Hệ thống chỗ ngồi tự do
佐藤: どーも!田中さん、今日はそこなんだ。珍しいね。 ♬
Chào nha! Tanaka nầy, hôm nay cậu ngồi đấy à. Lạ nhỉ.
田中: うん。今日から始まった「フリーアドレス」で、AIが決めた席だよ。 ♬
Ừ. Là hệ thống "Chỗ ngồi tự do" bắt đầu từ hôm nay đấy, AI xếp tớ ngồi đây.
佐藤: フリーアドレス?自分の机が決まってないの? ♬
Chỗ ngồi tự do á? Tức là mình không có bàn làm việc cố định hả?
田中: そう。毎日違う人の隣に座って、相当話しやすくなる仕組みだよ。 ♬
Đúng rồi. Là cái cơ chế để ngày nào mình cũng ngồi cạnh một người khác, giúp trao đổi công việc dễ ra phết đấy.
佐藤: へぇー。でも、場所を探すのが意外と面倒じゃない? ♬
Hể. Nhưng mà việc đi tìm chỗ ngồi chẳng phải là thế mà lại hơi phiền sao?
田中: 大丈夫。スマホでサクッと空いてる席がわかるから、便利だよ。 ♬
Không sao đâu. Dùng điện thoại kiểm tra chỗ trống xoẹt cái là xong nên tiện lắm.
佐藤: そうなんだ。私、いつも同じ場所でちょっと飽きてたわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì cứ ngồi mãi một chỗ nên cũng hơi chán rồi.
田中: じゃあ、佐藤さんも明日は早めに来て、試してみて。 ♬
Thế thì mai Sato thử đến sớm một chút rồi làm xem sao đi.
佐藤: そうね。私も明日はしっかり違う部署の人と話してみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Mai tớ cũng sẽ thử nói chuyện với người ở bộ phận khác cho ra trò xem sao.
田中: おう。新しい刺激があって、だいぶ仕事がはかどるよ。 ♬
Ừ. Có cảm giác mới mẻ nên công việc trôi chảy hơn hẳn luôn đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・フリーアドレス: Hệ thống chỗ ngồi tự do (Hot-desking).
・仕組み: Cơ chế / Cách thức hoạt động (N3).
・部署: Bộ phận / Phòng ban (N2).
・刺激: Sự kích thích / Sự mới mẻ (N2).
・はかどる: Tiến triển thuận lợi / Trôi chảy (N1).
・相当: Ra phết / Khá là (N3).
・サクッと: Xoẹt cái / Loáng cái (Từ mô phỏng).
・早めに: Sớm một chút (N4).
・しっかり: Chắc chắn / Cho ra trò (N4).
・だいぶ: Hẳn luôn / Đáng kể (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~なんだ: Đuôi câu giải thích thông tin/tình hình (N4).
・~決まってない: Chưa được quyết định (Rút gọn ~te inai - N4).
・V-るの: Việc làm V (Danh từ hóa - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
「フリーアドレス」で席を決めない話 (Chuyện không ngồi cố định nhờ hệ thống chỗ ngồi tự do)
佐藤: どーも!田中さん、今日はそこなんだ。珍しいね。 ♬
Chào nha! Tanaka nầy, hôm nay cậu ngồi đấy à. Lạ nhỉ.
田中: うん。今日から始まった「フリーアドレス」で、AIが決めた席だよ。 ♬
Ừ. Là hệ thống "Chỗ ngồi tự do" bắt đầu từ hôm nay đấy, AI xếp tớ ngồi đây.
佐藤: フリーアドレス?自分の机が決まってないの? ♬
Chỗ ngồi tự do á? Tức là mình không có bàn làm việc cố định hả?
田中: そう。毎日違う人の隣に座って、相当話しやすくなる仕組みだよ。 ♬
Đúng rồi. Là cái cơ chế để ngày nào mình cũng ngồi cạnh một người khác, giúp trao đổi công việc dễ ra phết đấy.
佐藤: へぇー。でも、場所を探すのが意外と面倒じゃない? ♬
Hể. Nhưng mà việc đi tìm chỗ ngồi chẳng phải là thế mà lại hơi phiền sao?
田中: 大丈夫。スマホでサクッと空いてる席がわかるから、便利だよ。 ♬
Không sao đâu. Dùng điện thoại kiểm tra chỗ trống xoẹt cái là xong nên tiện lắm.
佐藤: そうなんだ。私、いつも同じ場所でちょっと飽きてたわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì cứ ngồi mãi một chỗ nên cũng hơi chán rồi.
田中: じゃあ、佐藤さんも明日は早めに来て、試してみて。 ♬
Thế thì mai Sato thử đến sớm một chút rồi làm xem sao đi.
佐藤: そうね。私も明日はしっかり違う部署の人と話してみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Mai tớ cũng sẽ thử nói chuyện với người ở bộ phận khác cho ra trò xem sao.
田中: おう。新しい刺激があって、だいぶ仕事がはかどるよ。 ♬
Ừ. Có cảm giác mới mẻ nên công việc trôi chảy hơn hẳn luôn đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・フリーアドレス: Hệ thống chỗ ngồi tự do (Hot-desking).
・仕組み: Cơ chế / Cách thức hoạt động (N3).
・部署: Bộ phận / Phòng ban (N2).
・刺激: Sự kích thích / Sự mới mẻ (N2).
・はかどる: Tiến triển thuận lợi / Trôi chảy (N1).
・相当: Ra phết / Khá là (N3).
・サクッと: Xoẹt cái / Loáng cái (Từ mô phỏng).
・早めに: Sớm một chút (N4).
・しっかり: Chắc chắn / Cho ra trò (N4).
・だいぶ: Hẳn luôn / Đáng kể (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~なんだ: Đuôi câu giải thích thông tin/tình hình (N4).
・~決まってない: Chưa được quyết định (Rút gọn ~te inai - N4).
・V-るの: Việc làm V (Danh từ hóa - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
AIでお昼を注文する話 (Chuyện đặt cơm trưa bằng AI)
佐野: どーも!中島さん、もうお昼食べたの?早いね。 ♬
Chào nha! Nakajima nầy, cậu ăn trưa xong rồi à? Sớm thế.
中島: うん。今日から始まった「スマートランチ」を使ったんだ。 ♬
Ừ. Tớ dùng cái "Smart Lunch" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
佐野: スマートランチ?何それ。 ♬
Smart Lunch á? Là cái gì cơ?
中島: 好きなメニューをAIが勝手に注文してくれるシステムだよ。 ♬
Là hệ thống mà AI sẽ tự ý (tự động) đặt món mình thích cho mình luôn đấy.
佐野: へぇー。待たなくてもいいの? ♬
Hể. Không cần phải chờ đợi gì luôn hả?
中島: そう。食堂に行けばすぐ食べられるから、かなり楽だよ。 ♬
Đúng rồi. Cứ xuống nhà ăn là có thể ăn được ngay nên khỏe kinh khủng.
佐野: いいわね。私、並ぶのがちょっと嫌いなの。 ♬
Hay nhỉ. Tớ thì hơi ghét cái việc phải xếp hàng.
中島: じゃあ、今からパッと設定してみて。時間はかからないよ。 ♬
Thế thì giờ cậu thử thiết lập loáng cái xem sao. Không tốn thời gian đâu.
佐野: そうね。私も明日からちゃんと使ってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ dùng thử cho ra trò từ ngày mai.
中島: おう。明日、一緒に食べようよ! ♬
Ừ. Mai hai đứa mình cùng ăn nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・スマートランチ: Hệ thống đặt bữa trưa thông minh.
・食堂: Nhà ăn / Căng tin (N4).
・並ぶ: Xếp hàng (N4).
・設定: Thiết lập / Cài đặt (N3).
・勝手に: Tự động / Tự ý (N3).
・すぐ: Ngay lập tức (N5/N4).
・かなり: Kinh khủng / Khá là (N4).
・パッと: Loáng cái / Xoẹt cái (Từ mô phỏng).
・ちゃんと: Đàng hoàng / Cho ra trò (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~たの?: Đã làm... à? (Đuôi câu hỏi thân mật - N4).
・~なんだ: Đuôi câu giải thích thông tin/tình hình (N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・V-なくても いい: Không cần phải làm V cũng được (N4).
・V-れば: Hễ / Nếu (Điều kiện - N4).
・V-られる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・V-るの: Việc làm V (Danh từ hóa - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
名刺で挨拶が楽になる話 (Chuyện chào hỏi dễ dàng hơn nhờ danh thiếp AR)
佐藤: どーも!田中さん、その名刺、何か出てるよ? ♬
Chào nha! Tanaka nầy, cái danh thiếp đó của cậu có cái gì hiện lên kìa?
田中: これ?今日から始めた「AR名刺」さ。スマホをかざすだけで自己紹介が出るんだ。 ♬
Cái nầy á? Là "Danh thiếp AR" bắt đầu từ hôm nay đấy. Chỉ cần đưa điện thoại lên là bản giới thiệu hiện ra luôn.
佐藤: AR名刺?紙の名刺より凄そうだね。 ♬
Danh thiếp AR á? Nghe chừng xịn hơn danh thiếp giấy nhiều nhỉ.
田中: うん。過去の仕事も全部見せることができるから、かなり便利だよ。 ♬
Ừ. Vì có thể cho xem toàn bộ các công việc trước đây nên tiện kinh khủng.
佐藤: へぇー。でも、設定が少し難しくない? ♬
Hể. Nhưng mà thiết lập cái đó chẳng phải là hơi khó sao?
田中: 全然。写真を選ぶだけだから、さっとできるよ。 ♬
Không hề. Chỉ cần chọn ảnh thôi nên làm xoẹt cái là xong.
佐藤: そうなんだ。私、紙の名刺をよく忘れるから、いいわね。 ♬
Ra là vậy. Tớ hay quên danh thiếp giấy lắm nên cái nầy được đấy.
田中: それなら、佐藤さんも早めに変えたほうがいいよ。 ♬
Thế thì Sato cũng nên đổi sớm cho rảnh đi.
佐藤: そうね。私も次の会議までにしっかり作ってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ thử làm cho ra trò trước buổi họp tới xem sao.
田中: おう。分からないことがあったら、いつでも聞いて。 ♬
Ừ. Có gì không hiểu thì cứ hỏi tớ lúc nào cũng được.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・名刺: Danh thiếp (N4).
・かざす: Đưa ra / Giơ ra trước camera (N1).
・自己紹介: Tự giới thiệu bản thân (N4).
・過去: Quá khứ (N3).
・かなり: Kinh khủng / Khá là (N4).
・さっと: Xoẹt cái / Nhanh gọn (Từ mô phỏng).
・早めに: Sớm cho rảnh / Sớm một chút (N4).
・しっかり: Cho ra trò / Kỹ càng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~さ: Đuôi câu khẳng định nhẹ nhàng (Văn nói thân mật).
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・~より凄そう: Có vẻ xịn hơn... (So sánh + Phán đoán - N4).
・V-ることができる: Có thể làm V (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-たほうがいい: Nên làm V thì hơn (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
VRで安全を覚える話 (Chuyện học an toàn qua thực tế ảo)
佐藤: どーも!田中さん、その大きなメガネ、何? ♬
Chào nha! Tanaka nầy, cái kính to đùng đó là cái gì thế?
田中: これ?今日から始まった「VR安全訓練」の道具だよ。 ♬
Cái nầy á? Là thiết bị của buổi "Huấn luyện an toàn VR" bắt đầu từ hôm nay đấy.
佐藤: VR?ゲームみたいだね。 ♬
VR á? Trông như đang chơi game ấy nhỉ.
田中: 違うよ。現場の危ない場面を体験して、事故を防ぐスキルだよ。 ♬
Không phải đâu. Đây là kỹ năng trải nghiệm các tình huống nguy hiểm tại công trường để ngăn chặn tai nạn đấy.
佐藤: へぇー。でも、本当に事故が起きそうで少し怖くない? ♬
Hể. Nhưng mà nhìn như sắp có tai nạn thật nên không thấy hơi sợ sao?
田中: 大丈夫。かなりリアルだから、注意するポイントがよく分かるよ。 ♬
Không sao đâu. Vì nó thật vô cùng luôn nên mình sẽ hiểu rõ những điểm cần phải chú ý.
佐藤: そうなんだ。私、現場のことは全然分からないから、助かるわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì chẳng biết gì về công trường cả nên cái nầy giúp ích đấy.
田中: じゃあ、佐藤さんも後でさっと試してみて。 ♬
Thế thì lát nữa Sato cũng thử qua xoẹt cái xem sao đi.
佐藤: そうね。私も次はしっかり訓練を受けてみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Lần tới tớ cũng sẽ tham gia huấn luyện cho ra trò xem sao.
田中: おう。安全第一で、今日も元気に頑張ろう! ♬
Ừ. An toàn là trên hết, hôm nay cũng hãy cố gắng thật khỏe khoắn nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・VR: Thực tế ảo (Virtual Reality).
・現場: Hiện trường / Công trường (N3).
・体験する: Trải nghiệm (N3).
・事故を防ぐ: Ngăn chặn tai nạn (N3).
・安全第一: An toàn là trên hết.
・少し: Hơi hơi / Một chút (N5/N4).
・かなり: Vô cùng / Khá là (N4).
・全然: Hoàn toàn không (N4).
・さっと: Loáng cái / Xoẹt cái (Từ mô phỏng).
・しっかり: Đâu ra đấy / Cho ra trò (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~なんだ: Đuôi câu giải thích thông tin/tình hình (N4).
・~みたい: Trông giống như... (N4).
・V-そう: Có vẻ là sắp... (Dự đoán trạng thái - N4).
・~くない?: Chẳng phải là... sao? (Hỏi xác nhận - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
アバターで会社に行く話 (Chuyện đi làm bằng nhân vật đại diện)
阿部: どーも!鈴木さん、パソコンの中に可愛いペンギンがいるよ。 ♬
Chào nha! Suzuki nầy, trong máy tính của cậu có con chim cánh cụt đáng yêu thế
鈴木: これ?今日から始まった「アバター出勤」だよ。中身は僕さ。 ♬
Cái nầy á? Là "Đi làm bằng Avatar" bắt đầu từ hôm nay đấy. Bên trong là tớ đó.
阿部: アバター?自分の顔を出さないで仕事するの? ♬
Avatar á? Cậu làm việc mà không để lộ mặt thật hả?
鈴木: うん。恥ずかしくないし、かなりリラックスして働けるよ。 ♬
Ừ. Chả thấy ngại gì cả mà lại có thể làm việc thoải mái kinh khủng luôn.
阿部: へぇー。でも、サボってるって思われない?少し心配だわ。 ♬
Hể. Nhưng mà không sợ bị nghĩ là đang trốn việc à? Tớ thấy hơi tẹo lo lo.
鈴木: 大丈夫。動いているのが見えるから、しっかりやってるって分かるよ。 ♬
Không sao đâu. Vì mọi người thấy mình đang cử động nên sẽ biết là mình đang làm việc đâu ra đấy thôi.
阿部: そうなんだ。私、朝のメイクがだいぶ面倒だから、いいわね。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì cái khoản trang điểm buổi sáng thấy phiền hẳn luôn, nên cái nầy được đấy.
鈴木: じゃあ、阿部さんもさっとキャラクターを作ってみて。 ♬
Thế thì Abe cũng thử tạo nhân vật xoẹt cái xem sao đi.
阿部: そうね。私も次はパンダでちゃんと参加してみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Lần tới tớ cũng sẽ thử tham gia cho tử tế bằng hình con gấu trúc xem sao.
鈴木: おう。パジャマでもバレないし、最高だよ! ♬
Ừ. Mặc đồ ngủ cũng chả ai biết đâu, tuyệt lắm!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・アバター出勤: Đi làm bằng nhân vật đại diện (Avatar).
・中身: Bên trong / Người bên trong (N3).
・サボる: Trốn việc / Lười biếng (N2/N3).
・メイク: Trang điểm (Makeup).
・バレない: Không bị lộ / Không bị phát hiện (N2).
・かなり: Kinh khủng / Phết (N4).
・少し: Một tẹo / Chút xíu (N5/N4).
・しっかり: Đâu ra đấy / Cho ra trò (N4).
・だいぶ: Hẳn luôn / Rõ rệt (N4).
・さっと: Xoẹt cái / Loáng cái (Từ mô phỏng).
・ちゃんと: Cho tử tế / Đàng hoàng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~さ: Đuôi câu khẳng định nhẹ nhàng (Văn nói).
・V-ないで: Làm gì mà không... (N4).
・V-れる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・~(ら)れない: Không bị... (Thể bị động - N4).
・V-ているのが見える: Nhìn thấy cái việc đang làm V (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
スマートバッジで疲れをチェックする話 (Chuyện kiểm tra mệt mỏi bằng thẻ thông minh)
佐野: どーも!中島さん、その胸のバッジ、赤く光ってるよ。 ♬
Chào nha! Nakajima nầy, cái thẻ trên ngực cậu đang nháy đèn đỏ kìa.
中島: これ?今日から始まった「ストレスチェッカー」さ。疲れると色が変わるんだ。 ♬
Cái nầy á? Là "Máy kiểm tra stress" bắt đầu từ hôm nay đấy. Mệt là nó đổi màu luôn.
佐野: ストレス?機械にバレちゃうの? ♬
Stress á? Bị máy móc nó phát hiện ra hết à?
中島: うん。無理しすぎるとすぐわかるから、かなり助かるよ。 ♬
Ừ. Cứ cố quá sức là nó biết ngay, nên giúp ích được kinh khủng luôn.
佐野: へぇー。でも、ずっと見られるのは少し恥かしくない? ♬
Hể. Nhưng mà cứ bị theo dõi suốt thế chẳng phải là hơi tẹo xấu hổ sao?
中島: 大丈夫。休憩のタイミングをしっかり教えてくれるからね。 ♬
Không sao đâu. Vì nó sẽ chỉ cho mình thời điểm nghỉ ngơi cho ra trò mà.
佐野: そうなんだ。私、休むのを忘れちゃうからだいぶいいわね。 ♬
Ra là vậy. Tớ toàn quên nghỉ ngơi thôi nên cái nầy tốt hẳn luôn nhỉ.
中島: じゃあ、今度サクッと登録してみて。 ♬
Thế thì lần tới cậu thử đăng ký loáng cái xem sao đi.
佐野: そうね。私も明日からちゃんと付けてみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ thử đeo nó đàng hoàng từ ngày mai xem sao.
中島: おう。体を大事にして、明日も元気に働こう! ♬
Ừ. Giữ gìn sức khỏe rồi mai lại làm việc thật sung nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・スマートバッジ: Thẻ tên thông minh.
・ストレスチェッカー: Máy kiểm tra căng thẳng (Stress Checker).
・光る: Phát sáng / Nhấp nháy (N4).
・バレる: Bị lộ / Bị phát hiện (N2).
・タイミング: Thời điểm (Timing).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5/N4).
・かなり: Kinh khủng / Phết (N4).
・少し: Hơi tẹo / Chút xíu (N4).
・しっかり: Cho ra trò / Đâu ra đấy (N4).
・だいぶ: Hẳn luôn / Rõ rệt (N4).
・サクッと: Loáng cái / Xoẹt cái (Từ mô phỏng).
・ちゃんと: Đàng hoàng / Cho tử tế (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~さ: Đuôi câu khẳng định nhẹ nhàng (Văn nói).
・V-ると: Hễ làm V... (Điều kiện tất yếu - N4).
・V-ちゃう: Lỡ làm V / Làm V mất rồi (Rút gọn ~te shimau - N4).
・V-すぎると: Hễ làm V quá mức (N4).
・V-られるのは: Việc bị... (Bị động + Danh từ hóa - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
スマートグラスで在庫チェックをする話 (Chuyện kiểm kho bằng kính thông minh)
阿部: どーも!鈴木さん、そのメガネ、何?かっこいいね。 ♬
Chào nha! Suzuki nầy, cái kính đó là gì thế? Trông oách nhỉ.
鈴木: これ?今日から始まった「スマートグラス」だよ。在庫チェックに使うんだ。 ♬
Cái nầy á? Là "Kính thông minh" bắt đầu từ hôm nay đấy. Dùng để kiểm kho mà.
阿部: 在庫チェック?メガネで何か変わるの? ♬
Kiểm kho á? Dùng kính thì có gì khác không?
鈴木: うん。箱を見るだけで数を数えてくれるから、めちゃくちゃ楽だよ。 ♬
Có chứ. Chỉ cần nhìn vào đống thùng là nó tự đếm số lượng luôn, nhàn dã man.
阿部: へぇー。でも、間違いはない?少し不安だわ。 ♬
Hể. Nhưng mà không bị nhầm hả? Tớ thấy hơi tẹo lo lo.
鈴木: 大丈夫。かなり正確だから、仕事がずっと早く終わるよ。 ♬
Không sao đâu. Nó chính xác phết nên công việc xong nhanh hơn hẳn luôn.
阿部: そうなんだ。私、手で数えると間違えるからマジで大変なの。 ♬
Ra là vậy. Tớ mà đếm bằng tay là hay nhầm nên vất vả thật sự.
鈴木: じゃあ、後でパッと試してみて。簡単だよ。 ♬
Thế thì lát nữa Abe thử loáng cái xem sao đi. Đơn giản lắm.
阿部: そうね。私も次はしっかり付けてみるわ。 ♬
Được đấy. Lần tới tớ cũng sẽ đeo thử cho ra trò xem thế nào.
鈴木: おう。早く終わらせて、コーヒーでも飲みに行こう! ♬
Ừ. Xong sớm rồi hai đứa mình đi uống cà phê nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・スマートグラス: Kính thông minh (Smart Glass).
・在庫チェック: Kiểm kê hàng tồn kho (N3).
・正確: Chính xác (N3).
・めちゃくちゃ: Dã man / Kinh khủng (N3).
・少し: Một tẹo / Chút xíu (N4).
・かなり: Phết / Khá là (N4).
・ずっと: Hơn hẳn (Dùng trong so sánh - N4).
・マジで: Thật sự / Thiệt luôn (Văn nói).
・パッと: Loáng cái / Xoẹt cái (Từ mô phỏng).
・しっかり: Đâu ra đấy / Cho ra trò (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・~だわ: Đuôi câu khẳng định nhẹ nhàng (Thường dùng bởi nữ giới).
・V-終わる: Làm V xong (N4).
・V-ると: Hễ làm V thì... (Hệ quả - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
AI空調でデスクを快適にする話 (Chuyện làm mát bàn làm việc nhờ AI)
阿部: どーも!鈴木さん、今日なんだか涼しいね。 ♬
Chào nha! Suzuki nầy, hôm nay cảm giác mát mẻ dễ chịu nhỉ.
鈴木: うん。今日から始まった「AI空調」のおかげだよ。 ♬
Ừ. Nhờ cái "Điều hòa AI" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
阿部: AI空調?何が変わったの? ♬
Điều hòa AI á? Có gì thay đổi thế?
鈴木: 人の場所をセンサーで見ながら、勝手に温度を変えてくれるんだ。 ♬
Nó dùng cảm biến theo dõi vị trí mọi người rồi tự động điều chỉnh nhiệt độ luôn.
阿部: へぇー。私、冷え性だから少し心配だったわ。 ♬
Hể. Tớ hay bị lạnh chân tay nên lúc đầu cũng hơi tẹo lo lo.
鈴木: 大丈夫。スマホで自分の席だけパッと変えられるよ。 ♬
Không sao đâu. Dùng điện thoại là có thể đổi nhiệt độ ở riêng chỗ mình xoẹt cái là xong.
阿部: いいわね。前の設定よりだいぶ楽になりそう。 ♬
Hay nhỉ. Có vẻ sẽ nhàn hẳn luôn so với cái cài đặt trước đây.
鈴木: うん。後で自分の設定をしっかり作ってみて。 ♬
Ừ. Lát nữa cậu thử tạo cài đặt riêng của mình cho ra trò xem sao.
阿部: そうね。私もサクッとやってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ làm thử loáng cái cho xong.
鈴木: おう。快適な環境で、バリバリ働こうよ! ♬
Ừ. Môi trường thoải mái rồi thì làm việc cho thật hăng say thôi nào!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・AI空調: Điều hòa AI.
・センサー: Cảm biến (Sensor).
・冷え性: Chứng sợ lạnh (N1).
・設定: Cài đặt / Thiết lập (N3).
・バリバリ働く: Làm việc hăng say / Năng suất cao.
・勝手に: Tự động / Tự ý (N3).
・少し: Hơi tẹo / Chút xíu (N4).
・パッと: Xoẹt cái / Vèo cái (Từ mô phỏng).
・だいぶ: Hẳn luôn / Rõ rệt (N4).
・しっかり: Đâu ra đấy / Cho ra trò (N4).
・サクッと: Loáng cái / Nhanh gọn (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・~おかげだよ: Nhờ vào... (N4).
・V-masu + ながら: Vừa làm... vừa... (N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・~になりそう: Có vẻ sẽ trở thành... (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
ロボットが飲み物を運んでくれる話 (Chuyện robot mang đồ uống tận nơi)
阿部: どーも!鈴木さん、あのロボット、何? ♬
Chào nha! Suzuki nầy, con robot kia là gì thế?
鈴木: 今日から導入された「デリバリーロボット」だよ。コーヒーを運んでくれるんだ。 ♬
Cái "Robot giao hàng" vừa được đưa vào từ hôm nay đấy. Nó mang cà phê đến cho mình đó.
阿部: アプリで呼ぶの? ♬
Gọi nó bằng ứng dụng hả cậu?
鈴木: うん。ボタンを押すだけで席まで来るから、かなり便利だよ。 ♬
Ừ. Chỉ cần bấm nút là nó đến tận bàn nên tiện kinh khủng luôn.
阿部: へぇー。でも、人にぶつからない?少し心配だわ。 ♬
Hể. Nhưng mà nó không đâm vào người ta à? Tớ thấy hơi tẹo lo lo.
鈴木: 大丈夫。障害物をさっとよけるから、安全だよ。 ♬
Không sao đâu. Nó tránh vật cản xoẹt cái là xong nên an toàn lắm.
阿部: そうなんだ。私、忙しくて席を離れられないからマジで助かるわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ bận quá không rời khỏi bàn được nên cái nầy giúp ích thật sự luôn.
鈴木: じゃあ、後でサクッと注文してみて。 ♬
Thế thì lát nữa cậu thử đặt loáng cái xem sao đi.
阿部: そうね。私もメニューをしっかり見て、やってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ nhìn thực đơn cho ra trò rồi thử làm xem sao.
鈴木: おう。水分を補給して、午後も頑張ろう! ♬
Ừ. Tiếp nước vào rồi chiều lại cố gắng nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・デリバリーロボット: Robot giao hàng.
・導入する: Đưa vào sử dụng / Áp dụng (N3).
・席を離れる: Rời khỏi chỗ ngồi (N3).
・障害物: Vật cản / Chướng ngại vật (N2).
・水分を補給する: Bổ sung nước / Giải khát (N2).
・かなり: Kinh khủng / Phết (N4).
・少し: Hơi tẹo / Chút xíu (N4).
・さっと: Xoẹt cái / Vèo cái (Từ mô phỏng).
・マジで: Thật sự / Thiệt luôn (Văn nói).
・サクッと: Loáng cái / Nhanh gọn (Từ mô phỏng).
・しっかり: Đâu ra đấy / Kỹ càng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-た: Đã được làm... (Thể bị động quá khứ - N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・V-られない: Không thể làm V (Thể khả năng phủ định - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
デスククリーナーで机を綺麗にする話 (Chuyện dọn bàn bằng robot thông minh)
佐野: どーも!中島さん、机の上に小さなロボットがいるね。 ♬
Chào nha! Nakajima nầy, trên bàn cậu có con robot nhỏ xíu kìa.
中島: 今日から導入された「デスククリーナー」だよ。 ♬
Cái "Máy dọn bàn" vừa được đưa vào từ hôm nay đấy.
佐野: デスククリーナー?何をしてくれるの? ♬
Máy dọn bàn á? Nó làm được cái gì cơ?
中島: 出しっぱなしのペンや書類を勝手に片付けてくれるんだ。 ♬
Mấy cái bút hay giấy tờ để bừa bãi là nó tự động dọn dẹp cho mình luôn.
佐野: へぇー。でも、大事なものを捨てられない?少し不安だわ。 ♬
Hể. Nhưng mà nó không vứt nhầm đồ quan trọng đi à? Tớ thấy hơi tẹo lo lo.
中島: 大丈夫。しっかり整理して、スマホに通知をくれるからね。 ♬
Không sao đâu. Nó sắp xếp đâu ra đấy rồi gửi thông báo vào điện thoại cho mình mà.
佐野: いいわね。私、机がいつも汚いからだいぶ助かるわ。 ♬
Hay nhỉ. Tớ thì bàn lúc nào cũng bừa bộn nên cái nầy giúp ích hẳn luôn.
中島: じゃあ、今のうちにサクッと登録しちゃいなよ。 ♬
Thế thì cậu tranh thủ đăng ký loáng cái đi.
佐野: そうね。私も午後の仕事の前にパッとやってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ làm thử xoẹt cái trước giờ làm việc chiều xem sao.
中島: おう。綺麗な机で、バリバリ働こうよ! ♬
Ừ. Bàn sạch sẽ rồi thì làm việc cho thật hăng say thôi nào!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・デスククリーナー: Robot/Máy dọn bàn làm việc.
・出しっぱなし: Để bừa bãi / Lôi ra rồi để nguyên đó (N3).
・片付ける: Dọn dẹp / Sắp xếp (N4).
・整理する: Chỉnh đốn / Sắp xếp lại (N3).
・バリバリ働く: Làm việc hăng hái / Năng suất cao.
・勝手に: Tự ý / Tự động (N3).
・少し: Hơi tẹo / Chút xíu (N4).
・しっかり: Đâu ra đấy / Cho ra trò (N4).
・だいぶ: Hẳn luôn / Rõ rệt (N4).
・サクッと: Loáng cái / Nhanh gọn (Từ mô phỏng).
・パッと: Xoẹt cái / Ngay lập tức (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・V-た: Đã được làm... (Thể bị động quá khứ - N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・V-masu + っぱなし: Để nguyên một trạng thái (thường là xấu) (N3).
・~(ら)れない: Không bị... (Thể bị động phủ định - N4).
・V-ちゃう: Làm luôn đi (Lời khuyên thân mật, từ ~te shimau - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
タスクAIのバグを直す話 (Chuyện xử lý lỗi hệ thống quản lý công việc)
斉藤: どーも!前田さん、タスクAIの調子がおかしいよ。 ♬
Chào nha! Maeda nầy, cái AI quản lý công việc đang bị lỗi hay sao ấy.
前田: どうしたの?また何かトラブル? ♬
Sao thế? Lại có trục trặc gì à?
斉藤: まだ終わってないレポートが、勝手に「完了」になってるの。 ♬
Cái báo cáo tớ chưa làm xong mà nó tự ý nhảy sang trạng thái "Hoàn thành" rồi nầy.
前田: また?僕の時もあって、かなり困ったよ。 ♬
Lại nữa à? Lúc trước tớ cũng bị, phiền kinh khủng luôn.
斉藤: これ、すぐに直せるかな? ♬
Cái nầy liệu có sửa được ngay không nhỉ?
前田: うん。履歴をさっと消して、再起動すれば大丈夫だよ。 ♬
Ừ. Cứ xóa lịch sử xoẹt cái rồi khởi động lại là ổn thôi mà.
斉藤: そうなんだ。締め切りが近いから少し焦っちゃった。 ♬
Ra là vậy. Tại sắp đến deadline nên tớ hơi tẹo cuống quýt quá.
前田: 大丈夫。次は設定をしっかり確認しておこう。 ♬
Không sao đâu. Lần tới mình cứ kiểm tra cài đặt cho ra trò là được.
斉藤: ありがとう。私もサクッとやり直してみるわ。 ♬
Cảm ơn cậu. Tớ cũng sẽ thử làm lại loáng cái xem sao.
前田: おう。バグに負けないで頑張ろう! ♬
Ừ. Đừng để mấy cái lỗi nầy làm khó, cố lên nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・タスクAI: AI quản lý công việc (Task AI).
・トラブル: Trục trặc / Rắc rối (N3).
・レポート: Báo cáo (N4).
・再起動: Khởi động lại (N2).
・焦る: Cuống quýt / Vội vàng (N2).
・バグ: Lỗi phần mềm (Bug).
・かなり: Kinh khủng / Phết (N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5/N4).
・さっと: Xoẹt cái / Vèo cái (Từ mô phỏng).
・少し: Hơi tẹo / Chút xíu (N4).
・しっかり: Cho ra trò / Kỹ càng (N4).
・サクッと: Loáng cái / Nhanh gọn (Từ mô phỏng).
文法 (Ngữ pháp):
・~おかしいよ: (Trạng thái) lạ/hỏng... (N4).
・~になってる: Đang ở trạng thái... (Rút gọn ~te iru - N4).
・V-直せる: Có thể sửa (Thể khả năng - N4).
・V-れば: Nếu làm V... (Thể điều kiện - N4).
・V-ちゃった: Lỡ... mất rồi (Từ ~te shimatta - N4).
・V-て おこう: Hãy làm sẵn V (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).