Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

日本にほん___ )ラーメンは おいしいです。

Dịch nghĩa: Món mì Ramen của Nhật Bản rất ngon.
2. の (Đúng): Trợ từ の dùng để sở hữu hoặc bổ nghĩa xuất xứ cho danh từ đằng sau (日本 の ラーメン = Mì Ramen của/xuất xứ từ Nhật Bản).
1. に: Trợ từ thời gian/vị trí, không dùng làm định ngữ chỉ xuất xứ món ăn.
3. を: Trợ từ tân ngữ, không đứng trước danh từ ラーメン.
4. へ: Trợ từ chỉ phương hướng di chuyển, không phù hợp.

わたしには きょうだいが 二人ふたり います。おとうと___いもうとです。

Dịch nghĩa: Tôi có hai người anh em. Là một em trai và một em gái.
3. と (Đúng): Trợ từ と dùng để liệt kê đầy đủ các danh từ cùng cấp ("và": 弟 と 妹).
1. は: Trợ từ chủ đề, không nối hai danh từ liệt kê người.
2. も: "Cũng", mâu thuẫn vị trí từ nối giữa hai danh từ.
4. か: "Hoặc" (lựa chọn 1 trong 2), mâu thuẫn câu vế trước bảo có 2 người.

山下やました田中たなかさん( ___ )きのう どこかに かけましたか。」
田中たなか「いいえ、いえに いました。」

Dịch nghĩa:
Yamashita: Anh Tanaka hôm qua có đi đâu chơi không?
Tanaka: Không, tôi ở nhà.
2. は (Đúng): Trợ từ は dùng đưa đối tượng nghe (田中さん) lên làm chủ đề thảo luận câu hỏi.
1. で: Chỉ phương tiện/địa điểm, không dùng đặt chủ đề xưng hô người.
3. を: Trợ từ tân ngữ, không đứng sau chủ ngữ tên người.
4. に: Chỉ điểm đến/vị trí, không dùng làm chủ ngữ câu hỏi.

(タクシーで)
A「つぎの かどを みぎ___ )まがって ください。」
B「わかりました。」

Dịch nghĩa:
(Trên xe taxi)
A: Ở góc đường tiếp theo xin vui lòng rẽ sang bên phải.
B: Vâng tôi hiểu rồi.
4. に (Đúng): Cấu trúc chỉ hướng rẽ di chuyển: "Hướng/Bên (右) + に + まがります" (rẽ sang phải).
1. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không chỉ hướng rẽ.
2. や: Trợ từ liệt kê ví dụ, không dùng chỉ hướng.
3. か: Trợ từ chọn lựa/nghi vấn, không đi sau 右 trong lời dặn chỉ đường.

きのう、わたしは ひとり( ___ )えいがを きました。

Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã đi xem phim một mình.
3. で (Đúng): Cụm phó từ chỉ số lượng người thực hiện hành động "ひとり で" (tự một mình làm).
1. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ (chủ ngữ chính đã có わたしは).
2. を: Trợ từ tân ngữ, không đi sau ひとり.
4. は: Trợ từ chủ đề, không thể hiện phương thức một mình thực hiện.

山下やました今日きょう パーティーが ありますから 田中たなかさん( ___て ください。」
田中たなか「ありがとうございます。」

Dịch nghĩa:
Yamashita: Hôm nay có bữa tiệc nên anh Tanaka cũng đến tham dự nhé.
Tanaka: Cảm ơn anh rất nhiều.
2. も (Đúng): Trợ từ も mang nghĩa "cũng" trong lời mời lôi kéo thân mật (anh Tanaka cũng đến nhé).
1. に: Chỉ điểm đến hoặc đối tượng hướng tới, không làm chủ thể thực hiện hành động đến 来てください.
3. や: Trợ từ liệt kê ví dụ, mâu thuẫn câu.
4. で: Chỉ nơi chốn/phương tiện, không đứng sau danh từ người đi đến.

田中たなか「この ぼうしは 山田やまださん( ___ )ですか。」
山田やまだ「はい。」

Dịch nghĩa:
Tanaka: Chiếc mũ này là của anh Yamada phải không?
Yamada: Vâng, đúng rồi.
3. の (Đúng): Trợ từ sở hữu の đứng sau tên người để hỏi thuộc về ai (山田さん の ですか = là của anh Yamada phải không).
1. や: Trợ từ liệt kê, không chỉ quyền sở hữu đồ vật.
2. は: Trợ từ chủ đề, mâu thuẫn vị trí đứng sau bổ ngữ danh từ.
4. か: Trợ từ nghi vấn đã được đặt ở cuối câu (ですか), không đứng giữa Yamada-san và です.

えきまで タクシーで 1000えん___ )です。

Dịch nghĩa: Đi bằng xe taxi đến nhà ga mất khoảng 1000 yên.
1. ぐらい (Đúng): Hậu tố "ぐらい / くらい" đi sau lượng tiền bạc/thời gian để chỉ mức độ "khoảng / khoảng chừng".
2. など: Mang nghĩa "như là / vân vân", không chỉ ước lượng chi phí tiền bạc.
3. ごろ: Chỉ dùng cho mốc thời điểm cố định trên đồng hồ (như 3時ごろ), không dùng cho số tiền 1000円.
4. も: "Đến tận / đến mức", không phù hợp bằng từ ước lượng phỏng đoán ぐらい.

A「さようなら。」
B「さようなら。また( ___ )。」

Dịch nghĩa:
A: Tạm biệt nhé.
B: Tạm biệt. Hẹn gặp lại vào tuần sau nhé.
3. 来週 (Đúng): Quán ngữ chào hẹn gặp lại tương lai "また + Mốc thời gian tương lai" (また 来週らいしゅう = Hẹn gặp lại tuần sau).
1. おととい: "Hôm kia" (thời gian quá khứ), không dùng chào hẹn gặp lại.
2. 今日: "Hôm nay", khi đã chia tay tạm biệt (さようなら) thì hẹn tuần sau tự nhiên hơn lặp lại hôm nay.
4. 今月: "Tháng này", không thành cụm chào cửa miệng phổ biến như また来週 / また明日.

わたしの ははは 50さいです。ちちは 55さいです。ははちち___ )5さい わかいです。

Dịch nghĩa: Mẹ của tôi 50 tuổi. Bố tôi 55 tuổi. Mẹ tôi trẻ hơn bố 5 tuổi.
3. より (Đúng): Cấu trúc so sánh hơn: "A は B より + Tính từ" (Mẹ trẻ hơn so với bố: 母は 父 より わかい).
1. から: "Từ...", không dùng chỉ đối tượng tiêu chuẩn trong mẫu câu so sánh hơn.
2. まで: "Cho đến...", chỉ giới hạn phạm vi, không dùng so sánh.
4. のあとに: "Sau khi...", không đi cấu trúc so sánh tuổi tác.