An ninh và Đồn cảnh sát (交番とAIカメラ)
Công nghệ đang giúp ích cho cuộc sống của chúng ta.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 交番: Đồn cảnh sát, bốt cảnh sát.
* 守る: Bảo vệ.
* 警察官: Cảnh sát viên.
* 安全: An toàn (N4).
* 悪い人: Kẻ xấu (N5).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 守る: Bảo vệ.
* 警察官: Cảnh sát viên.
* 安全: An toàn (N4).
* 悪い人: Kẻ xấu (N5).
* 安心: Yên tâm (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (守ってくれる): Ai đó làm điều gì đó tốt đẹp cho mình.
・~なら (これなら): Cấu trúc điều kiện ("nếu là... thì").
・~そうです (見つけるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・A-い(bỏ い) + くても (遅くても): Dù cho... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (しやすくなります): Dễ dàng làm việc gì đó (N4).
・~に なる (しやすくなります): Trở nên... (N4/N5).
Quản lý tài chính (AI) (AIの家計管理)
B: 節約のポイントを教えてくれるのは便利です。 ♬
Việc nó chỉ cho các điểm cần tiết kiệm thật là tiện lợi.
A: お金が溜まっていくのがわかります。 ♬
Tôi có thể thấy được tiền đang dần tích góp lại.
B: 私も今日から始めてみたいです。 ♬
Tôi cũng muốn thử bắt đầu từ hôm nay.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 家計簿: Sổ thu chi gia đình (N3).
* 無駄遣い: Tiêu xài lãng phí (N3).
* 節約: Tiết kiệm (N3).
* アドバイス: Lời khuyên (Loanword).
* 溜まる: Tích tụ / Đọng lại / Tiết kiệm được (N3).
* ポイント: Điểm / Mấu chốt (Loanword).
* 無駄遣い: Tiêu xài lãng phí (N3).
* 節約: Tiết kiệm (N3).
* アドバイス: Lời khuyên (Loanword).
* 溜まる: Tích tụ / Đọng lại / Tiết kiệm được (N3).
* ポイント: Điểm / Mấu chốt (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できる: Có thể làm gì (Diễn tả khả năng - N4).
・V-て + みる (始めてみたい): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-て + くれる (つけてくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + のが わかります: Hiểu/Nhận ra việc gì đó (N4).
・V-て + いく (溜まっていく): Cái gì đó đang dần diễn ra (hướng tới tương lai - N4).
Phân loại rác (ゴミの分別)
A: 今日はプラスチックゴミの日ですね。 ♬
Hôm nay là ngày rác thải nhựa nhỉ.
B: はい、新しくルールが変わりました。 ♬
Vâng, quy định mới đã thay đổi rồi.
A: 汚れたものは洗わなければなりません。 ♬
Những đồ bị bẩn thì phải rửa sạch đã.
B: 環境を守るために大切なことですね。 ♬
Đó là việc quan trọng để bảo vệ môi trường nhỉ.
A: ゴミを分けるのは少し大変です。 ♬
Việc phân loại rác hơi vất vả một chút.
B: でも、綺麗な街にしたいですからね。 ♬
Nhưng vì chúng ta muốn làm cho thành phố sạch đẹp mà.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* プラスチック: Nhựa (Loanword).
* 分ける: Phân chia / Phân loại (N4).
* 環境: Môi trường (N3).
* 汚れる: Bị bẩn (N4).
* ルール: Quy tắc / Quy định (Loanword).
* 洗う: Rửa (N5).
* 分ける: Phân chia / Phân loại (N4).
* 環境: Môi trường (N3).
* 汚れる: Bị bẩn (N4).
* ルール: Quy tắc / Quy định (Loanword).
* 洗う: Rửa (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ければなりません: Bắt buộc phải làm gì đó (N4/N5).
・V-る + ために: Để / Nhằm mục đích (N4).
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (したい): Muốn làm gì đó (N5).
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").
Phòng chống thiên tai (防災・避難準備)
A: 避難リュックの中身を確認しました。 ♬
Tôi đã kiểm tra đồ trong balo thoát hiểm rồi.
B: 水と食べ物は十分に入っていますか。 ♬
Nước và thức ăn đã có đủ bên trong chưa?
A: はい、賞味期限もチェックしましたよ。 ♬
Vâng, tôi cũng đã kiểm tra cả hạn sử dụng rồi.
B: 地震はいつ来るか分かりませんからね。 ♬
Vì không biết khi nào động đất sẽ đến mà.
A: Jアラートの音には驚きますが、必要です。 ♬
Tiếng cảnh báo J-Alert tuy làm giật mình nhưng rất cần thiết.
B: 家族の連絡先も書いておきましょう。 ♬
Chúng ta hãy viết sẵn cả địa chỉ liên lạc của gia đình nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 避難リュック: Balo thoát hiểm / Cứu hộ.
* 賞味期限: Hạn sử dụng (dùng cho thực phẩm) (N3).
* Jアラート: Hệ thống cảnh báo khẩn cấp toàn quốc của Nhật Bản.
* 中身: Nội dung / Đồ bên trong (N3).
* 地震: Động đất (N5/N4).
* 連絡先: Thông tin liên lạc / Địa chỉ liên lạc (N3).
* 賞味期限: Hạn sử dụng (dùng cho thực phẩm) (N3).
* Jアラート: Hệ thống cảnh báo khẩn cấp toàn quốc của Nhật Bản.
* 中身: Nội dung / Đồ bên trong (N3).
* 地震: Động đất (N5/N4).
* 連絡先: Thông tin liên lạc / Địa chỉ liên lạc (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~か 分かりません (いつ来るか分かりません): Không biết là... (Câu hỏi gián tiếp - N4).
・V-て + おきましょう (書いておきましょう): Làm sẵn việc gì đó (để chuẩn bị - N4).
・V-て + います (入っています): Trạng thái của sự vật (N5/N4).
・~から (わかりませんから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・~に 驚きます (音に驚きます): Ngạc nhiên / Giật mình bởi cái gì đó (N3).
Quà tặng và Đáp lễ (お土産とお返し)
A: 旅行のお土産をどうぞ、食べてください。 ♬
Quà du lịch đây, mời bạn ăn đi.
B: わあ、ありがとうございます、嬉しいです。 ♬
Oa, cảm ơn bạn nhiều, tôi vui lắm.
A: 北海道の有名なお菓子ですよ。 ♬
Đây là bánh kẹo nổi tiếng của Hokkaido đấy.
B: 私も今度、お返しをしますね。 ♬
Lần tới tôi cũng sẽ tặng quà đáp lễ nhé.
A: 気を使わないでください、大丈夫です。 ♬
Bạn đừng khách sáo, không sao đâu mà.
B: 日本の「お返し」の文化は素敵ですね。 ♬
Văn hóa "đáp lễ" của Nhật Bản thật là tuyệt vời.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お土産: Quà lưu niệm / Quà tặng sau chuyến đi (N4/N5).
* お返し: Quà đáp lễ (N3).
* 気を使う: Khách sáo / Giữ kẽ / Để tâm (N3).
* 有名: Nổi tiếng (N5).
* 今度: Lần tới / Lần này (N5).
* 素敵: Tuyệt vời / Đẹp (N4).
* お返し: Quà đáp lễ (N3).
* 気を使う: Khách sáo / Giữ kẽ / Để tâm (N3).
* 有名: Nổi tiếng (N5).
* 今度: Lần tới / Lần này (N5).
* 素敵: Tuyệt vời / Đẹp (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・どうぞ、V-て + ください: Mời ai đó làm gì (Cách nói lịch sự - N5).
・~は素敵ですね: ... thật là tuyệt vời nhỉ (N4).
・V-ない形 + でください (使わないでください): Xin đừng... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・~は ... です: ... là ... (N5).
・~ね / ~よ: Trợ từ cuối câu chỉ sự đồng cảm hoặc khẳng định (N5).
Nuôi dạy con cái (AI) (AIと子育て)
A: AIロボットが子供に本を読んでいます。 ♬
Robot AI đang đọc sách cho trẻ em kìa.
B: お母さんの声と似ているんですか。 ♬
Giọng nó có giống giọng của mẹ không?
A: はい、感情も入っていて上手ですよ。 ♬
Có, nó có cả cảm xúc vào nên đọc hay lắm.
B: 忙しいときにとても助かりますね。 ♬
Vào những lúc bận rộn thì thật là giúp ích nhỉ.
A: でも、たまには私が読んであげたいです。 ♬
Nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn muốn tự mình đọc cho con.
B: ロボットと協力するのはいいことですね。 ♬
Việc hợp tác với robot là một điều tốt nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 感情: Cảm xúc / Tình cảm (N3).
* 協力: Hợp tác (N3).
* 似る (似ている): Giống nhau (N4).
* 読み聞かせ: Việc đọc truyện/sách cho trẻ nghe.
* 忙しい: Bận rộn (N5).
* 上手: Giỏi / Hay (N5).
* 協力: Hợp tác (N3).
* 似る (似ている): Giống nhau (N4).
* 読み聞かせ: Việc đọc truyện/sách cho trẻ nghe.
* 忙しい: Bận rộn (N5).
* 上手: Giỏi / Hay (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + あげたい (読んであげたい): Muốn làm điều gì đó cho người khác (N4).
・V-る/A-い + ときに (忙しいときに): Khi... (Chỉ thời điểm - N5/N4).
・V-る + のは (協力するのは): Danh từ hóa động từ (N4).
・V-て + います (読んでいます): Đang làm gì đó (N5).
・~んですか (似ているんですか): Dùng để hỏi xác nhận thông tin (N4).
・~のは いいことですね: Việc... là một điều tốt nhỉ (N4).
Đàm thoại gia đình (家族の会話)
A: 今日の晩ご飯はハンバーグですよ。 ♬
Bữa tối nay là món thịt băm viên (Hamburg) đấy.
B: やった!子供たちが大好きなメニューです。 ♬
Tuyệt quá! Đây là thực đơn mà lũ trẻ cực kỳ thích.
A: 野菜も残さずに食べてくださいね。 ♬
Các con cũng hãy ăn hết cả rau, đừng để thừa nhé.
B: はい、お父さん。みんなで食べると美味しいです。 ♬
Vâng thưa bố. Ăn cùng mọi người thì ngon lắm ạ.
A: 学校での出来事を教えてください。 ♬
Hãy kể cho bố nghe chuyện ở trường đi nào.
B: 今日は体育でサッカーをしました。 ♬
Hôm nay con đã đá bóng trong giờ thể dục ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 晩ご飯: Bữa tối (N5).
* 残さずに: Không để thừa lại / Không bỏ sót (N3).
* 出来事: Sự việc / Chuyện đã xảy ra (N3).
* ハンバーグ: Món thịt băm viên kiểu Đức (Hamburg steak).
* 体育: Môn thể dục (N4).
* メニュー: Thực đơn (Loanword).
* 残さずに: Không để thừa lại / Không bỏ sót (N3).
* 出来事: Sự việc / Chuyện đã xảy ra (N3).
* ハンバーグ: Món thịt băm viên kiểu Đức (Hamburg steak).
* 体育: Môn thể dục (N4).
* メニュー: Thực đơn (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (食べると): Hễ... thì... (Chỉ hệ quả tất yếu hoặc thói quen - N4).
・V-ない(bỏ ない) + ずに (残さずに): Mà không làm... (Cách nói trang trọng hơn của 'naide' - N3).
・V-て + ください: Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・~での (学校での): Ở / Tại (Dùng để bổ nghĩa cho danh từ sau nó - N4).
・~ね / ~よ: Trợ từ cuối câu dùng để tìm sự đồng cảm hoặc nhấn mạnh (N5).
Cửa hàng tiện lợi (AI) (コンビニとAIロボット)
A: コンビニにロボットが商品を並べています。 ♬
Ở cửa hàng tiện lợi có robot đang xếp hàng hóa kìa.
B: 人がいなくてもお店が開いていますね。 ♬
Dù không có người nhưng cửa hàng vẫn mở nhỉ.
A: はい、夜中でも品揃えがいいですよ。 ♬
Vâng, dù là giữa đêm nhưng hàng hóa vẫn đầy đủ.
B: お会計もセルフでとても速いです。 ♬
Thanh toán cũng là tự động nên rất nhanh.
A: 便利な「コンビニ生活」が進化しています。 ♬
"Cuộc sống tiện lợi" đang ngày càng tiến hóa.
B: ロボットに挨拶したくなりますね。 ♬
Làm tôi thấy muốn chào cả robot luôn quá.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 商品を並べる: Trưng bày / Xếp hàng hóa (N4).
* 品揃え: Danh mục hàng hóa / Sự đa dạng hàng hóa (N2/N3).
* 夜中: Giữa đêm (N4).
* お会計: Thanh toán / Tính tiền (N4).
* セルフ: Tự động / Tự phục vụ (Self-service).
* 進化: Tiến hóa / Phát triển (N3).
* 品揃え: Danh mục hàng hóa / Sự đa dạng hàng hóa (N2/N3).
* 夜中: Giữa đêm (N4).
* お会計: Thanh toán / Tính tiền (N4).
* セルフ: Tự động / Tự phục vụ (Self-service).
* 進化: Tiến hóa / Phát triển (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくても (いなくても): Ngay cả khi không... / Dù không... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たくなります (したくなります): Trở nên muốn làm gì đó (N4).
・V-て + います (並べています): Đang làm gì đó (N5).
・N + でも (夜中でも): Cho dù là... / Ngay cả... (N4).
・V-る + のが 速い: Làm việc gì đó nhanh (Danh từ hóa - N4).
Tâm lý và Quy tắc ngầm (空気を読む)
A: 日本では「空気を読む」のが大切です。 ♬
Ở Nhật Bản việc "đọc bầu không khí" là rất quan trọng.
B: 言葉以外の意味を考えることですね。 ♬
Đó là việc suy nghĩ ý nghĩa ngoài lời nói nhỉ.
A: はい、相手の気持ちを大切にします。 ♬
Vâng, chúng ta trân trọng cảm xúc của đối phương.
B: 難しいですが、面白い文化だと思います。 ♬
Tuy khó nhưng tôi nghĩ đó là một văn hóa thú vị.
A: 皆と同じ行動をすることも多いです。 ♬
Việc hành động giống mọi người cũng thường xuyên xảy ra.
B: 迷惑をかけないためのルールですね。 ♬
Đó là quy tắc để không gây phiền hà cho người khác nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 空気を読む: Hiểu ý / Đọc tình huống (không cần nói ra).
* 迷惑をかける: Gây phiền hà cho người khác.
* 行動: Hành động (N3).
* 相手: Đối phương (N4).
* 以外: Ngoài... ra.
* 迷惑をかける: Gây phiền hà cho người khác.
* 行動: Hành động (N3).
* 相手: Đối phương (N4).
* 以外: Ngoài... ra.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~以外の (言葉以外の): Ngoài... ra (Chỉ những thứ khác ngoài danh từ chính - N4).
・V-る + ためのルール: Quy tắc nhằm mục đích... (N4).
・V-る + のが 大切です: Việc... là quan trọng (Danh từ hóa - N4).
・~と 思います: Tôi nghĩ rằng... (N5/N4).
・V-る + こともあります: Cũng có khi / Thường xuyên xảy ra việc... (N4).
・V-ない形 + ないための (かけないための): Để không... (Chỉ mục đích phủ định - N4).
Câu 1:
さん
Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
Câu 1:
さん
Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
Câu 1:
さん
Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0