Chọn mũ chống nắng
Xem Tiếng Nhật
秋の旅行のために新しい帽子を買いたいです。
Tôi muốn mua một chiếc mũ mới cho chuyến du lịch mùa thu.
Xem Tiếng Nhật
いらっしゃいませ!こちらの帽子はとても人気がありますよ。
Xin chào quý khách! Chiếc mũ bên này rất được ưa chuộng đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
軽くてデザインも可愛い帽子ですね。
Cái mũ nhẹ mà thiết kế cũng dễ thương nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、紫外線も防ぎますから外の散歩にぴったりです。
Vâng, nó cũng ngăn được tia cực tím nên rất hợp để đi dạo bên ngoài ạ.
Xem Tiếng Nhật
いいですね、一度かぶってみてもいいですか?
Hay quá nhỉ, tôi đội thử một lần có được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、どうぞ!鏡にあちらにございます。
Vâng, xin mời ạ! Gương ở đằng kia ạ.
Xem Tiếng Nhật
サイズもちょうどいいです、この帽子を買います。
Kích cỡ cũng vừa vặn rồi, tôi sẽ mua chiếc mũ này.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、レジへご案内しますね。
Xin cảm ơn quý khách, tôi xin phép hướng dẫn quý khách ra quầy thanh toán ạ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
帽子: Mũ, nón
紫外線: Tia cực tím, tia UV
かぶる: Đội (mũ)
鏡: Cái gương
レジ: Quầy thu ngân
紫外線: Tia cực tím, tia UV
かぶる: Đội (mũ)
鏡: Cái gương
レジ: Quầy thu ngân
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ために: Cho chuyến du lịch mùa thu...
V-たいです: Tôi muốn mua...
〜くて: Vừa nhẹ lại vừa...
V-てもいいですか: Tôi đội thử có được không?
V-ます: Tôi sẽ mua chiếc mũ này
V-たいです: Tôi muốn mua...
〜くて: Vừa nhẹ lại vừa...
V-てもいいですか: Tôi đội thử có được không?
V-ます: Tôi sẽ mua chiếc mũ này
Mượn ô tự động tại trạm xe buýt ngày mưa bất chợt
Xem Tiếng Nhật
急に雨が降ってきましたね、傘を持っていますか?
Trời đột nhiên đổ mưa rồi nhỉ, bạn có mang theo ô không?
Xem Tiếng Nhật
いいえ、うっかり傘を忘れてしまいました。
Không, tôi trót quên ô mất rồi.
Xem Tiếng Nhật
あそこに傘のレンタルスタンドがありますよ。
Ở đằng kia có điểm cho thuê ô đấy.
Xem Tiếng Nhật
あ、本当ですね!スマホで簡単に借りられますか?
A, đúng thế thật! Thuê dễ dàng bằng điện thoại được không?
Xem Tiếng Nhật
ええ、アプリのQRコードを使えばすぐ傘が出ますよ。
Ừm, nếu dùng mã QR trên ứng dụng thì ô sẽ ra ngay đấy.
Xem Tiếng Nhật
便利ですね、1本借りていきましょう。
Tiện thật đấy, mình thuê một chiếc rồi đi thôi.
Xem Tiếng Nhật
風も強いですから、気をつけて開けて下さいね。
Gió cũng mạnh nên bạn chú ý mở cẩn thận nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、助かりました、これで濡れずに駅まで行けます!
Vâng, may quá rồi, thế này thì có thể đi đến ga mà không bị ướt!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
傘: Ô, dù
急に: Đột nhiên
濡れる: Bị ướt
一本: Đếm cây/chiếc (ô, bút)
スタンド: Điểm/Trạm phục vụ
急に: Đột nhiên
濡れる: Bị ướt
一本: Đếm cây/chiếc (ô, bút)
スタンド: Điểm/Trạm phục vụ
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てきました: Trời đột nhiên đổ mưa...
V-てしまいました: Trót quên ô...
V-られる: Có thể thuê...
V-ば: Hễ dùng mã QR là...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn đi đến ga...
V-てしまいました: Trót quên ô...
V-られる: Có thể thuê...
V-ば: Hễ dùng mã QR là...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn đi đến ga...
Tìm lại ví tiền đánh rơi tại siêu thị
Xem Tiếng Nhật
すみません、レジの近くで財布を落としてしまいました。
Xin lỗi, tôi trót làm rơi ví tiền ở gần quầy thu ngân mất rồi.
Xem Tiếng Nhật
係員さん: 大変ですね、どんな財布ですか?
Gay nhỉ, đó là cái ví tiền thế nào thế ạ?
Xem Tiếng Nhật
黒いレザーの財布で、中に免許証が入っています。
Đó là ví bằng da màu đen, bên trong có giấy phép lái xe ạ.
Xem Tiếng Nhật
係員さん: わかりました、サービスカウンターで確認してきますね。
Tôi hiểu rồi, tôi sẽ sang quầy dịch vụ kiểm tra giúp anh nhé.
Nhờ anh ạ, vì có cả tiền mặt bên trong nên tôi rất lo lắng.
Xem Tiếng Nhật
係員さん: あ、親切なお客さんが届けてくれましたよ!
A, một vị khách tốt bụng đã gửi lại cho anh rồi đấy ạ!
Xem Tiếng Nhật
ああ、本当ですか!中身も全部あります、助かりました。
A, thật ạ! Đồ bên trong cũng còn nguyên, may quá rồi.
Xem Tiếng Nhật
よかったですね、今後はカバンの奥にしまっておきましょう。
Tốt quá rồi nhỉ, từ nay về sau anh nên cất kỹ ở trong đáy túi xách nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
財布: Ví tiền
免許証: Giấy phép lái xe
現金: Tiền mặt
中身: Đồ bên trong
今後: Từ nay về sau
免許証: Giấy phép lái xe
現金: Tiền mặt
中身: Đồ bên trong
今後: Từ nay về sau
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てしまいました: Trót làm rơi ví...
V-てきます: Đi kiểm tra giúp anh...
V-てくれました: Khách đã gửi lại cho anh...
〜ので: Vì có tiền mặt nên...
V-ておきましょう: Nên cất kỹ sẵn nhé
V-てきます: Đi kiểm tra giúp anh...
V-てくれました: Khách đã gửi lại cho anh...
〜ので: Vì có tiền mặt nên...
V-ておきましょう: Nên cất kỹ sẵn nhé
Mua đồ chơi lắp ráp quà sinh nhật cho con tại cửa hàng
Xem Tiếng Nhật
子供の誕生日のために新しい玩具を探しています。
Tôi đang tìm món đồ chơi mới cho sinh nhật của con.
Xem Tiếng Nhật
おめでとうございます!どんな玩具がお好みですか?
Xin chúc mừng gia đình! Bé thích loại đồ chơi thế nào ạ?
Xem Tiếng Nhật
頭を使うブロックの玩具がいいと思っています。
Tôi nghĩ đồ chơi xếp hình rèn luyện trí não thì tốt.
Xem Tiếng Nhật
それなら、こちらの知育玩具がとても人気ですよ。
Thế thì món đồ chơi giáo dục trí tuệ này rất được ưa chuộng đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
色も綺麗で、安全に作られていますね。
Màu sắc cũng đẹp, lại được làm rất an toàn nữa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、小分けの箱に片付けやすいのも特徴です。
Vâng, việc dễ dàng dọn dẹp vào các hộp nhỏ cũng là một đặc điểm đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
いいですね、これをプレゼント用に包んでもらえますか?
Hay quá, gói giúp tôi cái này làm quà tặng được không ạ?
Xem Tiếng Nhật
はい、喜んでリボンをお付けして包装しますね!
Vâng, tôi rất sẵn lòng gắn thêm nơ và gói quà cho bác ạ!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
玩具: Đồ chơi
誕生日: Sinh nhật
知育: Giáo dục trí tuệ
特徴: Đặc điểm, đặc trưng
包装: Gói quà, đóng gói
誕生日: Sinh nhật
知育: Giáo dục trí tuệ
特徴: Đặc điểm, đặc trưng
包装: Gói quà, đóng gói
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ています: Tôi đang tìm đồ chơi...
〜と思っています: Tôi nghĩ là sẽ tốt...
V-られています: Được chế tạo an toàn...
〜しやすい: Dễ dọn dẹp
V-てもらえますか: Gói giúp tôi được không?
〜と思っています: Tôi nghĩ là sẽ tốt...
V-られています: Được chế tạo an toàn...
〜しやすい: Dễ dọn dẹp
V-てもらえますか: Gói giúp tôi được không?
Mua hoa tươi tặng đồng nghiệp nghỉ hưu tại tiệm hoa
Xem Tiếng Nhật
同僚のお祝いにきれいな花を買いたいです。
Tôi muốn mua hoa đẹp để chúc mừng đồng nghiệp.
Xin chào quý khách, quý khách muốn loại hoa như thế nào ạ?
Xem Tiếng Nhật
明るい黄色やオレンジの花を中心に作って下さい。
Xin hãy làm bó hoa lấy hoa màu vàng và cam sáng làm chủ đạo nhé.
Xem Tiếng Nhật
かしこまりました、季節のバラやユリを入れましょう。
Tôi hiểu rồi ạ, chúng ta cùng điểm thêm hoa hồng và hoa ly theo mùa nhé.
Xem Tiếng Nhật
いいですね、持ち運びしやすい大きさにできますか?
Hay đấy, làm kích thước dễ mang đi giúp tôi có được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、コンパクトな花束に仕上げますね。
Vâng, tôi sẽ hoàn thiện thành một bó hoa nhỏ gọn nhé.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、メッセージカードも添えたいです。
Cảm ơn anh, tôi cũng muốn kèm theo một chiếc thiệp nhắn gửi nữa.
Xem Tiếng Nhật
無料のカードがございますので、こちらにお書き下さい。
Bên em có thiệp miễn phí nên anh vui lòng viết vào đây nhé ạ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
花: Hoa
同僚: Đồng nghiệp
お祝い: Sự chúc mừng, quà mừng
花束: Bó hoa
添える: Kèm theo, đính kèm
同僚: Đồng nghiệp
お祝い: Sự chúc mừng, quà mừng
花束: Bó hoa
添える: Kèm theo, đính kèm
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいです: Tôi muốn mua hoa...
V-て下さい: Hãy làm lấy hoa cam làm chủ đạo...
V-ましょう: Cùng điểm thêm hoa hồng nhé
〜しやすい: Dễ mang đi
V-できます: Có thể làm thành kích thước...
V-て下さい: Hãy làm lấy hoa cam làm chủ đạo...
V-ましょう: Cùng điểm thêm hoa hồng nhé
〜しやすい: Dễ mang đi
V-できます: Có thể làm thành kích thước...
Đo lại độ kính và chọn gọng kính mới tại tiệm mắt kính
Xem Tiếng Nhật
最近、パソコンの文字が見えにくいので眼鏡を作り直したいです。
Dạo này chữ trên máy tính khó nhìn quá nên tôi muốn cắt lại kính mắt.
Xem Tiếng Nhật
かしこまりました、まず視力の検査をしましょうか。
Tôi hiểu rồi ạ, trước tiên chúng ta cùng đo thị lực nhé?
Xem Tiếng Nhật
はい、今の眼鏡は少し度が合っていない気がします。
Vâng, tôi cảm thấy kính mắt hiện tại hơi không hợp độ một chút.
Xem Tiếng Nhật
わかりました、あちらのAI測定器の前へお進み下さい。
Tôi hiểu rồi, xin mời bác tiến lại trước máy đo AI đằng kia ạ.
Xem Tiếng Nhật
軽くて丈夫なフレームの眼鏡はありますか?
Cửa hàng có kính mắt loại gọng nhẹ và bền không ạ?
Xem Tiếng Nhật
ええ、こちらのチタン製の眼鏡がおすすめですよ。
Có ạ, kính mắt làm bằng titan này rất đáng giới thiệu đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
デザインも気に入りました、これに決めます!
Thiết kế tôi cũng thích rồi, tôi quyết định lấy cái này!
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、30分ほどで完成しますね。
Xin cảm ơn bác, khoảng 30 phút nữa là hoàn thành ạ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
眼鏡: Kính mắt
文字: Chữ cái, ký tự
視力: Thị lực
度: Độ (của kính)
丈夫: Bền, chắc chắn
文字: Chữ cái, ký tự
視力: Thị lực
度: Độ (của kính)
丈夫: Bền, chắc chắn
📚 5 Ngữ pháp N4
〜にくい: Khó nhìn...
V-たいです: Muốn cắt lại kính...
V-ましょうか: Cùng đo thị lực nhé?
〜気がします: Cảm thấy không hợp độ...
〜に決めます: Quyết định lấy cái này
V-たいです: Muốn cắt lại kính...
V-ましょうか: Cùng đo thị lực nhé?
〜気がします: Cảm thấy không hợp độ...
〜に決めます: Quyết định lấy cái này
Bị quên chìa khóa phòng trọ và nhờ chủ nhà hỗ trợ
Xem Tiếng Nhật
大家さん、すみません、部屋の鍵を忘れてしまいました。
Bác chủ nhà ơi, cháu xin lỗi, cháu trót quên chìa khóa phòng mất rồi ạ.
Xem Tiếng Nhật
あらら、大変ですね。どこに鍵を置きましたか?
Ôい chao, gay nhỉ. Cháu để chìa khóa ở đâu thế?
Xem Tiếng Nhật
たぶん、会社のデスクの上に鍵を置いたと思います。
Cháu nghĩ có lẽ cháu đã để chìa khóa trên bàn làm việc ở công ty rồi ạ.
Xem Tiếng Nhật
予備の鍵がありますから、今から開けてあげますね。
Bác có chìa khóa dự phòng nên bây giờ bác ra mở cho cháu nhé.
Xem Tiếng Nhật
本当ですか!助かりました、ありがとうございます。
Thật ạ! Thế thì may quá, cháu cảm ơn bác nhiều ạ.
Xem Tiếng Nhật
次からは気をつけて下さいね。
Từ lần sau nhớ chú ý cẩn thận đấy nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、部屋に入ったらすぐに探します。
Vâng, ngay khi vào phòng cháu sẽ tìm ngay ạ.
Ừm, cháu nghỉ ngơi cho khỏe nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
鍵: Chìa khóa, ổ khóa
大家さん: Chủ nhà trọ
予備: Dự phòng, dự trữ
デスク: Bàn làm việc
気をつける: Cẩn thận, chú ý
大家さん: Chủ nhà trọ
予備: Dự phòng, dự trữ
デスク: Bàn làm việc
気をつける: Cẩn thận, chú ý
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てしまいました: Trót quên chìa khóa...
〜と思います: Tôi nghĩ là...
V-てあげます: Bác mở cho cháu...
V-たら: Sau khi vào phòng thì...
V-て下さい: Hãy nghỉ ngơi...
〜と思います: Tôi nghĩ là...
V-てあげます: Bác mở cho cháu...
V-たら: Sau khi vào phòng thì...
V-て下さい: Hãy nghỉ ngơi...
Mang đồng hồ đeo tay đi thay pin tại tiệm sửa chữa
Xem Tiếng Nhật
すみません、この時計の電池を交換したいのですが。
Xin lỗi, tôi muốn thay pin cho cái đồng hồ này ạ.
Xem Tiếng Nhật
はい、確認しますね。動かなくなった時計ですね。
Vâng, để tôi kiểm tra nhé. Là cái đồng hồ đã ngưng chạy đúng không ạ?
Xem Tiếng Nhật
ええ、昨日から急に時計が止まってしまいました。
Vâng, từ hôm qua cái đồng hồ tự nhiên bị dừng lại mất rồi.
Nếu là thay pin thì khoảng 10 phút là xong thôi ạ.
May quá! Thế tôi nhờ anh làm giúp tôi được không?
Xem Tiếng Nhật
かしこまりました、あちらの椅子でお待ち下さい。
Tôi hiểu rồi ạ, xin mời bác ngồi chờ ở hàng ghế đằng kia.
Xem Tiếng Nhật
はい、防水のチェックも一緒にして下さい。
Vâng, anh kiểm tra giúp tôi cả độ chống nước luôn nhé.
Xem Tiếng Nhật
分かりました、綺麗に仕上げてお渡しますね。
Tôi hiểu rồi ạ, tôi sẽ làm thật đẹp rồi gửi lại bác nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
時計: Đồng hồ
電池: Pin
交換: Thay thế, đổi
防水: Chống nước
仕上げる: Hoàn thiện, làm xong
電池: Pin
交換: Thay thế, đổi
防水: Chống nước
仕上げる: Hoàn thiện, làm xong
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいのですが: Tôi muốn thay pin...
V-なくなる: Trở nên không chạy...
〜なら: Nếu là thay pin thì...
V-てもらえますか: Nhờ anh làm giúp được không?
V-てお渡します: Sẽ làm rồi giao lại...
V-なくなる: Trở nên không chạy...
〜なら: Nếu là thay pin thì...
V-てもらえますか: Nhờ anh làm giúp được không?
V-てお渡します: Sẽ làm rồi giao lại...
Mua tem thư đặc biệt mùa thu tại bưu điện
Xem Tiếng Nhật
あの、手紙を出したいので切手を下さい。
À này, tôi muốn gửi thư nên cho tôi lấy tem thư nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、84円の切手でよろしいですか?
Vâng, lấy con tem 84 yên có được không ạ?
Xem Tiếng Nhật
ええ、秋の新しいデザインの切手はありますか?
Vâng, có loại tem thư mẫu thiết kế mùa thu mới không ạ?
Xem Tiếng Nhật
はい!今日から可愛い切手が発売されましたよ。
Có ạ! Từ hôm nay các con tem dễ thương đã được mở bán rồi đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、その綺麗な切手を5枚下さい。
Thế thì cho tôi lấy 5 con tem đẹp đó nhé.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、全部で420円になります。
Xin cảm ơn bác, tất cả hết 420 yên ạ.
Xem Tiếng Nhật
はい、じゃあこれでのお願いします。
Vâng, tôi gửi bạn số tiền này nhé.
Xem Tiếng Nhật
お預かりします、こちらの窓口で投函もできますよ。
Tôi xin nhận ạ, bác cũng có thể bỏ thư vào hòm ngay tại cửa quầy này đấy ạ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
切手: Tem thư
手紙: Bức thư
デザイン: Thiết kế, kiểu dáng
発売: Mở bán, phát hành
投函: Bỏ thư vào hòm
手紙: Bức thư
デザイン: Thiết kế, kiểu dáng
発売: Mở bán, phát hành
投函: Bỏ thư vào hòm
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ので: Vì muốn gửi thư nên...
V-られる: Đã được phát hành/mở bán...
〜枚: 5 con tem
〜になります: Hết 420 yên
V-できる: Có thể bỏ thư...
V-られる: Đã được phát hành/mở bán...
〜枚: 5 con tem
〜になります: Hết 420 yên
V-できる: Có thể bỏ thư...
Đặt mua vé tàu Shinkansen tại cây bán vé tự động
Xem Tiếng Nhật
すみません、新幹線の切符の買い方を教えて下さい。
Xin lỗi, xin hãy chỉ cho tôi cách mua vé tàu Shinkansen với ạ.
Xem Tiếng Nhật
はい、こちらのタッチパネルで切符を買いますよ。
Vâng, anh mua vé bằng cái màn hình cảm ứng này nhé.
Xem Tiếng Nhật
大阪までの指定席の切符を二枚買いたいです。
Tôi muốn mua hai tấm vé ghế đặt trước đi Osaka.
Xem Tiếng Nhật
では、画面の「大阪」を選んで人数を押して下さい。
Thế thì anh chọn "Osaka" trên màn hình rồi bấm số lượng người nhé.
Xem Tiếng Nhật
分かりました、クレジットカードで切符は払えますか?
Tôi hiểu rồi, trả tiền vé bằng thẻ tín dụng có được không ạ?
Xem Tiếng Nhật
ええ、下のカード入れに入れて下さい。
Có chứ, anh hãy cho thẻ vào khe cắm thẻ bên dưới nhé.
Xem Tiếng Nhật
あ、簡単に切符が買えました!助かりました。
A, tôi đã mua được vé dễ dàng rồi! May quá cảm ơn anh.
Xem Tiếng Nhật
よかったですね、お気を付けて行ってらっしゃい。
Tốt quá rồi, chúc anh thượng lộ bình an nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
切符: Vé ( tàu, xe)
指定席: Ghế đặt trước
人数: Số lượng người
画面: Màn hình
クレジットカード: Thẻ tín dụng
指定席: Ghế đặt trước
人数: Số lượng người
画面: Màn hình
クレジットカード: Thẻ tín dụng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜方: Cách mua vé...
V-たいです: Muốn mua 2 tấm vé
V-て下さい: Hãy bấm số lượng người...
V-える: Có thể trả tiền vé...
V-えました: Đã có thể mua được...
V-たいです: Muốn mua 2 tấm vé
V-て下さい: Hãy bấm số lượng người...
V-える: Có thể trả tiền vé...
V-えました: Đã có thể mua được...
Nhắc nhở quy định cấm hút thuốc ở khu vực công cộng
Xem Tiếng Nhật
すみません、ここで煙草を吸ってもいいですか?
Xin lỗi, tôi hút thuốc lá ở đây có được không ạ?
Xem Tiếng Nhật
いえ、ここは禁煙ですから煙草は吸えませんよ。
Không ạ, ở đây cấm hút thuốc nên anh không thể hút thuốc lá được đâu.
Xem Tiếng Nhật
あ、そうなんですか、知らなかったです。
A, thế ạ, tôi đã không biết đấy.
Xem Tiếng Nhật
近くに指定の煙草のエリカがありますよ。
Ở gần đây có khu vực hút thuốc lá được quy định đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
どこにありますか?場所を教えて下さい。
Nó ở đâu thế ạ? Xin chỉ địa điểm cho tôi với.
Xem Tiếng Nhật
あの角を曲がった右側に煙草のマークがあります。
Rẽ ở góc đằng kia, phía bên phải có biển hiệu thuốc lá đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
分かりました、あっちへ行って吸ってきますね。
Tôi hiểu rồi, tôi sẽ sang đằng đó hút rồi quay lại nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、ご協力よろしくお願いします。
Vâng, cảm ơn anh đã hợp tác ạ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
煙草: Thuốc lá
禁煙: Cấm hút thuốc
指定: Quy định, chỉ định
角: Góc đường, góc phố
マーク: Biển hiệu, ký hiệu
禁煙: Cấm hút thuốc
指定: Quy định, chỉ định
角: Góc đường, góc phố
マーク: Biển hiệu, ký hiệu
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てもいいですか: Thắp/hút... có được không?
V-えません: Không thể hút thuốc...
〜を知らなかったです: Tôi đã không biết
V-てきます: Đi hút thuốc rồi quay lại...
ご〜よろしくお願いします: Lời nhờ vả/Cảm ơn hợp tác lịch sự
V-えません: Không thể hút thuốc...
〜を知らなかったです: Tôi đã không biết
V-てきます: Đi hút thuốc rồi quay lại...
ご〜よろしくお願いします: Lời nhờ vả/Cảm ơn hợp tác lịch sự