khóa học tiếng Anh ngắn hạn dịp nghỉ xuân
Xem Tiếng Nhật
来年の春休みに短期の留学をしようと思っています。
Tôi đang định đi du học ngắn hạn vào kỳ nghỉ xuân năm sau.
Hay quá nhỉ! Bạn định đi quốc gia nào thế?
Xem Tiếng Nhật
英語を勉強するためにオーストラリアへ行きたいです。
Tôi muốn đi Úc để học tiếng Anh.
Xem Tiếng Nhật
向こうの春休みの時期は暖かくて過ごしやすいでしょうね。
Thời gian kỳ nghỉ xuân bên đó chắc là ấm áp và dễ sống lắm nhỉ.
Ừm, từ hôm nay mình có thể làm thủ tục trên ứng dụng rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
早めに準備すれば費用も安くなりますね。
Nếu chuẩn bị sớm thì chi phí cũng sẽ rẻ hơn nhỉ.
Vâng, tôi sẽ thử chuẩn bị giấy tờ ngay đây.
Xem Tiếng Nhật
夢がかなうといいですね、応援しています!
Hy vọng ước mơ của bạn sẽ thành hiện thực, tôi ủng hộ bạn nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
春休み: Kỳ nghỉ xuân
短期: Ngắn hạn
留学: Du học
費用: Chi phí
応援: Cổ vũ, ủng hộ
短期: Ngắn hạn
留学: Du học
費用: Chi phí
応援: Cổ vũ, ủng hộ
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ようと思っています: Tôi đang định đi du học...
V-つもりです: Bạn định đi...
〜ために: Để học tiếng Anh...
V-ば: Hễ chuẩn bị sớm là...
V-といい: Hy vọng ước mơ thành hiện thực...
V-つもりです: Bạn định đi...
〜ために: Để học tiếng Anh...
V-ば: Hễ chuẩn bị sớm là...
V-といい: Hy vọng ước mơ thành hiện thực...
kỷ niệm đi cắm trại cùng gia đình dịp nghỉ hè
Xem Tiếng Nhật
山口さん、今年の夏休みはどう過ごしましたか?
Anh Yamaguchi này, kỳ nghỉ hè năm nay anh đã trải qua thế nào?
Xem Tiếng Nhật
家族で山のキャンプ場へ行きましたよ。
Tôi đã cùng gia đình đi đến khu cắm trại trên núi đấy.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!夏休みの思い出がたくさんできましたか?
Hay quá nhỉ! Anh đã tạo được nhiều kỷ niệm kỳ nghỉ hè chứ?
Xem Tiếng Nhật
ええ、川で魚を釣ったりバーベキューをしたりしました。
Ừm, chúng tôi đã câu cá ở sông rồi làm tiệc nướng BBQ nữa.
Xem Tiếng Nhật
天気も良くて好しかったでしょう。
Thời tiết cũng tốt nên chắc là vui lắm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、夜は星が綺麗に見えて感動しました。
Vâng, buổi tối nhìn ngắm sao trời rất đẹp và tôi đã rất cảm động.
Xem Tiếng Nhật
子供たちも喜んだでしょうね。
Lũ trẻ chắc cũng đã rất thích nhỉ.
Ừm, lũ trẻ đang nói là kỳ nghỉ hè năm sau cũng muốn đi tiếp đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
夏休み: Kỳ nghỉ hè
過ごす: Trải qua, dành thời gian
キャンプ場: Khu cắm trại
釣る: Câu (cá)
感動: Cảm động
過ごす: Trải qua, dành thời gian
キャンプ場: Khu cắm trại
釣る: Câu (cá)
感動: Cảm động
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たり〜V-たりする: Vừa câu cá vừa làm tiệc nướng...
〜でしょう: Chắc là vui...
V-て: Nhìn thấy sao đẹp nên cảm động...
V-たいと言っています: Nói là muốn đi...
〜と言っています: Nói rằng...
〜でしょう: Chắc là vui...
V-て: Nhìn thấy sao đẹp nên cảm động...
V-たいと言っています: Nói là muốn đi...
〜と言っています: Nói rằng...
Lên kế hoạch du lịch ngắn ngày dịp nghỉ thu
Xem Tiếng Nhật
学校の秋休みにどこかへ出かけますか?
Vào kỳ nghỉ thu của trường bạn có đi chơi đâu không?
Có, tôi đang định đi tắm suối nước nóng.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!秋休みは短いですから近場が一番ですね。
Hay đấy! Vì kỳ nghỉ thu ngắn nên các địa điểm gần nhà là nhất nhỉ.
Ừm, nếu là Hakone thì đi bằng tàu điện còn có thể ngắm lá đỏ rất đẹp nữa đấy.
Cũng có thể ăn đồ ăn ngon nữa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、静かなホテルを予約しておきました。
Vâng, tôi đã đặt trước một khách sạn yên tĩnh rồi.
Bạn chuẩn bị nhanh quá, chúc bạn đi chơi vui vẻ nhé!
Xem Tiếng Nhật
ありがとう、写真のお土産を見せますね。
Cảm ơn bạn, tôi sẽ cho bạn xem ảnh làm quà nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
秋休み: Kỳ nghỉ thu
温泉: Suối nước nóng
近場: Địa điểm gần nhà
紅葉: Lá đỏ mùa thu
お土産: Quà lưu niệm
温泉: Suối nước nóng
近場: Địa điểm gần nhà
紅葉: Lá đỏ mùa thu
お土産: Quà lưu niệm
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ようと思っています: Tôi đang định đi...
〜ですから: Vì kỳ nghỉ thu ngắn nên...
〜なら: Nếu là Hakone thì...
V-見られます: Có thể ngắm lá đỏ...
V-ておきました: Đã đặt trước rồi
〜ですから: Vì kỳ nghỉ thu ngắn nên...
〜なら: Nếu là Hakone thì...
V-見られます: Có thể ngắm lá đỏ...
V-ておきました: Đã đặt trước rồi
Mua sắm dụng cụ trượt tuyết cho kỳ nghỉ đông
Xem Tiếng Nhật
今年の冬休みは北海道へスキーに行く予定です。
Kỳ nghỉ đông năm nay tôi có kế hoạch đi trượt tuyết ở Hokkaido.
Xem Tiếng Nhật
素晴らしいですね!もう道具は揃いましたか?
Tuyệt vời quá! Đồ đạc bạn đã chuẩn bị đủ chưa?
Xem Tiếng Nhật
今日、新しいスキーウェアを買いましたよ。
Hôm nay, tôi đã mua bộ quần áo trượt tuyết mới rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
冬休みの時期は雪がたくさん降って滑りやすいでしょうね。
Vào thời gian kỳ nghỉ đông tuyết rơi nhiều nên chắc là dễ trượt lắm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、初心者だからスクールにも参加しようと思います。
Ừm, vì là người mới bắt đầu nên tôi định tham gia cả khóa học nữa.
Xem Tiếng Nhật
それは安心ですね、怪我に気を付けて下さいね。
Thế thì yên tâm rồi, bạn nhớ chú ý tránh bị thương nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、温かい温泉にも入ってリフレッシュします。
Vâng, tôi cũng sẽ tắm suối nước nóng ấm áp để thư giãn nữa.
Xem Tiếng Nhật
お話を物だけで羨ましいです、気をつけて行ってらっしゃい!
Chỉ nghe thôi mà tôi đã ghen tị rồi, chúc bạn đi cẩn thận nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
冬休み: Kỳ nghỉ đông
道具: Dụng cụ, đồ đạc
初心者: Người mới bắt đầu
怪我: Vết thương, chấn thương
羨ましい: Ghen tị, thèm muốn
道具: Dụng cụ, đồ đạc
初心者: Người mới bắt đầu
怪我: Vết thương, chấn thương
羨ましい: Ghen tị, thèm muốn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-予定です: Có kế hoạch đi trượt tuyết...
〜しやすい: Dễ trượt...
〜でしょう: Chắc là dễ trượt...
〜だから: Vì là người mới nên...
V-ないで下さい: Chú ý đừng bị thương...
〜しやすい: Dễ trượt...
〜でしょう: Chắc là dễ trượt...
〜だから: Vì là người mới nên...
V-ないで下さい: Chú ý đừng bị thương...
vật dụng chống nước khi đi du lịch mùa mưa Đông Nam Á
Xem Tiếng Nhật
来週から東南アジアへ旅行に行きます。
Từ tuần sau tôi sẽ đi du lịch Đông Nam Á.
Xem Tiếng Nhật
今の時期は向こうは雨季ではありませんか?
Thời điểm hiện tại bên đó không phải là mùa mưa sao?
Xem Tiếng Nhật
ええ、ちょうど雨季ですが毎日ずっと降るわけではありませんよ。
Ừm, đúng là mùa mưa nhưng không có nghĩa là ngày nào cũng mưa suốt đâu.
Xem Tiếng Nhật
急な大雨に備えて折りたたみ傘を持っていった方がいいですね。
Nên mang theo ô gấp để phòng các cơn mưa to đột ngột thì tốt hơn đấy.
Xem Tiếng Nhật
はい、濡れても大丈夫な防水のバッグも準備しました。
Vâng, tôi cũng đã chuẩn bị cái túi chống nước mà dù có bị ướt cũng không sao rồi.
Xem Tiếng Nhật
対策がしっかりしていて素晴らしいですね。
Sự chuẩn bị đối phó của bạn thật chu đáo và tuyệt vời.
Xem Tiếng Nhật
ええ、スコールが止んだ後は涼しくなって観光しやすいですよ。
Ừm, sau khi cơn mưa rào tạnh thì trời trở nên mát mẻ và dễ đi tham quan lắm.
Xem Tiếng Nhật
そうですか、気を付けて好んできて下さいね!
Thế ạ, chúc bạn cẩn thận và đi chơi vui vẻ nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
雨季: Mùa mưa
東南アジア: Đông Nam Á
備える: Sửa soạn, chuẩn bị phòng bị
防水: Chống nước
対策: Biện pháp đối phó
東南アジア: Đông Nam Á
備える: Sửa soạn, chuẩn bị phòng bị
防水: Chống nước
対策: Biện pháp đối phó
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ではありませんか: Không phải là mùa mưa sao?
V-た方がいい: Nên mang theo ô gấp...
V-ても: Dù bị ướt cũng...
V-た後で: Sau khi mưa tạnh...
〜しやすい: Dễ đi tham quan
V-た方がいい: Nên mang theo ô gấp...
V-ても: Dù bị ướt cũng...
V-た後で: Sau khi mưa tạnh...
〜しやすい: Dễ đi tham quan
Đặt tour du lịch nghỉ dưỡng vào mùa khô
Xem Tiếng Nhật
11月にタイへ行こうと計画しています。
Tôi đang lên kế hoạch đi Thái Lan vào tháng 11.
Xem Tiếng Nhật
11月からのタイは乾季に入るから一番良い季節ですね!
Thái Lan từ tháng 11 bước vào mùa khô nên là mùa tuyệt vời nhất nhỉ!
Xem Tiếng Nhật
ええ、乾季は雨が少なくて毎日晴れますからね。
Ừm, vì mùa khô ít mưa và ngày nào cũng nắng đẹp mà.
Xem Tiếng Nhật
海で泳ぐこともできますか?
Cũng có thể bơi ở biển được chứ?
Xem Tiếng Nhật
はい、波も静かでリゾートを好しめますよ。
Có chứ, sóng cũng êm nên có thể tận hưởng khu nghỉ dưỡng.
Xem Tiếng Nhật
羨ましいです!チケットはもう買いましたか?
Ghen tị quá! Bạn đã mua vé chưa?
Xem Tiếng Nhật
ええ、早割のチケットをネットで予約しておきました。
Rồi, tôi đã đặt trước vé giảm giá sớm trên mạng rồi.
Xem Tiếng Nhật
完璧ですね、素晴らしい旅になるといいですね!
Hoàn hảo quá, hy vọng đó sẽ là một chuyến đi tuyệt vời nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
乾季: Mùa khô
計画: Kế hoạch, dự định
波: Sóng biển
リゾート: Khu nghỉ dưỡng
早割: Giảm giá khi mua sớm
計画: Kế hoạch, dự định
波: Sóng biển
リゾート: Khu nghỉ dưỡng
早割: Giảm giá khi mua sớm
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ようと計画しています: Đang lên kế hoạch đi...
〜ですから: Vì ngày nào cũng nắng...
V-できます: Có thể bơi...
V-ておきました: Đã đặt trước rồi
V-になるといい: Hy vọng sẽ thành chuyến đi tuyệt vời...
〜ですから: Vì ngày nào cũng nắng...
V-できます: Có thể bơi...
V-ておきました: Đã đặt trước rồi
V-になるといい: Hy vọng sẽ thành chuyến đi tuyệt vời...
Chuẩn bị tiệc giao lưu ẩm thực thu đông cùng đồng nghiệp
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 来週の金曜日に会社でパーティを開きますね。
Thứ Sáu tuần tới công ty mình mở bữa tiệc nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、新しいアプリでパーティの料理を予約しましたよ。
Ừm, tôi đã đặt món ăn cho bữa tiệc bằng ứng dụng mới rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: いいですね!どんな料理が食べられますか?
Hay quá nhỉ! Mình có thể ăn những món ăn như thế nào thế?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: 季節の野菜や魚を使った料理ですよ。
Là các món ăn sử dụng cá và rau củ theo mùa đấy.
Thế thì mong chờ quá nhỉ, nước uống cũng có nhiều chứ ạ?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: はい、ジュースやお酒も色々選べますよ。
Có chứ, cả nước trái cây lẫn rượu đều có thể chọn nhiều loại đấy.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: じゃあ、私も部屋の準備を手伝いますね。
Thế thì tôi cũng sẽ giúp một tay chuẩn bị phòng tiệc nhé.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ありがとう、みんなで好しく話しましょう!
Cảm ơn bạn, tất cả chúng mình cùng trò chuyện thật vui nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
パーティ: Bữa tiệc
開く: Mở, tổ chức (sự kiện)
季節: Mùa (trong năm)
選ぶ: Chọn lựa
手伝う: Giúp đỡ
開く: Mở, tổ chức (sự kiện)
季節: Mùa (trong năm)
選ぶ: Chọn lựa
手伝う: Giúp đỡ
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ます: Sẽ tổ chức bữa tiệc...
V-食べられます: Có thể ăn...
〜好しみですね: Thật mong chờ...
V-選べます: Có thể chọn...
V-話しましょう: Cùng trò chuyện nhé
V-食べられます: Có thể ăn...
〜好しみですね: Thật mong chờ...
V-選べます: Có thể chọn...
V-話しましょう: Cùng trò chuyện nhé
Đặt bàn nhà hàng kỷ niệm ngày cưới của hai vợ chồng
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 来週は私たちの結婚記念日ですね。
Tuần tới là ngày kỷ niệm ngày cưới của vợ chồng mình nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ええ、スカイツリーのレストランを予約しておきましたよ。
Ừm, anh đã đặt trước một nhà hàng ở Skytree rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 本当ですか!素敵な記念日になりそうですね。
Thật ạ! Có vẻ sẽ trở thành một ngày kỷ niệm tuyệt vời đấy nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ええ、夜景を見ながら美味しいディナーを食べましょう。
Ừm, chúng mình cùng ăn bữa tối ngon miệng và ngắm cảnh đêm nhé.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 嬉しいです、静かな席を選べましたか?
Em vui lắm, anh có chọn được chỗ ngồi yên tĩnh không?
Xem Tiếng Nhật
山口さん: はい、窓側の綺麗な席を予約できましたよ。
Có chứ, anh đã đặt được chỗ ngồi đẹp ở phía bên cửa sổ rồi.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: ありがとう、特別で大切な記念日にしましょうね。
Cảm ơn anh, mình cùng tạo nên một ngày kỷ niệm thật đặc biệt và quan trọng nhé.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: はい、好しみにしていて下さいね!
Ừm, em hãy mong chờ nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
記念日: Ngày kỷ niệm
夜景: Cảnh đêm
ディナー: Bữa tối
窓側: Phía bên cửa sổ
特別: Đặc biệt
夜景: Cảnh đêm
ディナー: Bữa tối
窓側: Phía bên cửa sổ
特別: Đặc biệt
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ておきました: Đã đặt trước rồi...
〜になりそう: Có vẻ sẽ trở thành...
V-見ながら: Vừa ngắm cảnh vừa ăn...
V-予約できました: Đã có thể đặt được...
V-ていて下さい: Hãy mong chờ nhé...
〜になりそう: Có vẻ sẽ trở thành...
V-見ながら: Vừa ngắm cảnh vừa ăn...
V-予約できました: Đã có thể đặt được...
V-ていて下さい: Hãy mong chờ nhé...
Chuẩn bị trang phục tham dự đám cưới bạn thân
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 今週末、友達の結婚式に出席します。
Cuối tuần này, tôi sẽ đi tham dự đám cưới của bạn.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: いいですね、どんな服を着ていきますか?
Hay quá, bạn sẽ mặc trang phục thế nào đi thế?
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 白いシャツと黒いスーツを買いましたよ。
Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi trắng và bộ suit màu đen rồi.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ネクタイの色も綺麗に合わせましたか?
Bạn cũng đã phối màu cà vạt hợp mắt rồi chứ?
Rồi, tôi đã chọn chiếc cà vạt màu bạc sáng.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 素晴らしいです、カメラも持っていきますか?
Tuyệt vời, bạn có mang theo cả máy ảnh đi không?
Xem Tiếng Nhật
中村さん: ええ、写真や動画をたくさん撮ってあげたいです。
Có chứ, tôi muốn chụp và quay thật nhiều ảnh, video cho bạn ấy.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 友達もきっと喜ぶと思いますよ!
Tôi nghĩ bạn của bạn chắc chắn cũng sẽ rất vui đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
結婚式: Đám cưới, lễ kết hôn
出席: Tham dự, có mặt
スーツ: Bộ suit, trang phục âu
ネクタイ: Cà vạt
動画: Video, đoạn phim
出席: Tham dự, có mặt
スーツ: Bộ suit, trang phục âu
ネクタイ: Cà vạt
動画: Video, đoạn phim
📚 5 Ngữ pháp N4
V-着ていきます: Mặc đi...
〜にします: Đã chọn chiếc cà vạt...
V-撮ってあげたい: Muốn chụp ảnh giúp bạn...
〜と思います: Tôi nghĩ bạn ấy sẽ vui...
V-買いました: Đã mua rồi...
〜にします: Đã chọn chiếc cà vạt...
V-撮ってあげたい: Muốn chụp ảnh giúp bạn...
〜と思います: Tôi nghĩ bạn ấy sẽ vui...
V-買いました: Đã mua rồi...
Nhắc nhở lễ nghi khi đi dự tang lễ gia đình người quen
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 明日、知人の葬式に行かなければなりません。
Ngày mai, tôi phải đi dự đám tang của một người quen.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: そうですか、黒い服や靴は準備しましたか?
Thế ạ, quần áo và giày màu đen bạn đã chuẩn bị chưa?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: はい、香典の袋も買っておきましたよ。
Rồi, tôi cũng đã mua sẵn phong bì tiền phúng điếu rồi.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 額は薄いインクのペンで書いて下さいね。
Bạn hãy viết số tiền bằng bút mực nhạt nhé.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: わかりました、靴下も黒い物にします。
Tôi hiểu rồi, tất đi chân tôi cũng sẽ dùng loại màu đen.
Ừm, những phụ kiện lòe loẹt thì tốt nhất nên tháo ra nhé.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: アドバイスをありがとう、礼儀に気を付けます。
Cảm ơn lời khuyên của bạn, tôi sẽ chú ý lễ nghi cẩn thận.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: はい、静かにお別れをしてきて下さいね。
Vâng, bạn hãy đi tiễn biệt họ thật thanh tĩnh nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
葬式: Đám tang, tang lễ
知人: Người quen
香典: Tiền phúng điếu
派手: Lòe loẹt, sặc sỡ
礼儀: Lễ nghi, phép lịch sự
知人: Người quen
香典: Tiền phúng điếu
派手: Lòe loẹt, sặc sỡ
礼儀: Lễ nghi, phép lịch sự
📚 5 Ngữ pháp N4
V-行かなければなりません: Phải đi dự đám tang...
V-買っておきました: Đã mua sẵn phong bì...
V-書いて下さい: Hãy viết bằng bút mực nhạt...
V-た方がいい: Nên tháo ra...
V-てきて下さい: Đi tiễn biệt rồi về...
V-買っておきました: Đã mua sẵn phong bì...
V-書いて下さい: Hãy viết bằng bút mực nhạt...
V-た方がいい: Nên tháo ra...
V-てきて下さい: Đi tiễn biệt rồi về...
Chuẩn bị cho con tham dự lễ nhập học trường tiểu học
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 来週、娘の小学校の入学式があります。
Tuần tới có lễ nhập học trường tiểu học của con gái tôi.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: おめでとうございます!ランドセルはもう準備しましたか?
Xin chúc mừng gia đình! Cặp sách Randoseru bạn đã chuẩn bị xong chưa?
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: はい、赤くて丈夫な物を買いましたよ。
Rồi, tôi đã mua một chiếc màu đỏ rất chắc chắn rồi.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 入学式での写真撮影も好しみですね。
Việc chụp ảnh ở lễ nhập học cũng rất đáng mong đợi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: ええ、校門の前で家族で写真を撮ろうと思います。
Ừm, tôi đang định cả nhà sẽ chụp ảnh ở trước cổng trường.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 晴れるといいですね、晴れ着の準備もできましたか?
Trời nắng đẹp thì tốt quá nhỉ, trang phục lễ hội bạn cũng chuẩn bị xong chưa?
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: はい、綺麗な服を着せて行きますね。
Rồi, tôi sẽ mặc cho con bộ quần áo đẹp rồi đi.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 素晴らしいです、良い入学式になるといいですね!
Tuyệt vời quá, hy vọng đó sẽ là một lễ nhập học thật tốt đẹp nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
入学式: Lễ nhập học
ランドセル: Cặp sách học sinh tiểu học Nhật
校門: Cổng trường
晴れ着: Trang phục đi lễ, đồ đẹp
着せる: Mặc đồ cho ai
ランドセル: Cặp sách học sinh tiểu học Nhật
校門: Cổng trường
晴れ着: Trang phục đi lễ, đồ đẹp
着せる: Mặc đồ cho ai
📚 5 Ngữ pháp N4
〜おめでとうございます: Xin chúc mừng!
V-ようと思います: Tôi định sẽ chụp ảnh...
V-といい: Hy vọng trời đẹp...
V-できました: Đã chuẩn bị xong...
V-て行きます: Mặc đồ rồi đi...
V-ようと思います: Tôi định sẽ chụp ảnh...
V-といい: Hy vọng trời đẹp...
V-できました: Đã chuẩn bị xong...
V-て行きます: Mặc đồ rồi đi...