Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1. ビールが冷蔵庫れいぞうこれ( ___ )ます。

Dịch nghĩa: Bia được cho/cất sẵn vào trong tủ lạnh.
2. てあり (Đúng): Cấu trúc "Mẫu tha động từ + てあります" diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã được làm có mục đích (入れ + てあり + ます).
1. ていき: Cấu trúc V-て いきます (làm V rồi đi / biến đổi hướng ra xa), không đi với trợ từ が chỉ trạng thái có sẵn.
3. てい: V-て います chỉ trạng thái tiếp diễn, khi đi với tha động từ 入れ phải đi với trợ từ を (chứ không phải が).
4. ておき: Cấu trúc chuẩn bị trước phải là ておきます, ở đây đã có đuôi ます sẵn nên đi với ておき bị lặp.

2. しゅうに1かい、ピアノ教室きょうしつかよっ( ___ )ます。

Dịch nghĩa: Mỗi tuần một lần, tôi đang đi học lớp luyện đàn piano.
2. てい (Đúng): Cấu trúc "V-て います" diễn tả thói quen/hành động lặp đi lặp lại đều đặn (通っ + てい + ます).
1. てあり: Cấu trúc V-て あります đi với tha động từ chỉ kết quả có sẵn, không đi với tự động từ 通う.
3. ておき: Cấu trúc chuẩn bị sẵn, không dùng cho thói quen đi học piano hàng tuần.
4. てき: Không tạo thành thể tiếp diễn thói quen định kỳ.

3. 会議かいぎちゅうですから、携帯けいたい電話でんわをマナーモードに設定せっていし( ___ )。

Dịch nghĩa: Vì đang trong cuộc họp, xin hãy cài đặt điện thoại di động sang chế độ im lặng.
1. てください (Đúng): Cấu trúc đưa ra yêu cầu/lời nhắc lịch sự: "V-て + ください" (設定し + てください).
2. てもいいです: Cho phép "có thể làm V", không phù hợp ngữ cảnh quy định trong phòng họp.
3. てあげます: "Làm giúp người khác", không dùng cho lời nhắc nhở đối phương trong cuộc họp.
4. てもらいます: "Được người khác làm cho", không tạo thành câu yêu cầu.

4. マリアさんは手作てづくりのクッキーを( ___ )ました。

Dịch nghĩa: Bạn Maria đã cho/tặng tôi những chiếc bánh quy tự tay làm.
3. くれ (Đúng): Cấu trúc cho/tặng: "Người khác (マリアさん) + は/が + Người nói (lược bỏ) に + を + くれました" (くれ + ました).
1. あげ: あげます dùng khi người nói cho/tặng người khác (chủ ngữ là mình).
2. もらい: もらいます dùng khi chủ ngữ là người nhận (người nhận + は + người cho + に + もらいました).
4. ておき: Cấu trúc làm sẵn, không chỉ hành vi cho/tặng đồ ăn.

5. 牛丼ぎゅうどんつくまえに、ネットでつくかた調しらべ( ___ )ました。

Dịch nghĩa: Trước khi làm món cơm bò Gyudon, tôi đã tra cứu trước cách làm trên mạng.
4. ておき (Đúng): Cấu trúc chuẩn bị trước cho một hành động khác: "V-て + おきます" (調べ + ておき + ました).
1. てき: V-て きました (làm V rồi quay lại / bắt đầu hành động), không mang ý nghĩa chuẩn bị trước.
2. てあり: V-て あります diễn tả trạng thái kết quả, không đi với chủ ngữ hành động tra cứu cá nhân 作る前に.
3. てい: V-て いました (đang tra cứu), không thể hiện rõ mục đích chuẩn bị trước khi nấu ăn.

6. すみません、このパソコンを使つかっ( ___ )ですか。

Dịch nghĩa: Xin lỗi, tôi dùng chiếc máy tính này có được không ạ?
1. てもいい (Đúng): Cấu trúc xin phép: "V-て + もいいですか" (使っ + てもいい + ですか).
2. てください: Cấu trúc yêu cầu "xin hãy dùng", không đi với đuôi câu hỏi xin phép ですか.
3. てはいけない: Cấu trúc cấm đoán "không được dùng", không dùng hỏi xin phép.
4. てくる: "Dùng rồi quay lại", không tự nhiên trong câu hỏi xin phép mở đầu すみません.

7. わたし京都きょうとにいるともだちから絵葉書えはがきを( ___ )ました。

Dịch nghĩa: Tôi đã nhận được một tấm bưu thiếp từ người bạn ở Kyoto.
2. もらい (Đúng): Cấu trúc nhận từ ai: "Chủ ngữ (私) + は + Người cho (友だち) + から/に + を + もらいました" (もらい + ました).
1. あげ: あげました nghĩa là mình cho/tặng, không đi với trợ từ から (từ bạn).
3. くれ: くれました nghĩa là bạn cho mình (chủ ngữ phải là 友だちは, không đi với 私はい).
4. てあり: Không phải động từ chỉ hành vi nhận quà.

8. わたしいもうとあわいみどりのゆかたを( ___ )ました。

Dịch nghĩa: Tôi đã tặng cho em gái chiếc áo Yukata màu xanh lá nhạt.
1. あげ (Đúng): Cấu trúc mình cho/tặng người khác: "Chủ ngữ (私) + は + Người nhận (妹) + に + đồ vật + を + あげました" (あげ + ました).
2. もらい: もらいました mang nghĩa nhận, nhưng vế này là người nói chủ động tặng áo Yukata cho em gái.
3. くれ: くれました dùng khi em gái tặng cho mình (chủ ngữ là em gái).
4. てき: Không phải động từ thể hiện việc trao tặng đồ vật.

9. 廊下ろうか荷物にもつい( ___ )。

Dịch nghĩa: Không được để hành lý ở ngoài hành lang.
3. ちゃいけません (Đúng): Cấu trúc cấm đoán thân mật: "V-て + はいけません" (viết tắt trong văn nói là V-ちゃいけません ➔ 置い + ちゃいけません).
1. てください: "Xin hãy để hành lý ở hành lang", không hợp lý với quy định trật tự hành lang.
2. てもいいです: "Có thể để hành lý ở hành lang", không phù hợp với thông lệ cản trở lối đi.
4. てあげます: "Để giúp cho", không hợp ngữ cảnh.

10. あの選手せんしゅはゴールへかってはしっ( ___ )ました。

Dịch nghĩa: Vận động viên kia đã chạy lao về phía đích.
1. てき (Đúng): Cấu trúc hướng di chuyển lại gần phía người quan sát: "V-て きました" (走っ + てき + ました).
2. てあり: Cấu trúc V-て あります không đi với tự động từ 走る dạng này.
3. ておき: Cấu trúc chuẩn bị trước, không đi với hành động chạy bứt phá về đích.
4. てもいい: Cấu trúc xin phép/cho phép, không đi với quá khứ ました ở cuối.