Hỏi thăm sức khỏe đồng nghiệp sau kỳ nghỉ ngắn
渡辺さん、休みが終わりましたが元気ですか?
Anh Watanabe ơi, kỳ nghỉ kết thúc rồi, anh có khỏe không?
はい、おかげさまでとても元気ですよ。
Vâng, nhờ trời tôi rất khỏe mạnh đấy.
よかった!休みの間はゆっくり休めましたか?
Tốt quá rồi! Trong kỳ nghỉ anh có nghỉ ngơi thong thả được không?
ええ、アプリで体調をチェックしながら過ごしました。
Ừm, tôi vừa kiểm tra thể trạng qua ứng dụng vừa nghỉ ngơi.
それはいいですね、今日も仕事が頑張れそうですね。
Thế thì tốt quá, hôm nay có vẻ anh cũng sẽ làm việc thật sung sức nhỉ.
はい、木村さんも元気そうで安心しました。
Vâng, thấy anh Kimura cũng có vẻ khỏe mạnh nên tôi yên tâm rồi.
ええ、今週も無理をしないで働きましょうね。
Ừm, tuần này chúng mình cũng làm việc vừa sức, đừng quá sức nhé.
はい、一緒に頑張りましょう!
Vâng, chúng mình cùng cố gắng nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
元気: Khỏe mạnh, sung sức
過ごす: Trải qua, trải nghiệm (thời gian)
安心: Yên tâm, an tâm
無理: Quá sức, vô lý
働く: Làm việc
過ごす: Trải qua, trải nghiệm (thời gian)
安心: Yên tâm, an tâm
無理: Quá sức, vô lý
働く: Làm việc
📚 5 Ngữ pháp N4
V-休めました: Đã có thể nghỉ ngơi...
V-ながら: Vừa kiểm tra vừa trải qua...
〜そう: Có vẻ sẽ cố gắng được...
V-て安心しました: Thấy khỏe nên yên tâm
V-ないで: Đừng làm quá sức...
V-ながら: Vừa kiểm tra vừa trải qua...
〜そう: Có vẻ sẽ cố gắng được...
V-て安心しました: Thấy khỏe nên yên tâm
V-ないで: Đừng làm quá sức...
Gọi điện xin nghỉ làm do bị ốm đột xuất
すみません、今朝から急な病気で動けません。
Xin lỗi sếp, từ sáng nay tôi bị ốm đột xuất nên không di chuyển được ạ.
大変ですね、どんな病気の症状ですか?
Gay nhỉ, đó là các triệu chứng ốm như thế nào thế?
お腹が痛くて、少し気分も悪いです。
Tôi bị đau bụng và trong người cũng hơi khó chịu ạ.
わかりました、今日は無理をしないで会社を休んで下さい。
Tôi hiểu rồi, hôm nay anh đừng quá sức mà hãy nghỉ làm ở nhà nhé.
ありがとうございます、オンラインで病気の申請をします。
Cảm ơn sếp ạ, tôi sẽ làm đơn xin nghỉ ốm trực tuyến.
ええ、書類は後でいいので病院へ行って下さいね。
Ừm, giấy tờ để sau cũng được nên anh hãy đi đến bệnh viện khám nhé.
はい、診察が終わったらまた連絡します。
Vâng, khi khám xong tôi sẽ liên lạc lại ạ.
はい、お大事にして下さいね。
Vâng, anh giữ gìn sức khỏe nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
病気: Bệnh, ốm
症状: Triệu chứng
お腹: Bụng
申請: Đơn xin, sự đăng ký
診察: Sự khám bệnh
症状: Triệu chứng
お腹: Bụng
申請: Đơn xin, sự đăng ký
診察: Sự khám bệnh
📚 5 Ngữ pháp N4
V-動けません: Không thể di chuyển...
〜くて: Đau bụng và...
V-ないで: Đừng làm quá sức...
V-て下さい: Hãy đi khám bệnh...
V-たら: Sau khi khám xong thì...
〜くて: Đau bụng và...
V-ないで: Đừng làm quá sức...
V-て下さい: Hãy đi khám bệnh...
V-たら: Sau khi khám xong thì...
Nhận tư vấn mua thuốc tại nhà thuốc tự động
あの、頭が痛いので薬を買いたいのですが。
À này, vì tôi bị đau đầu nên muốn mua thuốc ạ.
はい、どんな薬を探していますか?
Vâng, bác đang tìm loại thuốc như thế nào ạ?
胃に優しくて、すぐ効く薬はありますか?
Có loại thuốc nào êm dịu cho dạ dày mà lại có hiệu quả nhanh không ạ?
それなら、こちらの新しい薬がおすすめですよ。
Thế thì loại thuốc mới này rất đáng giới thiệu đấy ạ.
いいですね、この薬は食後に飲めばいいですか?
Hay quá, loại thuốc này uống sau bữa ăn là được đúng không ạ?
ええ、ぬるま湯で1回2錠飲んで下さい。
Vâng, bác hãy uống mỗi lần 2 viên với nước ấm nhé.
分かりました、QRコードで薬の説明も読めますね。
Tôi hiểu rồi, quét mã QR là cũng đọc được hướng dẫn của thuốc nhỉ.
はい、スマホでいつでも確認できますから安心ですよ。
Vâng, bác có thể kiểm tra bất kỳ lúc nào bằng điện thoại nên rất yên tâm ạ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
薬: Thuốc
薬剤師: Dược sĩ
効く: Có hiệu quả, có tác dụng
食後: Sau bữa ăn
錠: Viên (thuốc)
薬剤師: Dược sĩ
効く: Có hiệu quả, có tác dụng
食後: Sau bữa ăn
錠: Viên (thuốc)
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいのですが: Tôi muốn mua thuốc...
V-ばいいですか: Uống sau bữa ăn là được đúng không?
V-読めます: Có thể đọc hướng dẫn...
〜ですから: Vì có thể kiểm tra bất cứ lúc nào nên...
V-できます: Có thể kiểm tra...
V-ばいいですか: Uống sau bữa ăn là được đúng không?
V-読めます: Có thể đọc hướng dẫn...
〜ですから: Vì có thể kiểm tra bất cứ lúc nào nên...
V-できます: Có thể kiểm tra...
Kiểm tra nhiệt độ cơ thể khi đến phòng khám
すみません、昨日から高い熱があります。
Xin lỗi ạ, từ hôm qua tôi bị sốt cao.
大変ですね、受付で熱を測らせて下さい。
Gay nhỉ, xin cho phép tôi đo nhiệt độ cho bác tại quầy lễ tân ạ.
はい、この機械の前に立てば熱が分かりますか?
Vâng, tôi đứng trước cái máy này là biết được nhiệt độ đúng không ạ?
ええ、画面に38.5度の熱が表示されましたよ。
Vâng, nhiệt độ sốt 38.5 độ đã hiển thị trên màn hình rồi đấy ạ.
やっぱり高い熱ですね、少し体がだるいです。
Đúng là sốt cao thật nhỉ, trong người tôi hơi mệt mỏi uể ải.
こちらの熱がある人専用の待合室でお待ち下さい。
Xin mời bác ngồi chờ ở phòng chờ dành riêng cho người bị sốt này ạ.
分かりました、先生に診てもらえて助かります。
Tôi hiểu rồi, được bác sĩ khám cho thì may quá.
すぐにお名前を呼びますから横になって下さいね。
Bên em sẽ gọi tên bác ngay nên bác cứ nằm nghỉ nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
熱: Sốt, nhiệt độ cơ thể
測る: Đo đạc
表示: Hiển thị
専用: Chuyên dụng, dành riêng
横になる: Nằm xuống nghỉ ngơi
測る: Đo đạc
表示: Hiển thị
専用: Chuyên dụng, dành riêng
横になる: Nằm xuống nghỉ ngơi
📚 5 Ngữ pháp N4
V-させて下さい: Cho phép tôi đo nhiệt độ...
V-ば: Hễ đứng trước máy là...
V-られました: Đã được hiển thị...
V-てもらえて助かります: Được khám cho thì đỡ quá...
V-て下さい: Hãy nằm nghỉ...
V-ば: Hễ đứng trước máy là...
V-られました: Đã được hiển thị...
V-てもらえて助かります: Được khám cho thì đỡ quá...
V-て下さい: Hãy nằm nghỉ...
Chăm sóc người thân bị cảm lạnh mùa thu
ゴホン、急に涼しくなって風邪をひいてしまいました。
Khẹc khẹc, trời đột nhiên trở mát nên tôi lỡ bị cảm lạnh mất rồi.
大丈夫ですか?秋の初めは風邪をひきやすいですね。
Bạn có sao không? Đầu mùa thu thì rất dễ bị cảm lạnh nhỉ.
ええ、温かいスープを飲んで早く寝ようと思います。
Ừm, tôi định uống súp ấm rồi đi ngủ sớm.
それがいいですね、部屋の湿度も高くした方がいいですよ。
Thế thì tốt đấy, bạn cũng nên làm cho độ ẩm trong phòng cao lên thì hơn.
はい、加湿器を使って風邪の予防をします。
Vâng, tôi sẽ dùng máy tạo độ ẩm để phòng ngừa cảm lạnh.
ええ、喉を温めれば風邪も早く治りますよ。
Ừm, nếu giữ ấm cổ họng thì bệnh cảm cũng sẽ nhanh khỏi đấy.
親切にありがとうございます、今日は早く帰りますね。
Cảm ơn sự chu đáo của bạn, hôm nay tôi sẽ về sớm nhé.
はい、無理をしないでゆっくり休んで下さい!
Vâng, đừng làm quá sức mà hãy nghỉ ngơi thong thả nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
風邪: Cảm lạnh, bệnh cảm
湿度: Độ ẩm
加湿器: Máy tạo độ ẩm
予防: Phòng ngừa, phòng bệnh
治る: Khỏi bệnh, lành lại
湿度: Độ ẩm
加湿器: Máy tạo độ ẩm
予防: Phòng ngừa, phòng bệnh
治る: Khỏi bệnh, lành lại
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てしまいました: Lỡ bị cảm lạnh mất rồi...
〜しやすい: Dễ bị cảm
V-ようと思います: Tôi định sẽ đi ngủ sớm...
V-た方がいい: Nên làm độ ẩm cao hơn...
V-ば: Hễ giữ ấm cổ họng là...
〜しやすい: Dễ bị cảm
V-ようと思います: Tôi định sẽ đi ngủ sớm...
V-た方がいい: Nên làm độ ẩm cao hơn...
V-ば: Hễ giữ ấm cổ họng là...
Bị ho hắng do dị ứng thời tiết và mua si-rô ho
すみません、最近咳が止まらなくて困っています。
Xin lỗi ạ, dạo này tôi bị ho không ngừng nên rất khổ sở.
大変ですね、喉の痛みや咳の薬があちらにありますよ。
Gay nhỉ, thuốc chữa đau họng và ho thì ở đằng kia đấy ạ.
この液体タイプの咳のシロップは飲みやすいですか?
Loại si-rô ho dạng lỏng này có dễ uống không ạ?
はい、フルーツ味で咳を抑える効果が高いですよ。
Vâng, thuốc có vị trái cây và hiệu quả kiềm chế cơn ho rất cao ạ.
いいですね、仕事中でも咳が出たら飲めますか?
Hay quá, ngay cả trong giờ làm việc nếu bị ho ra thì có uống được không?
ええ、付属のスプーンで1日3回飲んで下さい。
Có chứ ạ, bác hãy uống mỗi lần 3 lần bằng cái thìa đi kèm nhé.
分かりました、これで咳が静まるといいです。
Tôi hiểu rồi, hy vọng cơn ho sẽ dịu đi nhờ cái này.
はい、夜はマスクをして寝ると効果的ですよ!
Vâng, buổi tối bác đeo khẩu trang rồi đi ngủ thì sẽ rất hiệu quả đấy ạ!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
咳: Cơn ho, tiếng ho
液体: Dạng lỏng, chất lỏng
抑える: Kiềm chế, nén lại
付属: Đi kèm, đính kèm
効果的: Mang tính hiệu quả
液体: Dạng lỏng, chất lỏng
抑える: Kiềm chế, nén lại
付属: Đi kèm, đính kèm
効果的: Mang tính hiệu quả
📚 5 Ngữ pháp N4
V-止まらなくて困っています: Ho không ngừng nên khổ sở...
〜しやすい: Dễ uống
V-たら: Nếu bị ho ra thì...
V-飲めます: Có thể uống...
V-といい: Hy vọng cơn ho sẽ dịu đi...
〜しやすい: Dễ uống
V-たら: Nếu bị ho ra thì...
V-飲めます: Có thể uống...
V-といい: Hy vọng cơn ho sẽ dịu đi...
Mua thuốc xịt do chảy nước mũi vì phấn hoa
木村さん: ずいぶんくしゃみをして鼻水も出ますね。
Anh hắt hơi khá nhiều mà nước mũi cũng chảy ra nữa nhỉ.
渡辺さん: ええ、秋の花粉症で鼻水が止まらなくなりました。
Ừm, do bị dị ứng phấn hoa mùa thu nên nước mũi tôi không ngừng chảy được.
木村さん: 大変ですね、薬局で鼻水のスプレーを買いましたか?
Gay nhỉ, anh đã mua thuốc xịt nước mũi ở nhà thuốc chưa?
渡辺さん: いいえ、まだですから今から買おうと思っています。
Chưa, tôi chưa mua nên đang định bây giờ đi mua đây.
木村さん: 点鼻薬を使えば鼻水もすぐ落ち着きますよ。
Nếu dùng thuốc xịt mũi thì nước mũi cũng sẽ mau chóng dịu lại đấy.
渡辺さん: そうですか、仕事に集中できないので助かります。
Thế ạ, vì không thể tập trung vào công việc được nên có thuốc thì may quá.
木村さん: はい、マスクも忘れないでつけて下さいね。
Vâng, anh cũng đừng quên đeo cả khẩu trang vào nhé.
渡辺さん: ありがとう、さっそく買ってきます!
Cảm ơn anh, tôi sẽ đi mua về ngay đây!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
鼻水: Nước mũi
花粉症: Dị ứng phấn hoa
点鼻薬: Thuốc xịt/nhỏ mũi
集中: Tập trung
忘れる: Quên
花粉症: Dị ứng phấn hoa
点鼻薬: Thuốc xịt/nhỏ mũi
集中: Tập trung
忘れる: Quên
📚 5 Ngữ pháp N4
V-止まらなくなりました: Trở nên không thể ngừng...
V-買おうと思っています: Tôi đang định mua...
V-使えば: Hễ dùng thuốc xịt là...
V-集中できない: Không thể tập trung...
V-忘れないで: Đừng quên đeo khẩu trang...
V-買おうと思っています: Tôi đang định mua...
V-使えば: Hễ dùng thuốc xịt là...
V-集中できない: Không thể tập trung...
V-忘れないで: Đừng quên đeo khẩu trang...
Sơ cứu chảy máu cam khi tập thể thao
長谷川さん: あ、大丈夫ですか!急に鼻血が出ましたね。
A, bạn có sao không! Tự nhiên bị chảy máu cam rồi kìa.
山口さん: ええ、ボールが顔に当って鼻血が止まりません。
Ừm, quả bóng đập vào mặt nên máu cam không ngừng chảy.
長谷川さん: 下を向いて鼻を強につまんで下さい。
Bạn hãy cúi đầu xuống rồi kẹp chặt mũi lại nhé.
山口さん: はい、上を向いた方がいいと思っていました。
Vâng, tôi từng nghĩ ngẩng đầu lên thì tốt hơn cơ.
長谷川さん: いえ、下を向いた方が鼻血が喉に入りませんよ。
Không đâu, cúi đầu xuống thì máu cam sẽ không chảy vào cổ họng đâu.
山口さん: 分かりました、ティッシュももらえますか?
Tôi hiểu rồi, cho tôi xin chút giấy ăn được không?
長谷川さん: はい、ベンチで休めばすぐ止まりますよ。
Vâng, nếu ngồi nghỉ ở ghế dài thì sẽ mau cầm máu thôi.
山口さん: 助かりました、親切にありがとうございます!
May quá rồi, cảm ơn bạn đã chu đáo nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
鼻血: Máu cam
当る: Va chạm, trúng vào
つまむ: Bóp, kẹp
ティッシュ: Giấy ăn
向く: Hướng về, quay về
当る: Va chạm, trúng vào
つまむ: Bóp, kẹp
ティッシュ: Giấy ăn
向く: Hướng về, quay về
📚 5 Ngữ pháp N4
V-た方がいい: Cúi đầu xuống thì tốt hơn...
〜と思っていました: Đã từng nghĩ là...
V-もらえますか: Cho tôi xin giấy... được không?
V-休めば: Hễ ngồi nghỉ là...
V-止まります: Sẽ ngưng chảy...
〜と思っていました: Đã từng nghĩ là...
V-もらえますか: Cho tôi xin giấy... được không?
V-休めば: Hễ ngồi nghỉ là...
V-止まります: Sẽ ngưng chảy...
Khám và chữa sâu răng tại nha khoa
中村さん: 最近、冷たい水を飲むと虫歯が痛みます。
Dạo này, hễ uống nước lạnh là chỗ sâu răng lại bị đau.
歯科医さん: 大変ですね、奥の歯に小さい虫歯がありますよ。
Gay nhỉ, ở chiếc răng hàm bên trong có một lỗ sâu răng nhỏ đấy ạ.
中村さん: 削らないで治す治療はできますか?
Có thể trị liệu chữa trị mà không cần mài/khoan răng được không ạ?
歯科医さん: はい、新しい薬を使えば虫歯の痛みが消えますよ。
Có chứ, nếu dùng loại thuốc mới thì cơn đau sâu răng sẽ biến mất đấy ạ.
中村さん: よかった!痛い治療が嫌いなので安心しました。
May quá! Vì tôi ghét trị liệu đau đớn nên yên tâm rồi.
歯科医さん: 今日で虫歯の治療は終わりますよ。
Hôm nay việc trị liệu sâu răng sẽ xong thôi ạ.
中村さん: 本当ですか、今後は丁寧に歯を磨きますね。
Thật ạ, từ nay về sau tôi sẽ đánh răng cẩn thận hơn.
歯科医さん: ええ、半年に一度はチェックに来て下さい。
Vâng, nửa năm một lần bác hãy đến kiểm tra nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
虫歯: Sâu răng
奥: Phía trong
削る: Mài, khoan
治療: Trị liệu, chữa trị
磨く: Đánh (răng)
奥: Phía trong
削る: Mài, khoan
治療: Trị liệu, chữa trị
磨く: Đánh (răng)
📚 5 Ngữ pháp N4
V-と: Hễ uống nước lạnh là...
削らないで: Không mài mà vẫn chữa...
V-できます: Có thể làm điều trị...
V-使えば: Hễ dùng thuốc là...
V-て安心しました: Nghe/Biết... thì yên tâm
削らないで: Không mài mà vẫn chữa...
V-できます: Có thể làm điều trị...
V-使えば: Hễ dùng thuốc là...
V-て安心しました: Nghe/Biết... thì yên tâm
Bị chóng mặt do làm việc quá sức
小林さん: 大丈夫ですか?急に立ち上がって眩暈がしましたね。
Bạn có sao không? Tự nhiên đứng dậy rồi bị chóng mặt nhỉ.
加藤さん: ええ、急に目が回って眩暈が苦しいです。
Ừm, tự nhiên mắt quay mòng mòng rồi bị chóng mặt khó chịu quá.
小林さん: パソコンの前で長い時間仕事をしすぎましたね。
Bạn đã làm việc quá nhiều thời gian trước máy tính rồi đấy.
加藤さん: はい、朝からずっと休みなしで働いていました。
Vâng, từ sáng đến giờ tôi đã làm việc liên tục không nghỉ ngơi.
小林さん: 眩暈があるときは、目をつぶって休んで下さい。
Những lúc bị chóng mặt thì bạn hãy nhắm mắt lại và nghỉ ngơi nhé.
加藤さん: わかりました、温かいお茶も飲んできます。
Tôi hiểu rồi, tôi cũng sẽ đi uống tí trà ấm.
小林さん: ええ、無理をしないで少し横になりましょう。
Ừm, đừng làm quá sức mà hãy nằm nghỉ một chút đi nào.
加藤さん: ありがとう、親切に手伝ってくれて助かりました。
Cảm ơn bạn, may quá vì bạn đã tốt bụng giúp đỡ tôi.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
眩暈: Chóng mặt
立ち上がる: Đứng dậy
回る: Quay, xoay
つぶる: Nhắm (mắt)
横になる: Nằm xuống nghỉ ngơi
立ち上がる: Đứng dậy
回る: Quay, xoay
つぶる: Nhắm (mắt)
横になる: Nằm xuống nghỉ ngơi
📚 5 Ngữ pháp N4
V-しすぎました: Làm việc quá nhiều...
〜とき: Khi bị chóng mặt...
V-飲んできます: Đi làm gì rồi quay lại
V-ましょう: Cùng nằm nghỉ nào
V-てくれて助かりました: May quá vì bạn giúp
〜とき: Khi bị chóng mặt...
V-飲んできます: Đi làm gì rồi quay lại
V-ましょう: Cùng nằm nghỉ nào
V-てくれて助かりました: May quá vì bạn giúp
Bị bỏng nhẹ khi nấu ăn trong bếp
藤井さん: あたた!料理中に油が跳ねて火傷をしました。
Ái đau quá! Trong lúc nấu ăn dầu bắn vào làm tôi bị bỏng rồi.
西村さん: 大変だ!すぐに冷たい水で火傷を冷して下さい。
Gay rồi! Hãy xả nước lạnh làm mát vết bỏng ngay lập tức đi.
藤井さん: はい、水道の水で10分ほど冷せばいいですか?
Vâng, xả bằng nước máy khoảng 10 phút là được đúng không?
西村さん: ええ、痛みが弱くなるまで冷した方がいいですよ。
Ừm, nên xả nước cho đến khi cơn đau dịu bớt đi thì hơn.
藤井さん: 分かりました、赤くなった火傷に薬を塗りますか?
Tôi hiểu rồi, vết bỏng bị đỏ lên thì có bôi thuốc vào không?
西村さん: はい、冷した後で専用の軟膏を塗りましょう。
Có chứ, sau khi làm mát xong thì mình cùng bôi thuốc mỡ chuyên dụng nhé.
藤井さん: 跡が残らないといいですが、心配です。
Hy vọng không để lại sẹo, tôi lo quá.
西村さん: 早めに手当てしたから大丈夫ですよ!
Vì bạn đã sơ cứu sớm nên không sao đâu!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
火傷: Vết bỏng
跳ねる: Bắn (dầu, nước)
冷す: Làm mát
軟膏: Thuốc mỡ bôi ngoài da
跡: Vết sẹo
跳ねる: Bắn (dầu, nước)
冷す: Làm mát
軟膏: Thuốc mỡ bôi ngoài da
跡: Vết sẹo
📚 5 Ngữ pháp N4
V-冷せばいいですか: Hễ làm mát... là được đúng không?
〜まで: Cho đến khi cơn đau yếu đi...
V-た方がいい: Nên làm mát thì hơn...
〜の後で: Sau khi làm gì...
V-ないといい: Hy vọng không để lại sẹo...
〜まで: Cho đến khi cơn đau yếu đi...
V-た方がいい: Nên làm mát thì hơn...
〜の後で: Sau khi làm gì...
V-ないといい: Hy vọng không để lại sẹo...