Số câu đúng : 0/16
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1 はやしさんは日本人にほんじん___ )。中国人ちゅうごくじんです。

Dịch nghĩa: Anh Hayashi không phải là người Nhật Bản. Anh ấy là người Trung Quốc.
3. ではありません (Đúng): Cấu trúc phủ định danh từ ở thì hiện tại: "Danh từ + ではありません" (không phải là người Nhật Bản).
1. です: "Là người Nhật", mâu thuẫn trực tiếp với câu đằng sau bảo là người Trung Quốc.
2. でした: Khẳng định quá khứ "đã là người Nhật", mâu thuẫn ý quốc tịch hiện tại.
4. ではありませんでした: Phủ định quá khứ, không dùng cho tuyên bố quốc tịch thực tế hiện tại.

2 むかし、ここには銀行ぎんこうではありませんでした。映画館えいがかん___ )。

Dịch nghĩa: Ngày xưa ở đây không phải là ngân hàng. Đã từng là rạp chiếu phim.
3. でした (Đúng): Cấu trúc khẳng định quá khứ của danh từ: "Danh từ + でした" (đã từng là rạp chiếu phim), tương thích mốc thời gian ngày xưa (むかし).
1. です: Khẳng định hiện tại, mâu thuẫn với mốc thời gian quá khứ 昔.
2. ではない: Phủ định thể ngắn, không hợp thì quá khứ 昔.
4. ではありませんでした: Phủ định quá khứ, làm câu bị lặp lại phủ định ở cả hai vế.

3 その部屋へやおうさんのだ。さんの( ___ )。

Dịch nghĩa: Căn phòng đó là của anh Vương. Không phải là của anh Lý đâu.
2. ではない (Đúng): Phủ định danh từ thể ngắn đồng nhất với phong cách thể ngắn của câu đằng trước (王さんのだ) ➔ 李さんの ではない (không phải của anh Lý).
1. だ: Khẳng định "là của anh Lý", mâu thuẫn câu vế trước bảo phòng là của anh Vương.
3. だった: Khẳng định quá khứ thể ngắn, mâu thuẫn sở hữu.
4. ではなかった: Phủ định quá khứ thể ngắn, không đồng nhất mốc thời gian hiện tại của vế trước (王さんのだ).

4 A「すみませんが、ここは公園こうえんぐち___ )。」
B「はい、そうです。」

Dịch nghĩa:
A: Xin lỗi, ở đây có phải là cổng vào của công viên không ạ?
B: Vâng, đúng thế.
1. ですか (Đúng): Cấu trúc câu hỏi nghi vấn lịch sự ở thời điểm hiện tại: "N + ですか" (là cổng vào phải không).
2. です: Thể khẳng định, không tạo thành câu hỏi để người B đáp lại "はい、そうです".
3. でしたか: Câu hỏi ở thì quá khứ, không hợp ngữ cảnh đang đứng xác nhận vị trí ngay tại chỗ.
4. でした: Thể khẳng định quá khứ, thiếu từ hỏi か.

5 学生がくせい___ )とき、いろんなところへきました。

Dịch nghĩa: Khi còn là học sinh/sinh viên, tôi đã đi tới rất nhiều nơi.
1. だった (Đúng): Cấu trúc bổ nghĩa cho とき trong quá khứ đối với danh từ: "N + だった + とき" (khi đã từng là học sinh).
2. でした: Thể lịch sự でした không đứng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ とき.
3. だ: Thể ngắn hiện tại, không bổ nghĩa trực tiếp cho とき (nếu hiện tại phải là 学生のとき).
4. です: Không đứng trực tiếp bổ nghĩa trước とき.

6 A「このパソコンはおうさんのですか。」
B「いいえ、ちがいます。( ___ )はさんのです。」

Dịch nghĩa:
A: Chiếc máy tính này có phải của anh Vương không?
B: Không, không phải. Cái đó là của anh Lý.
3. それ (Đúng): Khi người A dùng この (này - gần A) để hỏi, người B trả lời phải chuyển đại từ chỉ thị tương ứng thành "それ" (cái đó - gần A/xa B).
1. こんな: "Như thế này", chỉ tính chất, không làm đại từ thay thế chiếc máy tính.
2. そんな: "Như thế đó", phải đi trực tiếp trước danh từ.
4. その: Chỉ thị từ bổ nghĩa, bắt buộc đi trực tiếp với danh từ phía sau (như そのパソコン), không đứng độc lập trước は.

7 果物くだものなかで、( ___ )が一番いちばんきですか。

Dịch nghĩa: Trong các loại hoa quả thì bạn thích nhất cái nào?
2. どれ (Đúng): Cấu trúc so sánh nhất cho nhóm từ 3 đồ vật trở lên: "N の中で + どれ が 一番好きですか" (chọn cái nào trong số đồ vật).
1. どの: Chỉ thị từ bổ nghĩa, bắt buộc đi kèm danh từ đằng sau (như どの果物).
3. どんな: Hỏi về tính chất loại hình ("như thế nào"), không dùng chọn đối tượng đồ vật cụ thể trong so sánh nhất.
4. だれ: Hỏi về người ("ai"), mâu thuẫn danh từ hoa quả 果物.

8 A「すみません、( ___ほんせてください。」
B「これですか。はい、どうぞ。」

Dịch nghĩa:
A: Xin lỗi, xin hãy cho tôi xem cuốn sách đó với.
B: Cuốn này phải không? Vâng, xin mời.
2. その (Đúng): A đứng yêu cầu B cho xem cuốn sách đang ở gần phía B ➔ Dùng chỉ thị từ bổ nghĩa "その" (cuốn sách đó - gần người nghe B).
1. この: Chỉ đồ vật ở gần A, nếu ở gần A thì A đã tự xem chứ không bảo B "これですか" đưa cho.
3. これ: Đại từ đứng độc lập, không đứng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 本 phía sau.
4. それ: Đại từ đứng độc lập, không ghép trực tiếp trước danh từ 本.

9 あのう、( ___ )は国立博物館こくりつはくぶつかんですか。

Dịch nghĩa: Xin lỗi, chỗ này có phải là Bảo tàng Quốc gia không ạ?
1. ここ (Đúng): Đại từ chỉ địa điểm/vị trí "ここ" (ở đây / chỗ này) phù hợp làm chủ đề hỏi về Bảo tàng Quốc gia.
2. これ: Chỉ đồ vật "cái này", không dùng cho công trình địa điểm rộng lớn như bảo tàng.
3. どれ: Từ nghi vấn "cái nào", không hợp vị trí chủ đề đứng trước は.
4. どんな: Từ hỏi tính chất "như thế nào", phải đi trực tiếp trước danh từ.

10 いろいろさがしましたが、( ___ )にもありませんでした。

Dịch nghĩa: Tôi đã tìm kiếm đủ nơi rồi nhưng chẳng có ở bất cứ đâu cả.
4. どこ (Đúng): Cấu trúc phủ định địa điểm triệt để: "Từ hỏi địa điểm (どこ) + にも + ありませんでした" (không có ở bất kỳ đâu).
1. ここ: "Chỗ này", không đi với trợ từ khẳng định toàn bộ にも trong ngữ cảnh đã tìm đủ chỗ.
2. そこ: "Chỗ đó", không tạo nghĩa bao hàm phủ định toàn bộ các nơi.
3. あそこ: "Chỗ kia", không mang nghĩa nghi vấn phủ định triệt để mọi địa điểm.

11 あの方は( ___ )さまですか。

Dịch nghĩa: Vị kia là vị nào/ngài nào vậy ạ?
2. どちら (Đúng): Cụm từ kính ngữ hỏi tên/danh tính người lịch sự: "どちらさま" (vị nào / ngài nào), tương thích với cụm từ chỉ người tôn kính "あの方" ở đầu câu.
1. だれ: Hỏi về người thông thường, không ghép thành cụm kính ngữ lịch sự だれさま.
3. どれ: Hỏi về đồ vật ("cái nào"), không hỏi người.
4. どんな: Hỏi tính chất, không ghép どんなさま.

12 かれは( ___わるひとではない。

Dịch nghĩa: Anh ấy không phải là người xấu đến mức như thế đâu.
4. そんな (Đúng): Cụm phó từ/chỉ thị bổ nghĩa mức độ: "そんな に / そんな + N" (người xấu đến mức như thế).
1. この: "Này", chỉ người/vật gần mình, không diễn tả mức độ tính chất người xấu như thế.
2. どんな: Từ nghi vấn "như thế nào", không đứng trong câu khẳng định/phủ định miêu tả mức độ.
3. どちら: Hỏi phương hướng/người, không bổ nghĩa cho tính từ 悪い人.

13 昨日きのう靴下くつしたを3( ___いました。

Dịch nghĩa: Ngày hôm qua tôi đã mua 3 đôi tất.
3. そく (Đúng): Hậu tố đếm đồ vật đi theo cặp ở chân (giày, tất...): "そく" (3足 = 3 đôi tất/giày).
1. まい: "まい" (đếm vật mỏng phẳng như tờ giấy, áo sơ mi).
2. さつ: "さつ" (đếm sách, vở).
4. ほん: "ほん" (đếm vật thon dài như cây bút, chai nước).

14 日本語にほんご授業じゅぎょう毎週まいしゅうなん___ )ありますか。

Dịch nghĩa: Lớp học tiếng Nhật mỗi tuần có mấy buổi/mấy lần vậy?
1. かい (Đúng): Hậu tố đếm số lần tần suất: "かい" (何回 = mấy lần / mấy buổi).
2. ばん: "ばん" (số thứ tự, ví dụ số 1, số 2), không đếm tần suất lặp lại.
3. つう: "つう" (đếm thư từ, tin nhắn).
4. めい: "めい" (đếm số người lịch sự).

15 今日きょうはようかです。あさっては( ___ )です。

Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày mùng 8. Ngày kia là ngày mùng 10.
4. とおか (Đúng): Mốc ngày 8 (ようか) ➔ Ngày kia (あさって = cách 2 ngày) là ngày mùng 10 ("十日" = とおか).
1. いつか: "五日" (ngày mùng 5).
2. むいか: "六日" (ngày mùng 6).
3. ここのか: "九日" (ngày mùng 9 - đó là ngày mai 明日 chứ không phải ngày kia あさって).

16 それはちょうさんの電子辞書でんしじしょです。これはわたし( ___ )です。

Dịch nghĩa: Đó là chiếc từ điển điện tử của anh Trương. Còn cái này là của tôi.
3. の (Đúng): Cấu trúc sở hữu rút gọn danh từ: "Đại từ nhân xưng (わたし) + の + です" (lược bớt danh từ 電子辞書 đằng sau).
1. も: "Cũng", mâu thuẫn câu vì câu trước bảo là đồ của anh Trương.
2. は: Trợ từ chủ đề, không làm vị ngữ sở hữu "là của tôi" trước です.
4. が: Trợ từ chủ ngữ, không tạo thành cụm vị ngữ sở hữu đồ vật.