đèn chiếu sáng tiết kiệm điện tại công viên
木村さん: 夜の公園が明くなって散歩しやすいですね。
Công viên ban đêm đã trở nên sáng hơn nên dễ đi dạo nhỉ.
渡辺さん: ええ、新しいライトの光がとても綺麗ですよ。
Ừm, ánh sáng của chiếc đèn mới rất đẹp đấy.
木村さん: 眩しくない温かい光ですから安心ですね。
Vì là ánh sáng ấm áp không bị chói mắt nên rất yên tâm.
渡辺さん: はい、ソーラーパネルで電気代もかかりません。
Vâng, nhờ có tấm pin mặt trời nên cũng không tốn tiền điện.
木村さん: 環境に優しくて素晴らしい技術ですね。
Thật là một công nghệ tuyệt vời và thân thiện với môi trường nhỉ.
渡辺さん: ええ、ベンチに座って光を眺めましょうか。
Ừm, chúng mình ngồi xuống ghế dài rồi ngắm ánh sáng nhé?
木村さん: いいですね、冷たいお茶を飲みながら休みたいです。
Hay đấy, tôi muốn vừa uống trà lạnh vừa nghỉ ngơi.
渡辺さん: はい、涼しい風も吹いて気持ちいいですね!
Vâng, gió mát thổi qua thật là dễ chịu!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
光: Ánh sáng
眩しい: Chói mắt
ソーラーパネル: Tấm pin mặt trời
眺める: Ngắm nhìn, nhìn xa
吹く: Thổi (gió)
眩しい: Chói mắt
ソーラーパネル: Tấm pin mặt trời
眺める: Ngắm nhìn, nhìn xa
吹く: Thổi (gió)
📚 5 Ngữ pháp N4
〜しやすい: Dễ đi dạo...
〜ですから: Vì là ánh sáng ấm áp nên...
V-ましょうか: Cùng ngắm nhé?
V-ながら: Vừa uống trà vừa nghỉ...
V-たいです: Tôi muốn nghỉ ngơi...
〜ですから: Vì là ánh sáng ấm áp nên...
V-ましょうか: Cùng ngắm nhé?
V-ながら: Vừa uống trà vừa nghỉ...
V-たいです: Tôi muốn nghỉ ngơi...
tai nghe chống ồn công nghệ mới trên xe buýt
長谷川さん: この新しいイヤホンは周りの音が消えますね!
Chiếc tai nghe mới này làm triệt tiêu âm thanh xung quanh nhỉ!
山口さん: ええ、バスの車内でも静かに音楽が聴けますよ。
Ừm, ngay cả bên trong xe buýt cũng có thể nghe nhạc một cách yên tĩnh đấy.
長谷川さん: 車の強い音が聞こえなくて驚きました。
Tôi đã ngạc nhiên vì không thể nghe thấy tiếng động mạnh của xe ô tô.
山口さん: 安全のためにアナウンスの音は入りますよ。
Vì sự an toàn nên âm thanh thông báo vẫn nghe thấy được đấy.
長谷川さん: それはすごいですね!勉強に集中できます。
Thế thì tuyệt quá nhỉ! Tôi có thể tập trung vào việc học.
山口さん: はい、長時間の通勤でも疲れにくいですよ。
Vâng, dù đi làm quãng đường dài cũng khó bị mệt mỏi đấy.
長谷川さん: いいですね、私も一つ買ってみようと思います。
Hay đấy, tôi cũng định mua thử một cái xem sao.
山口さん: 店で色々な音を試してみるといいですよ!
Nên đến cửa hàng thử các loại âm thanh thì tốt đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
音: Âm thanh, tiếng động
イヤホン: Tai nghe
車内: Bên trong xe/toa tàu
集中: Tập trung
通勤: Đi làm hàng ngày
イヤホン: Tai nghe
車内: Bên trong xe/toa tàu
集中: Tập trung
通勤: Đi làm hàng ngày
📚 5 Ngữ pháp N4
V-聴けます: Có thể nghe nhạc...
V-聞こえなくて: Không thể nghe thấy nên...
〜にくい: Khó bị mệt...
V-買ってみようと思います: Tôi định mua thử...
V-試してみるといい: Nên thử nghiệm...
V-聞こえなくて: Không thể nghe thấy nên...
〜にくい: Khó bị mệt...
V-買ってみようと思います: Tôi định mua thử...
V-試してみるといい: Nên thử nghiệm...
giọng nói thông minh hỗ trợ người cao tuổi mua sắm
中村さん: スマホに声をかけるだけで買い物ができますか?
Chỉ cần cất giọng nói với điện thoại là có thể mua sắm được sao?
石川さん: はい、欲しい物を声で言うと自動で注文されますよ。
Vâng, nếu nói đồ mình muốn bằng giọng nói thì đơn hàng sẽ tự động được đặt đấy.
中村さん: 小さい文字を読まなくていいから助かりますね。
Vì không cần phải đọc chữ nhỏ nên thật là đỡ quá.
石川さん: ええ、ハッキリした声で話せばすぐに理解してくれます。
Ừm, nếu nói bằng giọng nói rõ ràng thì máy sẽ hiểu giúp ngay.
中村さん: おばあちゃんの声でも大丈夫でしょうか?
Ngay cả với giọng nói của bà lão thì cũng không sao chứ?
石川さん: はい、色々な人の声を覚えているから安心ですよ。
Vâng, vì máy nhớ được giọng nói của nhiều người khác nhau nên rất yên tâm ạ.
中村さん: それは便利ですね、今日から使ってみます。
Thế thì tiện lợi quá, từ hôm nay tôi sẽ dùng thử.
石川さん: ええ、困ったら私に声をかけて下さいね!
Ừm, nếu gặp khó khăn thì bác cứ cất tiếng gọi tôi nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
声: Giọng nói, tiếng nói
文字: Chữ cái, ký tự
自動: Tự động
理解: Sự hiểu, thấu hiểu
覚える: Ghi nhớ, học thuộc
文字: Chữ cái, ký tự
自動: Tự động
理解: Sự hiểu, thấu hiểu
覚える: Ghi nhớ, học thuộc
📚 5 Ngữ pháp N4
〜だけで: Chỉ cần cất giọng nói là...
V-注文されます: Được tự động đặt hàng...
V-読まなくていい: Không cần đọc chữ...
V-話せば: Hễ nói bằng giọng rõ ràng là...
V-理解してくれます: Máy sẽ hiểu giúp...
V-注文されます: Được tự động đặt hàng...
V-読まなくていい: Không cần đọc chữ...
V-話せば: Hễ nói bằng giọng rõ ràng là...
V-理解してくれます: Máy sẽ hiểu giúp...
Ngắm cảnh lá thu từ đài quan sát cao nhất thành phố
小林さん: 展望台からの景色は本当に素晴らしいですね!
Quang cảnh nhìn từ đài quan sát thật sự rất tuyệt vời nhỉ!
加藤さん: ええ、遠くの山の景色までよく見えますよ。
Ừm, có thể nhìn rõ cả quang cảnh núi non ở đằng xa nữa đấy.
小林さん: 秋になると、木が赤くなってもっと綺麗な景色になりますね。
Khi sang thu, cây cối chuyển sang màu đỏ và sẽ trở thành phong cảnh đẹp hơn nữa nhỉ.
加藤さん: 天気がいいから、綺麗な写真がたくさん撮れました。
Vì thời tiết tốt nên tôi đã chụp được thật nhiều bức ảnh đẹp.
小林さん: 富士山も見えて、感動的な景色ですね。
Cả núi Phú Sĩ cũng nhìn thấy được, thật là phong cảnh gây cảm động nhỉ.
加藤さん: 日が暮れると、夜景の景色も好しめるそうですよ。
Nghe nói khi mặt trời lặn thì mình cũng có thể thưởng thức cả cảnh đêm nữa đấy.
小林さん: じゃあ、暗くなるまでここで待ちましょうか。
Thế thì chúng mình cùng đợi ở đây cho đến khi trời tối nhé?
加藤さん: はい、カフェでお茶を飲みながら過ごしましょう!
Vâng, chúng mình vừa uống trà ở quán cà phê vừa dành thời gian nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
景色: Phong cảnh, quang cảnh
展望台: Đài quan sát
感動的: Mang tính cảm động, ấn tượng
暮れる: Lặn, tối dần
過ごす: Trải qua, dành (thời gian)
展望台: Đài quan sát
感動的: Mang tính cảm động, ấn tượng
暮れる: Lặn, tối dần
過ごす: Trải qua, dành (thời gian)
📚 5 Ngữ pháp N4
〜まで: Đến tận quang cảnh núi xa...
〜になると: Hễ sang mùa thu là...
V-撮れました: Đã có thể chụp được...
〜そう: Nghe nói có thể thưởng thức...
V-待ちましょうか: Cùng đợi nhé?
〜になると: Hễ sang mùa thu là...
V-撮れました: Đã có thể chụp được...
〜そう: Nghe nói có thể thưởng thức...
V-待ちましょうか: Cùng đợi nhé?
tranh phong cảnh sinh hoạt đời thường tại triển lãm nghệ thuật
藤井さん: この絵は日本の昔の風景を描いていますね。
Bức tranh này đang vẽ lại khung cảnh ngày xưa của Nhật Bản nhỉ.
西村さん: ええ、静かな農村の風景がとても懐かしいですね。
Ừm, khung cảnh làng quê nông thôn yên bình thật là hoài niệm nhỉ.
藤井さん: 現代の忙しい街の風景とは全然違いますね。
Khác hoàn toàn so với khung cảnh phố phường bận rộn thời hiện đại nhỉ.
西村さん: ええ、見ているだけで心が落ち着く風景です。
Ừm, đó là khung cảnh mà chỉ cần nhìn thôi tâm hồn cũng lắng đọng lại.
藤井さん: 画家は実際に行ってこの風景をスケッチしたそうですよ。
Nghe nói họa sĩ đã thực sự đến tận nơi để phác thảo khung cảnh này đấy.
西村さん: 写真のように細かい部分まで描かれていますね。
Tranh được vẽ đến từng chi tiết nhỏ giống như một bức ảnh nhỉ.
藤井さん: はい、私も旅先で綺麗な風景を絵に描いてみたいです。
Vâng, tôi cũng muốn thử vẽ những khung cảnh đẹp thành tranh tại điểm du lịch.
西村さん: 素敵ですね、絵の具を買って練習してみましょう!
Tuyệt quá nhỉ, chúng mình cùng mua màu vẽ rồi luyện tập thử nào!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
風景: Phong cảnh, khung cảnh
農村: Nông thôn, làng quê
現代: Hiện đại, ngày nay
実際: Thực tế, thực sự
絵の具: Màu vẽ, màu sơn
農村: Nông thôn, làng quê
現代: Hiện đại, ngày nay
実際: Thực tế, thực sự
絵の具: Màu vẽ, màu sơn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-描いています: Đang miêu tả/vẽ...
〜だけで: Chỉ nhìn thôi là...
〜そう: Nghe nói họa sĩ đã đến...
V-描かれています: Đã được vẽ...
V-描いてみたいです: Muốn vẽ thử khung cảnh...
〜だけで: Chỉ nhìn thôi là...
〜そう: Nghe nói họa sĩ đã đến...
V-描かれています: Đã được vẽ...
V-描いてみたいです: Muốn vẽ thử khung cảnh...
Thảo luận về sự thay đổi thời tiết và khí hậu mùa thu
佐々木さん: 9月になって、過ごしやすい気候になりましたね。
Đã sang tháng 9 và trở thành thời tiết/khí hậu rất dễ chịu rồi nhỉ.
井上さん: ええ、日本の秋の気候は涼しくて気持ちいいですね。
Ừm, khí hậu mùa thu của Nhật Bản mát mẻ nên cảm giác dễ chịu ghê.
佐々木さん: 夏の暑い気候よりずっと過ごしやすいです。
Dễ sống hơn nhiều so với khí hậu nóng bức của mùa hè.
井上さん: ええ、これからの季節は旅行するのに良い気候ですよ。
Ừm, mùa sắp tới là khí hậu tốt cho việc đi du lịch đấy.
佐々木さん: 体調を崩さないように温かい服も準備しておきます。
Tôi cũng sẽ chuẩn bị sẵn quần áo ấm để không bị ảnh hưởng sức khỏe.
井上さん: 朝と夜は気候が変わりやすいですから注意してくださいね。
Vì vào buổi sáng và buổi tối khí hậu dễ thay đổi nên bạn hãy chú ý nhé.
佐々木さん: はい、天気予報を毎日チェックしようと思います。
Vâng, tôi định sẽ kiểm tra dự báo thời tiết mỗi ngày.
井上さん: いいですね、爽やかな気候を好しみましょう!
Hay đấy, chúng mình cùng thưởng thức khí hậu sảng khoái nào!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
気候: Khí hậu, thời tiết đặc trưng
体調: Tình trạng sức khỏe, thể trạng
崩す: Làm hỏng, làm rối loạn
注意: Chú ý, cẩn thận
爽やか: Sảng khoái, thoáng đãng
体調: Tình trạng sức khỏe, thể trạng
崩す: Làm hỏng, làm rối loạn
注意: Chú ý, cẩn thận
爽やか: Sảng khoái, thoáng đãng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜やすくて: Mát mẻ nên dễ chịu...
〜よりずっと: Dễ sống hơn nhiều so với...
V-ないように: Để không bị ốm...
〜しやすい / 変わりやすい: Dễ thay đổi...
V-チェックしようと思います: Tôi định sẽ kiểm tra...
〜よりずっと: Dễ sống hơn nhiều so với...
V-ないように: Để không bị ốm...
〜しやすい / 変わりやすい: Dễ thay đổi...
V-チェックしようと思います: Tôi định sẽ kiểm tra...
Kiểm tra ứng dụng dự báo thời tiết chuẩn bị đi dã ngoại
木村さん: 渡辺さん、週末の天気はどうですか?
Chị Watanabe ơi, thời tiết cuối tuần thế nào rồi?
渡辺さん: アプリで見たら、ずっといい天気になるそうですよ。
Xem trên ứng dụng thì nghe nói sẽ trở thành thời tiết đẹp suốt đấy.
木村さん: よかった!公園でピクニックができますね。
May quá! Thế thì chúng mình có thể đi dã ngoại ở công viên rồi nhỉ.
渡辺さん: ええ、新しいアプリは10分ごとの天気も分かりますよ。
Ừm, ứng dụng mới còn biết được cả thời tiết mỗi 10 phút đấy.
木村さん: それはすごいですね、安心して出かけられます。
Thế thì tuyệt quá, mình có thể an tâm đi chơi rồi.
渡辺さん: お弁当や飲み物の準備をしておきましょうか。
Chúng mình chuẩn bị sẵn cơm hộp và nước uống nhé?
木村さん: はい、美味しいサンドイッチを作って持っていきます。
Vâng, tôi sẽ làm bánh mì sandwich ngon rồi mang đi.
渡辺さん: ありがとうございます、週末の天気が好しみですね!
Cảm ơn chị, tôi rất mong chờ thời tiết cuối tuần đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
天気: Thời tiết
ピクニック: Dã ngoại, picnic
安心: Yên tâm, an tâm
準備: Chuẩn bị
持っていく: Mang đi
ピクニック: Dã ngoại, picnic
安心: Yên tâm, an tâm
準備: Chuẩn bị
持っていく: Mang đi
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になる: Trở nên đẹp...
〜そう: Nghe nói thời tiết sẽ đẹp...
V-できます: Có thể đi dã ngoại...
V-出かけられます: Có thể đi ra ngoài...
V-ておきましょうか: Cùng chuẩn bị sẵn nhé?
〜そう: Nghe nói thời tiết sẽ đẹp...
V-できます: Có thể đi dã ngoại...
V-出かけられます: Có thể đi ra ngoài...
V-ておきましょうか: Cùng chuẩn bị sẵn nhé?
Trải nghiệm dịch vụ cho mượn ô thông minh ngày mưa
長谷川さん: あ、急に雨が降ってきましたね。
A, trời đột nhiên đổ mưa rồi nhỉ.
山口さん: 大変です、傘を持ってくるのを忘れました。
Gay rồi, tôi quên mang theo ô mất rồi.
長谷川さん: 駅の近くで雨用の傘を借りられますよ。
Ở gần nhà ga mình có thể thuê ô đi mưa đấy.
山口さん: 本当ですか!スマホで簡単に見つかりますか?
Thật ạ! Tìm kiếm dễ dàng bằng điện thoại đúng không?
長谷川さん: はい、QRコードを読めばすぐに使えます。
Vâng, nếu quét mã QR là dùng được ngay.
山口さん: 濡れずに家まで帰れるから助かりますね。
Không bị ướt mà vẫn về được đến nhà nên thật là đỡ quá.
長谷川さん: 返すときは別の駅でも大丈夫ですよ。
Khi trả lại thì ở nhà ga khác cũng không sao đâu.
山口さん: 便利なサービスですね、さっそく借りてみます!
Dịch vụ tiện lợi thật, tôi sẽ thử thuê ngay đây!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
雨: Mưa, cơn mưa
傘: Cái ô, cái dù
濡れる: Bị ướt
返す: Trả lại
便利: Tiện lợi
傘: Cái ô, cái dù
濡れる: Bị ướt
返す: Trả lại
便利: Tiện lợi
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てきました: Trời bắt đầu đổ mưa...
V-借りられます: Có thể thuê ô...
V-読めば: Hễ quét mã là...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn về được...
V-借りてみます: Thử thuê...
V-借りられます: Có thể thuê ô...
V-読めば: Hễ quét mã là...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn về được...
V-借りてみます: Thử thuê...
đám mây từ đài quan sát bằng kính thiên văn
中村さん: 今日の空は白い雲が多くて綺麗ですね。
Bầu trời hôm nay có nhiều đám mây trắng đẹp quá nhỉ.
石川さん: ええ、あの雲は魚の形に見えますよ。
Ừm, đám mây đằng kia nhìn giống hình con cá đấy.
中村さん: 本当だ!雲の形で天気も分かりますか?
Đúng thế thật! Dựa vào hình dáng đám mây mình cũng biết được thời tiết sao?
石川さん: はい、あの薄い雲が広がると雨が降りやすいです。
Vâng, nếu những đám mây mỏng đó lan rộng ra thì rất dễ mưa.
中村さん: 面白いですね、子供と一緒に勉強したくなりました。
Thú vị quá nhỉ, tôi trở nên muốn cùng học với con rồi.
石川さん: 博物館で雲の秘密を学べるイベントがありますよ。
Ở bảo tàng có sự kiện có thể học về bí mật của các đám mây đấy.
中村さん: それはいいですね!今週末に行ってみます。
Thế thì tốt quá! Cuối tuần này tôi sẽ thử đi xem sao.
石川さん: 写真をたくさん撮って好んできて下さいね!
Bạn hãy chụp thật nhiều ảnh rồi đi chơi vui vẻ nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
雲: Mây, đám mây
形: Hình dáng, kiểu dáng
広がる: Lan rộng, trải dài
秘密: Bí mật
博物館: Bảo tàng
形: Hình dáng, kiểu dáng
広がる: Lan rộng, trải dài
秘密: Bí mật
博物館: Bảo tàng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜に見えます: Trông giống hình con cá...
〜やすい: Dễ mưa...
V-たくなりました: Trở nên muốn học...
V-学べる: Có thể học hỏi...
V-行ってみます: Thử đi...
〜やすい: Dễ mưa...
V-たくなりました: Trở nên muốn học...
V-学べる: Có thể học hỏi...
V-行ってみます: Thử đi...
đồ dùng cắm trại ngắm tuyết nhân đợt lạnh sớm
小林さん: もうすぐ北海道で早い雪が降るそうですよ。
Nghe nói sắp tới ở Hokkaido tuyết đầu mùa sẽ rơi sớm đấy.
加藤さん: ええっ!もう雪の季節になるのですか?
Hả! Đã chuẩn bị sang mùa tuyết rồi sao?
小林さん: はい、綺麗な雪景色を見に旅行へ行こうと思います。
Vâng, tôi định sẽ đi du lịch để ngắm cảnh tuyết rơi tuyệt đẹp.
加藤さん: いいですね、防寒の服を準備した方がいいですよ。
Hay đấy, bạn nên chuẩn bị trước quần áo chống lạnh thì hơn.
小林さん: ええ、滑りにくい靴も買っておきました。
Ừm, tôi cũng đã mua sẵn đôi giày khó bị trơn trượt rồi.
加藤さん: それなら雪の道でも安全に歩けますね。
Nếu thế thì ngay cả trên đường tuyết cũng có thể đi bộ an toàn nhỉ.
小林さん: 温かい温泉にも入ってゆっくり過ごしてきます。
Tôi cũng sẽ tắm suối nước nóng ấm áp rồi thong thả nghỉ ngơi.
加藤さん: 羨ましいです、お土産の話を好しみにしていますね!
Ghen tị quá nha, tôi rất mong chờ câu chuyện quà lưu niệm đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
雪: Tuyết
雪景色: Cảnh tuyết, cảnh tuyết phủ
防寒: Sự chống lạnh, giữ ấm
滑る: Trượt, sẩy chân
温泉: Suối nước nóng
雪景色: Cảnh tuyết, cảnh tuyết phủ
防寒: Sự chống lạnh, giữ ấm
滑る: Trượt, sẩy chân
温泉: Suối nước nóng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜そう: Nghe nói tuyết sẽ rơi...
V-行こうと思います: Tôi định sẽ đi du lịch...
V-た方がいい: Nên chuẩn bị quần áo...
〜にくい: Khó bị trơn trượt...
V-歩けます: Có thể đi bộ...
V-行こうと思います: Tôi định sẽ đi du lịch...
V-た方がいい: Nên chuẩn bị quần áo...
〜にくい: Khó bị trơn trượt...
V-歩けます: Có thể đi bộ...
gia cố cửa sổ trước đợt gió lớn mùa thu
藤井さん: 今日の夜は強い風が吹くそうですよ。
Nghe nói tối nay sẽ có gió mạnh thổi đấy.
西村さん: 大変ですね、ベランダの植木鉢を家の中に入れます。
Gay nhỉ, tôi phải đưa mấy chậu cây ngoài ban công vào trong nhà thôi.
藤井さん: ええ、窓ガラスに補強テープを貼っておいた方がいいです。
Ừm, nên dán sẵn băng keo gia cố lên kính cửa sổ thì hơn.
西村さん: 風で飛んできた物で割れたら困りますからね。
Vì nếu bị đồ vật do gió thổi bay vỡ kính thì rắc rối lắm mà.
藤井さん: 自転車も倒れないように紐で縛っておきましょう。
Chúng mình cũng buộc xe đạp sẵn bằng dây thừng để không bị đổ nhé.
西村さん: 準備が大切ですね、今すぐ片付けてしまいます。
Sự chuẩn bị rất quan trọng nhỉ, tôi sẽ dọn dẹp xong xuôi ngay bây giờ.
藤井さん: はい、今夜は外出しないで家で静かに過ごしましょう。
Vâng, tối nay đừng ra ngoài mà hãy ở nhà thong thả nghỉ ngơi thôi.
西村さん: そうですね、安全に過ごせてよかったです。
Đúng vậy, may vì mình có thể trải qua an toàn.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
風: Gió, cơn gió
植木鉢: Chậu cây cảnh
窓ガラス: Kính cửa sổ
倒れる: Đổ, ngã
紐: Dây thừng, dây buộc
植木鉢: Chậu cây cảnh
窓ガラス: Kính cửa sổ
倒れる: Đổ, ngã
紐: Dây thừng, dây buộc
📚 5 Ngữ pháp N4
〜そう: Nghe nói gió sẽ thổi...
V-た方がいい: Nên dán sẵn băng keo...
V-たら: Nếu bị vỡ thì...
V-ないように: Để không bị đổ...
V-てしまいましょう: Dọn dẹp xong xuôi nào
V-た方がいい: Nên dán sẵn băng keo...
V-たら: Nếu bị vỡ thì...
V-ないように: Để không bị đổ...
V-てしまいましょう: Dọn dẹp xong xuôi nào