Câu 1:
きょねんの 四月は 妹は しょうがくせい( )。ことしの 四月は ちゅうがくせいだ。
Câu 2:
かれは 会社員( )、外国人の かいしゃで はたらいて います。
Câu 3:
ねこは 動物だ。いぬも 動物( )。
Câu 4:
わたしは 王です。東京大学( )学生です。よろしく おねがいします。
Câu 5:
これは 何( )雑誌ですか。
Câu 6:
これは紅茶( )。緑茶だ。
Câu 7:
ごぜんは あめ( )。今は いい てんきです。
Câu 8:
わたしの たんじょうびは あした( )ありません。きょうです。
Câu 9:
あなたは 学生( )。かれも 学生です。
Câu 10:
きのうは かようびでは( )でした。げつようびでした。
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
あなたは 学生 ( ___ ) 。かれも 学生です。
Dịch nghĩa: Bạn là học sinh. Anh ấy cũng là học sinh.
4. です (Đúng): Khẳng định thì hiện tại của danh từ: "N + です" (学生です = là học sinh). Vế sau dùng trợ từ も (cũng) khẳng định anh ấy cũng là học sinh.
1. ではない: Phủ định thể ngắn ("không phải là"), mâu thuẫn vế sau "anh ấy cũng là học sinh".
2. じゃない: Dạng phủ định văn nói ngắn, mâu thuẫn câu vế sau.
3. もです: Mâu thuẫn logic vì vế 1 đưa ra chủ thể ban đầu để làm căn cứ cho も (cũng) ở vế sau.
きのうは 火曜日では ( ___ ) でした。月曜日でした。
Dịch nghĩa: Hôm qua không phải là thứ Ba. Đã là thứ Hai.
1. ありません (Đúng): Cấu trúc phủ định quá khứ lịch sự danh từ: "N では ありません でした" (không phải là... trong quá khứ).
2. あります: Thể khẳng định, không ghép thành cấu trúc phủ định では あります でした.
3. ない: Thể ngắn (đúng phải là では なかった), không đi với でした phía sau dạng này.
4. なかった: Nếu chọn なかった thì không đi kèm でした nữa (đã ghép trùng quá khứ).
これは 何 ( ___ ) 雑誌ですか。
Dịch nghĩa: Đây là cuốn tạp chí về cái gì vậy?
3. の (Đúng): Cấu trúc trợ từ の nối hai danh từ chỉ nội dung chủ đề: "何 の 雑誌" (tạp chí về cái gì).
1. だ: Đuôi câu khẳng định ngắn, không đứng nối trực tiếp giữa từ hỏi 何 và danh từ 雑誌.
2. で: Chỉ phương tiện/địa điểm, không đi với 何 để giải thích nội dung tạp chí.
4. に: Chỉ thời gian/vị trí, không dùng làm trợ từ nối danh từ nội dung.
きょねんの 四月は 妹は しょうがくせい( ___ ) 。ことしの 四月は ちゅうがくせいだ。
Dịch nghĩa: Tháng Tư năm ngoái em gái tôi là học sinh tiểu học. Tháng Tư năm nay nó là học sinh trung học.
4. だった (Đúng): Khẳng định quá khứ thể ngắn của danh từ (しょうがくせい): "N + だった" (đã là học sinh tiểu học), đối lập với câu sau dùng ちゅうがくせいだ (hiện tại).
1. なかった: Phủ định quá khứ tính từ đuôi i, không đi trực tiếp sau danh từ しょうがくせい.
2. ではなかった: Mang nghĩa phủ định "đã không phải là", mâu thuẫn câu chuyển cấp em gái.
3. ですだった: Lỗi gõ ghép hai thì lịch sự và ngắn sai ngữ pháp.
ねこは 動物だ。いぬも 動物( ___ ) 。
Dịch nghĩa: Mèo là động vật. Chó cũng là động vật.
3. だ (Đúng): Khẳng định thể ngắn đồng nhất phong cách với vế trước (ねこは 動物だ ➔ いぬも 動物だ).
1. だです: Ghép hai đuôi khẳng định sai quy tắc ngữ pháp.
2. でだった: Dạng kết hợp từ xáo trộn sai.
4. でした: Khẳng định quá khứ lịch sự, mâu thuẫn câu thì hiện tại thể ngắn ở vế trước.
これは 紅茶( ___ ) 。緑茶だ。
Dịch nghĩa: Cái này không phải là hồng trà. Là trà xanh.
3. ではない (Đúng): Cấu trúc phủ định danh từ thể ngắn đồng nhất với đuôi だ ở vế sau: "N + ではない" (không phải là N).
1. ない: Không đi trực tiếp sau danh từ 紅茶 (phải có では / じゃ).
2. だない: Đuôi だ khẳng định không đi trực tiếp với phủ định ない.
4. ですない: Đuôi です không đi trực tiếp với phủ định thể ngắn ない.
かれは 会社員( ___ ) 、外国人の かいしゃで はたらいて います。
Dịch nghĩa: Anh ấy là nhân viên công ty, đang làm việc ở một công ty nước ngoài.
2. で (Đúng): Cấu trúc thể て của danh từ để nối vế câu: "N + で" (là N và...).
1. ですで: Lỗi ghép trùng hai dạng đuôi nối.
3. の: Trợ từ sở hữu, không dùng làm từ nối giữa hai mệnh đề mô tả.
4. に: Trợ từ vị trí/thời gian, không có chức năng nối vế câu danh từ.
わたしは 王です。東京大学 ( ___ ) 学生です。よろしく おねがいします。
Dịch nghĩa: Tôi là Vương. Tôi là sinh viên của Trường Đại học Tokyo. Rất mong được giúp đỡ.
1. の (Đúng): Cấu trúc nối hai danh từ biểu thị tổ chức thuộc về: "Tên tổ chức/trường học + の + 学生" (sinh viên của trường...).
2. じゃない: Phủ định "không phải là", không phù hợp ngữ cảnh chào hỏi tự giới thiệu.
3. で: Thể て nối câu, không dùng làm trợ từ thuộc về đứng trước danh từ 学生.
4. だった: Quá khứ ngắn, không dùng bổ nghĩa tự giới thiệu trạng thái hiện tại.
ごぜんは あめ ( ___ ) 。今は いい てんきです。
Dịch nghĩa: Buổi sáng đã có mưa. Bây giờ thì thời tiết tốt.
3. でした (Đúng): Khẳng định quá khứ lịch sự của danh từ (あめ): "N + でした" (buổi sáng thời gian qua rồi đã là mưa), đối lập với hiện tại 今は.
1. だったです: Dạng chia bị lỗi kết hợp ngữ pháp.
2. でしただ: Ghép từ xáo trộn sai.
4. ですだった: Ghép hai thì khẳng định sai quy tắc.
わたしの たんじょうびは あした( ___ ) ありません。きょうです。
Dịch nghĩa: Sinh nhật của tôi không phải là ngày mai. Là ngày hôm nay.
1. では (Đúng): Cấu trúc phủ định danh từ lịch sự: "N + では ありません" (không phải là ngày mai).
2. じゃない: Thể phủ định ngắn, không ghép đi trực tiếp trước ありません (bị thừa lặp).
3. の: Trợ từ sở hữu, không đứng trước ありません trong câu phủ định.
4. だった: Quá khứ ngắn, không ghép trước đuôi ありません.