Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1. Bài nghe (聴解ちょうかい)

M: 3ばん おんなひとおとこひとはなしています。おんなひとはこれからどうしますか。
F:ごめんください。
M:はい、おはいりください。
F:すみません。わたしはサリーですが、鈴木すずき先生せんせいは…。
M:あ、いま、1年生ねんせい教室きょうしつ授業中じゅぎょうちゅうです。4わりますけど。
F:あ、そうですか。じゃあ、またあとでお邪魔じゃまします。
おんなひとはこれからどうしますか。

Dịch nghĩa bài nghe:
Một người phụ nữ và một người đàn ông đang nói chuyện. Người phụ nữ từ bây giờ sẽ làm gì?
F: Xin phép cho tôi hỏi ạ.
M: Vâng, xin mời vào.
F: Xin lỗi, tôi là Sally, thầy/cô Suzuki có ở đây không ạ...?
M: À, hiện tại thầy/cô ấy đang có giờ dạy ở lớp năm nhất. 4 giờ mới xong cơ.
F: Ôi, thế ạ. Vậy thì lát nữa tôi sẽ quay lại xin phép làm phiền sau ạ.
◆ Người phụ nữ từ bây giờ sẽ làm gì?


2. Câu hỏi & Đáp án

おんなひとはこれからどうしますか。
(Người phụ nữ từ bây giờ sẽ làm gì?)

1 いまから、授業じゅぎょうます (Bắt đầu tham gia tiết học từ bây giờ)

2 あとで 授業じゅぎょうます (Lát nữa sẽ tham gia tiết học)

3 どこかで 先生せんせいちます (Chờ giáo viên ở đâu đó) => ĐÁP ÁN ĐÚNG

4 いますぐ 教室きょうしつきます (Đến phòng học ngay bây giờ)


3. Giải thích chi tiết (解説かいせつ)

Tại sao chọn đáp án 3?

Dữ liệu trong bài:

Người phụ nữ (Sally) đến tìm thầy/cô Suzuki nhưng thầy/cô đang lên lớp dạy (今、一年生の教室で授業中です) và đến 4 giờ mới kết thúc (4時に終わります).

Sally phản hồi: 「じゃあ、またあとでお邪魔します」 (Vậy thì lát nữa tôi sẽ quay lại xin phép làm phiền sau).

Việc rời đi và hẹn lát nữa (đợi đến 4 giờ hết tiết) sẽ quay lại tìm giáo viên đồng nghĩa với việc cô ấy sẽ đi đâu đó ngồi chờ giáo viên dạy xong (どこかで先生を待ちます).

=> Do đó, đáp án 3 là chính xác nhất.

Lý do các đáp án khác sai:

Đáp án 1 (いまから、授業じゅぎょうます - Tham gia giờ học từ bây giờ): Sai. Sally đến tìm giáo viên chứ không phải sinh viên đi tham gia lớp học.

Đáp án 2 (あとで 授業じゅぎょうます - Lát nữa tham gia giờ học): Sai. Tương tự đáp án 1, Sally không có nhiệm vụ đi học.

Đáp án 4 (いますぐ 教室きょうしつきます - Đến phòng học ngay bây giờ): Sai. Lớp học đang trong giờ giảng (授業中), Sally không đến làm phiền ngay mà hẹn 4 giờ xong giờ học mới quay lại.