Trào lưu uống trà sữa hạt sen
A:今日の昼休みに新しいカフェに行きました。珍しいお茶を味見しましたよ。 ♬
Vào giờ nghỉ trưa ngày hôm nay tôi đã đến một quán cà phê mới. Tôi đã uống thử một loại trà hiếm thấy đấy.
B:どんなメニューですか。味の様子が気になりますね。 ♬
Món đó là thực đơn như thế nào vậy? Tôi đang tò mò về hương vị của nó nhỉ.
A:ハスの実のミルクティーです。とても優しい甘さでしたよ。 ♬
Đó là trà sữa hạt sen. Nó có vị ngọt rất nhẹ nhàng đấy.
B:体に良さそうな材料ですね。砂糖はたくさん入っていますか。 ♬
Nguyên liệu có vẻ tốt cho cơ thể nhỉ. Có bị cho nhiều đường vào không?
A:いいえ。砂糖の量を画面で選ぶことができますよ。 ♬
Không đâu. Chúng ta có thể chọn lượng đường trên màn hình đấy chứ.
B:それは便利なシステムですね。健康のためにとても好いです。 ♬
Đó là một hệ thống tiện lợi nhỉ. Nó rất tốt cho sức khỏe.
A:私はこの新しい味が好きです。明日もまた買いに行きますよ。 ♬
Tôi thích hương vị mới này. Ngày mai tôi cũng sẽ lại đi mua đấy.
B:新しい食文化を好んでください。快適な時間にしましょう。 ♬
Bạn hãy tận hưởng văn hóa ăn uống mới nhé. Chúng ta hãy tạo nên khoảng thời gian thoải mái nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・健康: Sức khỏe
・材料: Nguyên liệu
・~好さそう: Có vẻ tốt
・~ zunoことができる: Có thể làm gì
・材料: Nguyên liệu
・~好さそう: Có vẻ tốt
・~ zunoことができる: Có thể làm gì
Quán mì ramen tự nấu bằng máy AI
A:さっき自動のラーメン店に行きました。店員さんが一人もいませんよ。 ♬
Lúc nãy tôi đã đến một quán mì ramen tự động. Ở đó không có một người nhân viên nào cả đâu đấy.
B:無人のショップですね。どうやって料理を作りますか。 ♬
Là cửa hàng không người bán nhỉ. Người ta làm món ăn bằng cách nào vậy?
A:最新のAIロボットが動きます。スープの温度を自動で直しますよ。 ♬
Robot AI đời mới nhất sẽ chuyển động. Nó tự động điều chỉnh nhiệt độ của nước dùng đấy.
B:人手不足の時代に好い工夫です。無駄な時間がありませんね。 ♬
Một sự sáng tạo tốt trong thời đại thiếu thốn nhân lực. Không có thời gian lãng phí nhỉ.
A:はい。5秒でレジの支払いが終わりました。とても早くて焦りません。 ♬
Vâng. Trong 5 giây việc thanh toán đã kết thúc. Rất nhanh và không bị cuống.
B:不備のない能率がいいスタイルです。味は悪くありませんか。 ♬
Phong cách không có thiếu sót và hiệu suất tốt. Hương vị không bị tồi chứ?
A:伝統的な手作りの味を守っています。本当に美味しかったですよ。 ♬
Nó đang giữ gìn hương vị tự tay làm mang tính truyền thống. Thực sự đã rất ngon đấy.
B:私も今度の休みに一度行きます。未来の技術を体感しましょう。 ♬
Tôi cũng sẽ đi một lần vào ngày nghỉ tới. Chúng ta cùng cảm nhận công nghệ tương lai nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・支払い: Thanh toán
・能率: Hiệu suất
・~を守っています: Giữ gìn, bảo vệ
・~ましょう: Hãy cùng nhau
・能率: Hiệu suất
・~を守っています: Giữ gìn, bảo vệ
・~ましょう: Hãy cùng nhau
Thuê quần áo đi làm bằng máy tự động
A:駅の近くで新しい機械を見ました。綺麗な服がたくさんありますよ。 ♬
Tôi thấy một chiếc máy mới ở gần nhà ga. Ở đó có nhiều quần áo sạch đẹp đấy.
B:それは服のレンタルマシーンですね。事前の登録が必要ですか。 ♬
Đó là máy cho thuê quần áo nhỉ. Có cần đăng ký từ trước không vậy?
A:いいえ。スマホの画面をタッチするだけです。1分で準備が終わりますよ。 ♬
Không đâu. Chỉ cần chạm vào màn hình điện thoại thôi. Trong 1 phút là chuẩn bị xong đấy.
B:無駄な買い物を止めることができますね。ミニマリストにぴったりです。 ♬
Có thể dừng việc mua sắm lãng phí nhỉ. Rất hợp với người tối giản.
A:はい。サイズの間違いがありません。データのチェックが厳しいです。 ♬
Vâng. Không có nhầm lẫn kích cỡ. Việc kiểm tra dữ liệu rất nghiêm ngặt.
B:時間の短縮にも大きく繋がりますよ。非常に便利なサービスです。 ♬
Nó cũng dẫn đến việc rút ngắn lớn thời gian đấy. Dịch vụ cực kỳ tiện lợi.
A:私は明日からの仕事の服を借りました。クローゼットが綺麗になります。 ♬
Tôi đã thuê quần áo làm việc từ ngày mai. Tủ đồ sẽ trở nên sạch gọn.
B:スマートな方法を応用してください。快適な毎日になりますよ。 ♬
Bạn hãy ứng dụng phương pháp thông minh nhé. Sẽ trở nên mỗi ngày thoải mái đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・準備: Chuẩn bị
・短縮: Rút ngắn
・~にぴったり: Rất hợp với
・~に繋がります: Dẫn đến kết quả...
・短縮: Rút ngắn
・~にぴったり: Rất hợp với
・~に繋がります: Dẫn đến kết quả...
Siêu thị bán thịt khay giấy hút chân không
A:今日スーパーの肉のコーナーに行きました。パックの形が特別です。 ♬
Hôm nay tôi đã đến góc thịt của siêu thị. Hình dáng khay đóng gói rất đặc biệt.
B:硬いプラスチックの箱ではありませんね。素材は何ですか。 ♬
Không phải là chiếc hộp nhựa cứng nhỉ. Chất liệu của nó là gì vậy?
A:薄いエコの紙を使っています。お肉の空気をしっかり抜いていますよ。 ♬
Người ta dùng loại giấy sinh thái mỏng. Người ta hút sạch không khí của thịt đấy.
B:ゴミの量をたくさん減らすことができます。素晴らしい取り組みですね。 ♬
Có thể giảm được nhiều lượng rác thải. Một nỗ lực tuyệt vời nhỉ.
A:はい。新鮮な状態を長く維持できます。不安定な傷がつきません。 ♬
Vâng. Có thể duy trì trạng thái tươi ngon lâu dài. Sẽ không bị vết xước hỏng thất thường.
B:人手不足の管理の手間も減りますね。とても賢明なスタイルです。 ♬
Công sức quản lý thiếu thốn nhân lực cũng giảm bớt nhỉ. Phong cách rất sáng suốt.
A:私は今日の夜ごはんの材料を買いました。カバンのスペースが空きますよ。 ♬
Tôi đã mua nguyên liệu cho bữa tối ngày hôm nay. Khoảng trống của túi xách sẽ trống ra đấy.
B:新しい生活習慣を続けましょう。安心な社会になります。 ♬
Chúng ta hãy tiếp tục thói quen sống mới nào. Sẽ trở thành một xã hội an tâm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・新鮮: Tươi ngon
・維持: Duy trì
・~ではありません: Không phải là...
・V-ています: Trạng thái tiếp diễn
・維持: Duy trì
・~ではありません: Không phải là...
・V-ています: Trạng thái tiếp diễn
Sử dụng đệm hơi thông minh tự chỉnh độ cao
A:最近新しいスマート枕を買いました。寝る時の状態が特別ですよ。 ♬
Dạo gần đây tôi đã mua một chiếc gối thông minh mới. Trạng thái lúc ngủ rất đặc biệt đấy.
B:何をする道具ですか。健康の管理に役に立ちますね。 ♬
Đó là dụng cụ làm việc gì vậy? Chắc là giúp ích for việc quản lý sức khỏe nhỉ.
A:頭を置くと高さを自動で直してくれます。だから首が痛くなりませんよ。 ♬
Hễ đặt đầu xuống là nó tự động sửa độ cao giúp mình. Vì vậy cổ không bị đau đâu đấy.
B:睡眠の不備を無くすための工夫ですね。非常に有効な技術です。 ♬
Sự sáng tạo để loại bỏ những thiếu sót của giấc ngủ nhỉ. Công nghệ cực kỳ hiệu quả.
A:はい。夜遅い時間devでも心身を安穏に保ります。静かに眠れますよ。 ♬
Vâng. Dù vào thời gian đêm muộn vẫn giữ tâm thân bình yên. Có thể ngủ một cách yên tĩnh đấy.
B:独自のセンサーを使うスタイルですね。とても賢明な買い物です。 ♬
Phong cách sử dụng cảm biến độc lập nhỉ. Việc mua sắm thật sáng suốt.
A:私は朝の頭の疲れが消えました。仕事の能率が上がります。 ♬
Sự mệt mỏi đầu óc buổi sáng của tôi đã biến mất. Hiệu suất công việc sẽ tăng lên.
B:快適な睡眠環境を維持してください。元気な毎日にしましょう。 ♬
Bạn hãy duy trì môi trường giấc ngủ thoải mái nhé. Chúng ta hãy tạo nên mỗi ngày khỏe mạnh nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・不備: Lỗi, thiếu sót
・安穏: Bình yên
・~と/おくてと: Hễ... thì
・V-てくれます: Ai đó làm gì cho mình
・安穏: Bình yên
・~と/おくてと: Hễ... thì
・V-てくれます: Ai đó làm gì cho mình
Uống trà thảo mộc giảm áp lực làm việc
A:今日から仕事ですが頭が少し重いです。体調の不安定な状態ですよ。 ♬
Từ hôm nay bắt đầu đi làm nhưng đầu tôi hơi nặng. Tình trạng thể trạng không ổn định đấy.
B:連休の生活リズムのせいで疲れていますね。ハーブのお茶を飲むといいです。 ♬
Do nhịp sống trong kỳ nghỉ dài nên bạn đang bị mệt nhỉ. Uống trà thảo mộc là tốt đấy.
A:普通の緑茶と違いますか。ストレスを止める効果がありますか。 ♬
Có khác với trà xanh thông thường không? Có hiệu quả dừng áp lực không?
B:はい。無駄な薬を無くすことができます。自然の材料は有益ですよ。 ♬
Vâng. Có thể xóa bỏ các loại thuốc lãng phí. Nguyên liệu tự nhiên rất có ích đấy.
A:わかりました。私は今日の午後に近くの店に行って買ってきますね。 ♬
Tôi hiểu rồi. Chiều ngày hôm nay tôi sẽ đi đến cửa hàng gần đây để mua rồi về nhé.
B:無理をしないで心身を綺麗にしてください。今週の仕事を続けましょう。 ♬
Đừng quá sức mà hãy làm sạch tâm thân nhé. Chúng ta cùng tiếp tục công việc tuần này nào.
A:お茶の温かい風味が心地よいです。頭の疲れがすぐにおちますよ。 ♬
Hương vị ấm áp của trà thật dễ chịu. Sự mệt mỏi đầu óc sẽ hết ngay thôi đấy.
B:安心な健康習慣を維持することが大切です。毎日を快適に過ごしてください。 ♬
Việc duy trì thói quen sức khỏe an tâm là quan trọng. Chúc bạn trải qua mỗi ngày thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・体調: Thể trạng
・大切: Quan trọng
・~のせいで: Tại vì (kết quả xấu)
・V-てきます: Đi làm gì rồi quay lại
・大切: Quan trọng
・~のせいで: Tại vì (kết quả xấu)
・V-てきます: Đi làm gì rồi quay lại
Sử dụng app AI soi da tự động tại nhà
A:肌の乾燥の状態が不安定で困ります。だから新しいアプリを使いましたよ。 ♬
Tình trạng khô da thất thường không ổn định nên bực mình thật. Vì vậy tôi đã dùng ứng dụng mới đấy.
B:スマホで顔を撮影するシステムですね。チェックは厳しいですか。 ♬
Đó là hệ thống chụp hình khuôn mặt bằng điện thoại nhỉ. Việc kiểm tra có nghiêm ngặt không?
A:はい。最新のAI技術が肌の悪い部分を調べます。自動のデータで安心ですよ。 ♬
Vâng. Công nghệ AI mới nhất kiểm tra những phần xấu của da. Dữ liệu tự động nên an tâm lắm đấy.
B:無駄な化粧品を減らすことができますね。能率がいい素晴らしい工夫です。 ♬
Có thể giảm bớt mỹ phẩm lãng phí nhỉ. Sự sáng tạo tuyệt vời có hiệu suất tốt.
A:水分のおかげで状態をすぐに直せます。今日の夜の管理が簡単になりました。 ♬
Nhờ vào thành phần nước mà có thể sửa ngay tình trạng da. Việc quản lý tối hôm nay đã trở nên đơn giản rồi.
B:時間の短縮にも大きく繋がりますね。快適な肌の環境を維持してください。 ♬
Nó cũng dẫn đến việc rút ngắn lớn thời gian nhỉ. Bạn hãy duy trì môi trường da thoải mái nhé.
A:私は明日からの仕事のために準備します。鏡を見るのが好しみですよ。 ♬
Tôi sẽ chuẩn bị vì công việc từ ngày mai. Việc nhìn vào gương thật đáng mong đợi đấy.
B:正しいケアの習慣を続けましょう。綺麗な自分を保ってくださいね。 ♬
Chúng ta hãy tiếp tục thói quen chăm sóc đúng đắn nào. Bạn hãy giữ gìn bản thân sạch đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・乾燥: Khô hanh
・管理: Quản lý
・~のおかげで: Nhờ vào...
・~になりました: Đã trở nên, trở thành
・管理: Quản lý
・~のおかげで: Nhờ vào...
・~になりました: Đã trở nên, trở thành
Tiệm cắt tóc tự động gội bằng robot
A:今日近くの美容院に行きました。新しい自動の機械がありましたよ。 ♬
Hôm nay tôi đã đến tiệm cắt tóc gần đây. Ở đó có một chiếc máy tự động mới đấy.
B:髪を洗うロボットですか。普通のスタッフの仕事と違いますね。 ♬
Là robot gội đầu à? Khác với công việc của nhân viên thông thường nhỉ.
A:はい。最新のセンサーが頭の形を調べます。泡の動きがとても心地よいです。 ♬
Vâng. Cảm biến mới nhất kiểm tra hình dáng đầu. Sự chuyển động của bọt sữa rất dễ chịu.
B:人手不足の時代に便利なサービスですね。能率が非常に高いです。 ♬
Dịch vụ tiện lợi trong thời đại thiếu thốn nhân lực nhỉ. Hiệu suất cực kỳ cao.
A:はい。10分で全ての処理が終わりました。無駄な時間が全然ありませんよ。 ♬
Vâng. Trong 10 phút toàn bộ quá trình xử lý đã kết thúc. Hoàn toàn không có thời gian lãng phí đâu đấy.
B:トラブルを未然に防ぐシステムです。賢明なスタイルだと言えますよ。 ♬
Hệ thống ngăn chặn từ sớm rắc rối lỗi thiếu sót. Có thể nói là một phong cách sáng suốt đấy.
A:私は頭の疲れを無くすことができました。またあの店に行くことにします。 ♬
Tôi đã có thể xóa bỏ sự mệt mỏi đầu óc. Tôi quyết định sẽ lại đến cửa hàng đó.
B:新しい生活スタイルを応用して、安心な毎日を続けてください。 ♬
Hãy ứng dụng phong cách sống mới và tiếp tục mỗi ngày an tâm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・未然に: Từ sớm
・処理: Xử lý
・~と違います: Khác với...
・V-することにします: Quyết định làm việc gì
・処理: Xử lý
・~と違います: Khác với...
・V-することにします: Quyết định làm việc gì
Sử dụng app AI phân chia việc nhà tự động
A:私は毎日の家事の管理が苦手です。だから新しいAIのアプリを頼みましたよ。 ♬
Tôi rất ghét việc quản lý việc nhà mỗi ngày. Vì vậy tôi đã đặt một ứng dụng AI mới đấy.
B:スマホの画面で部屋をチェックするシステムですね。操作は難しいですか。 ♬
Đó là hệ thống kiểm tra căn phòng bằng màn hình điện thoại nhỉ. Thao tác có khó khăn không?
A:いいえ。AIが汚れの状態を自動で調べます。ボタンを押すだけですよ。 ♬
Không đâu. AI tự động kiểm tra trạng thái vết bẩn. Chỉ cần ấn nút thôi đấy.
B:無駄な手間の時間を無くすことができますね。生活の能率を高める工夫です。 ♬
Có thể xóa bỏ thời gian công sức lãng phí nhỉ. Sự sáng tạo nâng cao hiệu suất cuộc sống.
A:ゴミの片付けの予定もすぐに出ました。トラブルは全然ありませんよ。 ♬
Lịch trình dọn dẹp rác cũng hiện ra ngay. Hoàn toàn không có rắc rối nào cả đâu đấy.
B:シンプルな生活環境の維持に好い道具です。とても安心ですよ。 ♬
Dụng cụ tốt để duy trì môi trường sống đơn giản. Rất an tâm đấy.
A:おかげで自分の自由な時間をたくさん作れました。のんびり本を読みます。 ♬
Nhờ vậy mà tôi đã có thể tạo được nhiều thời gian tự do cho mình. Tôi sẽ thong thả đọc sách.
B:快適な時間を上手に守ってください。正しい習慣を続けましょう。 ♬
Bạn hãy bảo vệ khéo léo khoảng thời gian thoải mái nhé. Chúng ta hãy tiếp tục thói quen đúng đắn nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・苦手: Kém, ghét
・道具: Dụng cụ
・~のおかげで: Nhờ vào...
・~だけです: Chỉ... là được
・道具: Dụng cụ
・~のおかげで: Nhờ vào...
・~だけです: Chỉ... là được
Mẹo dọn tủ đồ bằng dịch vụ ký gửi
A:私の部屋は古い服が多すぎます。スペースがなくなって困りました。 ♬
Phòng của tôi có quá nhiều quần áo cũ. Không còn không gian trống nên bực mình thật.
B:最新の回収サービスを使いましょう。箱に詰めるだけで簡単ですよ。 ♬
Chúng ta hãy dùng dịch vụ thu gom đời mới nhất nào. Chỉ cần đóng vào hộp là đơn giản luôn đấy.
A:お金の無駄遣いになりませんか。私は少し心配になりますよ。 ♬
Liệu có thành lãng phí tiền bạc không? Tôi thấy hơi lo lắng đấy chứ.
B:いいえ。綺麗な服は自動で売れます。すぐにお金になりますよ。 ♬
Không đâu. Quần áo sạch đẹp sẽ tự động bán được. Nó sẽ biến thành tiền ngay đấy.
A:服をたくさん減らすことができますね。ミニマリストの賢明なスタイルです。 ♬
Có thể giảm được nhiều quần áo nhỉ. Phong cách sáng suốt của người tối giản.
B:はい。不備の状態を直す効果があります。カバンの内も綺麗になりますよ。 ♬
Vâng. Nó có hiệu quả sửa chữa tình trạng lỗi thiếu sót. Bên trong túi xách cũng sẽ sạch gọn đấy.
A:私は今日の夜に服を片付けることにします。明日の朝に送りますね。 ♬
Tôi quyết định sẽ dọn dẹp quần áo vào tối ngày hôm nay. Sáng mai tôi sẽ gửi đi nhé.
B:シンプルな環境を自分で作って、安穏に過ごしてください。 ♬
Hãy tự tạo môi trường đơn giản và sinh hoạt thật bình yên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・回収: Thu gom
・片付け: Dọn dẹp
・~多すぎます: Quá nhiều...
・V-することにします: Quyết định làm việc gì
・片付け: Dọn dẹp
・~多すぎます: Quá nhiều...
・V-することにします: Quyết định làm việc gì
Họp gia đình về việc dọn dẹp nhà của ông
A:昨日の午後、親戚が集まりました。空き家の片付けの会議をしましたよ。 ♬
Chiều hôm qua, họ hàng đã tập trung lại. Chúng tôi đã họp về việc dọn dẹp căn nhà bỏ hoang đấy.
B:おじいちゃんの古い家ですね。管理が難しい状態の様子でした。 ♬
Là ngôi nhà cũ của ông nội nhỉ. Đã là tình hình trạng thái khó quản lý.
A:はい。誰が作業をするかで意見が分かれました。とても疲れましたよ。 ♬
Vâng. Ý kiến đã bị chia rẽ về việc ai sẽ làm công việc đó. Tôi đã rất mệt mỏi đấy chứ.
B:義務や責任を個別に話すのは難しいですね。トラブルを未然に防ぐべきでした。 ♬
Việc nói riêng rẽ nghĩa vụ hay trách nhiệm rất khó khăn nhỉ. Đáng lẽ nên ngăn chặn rắc rối từ sớm.
A:でも、従兄弟が好いサービスを提案しました。全員で同じお金を出します。 ♬
Nhưng người anh họ đã đề xuất một dịch vụ tốt. Toàn bộ thành viên sẽ đưa số tiền bằng nhau.
B:無駄な時間を完全に無くすことができますね。非常に有効な方法です。 ♬
Có thể loại bỏ hoàn toàn thời gian lãng phí nhỉ. Phương pháp cực kỳ hiệu quả.
A:はい。今日の夜に頼むことに決定しました。安心を維持できますよ。 ♬
Vâng. Chúng tôi đã quyết định chọn nhờ vào tối nay. Có thể duy trì sự an tâm đấy.
B:お互いの負担を減らして安穏に解決しましたね。本当に良かったです。 ♬
Giảm được gánh nặng của nhau và đã giải quyết bình yên rồi nhỉ. Thật là tốt quá.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・会議: Cuộc họp
・解決: Giải quyết
・~かで/: Tùy thuộc vào việc...
・V-することに決定しました: Đã quyết định chọn làm việc gì
・解決: Giải quyết
・~かで/: Tùy thuộc vào việc...
・V-することに決定しました: Đã quyết định chọn làm việc gì
Lập kế hoạch đưa con đi chơi công viên AI
A:明日の休みに子供連れで遠くへ行きます。新しい遊園地の予定ですよ。 ♬
Kỳ nghỉ ngày mai tôi sẽ dẫn theo con nhỏ đi đến nơi xa. Dự định là một khu vui chơi mới đấy.
B:連休の終わりの時期ですから混みますね。ルートの確認を厳しくするべきです。 ♬
Bởi vì là thời kỳ kết thúc kỳ nghỉ dài nên sẽ đông đúc nhỉ. Nên kiểm tra lộ trình một cách nghiêm ngặt.
A:はい。最新のAI地図アプリが道路の渋滞を調べました。ミスはありません。 ♬
Vâng. Ứng dụng bản đồ AI mới nhất đã kiểm tra sự tắc nghẽn đường xá. Không có lỗi sai nào.
B:ドライバーの安心を守るために、非常に便利な道具ですね。 ♬
Một dụng cụ cực kỳ tiện lợi để bảo vệ sự an tâm của tài xế nhỉ.
A:無駄な待ち時間を自動で無くします。だから子供たちの不満がなくなりますよ。 ♬
Nó tự động loại bỏ thời gian chờ đợi lãng phí. Vì vậy sự bất mãn của bọn trẻ sẽ không còn đâu đấy.
B:家族の安穏な時間を守るスタイルです。安全第一の移動に繋がりますね。 ♬
Phong cách bảo vệ khoảng thời gian bình yên của gia đình. Nó dẫn đến di chuyển an toàn là trên hết nhỉ.
A:私は近くのお店でお弁当をたくさん買いました。カゴに入れて持参します。 ♬
Tôi đã mua rất nhiều cơm bento ở cửa hàng gần đây. Tôi sẽ cho vào giỏ rồi mang theo.
B:素敵な体験をして素晴らしい休日にしてください。気をつけて行ってくださいね。 ♬
Hãy có trải nghiệm tuyệt vời và tạo nên ngày nghỉ xuất sắc nhé. Bạn hãy đi cẩn thận nha.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・渋滞: Tắc đường
・持参: Mang theo
・~連れ/: Dẫn theo con nhỏ
・V-る ために: Để làm mục đích gì
・持参: Mang theo
・~連れ/: Dẫn theo con nhỏ
・V-る ために: Để làm mục đích gì
Ghế sofa tự dọn phòng bằng cảm biến
A:昨日新しいソファーを買いました。この家具は特別ですよ。 ♬
Hôm qua tôi đã mua một chiếc ghế sofa mới. Món đồ nội thất này rất đặc biệt đấy.
B:どんな形ですか。デザインが気になりますね。 ♬
Nó có hình dáng như thế nào vậy? Tôi đang tò mò về thiết kế của nó nhỉ.
A:下に小さな掃除機があります。床のゴミを自動で綺麗にしますよ。 ♬
Phía dưới có một chiếc máy hút bụi nhỏ. Nó tự động làm sạch rác trên sàn nhà đấy.
B:片付けの時間を短縮できますね。とても能率がいい工夫です。 ♬
Có thể rút ngắn thời gian thu dọn nhỉ. Sự sáng tạo có hiệu suất thật tốt.
A:データのチェックも自動です。不備のエラーは全然ありません。 ♬
Kiểm tra dữ liệu cũng tự động. Hoàn toàn không có lỗi thiếu sót nào.
B:無駄な手間を排除するスタイルですね。私はとても驚きました。 ♬
Phong cách loại bỏ công sức lãng phí nhỉ. Tôi đã rất ngạc nhiên.
A:少し高い買い物でした。でも快適な生活環境を維持できます。 ♬
Đó đã là một việc mua sắm hơi đắt một chút. Nhưng có thể duy trì môi trường sống thoải mái.
B:新しい技術を柔軟に応用してください。安心な毎日になりますよ。 ♬
Bạn hãy ứng dụng linh hoạt công nghệ mới nhé. Sẽ trở nên mỗi ngày thật an tâm đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・家具: Đồ nội thất
・短縮: Rút ngắn
・排除: Loại bỏ
・~になります: Trở nên, trở thành
・短縮: Rút ngắn
・排除: Loại bỏ
・~になります: Trở nên, trở thành
Chiếc ô tự tìm chủ khi bị lạc
A:さっき不思議な傘を見ました。画面から音が鳴りますよ。 ♬
Lúc nãy tôi thấy một chiếc ô kỳ lạ. Âm thanh vang lên từ màn hình đấy.
B:それは新しい流行の道具ですね。位置の識別が自動ですか。 ♬
Đó là công cụ đang thịnh hành mới nhỉ. Việc nhận diện vị trí là tự động à?
A:はい。スマホのアプリと繋がります。だから傘を失くさないですよ。 ♬
Vâng. Nó kết nối với ứng dụng điện thoại. Vì vậy bạn sẽ không làm mất ô đâu đấy.
B:置き忘れの不備を排除できますね。非常に有効な工夫だと思います。 ♬
Có thể loại bỏ lỗi thiếu sót do để quên nhỉ. Tôi nghĩ là sự sáng tạo rất hiệu quả.
A:形もシンプルで綺麗です。重いカバンの内に入りますよ。 ♬
Hình dáng cũng đơn giản và đẹp mắt. Nó để vừa vào bên trong chiếc túi xách nặng đấy.
B:都会の混雑の時期に助かりますね。天気の変化も安心です。 ♬
Thật cứu cánh vào thời kỳ đông đúc của đô thị nhỉ. Sự thay đổi thời tiết cũng an tâm.
A:私は明日の店で買います。これからの移動が好しみですね。 ♬
Tôi sẽ mua ở cửa hàng ngày mai. Việc di chuyển từ bây giờ thật đáng mong đợi nhỉ.
B:スマートな方法を応用して、快適な旅行を継続してください。 ♬
Hãy ứng dụng phương pháp thông minh và tiếp tục chuyến du lịch thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・道具: Dụng cụ, công cụ
・識別: Nhận diện, phân biệt
・有効: Hiệu quả
・~と繋gariます: Được kết nối với...
・識別: Nhận diện, phân biệt
・有効: Hiệu quả
・~と繋gariます: Được kết nối với...
Cà vạt tự thay màu theo tâm trạng
A:今日会社の先輩に会いました。ネクタイの色が急に変わりましたよ。 ♬
Hôm nay tôi đã gặp tiền bối ở công ty. Màu sắc của chiếc cà vạt bỗng nhiên thay đổi đấy.
B:ええ、本当ですか。不安定なシステムですね。 ♬
Ôi, thật vậy sao? Hệ thống thất thường không ổn định nhỉ.
A:いいえ。最新のAIセンサーがあります。体調の状態を自動で調べますよ。 ♬
Không đâu. Có cảm biến AI đời mới nhất. Nó tự động kiểm tra tình trạng thể trạng đấy.
B:ストレスの抑制に役に立ちますね。とても面白い工夫の服です。 ♬
Giúp ích cho việc kiềm chế áp lực nhỉ. Chiếc áo có sự sáng tạo rất thú vị.
A:はい。リラックスしている時は綺麗な緑色を維持します。 ♬
Vâng. Khi đang thư giãn thì nó duy trì màu xanh lá cây rất đẹp.
B:言葉がなくても気持ちが分りますね。円滑な関係に繋がりますよ。 ♬
Dù không lời nói vẫn hiểu được tâm trạng nhỉ. Nó dẫn đến mối quan hệ trôi chảy đấy.
A:私も今日の帰りに探します。新しいお洒落のスタイルですね。 ♬
Tôi cũng sẽ tìm kiếm trên đường về ngày hôm nay. Phong cách thời trang mới nhỉ.
B:技術を柔軟に取り入れて、毎日の仕事を頑張りましょう。 ♬
Hãy tiếp nhận linh hoạt công nghệ và cùng cố gắng cho công việc mỗi ngày nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・状態: Trạng thái, tình hình
・不安定: Không ổn định, thất thường
・維持: Duy trì
・円滑: Trôi chảy, thuận lợi
・不安定: Không ổn định, thất thường
・維持: Duy trì
・円滑: Trôi chảy, thuận lợi
Chậu cây cảnh biết đi tìm ánh nắng
A:ネットの動画で不思議な植木鉢を見ました。自動で床の上を動きます。 ♬
Tôi đã xem một chiếc chậu cây kỳ lạ qua video trên mạng. Nó tự động di chuyển trên sàn nhà.
B:え、動くのですか。生き物と違いますね。 ♬
Ơ, di chuyển á? Khác với sinh vật sống nhỉ.
A:はい。部屋の明るい場所を識別します。だから植物が綺麗に育ちますよ。 ♬
Vâng. Nó nhận diện vị trí sáng sủa trong phòng. Vì vậy cây cảnh phát triển rất đẹp đấy.
B:不備の状態をすぐに直す工夫ですね。非常に有益な技術です。 ♬
Sự sáng tạo sửa ngay tình trạng lỗi thiếu sót nhỉ. Công nghệ cực kỳ có ích.
A:水の過剰な消費も抑制できます。管理の手間が全然ありません。 ♬
Cũng có thể kiềm chế việc tiêu tốn quá mức lượng nước. Hoàn toàn không tốn công quản lý.
B:賢明なスタイルだと言えますね。私は部屋に一つ欲しいです。 ♬
Có thể nói là một phong cách sáng suốt nhỉ. Tôi muốn có một cái ở trong phòng.
A:値段は少し高いです。でも来月買うことにしましたよ。 ♬
Giá cả thì hơi đắt một chút. Nhưng tôi đã quyết định tháng sau sẽ mua đấy.
B:シンプルな自然を体感して、安穏な生活を継続してください。 ♬
Hãy cảm nhận tự nhiên đơn giản và tiếp tục cuộc sống bình yên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・有益: Có ích
・安穏: Bình yên
・~と違います: Khác với...
・V-することにしました: Đã quyết định việc gì
・安穏: Bình yên
・~と違います: Khác với...
・V-することにしました: Đã quyết định việc gì
Xe buýt không người lái chạy trên nước
A:海外のニュースで新しい乗り物を見ました。川の上を走るバスです。 ♬
Tôi đã xem phương tiện di chuyển mới trên tin tức nước ngoài. Đó là chiếc xe buýt chạy trên sông.
B:え、水の上ですか。運転手さんはいますか。 ♬
Ơ, trên mặt nước á? Có bác tài xế không vậy?
A:いいえ。完全に無人のシステムです。AIが安全を自動で監視しますよ。 ♬
Không. Đó là hệ thống hoàn toàn không có người. AI tự động giám sát an toàn đấy.
B:都会の渋滞を完全に排除しましたね。乗客の移動が早い環境です。 ♬
Họ đã loại bỏ hoàn toàn sự tắc nghẽn của đô thị rồi nhỉ. Môi trường di chuyển nhanh chóng của hành khách.
A:はい。予定の時間の不備がありません。能率が非常に高いですよ。 ♬
Vâng. Không có lỗi thiếu sót về thời gian dự định. Hiệu suất cực kỳ cao đấy.
B:技術の進化は本当に素晴らしいです。日本の観光地にも欲しいですね。 ♬
Sự tiến hóa của công nghệ thật sự tuyệt vời. Ước gì điểm du lịch ở Nhật cũng có nhỉ.
A:私はいつかそこへ赴くつもりです。本物の景色を確認したいですよ。 ♬
Tôi dự định khi nào đó sẽ tìm đến nơi đó. Tôi muốn xác nhận cảnh sắc thật đấy.
B:安心な公共のサービスを期待して、これからの旅を好しみましょう。 ♬
Hãy kỳ vọng vào dịch vụ công cộng an tâm và cùng tận hưởng chuyến đi từ bây giờ nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・不備: Lỗi, thiếu sót
・能率: Hiệu suất
・赴く: Tìm đến, đi đến
・V-る つもりです: Dự định làm việc gì
・能率: Hiệu suất
・赴く: Tìm đến, đi đến
・V-る つもりです: Dự định làm việc gì
Tòa nhà tự đổi hình dáng để đón nắng
A:ヨーロッパに不思議な建物ができました。壁が自動で動きます。 ♬
Một tòa nhà kỳ lạ đã được xây dựng ở Châu Âu. Các bức tường tự động di chuyển.
B:ええ、本当ですか。壊れる心配はありませんか。 ♬
Ôi, thật vậy sao? Có nỗi lo bị hỏng không vậy?
A:はい。太陽の光の向きを識別します。だから部屋の内がいつも暖かいですよ。 ♬
Vâng. Nó nhận diện hướng ánh sáng của mặt trời. Vì vậy bên trong phòng luôn ấm áp đấy.
B:エネルギーの過剰な消費を抑制できますね。賢明なスタイルです。 ♬
Có thể kiềm chế việc tiêu tốn quá mức năng lượng nhỉ. Một phong cách sáng suốt.
A:室内の温度の不安定な状態がありません。管理の技術が高いです。 ♬
Không có tình trạng nhiệt độ trong phòng thất thường không ổn định. Công nghệ quản lý rất cao.
B:不備のない快適な環境の維持は大切です。素晴らしい工夫の建物ですね。 ♬
Việc duy trì môi trường thoải mái không có thiếu sót là quan trọng. Tòa nhà có sự sáng tạo tuyệt vời nhỉ.
A:私は今回の連休の最後に動画を見ました。一度泊まってみたいです。 ♬
Tôi đã xem video vào cuối kỳ nghỉ dài lần này. Tôi muốn thử ở đó một lần quá.
B:新しい生活の形を柔軟に知って、未来の生活を想像しましょう。 ♬
Hãy biết thêm một cách linh hoạt về hình thức cuộc sống mới và cùng tưởng tượng cuộc sống tương lai nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・消費: Tiêu dùng, tiêu tốn
・抑制: Kiềm chế, hạn chế
・柔軟: Linh hoạt
・V-てみたい: Muốn làm thử việc gì
・抑制: Kiềm chế, hạn chế
・柔軟: Linh hoạt
・V-てみたい: Muốn làm thử việc gì
Khách sạn in đồ ăn bằng máy 3D tại Mỹ
A:アメリカの古い町の内に面白いホテルがあります。料理人がいませんよ。 ♬
Có một khách sạn thú vị ở bên trong khu phố cổ của nước Mỹ. Ở đó không có đầu bếp đâu đấy.
B:料理の注文はどうしますか。すべて自動のシステムですか。 ♬
Việc đặt món ăn thì làm thế nào vậy? Toàn bộ là hệ thống tự động à?
A:はい。最新の3Dプリンターを使います。美しいご飯が画面から出ますよ。 ♬
Vâng. Họ dùng máy in 3D mới nhất. Cơm ngon sẽ hiện ra từ màn hình đấy.
B:人手不足の時間を短縮する取くみですね。能率がいいスタイルです。 ♬
Nỗ lực rút ngắn thời gian thiếu thốn nhân lực nhỉ. Một phong cách có hiệu suất tốt.
A:栄養のバランスも厳密に計算します。不備のミスは全然ありません。 ♬
Nó cũng tính toán nghiêm ngặt sự cân bằng dinh dưỡng. Hoàn toàn không có lỗi sai sót thiếu sót nào.
B:健康の管理に非常に有効な工夫だとおもいます。私はとても感動しました。 ♬
Tôi nghĩ là sự sáng tạo rất hiệu quả cho việc quản lý sức khỏe. Tôi đã rất cảm động.
A:材料の無駄な廃棄を完全に排除できます。私も一度体験したいですね。 ♬
Có thể loại bỏ hoàn toàn việc vứt bỏ nguyên liệu lãng phí. Tôi cũng muốn trải nghiệm một lần nhỉ.
B:安心な新しい食生活の環境を、これからも継続して見守りましょう。 ♬
Chúng ta hãy tiếp tục dõi theo môi trường cuộc sống ăn uống mới an tâm từ bây giờ nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・厳密: Nghiêm ngặt
・排除: Loại bỏ
・短縮: Rút ngắn
・~のために: Dành cho mục đích...
・排除: Loại bỏ
・短縮: Rút ngắn
・~のために: Dành cho mục đích...
Siêu thị tự phân loại rác tại Thụy Điển
A:北ヨーロッパに綺麗なスーパーがあります。ゴミ箱が特別ですよ。 ♬
Có một siêu thị sạch đẹp ở Bắc Âu. Thùng rác ở đó rất đặc biệt đấy.
B:どんな場所ですか。公共の正しいマナーを守る工夫ですね。 ♬
Đó là nơi như thế nào vậy? Sự sáng tạo tuân thủ phép lịch sự đúng đắn nơi công cộng nhỉ.
A:はい。AIカメラが素材を自動で識別します。プラスチックをすぐ分けますよ。 ♬
Vâng. Camera AI tự động nhận diện chất liệu. Nó phân loại rác nhựa được ngay đấy.
B:間違える不備のトラブルを未然に防ぎますね。環境に優しいスタイルです。 ♬
Ngăn chặn từ sớm được rắc rối lỗi thiếu sót do nhầm lẫn nhỉ. Phong cách thân thiện với môi trường.
A:住民の生活の安穏を維持しています。無駄な手間の消費がありません。 ♬
Nó đang duy trì sự bình yên trong cuộc sống của người dân. Không có sự tiêu tốn công sức lãng phí nào.
B:地域の管理の能率を高める活動ですね。素晴らしい結果を継続しています。 ♬
Hoạt động nâng cao hiệu suất quản lý của địa phương nhỉ. Họ đang tiếp tục kết quả tuyệt vời.
A:私は今日の午後ニュースを読みました。日本もこの方法を真剣に考えるべきです。 ♬
Chiều nay tôi đã đọc tin tức. Nước Nhật cũng nên suy nghĩ nghiêm túc về phương pháp này.
B:綺麗なお買い物の習慣を保って、安全第一の生活を守りましょう。 ♬
Hãy giữ gìn thói quen mua sắm sạch đẹp và bảo vệ cuộc sống an toàn là trên hết nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・未然に: Từ sớm, trước khi xảy ra
・安穏: Bình yên
・真剣: Nghiêm túc, chân thành
・V-る べきだ: Nên làm việc gì
・安穏: Bình yên
・真剣: Nghiêm túc, chân thành
・V-る べきだ: Nên làm việc gì
Lỗi kẹt hành lý tại cửa tàu Shinjuku
A:さっき新宿駅のホームで焦りました。電車のドアにカバンが挟まりましたよ。 ♬
Lúc nãy tôi đã cuống lên ở sân ga Shinjuku. Chiếc túi xách đã bị kẹt vào cửa tàu điện đấy.
B:連休が明けて大変な混雑の時期ですからね。後ろの乗客が困りますよ。 ♬
Bởi vì là thời kỳ đông đúc khiếp nấy sau khi kết thúc kỳ nghỉ dài mà. Hành khách phía sau sẽ gặp rắc rối đấy.
A:ドアの自動のセンサーに不備がありました。不安定な状態で動かなかったです。 ♬
Cảm biến tự động của cửa đã có lỗi thiếu sót. Nó đã không hoạt động trong trạng thái không ổn định.
B:パニックを避けるために、すぐに緊急のボタンを押すべきでしたね。 ♬
Để né tránh sự hoảng loạn, đáng lẽ bạn nên ấn chiếc nút khẩn cấp ngay nhỉ.
A:はい。駅員さんが迅速に対応しました。システムをすぐ直してくれましたよ。 ♬
Vâng. Nhân viên nhà ga đã đối ứng nhanh chóng. Họ đã sửa lại hệ thống ngay giúp tôi đấy.
B:金銭の損害がなくて安心しました。手間の短縮になって好かったです。 ♬
Không có tổn thất về tiền bạc nên an tâm rồi. Giúp rút ngắn được công sức phiền hà thật là tốt.
A:これからは移動の時間の管理を厳しくします。余裕を持って通行しますよ。 ♬
Từ bây giờ tôi sẽ quản lý nghiêm ngặt thời gian di chuyển. Tôi sẽ đi lại với sự thư thả đấy.
B:正しいマナーの維持を継続してください。安全第一の行動が肝要です。 ♬
Bạn hãy tiếp tục duy trì phép lịch sự đúng đắn nhé. Hành động an toàn là trên hết là cốt yếu.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・迅速: Nhanh chóng
・損害: Tổn thất, thiệt hại
・~から/ですから: Vì
・V-る べきでした: Đáng lẽ nên làm gì
・損害: Tổn thất, thiệt hại
・~から/ですから: Vì
・V-る べきでした: Đáng lẽ nên làm gì
Lỗi quẹt thẻ tính tiền hai lần tại siêu thị
A:今日スーパーのレジの窓口に行きました。devでも金額が高くて焦りましたよ. ♬
Hôm nay tôi đã đến quầy tính tiền của siêu thị. Nhưng số tiền đắt làm tôi cuống lên đấy.
B:最新のAIカートを使いましたか。計算の不備の事故かもしれませんね。 ♬
Bạn đã dùng chiếc xe đẩy AI đời mới nhất chưa? Có lẽ là sự cố lỗi thiếu sót của việc tính toán cũng nên nhỉ.
A:はい。同じお肉のバーコードを2回識別していました。私はとても不満でした。 ♬
Vâng. Nó đã nhận diện mã vạch của cùng một khay thịt tới 2 lần. Tôi đã rất bất mãn.
B:混乱を避けるために、すぐにお店の人に連絡するべきでしたよ。 ♬
Để né tránh sự hỗn loạn, đáng lẽ bạn nên liên lạc ngay với người của cửa hàng đấy.
A:店員さんが迅速に対応してくれました。お金をすぐに戻して直しましたよ。 ♬
Nhân viên đã đối ứng nhanh chóng giúp tôi. Họ đã trả lại tiền ngay và sửa đổi đấy.
B:問題の提正が早くて安心しました。無駄な時間の消費が減りましたね。 ♬
Việc khắc phục vấn đề nhanh chóng nên an tâm rồi. Sự tiêu tốn thời gian lãng phí đã giảm đi nhỉ.
A:これからは画面の合計のリストを厳密にチェックします。正しい習慣を守りますよ。 ♬
Từ bây giờ tôi sẽ kiểm tra một cách nghiêm ngặt danh sách tổng cộng trên màn hình. Tôi sẽ tuân thủ thói quen đúng đắn đấy.
B:便利な道具を柔軟に応用しましょう。快適な生活環境を維持してください。 ♬
Chúng ta hãy ứng dụng linh hoạt công nghệ tiện lợi nào. Bạn hãy duy trì môi trường sống thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・是正: Khắc phục, chỉnh đốn
・厳密: Nghiêm ngặt
・~のせいで/~のせいです: Tại vì...
・V-る べきでした: Đáng lẽ nên làm gì
・厳密: Nghiêm ngặt
・~のせいで/~のせいです: Tại vì...
・V-る べきでした: Đáng lẽ nên làm gì
Chìa khóa thông minh khách sạn bị hết pin
A:昨日の夜ホテルの部屋に戻りました。devでもドアの鍵が開かなくて困りました。 ♬
Tối hôm qua tôi đã quay lại phòng khách sạn. Nhưng ổ khóa cửa không mở nên khốn đốn.
B:スマート指輪の接続の状態が悪かったのかもしれませんね。 ♬
Có lẽ trạng thái kết nối của chiếc nhẫn thông minh đã không tốt cũng nên nhỉ.
A:はい。よく見たら、バッテリーの不備のサインがありました。私は焦りましたよ。 ♬
Vâng. Nhìn kỹ thì đã có biểu tượng lỗi thiếu sót của pin. Tôi đã cuống lên đấy.
B:古い道具の不具合です。すぐにフロントの担当者へ電話するべきでした。 ♬
Là trục trặc của thiết bị cũ thôi. Đáng lẽ bạn nên gọi điện ngay cho người phụ trách ở quầy lễ tân.
A:フロントの人が走って来ました。予備のカードの鍵を準備してくれましたよ。 ♬
Người quầy lễ tân đã chạy đến. Họ đã chuẩn bị chìa khóa thẻ dự phòng giúp tôi đấy.
B:部屋に入ることができて安心しましたね。対応が迅速で好かったです。 ♬
Đã có thể vào được trong phòng nên an tâm rồi nhỉ. Đối ứng nhanh chóng thật là tốt.
A:これからは移動の前に、管理のアプリを常にチェックすることにします。 ♬
Từ bây giờ trước khi di chuyển, tôi quyết định sẽ luôn kiểm tra ứng dụng quản lý.
B:無理をしないで心身を安穏に保り、今日の予定も好んでください. ♬
Đừng quá sức mà hãy giữ tâm thân bình yên, bạn hãy tận hưởng cả dự định ngày hôm nay nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・不具合: Trục trặc, lỗi
・担当者: Người phụ trách
・~のかもしれません: Có lẽ là...
・V-することにします: Quyết định việc gì
・担当者: Người phụ trách
・~のかもしれません: Có lẽ là...
・V-することにします: Quyết định việc gì
Hộp quà lưu niệm quá nặng làm rách túi
A:お土産に大きな日本酒のパックを買いました。でも紙の袋が破れて焦りましたよ. ♬
Tôi đã mua gói rượu Nhật lớn về làm quà lưu niệm. Nhưng chiếc túi giấy bị rách làm tôi cuống lên đấy.
B:過剰で重い包装のせいですね。箱の形を気にすると大変です。 ♬
Đó là tại vì bao bì quá mức và nặng nề nhỉ. Bận tâm đến hình dáng hộp thì vất vả lắm.
A:はい。中身のボトルだけを、自分の安全なリュックサックに整理しました。 ♬
Vâng. Tôi đã dọn dẹp chỉ chiếc chai bên trong vào chiếc ba lô an toàn của mình.
B:荷物のボリュームを減らす、とても能率的な方法スタイルです。 ♬
Phong cách phương pháp rất hiệu quả giúp giảm thể tích hành lý.
A:これで移動の時の負担が減りました。無駄な箱を捨てることにしましたよ。 ♬
Nhờ vậy gánh nặng khi di chuyển đã giảm đi. Tôi đã quyết định vứt chiếc hộp lãng phí đi rồi đấy.
B:美味しいお酒をしっかり守ることが一番肝要です。賢明な判断でしたね。 ♬
Bảo vệ chắc chắn rượu ngon là điều cốt yếu nhất. Phán đoán thật sáng suốt nhỉ.
A:私の知識の不備が新しくなりました。明日の予定も円滑になります。 ♬
Thiếu sót trong kiến thức của tôi đã được làm mới rồi. Dự định ngày mai cũng sẽ trôi chảy.
B:快適なスマート生活を維持して、注意して通行してくださいね。 ♬
Hãy duy trì cuộc sống thông minh thoải mái và chú ý khi đi lại nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・包装: Đóng gói, bao bì
・肝要: Cốt yếu, quan trọng
・~のせいで: Tại vì (kết quả xấu)
・V-することにしました: Đã quyết định việc gì
・肝要: Cốt yếu, quan trọng
・~のせいで: Tại vì (kết quả xấu)
・V-することにしました: Đã quyết định việc gì