男:内山さん、引っ越したそうですね。
女:ええ。
男:どうですか。新しい町は。住みやすいですか。
女:ええ。前の町ほどじゃありませんけど。
【しつもん】 女の人はどう言っていますか。
Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
男:内山さん、引っ越したそうですね。
女:ええ。
男:どうですか。新しい町は。住みやすいですか。
女:ええ。前の町ほどじゃありませんけど。
【しつもん】 女の人はどう言っていますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Nam: Uchiyama này, nghe nói cô mới chuyển nhà đúng không?
Nữ: Ùm.
Nam: Thế nào rồi? Thị trấn mới thế nào? Có dễ sống không?
Nữ: Ừ. Nhưng mà không bằng thị trấn trước đây.
【Câu hỏi】 Người phụ nữ đang nói điều gì?
2. Câu hỏi & Đáp án
【しつもん】 女の人はどう言っていますか。
(Người phụ nữ đang nói điều gì?)
1. 新しい町のほうが前の町より住みやすいです。 (Thị trấn mới dễ sống hơn thị trấn trước đây)
2. 新しい町は住みやすくありません。 (Thị trấn mới không dễ sống)
3. 前の町のほうが住みやすかったです。 (Thị trấn trước đây dễ sống hơn) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
4. 前の町は住みやすくなかったです。 (Thị trấn trước đây không dễ sống)
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 3?
Dữ liệu trong bài:
Người phụ nữ nói về thị trấn mới: 「ええ。前の町ほどじゃありませんけど」 (Ừ, dễ sống đấy, nhưng không bằng thị trấn trước đây).
Sử dụng cấu trúc so sánh phủ định 「N1 は N2 ほど + Phủ định」 nghĩa là "N1 không bằng N2". Ở đây: Thị trấn mới không dễ sống bằng thị trấn cũ.
=> Điều này đồng nghĩa với việc thị trấn cũ dễ sống hơn thị trấn mới (前の町のほうが住みやすかったです). Do đó, đáp án 3 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (新しい町のほうが前の町より住みやすいです - Thị trấn mới dễ sống hơn thị trấn trước đây): Sai. Ý nghĩa ngược hoàn toàn với câu trả lời của người phụ nữ.
Đáp án 2 (新しい町は住みやすくありません - Thị trấn mới không dễ sống): Sai. Người phụ nữ vẫn thừa nhận là thị trấn mới dễ sống (ええ), chỉ là không bằng nơi cũ mà thôi.
Đáp án 4 (前の町は住みやすくなかったです - Thị trấn trước đây không dễ sống): Sai. Thị trấn cũ mới là nơi dễ sống hơn trong so sánh của người phụ nữ.