Câu 1:
A「おかあさん、たばこを 買って( )けど、ほかに 何か 要る?」
A「おかあさん、たばこを 買って( )けど、ほかに 何か 要る?」
B「あ、しょう油を 買って きて。微ねがい。」
Câu 2:
A「その CDは どうですか。」
A「その CDは どうですか。」
B「いっしょに 聞いて( )。」
Câu 3:
「仕事中」は、( )と いう 意味です。
Câu 4:
A「会社へは 何に 乗って( )んですか。」
A「会社へは 何に 乗って( )んですか。」
B「いつもは 地下鉄です。」
Câu 5:
A「この ケーキを おばあさんの ところへ 持って( )ください。大好きな ものだから。」
A「この ケーキを おばあさんの ところへ 持って( )ください。大好きな ものだから。」
B「うん、分かった。じゃ、行って きます。」
Câu 6:
A「ほら、雪が( )よ。」
A「ほら、雪が( )よ。」
B「あ、本当だ。」
Câu 7:
A「トイレに 行って きますから、ここで ちょっと 待って( )ください。」
A「トイレに 行って きますから、ここで ちょっと 待って( )ください。」
B「はい、分かりました。」
Số câu đúng : 0/7
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
A「ほら、雪が( ___ )よ。」
B「あ、本当だ。」
Dịch nghĩa:
A: Kìa, tuyết đang rơi đấy.
B: Ôi, đúng thật rồi.
A: Kìa, tuyết đang rơi đấy.
B: Ôi, đúng thật rồi.
2. 降って います (Đúng): Cấu trúc diễn tả hành động hiện tượng thiên nhiên đang diễn ra ngay tại thời điểm nói: "V-て + います" (降って います = đang rơi).
1. 降って いました: Thể quá khứ tiếp diễn "đã đang rơi", mâu thuẫn từ gọi chú ý "ほら" (kìa/nhìn kìa) ở hiện tại.
3. 降ります: Thể tương lai/thói quen, không diễn tả hiện tượng đang mắt thấy tai nghe lúc nói.
4. 降りません: Thể phủ định "không rơi", mâu thuẫn sự việc tuyết rơi thực tế.
A「おかあさん、たばこを 買って( ___ )けど、ほかに 何か 要る?」
B「あ、しょう油を 買って きて。お願い。」
Dịch nghĩa:
A: Mẹ ơi, con định đi mua thuốc lá về đây, mẹ có cần thêm gì nữa không?
B: Ôi, thế mua giúp mẹ chai nước tương về nhé. Nhờ con đấy.
A: Mẹ ơi, con định đi mua thuốc lá về đây, mẹ có cần thêm gì nữa không?
B: Ôi, thế mua giúp mẹ chai nước tương về nhé. Nhờ con đấy.
1. くる (Đúng): Cấu trúc đi làm việc gì rồi quay trở lại: "V-て + くる / きます" (買って くる = đi mua rồi mang về).
2. いく: "V-て いく" nghĩa là làm rồi đi mất hướng ra xa, không hợp nghĩa mua đồ mang về nhà cho mẹ.
3. みる: "V-て みる" nghĩa là làm thử việc gì, không chỉ hành động mua mang về.
4. おく: "V-て おく" nghĩa là làm sẵn chuẩn bị trước, không chỉ hành vi mua về.
A「この ケーキを おばあさんの ところへ 持って( ___ )ください。大好きな ものだから。」
B「うん、分かった。じゃ、行って きます。」
Dịch nghĩa:
A: Hãy mang cái bánh này đến chỗ bà nhé. Vì đây là món bà rất thích mà.
B: Vâng, con hiểu rồi. Vậy con đi đây ạ.
A: Hãy mang cái bánh này đến chỗ bà nhé. Vì đây là món bà rất thích mà.
B: Vâng, con hiểu rồi. Vậy con đi đây ạ.
3. いって (Đúng): Cụm động từ di chuyển mang vật đi xa khỏi vị trí hiện tại: "持って 行きます" ➔ 持って いって ください (hãy mang đi).
1. きて: "持って きます" nghĩa là mang đến đây, ngược hướng đi đến chỗ bà.
2. みて: "Cầm thử xem", không phù hợp yêu cầu di chuyển cái bánh đến chỗ bà.
4. おいて: "Cầm để sẵn", không chỉ hành động mang đồ tới nơi khác.
A「その CDは どうですか。」
B「いっしょに 聞いて( ___ )。」
Dịch nghĩa:
A: Đĩa CD đó thế nào?
B: Chúng ta cùng nghe thử xem sao nhé.
A: Đĩa CD đó thế nào?
B: Chúng ta cùng nghe thử xem sao nhé.
2. みましょう (Đúng): Cấu trúc làm thử việc gì kết hợp đuôi rủ rê: "V-て + みましょう" (聞いて みましょう = cùng nghe thử xem sao nhé).
1. きましょう: Đi với động từ 聞く sẽ bị lặp từ không tự nhiên (聞いて きましょう).
3. いましょう: "V-て いましょう" (cùng ở trạng thái đang nghe), không mang sắc thái trải nghiệm thử đĩa CD mới.
4. おきましょう: "V-て おきましょう" (cùng nghe sẵn chuẩn bị trước), không hợp ngữ cảnh thưởng thức CD.
「仕事中」は、( ___ )と いう 意味です。
Dịch nghĩa: "Đang làm việc" có nghĩa là đang thực hiện công việc.
3. 働いて いる (Đúng): Hậu tố "〜中(ちゅう)" đứng sau danh từ chỉ hành động mang nghĩa "đang trong quá trình làm V" (働いて いる = đang làm việc).
1. 仕事を する: "Làm việc" (thể nguyên bản chung chung), không lột tả được trạng thái tiếp diễn "đang trong giờ làm".
2. 会社を 休む: "Nghỉ làm ở công ty", mâu thuẫn hoàn toàn nghĩa của 仕事中.
4. 家に かえる: "Trở về nhà", trái ngược nghĩa đang làm việc.
A「トイレに 行って きますから、ここで ちょっと 待って( ___ )ください。」
B「はい、分かりました。」
Dịch nghĩa:
A: Tôi đi vệ sinh một chút nên xin hãy đợi tôi ở đây một lát nhé.
B: Vâng, tôi hiểu rồi.
A: Tôi đi vệ sinh một chút nên xin hãy đợi tôi ở đây một lát nhé.
B: Vâng, tôi hiểu rồi.
3. いて (Đúng): Cấu trúc duy trì trạng thái đợi chờ trong một khoảng thời gian ngắn: "V-て + いて ください" (待って いて ください = hãy đợi ở đó nhé).
1. きて: 待って きて (đợi rồi đi tới), không hợp nghĩa bảo đối phương đứng yên một chỗ chờ.
2. あって: Động từ あります chỉ đồ vật, không dùng cho hành động chờ đợi của con người.
4. いって: 待って いって (đợi rồi đi đi), mâu thuẫn lời dặn đứng ở đây chờ.
A「会社へは 何に 乗って( ___ )んですか。」
B「いつもは 地下鉄です。」
Dịch nghĩa:
A: Hằng ngày bạn đi bằng phương tiện gì đến công ty vậy?
B: Thông thường tôi đi bằng tàu điện ngầm.
A: Hằng ngày bạn đi bằng phương tiện gì đến công ty vậy?
B: Thông thường tôi đi bằng tàu điện ngầm.
2. いく (Đúng): Cụm động từ di chuyển đi đến công ty: "乗って いく" (lên xe rồi đi đến công ty). Đi với đuôi lồng nhấn mạnh んですか ➔ 乗って いくんですか.
1. みる: "Lên xe đi thử", không hợp câu hỏi thói quen đi làm hằng ngày.
3. いきます: Đuôi ます không đứng trực tiếp trước đuôi lồng giải thích nhấn mạnh んですか (phải dùng thể ngắn いく).
4. くる: "Lên xe đi tới đây", người hỏi và người nghe đang ở ngoài công ty nên phải dùng hướng đi đi (いく).