Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

[24] かれはみんな( ___ )まったく反対はんたいのやりかたで実験じっけんはじめた。

Dịch nghĩa: Anh ấy đã bắt đầu cuộc thí nghiệm bằng cách hoàn toàn trái ngược với mọi người.
2. とは (Đúng): Cấu trúc "N + とは (反対)" dùng để so sánh sự đối lập, trái ngược hoàn toàn so với đối tượng N ("so với / đối với...").
1. へは: Trợ từ chỉ hướng đi (đến đâu), không đi với sự so sánh đối lập 反対.
3. が: Trợ từ chủ ngữ, không đứng trước bổ ngữ so sánh 反対.
4. で: Chỉ phương tiện, địa điểm, không đi kèm trực tiếp dạng so sánh đối lập với con người (みんなで 反対).

[25] 山田やまださんの息子むすこさんは医者いしゃ___そだてられて、いま病院びょういんはたらいています。

Dịch nghĩa: Con trai của anh Yamada được nuôi dạy trở thành bác sĩ, hiện đang làm việc ở bệnh viện.
1. に (Đúng): Cấu trúc biến đổi kết quả "N + に + 育てられる" mang nghĩa "được nuôi dạy trở thành N".
2. で: Chỉ địa điểm, phương tiện, không thể hiện kết quả thành tựu hướng tới (trở thành bác sĩ).
3. を: Trợ từ chỉ tân ngữ bị tác động, không dùng cho kết quả của động từ bị động 育てられる.
4. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ đã có ở đầu câu (息子さんは).

[26] A:先生せんせい、もうくすりまなくてもいいですか。
B:いいえ、来週らいしゅう月曜日げつようび___んでください。

Dịch nghĩa:
A: Thưa bác sĩ, em không cần uống thuốc nữa có được không ạ?
B: Không, hãy uống liên tục cho tới thứ Hai tuần sau nhé.
2. までは (Đúng): Trợ từ までは dùng để nhấn mạnh một hành động/trạng thái cần phải tiếp diễn kéo dài liên tục cho tới mốc thời gian đó (uống thuốc liên tục cho tới thứ Hai).
1. までに: Chỉ hạn chót phải hoàn thành một hành động bộc phát (như nộp bài trước thứ Hai), không dùng cho hành động uống thuốc kéo dài liên tục.
3. までで: Chỉ điểm kết thúc của một sự việc phạm vi, không phù hợp khi đi trực tiếp với đuôi nhờ vả 飲んでください.
4. までの: Bổ nghĩa cho danh từ đằng sau, không đứng trực tiếp trước động từ 飲んでください.

[27] あれ、財布さいふがない。どこにいた( ___ )。

Dịch nghĩa: Ô kìa, không thấy ví đâu cả. Rốt cuộc là mình đã để ở đâu nhỉ?
3. かな (Đúng): Cấu trúc "Từ nghi vấn + かな" dùng tự hỏi bản thân / bày tỏ thắc mắc băn khoăn một mình ("không biết là... nhỉ").
1. なよ: Đuôi câu cấm đoán hoặc phân bua nhắc nhở đối phương, không đi với nghi vấn 置いた.
2. わよ: Đuôi câu khẳng định của nữ giới, không đi với từ nghi vấn どこに.
4. よね: Dùng để xác nhận điều mình nghĩ với người nghe, không dùng tự băn khoăn một mình khi mất ví.

[28] わたしはいつもまじめに先生せんせい質問しつもん___こたえます。

Dịch nghĩa: Tôi luôn trả lời các câu hỏi của thầy giáo một cách nghiêm túc.
1. に (Đúng): Cụm từ cố định "質問に答える" (しつもんにこたえる) nghĩa là "trả lời câu hỏi (trợ từ に chỉ đối tượng hướng tới của câu trả lời)".
2. を: 答える là tự động từ đi với に, không dùng を làm tân ngữ trực tiếp.
3. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ (chủ ngữ trong câu là わたしは).
4. は: Trợ từ nhấn mạnh chủ đề, không thể hiện đối tượng hướng tới của động từ 答える.

[29] 彼女かのじょ誕生日たんじょうびパーティーはおもっていた( ___ )ずっとおおくのひとあつまってきた。

Dịch nghĩa: Bữa tiệc sinh nhật của cô ấy có nhiều người đến tham dự hơn nhiều so với tôi tưởng tượng.
3. よりも (Đúng): Cấu trúc so sánh "思っていたよりも" mang nghĩa "so với những gì tôi nghĩ/tưởng tượng thì...".
1. には: Chỉ mục đích hoặc thời gian, không dùng cho mệnh đề so sánh với suy nghĩ.
2. とは: Nhấn mạnh chủ đề định nghĩa hoặc so sánh đối lập, không đúng cấu trúc so sánh hơn (ずっと多くの人).
4. からも: Mang nghĩa "ngay cả từ...", không tạo thành cấu trúc so sánh mức độ với suy nghĩ ban đầu.

[30] 彼女かのじょひと___ )ちょっとつめたいですね。

Dịch nghĩa: Cô ấy đối xử với người khác có chút lạnh nhạt nhỉ.
4. に (Đúng): Cấu trúc "人に対して / 人に + Tính từ" dùng trợ từ に chỉ đối tượng tiếp nhận thái độ ("đối với người khác / đối với mọi người").
1. とか: Trợ từ liệt kê ví dụ, không dùng cho đối tượng hướng tới của thái độ.
2. くらい: Chỉ mức độ khoảng chừng, không chỉ đối tượng chịu thái độ lạnh nhạt.
3. と: Trợ từ "cùng với", không thể hiện hướng tác động thái độ bằng に.

[31] 田中たなか先生せんせい仕事しごと熱心ねっしんだし、ひとやさしい( ___ )、学生がくせいあいだ人気にんきがあります。

Dịch nghĩa: Thầy Tanaka vừa nhiệt huyết với công việc, lại vừa tốt bụng với mọi người nên rất được sinh viên yêu mến.
3. ので (Đúng): Trợ từ chỉ nguyên nhân "Tính từ đuôi i + ので" (優しいので = vì tốt bụng nên...).
1. ほど: Chỉ mức độ đến mức, không dùng nối vế giải thích nguyên nhân kết quả.
2. けど: Mang nghĩa "nhưng mà" (nhượng bộ), mâu thuẫn với quan hệ nguyên nhân kết quả tích cực ở vế sau.
4. のに: Mang nghĩa "mặc dù... mà lại..." (trái ngược), không hợp vế sau khen thầy được yêu mến.

[32] やすみのに( ___ )、彼女かのじょ一緒いっしょあそびに予定よていです。

Dịch nghĩa: Hễ tới ngày nghỉ là tôi lại có kế hoạch đi chơi cùng với cô ấy.
3. なったら (Đúng): Cấu trúc giả định mốc thời gian "N に + なったら" mang nghĩa "hễ/khi đến ngày...".
1. なっても: Mang nghĩa "dù cho có trở thành ngày nghỉ đi nữa", trái ngược với việc lên kế hoạch đi chơi.
2. なれば: Giả định điều kiện (ば), không tự nhiên bằng たら khi chỉ sự chuyển mốc thời gian đến ngày nghỉ.
4. なるなら: Mang nghĩa "nếu như định trở thành...", không dùng cho mốc thời gian tự nhiên đến.

[33] 映画館えいがかん映画えいがているあいだものべ( ___ )しないでください。

Dịch nghĩa: Trong lúc đang xem phim ở rạp chiếu phim, xin vui lòng không thực hiện các việc như ăn uống.
2. たり (Đúng): Cấu trúc "V-たり + しないでください" dùng để đưa ra ví dụ đại diện cho hành động không được làm ("không được làm những việc như...").
1. とか: とか đứng sau danh từ hoặc dạng nguyên thể (食べるとか), không đứng sau dạng thân động từ 食べ.
3. など: など đứng sau danh từ (食べ物など), không đứng sau dạng động từ bỏ ます như 食べ.
4. ほど: Chỉ mức độ khoảng chừng, không đi với đuôi cấm đoán しないでください.