Thiết bị theo dõi tiết kiệm điện gia đình
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 渡辺さん、最近電気代が高くて困っています。
Chị Watanabe ơi, dạo này tiền điện cao quá nên tôi rất lo lắng.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、新しいアプリで電気の使い方が分かりますよ。
Ừm, với ứng dụng mới mình có thể biết được cách sử dụng điện đấy.
Thật ạ! Món đồ điện gia dụng nào đang ngốn nhiều điện thế ạ?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: グラフを見れば、エアコンや冷蔵庫がすぐ分かります。
Nhìn vào đồ thị là biết ngay máy điều hòa hay tủ lạnh liền.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: それは便利ですね!無駄な電気を消せますね。
Thế thì tiện lợi quá nhỉ! Mình có thể tắt bớt những nguồn điện lãng phí.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: はい、夜の時間に節約するとお得になりますよ。
Vâng, nếu tiết kiệm vào khung giờ buổi tối thì sẽ được giá ưu đãi đấy.
Hay quá, tôi sẽ thử dùng ứng dụng ngay đây.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、今月から電気代が安くなるといいですね!
Ừm, hy vọng từ tháng này tiền điện sẽ giảm đi bớt nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
電気: Điện, điện năng, đèn điện
電化製品: Đồ điện gia dụng
無駄: Lãng phí, vô ích
節約: Tiết kiệm
消す: Tắt (điện, máy móc), xóa
電化製品: Đồ điện gia dụng
無駄: Lãng phí, vô ích
節約: Tiết kiệm
消す: Tắt (điện, máy móc), xóa
📚 5 Ngữ pháp N4
V-困っています: Đang lo lắng vì tiền điện cao...
V-見れば: Hễ nhìn vào đồ thị là...
V-消せます: Có thể tắt...
V-節約すると: Hễ tiết kiệm là...
V-てみます: Thử dùng ứng dụng...
V-見れば: Hễ nhìn vào đồ thị là...
V-消せます: Có thể tắt...
V-節約すると: Hễ tiết kiệm là...
V-てみます: Thử dùng ứng dụng...
Báo hỏng và thay mới bóng đèn đường ở khu phố
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 家の前の電灯が消えていて暗いですね。
Cái đèn đường trước nhà bị tắt nên tối quá nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ええ、昨日の夜から電灯の電球が切れましたよ。
Ừm, từ tối qua bóng đèn của đèn đường đã bị cháy rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 暗いと足元が見えにくくて危険ですね。
Trời tối thì dưới chân khó nhìn nên nguy hiểm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 区のアプリで電灯の故障を連絡できますよ。
Mình có thể báo sự cố hỏng đèn đường bằng ứng dụng của quận đấy.
Thế ạ, tôi chỉ cần chụp ảnh rồi gửi đi là được đúng không?
Vâng, nếu gửi cùng thông tin vị trí thì họ sẽ đến xử lý giúp ngay.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: それは助かりますね、今から報告しておきます。
Thế thì may quá, tôi sẽ báo cáo sẵn ngay bây giờ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ありがとう、早く新しい電灯に変わるといいですね。
Cảm ơn bạn, hy vọng đèn sẽ sớm được thay mới nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
電灯: Đèn điện, đèn đường
電球: Bóng đèn tròn
足元: Dưới chân, chỗ đặt chân
故障: Sự cố, hỏng hóc
報告: Báo cáo, thông báo
電球: Bóng đèn tròn
足元: Dưới chân, chỗ đặt chân
故障: Sự cố, hỏng hóc
報告: Báo cáo, thông báo
📚 5 Ngữ pháp N4
〜と: Hễ trời tối là...
〜にくい: Khó nhìn...
V-送ればいいですか: Gửi đi... là được đúng không?
V-来てくれます: Họ sẽ đến giúp...
V-ておきます: Tôi sẽ báo cáo sẵn...
〜にくい: Khó nhìn...
V-送ればいいですか: Gửi đi... là được đúng không?
V-来てくれます: Họ sẽ đến giúp...
V-ておきます: Tôi sẽ báo cáo sẵn...
chọn tuyến đường giao thông khi đi du lịch
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 明日、家族で富士山へ行きますが交通手段で悩んでいます。
Ngày mai tôi cùng gia đình đi núi Phú Sĩ nhưng đang phân vân về phương tiện giao thông.
Đi bằng ô tô à? Cuối tuần thì lượng giao thông đông đúc lắm đấy.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 電車の方が交通事故の心配もなくていいでしょうか?
Đi bằng tàu điện thì không phải lo tai nạn giao thông nên tốt hơn đúng không?
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ええ、新幹線なら交通の混乱もなくてスムーズですよ。
Ừm, đi bằng tàu siêu tốc Shinkansen thì giao thông không bị hỗn loạn mà lại trôi chảy nữa.
Đúng vậy nhỉ, tôi sẽ thử kiểm tra thông tin giao thông trên ứng dụng xem sao.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 時間を守って旅行を好しむことができますね。
Thế thì có thể giữ đúng giờ giấc và tận hưởng chuyến đi rồi.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: はい、指定席の切符を早めに買っておきます。
Vâng, tôi sẽ mua trước vé ghế đặt trước từ sớm.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 気をつけて好んできて下さいね!
Bạn đi cẩn thận rồi về vui vẻ nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
交通: Giao thông
手段: Phương tiện, cách thức
混乱: Hỗn loạn, lộn xộn
スムーズ: Trôi chảy, suôn sẻ
指定席: Ghế đặt trước
手段: Phương tiện, cách thức
混乱: Hỗn loạn, lộn xộn
スムーズ: Trôi chảy, suôn sẻ
指定席: Ghế đặt trước
📚 5 Ngữ pháp N4
V-悩んでいます: Đang phân vân...
〜量が多い: Lượng giao thông đông...
V-確認してみます: Thử kiểm tra...
V-することができます: Có thể tận hưởng...
V-ておきます: Mua sẵn vé...
〜量が多い: Lượng giao thông đông...
V-確認してみます: Thử kiểm tra...
V-することができます: Có thể tận hưởng...
V-ておきます: Mua sẵn vé...
gọi hỗ trợ khi gặp sự cố va chạm nhỏ
Bạn có sao không! Ở ngã tư vừa xảy ra một vụ tai nạn nhỏ nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: ええ、怪我はありませんが車が壊れました。
Ừm, không ai bị thương cả nhưng xe ô tô thì bị hỏng mất rồi.
Bạn đã gọi điện báo cảnh sát về vụ tai nạn chưa?
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: はい、アプリで事故の場所を送りましたよ。
Rồi, tôi đã gửi vị trí xảy ra tai nạn bằng ứng dụng rồi.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 相手の人とお互いに連絡先を交換しましたか?
Bạn đã trao đổi thông tin liên lạc qua lại với đối phương chưa?
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: ええ、電話番号や保険の会社を確認しておきました。
Ừm, tôi đã kiểm tra sẵn số điện thoại và công ty bảo hiểm rồi.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 怪我人がいなくて本当によかったですね。
Thật may vì không có ai bị thương cả.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: はい、安全運転の大切さを再度解じました。
Vâng, tôi lại một lần nữa cảm nhận được tầm quan trọng của việc lái xe an toàn.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
事故: Tai nạn, sự cố
交差点: Ngã tư, giao lộ
怪我人: Người bị thương
お互い: Qua lại, lẫn nhau
保険: Bảo hiểm
交差点: Ngã tư, giao lộ
怪我人: Người bị thương
お互い: Qua lại, lẫn nhau
保険: Bảo hiểm
📚 5 Ngữ pháp N4
V-壊れました: Xe đã bị hỏng...
V-ておきました: Đã kiểm tra sẵn...
V-なくてよかった: May vì không có ai bị thương...
〜の大切さ: Tầm quan trọng của...
V-解じました: Đã cảm nhận được...
V-ておきました: Đã kiểm tra sẵn...
V-なくてよかった: May vì không có ai bị thương...
〜の大切さ: Tầm quan trọng của...
V-解じました: Đã cảm nhận được...
Xử lý tình huống kẹt xe khi đi làm giờ cao điểm
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 遅れてすみません!高速道路で渋滞に巻き込まれました。
Xin lỗi vì tôi đến muộn! Tôi bị vướng vào vụ kẹt xe trên đường cao tốc.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 大変でしたね、どこで渋滞が起きていましたか?
Vất vả cho bạn quá, bị kẹt xe ở đoạn nào thế?
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: トンネルの近くで1時間も渋滞が続きました。
Gần khu vực hầm chui tình trạng kẹt xe kéo dài suốt 1 tiếng đồng hồ.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: アプリで渋滞しない回避ルートを探せませんでしたか?
Bạn không tìm tuyến đường né kẹt xe trên ứng dụng được sao?
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: ええ、事故もあったので抜け出せませんでした。
Ừm, vì cũng có cả tai nạn nữa nên tôi không thoát ra được.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 会議の時間を変更しておいたので大丈夫ですよ。
Tôi đã thay đổi giờ họp sẵn rồi nên không sao đâu.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 助かりました、これからは早めに家を出ます。
May quá rồi, từ nay về sau tôi sẽ rời nhà sớm hơn.
Vâng, đừng vội vã mà hãy đi an toàn nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
渋滞: Kẹt xe, ùn tắc giao thông
高速道路: Đường cao tốc
回避: Né tránh, né
焦る: Sốt ruột, vội vã
変更: Thay đổi
高速道路: Đường cao tốc
回避: Né tránh, né
焦る: Sốt ruột, vội vã
変更: Thay đổi
📚 5 Ngữ pháp N4
V-巻き込まれました: Bị vướng vào kẹt xe...
V-探せませんでした: Đã không thể tìm...
V-抜け出せませんでした: Đã không thể thoát ra...
V-ておいたので: Vì đã thay đổi giờ họp sẵn nên...
V-焦らないで: Xin đừng vội vã...
V-探せませんでした: Đã không thể tìm...
V-抜け出せませんでした: Đã không thể thoát ra...
V-ておいたので: Vì đã thay đổi giờ họp sẵn nên...
V-焦らないで: Xin đừng vội vã...
Tuân thủ tín hiệu đèn giao thông khi đi bộ qua đường
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: あ、待って下さい!まだ信号が赤ですよ。
A, xin đợi chút! Đèn giao thông vẫn đang màu đỏ đấy.
Tôi đang vội thật, nhưng nếu vượt đèn giao thông thì nguy hiểm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: はい、押しボタンの信号だからすぐに青になりますよ。
Vâng, vì đây là đèn giao thông có nút bấm nên sẽ chuyển sang màu xanh ngay thôi.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: 音が鳴って信号が変わったのが分かりやすいですね。
Có tiếng chuông reo nên việc đèn giao thông thay đổi rất dễ nhận biết nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: ええ、高齢の人や目が不自由な人にも安心です。
Ừm, đối với người cao tuổi hay người thị lực kém cũng rất yên tâm.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: 青信号になったら左右を確認して渡りましょう。
Khi chuyển sang đèn xanh, mình cùng quan sát trái phải rồi qua đường nhé.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: はい、走らないでゆっくり歩いて行きましょう。
Vâng, đừng chạy mà hãy đi bộ thong thả nào.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: 安全に道路を渡れてよかったですね!
May quá vì mình đã qua đường an toàn nhỉ!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
信号: Đèn giao thông, tín hiệu
無視: Phớt lờ, xem thường
押しボタン: Nút bấm
高齢: Caotuổi, già
左右: Trái phải, bên trái và bên phải
無視: Phớt lờ, xem thường
押しボタン: Nút bấm
高齢: Caotuổi, già
左右: Trái phải, bên trái và bên phải
📚 5 Ngữ pháp N4
V-無視したら: Nếu phớt lờ/vượt đèn thì...
〜になります: Chuyển sang màu xanh...
〜やすくて: Dễ nhận biết...
V-確認して渡りましょう: Quan sát rồi cùng qua đường...
V-走らないで: Đừng chạy mà hãy...
〜になります: Chuyển sang màu xanh...
〜やすくて: Dễ nhận biết...
V-確認して渡りましょう: Quan sát rồi cùng qua đường...
V-走らないで: Đừng chạy mà hãy...
hệ thống đèn giao thông nhận diện AI cho người sang đường
Xem Tiếng Nhật
木村さん: あ、青信号の時間が少し長くなりましたね。
A, thời gian đèn xanh đã trở nên dài hơn một chút rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、今日からAIの新しい信号に変わりましたよ。
Ừm, từ hôm nay đã chuyển sang đèn giao thông AI mới rồi đấy.
Chà! Khi người cao tuổi hay trẻ em qua đường thì tiện lợi quá nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: はい、ゆっくり歩いても安心して渡れますよ。
Vâng, dù có đi bộ thong thả thì vẫn có thể an tâm qua đường.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: それは助かりますね、押しボタンも押さなくていいですか?
Thế thì đỡ quá, nút bấm xin qua đường cũng không cần bấm đúng không?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、カメラが人を見つけて自動で信号が変わります。
Ừm, camera phát hiện người là đèn giao thông sẽ tự động chuyển màu.
Sự tiến bộ của công nghệ thật tuyệt vời, mình có thể di chuyển an toàn.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: はい、みんなで交通ルールを守って出かけましょう!
Vâng, tất cả chúng mình cùng tuân thủ luật giao thông rồi đi chơi nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
信号: Đèn giao thông, tín hiệu
お年寄り: Người cao tuổi, người già
渡る: Đi qua, sang (đường)
押しボタン: Nút bấm xin qua đường
交通ルール: Luật giao thông
お年寄り: Người cao tuổi, người già
渡る: Đi qua, sang (đường)
押しボタン: Nút bấm xin qua đường
交通ルール: Luật giao thông
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になりました: Đã trở nên dài hơn...
V-ても: Cho dù đi bộ thong thả thì...
V-渡れます: Có thể sang đường...
V-なくてもいい: Không cần bấm nút...
V-できます: Có thể di chuyển...
V-ても: Cho dù đi bộ thong thả thì...
V-渡れます: Có thể sang đường...
V-なくてもいい: Không cần bấm nút...
V-できます: Có thể di chuyển...
Mở rộng lề đường đi bộ dã ngoại cho khách du lịch
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: この通りの歩道は広くて歩きやすいですね。
Vỉa hè của con phố này rộng rãi mà dễ đi bộ nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ええ、昨日工事が終わって新しい歩道になりましたよ。
Ừm, hôm qua việc thi công vừa xong nên đã trở thành vỉa hè mới rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 滑りにくい素材だから雨の日でも安心ですね。
Vì là chất liệu khó bị trơn trượt nên ngay cả ngày mưa cũng yên tâm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 自転車と歩行者が分かれているのもいいですね。
Việc xe đạp và người đi bộ được phân làn riêng ra cũng tốt nữa.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: はい、車椅子の人もスムーズに移動できます。
Vâng, người đi xe lăn cũng có thể di chuyển mượt mà.
Thế thì chúng mình cùng vừa đi dạo vừa ra quán cà phê đằng kia nhé.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: いいですね、秋の風を感じて気持ちいいです。
Hay đấy, cảm nhận làn gió mùa thu thật là dễ chịu.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: はい、綺麗な街並みを好しんでいきましょう!
Vâng, chúng mình cùng vừa đi vừa thưởng thức cảnh quan phố phường đẹp đẽ nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
歩道: Vỉa hè, đường dành cho người đi bộ
素材: Chất liệu, vật liệu
歩行者: Người đi bộ
車椅子: Xe lăn
街並み: Cảnh quan phố phường
素材: Chất liệu, vật liệu
歩行者: Người đi bộ
車椅子: Xe lăn
街並み: Cảnh quan phố phường
📚 5 Ngữ pháp N4
〜やすい: Dễ đi bộ...
〜にくい: Khó bị trơn trượt...
V-分かれている: Đang được chia ra...
V-移動できます: Có thể di chuyển...
V-ながら: Vừa đi dạo vừa đi...
〜にくい: Khó bị trơn trượt...
V-分かれている: Đang được chia ra...
V-移動できます: Có thể di chuyển...
V-ながら: Vừa đi dạo vừa đi...
Lắp rào chắn phân cách an toàn giữa lòng đường và vỉa hè
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 学校の前の車道に新しい柵ができましたね。
Ở lòng đường trước cổng trường học đã có thêm hàng rào mới rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ええ、子供たちが車道に飛び出さないように作られました。
Ừm, rào chắn được làm ra để các cháu học sinh không lao ra lòng đường đấy.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: これで車の通行量が多くても安心ですね。
Thế này thì dù lượng xe ô tô qua lại có đông thì cũng yên tâm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: はい、ドライバーからも歩行者がよく見えますよ。
Vâng, từ phía tài xế cũng nhìn thấy người đi bộ rất rõ ràng nữa.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 昔はこの車道を渡る子供がいて危険でした。
Ngày xưa có những đứa trẻ băng qua lòng đường này nên rất nguy hiểm.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: そうですね、安全な通学路になってよかったです。
Đúng vậy nhỉ, thật may vì đã trở thành con đường đi học an toàn.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 警備員さんも毎朝見守ってくれて助かりますね。
Mấy bác bảo vệ mỗi sáng cũng đứng trông nom giúp nên thật là đỡ quá.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ええ、地域みんなで子供の安全を守りたいですね。
Ừm, cả khu phố chúng mình cùng muốn bảo vệ sự an toàn cho các cháu nhỉ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
車道: Lòng đường, làn xe chạy
柵: Hàng rào, rào chắn
飛び出す: Lao ra, chạy xộc ra
通学路: Đường đi học của học sinh
警備員: Nhân viên bảo vệ
柵: Hàng rào, rào chắn
飛び出す: Lao ra, chạy xộc ra
通学路: Đường đi học của học sinh
警備員: Nhân viên bảo vệ
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ないように: Để không lao ra...
V-作られました: Đã được làm ra...
〜ても: Cho dù lượng xe đông thì...
V-てよかった: May vì đã trở thành...
V-守りたいです: Muốn bảo vệ...
V-作られました: Đã được làm ra...
〜ても: Cho dù lượng xe đông thì...
V-てよかった: May vì đã trở thành...
V-守りたいです: Muốn bảo vệ...
Phân luồng giao thông chống ùn tắc tại ngã tư lớn
Xem Tiếng Nhật
小林さん: ここの大きい交差点はいつも渋滞していましたね。
Cái ngã tư lớn ở đây lúc nào cũng bị kẹt xe nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: ええ、でも今日から交差点のシステムが変わりましたよ。
Ừm, nhưng từ hôm nay hệ thống ở ngã tư đã thay đổi rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: どのように変わったのですか?
Đã thay đổi như thế nào thế ạ?
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: AIが車の数を計算して、交差点の赤信号を短くします。
AI tính toán số lượng xe ô tô rồi làm ngắn thời gian đèn đỏ ở ngã tư lại.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: それはすごいですね!左折や右折もスムーズになりますね。
Thế thì tuyệt quá nhỉ! Việc rẽ trái hay rẽ phải cũng trở nên mượt mà hơn.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: はい、今朝は事故もなくスムーズに通過できましたよ。
Vâng, sáng nay không có tai nạn mà tôi đã đi qua mượt mà đấy.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 焦って運転する人が減るといいですね。
Hy vọng số người lái xe vội vã sốt ruột sẽ giảm đi.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: そうですね、心に余裕を持って運転しましょう!
Đúng vậy nhỉ, chúng mình cùng lái xe với tâm lý thong thả nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
交差点: Ngã tư, giao lộ
計算: Tính toán
左折 / 右折: Rẽ trái / Rẽ phải
通過: Đi qua, thông qua
余裕: Sự thong thả, dư dả
計算: Tính toán
左折 / 右折: Rẽ trái / Rẽ phải
通過: Đi qua, thông qua
余裕: Sự thong thả, dư dả
📚 5 Ngữ pháp N4
〜くします: Làm ngắn lại...
〜になります: Trở nên mượt mà...
V-通過できました: Đã có thể đi qua...
V-減るといい: Hy vọng sẽ giảm đi...
V-しましょう: Cùng lái xe thong thả nào
〜になります: Trở nên mượt mà...
V-通過できました: Đã có thể đi qua...
V-減るといい: Hy vọng sẽ giảm đi...
V-しましょう: Cùng lái xe thong thả nào
Tìm địa điểm cửa hàng tiện lợi mới mở ở góc đường
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: あそこの通りの角に新しいコンビニができましたね。
Ở góc con phố đằng kia vừa có một cửa hàng tiện lợi mới mở nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ええ、レジがない最新のコンビニですよ。
Ừm, đó là cửa hàng tiện lợi đời mới nhất không có quầy thu ngân đấy.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: ええっ!角の店に入って商品を持って出るだけですか?
Hả! Chỉ cần vào cửa hàng ở góc đường, lấy đồ rồi đi ra thôi sao?
Xem Tiếng Nhật
西村さん: はい、ゲートを通れば自動で会計が終わります。
Vâng, đi qua cổng kiểm soát là việc tính tiền sẽ tự động xong xuôi.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 角にあって便利ですから、夜遅くても買いやすいですね。
Vì nằm ngay góc đường tiện lợi nên dù đêm muộn cũng dễ mua sắm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ええ、パンや飲み物をすぐに買えて助かりますよ。
Ừm, có thể mua ngay bánh mì hay nước uống nên tiện lắm.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: じゃあ、今からパンを買いに行ってみましょうか。
Thế thì bây giờ chúng mình cùng đi mua thử bánh mì nhé?
Xem Tiếng Nhật
西村さん: はい、新しいお店を体験してみましょう!
Vâng, mình cùng trải nghiệm cửa hàng mới xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
角: Góc đường, góc phố
ゲート: Cổng, cửa kiểm soát
自動: Tự động
体験: Trải nghiệm
会計: Tính tiền, thanh toán
ゲート: Cổng, cửa kiểm soát
自動: Tự động
体験: Trải nghiệm
会計: Tính tiền, thanh toán
📚 5 Ngữ pháp N4
V-通れば: Hễ đi qua cổng là...
〜やすい: Dễ mua...
V-買えて: Có thể mua nên đỡ...
V-行ってみましょうか: Cùng đi thử nhé?
V-体験してみましょう: Cùng trải nghiệm nhé
〜やすい: Dễ mua...
V-買えて: Có thể mua nên đỡ...
V-行ってみましょうか: Cùng đi thử nhé?
V-体験してみましょう: Cùng trải nghiệm nhé