勉強ができる子ってどんな子だと思いますか。
塾に通っている子でしょうか。それとも、家で夜遅くまで勉強している子でしょうか。
先日、生活アンケートをしました。それと学校のテストの点数を比べてみました。そうしましたら、朝ご飯をきちんと食べている子どもは、テストの点数も高いという結果が出ました。食べない子どもより60点もよかったのです。みなさん、夜遅くまで勉強することもいいですけど、やっぱり基本は規則正しい生活ですね。
【しつもん】 成績がいい子どもはどんな子どもですか。
Lời giải & đáp án
1. Bài đọc (読解)
勉強ができる子ってどんな子だと思いますか。
塾に通っている子でしょうか。それとも、家で夜遅くまで勉強している子でしょうか。
先日、生活アンケートをしました。それと学校のテストの点数を比べてみました。そうしましたら、朝ご飯をきちんと食べている子どもは、テストの点数も高いという結果が出ました。食べない子どもより60点もよかったのです。みなさん、夜遅くまで勉強することもいいですけど、やっぱり基本は規則感正しい生活ですね。
【しつもん】 成績がいい子どもはどんな子どもですか。
Dịch nghĩa bài đọc:
Bạn nghĩ đứa trẻ học giỏi là đứa trẻ như thế nào?
Có phải là đứa trẻ đi học thêm không? Hay là đứa trẻ học ở nhà đến tận khuya?
Hôm nọ, chúng tôi đã làm một cuộc khảo sát về sinh hoạt. Sau đó chúng tôi đã so sánh kết quả đó với điểm số các bài kiểm tra ở trường. Kết quả cho thấy những đứa trẻ ăn sáng đầy đủ có điểm kiểm tra cao hơn. Điểm số tốt hơn tới 60 điểm so với những đứa trẻ không ăn sáng. Mọi người ơi, học đến khuya cũng tốt đấy, nhưng căn bản vẫn là lối sống sinh hoạt điều độ nhỉ.
【Câu hỏi】 Đứa trẻ có thành tích tốt là đứa trẻ như thế nào?
2. Câu hỏi & Đáp án
【しつもん】 成績がいい子どもはどんな子どもですか。
(Đứa trẻ có thành tích tốt là đứa trẻ như thế nào?)
1. 塾に通っている子どもです。 (Đứa trẻ đi học thêm)
2. 夜遅くまで勉強している子どもです。 (Đứa trẻ học đến tận khuya)
3. 朝ご飯を食べない子どもです。 (Đứa trẻ không ăn sáng)
4. きちんと朝食をとっている子どもです。 (Đứa trẻ ăn sáng đầy đủ) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 4?
Dữ liệu trong bài:
Bài đọc nêu kết quả khảo sát: 「朝ご飯をきちんと食べている子どもは、テストの点数も高いという結果が出ました」 (Những đứa trẻ ăn sáng đầy đủ có điểm kiểm tra cao hơn).
Đồng thời nhấn mạnh thêm: 「食べない子どもより60点もよかったのです」 (Điểm số tốt hơn tới 60 điểm so với những đứa trẻ không ăn).
=> Cụm từ 「朝ご飯をきちんと食べる」 (ăn sáng đầy đủ) đồng nghĩa với 「きちんと朝食をとる」. Do đó, đáp án 4 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (塾に通っている子どもです - Đứa trẻ đi học thêm): Sai. Đây chỉ là câu hỏi giả định đặt ra ở đầu bài để dẫn dắt vấn đề, không phải kết quả của cuộc khảo sát.
Đáp án 2 (夜遅くまで勉強している子どもです - Đứa trẻ học đến tận khuya): Sai. Tác giả có nhắc tới việc học muộn cũng tốt, nhưng yếu tố quyết định điểm số cao theo kết quả khảo sát chính là việc ăn sáng.
Đáp án 3 (朝ご飯を食べない子どもです - Đứa trẻ không ăn sáng): Sai. Những đứa trẻ không ăn sáng có điểm số thấp hơn hẳn (kém 60 điểm).