王さんは ふじだいがくの りゅうがくせいです。きょねんの 4月に 中国から 来ました。毎朝、6時に 起きます。それから、友だちと 学校へ 行きます。
1 王さんは 日本で 何を しますか。
Lời giải & đáp án
1. Bài đọc (読解)
王さんは ふじだいがくの りゅうがくせいです。きょねんの 4月に 中国から 来ました。毎朝、6時に 起きます。それから、友だちと 学校へ 行きます。
Dịch nghĩa bài đọc:
Bạn Vương là du học sinh của trường đại học Fuji. Bạn ấy đã đến từ Trung Quốc vào tháng 4 năm ngoái. Mỗi sáng, bạn ấy thức dậy lúc 6 giờ. Sau đó, bạn ấy cùng bạn bè đến trường.
2. Câu hỏi & Đáp án
1. 王さんは 日本で 何を しますか。
(Bạn Vương làm gì ở Nhật Bản?)
1. りょこうします。 (Đi du lịch)
2. はたらきます。 (Làm việc)
3. べんきょうします。 (Học tập) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
4. やすみます。 (Nghỉ ngơi)
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 3?
Dữ liệu trong bài:
Trong bài có câu: 「王さんは ふじだいがくの りゅうがくせいです」 (Bạn Vương là du học sinh của trường đại học Fuji).
Và câu: 「友だちと 学校へ 行きます」 (Cùng bạn bè đến trường).
=> Vương là du học sinh (りゅうがくせい) và hàng ngày đến trường (学校へ行きます) nên mục đích và công việc của bạn ấy ở Nhật Bản là việc học tập (べんきょうします). Do đó, đáp án 3 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (りょこうします - Đi du lịch): Sai. Bài đọc cho biết Vương đến Nhật làm du học sinh chứ không phải đi du lịch.
Đáp án 2 (はたらきます - Làm việc): Sai. Trong bài không hề đề cập đến việc Vương đi làm hay làm thêm.
Đáp án 4 (やすみます - Nghỉ ngơi): Sai. Vương đi học hàng ngày ở trường chứ không phải nghỉ ngơi.