Thảo luận về phong cách sống độc thân hiện đại
Anh Watanabe dạo này vẫn đang tận hưởng cuộc sống độc thân chứ?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: はい、自由な時間がたくさんあるので快適ですよ。
Vâng, vì có nhiều thời gian tự do nên tôi thấy rất thoải mái.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 一人で暮らすと料理や掃除が大変ではありませんか?
Nếu sống một mình thì việc nấu nướng hay dọn dẹp không vất vả sao?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、でも最近は家事のアプリで簡単にできますよ。
Có chứ, nhưng dạo này nhờ ứng dụng việc nhà nên tôi có thể làm dễ dàng.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: それは便利ですね、独身の人が増える理由が分かります。
Thế thì tiện quá, tôi hiểu lý do tại sao người độc thân lại tăng lên rồi.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、自分の趣味のためにお金を使えますからね。
Ừm, vì mình có thể dùng tiền cho sở thích của bản thân mà.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: たまには友達と一緒にご飯も食べに行きましょうね。
Thỉnh thoảng chúng mình cũng cùng đi ăn cơm với bạn bè nhé.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: はい、ぜひ一緒に行きましょう、好しみにしています!
Vâng, nhất định chúng mình cùng đi nhé, tôi rất mong chờ đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
独身: Độc thân
快適: Thoải mái, dễ chịu
暮らす: Sống, sinh sống
家事: Việc nhà
趣味: Sở thích
快適: Thoải mái, dễ chịu
暮らす: Sống, sinh sống
家事: Việc nhà
趣味: Sở thích
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ています: Đang tận hưởng...
〜から: Vì có nhiều thời gian tự do nên...
V-と: Hễ sống một mình thì...
V-できます: Có thể làm dễ dàng...
〜ために: Vì sở thích của bản thân...
〜から: Vì có nhiều thời gian tự do nên...
V-と: Hễ sống một mình thì...
V-できます: Có thể làm dễ dàng...
〜ために: Vì sở thích của bản thân...
Tư vấn chuyên mục tình cảm trên ứng dụng di động
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 最近、若い人の恋愛についての相談が増えています。
Dạo này, các buổi tư vấn về chuyện tình yêu của người trẻ đang tăng lên.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: へえ、どんな恋愛の悩みが多いのですか?
Chà, những trăn trở thế nào về chuyện tình yêu là nhiều thế?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 自分の気持ちを上手く伝えられない悩みが多いですよ。
Những trăn trở về việc không thể truyền đạt tốt cảm xúc của mình là nhiều đấy.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: そうですか、メッセージで恋愛のアドバイスがもらえますか?
Thế ạ, người ta có thể nhận lời khuyên về tình yêu qua tin nhắn không?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: はい、AIのアプリで誰でも簡単に相談できますよ。
Vâng, ai cũng có thể dễ dàng tư vấn bằng ứng dụng AI đấy.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: それは安心ですね、恥かしがり屋の人も助かります。
Thế thì yên tâm rồi, những người hay xấu hổ cũng được trợ giúp.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: ええ、良い相手が見つかるように応援したいですね。
Ừm, tôi muốn ủng hộ để họ có thể tìm được một đối phương tốt.
Vâng, hy vọng sẽ có thêm nhiều tình yêu tuyệt vời nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
恋愛: Tình yêu, chuyện yêu đương
相談: Sự tư vấn, trao đổi
伝えられる: Truyền đạt
相手: Đối phương, bạn đời
恥かしがり屋: Người hay xấu hổ, bẽn lẽn
相談: Sự tư vấn, trao đổi
伝えられる: Truyền đạt
相手: Đối phương, bạn đời
恥かしがり屋: Người hay xấu hổ, bẽn lẽn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ています: Đang tăng lên...
V-伝えられない: Không thể truyền đạt...
V-相談できます: Có thể tư vấn dễ dàng...
V-ように: Để tìm được đối phương tốt...
V-といい: Hy vọng tình yêu sẽ tăng lên...
V-伝えられない: Không thể truyền đạt...
V-相談できます: Có thể tư vấn dễ dàng...
V-ように: Để tìm được đối phương tốt...
V-といい: Hy vọng tình yêu sẽ tăng lên...
Chọn váy cưới chuẩn bị cho cô dâu trước ngày trọng đại
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 来月の結婚式のために花嫁のドレスを選びに来ました。
Tôi đến để chọn váy cho cô dâu phục vụ đám cưới tháng sau.
Xem Tiếng Nhật
店員さん: いらっしゃいませ!こちらの白いドレスが花嫁に人気ですよ。
Xin chào quý khách! Chiếc váy màu trắng này rất được các cô dâu ưa chuộng đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 軽くて動きやすい花嫁の衣装ですね。
Đó là trang phục cô dâu nhẹ nhàng và dễ di chuyển nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
店員さん: ええ、刺繍も綺麗で写真の写りも良いですよ。
Vâng, đường thêu cũng đẹp mà lên hình cũng rất ăn ảnh đấy ạ.
Hay quá nhỉ, cho phép tôi mặc thử một lần được không ạ?
Xem Tiếng Nhật
店員さん: はい、どうぞ!あちらの試着室へご案内しますね。
Vâng, xin mời ạ! Tôi xin phép hướng dẫn chị sang phòng thử đồ đằng kia.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: サイズもぴったりで、本当に綺麗なドレスですね。
Kích cỡ vừa vặn khít, đúng là một chiếc váy thật đẹp.
Xin cảm ơn chị, chị có thể trở thành một cô dâu tuyệt vời đấy ạ!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
花嫁: Cô dâu
ドレス: Váy cưới, đầm dạ hội
刺繍: Đường thêu, họa tiết thêu
試着室: Phòng thử đồ
ぴったり: Vừa vặn, khít
ドレス: Váy cưới, đầm dạ hội
刺繍: Đường thêu, họa tiết thêu
試着室: Phòng thử đồ
ぴったり: Vừa vặn, khít
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ために: Cho đám cưới tháng sau...
〜しやすい: Dễ di chuyển
V-させてもらってもいいですか: Cho phép tôi mặc thử có được không?
ご案内します: Hướng dẫn quý khách lịch sự
V-になれます: Có thể trở thành cô dâu...
〜しやすい: Dễ di chuyển
V-させてもらってもいいですか: Cho phép tôi mặc thử có được không?
ご案内します: Hướng dẫn quý khách lịch sự
V-になれます: Có thể trở thành cô dâu...
Thử bộ âu phục cho chú rể tại cửa hàng may đo
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 来週の撮影のために花婿のタキシードを準備しました。
Tôi đã chuẩn bị bộ lễ phục chú rể cho buổi chụp hình tuần tới.
Trông bảnh bao quá nhỉ! Trang phục của chú rể bạn đã chốt nhanh không?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: はい、自分の体に合うスーツをすぐに見つけられましたよ。
Rồi, tôi đã có thể tìm được bộ suit vừa vặn với cơ thể mình ngay.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 黒いタキシードは花婿の雰囲気にぴったりですね。
Bộ lễ phục màu đen rất hợp với phong thái của chú rể đấy.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: ありがとう、ネクタイの色も花嫁のドレスと合わせました。
Cảm ơn bạn, màu sắc của cà vạt tôi cũng đã phối hợp với váy của cô dâu rồi.
Chuẩn bị hoàn hảo quá nhỉ, việc xem ảnh hôm đó làm tôi rất mong chờ.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: ええ、カメラマンの人にたくさん撮ってもらいますよ。
Ừm, tôi sẽ nhờ thợ chụp ảnh chụp cho chúng tôi thật nhiều ảnh.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: はい、素晴らしい式になるといいですね!
Vâng, hy vọng đó sẽ là một buổi lễ tuyệt vời nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
花婿: Chú rể
タキシード: Bộ lễ phục, tuxedo
雰囲気: Bầu không khí, phong thái
撮影: Sự chụp ảnh, quay phim
当日: Ngay ngày hôm đó
タキシード: Bộ lễ phục, tuxedo
雰囲気: Bầu không khí, phong thái
撮影: Sự chụp ảnh, quay phim
当日: Ngay ngày hôm đó
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ために: Cho buổi chụp hình...
V-見つけられました: Đã có thể tìm thấy...
〜を見るのが好しみです: Mong chờ xem ảnh...
V-てもらいます: Nhờ thợ chụp ảnh chụp giúp...
V-になるといい: Hy vọng sẽ trở thành...
V-見つけられました: Đã có thể tìm thấy...
〜を見るのが好しみです: Mong chờ xem ảnh...
V-てもらいます: Nhờ thợ chụp ảnh chụp giúp...
V-になるといい: Hy vọng sẽ trở thành...
Mua sắm trang phục thu đông giữ nhiệt tại siêu thị
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 涼しくなったので、新しい衣服を買いに行きます。
Vì trời đã trở mát nên tôi sẽ đi mua quần áo mới.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 古い衣服を持っていけば割引になるそうですよ。
Nghe nói nếu mang quần áo cũ đi thì sẽ được giảm giá đấy.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 本当ですか!使わない衣服を集めて持っていきます。
Thật ạ! Tôi sẽ gom những quần áo không dùng đến rồi mang đi.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ええ、秋物の温かい衣服が安く買えるといいですね。
Ừm, hy vọng có thể mua quần áo ấm mùa thu với giá rẻ nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: はい、コートやセーターを中心に探すつもりです。
Vâng, tôi định sẽ tìm tập trung vào áo măng tô và áo svơ-tơ.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: サイズも色々あるから試着して決めてくださいね。
Vì kích cỡ cũng có nhiều loại nên bạn hãy thử đồ rồi quyết định nhé.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 分かりました、自分に合う衣服を選んできます。
Tôi hiểu rồi, tôi sẽ chọn quần áo hợp với mình rồi quay lại.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: はい、良い買い物ができるといいですね!
Vâng, hy vọng bạn có thể mua sắm thật tốt nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
衣服: Quần áo, trang phục
割引: Giảm giá
秋物: Đồ mùa thu
セーター: Áo len, áo svơ-tơ
集める: Gom lại, thu thập
割引: Giảm giá
秋物: Đồ mùa thu
セーター: Áo len, áo svơ-tơ
集める: Gom lại, thu thập
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になったので: Vì trời đã trở mát...
V-持っていけば: Hễ mang đi là...
〜そうですね: Nghe nói sẽ được giảm giá...
V-買えるといい: Hy vọng có thể mua được...
V-つもりです: Tôi định sẽ tìm...
V-持っていけば: Hễ mang đi là...
〜そうですね: Nghe nói sẽ được giảm giá...
V-買えるといい: Hy vọng có thể mua được...
V-つもりです: Tôi định sẽ tìm...
Thay đổi quy định đồng phục thoáng mát cho học sinh
Từ hôm nay quy định đồng phục của trường học đã thay đổi rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: ええ、気温に合わせて自由な制服が選べますよ。
Ừm, có thể tự do chọn đồng phục phù hợp với nhiệt độ đấy.
Vì không cần phải mặc áo khoác ngoài cũng được nên dễ sinh hoạt nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: はい、子供たちも動きやすい制服で喜んでいます。
Vâng, lũ trẻ cũng rất vui với bộ đồng phục dễ di chuyển.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: 洗濯も簡単になるので親としても助かりますよ。
Việc giặt giũ cũng trở nên đơn giản nên làm cha mẹ cũng thấy đỡ vất vả.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: そうですね、自分で毎朝着る物を決めさせたいです。
Đúng vậy nhỉ, tôi muốn để các con tự mình quyết định đồ mặc mỗi sáng.
Hy vọng sẽ rèn luyện được một thói quen tốt nhé!
Xem Tiếng Nhật
井上さん: はい、学校の新しい考え方に感謝しています。
Vâng, tôi rất cảm ơn tư duy mới này của nhà trường.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
制服: Đồng phục
気温: Nhiệt độ không khí
洗濯: Việc giặt giũ
習慣: Thói quen
考え方: Cách suy nghĩ, tư duy
気温: Nhiệt độ không khí
洗濯: Việc giặt giũ
習慣: Thói quen
考え方: Cách suy nghĩ, tư duy
📚 5 Ngữ pháp N4
〜に合わせて: Phù hợp với nhiệt độ...
V-選べます: Có thể lựa chọn...
V-着なくてもいい: Không cần mặc cũng được...
〜しやすい: Dễ di chuyển
V-決めさせたい: Muốn để cho con tự quyết định...
V-選べます: Có thể lựa chọn...
V-着なくてもいい: Không cần mặc cũng được...
〜しやすい: Dễ di chuyển
V-決めさせたい: Muốn để cho con tự quyết định...
Chọn mua quần áo thu đông tại siêu thị thời trang
Xem Tiếng Nhật
木村さん: すみません、秋の旅行のために新しい洋服を買いたいです。
Xin lỗi, tôi muốn mua quần áo mới cho chuyến du lịch mùa thu.
Xem Tiếng Nhật
店員さん: いらっしゃいませ!こちらの洋服は軽くて温かいですよ。
Xin chào quý khách! Loại quần áo bên này nhẹ mà ấm áp lắm ạ.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: デザインも可愛いですね、一度試着してもいいですか?
Thiết kế cũng dễ thương nhỉ, tôi mặc thử một lần có được không?
Xem Tiếng Nhật
店員さん: はい、どうぞ!あちらの試着室をご利用下さい。
Vâng, xin mời ạ! Quý khách vui lòng dùng phòng thử đồ đằng kia ạ.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: サイズもぴったりです、この洋服を買います。
Kích cỡ cũng vừa vặn rồi, tôi sẽ mua bộ quần áo này.
Xem Tiếng Nhật
店員さん: ありがとうございます、新色のパターンもございますよ。
Xin cảm ơn quý khách, bên em cũng có cả mẫu màu mới nữa đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: いいですね、色違いの洋服ももう一枚もらえますか?
Hay quá, cho tôi lấy thêm một chiếc quần áo màu khác nữa được không?
Xem Tiếng Nhật
店員さん: かしこまりました、レジで会計しますね!
Tôi hiểu rồi ạ, tôi sẽ tính tiền ở quầy thu ngân cho quý khách nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
洋服: Quần áo (kiểu Tây/thời trang)
試着: Mặc thử
試着室: Phòng thử đồ
新色: Màu mới
色違い: Khác màu, màu khác
試着: Mặc thử
試着室: Phòng thử đồ
新色: Màu mới
色違い: Khác màu, màu khác
📚 5 Ngữ pháp N4
〜のために: Cho chuyến du lịch...
V-たいです: Tôi muốn mua...
V-てもいいですか: Mặc thử có được không?
V-ご利用下さい: Xin vui lòng sử dụng...
V-てもらえますか: Lấy thêm... có được không?
V-たいです: Tôi muốn mua...
V-てもいいですか: Mặc thử có được không?
V-ご利用下さい: Xin vui lòng sử dụng...
V-てもらえますか: Lấy thêm... có được không?
Đo đạc độ cao và chọn ruột gối ngủ bảo vệ cột sống cổ
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: 最近、首が痛いので新しい枕を探しています。
Dạo này cổ tôi bị đau nên tôi đang tìm một cái gối mới.
Xem Tiếng Nhật
店員さん: かしこまりました、こちらのAI機で枕の高さを測りましょう。
Tôi hiểu rồi ạ, chúng ta cùng đo chiều cao của gối bằng cái máy AI này nhé.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: はい、自分に合う枕を使うと肩こりも治りますか?
Vâng, nếu dùng cái gối hợp với mình thì bệnh đau mỏi vai cũng khỏi đúng không ạ?
Xem Tiếng Nhật
店員さん: ええ、正しい高さの枕は首の負担を減らせますよ。
Vâng, chiếc gối có chiều cao chuẩn xác có thể giảm gánh nặng cho cổ đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: すごいですね!横になって枕を試してもいいですか?
Tuyệt quá nhỉ! Tôi nằm xuống thử cái gối có được không?
Xem Tiếng Nhật
店員さん: はい、あちらのベッドでゆっくり横になって下さい。
Vâng, xin mời bác nằm xuống thong thả trên chiếc giường đằng kia ạ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: とても気持ちいいです、この枕に決めます!
Rất dễ chịu, tôi quyết định lấy chiếc gối này!
Xem Tiếng Nhật
店員さん: ありがとうございます、専用のカバーも一緒に準備しますね。
Xin cảm ơn bác, tôi sẽ chuẩn bị luôn cả cái vỏ gối chuyên dụng nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
枕: Cái gối
肩こり: Đau mỏi vai
負担: Gánh nặng, áp lực
横になる: Nằm xuống
専用: Chuyên dụng, dành riêng
肩こり: Đau mỏi vai
負担: Gánh nặng, áp lực
横になる: Nằm xuống
専用: Chuyên dụng, dành riêng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ので: Vì đau cổ nên...
V-使えば / 使うと: Hễ dùng gối phù hợp là...
V-減らせます: Có thể giảm gánh nặng...
V-試してもいいですか: Nằm thử có được không?
〜に決めます: Quyết định lấy cái này
V-使えば / 使うと: Hễ dùng gối phù hợp là...
V-減らせます: Có thể giảm gánh nặng...
V-試してもいいですか: Nằm thử có được không?
〜に決めます: Quyết định lấy cái này
Phơi và bảo quản chăn nệm chuẩn bị cho đợt lạnh đầu thu
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 今日は天気がいいから、布団を干しました。
Hôm nay trời đẹp nên tôi đã mang chăn nệm ra phơi.
Hay đấy, nhờ ánh nắng mặt trời mà chăn nệm trở nên tơi xốp nhỉ.
Ừm, vì mùa thu trời trở lạnh nên chăn nệm ấm áp là rất cần thiết.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 掃除機で布団のホコリも吸いましたか?
Bạn cũng đã hút bụi trên chăn nệm bằng máy hút bụi rồi chứ?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: はい、干した後でしっかり清潔にしておきましたよ。
Rồi, sau khi phơi xong tôi đã làm sạch sẽ sẵn rồi.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 準備が早いですね!今夜は気持ちよく寝られそうです。
Bạn chuẩn bị sớm thật đấy! Tối nay có vẻ sẽ ngủ rất ngon giấc nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: ええ、シーツも洗濯したからバッチリですよ。
Ừm, vì tôi cũng giặt cả ga giường rồi nên hoàn hảo luôn.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 私も今週末に布団を出そうと思います。
Cuối tuần này tôi cũng định mang chăn nệm ra phơi.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
布団: Chăn nệm, bộ đồ giường kiểu Nhật
干す: Phơi khô, phơi nắng
ふっくら: Tơi xốp, mềm xốp
掃除機: Máy hút bụi
清潔: Sạch sẽ, vệ sinh
干す: Phơi khô, phơi nắng
ふっくら: Tơi xốp, mềm xốp
掃除機: Máy hút bụi
清潔: Sạch sẽ, vệ sinh
📚 5 Ngữ pháp N4
〜から: Vì thời tiết đẹp nên...
〜くなる: Trở nên mát mẻ...
〜の後で: Sau khi phơi...
V-ておきました: Đã làm sạch sẵn rồi
V-出そうと思います: Tôi định sẽ mang ra...
〜くなる: Trở nên mát mẻ...
〜の後で: Sau khi phơi...
V-ておきました: Đã làm sạch sẵn rồi
V-出そうと思います: Tôi định sẽ mang ra...
Chọn mua chăn lông cừu mềm mại làm quà tặng người thân
Xem Tiếng Nhật
中村さん: おばあちゃんのために温かい毛布を探しています。
Tôi đang tìm một chiếc chăn lông ấm áp cho bà nội/bà ngoại.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: それなら、こちらの薄くて軽い毛布がおすすめですよ。
Thế thì chiếc chăn lông mỏng và nhẹ này rất đáng giới thiệu đấy.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 肌触りも柔らかくて気持ちいい毛布ですね。
Sờ vào vải thấy mềm mại mà cảm giác dễ chịu nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ええ、洗濯機で丸洗いできる毛布だから便利ですよ。
Vâng, vì là cái chăn lông có thể giặt nguyên cái bằng máy giặt nên tiện lợi lắm.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: それは助かりますね!重い毛布はお年寄りに大変ですから。
Thế thì đỡ quá! Vì chăn lông nặng thì vất vả cho người già mà.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: はい、プレゼント用に綺麗に包みましょうか?
Vâng, em gói quà thật đẹp cho bác nhé?
Xem Tiếng Nhật
中村さん: お願いします、このピンクの毛布を下さい。
Nhờ cô nhé, cho tôi lấy chiếc chăn lông màu hồng này.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ありがとうございます、おばあちゃんも喜ぶといいですね!
Xin cảm ơn bác, hy vọng bà cũng sẽ rất vui nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
毛布: Chăn lông, mền
肌触り: Cảm giác khi sờ vào vải
丸洗い: Giặt nguyên cái, giặt toàn bộ
お年寄り: Người cao tuổi, người già
包む: Gói, bọc
肌触り: Cảm giác khi sờ vào vải
丸洗い: Giặt nguyên cái, giặt toàn bộ
お年寄り: Người cao tuổi, người già
包む: Gói, bọc
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ています: Tôi đang tìm...
〜くて: Mỏng và nhẹ...
V-できる: Có thể giặt máy...
V-ましょうか: Gói quà nhé?
V-るといい: Hy vọng bà sẽ thích...
〜くて: Mỏng và nhẹ...
V-できる: Có thể giặt máy...
V-ましょうか: Gói quà nhé?
V-るといい: Hy vọng bà sẽ thích...
Sửa sang và thay mới chiếu Tatami phòng khách truyền thống
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 来週、和室の畳を新しく取り替えることにしました。
Tuần tới, tôi đã quyết định đổi mới chiếu Tatami ở phòng kiểu Nhật.
Hay quá nhỉ! Chiếu Tatami mới chắc là có mùi thơm thích lắm đúng không?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: ええ、い草の香りがして部屋が爽やかになりますよ。
Ừm, có mùi thơm của cỏ cói nên căn phòng trở nên rất thoáng đãng đấy.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 畳の上でお茶を飲むのは落ち着きますね。
Uống trà trên chiếu Tatami cảm giác thật bình yên nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: はい、水に強い最新の畳だから掃除も楽ですよ。
Vâng, vì là chiếu Tatami đời mới chống nước tốt nên việc dọn dẹp cũng nhẹ nhàng lắm.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: それは便利ですね、どこで注文しましたか?
Thế thì tiện lợi quá, bạn đã đặt hàng ở đâu thế?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: ネットで近くの職人さんに頼みましたよ。
Tôi đã nhờ bác thợ ở gần đây qua mạng internet đấy.
Khi nào hoàn thành thì cho phép tôi đến chơi nữa nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
畳: Chiếu Tatami
和室: Phòng kiểu Nhật
取り替える: Đổi mới, thay thế
香り / 匂い: Mùi thơm, hương thơm
職人: Thợ thủ công, nghệ nhân
和室: Phòng kiểu Nhật
取り替える: Đổi mới, thay thế
香り / 匂い: Mùi thơm, hương thơm
職人: Thợ thủ công, nghệ nhân
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ことにしました: Tôi đã quyết định thay...
〜でしょう: Chắc là có mùi thơm...
〜になる: Trở nên thoáng đãng...
V-ののの落ち着きます: Uống trà thì bình yên...
V-させて下さい: Cho phép tôi đến chơi nhé...
〜でしょう: Chắc là có mùi thơm...
〜になる: Trở nên thoáng đãng...
V-ののの落ち着きます: Uống trà thì bình yên...
V-させて下さい: Cho phép tôi đến chơi nhé...