nồi cơm điện thông minh tự động nấu theo giờ
Xem Tiếng Nhật
今日、新しい炊飯器にご飯を炊いてみました。
Hôm nay, tôi đã nấu thử cơm bằng chiếc nồi cơm điện mới.
Xem Tiếng Nhật
へえ!美味しいご飯ができましたか?
Chà! Nấu ra cơm có ngon không bạn?
Xem Tiếng Nhật
はい、お米がふっくらしてとても美味しいご飯でしたよ。
Có chứ, hạt cơm tơi xốp và là một bữa cơm rất ngon đấy.
Xem Tiếng Nhật
スマホで遠くからタイマー設定もできるのでしょう?
Có thể cài đặt hẹn giờ từ xa bằng điện thoại thông minh đúng không?
Xem Tiếng Nhật
ええ、仕事が終わって家に帰るとすぐにご飯が食べられます。
Ừm, khi đi làm xong về đến nhà là có thể ăn cơm được ngay.
Xem Tiếng Nhật
それは時間の節約になってすごく便利ですね。
Thế thì tiết kiệm được thời gian và tiện lợi quá nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、今度渡辺さんにも我が家のご飯を食べてほしいです。
Vâng, lần tới tôi cũng muốn Watanabe-san ăn thử cơm nhà tôi đấy.
Xem Tiếng Nhật
ありがとう!ぜひごちそうになりに行きますね。
Cảm ơn bạn! Nhất định tôi sẽ đến để thưởng thức nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
ご飯: Cơm, bữa ăn
炊飯器: Nồi cơm điện
ふっくら: Tơi xốp, mềm xốp
設定: Cài đặt, thiết lập
節約: Tiết kiệm
炊飯器: Nồi cơm điện
ふっくら: Tơi xốp, mềm xốp
設定: Cài đặt, thiết lập
節約: Tiết kiệm
📚 5 Ngữ pháp N4
V-炊いてみました: Đã nấu thử...
V-できるのでしょう: Có thể cài đặt đúng không?
V-帰ると: Hễ về đến nhà là...
V-食べられます: Có thể ăn...
V-食べてほしい: Muốn bạn ăn thử...
V-できるのでしょう: Có thể cài đặt đúng không?
V-帰ると: Hễ về đến nhà là...
V-食べられます: Có thể ăn...
V-食べてほしい: Muốn bạn ăn thử...
thực đơn bữa sáng cân bằng dinh dưỡng tại công ty
Anh Yamaguchi này, sáng nay anh đã ăn bữa sáng ở nhà ăn công ty chưa?
Rồi chứ! Tôi đã thử thực đơn bữa sáng miễn phí mới rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 魚や野菜がたくさん入った朝ご飯でしたか?
Đó có phải là bữa sáng có nhiều cá và rau củ không?
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ええ、栄養のバランスが完璧な朝ご飯でした。
Ừm, đó là một bữa sáng có cân bằng dinh dưỡng hoàn hảo.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 忙しい朝に会社で朝ご飯が食べられるのは助かりますね。
Vào buổi sáng bận rộn mà được ăn bữa sáng ở công ty thì đỡ quá nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: はい、頭もしっかり働いて仕事に集中できます。
Vâng, đầu óc cũng làm việc minh mẫn và có thể tập trung vào công việc.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 明日は私も少し早めに来て朝ご飯を食べます!
Ngày mai tôi cũng sẽ đến sớm một chút để ăn bữa sáng!
Hay đấy, thế thì chúng mình cùng nhau xuống nhà ăn nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
朝ご飯: Bữa sáng, cơm sáng
社員食堂: Nhà ăn nhân viên
栄養: Dinh dưỡng
完璧: Hoàn hảo, toàn diện
集中: Tập trung
社員食堂: Nhà ăn nhân viên
栄養: Dinh dưỡng
完璧: Hoàn hảo, toàn diện
集中: Tập trung
📚 5 Ngữ pháp N4
V-試しました: Đã dùng thử thực đơn...
V-食べられる: Có thể ăn...
〜のは助かります: Việc ăn bữa sáng ở công ty thì đỡ...
V-働いて: Minh mẫn nên...
V-行きましょう: Cùng đi nhé
V-食べられる: Có thể ăn...
〜のは助かります: Việc ăn bữa sáng ở công ty thì đỡ...
V-働いて: Minh mẫn nên...
V-行きましょう: Cùng đi nhé
Đặt hộp cơm bento giao tận nơi cho buổi họp trưa
Xem Tiếng Nhật
中村さん: もうすぐ12時ですね、今日の昼ご飯はどうしますか?
Sắp 12 giờ rồi nhỉ, bữa trưa hôm nay bạn tính thế nào?
Xem Tiếng Nhật
石川さん: アプリでお弁当の昼ご飯を注文しようと思っています。
Tôi đang định đặt cơm trưa hộp bento bằng ứng dụng.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: いいですね!私も一緒に昼ご飯を頼んでもいいですか?
Hay đấy! Tôi cùng đặt cơm trưa chung có được không?
Tất nhiên rồi, có thể chọn nhiều loại bữa trưa đa dạng đấy.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: じゃあ、野菜がたっぷり入った昼ご飯にします。
Thế thì tôi chọn bữa trưa có nhiều rau củ nhé.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 了解です、割り勘の計算もアプリで簡単にできますよ。
Tôi hiểu rồi, việc tính toán chia tiền cũng làm dễ dàng trên ứng dụng đấy.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: それは便利ですね、届くまで会議室で待ちましょう。
Thế thì tiện quá, mình cùng ngồi chờ ở phòng họp cho đến khi đồ ăn đến nhé.
Vâng, dự kiến khoảng 20 phút nữa là bữa trưa sẽ đến nơi.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
昼ご飯: Bữa trưa, cơm trưa
注文: Đặt hàng, gọi món
種類: Chủng loại, loại
割り勘: Chia tiền (đều nhau)
到着: Đến nơi, tới nơi
注文: Đặt hàng, gọi món
種類: Chủng loại, loại
割り勘: Chia tiền (đều nhau)
到着: Đến nơi, tới nơi
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ようと思っています: Tôi đang định đặt...
V-てもいいですか: Tôi cùng đặt... có được không?
V-選べます: Có thể lựa chọn...
〜にします: Tôi chọn bữa trưa...
〜まで: Cho đến khi đồ ăn đến...
V-てもいいですか: Tôi cùng đặt... có được không?
V-選べます: Có thể lựa chọn...
〜にします: Tôi chọn bữa trưa...
〜まで: Cho đến khi đồ ăn đến...
Chuẩn bị thực đơn bữa tối mùa thu cho gia đình
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 今夜の晩ご飯のために、スーパーで買い物をしてきました。
Tôi đã đi siêu thị mua đồ để chuẩn bị cho bữa tối đêm nay.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 美味しそうな魚ですね、どんな晩ご飯になりますか?
Con cá trông có vẻ ngon đấy, sẽ là một bữa tối như thế nào thế?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 旬のサンマを焼いて、温かい晩ご飯にしようと思います。
Tôi định nướng cá thu đao đúng mùa và làm một bữa tối ấm cúng.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 秋の季節にぴったりな素敵な晩ご飯ですね。
Thật là một bữa tối tuyệt vời rất hợp với mùa thu nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: ええ、野菜のスープも作れば家族も喜ぶでしょう。
Ừm, nếu nấu thêm cả súp rau củ nữa thì chắc gia đình cũng sẽ thích lắm.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 忙しいのに毎日手作りの晩ご飯を作るのはすごいですね。
Bận rộn như thế mà ngày nào cũng tự tay nấu bữa tối thì giỏi thật đấy.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 家族の健康のために晩ご飯の準備は頑張っていますよ。
Vì sức khỏe của gia đình nên tôi luôn cố gắng chuẩn bị bữa tối mà.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 素晴らしいですね、美味しい晩ご飯になるといいですね!
Tuyệt vời quá, hy vọng đó sẽ là một bữa tối thật ngon miệng nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
晩ご飯: Bữa tối, cơm tối
旬: Mùa (thời điểm thực phẩm tươi ngon nhất)
サンマ: Cá thu đao
手作り: Tự tay làm, làm thủ công
健康: Sức khỏe
旬: Mùa (thời điểm thực phẩm tươi ngon nhất)
サンマ: Cá thu đao
手作り: Tự tay làm, làm thủ công
健康: Sức khỏe
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てきました: Vừa đi mua đồ về...
V-ようと思います: Tôi định làm bữa tối...
V-ば: Hễ nấu thêm súp là...
〜のに: Dù bận rộn nhưng...
〜ために: Vì sức khỏe gia đình...
V-ようと思います: Tôi định làm bữa tối...
V-ば: Hễ nấu thêm súp là...
〜のに: Dù bận rộn nhưng...
〜ために: Vì sức khỏe gia đình...
Hẹn bạn bè ăn tối sau giờ làm việc tại quán ăn
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 仕事が終わったら、一緒に夕飯を食べに行きませんか?
Làm xong việc, mình cùng đi ăn tối nhé?
Xem Tiếng Nhật
西村さん: いいですね!どこで夕飯を食べましょうか?
Hay đấy! Chúng mình ăn tối ở đâu bây giờ nhỉ?
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 駅の近くに新しいレストランができたそうですよ。
Nghe nói ở gần nhà ga mới mở một nhà hàng mới đấy.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ああ、あそこなら安くて美味しい夕飯が食べられますね。
A, nếu là ở đó thì có thể ăn một bữa tối vừa rẻ vừa ngon nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: はい、人気のお店だから7時前に行った方がいいです。
Vâng, vì là quán ăn nổi tiếng nên tốt nhất mình nên đi trước 7 giờ.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 分かりました、急いで書類を整理してしまいましょう。
Tôi hiểu rồi, mình mau chóng thu dọn xong đống giấy tờ thôi.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: ええ、美味しい夕飯を食べながらたくさん話しましょう!
Ừm, vừa ăn bữa tối ngon miệng vừa trò chuyện thật nhiều nhé!
Vâng, tôi rất mong chờ đấy.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
夕飯: Bữa tối, bữa ăn chiều
整理: Sắp xếp, thu dọn
書類: Giấy tờ, tài liệu
人気: Được ưa thích, hâm mộ
急ぐ: Khẩn trương, vội vã
整理: Sắp xếp, thu dọn
書類: Giấy tờ, tài liệu
人気: Được ưa thích, hâm mộ
急ぐ: Khẩn trương, vội vã
📚 5 Ngữ pháp N4
Vに行きませんか: Cùng đi ăn... không?
〜そうですね: Nghe nói mới mở...
V-た方がいい: Nên đi trước 7 giờ...
V-てしまいましょう: Thu dọn xong xuôi nào
V-ながら: Vừa ăn tối vừa trò chuyện...
〜そうですね: Nghe nói mới mở...
V-た方がいい: Nên đi trước 7 giờ...
V-てしまいましょう: Thu dọn xong xuôi nào
V-ながら: Vừa ăn tối vừa trò chuyện...
Trải nghiệm dịch vụ tư vấn bữa ăn dinh dưỡng bằng AI
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: 最近、AIのアプリで食事の管理を始めました。
Dạo này, tôi đã bắt đầu quản lý bữa ăn bằng ứng dụng AI.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: へえ!写真をとるだけで食事のカロリーが分かるのですか?
Chà! Chỉ cần chụp ảnh là biết được calo của bữa ăn sao?
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: はい、毎日の食事のバランスもアドバイスしてくれますよ。
Vâng, nó cũng đưa ra lời khuyên về sự cân bằng của bữa ăn hàng ngày cho tôi nữa.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: それは健康のためにとても役に立つアプリですね。
Đó là một ứng dụng rất có ích cho sức khỏe nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: ええ、外食するときもバランスが良い食事を選べます。
Ừm, ngay cả những lúc đi ăn bên ngoài tôi cũng có thể chọn bữa ăn có sự cân bằng tốt.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: 私も甘い物を食べすぎるのでそのアプリを使ってみたいです。
Tôi cũng hay ăn quá nhiều đồ ngọt nên muốn dùng thử ứng dụng đó xem sao.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: おすすめですよ、今日から一緒に健康全般な食事にしましょう!
Tôi rất tiến cử đấy, từ hôm nay mình cùng hướng tới bữa ăn lành mạnh nhé!
Xem Tiếng Nhật
井上さん: はい、さっそくダウンロードしてみますね!
Vâng, tôi sẽ thử tải về ngay đây!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
食事: Bữa ăn, chế độ ăn
管理: Quản lý, kiểm soát
カロリー: Calo, năng lượng
役に立つ: Có ích, giúp ích
外食: Ăn ngoài, ăn hàng
管理: Quản lý, kiểm soát
カロリー: Calo, năng lượng
役に立つ: Có ích, giúp ích
外食: Ăn ngoài, ăn hàng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜だけで: Chỉ cần chụp ảnh là...
V-てくれます: Cho tôi lời khuyên...
V-選べます: Có thể lựa chọn...
V-すぎる: Ăn quá nhiều...
V-てみたいです: Muốn dùng thử...
V-てくれます: Cho tôi lời khuyên...
V-選べます: Có thể lựa chọn...
V-すぎる: Ăn quá nhiều...
V-てみたいです: Muốn dùng thử...
Lên kế hoạch đặt vé máy bay cho chuyến ngắm hoa sakura
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん、来年の春に京都へ行きませんか?
Chị Watanabe ơi, mùa xuân năm sau chị cùng đi Kyoto không?
Xem Tiếng Nhật
いいですね!春の京都は桜が綺麗でしょうね。
Hay đấy nhỉ! Mùa xuân ở Kyoto thì hoa sakura chắc là đẹp lắm.
Xem Tiếng Nhật
ええ、今日から飛行機のチケットが安く買えますよ。
Vâng, từ hôm nay mình có thể mua vé máy bay giá rẻ đấy.
Xem Tiếng Nhật
本当ですか!春は混雑するから早めの予約が大切ですね。
Thật ạ! Vì mùa xuân rất đông đúc nên việc đặt chỗ sớm rất quan trọng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、スマホで簡単に予約を済ませましょうか。
Vâng, chúng mình cùng hoàn tất đặt chỗ dễ dàng trên điện thoại nhé?
Xem Tiếng Nhật
お願いします、着物で散歩もしてみたいです。
Nhờ chị nhé, tôi cũng muốn mặc thử trang phục truyền thống đi dạo nữa.
Xem Tiếng Nhật
素敵ですね、美味しい和菓子も食べに行きましょう!
Tuyệt quá, chúng mình cùng đi ăn cả bánh ngọt truyền thống ngon nữa nhé!
Vâng, từ bây giờ tôi đã rất mong chờ mùa xuân đến rồi đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
春: Mùa xuân
桜: Hoa anh đào, sakura
予約: Đặt chỗ, đặt trước
和菓子: Bánh ngọt truyền thống Nhật Bản
混雑: Đông đúc, tắc nghẽn
桜: Hoa anh đào, sakura
予約: Đặt chỗ, đặt trước
和菓子: Bánh ngọt truyền thống Nhật Bản
混雑: Đông đúc, tắc nghẽn
📚 5 Ngữ pháp N4
Vに行きませんか: Cùng đi... không?
〜でしょう: Chắc là đẹp...
V-買えます: Có thể mua...
V-てみたいです: Muốn mặc thử...
〜のが好しみです: Mong chờ mùa xuân đến...
〜でしょう: Chắc là đẹp...
V-買えます: Có thể mua...
V-てみたいです: Muốn mặc thử...
〜のが好しみです: Mong chờ mùa xuân đến...
Bảo dưỡng điều hòa sau khi kết thúc đợt nắng nóng
Xem Tiếng Nhật
今年の夏は本当に毎日暑かったですね。
Mùa hè năm nay thật sự ngày nào cũng nóng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、部屋のエアコンをずっと使っていましたよ。
Ừm, tôi đã bật điều hòa trong phòng suốt đấy.
Xem Tiếng Nhật
夏の終わりにエアコンの掃除をした方がいいですよ。
Cuối mùa hè nên vệ sinh điều hòa thì tốt hơn đấy.
Xem Tiếng Nhật
自分でフィルターを洗うことができますか?
Tự mình rửa tấm lọc có được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、水で洗って乾かせばすぐ綺麗になります。
Có chứ, nếu rửa bằng nước rồi phơi khô thì sẽ sạch ngay thôi.
Xem Tiếng Nhật
そうですか、電気代の節約にもなりますね。
Thế ạ, thế thì cũng tiết kiệm được cả tiền điện nữa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、秋になる前に一度チェックして下さい。
Ừm, trước khi chuyển sang mùa thu bạn hãy kiểm tra một lần nhé.
Xem Tiếng Nhật
良いアドバイスをありがとう、今週末にやってみます!
Cảm ơn lời khuyên tốt nhé, cuối tuần này tôi sẽ làm thử!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
夏: Mùa hè
エアコン: Máy điều hòa
フィルター: Tấm lọc (điều hòa)
乾かす: Phơi khô, làm khô
電気代: Tiền điện
エアコン: Máy điều hòa
フィルター: Tấm lọc (điều hòa)
乾かす: Phơi khô, làm khô
電気代: Tiền điện
📚 5 Ngữ pháp N4
V-た方がいい: Nên vệ sinh điều hòa...
V-ことができます: Có thể rửa tấm lọc...
V-ば: Hễ rửa rồi phơi khô là...
〜前に: Trước khi chuyển sang mùa thu...
V-てみます: Thử làm...
V-ことができます: Có thể rửa tấm lọc...
V-ば: Hễ rửa rồi phơi khô là...
〜前に: Trước khi chuyển sang mùa thu...
V-てみます: Thử làm...
Đi dã ngoại thưởng thức đặc sản mùa thu cùng đồng nghiệp
Xem Tiếng Nhật
すっかり涼しくなって、もう秋になりましたね。
Trời đã mát mẻ hẳn rồi, đã sang mùa thu rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、秋は美味しい食べ物がたくさんありますね。
Ừm, mùa thu thì có rất nhiều đồ ăn ngon nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
今週末に山梨へぶどう狩りに行きませんか?
Cuối tuần này mình cùng đi Yamanashi hái nho không?
Xem Tiếng Nhật
いいですね!採りたての果物は甘くて美味しいでしょうね。
Hay đấy! Trái cây vừa mới hái chắc là ngọt và ngon lắm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、電車で1時間半で行けますよ。
Ừm, đi bằng tàu điện chỉ 1 tiếng rưỡi là đến nơi thôi.
Xem Tiếng Nhật
車じゃないからお酒も好しく飲めますね。
Vì không đi bằng xe ô tô nên mình cũng có thể uống rượu thoải mái nữa.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、駅で待ち合わせの時間を決めましょう。
Thế thì chúng mình cùng quyết định giờ hẹn gặp ở nhà ga nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、好しみにしていますね!
Vâng, tôi rất mong chờ đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
秋: Mùa thu
ぶどう狩り: Việc đi hái nho
採りたて: Vừa mới hái
果物: Trái cây, hoa quả
待ち合わせ: Hẹn gặp
ぶどう狩り: Việc đi hái nho
採りたて: Vừa mới hái
果物: Trái cây, hoa quả
待ち合わせ: Hẹn gặp
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になりました: Đã sang mùa thu...
Vに行きませんか: Cùng đi hái nho không?
〜でしょう: Chắc là ngọt và ngon...
V-行けます: Có thể đi...
V-飲めます: Có thể uống...
Vに行きませんか: Cùng đi hái nho không?
〜でしょう: Chắc là ngọt và ngon...
V-行けます: Có thể đi...
V-飲めます: Có thể uống...
Chuẩn bị áo mua sắm trang phục giữ nhiệt mùa lạnh
Xem Tiếng Nhật
これからの冬のために、新しいコートを買いたいです。
Tôi muốn mua một chiếc áo măng tô mới cho mùa đông sắp tới.
Xem Tiếng Nhật
今日から冬物の服がたくさん売られていますよ。
Từ hôm nay nhiều quần áo mùa đông đã bắt đầu được bày bán rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
軽くて温かい上着が良いと思っています。
Tôi nghĩ một chiếc áo khoác nhẹ và ấm thì tốt.
Ở cửa hàng đằng kia cũng có thể mua được cả áo lót mỏng nữa đấy.
Xem Tiếng Nhật
それを着れば風が強くても寒くないですね。
Nếu mặc cái đó thì dù gió mạnh cũng không bị lạnh nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、最近の服は技術がすごいですからね。
Ừm, quần áo dạo này công nghệ tuyệt vời lắm mà.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、仕事が終わったら一緒に店へ行きませんか?
Thế thì khi làm xong việc, chúng mình cùng đi đến cửa hàng nhé?
Xem Tiếng Nhật
はい、私も買い物したいので行きましょう!
Vâng, tôi cũng muốn mua sắm nên mình cùng đi thôi!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
冬: Mùa đông
コート: Áo măng tô, áo khoác dáng dài
冬物: Đồ mùa đông
上着: Áo khoác
インナー: Áo lót, áo mặc bên trong
コート: Áo măng tô, áo khoác dáng dài
冬物: Đồ mùa đông
上着: Áo khoác
インナー: Áo lót, áo mặc bên trong
📚 5 Ngữ pháp N4
〜のために: Cho mùa đông...
V-売られています: Đang được bày bán...
〜と思っています: Tôi nghĩ là sẽ tốt...
V-買えます: Có thể mua...
V-着れば: Hễ mặc cái đó vào là...
V-売られています: Đang được bày bán...
〜と思っています: Tôi nghĩ là sẽ tốt...
V-買えます: Có thể mua...
V-着れば: Hễ mặc cái đó vào là...
Lên kế hoạch cho kỳ nghỉ xuân của sinh viên
Xem Tiếng Nhật
来年の春休みの予定はもう決めましたか?
Lịch trình cho kỳ nghỉ xuân năm sau bạn đã quyết định chưa?
Xem Tiếng Nhật
いいえ、まだですがアルバイトをしようと思っています。
Chưa, tôi chưa quyết định nhưng đang định đi làm thêm.
Xem Tiếng Nhật
旅行には行かないのですか?
Bạn không đi du lịch à?
Xem Tiếng Nhật
春休みの後半に友達と北海道へ行くつもりですよ。
Nửa sau của kỳ nghỉ xuân tôi định đi Hokkaido cùng bạn bè đấy.
Xem Tiếng Nhật
それはいいですね!スキーもできますか?
Thế thì tốt quá nhỉ! Có thể trượt tuyết được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、まだ雪があるから好しく滑れますよ。
Có chứ, vì vẫn còn tuyết nên có thể trượt rất vui.
Xem Tiếng Nhật
長い春休みだからたくさん思い出ができますね。
Vì là kỳ nghỉ xuân dài nên có thể tạo ra nhiều kỷ niệm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、しっかりお金を貯めて準備します!
Ừm, tôi sẽ tích lũy tiền cẩn thận và chuẩn bị!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
春休み: Kỳ nghỉ xuân
後半: Nửa sau, hiệp hai
滑る: Trượt (tuyết/băng)
思い出: Kỷ niệm, ký ức
貯める: Tích lũy, tiết kiệm (tiền)
後半: Nửa sau, hiệp hai
滑る: Trượt (tuyết/băng)
思い出: Kỷ niệm, ký ức
貯める: Tích lũy, tiết kiệm (tiền)
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ようと思っています: Tôi đang định đi làm thêm...
V-つもりです: Tôi định đi Hokkaido...
V-できます: Có thể trượt tuyết...
V-滑れます: Có thể trượt vui vẻ...
〜から: Vì là kỳ nghỉ xuân dài nên...
V-つもりです: Tôi định đi Hokkaido...
V-できます: Có thể trượt tuyết...
V-滑れます: Có thể trượt vui vẻ...
〜から: Vì là kỳ nghỉ xuân dài nên...