ぼくは、掃除とか洗濯などの仕事が好きです。料理もできますよ。でも、そとで仕事をするのは大変ですから、あまり好きではありません。子どもも大好きですから、子どもの世話をするのも大丈夫だと思います。でも、生活費の問題があります。これは妻にがんばってもらいたいです。ぼくは家の仕事と子どもの世話をしますから、妻になる人はそとで働く人がいいです。
[1] 「これ」は何を指していますか。
Lời giải & đáp án
1. Bài đọc (読解)
ぼくは、掃除とか洗濯などの仕事が好きです。料理もできますよ。でも、そとで仕事をするのは大変ですから、あまり好きではありません。子どもも大好きですから、子どもの世話をするのも大丈夫だと思います。でも、生活費の問題があります。これは妻にがんばってもらいたいです。ぼくは家の仕事と子どもの世話をしますから、妻になる人はそとで働く人がいいです。
Dịch nghĩa bài đọc:
Tôi thích các việc như dọn dẹp hay giặt giũ. Tôi cũng biết nấu ăn nữa đấy. Nhưng vì việc đi làm bên ngoài rất vất vả nên tôi không thích lắm. Tôi cũng rất yêu trẻ con nên nghĩ việc chăm sóc con cái mình cũng làm tốt. Tuy nhiên, có vấn đề về chi phí sinh hoạt. Việc này thì tôi muốn vợ mình cố gắng. Vì tôi sẽ làm việc nhà và chăm sóc con cái, nên người thành vợ tôi là người đi làm bên ngoài thì tốt.
2. Câu hỏi & Đáp án
[1] 「これ」は何を指していますか。
(Từ "これ" chỉ điều gì?)
1. 家事を手伝うこと (Giúp đỡ việc nhà)
2. 料理を手伝うこと (Giúp đỡ nấu ăn)
3. いえにいて仕事をすること (Ở nhà làm việc)
4. そとにおでて仕事をすること (Ra ngoài làm việc) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 4?
Dữ liệu trong bài:
Nhân vật "tôi" nói về vấn đề chi phí sinh hoạt (生活費の問題) và mong muốn vợ cố gắng việc này: 「これは妻にがんばってもらいたいです」 (Việc này tôi muốn nhờ vợ cố gắng).
Ở câu tiếp theo, tác giả giải thích rõ hơn lý do: bản thân sẽ làm việc nhà và chăm con, nên người vợ lý tưởng là người ra ngoài làm việc (そとで働く人).
=> Việc để kiếm tiền trang trải chi phí sinh hoạt chính là ra ngoài kiếm tiền/làm việc (そとにおでて仕事をすること). Do đó, đáp án 4 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (家事を手伝うこと - Giúp đỡ việc nhà): Sai. Việc nhà (dọn dẹp, giặt giũ) là do nhân vật "tôi" tự đảm nhận vì bản thân thích công việc này.
Đáp án 2 (料理を手伝うこと - Giúp đỡ nấu ăn): Sai. Nhân vật "tôi" đã khẳng định mình biết nấu ăn và sẽ làm các công việc trong nhà.
Đáp án 3 (いえにいて仕事をすること - Ở nhà làm việc): Sai. Đây là việc nhân vật "tôi" chọn làm, không phải việc muốn vợ cố gắng để giải quyết chi phí sinh hoạt.