cầu vồng sau cơn mưa thu bằng kính thông minh
木村さん: あ、雨が止んで空に大きな虹が出ましたよ!
A, mưa tạnh rồi và trên bầu trời xuất hiện một chiếc cầu vồng lớn kìa!
渡辺さん: 本当だ!こんなに綺麗な虹は久しぶりに見ました。
Đúng thế thật! Lâu lắm rồi tôi mới nhìn thấy một chiếc cầu vồng đẹp thế này.
木村さん: スマートメガネを使えば、虹の写真をすぐに撮れますよ。
Nếu dùng kính thông minh thì có thể chụp ảnh cầu vồng ngay lập tức đấy.
渡辺さん: 便利ですね、色の変化も綺麗に保存できますか?
Tiện thật đấy, sự thay đổi màu sắc cũng lưu lại đẹp mắt đúng không?
木村さん: はい、自動で綺麗に記録してくれるから安心です。
Vâng, máy sẽ tự động ghi lại thật đẹp giúp mình nên rất yên tâm.
渡辺さん: 素晴らしいですね、SNSに載せたらみんな喜ぶでしょうね。
Tuyệt quá nhỉ, nếu đăng lên mạng xã hội thì chắc mọi người sẽ thích lắm.
木村さん: ええ、消れる前にたくさん写真を撮りましょう。
Ừm, trước khi nó biến mất mình cùng chụp thật nhiều ảnh nhé.
渡辺さん: はい、秋の最高の思い出になりましたね!
Vâng, thế là đã trở thành kỷ niệm tuyệt vời nhất của mùa thu rồi!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
虹: Cầu vồng
止む: Tạnh, ngừng (mưa)
変化: Sự thay đổi, biến đổi
保存: Lưu trữ, bảo quản
記録: Ghi chép, ghi lại
止む: Tạnh, ngừng (mưa)
変化: Sự thay đổi, biến đổi
保存: Lưu trữ, bảo quản
記録: Ghi chép, ghi lại
📚 5 Ngữ pháp N4
V-止んで: Mưa tạnh rồi cầu vồng xuất hiện...
V-使えば: Hễ dùng kính thông minh là...
V-撮れます: Có thể chụp ảnh...
V-記録してくれる: Tự động ghi lại giúp mình...
〜でしょう: Chắc là mọi người sẽ thích...
V-使えば: Hễ dùng kính thông minh là...
V-撮れます: Có thể chụp ảnh...
V-記録してくれる: Tự động ghi lại giúp mình...
〜でしょう: Chắc là mọi người sẽ thích...
Đi dạo công viên trong cơn mưa lâm râm đầu thu
長谷川さん: 外は小雨が降っていますが、散歩に行きますか?
Bên ngoài đang có mưa nhỏ nhưng bạn có đi dạo không?
山口さん: ええ、このくらいの小雨なら濡れずに歩けますよ。
Có chứ, mưa lâm râm tầm này thì có thể đi bộ mà không bị ướt đâu.
長谷川さん: じゃあ、軽くて薄いレインコートを着ていきましょう。
Thế thì chúng mình cùng mặc áo mưa mỏng nhẹ rồi đi nhé.
山口さん: はい、公園の木々もしっとりして綺麗に見えますね。
Vâng, cây cối trong công viên ướt đẫm trông cũng đẹp hẳn ra nhỉ.
長谷川さん: ええ、秋の小雨の日は静かで落ち着きます。
Ừm, những ngày mưa nhỏ mùa thu thật yên tĩnh và dễ chịu.
山口さん: 温かいお茶を水筒に入れて持っていきましょうか。
Chúng mình cho trà ấm vào bình giữ nhiệt rồi mang theo nhé?
長谷川さん: いいですね、ベンチで少し休憩しましょう。
Hay đấy, mình cùng nghỉ ngơi một chút ở ghế dài nhé.
山口さん: はい、風邪をひかないように注意して好しみましょう!
Vâng, chúng mình cùng chú ý để không bị cảm rồi tận hưởng nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
小雨: Mưa nhỏ, mưa lâm râm
濡れる: Bị ướt
水筒: Bình giữ nhiệt, bình nước
休憩: Nghỉ ngơi, giải lao
注意: Chú ý, cẩn thận
濡れる: Bị ướt
水筒: Bình giữ nhiệt, bình nước
休憩: Nghỉ ngơi, giải lao
注意: Chú ý, cẩn thận
📚 5 Ngữ pháp N4
V-歩けます: Có thể đi bộ...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn đi được...
V-着ていきましょう: Mặc áo mưa rồi cùng đi nào
V-ましょうか: Cùng mang đi nhé?
V-ひかないように: Để không bị cảm...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn đi được...
V-着ていきましょう: Mặc áo mưa rồi cùng đi nào
V-ましょうか: Cùng mang đi nhé?
V-ひかないように: Để không bị cảm...
Cảnh báo và phòng chống ngập úng khi mưa lớn
中村さん: ニュースで今夜は大雨になると言っていましたよ。
Trên thời sự người ta bảo tối nay sẽ có mưa lớn đấy.
石川さん: ええっ!大雨が降ったら地下道は危険ですね。
Hả! Nếu mưa lớn đổ xuống thì đường hầm chui nguy hiểm lắm nhỉ.
中村さん: はい、だから今日は早めに帰宅した方がいいですよ。
Vâng, vì thế hôm nay nên về nhà sớm thì hơn đấy.
石川さん: そうですね、電車の遅れも心配です。
Đúng vậy nhỉ, tôi cũng lo cả việc tàu điện bị trễ chuyến nữa.
中村さん: アプリで大雨の警戒情報をチェックしておきましょう。
Chúng mình hãy kiểm tra trước thông tin cảnh báo mưa lớn trên ứng dụng nhé.
石川さん: 分かりました、窓もしっかり閉めておきますね。
Tôi hiểu rồi, tôi cũng sẽ đóng chặt các cửa sổ sẵn.
中村さん: ええ、川の近くには近づかないで下さいね。
Ừm, bạn đừng tiến lại gần khu vực sông hồ nhé.
石川さん: はい、安全に過ごして無事に明日会いましょう!
Vâng, chúc bạn an toàn và hẹn gặp lại bình an vào ngày mai nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
大雨: Mưa lớn, mưa rào
地下道: Đường hầm chui, đường ngầm
帰宅: Trở về nhà
警戒: Cảnh báo, đề phòng
近づく: Tiến lại gần
地下道: Đường hầm chui, đường ngầm
帰宅: Trở về nhà
警戒: Cảnh báo, đề phòng
近づく: Tiến lại gần
📚 5 Ngữ pháp N4
〜と言っていました: Trên thời sự nói rằng...
V-降ったら: Nếu mưa đổ xuống thì...
V-た方がいい: Nên về nhà sớm...
V-ておきましょう: Hãy kiểm tra sẵn nhé
V-ないで下さい: Xin đừng tiến lại gần...
V-降ったら: Nếu mưa đổ xuống thì...
V-た方がいい: Nên về nhà sớm...
V-ておきましょう: Hãy kiểm tra sẵn nhé
V-ないで下さい: Xin đừng tiến lại gần...
Điều chỉnh nhiệt độ phòng tự động bằng hệ thống Smart Home
小林さん: 9月になって、外の気温が少し下がりましたね。
Đã sang tháng 9 rồi và nhiệt độ bên ngoài đã giảm xuống một chút rồi nhỉ.
加藤さん: ええ、最新のエアコンは自動で快適な気温にしてくれますよ。
Ừm, máy điều hòa đời mới nhất sẽ tự động điều chỉnh thành nhiệt độ dễ chịu giúp mình đấy.
小林さん: へえ!部屋の気温をずっと24度に保てるのですか?
Chà! Nó có thể duy trì nhiệt độ trong phòng ở mức 24 độ suốt sao?
加藤さん: はい、無駄な電気を使わずに気温を調整できます。
Vâng, nó có thể điều chỉnh nhiệt độ mà không tốn điện lãng phí.
小林さん: 体調を崩しやすい季節だから助かりますね。
Vì là mùa dễ bị ảnh hưởng sức khỏe nên thật là đỡ quá.
加藤さん: スマホで外から気温の設定も変更できますよ。
Mình cũng có thể thay đổi cài đặt nhiệt độ từ bên ngoài bằng điện thoại đấy.
小林さん: すごいですね!帰る前に部屋を涼しくしておけますね。
Thật tuyệt vời! Có thể làm mát phòng sẵn trước khi về nhà nhỉ.
加藤さん: はい、今夜もぐっすり眠れそうですね!
Vâng, có vẻ tối nay mình cũng sẽ ngủ rất ngon đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
気温: Nhiệt độ không khí
調整: Điều chỉnh
体調: Tình trạng sức khỏe, thể trạng
設定: Cài đặt, thiết lập
変更: Thay đổi
調整: Điều chỉnh
体調: Tình trạng sức khỏe, thể trạng
設定: Cài đặt, thiết lập
変更: Thay đổi
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になりました: Đã giảm xuống...
V-調整できます: Có thể điều chỉnh...
〜しやすい: Dễ bị mệt/ốm...
V-ておけます: Có thể làm mát sẵn...
V-眠れそう: Có vẻ sẽ ngủ ngon...
V-調整できます: Có thể điều chỉnh...
〜しやすい: Dễ bị mệt/ốm...
V-ておけます: Có thể làm mát sẵn...
V-眠れそう: Có vẻ sẽ ngủ ngon...
Sử dụng máy hút ẩm kiểm soát độ ẩm bảo vệ đồ dùng
藤井さん: 今日は湿度が高くて、少し蒸し暑いですね。
Hôm nay độ ẩm cao nên hơi oi nồng nhỉ.
西村さん: ええ、湿度が高いとカビが生えやすくなりますよ。
Ừm, khi độ ẩm cao thì nấm mốc rất dễ sinh sôi đấy.
藤井さん: 大変だ!部屋の除湿機をつけた方がいいですね。
Gay rồi! Nên bật máy hút ẩm trong phòng thì hơn nhỉ.
西村さん: はい、湿度を50%に保つと快適に過ごせます。
Vâng, nếu duy trì độ ẩm ở mức 50% thì có thể sinh hoạt rất dễ chịu.
藤井さん: 洗濯物も部屋干しですぐに乾きますか?
Quần áo giặt phơi trong nhà có mau khô không?
西村さん: ええ、除湿機を使えば嫌な臭いも防げますよ。
Có chứ, nếu dùng máy hút ẩm thì cũng phòng tránh được cả mùi hôi khó chịu nữa.
藤井さん: それは助かります、さっそくスイッチを入れますね。
Thế thì đỡ quá, tôi sẽ bật công tắc ngay đây.
西村さん: はい、さわやかな部屋で過ごしましょう!
Vâng, chúng mình cùng sinh hoạt trong căn phòng thoáng mát nào!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
湿度: Độ ẩm không khí
蒸し暑い: Oi nồng, oi bức
カビ: Nấm mốc
除湿機: Máy hút ẩm
臭い: Mùi hôi, mùi khó chịu
蒸し暑い: Oi nồng, oi bức
カビ: Nấm mốc
除湿機: Máy hút ẩm
臭い: Mùi hôi, mùi khó chịu
📚 5 Ngữ pháp N4
〜と: Hễ độ ẩm cao là...
〜生えやすくなります: Trở nên dễ mọc mốc...
V-た方がいい: Nên bật máy hút ẩm...
V-使えば: Hễ dùng máy hút ẩm là...
V-防げます: Có thể phòng tránh...
〜生えやすくなります: Trở nên dễ mọc mốc...
V-た方がいい: Nên bật máy hút ẩm...
V-使えば: Hễ dùng máy hút ẩm là...
V-防げます: Có thể phòng tránh...
Lái xe cẩn thận qua đoạn đường vùng núi có sương mù
佐々木さん: 山の道に入ったら、急に濃い霧が出てきましたね。
Vừa đi vào đường núi là tự nhiên sương mù dày đặc xuất hiện rồi nhỉ.
井上さん: ええ、霧で前が見えにくいからスピードを落としましょう。
Ừm, vì sương mù nên phía trước khó nhìn, mình giảm tốc độ xuống thôi.
佐々木さん: はい、ライトを付けて事故を防ぎましょう。
Vâng, mình bật đèn lên để phòng tránh tai nạn nhé.
井上さん: あそこに霧用の新しい黄色いライトがついていますよ。
Ở đằng kia có cái đèn màu vàng mới dành cho sương mù đang bật kìa.
佐々木さん: 道がわかりやすくなって助かりますね。
Con đường trở nên dễ nhìn hơn nên thật là đỡ quá.
井上さん: ええ、無理をしないでゆっくり運転していきます。
Ừm, tôi sẽ lái xe thong thả chứ không đi quá sức đâu.
佐々木さん: 安全が一番ですから、慎重に行きましょう。
An toàn là trên hết nên chúng mình cùng đi cẩn thận nhé.
井上さん: はい、無事に目的地に着くといいですね!
Vâng, hy vọng mình sẽ đến điểm đến an toàn nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
霧: Sương mù
濃い: Dày, đậm, đặc
防ぐ: Phòng tránh, ngăn ngừa
慎重: Cẩn trọng, thận trọng
目的地: Điểm đến, đích đến
濃い: Dày, đậm, đặc
防ぐ: Phòng tránh, ngăn ngừa
慎重: Cẩn trọng, thận trọng
目的地: Điểm đến, đích đến
📚 5 Ngữ pháp N4
V-見えにくい: Khó nhìn...
〜になります / わかりやすくなって: Trở nên dễ hiểu...
V-運転していきます: Lái xe tiếp tục...
V-ないで: Đừng làm quá sức mà hãy...
V-着くといい: Hy vọng sẽ đến nơi...
〜になります / わかりやすくなって: Trở nên dễ hiểu...
V-運転していきます: Lái xe tiếp tục...
V-ないで: Đừng làm quá sức mà hãy...
V-着くといい: Hy vọng sẽ đến nơi...
Quan sát tia sét từ đài quan sát bằng công nghệ chụp ảnh siêu tốc
木村さん: 暗い空の向こうで綺麗な稲妻が光りましたね!
Phía bên kia bầu trời tối vừa lóe lên một tia sét thật đẹp nhỉ!
渡辺さん: ええ、カメラのアプリで稲妻の瞬間が撮れましたよ。
Ừm, tôi đã chụp được khoảnh khắc tia sét bằng ứng dụng máy ảnh đấy.
木村さん: すごいですね!稲妻の光はとても一瞬でしたね。
Thật tuyệt vời nhỉ! Ánh sáng của tia sét chỉ diễn ra trong một khoảnh khắc rất ngắn thôi nhỉ.
渡辺さん: はい、AIが自動で稲妻を見つけて撮影してくれます。
Vâng, AI sẽ tự động phát hiện tia sét rồi chụp giúp mình.
木村さん: 便利ですね、安全な部屋の中で見られるのは安心です。
Tiện lợi thật đấy, việc có thể ngắm nhìn từ bên trong căn phòng an toàn giúp tôi rất yên tâm.
渡辺さん: ええ、強い雨が降ってきたから窓を閉めましょう。
Ừm, vì trời bắt đầu mưa to rồi nên chúng mình cùng đóng cửa sổ lại nhé.
木村さん: そうですね、温かいお茶でも飲みながら休みたいです。
Đúng vậy nhỉ, tôi muốn vừa uống chút trà ấm vừa nghỉ ngơi.
渡辺さん: はい、ゆっくり写真をチェックして過ごしましょう!
Vâng, chúng mình cùng thong thả kiểm tra các bức ảnh nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
稲妻: Tia chớp, tia sét
瞬間: Khoảnh khắc, tức khắc
一瞬: Một khoảnh khắc, chớp mắt
自動: Tự động
撮る: Chụp (ảnh), quay (phim)
瞬間: Khoảnh khắc, tức khắc
一瞬: Một khoảnh khắc, chớp mắt
自動: Tự động
撮る: Chụp (ảnh), quay (phim)
📚 5 Ngữ pháp N4
V-撮れました: Đã có thể chụp được...
V-撮影してくれます: Tự động chụp giúp mình...
V-見られる: Có thể ngắm nhìn...
V-てきました: Trời bắt đầu mưa...
V-ながら: Vừa uống trà vừa nghỉ...
V-撮影してくれます: Tự động chụp giúp mình...
V-見られる: Có thể ngắm nhìn...
V-てきました: Trời bắt đầu mưa...
V-ながら: Vừa uống trà vừa nghỉ...
Tránh sấm sét khi đang đi dã ngoại công viên
長谷川さん: あ、遠くで大きな雷の音が聞こえましたよ!
A, tôi vừa nghe thấy tiếng sấm rất to từ đằng xa kìa!
山口さん: 大変だ、すぐに雷から隠れる場所を探しましょう。
Gay rồi, chúng mình mau tìm nơi ẩn nấp tránh sấm sét thôi.
長谷川さん: あの屋根がついた建物の中に入れば安心ですね。
Nếu đi vào bên trong tòa nhà có mái che đằng kia thì yên tâm rồi nhỉ.
山口さん: ええ、高い木の下に立つと雷が落ちて危険ですよ。
Ừm, nếu đứng dưới cây cao thì sấm sét đánh xuống nguy hiểm lắm đấy.
長谷川さん: そうですね、急いで建物へ逃げましょう。
Đúng vậy nhỉ, mình mau chóng chạy vào tòa nhà thôi.
山口さん: 音が止むまでここで静かに待つことにします。
Cho đến khi tiếng sấm tạnh hẳn, tôi quyết định sẽ ngồi chờ yên tĩnh ở đây.
長谷川さん: はい、スマホで天気予報をチェックしておきますね。
Vâng, tôi sẽ kiểm tra sẵn dự báo thời tiết trên điện thoại nhé.
山口さん: ありがとう、安全に避難できてよかったですね。
Cảm ơn bạn, may quá vì mình đã sơ cứu trú ẩn an toàn.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
雷: Sấm, sấm sét
屋根: Mái nhà, mái che
隠れる: Ẩn nấp, trốn
逃げる: Chạy trốn, thoát khỏi
避難: Sơ tán, trú ẩn
屋根: Mái nhà, mái che
隠れる: Ẩn nấp, trốn
逃げる: Chạy trốn, thoát khỏi
避難: Sơ tán, trú ẩn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-聞こえました: Nghe thấy tiếng sấm...
V-入れば: Hễ đi vào bên trong là...
〜まで: Cho đến khi tiếng sấm tạnh...
V-ことにします: Quyết định sẽ chờ...
V-ておきます: Kiểm tra sẵn trên điện thoại...
V-入れば: Hễ đi vào bên trong là...
〜まで: Cho đến khi tiếng sấm tạnh...
V-ことにします: Quyết định sẽ chờ...
V-ておきます: Kiểm tra sẵn trên điện thoại...
Kiểm tra lịch trình chuyến bay khi bão đổ bộ
中村さん: 今週末の飛行機は台風でキャンセルになりましたか?
Chuyến bay cuối tuần này có bị hủy do bão không bạn?
石川さん: いいえ、まだですが台風の動きが遅くて心配です。
Chưa, vẫn chưa bị hủy nhưng đường đi của cơn bão chậm nên tôi đang lo lắng.
中村さん: 無料で便を変更できるサービスが始まりましたよ。
Dịch vụ có thể đổi chuyến bay miễn phí đã bắt đầu rồi đấy.
石川さん: 本当ですか!安全のために日時をずらそうと思います。
Thật ạ! Để an toàn, tôi định sẽ lùi thời gian sang ngày khác.
中村さん: ええ、台風が通り過ぎてから行く方がいいですよ。
Ừm, nên đi sau khi cơn bão đi qua thì hơn đấy.
石川さん: アプリで簡単手続きができて助かりました。
May quá vì tôi có thể làm thủ tục đơn giản bằng ứng dụng.
中村さん: 無理をしないで落ち着いて計画を立て直ししましょう。
Đừng vội vã quá, chúng mình cùng bình tĩnh lập lại kế hoạch nhé.
石川さん: はい、良い情報を教えてくれてありがとう!
Vâng, cảm ơn bạn đã báo cho tôi thông tin tốt nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
台風: Cơn bão, bão nhiệt đới
キャンセル: Hủy bỏ
通り過ぎる: Đi qua, đi ngang qua
立て直す: Lập lại, xây dựng lại
ずらす: Lùi lại, dời (thời gian)
キャンセル: Hủy bỏ
通り過ぎる: Đi qua, đi ngang qua
立て直す: Lập lại, xây dựng lại
ずらす: Lùi lại, dời (thời gian)
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になりました: Trở thành hủy chuyến...
V-変更できる: Có thể đổi chuyến...
V-ずらそうと思います: Tôi định sẽ lùi ngày...
〜の後で / 通り過ぎてから: Sau khi bão đi qua...
V-た方がいい: Nên đi sau khi bão qua...
V-変更できる: Có thể đổi chuyến...
V-ずらそうと思います: Tôi định sẽ lùi ngày...
〜の後で / 通り過ぎてから: Sau khi bão đi qua...
V-た方がいい: Nên đi sau khi bão qua...
Chằng chống nhà cửa và gia cố cửa sổ trước đợt dông bão
小林さん: 今夜は激しい嵐になるそうですから準備しましょう。
Nghe nói tối nay sẽ trở thành một trận dông bão dữ dội nên mình cùng chuẩn bị thôi.
加藤さん: ええ、嵐で物が飛んでこないように補強します。
Ừm, tôi sẽ gia cố để đồ đạc không bị thổi bay trong trận dông bão.
小林さん: ベランダの物を全部家の中に入れましたか?
Bạn đã đưa toàn bộ đồ đạc ngoài ban công vào trong nhà chưa?
加藤さん: はい、嵐が来る前に片付けておきましたよ。
Rồi, trước khi cơn dông bão đến tôi đã dọn dẹp sẵn rồi.
小林さん: 停電に備えて懐中電灯も準備した方がいいですね。
Nên chuẩn bị sẵn cả đèn pin để phòng khi mất điện thì hơn nhỉ.
加藤さん: はい、ラジオの電池もチェックしておきました。
Vâng, pin của đài radio tôi cũng đã kiểm tra sẵn rồi.
小林さん: 素晴らしいです、嵐が過ぎるまで家で静かに過ごしましょう。
Tuyệt vời quá, cho đến khi trận dông bão qua đi, chúng mình cùng ở nhà thong thả nghỉ ngơi nhé.
加藤さん: はい、安全に過ごせて安心ですね!
Vâng, trải qua an toàn thì yên tâm rồi nhỉ!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
嵐: Dông bão, giông tố
激しい: Dữ dội, khốc liệt
補強: Gia cố, làm cho chắc chắn
懐中電灯: Đèn pin
備える: Đề phòng, chuẩn bị trước
激しい: Dữ dội, khốc liệt
補強: Gia cố, làm cho chắc chắn
懐中電灯: Đèn pin
備える: Đề phòng, chuẩn bị trước
📚 5 Ngữ pháp N4
〜そう: Nghe nói sẽ trở thành dông bão...
V-ないように: Để đồ đạc không bị bay...
〜前に: Trước khi dông bão đến...
V-片付けておきました: Đã dọn dẹp sẵn rồi
〜まで: Cho đến khi dông bão qua đi...
V-ないように: Để đồ đạc không bị bay...
〜前に: Trước khi dông bão đến...
V-片付けておきました: Đã dọn dẹp sẵn rồi
〜まで: Cho đến khi dông bão qua đi...
Đăng ký nhận cảnh báo ngập lụt khu vực lòng sông
藤井さん: 川の近くの地域で洪水のリスクが高まっていますね。
Ở khu vực gần sông nguy cơ xảy ra ngập lụt đang tăng cao nhỉ.
西村さん: ええ、アプリで洪水の警戒レベルが確認できますよ。
Ừm, trên ứng dụng mình có thể kiểm tra cấp độ cảnh báo ngập lụt đấy.
藤井さん: 水が家に入らないように泥の袋を準備しましたか?
Bạn đã chuẩn bị các bao bao cát/đất để nước không tràn vào nhà chưa?
西村さん: はい、洪水の被害を防ぐためにドアの前に置きました。
Rồi, để phòng tránh thiệt hại do ngập lụt tôi đã đặt sẵn ở trước cửa nhà.
藤井さん: 早い手配ですね!避難所の場所も知っていますか?
Xử lý nhanh thật đấy! Vị trí nơi sơ tán bạn cũng biết rồi chứ?
西村さん: ええ、小学校が洪水の避難場所に指定されています。
Ừm, trường tiểu học đã được chỉ định làm nơi sơ tán ngập lụt rồi.
藤井さん: それなら安心ですね、夜中に水が増えたらすぐに逃げましょう。
Thế thì yên tâm rồi, nếu giữa đêm nước dâng lên thì chúng mình cùng mau chóng chạy đi nhé.
西村さん: はい、荷物をコンパクトにまとめておきますね!
Vâng, tôi sẽ thu dọn hành lý thật gọn gàng sẵn!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
洪水: Ngập lụt, lũ lụt
被害: Thiệt hại, tổn thất
避難所: Nơi sơ tán, khu trú ẩn
指定: Chỉ định
まとめる: Thu dọn, gom lại
被害: Thiệt hại, tổn thất
避難所: Nơi sơ tán, khu trú ẩn
指定: Chỉ định
まとめる: Thu dọn, gom lại
📚 5 Ngữ pháp N4
V-高まっています: Đang tăng cao...
V-確認できます: Có thể kiểm tra...
〜ために: Để phòng tránh thiệt hại...
V-指定されています: Đã được chỉ định...
V-増えたら: Nếu nước dâng lên thì...
V-確認できます: Có thể kiểm tra...
〜ために: Để phòng tránh thiệt hại...
V-指定されています: Đã được chỉ định...
V-増えたら: Nếu nước dâng lên thì...