Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1 このしごとは 1じかん ( ___ ) かかるでしょう。

Dịch nghĩa: Công việc này có lẽ sẽ tốn khoảng 1 tiếng đồng hồ.
2. ぐらい (Đúng): Hậu tố "ぐらい / くらい" đứng sau khoảng thời lượng (1じかん) mang nghĩa "khoảng / chừng bao lâu".
1. しか: "Chỉ...", bắt buộc vế sau phải đi với thể phủ định (しか...ない), mâu thuẫn đuôi câu かかるでしょう.
3. ながら: "Vừa làm A vừa làm B", không đứng trực tiếp sau khoảng thời gian.
4. ごろ: Đi sau mốc thời gian cố định (như 1時ごろ = khoảng 1 giờ đúng), không đi sau thời lượng khoảng tiếng đồng hồ (1時間).

2 A:「きのう ( ___ ) うんどうしましたか。」
B:「1じかん うんどうしました。」

Dịch nghĩa:
A: Hôm qua bạn đã tập thể dục trong khoảng bao lâu?
B: Tôi đã tập thể dục khoảng 1 tiếng đồng hồ.
4. どのぐらい (Đúng): Từ nghi vấn "どのぐらい / どのくらい" dùng để hỏi về khoảng thời gian/thời lượng kéo dài bao lâu (trả lời 1じかん).
1. どんな: Hỏi về tính chất loại hình ("như thế nào"), không dùng hỏi khoảng thời gian.
2. いくつ: Hỏi số lượng đồ vật ("mấy cái"), không dùng hỏi thời lượng vận động.
3. なぜ: Hỏi nguyên nhân lý do ("tại sao"), mâu thuẫn câu trả lời 1 tiếng.

3 わたしは きのう 2時間じかん( ___ ) べんきょうしました。

Dịch nghĩa: Ngày hôm qua tôi đã học bài khoảng 2 tiếng đồng hồ.
3. ぐらい (Đúng): Phó từ phỏng đoán số lượng/thời lượng "ぐらい" đứng sau thời lượng 2時間 để chỉ "khoảng 2 tiếng".
1. に: Trợ từ thời gian chỉ đi với mốc thời gian cụ thể (như 2時に = vào lúc 2 giờ), không đi trực tiếp sau khoảng thời lượng 2時間.
2. など: "Như là / vân vân", không dùng chỉ ước lượng thời gian học bài.
4. ごろ: Chỉ dùng cho mốc thời điểm trên đồng hồ (như 2時ごろ = khoảng 2 giờ đúng), không đi với thời lượng 2時間.

4 おかねは 1000えん ( ___ ) あります。

Dịch nghĩa: Tôi có khoảng 1000 yên.
1. ぐらい (Đúng): Hậu tố "ぐらい" đi sau lượng số tiền (1000円) để ước lượng phỏng đoán "khoảng 1000 yên".
2. ごろ: Chỉ dùng cho mốc thời gian, không đi với số tiền 1000円.
3. しか: "Chỉ...", phải đi với câu phủ định ありません (ở đây đuôi câu khẳng định là あります).
4. にも: "Ngay cả đến / cho dù...", không tạo thành điệu nói ước lượng tài chính tự nhiên.

5 A:「 東京とうきょうに ( ___ ) いますか。」
B:「1か月 います。」

Dịch nghĩa:
A: Bạn ở Tokyo trong bao lâu?
B: Tôi ở trong 1 tháng.
4. どのぐらい (Đúng): Đại từ nghi vấn "どのぐらい" hỏi về độ dài thời gian tạm trú/ở lại (trả lời 1か月 います = ở 1 tháng).
1. どの: Chỉ thị từ "nào", bắt buộc đi trực tiếp trước danh từ (như どの人), không đứng độc lập trước います.
2. どう: "Thế nào", dùng hỏi cách thức/ý kiến, không hỏi thời lượng lưu trú.
3. どうして: "Tại sao", hỏi nguyên nhân lý do.

6 毎年まいとし 2かい ( ___ ) おおきい旅行りょこうを しています。

Dịch nghĩa: Mỗi năm tôi đi du lịch lớn khoảng 2 lần.
1. ぐらい (Đúng): Hậu tố "ぐらい" đi sau số lần đếm (2かい) mang nghĩa "khoảng 2 lần".
2. しか: "Chỉ...", bắt buộc đi với câu phủ định していません ở đuôi.
3. ごろ: Chỉ dùng cho mốc thời điểm, không dùng cho số lần 2かい.
4. など: "Vân vân / như là", không đứng sau số lần đi du lịch để phỏng đoán tần suất.

7 かいしゃまで 1時間じかん ( ___ ) かかります。

Dịch nghĩa: Đi đến công ty mất khoảng 1 tiếng đồng hồ.
4. ぐらい (Đúng): Hậu tố phỏng đoán thời lượng "ぐらい" đứng sau thời gian đi lại (1時間 = khoảng 1 tiếng).
1. しか: "Chỉ...", thiếu phủ định かかりません ở đằng sau.
2. など: Không chỉ khoảng thời gian tiêu tốn đi lại.
3. ごろ: Chỉ dùng cho mốc giờ cố định trên đồng hồ, không dùng cho khoảng lượng 1時間.

8 このテストは 50ふん ( ___ ) かかります。

Dịch nghĩa: Bài kiểm tra này tốn khoảng 50 phút.
1. ぐらい (Đúng): Hậu tố chỉ khoảng thời gian "ぐらい" đứng sau thời lượng 50分 (khoảng 50 phút).
2. ごろ: Chỉ dùng cho thời điểm mốc (như 50分ごろ = khoảng phút thứ 50), không chỉ thời lượng thi.
3. しか: Yêu cầu đuôi câu phủ định かかりません.
4. など: "Vân vân", không dùng cho thời gian làm bài thi.

9 A:「パーティーは にぎやかでしたか。」
B:「ええ、30にん ( ___ ) ました。」

Dịch nghĩa:
A: Bữa tiệc có nhộn nhịp vui vẻ không?
B: Có chứ, đã có khoảng 30 người tới đấy.
4. ぐらい (Đúng): Hậu tố phỏng đoán lượng người "ぐらい" đứng sau đơn vị đếm người 30人 (khoảng 30 người).
1. ごろ: Chỉ dùng cho thời điểm trên đồng hồ, tuyệt đối không dùng phỏng đoán lượng người.
2. しか: Cần đi với phủ định 来ませんでした (mâu thuẫn câu khẳng định ええ、来ました).
3. など: "Vân vân", không đứng trực tiếp sau lượng người đến dự tiệc.

10 まんがのほんを 10さつ ( ___ ) っています。

Dịch nghĩa: Tôi có sở hữu khoảng 10 cuốn truyện tranh.
1. ぐらい (Đúng): Hậu tố phỏng đoán "ぐらい" đứng sau từ đếm cuốn/tập sách (10さつ) chỉ "khoảng 10 cuốn".
2. しか: Yêu cầu vế sau ở thể phủ định 持っていません (chỉ có 10 cuốn).
3. ごろ: Chỉ dùng cho thời gian, không đi với đơn vị đếm sách さつ.
4. など: "Vân vân", không dùng cho việc đếm ước lượng số cuốn truyện tranh.