Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1 ちんさんは 留学生りゅうがくせいです。はやしさん( ___留学生りゅうgくせいです。

Dịch nghĩa: Anh Trần là du học sinh. Anh Hayashi cũng là du học sinh.
3. も (Đúng): Trợ từ も mang nghĩa "cũng", biểu thị sự tương đồng về đặc điểm/danh tính với chủ thể được đề cập trước đó.
1. は: Trợ từ chỉ chủ đề thông thường, không lột tả được ý "cũng vậy" như trợ từ も.
2. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không mang nghĩa đồng tán tương đồng.
4. か: Trợ từ nghi vấn / lựa chọn, không đứng giữa danh từ chỉ người và danh từ nghề nghiệp trong câu khẳng định.

2 昨日きのうれではありませんでした。あめ___ )。

Dịch nghĩa: Hôm qua đã không nắng. Trời đã mưa.
4. でした (Đúng): Cấu trúc khẳng định quá khứ của danh từ: "N + でした" (雨でした = đã là mưa), đồng nhất mốc thời gian quá khứ (昨日は).
1. です: Thể khẳng định hiện tại, không dùng cho sự việc thời tiết ngày hôm qua (昨日は).
2. ではありませんでした: "Đã không là mưa", mâu thuẫn khi vế trước đã bảo không nắng.
3. ではありません: Phủ định hiện tại, mâu thuẫn mốc thời gian quá khứ.

A:吉田よしださんは 会社かいしゃ社長しゃちょうですか。
B:いいえ、 吉田よしださんは ( ___ )。

Dịch nghĩa:
A: Anh Yoshida có phải là giám đốc công ty không?
B: Không, anh Yoshida không phải là giám đốc.
2. 社長じゃありません (Đúng): Câu trả lời phủ định hiện tại danh từ sau lời đáp "いいえ": "N + じゃありません" (không phải là giám đốc).
1. 社長です: Khẳng định "là giám đốc", mâu thuẫn với lời đáp "いいえ" ở đầu.
3. 部長でした: Tự nhiên chuyển sang chức trưởng phòng thể quá khứ, không khớp câu hỏi trực tiếp "社長ですか".
4. 部長じゃありませんでした: Phủ định quá khứ chức trưởng phòng, không đúng câu hỏi hiện tại về chức giám đốc.

A:ルイさんは フランスじんですか、( ___ )。
B:イギリスじんです。

Dịch nghĩa:
A: Anh Louis là người Pháp hay là người Anh?
B: Là người Anh.
1. イギリス人ですか (Đúng): Cấu trúc câu hỏi lựa chọn song song: "Câu hỏi 1 + か、 Câu hỏi 2 + か" (フランス人ですか、イギリス人ですか = là người Pháp hay người Anh).
2. フランス人じゃありませんか: Lặp lại quốc tịch Pháp dưới dạng phủ định, mâu thuẫn câu hỏi lựa chọn.
3. フランス人でしたか: Dùng thì quá khứ cho quốc tịch hiện tại là sai.
4. イギリス人じゃありませんでした: Phủ định quá khứ người Anh, không phù hợp câu hỏi lựa chọn quốc tịch.

わたしは イロハ学校がっこう学生がくせいでした。はやしさん( ___ ) ヒフミ学校がっこう学生がくせいでした。

Dịch nghĩa: Tôi đã là học sinh của trường Iroha. Còn anh Hayashi thì đã là học sinh của trường Hifumi.
2. は (Đúng): Trợ từ は dùng biểu thị sự so sánh, đối chiếu hai đối tượng học ở hai trường khác nhau (Tôi thì... còn anh Hayashi thì...).
1. も: "Cũng", mâu thuẫn vì hai người học ở hai trường hoàn toàn khác nhau (Iroha vs Hifumi).
3. の: Trợ từ sở hữu, không đứng sau tên người làm chủ đề câu.
4. か: Trợ từ nghi vấn/lựa chọn, không làm chủ đề cho câu khẳng định.

A:これは あなたの ほんですか。
B:( ___ )。

Dịch nghĩa:
A: Đây có phải là quyển sách của bạn không?
B: Vâng, đó là quyển sách của tôi.
3. はい、 それは 私の 本です (Đúng): Khẳng định lịch sự đáp lại câu hỏi "あなたの本ですか": Đầu câu dùng はい, đại từ chỉ thị đổi từ これ (đây) sang それ (đó), sở hữu đổi từ あなた (bạn) sang 私 (tôi).
1. それは 私の 本です: Thiếu từ xác nhận "はい" ở đầu câu trả lời.
2. 本は それです。: Cấu trúc xáo trộn không tự nhiên trong hội thoại giao tiếp.
4. はい、 あなたの 本です: "Vâng, là sách của bạn", nhầm lẫn ngôi xưng hô của bản thân.

A:どれが 山田やまだ先生せんせいかさですか。
B:( ___ )。

Dịch nghĩa:
A: Cái nào là chiếc ô của thầy Yamada?
B: Cái kia là chiếc ô của thầy Yamada.
1. あれが 山田先生の 傘です (Đúng): Quy tắc trả lời câu hỏi có từ nghi vấn đi với trợ từ が (どれが...ですか) ➔ Bắt buộc từ chỉ định làm câu trả lời cũng phải đi với trợ từ が (あれが...です).
2. 傘が 山田先生です: "Chiếc ô là thầy Yamada", sai nghĩa nghiêm trọng.
3. あれは 山田先生の 傘です: Dùng trợ từ は là vi phạm quy tắc phản hồi câu hỏi đối tượng が phía trước.
4. 傘は 山田先生のです: Không đi đúng trọng tâm chỉ rõ đồ vật nào (どれ).

A:あなたの 時計とけいは どれですか。
B:( ___ )。

Dịch nghĩa:
A: Đồng hồ của bạn là cái nào?
B: Đồng hồ của tôi là cái này.
1. 私の時計は これです (Đúng): Trả lời câu hỏi vị ngữ từ nghi vấn "Danh từ は どれですか" ➔ Trả lời "Danh từ は 指示代名詞 (これ/それ/あれ) です".
2. これは 私の時計です: Đảo vị trí chủ đề không khớp cấu trúc danh từ chủ đề đã hỏi ở câu A.
3. 時計は これです: Thiếu tính từ sở hữu 私の làm rõ chủ sở hữu chiếc đồng hồ.
4. これは 時計です: "Cái này là đồng hồ", không trả lời câu hỏi cái nào là đồng hồ của bạn.

___時計とけいは ( ___ )です。

Dịch nghĩa: Chiếc đồng hồ này là của Thụy Sĩ (xung xuất xứ từ Thụy Sĩ).
2. この/スイスの (Đúng):
- Vị trí 1: Chỉ thị từ "この" bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau (この 時計 = chiếc đồng hồ này).
- Vị trí 2: Quán ngữ chỉ xuất xứ lượt bớt danh từ "Tên quốc gia + の (です)" (スイスの です = là đồ của Thụy Sĩ).
1. この/スイス: Thiếu trợ từ の chỉ xuất xứ của đồ vật đằng sau スイス.
3. これ/スイス: これ là đại từ đứng độc lập, không đứng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 時計.
4. これ/スイスの: これ không đứng bổ nghĩa trực tiếp trước danh từ 時計.

A:( ___ )が ヒフミ学校がっこう先生せんせいですか。
B:このかたが ヒフミ学校がっこう先生せんせいです。

Dịch nghĩa:
A: Vị nào là giáo viên của trường Hifumi vậy?
B: Vị này là giáo viên của trường Hifumi.
3. どなた (Đúng): Đại từ nghi vấn lịch sự hỏi về người ("どなた" = vị nào), tương thích hoàn toàn với từ chỉ người lịch sự ở câu trả lời "この方" (vị này).
1. どちら: Hỏi về phương hướng/địa điểm hoặc lựa chọn 1 trong 2.
2. どれ: Hỏi về đồ vật trong số nhiều đồ vật ("cái nào"), không dùng hỏi người.
4. なん: Hỏi "cái gì", không dùng chỉ giáo viên con người.