Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
女の人と男の人が話しています。女の人は何を買いますか。
F:今、駅です。今から帰るね。
M:うん、じゃ、駅前のスーパーで買い物お願い。
F:わかった。
M:たまごと牛乳。それから、パンとりんご。
F:きょう母にみかんをもらったの。
M:そうか、じゃ、りんごはいらないよ。
◆ 女の人は何を買いますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Một người phụ nữ và một người đàn ông đang nói chuyện. Người phụ nữ sẽ mua những gì?
F: Em đang ở ga. Giờ em về đây nhé.
M: Ừ, thế nhờ em mua ít đồ ở siêu thị trước nhà ga nhé.
F: Em biết rồi.
M: Trứng và sữa. Sau đó là bánh mì và táo nhé.
F: Hôm nay em được mẹ cho quýt rồi.
M: Thế à, vậy thì không cần táo nữa đâu.
◆ Người phụ nữ sẽ mua những gì?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 女の人は何を買いますか。
(Người phụ nữ sẽ mua những gì?)
1. たまご・牛乳・パン (Trứng, sữa, bánh mì) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
2. たまご・牛乳・パン・りんご (Trứng, sữa, bánh mì, táo)
3. たまご・牛乳・パン・みかん (Trứng, sữa, bánh mì, quýt)
4. たまご・牛乳・パン・りんご・みかん (Trứng, sữa, bánh mì, táo, quýt)
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 1?
Dữ liệu trong bài:
Ban đầu người đàn ông nhờ mua 4 món: Trứng (たまご), Sữa (牛乳), Bánh mì (パン), và Táo (りんご).
Người phụ nữ nói hôm nay đã được mẹ cho quýt (きょう母にみかんをもらったの).
Người đàn ông nghe vậy liền bảo bỏ táo đi, không cần mua táo nữa (じゃ、りんごはいらないよ).
=> Như vậy, món "táo" bị hủy bỏ, còn "quýt" là đồ được cho chứ không phải đồ mua ở siêu thị. Những món cần mua ở siêu thị bao gồm: Trứng, sữa, bánh mì. Do đó, đáp án 1 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 2 (たまご・牛乳・パン・りんご): Sai vì đã hủy mua táo (りんごはいらないよ).
Đáp án 3 (たまご・牛乳・パン・みかん): Sai vì quýt là do mẹ cho (母にみかんをもらった), không phải mua ở siêu thị.
Đáp án 4 (たまご・牛乳・パン・りんご・みかん): Sai vì vừa chứa món không mua (táo) vừa chứa món được cho (quýt).