Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
会社で男の人と女の人が話しています。女の人はこれから、まず何をしますか。
M:お昼に行かない?
F:ええ、でも、この資料をコピーしなければなりませんから、これが破わってからにします。お先にどうぞ。
M:がんばるねえ。じゃあ、お先に失礼します。えー、食事が終わってから、食堂から、まっすぐほかの会社に行きます。
F:そうですか。あっ、そうそう。飛行機の切符のこと、旅行会社から2時ごろ電話が入りますが、あとでお電話します。
M:はい、お願いします。
◆ 女の人はこれから、まず何をしますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Tại công ty, một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện với nhau. Người phụ nữ từ bây giờ sẽ làm việc gì đầu tiên?
M: Đi ăn trưa không em?
F: Vâng, nhưng vì em phải photo tài liệu này, nên xong việc này em mới đi ạ. Mời anh cứ đi trước ạ.
M: Cố gắng thế. Vậy anh xin phép đi trước nhé. À, ăn xong anh sẽ từ nhà ăn đi thẳng sang công ty khác luôn.
F: Vậy ạ. Chốc nữa thì... À phải rồi, về vụ vé máy bay, công ty du lịch bảo tầm 2 giờ sẽ gọi điện lại, lát nữa em sẽ gọi cho anh nhé.
M: Ừ, nhờ em nhé.
◆ Người phụ nữ từ bây giờ sẽ làm việc gì đầu tiên?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 女の人はこれから、まず何をしますか。
(Người phụ nữ từ bây giờ sẽ làm việc gì đầu tiên?)
1. 昼ご飯を食べます (Ăn cơm trưa)
2. 資料をコピーします (Photo tài liệu) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
3. 飛行機の切符を買います (Mua vé máy bay)
4. 男の人に電話をします (Gọi điện cho người đàn ông)
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 2?
Dữ liệu trong bài:
Khi người đàn ông rủ đi ăn trưa (お昼に行かない?), người phụ nữ từ chối đi ngay và nêu rõ lý do công việc cần làm trước mắt: 「この資料をコピーしなければなりませんから、これが終わってからにします」 (Vì em phải photo tài liệu này, nên xong việc này em mới đi ăn).
Do đó, việc đầu tiên người phụ nữ sẽ thực hiện ngay bây giờ là photo tài liệu (資料をコピーします).
=> Đáp án 2 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (昼ご飯を食べます - Ăn cơm trưa): Sai. Người phụ nữ sẽ ăn trưa sau khi photo tài liệu xong (これが終わってからにします).
Đáp án 3 (飛行機の切符を買います - Mua vé máy bay): Sai. Trong bài chỉ đề cập đến việc bên công ty du lịch sẽ gọi điện đến lúc 2 giờ (旅行会社から2時ごろ電話が入ります), không có chi tiết cô ấy đi mua vé máy bay ngay lúc này.
Đáp án 4 (男の人に電話をします - Gọi điện cho người đàn ông): Sai. Việc gọi điện cho người đàn ông sẽ diễn ra sau 2 giờ chiều (sau khi cô ấy nhận cuộc gọi từ công ty du lịch).