Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

この 問題もんだいは むずかしいから、正解せいかいが( ___ )。

Dịch nghĩa: Vì câu hỏi này khó nên tôi không hiểu/không biết đáp án đúng.
1. わかりません (Đúng): Cụm "正解が わかりません" nghĩa là "không hiểu / không nắm rõ đáp án". Đi với trợ từ が.
2. しりません: Động từ 知る đi với trợ từ を (正解を 知りません) để chỉ việc biết/không biết thông tin tri thức, không tự nhiên bằng わかりません khi làm bài.
3. わかれません: Động từ 分かれる (chia rẽ/phân chia), không mang nghĩa hiểu đáp án.
4. しって いません: Lỗi ngữ pháp (dạng phủ định của 知っています phải là 知りません).

A「あの ひとは おさけを のみますか。」
B「たぶん( ___ )。」

Dịch nghĩa:
A: Người kia có uống rượu không?
B: Có lẽ là có uống đấy.
4. 飲むでしょう (Đúng): Cấu trúc phỏng đoán "たぶん + V-る + でしょう" mang nghĩa "có lẽ là / chắc là...".
1. 飲みませんか: Câu rủ rê lịch sự ("bạn có uống không?"), không đi với phỏng đoán たぶん.
2. 飲みましょう: Câu đề nghị/rủ rê ("chúng ta cùng uống nhé"), không đi với たぶん.
3. 飲みたいです: Diễn tả nguyện vọng muốn uống của bản thân, không dùng cho người khác với たぶん.

きのうは あまり( ___ )なかったです。

Dịch nghĩa: Hôm qua không lạnh lắm.
4. さむく (Đúng): Phủ định tính từ đuôi i (さむい) đi với あまり đổi い thành く ➔ "あまり さむくなかったです".
1. さむ: Thân từ, không đứng trực tiếp trước なかったです.
2. さむい: Thể nguyên bản, không dùng trong câu phủ định quá khứ.
3. さむくて: Thể て dùng để nối vế câu, không đi với なかったです.

A「アメリカに って いる いもうとさんは いつ かえりますか。」
B「そうですね。たぶん らいねんの はる___ )。」

Dịch nghĩa:
A: Em gái đang ở Mỹ của bạn khi nào sẽ về nước?
B: Để xem nào. Có lẽ là mùa xuân năm sau.
1. でしょう (Đúng): Đi sau danh từ (春) trong phỏng đoán lịch sự "Danh từ + でしょう" (たぶん...でしょう).
2. のでしょう: "の" dùng trong giải thích nguyên nhân/lý do, không tự nhiên khi đưa mốc thời gian.
3. だでしょう: Lỗi chia thừa だ trước でしょう.
4. だろうです: Dạng kết hợp sai giữa だろう (ngắn) và です (lịch sự).

この FAXを 三枚さんまい コピー( ___ )。

Dịch nghĩa: Tôi đã photo bản FAX này thành 3 bản.
3. しました (Đúng): Cụm từ "コピーする" (thực hiện việc photo). Quá khứ lịch sự là コピーしました.
1. いました: Động từ いる (có/ở), không ghép làm động từ photo.
2. ありました: Động từ ある (có đồ vật), không ghép thành コピーありました.
4. やりました: Mang nghĩa "làm / cho", không dùng kết hợp chuẩn danh từ suru コピー.

わたしは 日本語にほんごが へた( ___ )から、あまり はなさない。

Dịch nghĩa: Vì tiếng Nhật của tôi kém nên tôi không nói mấy.
4. だ (Đúng): Cấu trúc chỉ nguyên nhân với tính từ đuôi na (へた): "Tính từ đuôi na + だ + から".
1. で: Thể て của tính từ đuôi na, dùng nối câu chứ không đứng trước から để giải thích lý do.
2. な: Bổ nghĩa cho danh từ đằng sau, không đứng trước から.
3. に: Dạng biến thành phó từ, không đi với から.

ちち大学だいがく先生せんせい___ )。

Dịch nghĩa: Bố tôi đang làm giảng viên đại học.
3. を して います (Đúng): Cụm từ "N を して います" dùng diễn tả việc đang làm một nghề nghiệp/chức vụ cụ thể.
1. がして あります: Lỗi sai trợ từ が và dạng V-て あります (chỉ trạng thái vật).
2. が して います: Trợ từ đúng phải là を chỉ công việc nghề nghiệp đảm nhận.
4. を できて あります: Cấu trúc chia sai ngữ pháp.

からだは( ___ )が、ときどき かぜを ひきます。

Dịch nghĩa: Cơ thể khỏe mạnh nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn bị cảm.
4. じょうぶです (Đúng): Mệnh đề nhượng bộ trước が khẳng định sự khỏe mạnh (じょうぶです が = khỏe mạnh nhưng mà...).
1. じょうぶではない: "Không khỏe mạnh", không tạo thành quan hệ ngược nghĩa hợp logic với vế sau bị cảm.
2. じょうぶでした: Quá khứ, không tả trạng thái đặc điểm cơ thể ở hiện tại.
3. じょうぶに あります: Chia sai ngữ pháp với tính từ đuôi na.

山田やまださんが( ___ )ネクタイは クミさんから もらったのです。

Dịch nghĩa: Chiếc cà vạt mà anh Yamada đang thắt là quà nhận từ bạn Kumi.
4. して いる (Đúng): Động từ mang/thắt cà vạt là "ネクタイを する" (đang đeo/thắt là して いる).
1. やって いる: Nghĩa là "làm", không dùng cho trang phục đeo cà vạt.
2. かかって いる: Nghĩa là "đang treo/treo trên", không dùng cho người thắt cà vạt.
3. かぶって いる: Dùng cho đội mũ/nón lên đầu, không dùng cho cà vạt.

えきに( ___ )ところに しました。

Dịch nghĩa: Tôi đã chuyển nhà đến một nơi gần nhà ga.
2. ちかい (Đúng): Tính từ đuôi i (ちかい) bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ ところ ➔ "ちかい ところ".
1. ちかくの: Nếu dùng danh từ ちかく thì phải đi trực tiếp đằng sau 駅 (駅の近くのところ), không đi sau 駅に.
3. ちかいの: Thừa trợ từ の trước danh từ ところ đằng sau.
4. ちかく: Thiếu の để nối với danh từ ところ đằng sau.