Thử trang phục mùa thu
Xem Tiếng Nhật
すみません、この秋物のジャケットを試着したいのですが。
Xin lỗi, tôi muốn mặc thử chiếc áo jacket mùa thu này ạ.
Xem Tiếng Nhật
はい、どうぞ!大きな鏡にあちらの奥にございます。
Vâng, xin mời ạ! Chiếc gương lớn nằm ở phía trong đằng kia ạ.
A, chiếc gương này có thể tự động đo cả kích cỡ đồ mặc nữa nhỉ!
Xem Tiếng Nhật
ええ、最新のAIの鏡ですから、色も簡単に調べられますよ。
Vâng, vì là gương AI mới nhất nên quý khách cũng có thể tra cứu màu sắc dễ dàng ạ.
Xem Tiếng Nhật
すごいですね、私にこの色がよく似合っていますか?
Tuyệt thật đấy, màu này có hợp với tôi không?
Xem Tiếng Nhật
はい、鏡で見てもとてもお似合いですよ!
Vâng, nhìn qua gương cũng thấy rất hợp với quý khách đấy ạ!
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、じゃあこれにします。
Cảm ơn anh, thế tôi chốt lấy cái này nhé.
Tôi hiểu rồi ạ, tôi xin phép hướng dẫn quý khách ra quầy thanh toán ạ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
鏡: Cái gương
試着: Mặc thử
奥: Phía trong, bên trong
測る: Đo đạc
似合う: Hợp, vừa vặn
試着: Mặc thử
奥: Phía trong, bên trong
測る: Đo đạc
似合う: Hợp, vừa vặn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいのですが: Tôi muốn mặc thử...
V-られる: Có thể đo...
〜から: Vì là gương AI nên...
V-ても: Nhìn qua gương cũng thấy...
〜にします: Tôi chọn lấy cái này
V-られる: Có thể đo...
〜から: Vì là gương AI nên...
V-ても: Nhìn qua gương cũng thấy...
〜にします: Tôi chọn lấy cái này
Đổi tiền lẻ và thanh toán xe buýt tự động
Xem Tiếng Nhật
すみません、バスに乗る前にお金を崩したいのですが。
Xin lỗi, tôi muốn đổi tiền lẻ trước khi lên xe buýt ạ.
Xem Tiếng Nhật
運転手さん: はい、両替機にあちらにありますよ。
Vâng, máy đổi tiền ở đằng kia đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
千円札から小銭のお金に変えられますか?
Có thể đổi từ tờ 1.000 yên sang tiền xu lẻ được không ạ?
Xem Tiếng Nhật
運転手さん: ええ、ボタンを押せばすぐにお釣りが出ますよ。
Có chứ, nếu bấm nút thì tiền lẻ sẽ ra ngay đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
よかった!バスの運賃はいくらですか?
May quá! Tiền cước xe buýt là bao nhiêu thế ạ?
Xem Tiếng Nhật
運転手さん: 大人のお客さんは220円のお金になります。
Đối với khách người lớn thì tiền cước hết 220 yên ạ.
Vâng, tôi sẽ bỏ đúng số tiền vào để trả nhé.
Xem Tiếng Nhật
運転手さん: ありがとうございます、ご安全にご乗車下さい。
Xin cảm ơn bác, chúc bác lên xe an toàn ạ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
お金: Tiền, tiền bạc
両替機: Máy đổi tiền
小銭: Tiền lẻ, tiền xu
運賃: Cước phí di chuyển
大人: Người lớn
両替機: Máy đổi tiền
小銭: Tiền lẻ, tiền xu
運賃: Cước phí di chuyển
大人: Người lớn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-前に: Trước khi lên xe...
V-られる: Có thể đổi...
V-ば: Hễ bấm nút là...
〜になります: Hết 220 yên
V-て払います: Bỏ tiền vào rồi trả
V-られる: Có thể đổi...
V-ば: Hễ bấm nút là...
〜になります: Hết 220 yên
V-て払います: Bỏ tiền vào rồi trả
Đo kích cỡ và chọn mua giày chạy bộ mới
Tôi muốn mua một đôi giày mới để đi chạy bộ.
Xem Tiếng Nhật
いらっしゃいませ!足のサイズに合う靴を探しましょう。
Xin chào quý khách! Chúng ta cùng tìm đôi giày hợp với cỡ chân nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、軽くて走りやすい靴がいいと思っています。
Vâng, tôi nghĩ giày nhẹ và dễ chạy thì tốt.
Xem Tiếng Nhật
それなら、こちらの黒い靴がおすすめですよ。
Thế thì đôi giày màu đen này rất đáng giới thiệu đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
デザインもいいですね、一度履いてみてもいいですか?
Thiết kế cũng đẹp nhỉ, tôi đi thử một lần có được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、どうぞ!こちらの椅子におかけ下さい。
Vâng, xin mời ạ! Xin mời bác ngồi xuống ghế này.
Xem Tiếng Nhật
サイズがぴったりで歩きやすい靴ですね。
Kích cỡ vừa vặn, lại là đôi giày dễ đi nữa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、箱に入れて準備しますね。
Vâng, tôi sẽ cho vào hộp và chuẩn bị cho bác nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
靴: Giày, guốc
サイズ: Kích cỡ, size
履く: Đi/Xỏ (giày, tất, quần)
ぴったり: Vừa vặn, khít
ジョギング: Chạy bộ
サイズ: Kích cỡ, size
履く: Đi/Xỏ (giày, tất, quần)
ぴったり: Vừa vặn, khít
ジョギング: Chạy bộ
📚 5 Ngữ pháp N4
〜のために: Cho việc chạy bộ...
〜しやすい: Dễ chạy/Dễ đi...
〜と思っています: Tôi nghĩ là sẽ tốt...
V-てみてもいいですか: Đi thử có được không?
V-ましょう: Cùng tìm nhé
〜しやすい: Dễ chạy/Dễ đi...
〜と思っています: Tôi nghĩ là sẽ tốt...
V-てみてもいいですか: Đi thử có được không?
V-ましょう: Cùng tìm nhé
Mua tất giữ nhiệt chuẩn bị cho mùa lạnh
Xem Tiếng Nhật
これからの季節のために温かい靴下を買いたいです。
Tôi muốn mua tất ấm cho mùa sắp tới.
Xem Tiếng Nhật
いらっしゃいませ、こちらの厚手の靴下は人気がありますよ。
Xin chào quý khách, loại tất dày dặn này rất được ưa chuộng đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
肌触りも柔らかくて気持ちいい靴下ですね。
Sờ vào vải thấy mềm mại mà cảm giác dễ chịu nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、保温性が高いので寒い日でも足が温まりますよ。
Vâng, vì độ giữ nhiệt cao nên dù vào ngày lạnh thì chân vẫn ấm lên đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
いいですね、3足買うとのお得になりますか?
Hay quá nhỉ, nếu mua 3 đôi thì có được giá hời hơn không?
Xem Tiếng Nhật
はい、3足で1000円のまとめ買いができますよ。
Vâng, bác có thể mua gộp 3 đôi với giá 1.000 yên đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、この色違いの靴下を3足下さい。
Thế thì cho tôi lấy 3 đôi tất các màu khác nhau này nhé.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、袋にお入れしますね。
Xin cảm ơn bác, tôi sẽ cho vào túi cho bác nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
靴下: Tất, vớ
厚手: Dày, vải dày
柔らかい: Mềm mại
一足/三足: Đếm đôi (tất, giày)
まとめ買い: Mua gộp, mua nhiều
厚手: Dày, vải dày
柔らかい: Mềm mại
一足/三足: Đếm đôi (tất, giày)
まとめ買い: Mua gộp, mua nhiều
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいです: Tôi muốn mua...
〜くて: Vừa mềm mại lại vừa...
〜日でも: Cho dù vào ngày lạnh...
V-と: Hễ mua 3 đôi là...
V-できます: Có thể mua gộp...
〜くて: Vừa mềm mại lại vừa...
〜日でも: Cho dù vào ngày lạnh...
V-と: Hễ mua 3 đôi là...
V-できます: Có thể mua gộp...
Chọn găng tay đi xe máy mùa thu
Xem Tiếng Nhật
バイクに乗るときのために革の手袋を探しています。
Tôi đang tìm găng tay bằng da để dùng khi đi xe máy.
Xem Tiếng Nhật
ここに風を通さない手袋がございますよ。
Ở đây bên em có loại găng tay không bị gió lùa vào đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
あ、この手袋ははめたままスマホも操作できますか?
A, cái găng tay này cứ đeo nguyên mà vẫn thao tác được điện thoại chứ?
Xem Tiếng Nhật
はい、指先が特殊な素材の手袋ですから大丈夫です。
Vâng, vì là găng tay có chất liệu đặc biệt ở đầu ngón tay nên không sao đâu ạ.
Xem Tiếng Nhật
それはとても便利ですね、一度はめてもいいですか?
Thế thì tiện quá nhỉ, tôi đeo thử một lần có được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、どうぞ!サイズも色々ございます。
Vâng, xin mời ạ! Kích cỡ bên em cũng có nhiều loại ạ.
Xem Tiếng Nhật
手にぴったり合いますね、この手袋を買います。
Vừa khít với tay tôi rồi, tôi sẽ mua đôi găng tay này.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、レジで会計しますね。
Xin cảm ơn bác, tôi sẽ tính tiền ở quầy thu ngân nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
手袋: Găng tay, bao tay
革: Chất liệu da
はめる: Đeo/Xỏ (găng tay, nhẫn)
指先: Đầu ngón tay
会計: Tính tiền, thanh toán
革: Chất liệu da
はめる: Đeo/Xỏ (găng tay, nhẫn)
指先: Đầu ngón tay
会計: Tính tiền, thanh toán
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ときのために: Cho khi đi xe máy...
V-たまま: Cứ đeo nguyên găng tay mà...
V-できます: Có thể thao tác...
〜ですから: Vì là găng tay có chất liệu...
V-てもいいですか: Đeo thử có được không?
V-たまま: Cứ đeo nguyên găng tay mà...
V-できます: Có thể thao tác...
〜ですから: Vì là găng tay có chất liệu...
V-てもいいですか: Đeo thử có được không?
Xin túi tự hủy bảo vệ môi trường khi mua đồ siêu thị
Xem Tiếng Nhật
すみません、たくさん買物をしたので袋をもらえますか?
Xin lỗi, tôi mua nhiều đồ quá nên cho tôi xin cái túi được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、こちらの大きい紙の袋は5円になりますが。
Vâng, cái túi bằng giấy lớn này thì giá 5 yên ạ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、大丈夫です。破れにくい丈夫な袋ですか?
Vâng, không sao đâu. Nó là cái túi bền và khó bị rách đúng không?
Xem Tiếng Nhật
はい、重い物を入れても大丈夫な袋ですよ。
Vâng, đây là cái túi mà dù bác có cho đồ nặng vào thì vẫn không sao đâu ạ.
Xem Tiếng Nhật
よかった!じゃあ、この瓶も袋に一緒に入れて下さい。
May quá! Thế thì anh cho giúp tôi cả mấy cái chai này vào chung trong túi nhé.
Tôi hiểu rồi ạ, tôi sẽ cho vào cẩn thận để chúng không bị đổ nhé.
Xem Tiếng Nhật
親切にありがとうございます、助かりました。
Cảm ơn anh đã chu đáo, thật là may quá.
Xem Tiếng Nhật
いえいえ、またのご来店をお待ちしております!
Không có gì đâu ạ, rất mong được đón tiếp bác lần sau ạ!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
袋: Túi, bao tải
破れる: Bị rách
丈夫: Bền, chắc chắn
瓶: Cái chai, cái lọ
丁寧: Cẩn thận, lịch sự
破れる: Bị rách
丈夫: Bền, chắc chắn
瓶: Cái chai, cái lọ
丁寧: Cẩn thận, lịch sự
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ので: Vì mua nhiều đồ nên...
V-てもらえますか: Cho tôi xin cái túi được không?
〜にくい: Khó bị rách
V-ても: Dù cho đồ nặng vào cũng...
V-ないように: Để không bị đổ...
V-てもらえますか: Cho tôi xin cái túi được không?
〜にくい: Khó bị rách
V-ても: Dù cho đồ nặng vào cũng...
V-ないように: Để không bị đổ...
Đóng gói đồ đạc chuyển nhà tại dịch vụ vận chuyển
Xem Tiếng Nhật
引こしのために、この大きな箱を五つもらえますか?
Cho tôi xin 5 cái thùng lớn này để chuyển nhà được không ạ?
Xem Tiếng Nhật
作業員さん: はい、どうぞ!丈夫な段ボールの箱ですから大丈夫ですよ。
Vâng, xin mời ạ! Vì là thùng carton chắc chắn nên không sao đâu ạ.
Tôi cho cả sách nặng và bát đĩa vào cái thùng này có được không?
Xem Tiếng Nhật
作業員さん: ええ、底にテープをしっかり貼れば底が抜けませんよ。
Được chứ ạ, nếu dán băng keo thật chắc ở đáy thì đáy sẽ không bị bục đâu ạ.
Tôi hiểu rồi, đồ dễ vỡ thì tôi sẽ bọc bằng vải rồi mới cho vào nhé.
Xem Tiếng Nhật
作業員さん: はい、そうすれば荷物が傷つきませんよ。
Vâng, nếu làm thế thì đồ đạc sẽ không bị trầy xước đâu ạ.
Xem Tiếng Nhật
親切にありがとうございます、準備を頑張ります。
Cảm ơn anh đã chu đáo, tôi sẽ cố gắng chuẩn bị thật tốt.
Xem Tiếng Nhật
作業員さん: いえいえ、手伝いが必要ならいつでも連絡して下さいね!
Không có gì đâu ạ, nếu cần giúp đỡ thì anh cứ liên lạc bất cứ lúc nào nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
箱: Hộp, thùng
引こし: Chuyển nhà
段ボール: Thùng carton
食器: Bát đĩa, dụng cụ ăn uống
底: Đáy (hộp, chai)
引こし: Chuyển nhà
段ボール: Thùng carton
食器: Bát đĩa, dụng cụ ăn uống
底: Đáy (hộp, chai)
📚 5 Ngữ pháp N4
〜のために: Cho việc chuyển nhà...
V-てもらえますか: Cho tôi xin... được không?
V-てもいいですか: Cho vào... có được không?
V-ば: Hễ dán băng keo là...
V-ば: Hễ làm thế là...
V-てもらえますか: Cho tôi xin... được không?
V-てもいいですか: Cho vào... có được không?
V-ば: Hễ dán băng keo là...
V-ば: Hễ làm thế là...
Mua kéo thủ công đa năng tại tiệm văn phòng phẩm
Xem Tiếng Nhật
すみません、よく切れる鋏を探しているのですが。
Xin lỗi, tôi đang tìm một cái kéo cắt sắc ạ.
Xem Tiếng Nhật
はい!こちらの文房具コーナーに鋏がたくさんありますよ。
Vâng! Ở góc văn phòng phẩm này có rất nhiều kéo đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
子供が学校で使うための鋏です。
Là cái kéo dành cho con tôi dùng ở trường ạ.
Xem Tiếng Nhật
それなら、刃の先が丸い安全な鋏がおすすめですよ。
Thế thì loại kéo an toàn có đầu lưỡi tròn rất đáng giới thiệu đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
いいですね、テープを切ってもくっつきにくいですか?
Hay đấy, dù có cắt băng keo thì cũng khó bị dính đúng không ạ?
Xem Tiếng Nhật
ええ、特別な加工がある鋏ですから大丈夫ですよ。
Vâng, vì là cái kéo có xử lý lớp phủ đặc biệt nên không sao đâu ạ.
Xem Tiếng Nhật
安心しました、この青い鋏を一つ下さい。
Tôi yên tâm rồi, cho tôi lấy một cái kéo màu xanh này nhé.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、レジで会計しますね。
Xin cảm ơn bác, tôi sẽ tính tiền ở quầy thu ngân nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
鋏: Cái kéo
文房具: Văn phòng phẩm
刃: Lưỡi (dao, kéo)
先: Đầu, mũi
加工: Gia công, xử lý bề mặt
文房具: Văn phòng phẩm
刃: Lưỡi (dao, kéo)
先: Đầu, mũi
加工: Gia công, xử lý bề mặt
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ている: Tôi đang tìm cái kéo...
〜ための: Để con dùng ở trường...
〜にくい: Khó bị dính
〜ですから: Vì là cái kéo có xử lý...
〜を下さい: Cho tôi lấy một cái...
〜ための: Để con dùng ở trường...
〜にくい: Khó bị dính
〜ですから: Vì là cái kéo có xử lý...
〜を下さい: Cho tôi lấy một cái...
Chọn nhẫn kỷ niệm ngày cưới tại cửa hàng trang sức
Xem Tiếng Nhật
結婚記念日のために新しい指輪を買いたいです。
Tôi muốn mua một chiếc nhẫn mới cho kỷ niệm ngày cưới.
Xem Tiếng Nhật
おめでとうございます!こちらのシルバーの指輪は人気ですよ。
Xin chúc mừng hai bác! Chiếc nhẫn bằng bạc này rất được ưa chuộng đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
デザインも綺麗で、指によく合う指輪ですね。
Thiết kế cũng đẹp, lại là chiếc nhẫn rất vừa vặn với ngón tay nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、内側にお名前や日付を無料で彫ることもできますよ。
Vâng, quý khách cũng có thể khắc tên hoặc ngày tháng vào mặt trong miễn phí đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
本当ですか!お思い出になるのでぜひ彫ってもらいたいです。
Thật ạ! Vì sẽ làm kỷ niệm nên tôi nhất định muốn nhờ khắc giúp.
Xem Tiếng Nhật
わかりました、文字のサンプルをお持ちしますね。
Tôi hiểu rồi ạ, tôi sẽ mang mẫu chữ ra cho hai bác nhé.
Xem Tiếng Nhật
サイズもちょうどいいので、この指輪に決めます。
Kích cỡ cũng vừa vặn rồi nên tôi quyết định lấy chiếc nhẫn này.
Xin cảm ơn bác, xin bác vui lòng chờ khoảng 10 phút cho đến khi hoàn thành ạ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
指輪: Nhẫn, chiếc nhẫn
結婚記念日: Kỷ niệm ngày cưới
日付: Ngày tháng
お思い出: Kỷ niệm, ký ức
完成: Hoàn thành
結婚記念日: Kỷ niệm ngày cưới
日付: Ngày tháng
お思い出: Kỷ niệm, ký ức
完成: Hoàn thành
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいです: Tôi muốn mua nhẫn...
V-できる: Có thể khắc tên...
〜ので: Vì làm kỷ niệm nên...
V-てもらいたいです: Muốn nhờ khắc...
〜に決めます: Tôi quyết định lấy cái nhẫn này
V-できる: Có thể khắc tên...
〜ので: Vì làm kỷ niệm nên...
V-てもらいたいです: Muốn nhờ khắc...
〜に決めます: Tôi quyết định lấy cái nhẫn này
Lắp ráp kệ để đồ gia dụng cho phòng bếp mới
Xem Tiếng Nhật
台所の道具を整理するために、大きな棚を買いました。
Tôi đã mua một cái kệ lớn để sắp xếp dụng cụ bếp.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!自分でこの棚をくみたてますか?
Hay đấy! Ông tự mình lắp ráp cái kệ này à?
Xem Tiếng Nhật
はい、説明書を見ながら作れば簡単ですよ。
Ừm, nếu vừa nhìn sách hướng dẫn vừa làm thì đơn giản lắm.
Cái lò vi sóng nặng có đặt lên trên cái kệ này được không?
Xem Tiếng Nhật
ええ、丈夫なスチール製の棚ですから大丈夫です。
Có chứ, vì là cái kệ làm bằng thép chắc chắn nên không sao đâu.
Xem Tiếng Nhật
高さを自由に変えられるのも便利ですね。
Việc có thể thay đổi chiều cao một cách tự do cũng tiện nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、じゃあ一緒に家具を動かしてもらえますか?
Ừm, thế thì ông giúp tôi một tay di chuyển đồ đạc cùng được không?
Xem Tiếng Nhật
もちろんです!すぐに手伝いますよ。
Tất nhiên rồi! Tôi sẽ giúp ông ngay đây.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
棚: Kệ, giá
台所: Nhà bếp
整理: Sắp xếp, thu dọn
説明書: Sách hướng dẫn
家具: Đồ nội thất
台所: Nhà bếp
整理: Sắp xếp, thu dọn
説明書: Sách hướng dẫn
家具: Đồ nội thất
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ために: Để sắp xếp dụng cụ...
V-ながら: Vừa nhìn sách hướng dẫn vừa làm...
V-ば: Hễ vừa nhìn vừa làm là...
V-置ける: Có thể đặt lên...
V-てもらえますか: Giúp tôi di chuyển được không?
V-ながら: Vừa nhìn sách hướng dẫn vừa làm...
V-ば: Hễ vừa nhìn vừa làm là...
V-置ける: Có thể đặt lên...
V-てもらえますか: Giúp tôi di chuyển được không?
Sắp xếp sách vở cho con vào giá sách mới
Xem Tiếng Nhật
子供の部屋のために新しい本棚を買いましたよ。
Tôi đã mua một cái giá sách mới cho phòng của con đấy.
Thế thì tốt quá! Đó là cái giá sách như thế nào thế?
Xem Tiếng Nhật
絵本や辞書がたくさん入る木の本棚です。
Là cái giá sách bằng gỗ chứa được nhiều sách tranh và từ điển.
Xem Tiếng Nhật
子供でも本を出し入れしやすい高さですか?
Nó có chiều cao mà ngay cả trẻ em cũng dễ dàng lấy ra cất sách vào không?
Xem Tiếng Nhật
はい、一番上の段にも手が届く本棚です。
Có, đó là cái giá sách mà tay có thể với tới cả tầng trên cùng.
Xem Tiếng Nhật
これで部屋が綺麗に散らからなくなりますね。
Thế này thì căn phòng sẽ không còn bị bừa bộn nữa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、自分で掃除する習慣をつけさせたいです。
Ừm, tôi muốn rèn cho con thói quen tự mình dọn dẹp.
Xem Tiếng Nhật
素晴らしいですね、子供も喜ぶと思いますよ!
Tuyệt vời quá, tôi nghĩ bé cũng sẽ rất vui đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
本棚: Giá sách, tủ sách
絵本: Sách tranh
辞書: Từ điển
段: Tầng, bậc (của kệ/cầu thang)
習慣: Thói quen
絵本: Sách tranh
辞書: Từ điển
段: Tầng, bậc (của kệ/cầu thang)
習慣: Thói quen
📚 5 Ngữ pháp N4
〜のために: Cho phòng của con...
〜しやすい: Dễ lấy ra cất vào
V-なくなる: Trở nên không còn bừa bộn...
V-させたい: Muốn rèn cho con...
〜と思います: Tôi nghĩ bé sẽ vui...
〜しやすい: Dễ lấy ra cất vào
V-なくなる: Trở nên không còn bừa bộn...
V-させたい: Muốn rèn cho con...
〜と思います: Tôi nghĩ bé sẽ vui...