạn độ tuổi.
3. のこと: Không chỉ sự giới hạn phạm vi độ tuổi vé giảm giá.
4. のもの: "Đồ vật của...", không đi với danh từ chỉ độ tuổi dạng này.
[ 5 ] あの人のような勉強の仕方でいけば、大きな失敗もしない代わりに、( ___ )だろう。
Dịch nghĩa: Nếu học theo cách của người đó thì đổi lại không bị thất bại lớn, nhưng có lẽ cũng chẳng đạt được thành tích tốt.
4. いい成績も取れない (Đúng): Cấu trúc "〜わりに / 〜代わりに" mang ý nghĩa đánh đổi hai mặt song song (không có thất bại ➔ đồng thời cũng không có thành tích xuất sắc).
1. 悪い成績にならない: Hai vế trùng lặp ý không bị thất bại.
2. 悪い成績でもない: Lặp ý tích cực không bị thất bại.
3. いい成績は取れる: Mâu thuẫn với sự đánh đổi hai mặt của mẫu câu 代わりに.
[ 6 ] そりゃ、今度の試合では君が( ___ )。相手は元オリンピック選手だから。
Dịch nghĩa: Ôi dào, trận đấu lần này chắc chắn cậu sẽ thua thôi. Vì đối thủ là cựu vận động viên Olympic cơ mà.
4. 負けるはずだ (Đúng): Cấu trúc "V-る + はずだ" suy luận có căn cứ xác thực (đối thủ cực kỳ mạnh nên phỏng đoán chắc chắn thua).
1. 勝つせいだ: Mâu thuẫn logic lý do đối thủ là Olympic.
2. 負けるせいだ: "せい" chỉ lý do đổ lỗi tiêu cực, không dùng phỏng đoán tương lai.
3. 勝つはずだ: "Chắc chắn thắng", mâu thuẫn lý do đối thủ mạnh.
A「君、今日はほとんど飲みませんね。自分の体の具合でも良いんですか。」
B「いいえ、そういう( ___ )。車で来ているんです。」
Dịch nghĩa:
A: Cậu hôm nay hầu như không uống nhỉ. Bị mệt trong người hay sao à?
B: Không, không phải là như thế đâu. Tôi lái xe ô tô đến đấy.
A: Cậu hôm nay hầu như không uống nhỉ. Bị mệt trong người hay sao à?
B: Không, không phải là như thế đâu. Tôi lái xe ô tô đến đấy.
1. わけではありません (Đúng): Cụm "そういうわけではありません" dùng để phủ định một phần suy đoán của đối phương ("không hẳn / không phải là như vậy").
2. わけにはいきません: Cấu trúc "không thể làm V (vì lý do đạo đức/xã hội)", không dùng đắn đo câu phủ định ý kiến.
3. つもりではありません: Phủ định dự định, không đi với そういう dạng trả lời tình trạng sức khỏe.
4. つもりはありません: Phủ định hoàn toàn dự định ý chí, không phù hợp.
[ 8 ] 愛こそがみんなに求められている( ___ )です。
Dịch nghĩa: Chính tình yêu mới là thứ/điều mà tất cả mọi người đang tìm kiếm.
2. もの (Đúng): Danh từ "もの" dùng để chỉ một thứ mang tính chất trừu tượng nhưng bao hàm giá trị chân lý phổ quát.
1. こと: Dùng cho sự việc/hành động cụ thể, không bằng もの khi khẳng định chân lý cảm xúc bản chất tình yêu.
3. ところ: Chỉ địa điểm hoặc thời điểm bộc phát hành động.
4. かぎり: chỉ giới hạn phạm vi, không đi làm vị ngữ bổ nghĩa 愛.
[ 9 ] 子どものころ、親戚の家へ新年のあいさつに行くのが( ___ )、やはりそうしないわけにはいかなかった。
Dịch nghĩa: Hồi còn nhỏ, dù việc đi chúc Tết nhà họ hàng rất ghét/không thích, nhưng quả nhiên là không thể không đi được.
3. いやだったが (Đúng): Vế sau đi với "しないわけにはいかなかった" (không thể không làm) ➔ vế trước mang tính nhượng bộ đối lập "dù ghét nhưng..." (いやだったが).
1. いやだったので: "Vì ghét nên...", mâu thuẫn kết quả bắt buộc phải đi ở vế sau.
2. すきだったので: "Vì thích nên...", mâu thuẫn ngữ cảnh.
4. すきだったが: "Dù thích nhưng...", mâu thuẫn câu.
[ 10 ] 先生の教えた( ___ )すればいいですよ。
Dịch nghĩa: Bạn cứ làm theo đúng những gì thầy giáo đã dạy là được đấy.
2. とおりに (Đúng): Cấu trúc "V-た + とおりに" bổ nghĩa cho động từ する đằng sau mang nghĩa "làm theo đúng như...".
1. とおりで: "とおりで" mang nghĩa "thảo nào / hèn chi", không dùng chỉ phương thức thực hiện hành động.
3. かぎりで: Không tạo thành cấu trúc phương thức làm theo chỉ dẫn.
4. かぎりに: Cấu trúc "hạn chót đến hết...", không phù hợp.
[ 11 ] 約束ではもっとはやく訪問するはずだった( ___ )、渋滞で遅れてしまった。
Dịch nghĩa: Theo cuộc hẹn thì đáng lẽ phải đến thăm sớm hơn, nhưng vì kẹt xe nên tôi đã bị trễ mất.
1. のだが (Đúng): Cấu trúc "はずだった + のだが" biểu thị sự tiếc nuối nhượng bộ ("đáng lẽ là... nhưng mà...").
2. のだから: "Vì đáng lẽ là...", mâu thuẫn vế sau trễ giờ.
3. のせいで: "Do tại vì...", không đứng trực tiếp sau はずだった dạng này.
4. のわけ代で: Lỗi gõ từ vựng sai ngữ pháp.
[ 12 ] ( ___ )うちに、セーターを編んでしまいたいです。
Dịch nghĩa: Nhân lúc trời chưa trở lạnh, tôi muốn đan xong chiếc áo len.
2. 寒くならない (Đúng): Cấu trúc "V-ない + うちに" mang nghĩa "tranh thủ trước khi / nhân lúc chưa... (trước khi thay đổi trạng thái)".
1. 寒くなる: "Trong khi trời trở lạnh", không thể hiện được việc đan áo len chuẩn bị đón rét từ trước.
3. 寒くする: Ngoại động từ "làm cho lạnh", mâu thuẫn câu.
4. 寒くしない: "Không làm cho lạnh", ngoại động từ không tự nhiên.
[ 13 ] 偉い人は子供の時から、どこか違う( ___ )がある。
Dịch nghĩa: Những người vĩ đại từ thời thơ ấu đã có điểm gì đó khác biệt rồi.
3. ところ (Đúng): Danh từ "ところ" trong cụm "〜ところがある" mang nghĩa "có điểm / khía cạnh...".
1. はず: chỉ sự phỏng đoán chắc chắn, không ghép với がある.
2. わけ: chỉ lý do/bản chất, không đi với どこか khác biệt đặc điểm.
4. うえ: Mang nghĩa "trên cơ sở / sau khi", không hợp nghĩa.
A「車の( ___ )地下鉄を利用して会社に通っている。」
B「そうですね。やはり地下鉄のほうが便利ですね。」
Dịch nghĩa:
A: Tôi đi làm đến công ty bằng tàu điện ngầm thay vì đi xe ô tô.
B: Vậy à. Quả nhiên tàu điện ngầm vẫn tiện hơn nhỉ.
A: Tôi đi làm đến công ty bằng tàu điện ngầm thay vì đi xe ô tô.
B: Vậy à. Quả nhiên tàu điện ngầm vẫn tiện hơn nhỉ.
1. かわりに (Đúng): Cấu trúc "N + のかわりに" mang nghĩa "thay vì N / thay cho N".
2. かぎりに: Chỉ giới hạn thời gian/phạm vi tối đa.
3. とおりに: "Đúng theo ô tô", mâu thuẫn vế sau đi tàu điện ngầm.
4. ところに: Chỉ thời điểm đúng lúc một hành động diễn ra.
[ 15 ] 本は借りている( ___ )、いつも綺麗にすることを忘れてはいけない。
Dịch nghĩa: Một khi/Chừng nào còn đang mượn sách thì không được quên giữ sách luôn sạch đẹp.
4. かぎりは (Đúng): Cấu trúc "V-ている + かぎりは" mang nghĩa "chừng nào mà còn... / một khi còn... (thì nghĩa vụ đi kèm)".
1. うちに: "Trong khi còn...", nhưng かぎりは thể hiện rõ điều kiện nghĩa vụ bắt buộc giữ gìn hơn.
2. うちは: "Trong khoảng thời gian...", không tạo sự điều kiện tiên quyết giữ sách đẹp bằng かぎりは.
3. かぎりに: Chỉ mốc hạn chót ("đến hết..."), không dùng chỉ điều kiện duy trì nghĩa vụ.
[ 16 ] 暑さの( ___ )か、食欲がなく、何も食べたくない。
Dịch nghĩa: Không biết có phải do cái nóng hay không mà tôi chán ăn, không muốn ăn bất cứ thứ gì.
1. せい (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + のせいか" mang nghĩa "không biết có phải do/tại N hay không (nguyên nhân tiêu cực)".
2. もの: Chỉ đồ vật/sự việc, không ghép thành cụm giải thích lý do do cái nóng 暑さのものか.
3. かぎり: Chỉ giới hạn phạm vi, không đi với か để giải thích nguyên nhân chán ăn.
4. とおりか: "Có phải đúng theo cái nóng...", không tự nhiên.
[ 17 ] 今は8対2だ。あと1分で試合が終わる。だから、Aチームはもう勝つ( ___ )。
Dịch nghĩa: Tỉ số hiện tại là 8-2. Chỉ còn 1 phút nữa là trận đấu kết thúc. Do đó, đội A chắc chắn thắng rồi.
3. はずがある (Đúng - theo ngữ cảnh sửa lại thành はずだ / はずである): Ở đây dựa trên tỷ số dẫn trước cách biệt (8-2) và thời gian còn lại 1 phút, khẳng định đội A chắc chắn thắng (dạng phỏng đoán chắc chắn "はず").
1. わけはない: "Làm sao mà thắng được", mâu thuẫn tỷ số đang thắng đậm 8-2.
2. わけではない: "Không có nghĩa là thắng", mâu thuẫn câu kết luận だから ở vế trước.
4. はずではない: "Đáng lẽ không thắng", mâu thuẫn thực tế dẫn trước.