Thuê xe đạp điện đi dạo quanh công viên mùa thu
秋の風が気持ちいいですね、公園で自転車に乗りませんか?
Gió mùa thu dễ chịu quá nhỉ, mình cùng đi xe đạp trong công viên không?
いいですね!あそこに新しい自転車のレンタル場がありますよ。
Hay đấy! Ở đằng kia có điểm cho thuê xe đạp mới kìa.
スマホでQRコードを読めば、すぐ借りられますね。
Nếu quét mã QR bằng điện thoại thì có thể thuê được ngay nhỉ.
便利ですね、私はあの赤い自転車にします。
Tiện thật đấy, tôi sẽ chọn cái xe đạp màu đỏ đằng kia.
電動アシストがあるから、坂道でも楽に進めますね。
Vì có trợ lực điện nên dù là đường dốc cũng đi lại nhẹ nhàng nhỉ.
ええ、たまには自転車で運動するのも好しいですね。
Ừm, thỉnh thoảng tập thể dục bằng xe đạp thế này cũng vui nhỉ.
あっちの大きい木の下で少し休みましょうか。
Chúng mình nghỉ một chút dưới gốc cây to đằng kia nhé?
はい、そうしましょう!ベンチで冷たいお茶を飲みましょう。
Vâng, làm thế đi! Mình ngồi ghế dài uống chút trà lạnh nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
自転車: Xe đạp
坂道: Đường dốc, con dốc
楽: Nhẹ nhàng, thảnh thơi, dễ dàng
たまに: Thỉnh thoảng, đôi khi
ベンチ: Ghế dài công viên
坂道: Đường dốc, con dốc
楽: Nhẹ nhàng, thảnh thơi, dễ dàng
たまに: Thỉnh thoảng, đôi khi
ベンチ: Ghế dài công viên
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ませんか: Cùng đi xe đạp không?
V-ば: Hễ quét mã là...
V-られる: Có thể thuê...
〜にする: Tôi chọn chiếc xe đạp màu đỏ
V-ましょう: Cùng nghỉ nhé
V-ば: Hễ quét mã là...
V-られる: Có thể thuê...
〜にする: Tôi chọn chiếc xe đạp màu đỏ
V-ましょう: Cùng nghỉ nhé
Đổi sang xe hơi điện tự lái thế hệ mới
山口さん、新しい自動車を買ったそうですね。
Anh Yamaguchi này, nghe nói anh mới mua một chiếc xe hơi mới nhỉ.
はい、自動駐車ができる最新の自動車を選びました。
Vâng, tôi đã chọn chiếc xe hơi đời mới nhất có thể tự động đỗ xe.
その自動車は運転が苦手な人でも安心ですね。
Chiếc xe hơi đó thì ngay cả người không giỏi lái xe cũng an tâm nhỉ.
ええ、狭い駐車場でもボタン一つで綺麗に停められますよ。
Có chứ, ngay cả bãi đỗ xe hẹp thì chỉ với một nút bấm là đỗ gọn gàng ngay.
電気で走るから、音も静かでしょう?
Vì chạy bằng điện nên tiếng động cơ cũng êm đúng không?
はい、夜の住宅街でも近所に迷惑がかかりません。
Vâng, dù là trong khu dân cư vào ban đêm thì cũng không làm phiền xóm giềng.
技術の進歩はすごいですね、今度見せて下さい。
Sự tiến bộ của công nghệ thật tuyệt vời, lần tới cho tôi xem với nhé.
ええ、ドライブに一緒に行きましょう!
Ừm, chúng mình cùng đi lái xe dạo chơi nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
自動車: Xe hơi, ô tô
苦手: Kém, không giỏi
住宅街: Khu dân cư, khu nhà ở
迷惑: Rắc rối, phiền phức
進歩: Sự tiến bộ
苦手: Kém, không giỏi
住宅街: Khu dân cư, khu nhà ở
迷惑: Rắc rối, phiền phức
進歩: Sự tiến bộ
📚 5 Ngữ pháp N4
〜そうですね: Nghe nói bạn đã mua...
V-できる: Có thể tự động đỗ xe...
V-られます: Có thể đỗ xe...
〜でしょう: Đúng không?
V-て下さい: Hãy cho tôi xem nhé
V-できる: Có thể tự động đỗ xe...
V-られます: Có thể đỗ xe...
〜でしょう: Đúng không?
V-て下さい: Hãy cho tôi xem nhé
Kiểm tra an toàn xe ô tô gia đình trước đợt nghỉ lễ mùa thu
来週の旅行のために、ガソリンスタンドで車を点検しました。
Để chuẩn bị cho chuyến du lịch tuần tới, tôi đã kiểm tra xe ô tô ở trạm xăng rồi.
いいですね、タイヤの空気圧もチェックしましたか?
Thế thì tốt quá, bạn đã kiểm tra cả áp suất lốp xe chưa?
はい、エンジンのオイルも新しく交換してもらいました。
Rồi, tôi cũng đã nhờ họ thay mới cả dầu động cơ giúp rồi.
長い距離を走るときは、事前のアドバイスが大事ですね。
Khi chạy quãng đường dài thì việc kiểm tra chuẩn bị trước rất quan trọng nhỉ.
ええ、途中で車が故障したら困りますからね。
Ừm, vì nếu xe ô tô bị hỏng giữa đường thì rắc rối lắm mà.
これで家族で安心して出かけられますね。
Thế này thì có thể an tâm đi chơi cùng gia đình rồi nhỉ.
はい、後のトランクに荷物をしっかり積みます。
Vâng, tôi sẽ xếp hành lý cẩn thận vào cốp sau.
天気がいいといいですね、好しんできて下さい!
Trời đẹp thì tốt quá nhỉ, chúc bạn đi chơi vui vẻ nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
車: Xe, xe ô tô
点検: Kiểm tra, bảo dưỡng
距離: Khoảng cách, quãng đường
故障: Hỏng hóc, sự cố
トランク: Cốp xe
点検: Kiểm tra, bảo dưỡng
距離: Khoảng cách, quãng đường
故障: Hỏng hóc, sự cố
トランク: Cốp xe
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ために: Cho chuyến đi tuần tới...
V-てもらいました: Đã nhờ họ thay dầu giúp...
〜とき: Khi chạy quãng đường dài...
V-たら: Nếu xe bị hỏng...
V-られます: Có thể đi chơi...
V-てもらいました: Đã nhờ họ thay dầu giúp...
〜とき: Khi chạy quãng đường dài...
V-たら: Nếu xe bị hỏng...
V-られます: Có thể đi chơi...
Trải nghiệm chuyến du thuyền ngắm hoàng hôn trên biển
夕方から海の上の船で夕日を見に行きませんか?
Từ chiều tối, mình cùng đi ngắm mặt trời lặn trên thuyền giữa biển không?
いいですね!どんな船に乗るのですか?
Hay đấy! Chúng mình sẽ đi loại tàu/thuyền như thế nào thế?
水素で動く大きくて静かな船ですよ。
Là một chiếc tàu lớn, chạy bằng hydro nên rất êm đấy.
揺れが少ないなら、船酔いの心配もありませんね。
Nếu ít rung lắc thì cũng không phải lo bị say tàu xe nhỉ.
はい、デッキで温かいジュースも買えるそうですよ。
Vâng, nghe nói trên boong tàu còn có thể mua nước trái cây ấm nữa đấy.
素敵ですね、チケットはネットで予約しておきましたか?
Tuyệt quá nhỉ, bạn đã đặt vé trước qua mạng chưa?
ええ、スマホで簡単に予約を済ませました。
Rồi, tôi đã hoàn tất việc đặt chỗ dễ dàng bằng điện thoại rồi.
ありがとう!海の上は風が冷たいから上着を持っていきますね。
Cảm ơn bạn! Vì gió trên biển lạnh nên tôi sẽ mang theo áo khoác nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
船: Tàu, thuyền
夕日: Mặt trời lặn, hoàng hôn
船酔い: Say tàu, say sóng
デッキ: Boong tàu
上着: Áo khoác
夕日: Mặt trời lặn, hoàng hôn
船酔い: Say tàu, say sóng
デッキ: Boong tàu
上着: Áo khoác
📚 5 Ngữ pháp N4
Vに行きませんか: Cùng đi ngắm... không?
〜なら: Nếu ít rung lắc thì...
V-買える: Có thể mua...
〜そう: Nghe nói có thể mua...
V-ておきました: Đã đặt trước rồi
〜なら: Nếu ít rung lắc thì...
V-買える: Có thể mua...
〜そう: Nghe nói có thể mua...
V-ておきました: Đã đặt trước rồi
Trải nghiệm dịch vụ làm thủ tục lên máy bay bằng khuôn mặt
もうすぐ飛行機の搭乗時間になりますね。
Sắp đến giờ lên máy bay rồi nhỉ.
ええ、顔認証のおかげで手続きがすごく早くなりましたね。
Ừm, nhờ nhận diện khuôn mặt mà thủ tục trở nên rất nhanh nhỉ.
パスポートを何回も出さなくていいから便利ですね。
Vì không cần phải trình hộ chiếu nhiều lần nên thật tiện lợi.
久しぶりに飛行機に乗るから、少し緊張していました。
Vì lâu lắm mới lại đi máy bay nên tôi đã hơi hồi hộp một chút.
大丈夫ですよ、天気が良いから空の景色も素晴らしいですよ。
Không sao đâu, thời tiết tốt nên nhìn phong cảnh từ trên không trung cũng tuyệt lắm đấy.
窓側の席を選んでおいてよかったですね。
May mà chúng mình đã chọn sẵn ghế ngồi phía bên cửa sổ nhỉ.
ええ、雲の上で写真をたくさん撮りましょう。
Ừm, ở trên mây chúng mình cùng chụp thật nhiều ảnh nhé.
はい、北海道の旅行をおもいきり好しみましょう!
Vâng, chúng mình cùng tận hưởng chuyến du lịch Hokkaido hết sức nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
飛行機: Máy bay
手続き: Thủ tục
パスポート: Hộ chiếu
緊張: Căng thẳng, hồi hộp
窓側: Phía bên cửa sổ
手続き: Thủ tục
パスポート: Hộ chiếu
緊張: Căng thẳng, hồi hộp
窓側: Phía bên cửa sổ
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になります: Sắp đến giờ...
〜おかげで: Nhờ có...
V-なくてもいい: Không cần xuất trình...
V-ておいてよかった: May vì đã chọn sẵn ghế...
V-ましょう: Cùng chụp ảnh / Cùng tận hưởng nào
〜おかげで: Nhờ có...
V-なくてもいい: Không cần xuất trình...
V-ておいてよかった: May vì đã chọn sẵn ghế...
V-ましょう: Cùng chụp ảnh / Cùng tận hưởng nào
Đi tàu điện giờ cao điểm sáng thứ Hai
朝の電車はいつも混んでいて大変ですね。
Tàu điện buổi sáng lúc nào cũng đông đúc và vất vả nhỉ.
ええ、でも今日からアプリで電車の混雑が分かりますよ。
Ừm, nhưng từ hôm nay mình có thể biết độ đông đúc của tàu điện qua ứng dụng đấy.
本当ですか!空いている電車の車両を選べますか?
Thật ạ! Có thể chọn toa tàu điện nào còn trống sao?
はい、画面を見れば一番空いている車両がすぐ分かります。
Vâng, nhìn vào màn hình là biết ngay toa tàu nào trống nhất.
それは助かりますね、座って通勤したいです。
Thế thì đỡ quá, tôi muốn ngồi ghế để đi làm.
ええ、少し時間をずらして電車に乗るのもおすすめですよ。
Ừm, lệch giờ đi một chút rồi lên tàu điện cũng rất đáng thử đấy.
なるほど、明日から早めに家を出てみますね。
Ra là thế, từ ngày mai tôi sẽ thử rời nhà sớm hơn xem sao.
はい、無理をしないで気をつけて行って下さい!
Vâng, đừng quá sức và chú ý đi cẩn thận nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
電車: Tàu điện
混雑: Đông đúc, tắc nghẽn
車両: Toa xe
通勤: Đi làm
ずらす: Dịch chuyển, lệch (thời gian)
混雑: Đông đúc, tắc nghẽn
車両: Toa xe
通勤: Đi làm
ずらす: Dịch chuyển, lệch (thời gian)
📚 5 Ngữ pháp N4
V-て大変です: Đông đúc nên vất vả...
V-え: Có thể chọn toa...
V-ば: Hễ nhìn màn hình là...
V-たいです: Tôi muốn ngồi đi làm...
V-てみます: Thử rời nhà sớm...
V-え: Có thể chọn toa...
V-ば: Hễ nhìn màn hình là...
V-たいです: Tôi muốn ngồi đi làm...
V-てみます: Thử rời nhà sớm...
Ngắm cảnh lá đỏ trên chuyến tàu du lịch ngắm cảnh
この列車の大きな窓からの景色は素晴らしいですね!
Phong cảnh từ cửa sổ lớn của chuyến tàu này tuyệt vời quá nhỉ!
はい、日光の山々を走る観光列車ですからね。
Vâng, vì đây là chuyến tàu du lịch chạy qua các ngọn núi ở Nikko mà.
まだ紅葉には早いですが、景色を好しめます。
Dù vẫn còn hơi sớm để ngắm lá đỏ, nhưng mình vẫn thưởng thức được cảnh sắc.
ええ、途中の駅で列車を降りて散歩もできますよ。
Ừm, mình cũng có thể xuống tàu ở nhà ga giữa đường rồi đi dạo nữa đấy.
それはいいですね!写真もたくさん撮りたくなります。
Thế thì hay quá! Lại làm tôi muốn chụp thật nhiều ảnh rồi.
車内で温かいお茶やお弁当も売っていますよ。
Trong toa tàu người ta cũng có bán cả trà ấm và cơm hộp đấy.
じゃあ、次の駅に着く前にお弁当を買いましょう。
Thế thì trước khi đến ga tiếp theo, mình mua cơm hộp nhé.
はい、景色のいい席で一緒に食べましょう!
Vâng, chúng mình cùng ăn ở chỗ ngồi có góc nhìn đẹp nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
列車: Tàu (nói chung, tàu chở khách/hàng)
観光: Tham quan, du lịch
紅葉: Lá đỏ, lá mùa thu
車内: Trong xe, trong toa tàu
お弁当: Cơm hộp
観光: Tham quan, du lịch
紅葉: Lá đỏ, lá mùa thu
車内: Trong xe, trong toa tàu
お弁当: Cơm hộp
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ですから: Vì là chuyến tàu du lịch nên...
V-好しめます: Có thể thưởng thức...
V-たくなる: Trở nên muốn chụp ảnh...
V-前に: Trước khi đến ga...
V-ましょう: Cùng ăn nhé
V-好しめます: Có thể thưởng thức...
V-たくなる: Trở nên muốn chụp ảnh...
V-前に: Trước khi đến ga...
V-ましょう: Cùng ăn nhé
Trải nghiệm du lịch tàu hỏa hơi nước hoài niệm
あの黒い汽車はとても懐かしい形をしていますね。
Đoàn tàu hỏa hơi nước màu đen kia có hình dáng thật hoài niệm nhỉ.
ええ、昔の煙を吐いて走る汽車ですよ。
Ừm, đó là đoàn tàu hỏa hơi nước ngày xưa vừa chạy vừa nhả khói đấy.
音も大きくて、子供たちが喜びそうですね。
Tiếng động cơ cũng to, trẻ con nghe vẻ sẽ rất thích nhỉ.
はい、休日には家族連れでこの汽車に乗る人が多いです。
Vâng, vào ngày nghỉ có nhiều người đi cùng gia đình lên đoàn tàu hỏa này đấy.
切符はネットで事前に買っておきましたか?
Vé tàu bạn đã mua trước qua mạng chưa?
ええ、人気の汽車だから先週予約しておきましたよ。
Rồi, vì là đoàn tàu hỏa nổi tiếng nên tuần trước tôi đã đặt trước rồi.
準備が早くて助かります、乗るのが好しみです!
Bạn chuẩn bị nhanh quá may thật, tôi rất mong chờ được lên tàu!
もうすぐ発車しますから、ホームへ行きましょう。
Tàu sắp khởi hành rồi nên mình ra sân ga thôi.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
汽車: Tàu hỏa (chạy hơi nước/kiểu cũ)
懐かしい: Hoài niệm, nhớ nhung
煙: Khói
家族連れ: Đi cùng gia đình
発車: Xe/Tàu khởi hành
懐かしい: Hoài niệm, nhớ nhung
煙: Khói
家族連れ: Đi cùng gia đình
発車: Xe/Tàu khởi hành
📚 5 Ngữ pháp N4
V-そう: Có vẻ trẻ con sẽ thích...
V-ておきました: Đã mua/đặt trước rồi
〜から: Vì là đoàn tàu nổi tiếng nên...
〜のが好しみです: Háo hức được lên tàu...
V-ましょう: Cùng đi ra sân ga nào
V-ておきました: Đã mua/đặt trước rồi
〜から: Vì là đoàn tàu nổi tiếng nên...
〜のが好しみです: Háo hức được lên tàu...
V-ましょう: Cùng đi ra sân ga nào
Đi tàu thủy chạy bằng hơi nước thưởng ngoạn trên hồ
湖の上の汽船から見る景色は綺麗ですね!
Phong cảnh nhìn từ chiếc tàu thủy trên hồ đẹp quá nhỉ!
ええ、水の上をゆっくり進む汽船は気持ちいいですね。
Ừm, chiếc tàu thủy di chuyển thong thả trên mặt nước cảm giác dễ chịu ghê.
風も涼しいですし、揺れも少ないですね。
Gió cũng mát, mà chao đảo rung lắc cũng ít nhỉ.
はい、この汽船のレストランでご飯も食べられますよ。
Vâng, mình còn có thể ăn cơm ở nhà hàng của chiếc tàu thủy này nữa đấy.
船の上で食事ができるなんて素敵ですね。
Có thể dùng bữa trên tàu thật là tuyệt vời.
じゃあ、外の景色を見ながらお茶を飲みましょうか。
Thế thì chúng mình vừa ngắm cảnh bên ngoài vừa uống trà nhé?
いいですね、夕方には夕日も綺麗に見えるそうですよ。
Hay đấy, nghe nói vào chiều tối nhìn mặt trời lặn cũng đẹp lắm đấy.
写真をたくさん撮って帰りたいですね!
Tôi muốn chụp thật nhiều ảnh rồi mới về nhỉ!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
汽船: Tàu thủy (chạy bằng hơi nước)
湖: Cái hồ
揺れ: Sự rung lắc, chao đảo
食事: Bữa ăn
夕日: Mặt trời lặn, hoàng hôn
湖: Cái hồ
揺れ: Sự rung lắc, chao đảo
食事: Bữa ăn
夕日: Mặt trời lặn, hoàng hôn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-られる: Có thể ăn cơm...
〜なんて: Việc có thể dùng bữa...
V-ながら: Vừa nhìn cảnh vừa uống trà...
〜そう: Nghe nói nhìn mặt trời lặn đẹp...
V-たいです: Muốn chụp ảnh rồi về...
〜なんて: Việc có thể dùng bữa...
V-ながら: Vừa nhìn cảnh vừa uống trà...
〜そう: Nghe nói nhìn mặt trời lặn đẹp...
V-たいです: Muốn chụp ảnh rồi về...
Lựa chọn xe điện ngầm để tránh kẹt xe ngày mưa
外は雨が強いから、地下鉄で移動しましょう。
Bên ngoài mưa to nên chúng mình di chuyển bằng tàu điện ngầm đi.
そうですね、地下鉄なら濡れずに行けますね。
Đúng vậy nhỉ, nếu đi tàu điện ngầm thì có thể đi mà không bị ướt.
ええ、車やバスより時間も正確ですからね。
Ừm, vì thời gian cũng chuẩn xác hơn xe ô tô hay xe buýt mà.
どの地下鉄の路線に乗ればいいですか?
Chúng mình nên đi tuyến tàu điện ngầm nào thì được nhỉ?
あっちの赤いラインの地下鉄に乗りましょう。
Mình cùng lên tuyến tàu điện ngầm đường màu đỏ đằng kia nhé.
案内板が分かりやすくて迷いませんね。
Bảng hướng dẫn dễ hiểu nên không lo bị lạc nhỉ.
ええ、ホームには安全ドアもついていて安心です。
Ừm, ngoài sân ga cũng có gắn cửa an toàn nên rất yên tâm.
はい、次の地下鉄がすぐ来ますよ。
Vâng, chuyến tàu điện ngầm tiếp theo sắp đến ngay rồi kìa.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
地下鉄: Tàu điện ngầm
路線: Tuyến đường, tuyến xe/tàu
正確: Chính xác, chuẩn xác
案内板: Bảng hướng dẫn
迷う: Lạc đường, phân vân
路線: Tuyến đường, tuyến xe/tàu
正確: Chính xác, chuẩn xác
案内板: Bảng hướng dẫn
迷う: Lạc đường, phân vân
📚 5 Ngữ pháp N4
〜から: Vì mưa to nên...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn đi được...
V-ばいいですか: Nên đi tuyến nào...?
〜やすくて: Dễ hiểu nên...
V-てついています: Có gắn cửa an toàn...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn đi được...
V-ばいいですか: Nên đi tuyến nào...?
〜やすくて: Dễ hiểu nên...
V-てついています: Có gắn cửa an toàn...
Trải nghiệm chuyến tàu siêu tốc du lịch Kyoto
今週末の京都旅行は新幹線で行きますか?
Chuyến du lịch Kyoto cuối tuần này chúng mình đi bằng tàu siêu tốc Shinkansen à?
はい、新幹線なら東京から2時間で着きますよ。
Vâng, nếu đi tàu siêu tốc Shinkansen thì từ Tokyo chỉ 2 tiếng là đến nơi thôi.
はやいですね!指定席の新幹線切符は買いましたか?
Nhanh thật đấy! Vé tàu siêu tốc Shinkansen ghế đặt trước bạn đã mua chưa?
ええ、スマホで富士山が見える席を選んでおきました。
Rồi, tôi đã chọn sẵn chỗ ngồi nhìn thấy núi Phú Sĩ bằng điện thoại rồi.
素晴らしい!新幹線の中で駅弁を食べるのも好しみです。
Tuyệt vời! Việc ăn cơm hộp Ekiben trên tàu siêu tốc Shinkansen tôi cũng rất mong chờ.
全部の席にコンセントもついていますよ。
Tất cả các ghế đều có gắn cả ổ cắm điện đấy.
便利ですね、スマホの充電もできて安心です。
Tiện lợi thật, có thể sạc điện thoại nữa nên yên tâm rồi.
はい、快適な新幹線で好しく行きましょう!
Vâng, chúng mình cùng đi vui vẻ trên chuyến tàu siêu tốc thoải mái nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
新幹線: Tàu siêu tốc Shinkansen
指定席: Ghế đặt trước
駅弁: Cơm hộp bán tại nhà ga
コンセント: Ổ cắm điện
快適: Thoải mái, dễ chịu
指定席: Ghế đặt trước
駅弁: Cơm hộp bán tại nhà ga
コンセント: Ổ cắm điện
快適: Thoải mái, dễ chịu
📚 5 Ngữ pháp N4
〜なら: Nếu là tàu siêu tốc thì...
V-ておきました: Đã chọn sẵn chỗ...
V-できる: Nhìn thấy núi Phú Sĩ...
〜のも好しみです: Háo hức ăn cơm hộp...
V-できて: Có thể sạc điện thoại nên...
V-ておきました: Đã chọn sẵn chỗ...
V-できる: Nhìn thấy núi Phú Sĩ...
〜のも好しみです: Háo hức ăn cơm hộp...
V-できて: Có thể sạc điện thoại nên...