Ôm ba lô trước ngực trên tàu điện
A:最近は混む電車でカバンを前に持つ人が多いです。これは新しいマナーですね。
Dạo gần đây nhiều người ôm túi xách ở phía trước khi đi tàu đông đúc. Đây là phép lịch sự mới nhỉ.
B:はい。後ろにリュックがあると他の人の邪魔になります。だから前に持ちますよ。
Vâng. Hễ đeo ba lô phía sau thì sẽ gây cản trở cho người khác. Vì vậy họ ôm ở phía trước đấy.
A:狭い場所をみんなで正しく使う工夫です。私はこの習慣が大好きですよ。
Đó là sự sáng tạo để mọi người cùng sử dụng đúng đắn nơi chật hẹp. Tôi rất thích thói quen này đấy.
B:全くその通りです。ぶつかるトラブルを早く防ぐことができますよ。
Hoàn toàn đúng là như vậy. Chúng ta có thể ngăn chặn sớm rắc rối va chạm đấy chứ.
A:車の内の重い雰囲気も良くなります。みんなが安心できますね。
Bầu không khí nặng nề trong xe cũng sẽ tốt lên. Mọi người đều có thể an tâm nhỉ.
B:はい。駅の画面eでもこの正しい方法を教えています。
Vâng. Trên màn hình của nhà ga người ta cũng đang chỉ phương pháp đúng đắn này.
A:私は明日から必ず意識します。正しいマナーを守りたいです。
Tôi từ ngày mai cũng sẽ nhất định ý thức việc này. Tôi muốn tuân thủ phép lịch sự đúng đắn.
B:素晴らしい行動です。快適な生活環境を一緒に維持しましょう。
Hành động tuyệt vời. Chúng ta hãy cùng nhau duy trì môi trường sống thoải mái nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・邪魔: Cản trở, làm phiền
・習慣: Thói quen
・意識: Ý thức
・維持: Duy trì
・習慣: Thói quen
・意識: Ý thức
・維持: Duy trì
Trào lưu tặng quà lưu niệm đơn giản
A:連休の終わりに会社へお土産を買うのは大変です。この習慣は止めるべきですよ。
Việc mua quà lưu niệm mang đến công ty vào cuối kỳ nghỉ dài rất vất vả. Nên dừng thói quen này đấy chứ.
B:どうしてですか。みんなでお菓子を食べて話す時間は好しいよ。
Tại sao vậy? Khoảng thời gian mọi người cùng ăn bánh kẹo và chuyện trò rất vui mà.
A:お金の負担が大きいです。特に若い人はお金の余裕がありません。
Gánh nặng tiền bạc lớn lắm. Đặc biệt là người trẻ không có sự dư dả tiền nong.
B:高い物でなくてもいいです。ただ気持ちを伝えることが大切ですよ。
Không cần món đồ đắt tiền đâu. Chỉ là việc truyền đạt tấm lòng mới quan trọng đấy.
A:形を気にする古いルールは嫌いです。私は今回から買いません。
Tôi ghét quy tắc cũ kỹ bận tâm vào hình thức. Từ lần này tôi sẽ không mua.
B:でも円滑な人間関係も必要です。少し心配になりますね。
Nhưng mối quan hệ con người trôi chảy cũng cần thiết. Tôi thấy hơi lo lắng nhỉ.
A:私は自分の時間を大切にしたいです。無理なお付き合いは止めます。
Tôi muốn trân trọng thời gian của bản thân. Tôi sẽ dừng việc giao tế quá sức.
B:あなたの自由な判断です。これからの様子を見ましょう。
Đó là phán đoán tự do của bạn. Chúng ta hãy cùng theo dõi tình hình từ bây giờ nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・負担: Gánh nặng
・円滑: Trôi chảy
・V-る べきだ: Nên làm việc gì
・~なくてもいい: Không cần làm... cũng được
・円滑: Trôi chảy
・V-る べきだ: Nên làm việc gì
・~なくてもいい: Không cần làm... cũng được
Ngôi làng hồi sinh nhờ bánh bao AI
A:ネットのニュースで山の内の小さな村を見ました。面白い噂がありますよ。
Tôi đã xem một ngôi làng nhỏ trong núi trên tin tức mạng. Có tin đồn rất thú vị đấy.
B:高齢者ばかりの古い村ですね。何か新しい変化がありましたか。
Đó là ngôi làng cổ toàn người cao tuổi nhỉ. Đã có thay đổi gì mới à?
A:新しいAIの機械で美味しい特産の饅頭を作っています。これが大人気だそうですよ。
Người ta đang dùng máy AI đời mới làm ra món bánh bao đặc sản ngon. Nghe nói cái này đang cực kỳ hot đấy.
B:手作りの味を自動で再現しますね。村を良くする賢明なスタイルです。
Nó tự động tái hiện lại hương vị tự tay làm nhỉ. Phong cách sáng suốt để làm ngôi làng tốt lên.
A:連休中は観光客の長い行列ができました。売上もたくさん増えましたよ。
Trong kỳ nghỉ dài hàng dài xếp hàng của khách du lịch đã hình thành. Doanh thu cũng tăng nhiều đấy.
B:無人のショップも近くに作りましたね。能率がいいシステムです。
Họ cũng mở cả cửa hàng không người ở gần đó nhỉ. Hệ thống có hiệu suất thật tốt.
A:はい。東京から若い人が移住しています。古い空き家の片付けを始ました。
Vâng. Người trẻ từ Tokyo đang di dân đến. Họ đã bắt đầu dọn dẹp những căn nhà bỏ hoang cũ.
B:技術の力で街が綺麗になります。素晴らしい結果を継続してほしいですね。
Khu phố trở nên sạch đẹp nhờ sức mạnh công nghệ. Thật muốn họ tiếp tục kết quả tuyệt vời này nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・能率: Hiệu suất
・変化: Thay đổi
・~だそうです: Nghe nói là...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì
・変化: Thay đổi
・~だそうです: Nghe nói là...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì
Tranh luận xây nhà máy rác cạnh làng cổ
A:私の地元の古い街の近くに計画があります。大きなゴミの処理場を作りますよ。
Quê nhà tôi đang có một kế hoạch ở gần khu phố cổ. Người ta sẽ xây một bãi xử lý rác lớn đấy.
B:町の能率を高めるための施設ですね。これは仕方ありません。
Đó là cơ sở để nâng cao hiệu suất của thị trấn nhỉ. Việc này không có cách nào khác rồi.
A:私はこの計画に絶対に反対します。美しい自然の環境が壊れますよ。
Tôi tuyệt đối phản đối kế hoạch này. Môi trường tự nhiên tươi đẹp sẽ bị hủy hoại đấy chứ.
B:最新の技術を使います。だから汚い空気の排出は完全に止めることができます。
Người ta dùng công nghệ mới nhất. Vì vậy việc thải không khí bẩn hoàn toàn có thể dừng được.
A:でもトラックの音がうるさいです。住民の生活の邪魔になりますよ。
Nhưng tiếng xe tải rất ồn ào. Nhiều khi nó sẽ gây cản trở cuộc sống của người dân đấy.
B:時間を厳密に制限すれば大丈夫です。安穏な時間を守ることは可能ですよ。
Nếu giới hạn thời gian một cách nghiêm ngặt thì không sao. Việc bảo vệ khoảng thời gian bình yên là khả thi đấy.
A:いくら説明されても安心できません。今日からみんなで反対の活動をします。
Dù được giải thích bao nhiêu tôi cũng không an tâm. Từ hôm nay mọi người sẽ làm hoạt động phản đối.
B:お互いの意見の対立が激しいですね。解決には難しい時間がかかりそうです。
Sự đối lập ý kiến của hai bên dữ dội nhỉ. Việc giải quyết có vẻ sẽ tốn thời gian khó khăn đây.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・反対: Phản đối
・安穏: Bình yên
・いくら~ても: Dù cho... bao nhiêu đi nữa
・動詞+そう(です): Có vẻ dường như
・安穏: Bình yên
・いくら~ても: Dù cho... bao nhiêu đi nữa
・動詞+そう(です): Có vẻ dường như
Trải nghiệm xe ô tô điện mini tự động
A:今日の午後、駅の前で小さい電気自動車を借りました。初めての1人乗りの車です。
Chiều hôm nay, tôi đã thuê chiếc xe ô tô điện nhỏ ở trước nhà ga. Đây là chiếc xe 1 người đi lần đầu tiên.
B:あそこにある最新のレンタルマシーンですね。様子はどうでしたか。
Chiếc máy cho thuê đời mới nhất ở chỗ kia nhỉ. Tình hình thế nào rồi?
A:スマホのタッチだけで支払いが終わりました。とても便利で焦りません。
Chỉ cần chạm điện thoại là thanh toán kết thúc. Rất tiện lợi và không phải cuống cuồng.
B:操作も自動のセンサーが手伝います。だから運転が簡単ですよ。
Cảm biến tự động cũng hỗ trợ thao tác. Vì vậy việc lái xe đơn giản lắm đấy.
A:狭い道でもスムーズに通行できました。荷物の移動に最適ね。
Tôi đã có thể đi lại trôi chảy dù là đường chật hẹp. Phù hợp nhất cho việc di chuyển hành lý nhỉ.
B:都会の混雑を避ける方法です。非常に有効な公共サービスだと思いますよ。
Đó là phương pháp né tránh sự đông đúc của đô thị. Tôi nghĩ đây là dịch vụ công cộng cực kỳ hiệu quả đấy.
A:料金も安いので毎回乗ることにします。これからの休日の予定に入れます。
Giá cả cũng rẻ nên tôi quyết định lần nào cũng sẽ đi cái này. Tôi sẽ cho vào dự định ngày nghỉ từ nay về sau.
B:安全運転を続けてください。快適な移動のスタイルを楽しみましょう。
Bạn hãy tiếp tục lái xe an toàn nhé. Chúng ta cùng tận hưởng phong cách di chuyển thoải mái nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・通行: Đi lại, giao thông
・避ける: Né tránh
・有効: Hiệu quả
・V-することにする: Quyết định việc gì
・避ける: Né tránh
・有効: Hiệu quả
・V-することにする: Quyết định việc gì
Tranh luận việc hủy bỏ hoàn toàn vé giấy
A:将来、電車の紙の切符を完全に無くす計画があります。ニュースで見ましたよ。
Người ta đang có kế hoạch loại bỏ hoàn toàn vé giấy của tàu điện trong tương lai. Tôi đã thấy trên tin tức đấy.
B:無駄な資源を減らす取くみですね。能率を高めるために賛成するべきです。
Đó là nỗ lực giảm bớt tài nguyên lãng phí nhỉ. Nên tán thành để nâng cao hiệu suất.
A:しかし、スマホを持たないお年寄りが困ります。不公平な状態になりますよ。
Tuy nhiên, những người già không có điện thoại sẽ gặp rắc rối. Sẽ trở nên tình trạng bất công đấy.
B:顔のチェックのシステムも準備しています。だから道具 gapがなくても大丈夫です。
Người ta cũng chuẩn bị cả hệ thống nhận diện khuôn mặt. Vì vậy dù không có dụng cụ vẫn không sao.
A:機械の判断にエラーがあった時が心配です。改札口が混乱するリスクがあります。
Tôi lo lắng những khi máy móc xảy ra lỗi. Có rủi ro cửa soát vé sẽ bị hỗn loạn.
B:そのために臨時のスタッフを置きます。管理を直すのは簡単ですよ。
Vì mục đích đó họ sẽ bố trí nhân viên tăng cường. Việc sửa đổi quản lý đơn giản thôi mà.
A:私はまだ反対の意見を続けます。利用者の安心感を第一に考えるべきです。
Tôi thì vẫn tiếp tục ý kiện phản đối. Nên nghĩ đến cảm giác an tâm của người dùng là trên hết.
B:社会の変化を柔軟に受け入れましょう。もっと好し合いが必要ね。
Chúng ta hãy tiếp tục tiếp nhận linh hoạt sự thay đổi của xã hội nào. Cần phải thảo luận thêm nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・お年寄り: Người già
・柔軟: Linh hoạt
・~のために: Để làm gì
・V-る べきだ: Nên làm việc gì
・柔軟: Linh hoạt
・~のために: Để làm gì
・V-る べきだ: Nên làm việc gì
Lỗi trừ tiền thẻ IC tại cửa hàng tự động
A:自動の無人ショップに行きました。ICカードのお金が多く引かれましたよ!
Tôi đã đến cửa hàng tự động không người. Tiền trong thẻ IC của tôi đã bị trừ nhiều rồi đấy!
B:システムのエラーですね。すぐに窓口の人へ連絡するべきです。
Đó là lỗi hệ thống rồi nhỉ. Bạn nên liên lạc ngay với người ở quầy.
A:でも、店内に人が全然いません。電話番号を調べるのも難しいですよ。
Nhưng bên trong cửa hàng hoàn toàn không có người. Việc tra số điện thoại cũng khó khăn đấy.
B:壁の画面に案内があります。冷静に対応すればすぐに直すことができますよ。
Có hướng dẫn trên màn hình tường. Nếu đối ứng bình tĩnh, có thể sửa được ngay đấy chứ.
A:早い対応がないと私の損害になります。本当に怒っている状態ですよ。
Nếu không xử lý nhanh chóng, nó sẽ thành tổn thất của tôi. Thực sự là trạng thái đang tức giận đấy.
B:技術の間違いは時々起きます。パニックを避けて意思を伝えましょう。
Sai sót của công nghệ thỉnh thoảng vẫn xảy ra. Hãy né tránh hoảng loạn và truyền đạt ý kiến nào.
A:先ほどサポートに電話がつながりました。お金を戻す方法を確認できましたよ。
Hồi nãy tôi đã kết nối điện thoại được with bên hỗ trợ rồi. Tôi đã xác nhận được phương pháp trả lại tiền đấy.
B:問題が大きなトラブルになる前に解決しました。無事に終わって良かったですね。
Vấn đề đã được giải quyết trước khi trở thành rắc rối lớn. Kết thúc vô sự thật là tốt nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・損害: Tổn thất, thiệt hại
・解決: Giải quyết
・~ないと: Nếu không làm gì thì...
・V-れば: Nếu...
・解決: Giải quyết
・~ないと: Nếu không làm gì thì...
・V-れば: Nếu...
Rủ nhau mua khóa chống trộm vali mới
A:旅行中、カバンの鍵が壊れました。中身が出そうになって焦りましたよ。
Trong chuyến du lịch, khóa túi xách bị hỏng. Đồ bên trong suýt nữa rơi ra ngoài làm tôi cuống lên đấy.
B:それは大変でしたね。荷物の安全を守ることは旅行で一番大切です。
Thế thì vất vả quá nhỉ. Bảo vệ an toàn hành lý là điều quan trọng nhất khi đi du lịch.
A:はい。だからこの最新のセンサー付きの強いベルトを買いましたよ。
Vâng. Vì vậy tôi đã mua chiếc dây đai chắc chắn có gắn cảm biến đời mới nhất này đấy.
B:あ、これですね。スマホのアプリでロックの状態を自動でチェックできます。
A, cái này nhỉ. Có thể kiểm tra tự động trạng thái khóa bằng ứng dụng điện thoại.
A:泥棒の行為を早く防ぐ方法です。非常に便利な道具だと思いますよ。
Đó là phương pháp ngăn chặn sớm hành vi của kẻ trộm. Tôi nghĩ đây là công cụ cực kỳ tiện lợi đấy.
B:私も全く同じ意見です。これなら移動中も完全に安心を維持できますね。
Tôi cũng hoàn toàn cùng ý kiến. Nếu là cái này thì trong lúc di chuyển vẫn duy trì được an tâm tuyệt đối nhỉ.
A:少し値段が高いです。devでも悪い状態を無くすためには必要なお金ですよ。
Giá cả tuy hơi đắt một chút. Nhưng là khoản tiền cần thiết để xóa bỏ tình trạng tồi tệ đấy chứ.
B:はい、私も今日の帰りに同じ物を買います。次の旅に必ず持っていきますよ。
Vâng, tôi cũng sẽ mua món đồ giống vậy trên đường về hôm nay. Tôi nhất định sẽ mang theo cho chuyến đi tới đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・維持: Duy trì
・道具: Công cụ, dụng cụ
・動詞+そうにする: Suýt nữa làm sao
・~なら: Nếu là...
・道具: Công cụ, dụng cụ
・動詞+そうにする: Suýt nữa làm sao
・~なら: Nếu là...
Tin đồn về quán cà phê robot mới
A:今日の朝、駅の近くの新しいカフェの話を聞きました。店員さんがいませんよ。
Sáng ngày hôm nay, tôi đã nghe câu chuyện liên quan đến quán cà phê mới ở gần nhà ga. Ở đó không có nhân viên đâu đấy.
B:無人のショップですか。どうやって美味しいコーヒーを準備しますか。
Cửa hàng không người bán à? Làm thế nào để chuẩn bị cà phê ngon vậy?
A:最新のAIロボットが作ります。客の顔を自動でチェックしますよ。
Robot AI đời mới nhất sẽ làm. Nó tự động kiểm tra khuôn mặt của khách đấy.
B:それは面白い工夫ですね。今の気分の状態に合う味を出してくれますよ。
Đó là sự sáng tạo thú vị nhỉ. Nó sẽ đưa ra hương vị hợp với trạng thái tâm trạng lúc này cho mình đấy chứ.
A:はい。だからいつもと違う体験ができます。行列が毎日長いそうですよ。
Vâng. Vì vậy có thể có được trải nghiệm khác với mọi khi. Nghe nói hàng người xếp hàng mỗi ngày đều dài đấy.
B:能率を高めるための素晴らしい最新の流行ですね。私も一度行ってみたいです。
Xu hướng mới nhất tuyệt vời để nâng cao hiệu suất nhỉ. Tôi cũng muốn thử đến đó một lần.
A:予定の管理は簡単です。アプリから予約がすぐに終わりますよ。
Việc quản lý dự định rất đơn giản. Đặt chỗ từ ứng dụng sẽ kết thúc xong ngay đấy.
B:便利なサービスを柔軟に使いましょう。今日の仕事の帰りに確認します。
Chúng ta hãy sử dụng linh hoạt dịch vụ tiện lợi nào. Tôi sẽ kiểm tra trên đường đi làm về ngày hôm nay.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・能率: Hiệu suất
・柔軟: Linh hoạt
・~だそうです: Nghe nói là...
・~てみたい: Muốn thử làm việc gì
・柔軟: Linh hoạt
・~だそうです: Nghe nói là...
・~てみたい: Muốn thử làm việc gì
Trào lưu đeo đồng hồ ở cổ chân
A:さっき街の内で変な流行を見ました。足に時計をつける人がいましたよ。
Lúc nãy tôi thấy một xu hướng kỳ lạ ở trong phố. Có người đeo chiếc đồng hồ ở chân đấy.
B:あ、それは新しいスタイルの時計ですね。最近の新しいお洒落です。
A, đó là chiếc đồng hồ theo phong cách mới nhỉ. Thời trang mới dạo gần đây đấy.
A:時間は見にくい状態だと思います。私は間違えていると思いましたよ。
Tôi nghĩ đó là trạng thái khó nhìn thời gian. Tôi đã tưởng là họ đeo nhầm cơ đấy.
B:みんなと同じ場所はつまらないです。だから若い人が工夫をして変えましたよ。
Vị trí giống mọi người thì chán ngắt. Vì vậy người trẻ đã sáng tạo và thay đổi nó đấy.
A:個性を出すことはいいことです。でも少し歩きにくそうな様子ですね。
Thể hiện cá tính là điều tốt. Nhưng nhìn có vẻ tình hình hơi khó đi bộ nhỉ.
B:totemo軽い特別な材料を使っています。だから全然邪魔になりませんよ。
Người ta dùng chất liệu đặc biệt rất nhẹ. Vì vậy hoàn toàn không gây cản trở đâu đấy.
A:普通の店でも売っていますか。私も今日の夜にネットで探してみます。
Cửa hàng thông thường cũng có bán chứ? Tối ngày hôm nay tôi cũng sẽ thử tìm trên mạng xem sao.
B:新しい文化に慣れるのは好しいです。快適な生活のスタイルを見つけてください。
Làm quen với văn hóa mới rất vui. Bạn hãy tìm ra phong cách cuộc sống thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・材料: Chất liệu, nguyên liệu
・~にくい: Khá làm việc gì
・動詞+そう: Có vẻ như, dường như
・V-てみます: Thử làm việc gì
・~にくい: Khá làm việc gì
・動詞+そう: Có vẻ như, dường như
・V-てみます: Thử làm việc gì
Giá rau xanh tăng cao do thời tiết
A:今日スーパーの野菜のコーナーに行きました。キャベツの値段が高くて驚きましたよ。
Hôm nay tôi đã đến góc rau củ của siêu thị. Tôi đã kinh ngạc vì giá bắp cải đắt đấy.
B:悪い天気のせいで問題が起きました。野菜を作る量が減っていますからね。
Do thời tiết xấu nên vấn đề đã xảy ra. Bởi vì lượng sản xuất rau đang giảm đi mà.
A:毎日の食費の予定を超えます。私は本当に困りましたよ。
Nó vượt quá ngân sách tiền ăn mỗi ngày theo kế hoạch. Tôi đã thực sự gặp rắc rối đấy chứ.
B:それなら、冷凍の安い野菜を使うといいです。価格がいつも同じで安心ですよ。
Nếu vậy thì bạn nên dùng rau đông lạnh giá rẻ. Giá cả luôn giống nhau nên an tâm đấy.
A:形を気にしない人にとって便利な商品ですね。無駄遣いを止めることができます。
Sản phẩm tiện lợi đối với người không bận tâm hình dáng nhỉ. Nó giúp dừng việc lãng phí.
B:はい。最新の技術で新鮮な状態を維持しています。味も悪くありませんよ。
Vâng. Người ta duy trì trạng thái tươi ngon bằng công nghệ mới nhất. Vị cũng không tồi đâu đấy.
A:私の知識が新しくなりました。今日の帰りにもう一度店に戻ります。
Kiến thức của tôi đã được làm mới rồi. Đường về ngày hôm nay tôi sẽ quay lại cửa hàng một lần nữa.
B:良い方法を使って食費を上手に節約しましょう。快適な食事にしてくださいね。
Hãy dùng phương pháp tốt và tiết kiệm tiền ăn thật giỏi nào. Chúc bạn có bữa ăn thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・節約: Tiết kiệm
・新鮮: Tươi mới
・~のせいで: Tại vì
・~にとって: Đối với ai đó
・新鮮: Tươi mới
・~のせいで: Tại vì
・~にとって: Đối với ai đó
Price vé máy bay du lịch giảm mạnh
A:連休が終わりました。今日から飛行機のチケットの料金がとても下がりましたよ。
Kỳ nghỉ dài đã kết thúc. Từ ngày hôm nay giá vé máy bay đã giảm rất nhiều đấy chứ.
B:混む時期が終わった後の新しい市場の動きですね。売上のために安くします。
Chuyển động của thị trường mới sau khi thời kỳ đông đúc kết thúc nhỉ. Họ giảm giá vì mục đích doanh thu.
A:前の週より50%も安いです。私は遠くの街へ行く予定を立たいですよ。
Nó rẻ hơn tuần trước tới 50%. Tôi muốn lập dự định đi đến khu phố xa đấy.
B:事前の時間の管理を厳しくすれば最高です。無駄なお金を使うのを防げますよ。
Nếu quản lý nghiêm ngặt thời gian từ trước thì tuyệt nhất. Bạn có thể ngăn việc tiêu tiền lãng phí đấy.
A:スマホのタッチだけで手続きが終わります。能率がいいシステムですね。
Chỉ cần chạm điện thoại là thủ tục kết thúc. Hệ thống có hiệu suất thật tốt nhỉ.
B:はい。利用者の負担を減らすための、非常に有効なサービスです。
Vâng. Dịch vụ cực kỳ hiệu quả để phục vụ cho việc giảm gánh nặng của người dùng.
A:私はベトナムへのチケットを今すぐ買います。これからの旅が好しみですね。
Tôi sẽ mua vé đi Việt Nam ngay bây giờ. Chuyến đi từ bây giờ thật đáng mong đợi nhỉ.
B:安全第一をいつも考えてください。綺麗な景色をたくさん体感しましょう。
Bạn hãy luôn nghĩ về an toàn là trên hết nhé. Chúng ta cùng cảm nhận thật nhiều cảnh sắc tươi đẹp nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・管理: Quản lý
・体感: Cảm nhận qua cơ thể
・~より~安いです: Rẻ hơn so với...
・~のために: Để phục vụ cho...
・体感: Cảm nhận qua cơ thể
・~より~安いです: Rẻ hơn so với...
・~のために: Để phục vụ cho...
Lỗi kẹt cửa tàu điện giờ cao điểm
A:さっき駅のホームで焦りました。電車のドアが急に止まりましたよ。
Lúc nãy tôi đã cuống lên ở sân ga. Cửa tàu điện bỗng nhiên dừng lại đấy.
B:大変な混む時間ですからね。後ろの人がたくさん困りますよ。
Bởi vì là thời gian rất đông đúc mà. Người phía sau sẽ gặp rắc rối nhiều đấy.
A:自動のセンサーが壊れました。危ない状態で全然動きません。
Cảm biến tự động đã bị hỏng rồi. Nó hoàn toàn không di chuyển trong trạng thái nguy hiểm.
B:パニックを避けるのは大切です。すぐに駅員さんを呼ぶべきでしたね。
Việc né tránh hoảng loạn là quan trọng. Đáng lẽ bạn nên gọi nhân viên nhà ga ngay nhỉ.
A:はい。駅員さんが走って来ました。システムをすぐに直してくれましたよ。
Vâng. Nhân viên nhà ga đã chạy đến. Họ đã sửa lại hệ thống ngay giúp tôi đấy.
B:怪我のトラブルがなくて安心しました。対応が早くて本当に良かったです。
Không có rắc rối chấn thương nên an tâm rồi. Đối ứng nhanh chóng thực sự rất tốt.
A:これからは移動の時間を変えます。余裕を持って出発したいです。
Từ bây giờ tôi sẽ thay đổi thời gian di chuyển. Tôi muốn xuất phát với sự thư thả.
B:正しい判断を続けてください。安全第一の生活を維持しましょう。
Bạn hãy tiếp tục phán đoán đúng đắn nhé. Chúng ta cùng duy trì cuộc sống an toàn là trên hết nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・直す: Sửa chữa
・維持: Duy trì
・~から/ですから: Vì
・V-る べきでした: Đáng lẽ nên làm gì
・維持: Duy trì
・~から/ですから: Vì
・V-る べきでした: Đáng lẽ nên làm gì
Lỗi điện thoại thông minh bị treo màn hình
A:今日の朝は本当に困りました。スマホの画面が全然動きません。
Sáng ngày hôm nay tôi đã thực sự khốn đốn. Màn hình điện thoại hoàn toàn không di chuyển.
B:新しいアプリのエラーですね。急なトラブルは焦ります。
Là lỗi của ứng dụng mới nhỉ. Rắc rối đột ngột dễ làm chúng ta cuống lên.
A:カードの支払いができませんでした。お店の人に謝りましたよ。
Tôi đã không thể thanh toán bằng thẻ được. Tôi đã phải xin lỗi người của cửa hàng đấy.
B:ボタンを長く押るといいです。自動でリセットすることができますよ。
Bạn nên ấn giữ nút thật lâu, tốt đấy. Chúng ta có thể tự động đặt lại được đấy chứ.
A:何回もやりましたがダメでした。不安定な状態がずっと続きます。
Tôi làm nhiều lần rồi nhưng không được. Trạng thái không ổn định cứ tiếp diễn suốt.
B:不備の機械は危ないです。近くのサポート店へ行くべきですよ。
Thiết bị lỗi hỏng thì nguy hiểm lắm. Bạn nên đi đến cửa hàng hỗ trợ ở gần đây đấy.
A:はい。今から歩いてお店に行きます。早く直してほしいですね。
Vâng. Bây giờ tôi sẽ đi bộ đến cửa hàng. Thật muốn họ sửa nhanh chóng nhỉ.
B:データの管理を厳しくしてください。安心な生活を継続しましょう。
Bạn hãy quản lý dữ liệu một cách nghiêm ngặt nhé. Chúng ta cùng tiếp tục cuộc sống an tâm nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・不安定: Không ổn định
・管理: Quản lý
・~と/おると: Hễ...
・~ことができます: Có thể làm gì
・管理: Quản lý
・~と/おると: Hễ...
・~ことができます: Có thể làm gì
Công viên thành phố dùng đèn năng lượng mặt trời
A:昨日近くの古い公園に行きました。新しい電気スタンドがありましたよ。
Hôm qua tôi đã đến công viên cũ ở gần đây. Ở đó có những chiếc đèn bàn mới đấy.
B:どんな光ですか。夜の雰囲気が変わりますね。
Ánh sáng như thế nào vậy? Bầu không khí ban đêm sẽ thay đổi nhỉ.
A:昼の太陽の光をためます。だから電気を使いませんよ。
Nó tích tụ ánh sáng của mặt trời ban ngày. Vì vậy nó không sử dụng điện đâu đấy.
B:無駄なエネルギーの消費を止めますね。とても賢明なスタイルです。
Nó dừng việc tiêu tốn năng lượng lãng phí nhỉ. Một phong cách rất sáng suốt.
A:はい。雨の日eでも綺麗に光ります。足元のルールが安全になりました。
Vâng. Dù ngày mưa nó vẫn phát sáng đẹp đẽ. Quy tắc dưới chân đã trở nên an toàn rồi.
B:地域の環境の維持に良い道具ですね。私は大賛成の意見です。
Dụng cụ tốt cho việc duy trì môi trường địa phương nhỉ. Tôi là ý kiến cực kỳ tán thành.
A:街の内にこの工夫が増えています。未来の生活環境みたいですね。
Sự sáng tạo này đang tăng lên ở trong phố. Nhìn giống như môi trường sống tương lai nhỉ.
B:公共の場所を綺麗に保ちましょう。みんなで正しい習慣を続けてください。
Chúng ta hãy giữ gìn nơi công cộng sạch đẹp nào. Mọi người hãy tiếp tục thói quen đúng đắn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・維持: Duy trì
・賢明: Sáng suốt
・~みたいだ: Giống như là...
・~ましょう: Hãy cùng nhau
・賢明: Sáng suốt
・~みたいだ: Giống như là...
・~ましょう: Hãy cùng nhau
Bãi đỗ xe đạp tự động dưới tầng hầm nhà ga
A:駅の近くの地下の駐輪場を使いました。自動のシステムが面白いです。
Tôi đã dùng bã đỗ xe đạp dưới lòng đất ở gần nhà ga. Hệ thống tự động rất thú vị.
B:どんな様子ですか。普通の場所と違いますね。
Tình hình như thế nào vậy? Khác với những địa điểm thông thường nhỉ.
A:ICカードをタッチするだけです。自転車が床の下に消えますよ。
Chỉ cần chạm thẻ IC thôi. Chiếc xe đạp sẽ biến mất dưới sàn nhà đấy.
B:泥棒の悪いトラブルを排除できますね。能率がいい素晴らしい工夫です。
Có thể loại bỏ được rắc rối tồi tệ của kẻ trộm nhỉ. Sự sáng tạo tuyệt vời có hiệu suất tốt.
A:はい。10秒で全ての準備が終わりました。無駄な時間が全然ありません。
Vâng. Trong 10 giây toàn bộ việc chuẩn bị đã kết thúc. Hoàn toàn không có thời gian lãng phí nào.
B:時間の短縮に大きく繋がりますよ。非常に有効な公共サービスです。
Nó cũng dẫn đến việc rút ngắn lớn thời gian đấy chứ. Dịch vụ công cộng cực kỳ hiệu quả.
A:私は今日から毎日使います。カバンを置くスペースも綺麗でした。
Từ hôm nay mỗi ngày tôi sẽ dùng. Khoảng trống để túi xách cũng rất sạch đẹp.
B:新しい生活習慣に慣れましょう。安心な社会を継続してください。
Chúng ta hãy làm quen với thói quen sống mới nào. Bạn hãy tiếp tục xã hội an tâm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・排除: Loại bỏ
・短縮: Rút ngắn
・~と違います: Khác với...
・~に慣れる: Quen với...
・短縮: Rút ngắn
・~と違います: Khác với...
・~に慣れる: Quen với...
Góp ý về bảng hướng dẫn xe buýt tiếng Anh
A:昨日新しい観光バスに乗りました。devでも英語の案内に不備がありましたよ。
Hôm qua tôi đã đi chiếc xe buýt du lịch mới. Nhưng hướng dẫn tiếng Anh đã có lỗi thiếu sót đấy.
B:本当ですか。外国人の乗客が困りますね。
Thật vậy sao? Hành khách người nước ngoài sẽ gặp rắc rối nhỉ.
A:はい。間違った言葉の表現がありました。私は窓口の人に伝えましたよ。
Vâng. Đã có cách diễn đạt từ ngữ bị sai. Tôi đã truyền đạt cho người ở quầy đấy chứ.
B:それは有益なアドバイスです。不満を無くすために肝要な行動ですよ。
Đó là lời khuyên có ích. Hành động cốt yếu để xóa bỏ sự bất mãn đấy mà.
A:お店の人は真剣に聞きました。すぐに直すと笑顔で言いましたよ。
Người của cửa hàng đã lắng nghe nghiêm túc. Họ đã mỉm cười nói là sẽ sửa ngay đấy.
B:円滑な人間関係のために良い対応スタイルです。是非が早くて安心ですね。
Phong cách đối ứng tốt vì mối quan hệ con người trôi chảy. Việc khắc phục nhanh chóng nên an tâm nhỉ.
A:私は正しいルールが広まってほしいです。みんなが快適に通行できます。
Tôi muốn quy tắc đúng đắn được lan tỏa rộng rãi. Mọi người có thể đi lại thoải mái.
B:素晴らしいマナーを守ってください。これからの変化を継続して見ましょう。
Bạn hãy tuân thủ phép lịch sự tuyệt vời nhé. Chúng ta hãy tiếp tục theo dõi sự thay đổi từ bây giờ nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・肝要: Cốt yếu, quan trọng
・是正: Khắc phục, chỉnh đốn
・~に不備があります: Có lỗi thiếu sót ở...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì
・是正: Khắc phục, chỉnh đốn
・~に不備があります: Có lỗi thiếu sót ở...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì
Góp ý về bao bì hộp cơm bento siêu thị
A:今日スーパーの肉のコーナーに行きました。お弁当の包装が過剰で無駄です。
Hôm nay tôi đã đến góc thịt của siêu thị. Đóng gói của hộp cơm bento quá mức và lãng phí.
B:大きなプラスチックの箱ですね。カバンのスペースがなくなって焦ります。
Chiếc hộp nhựa lớn nhỉ. Không còn không gian của túi xách nên dễ cuống lên.
A:はい。私はお店の意見箱に書きました。薄い袋に変えてほしいです。
Vâng. Tôi đã viết vào hộp ý kiến của cửa hàng. Tôi muốn họ đổi sang chiếc túi mỏng.
B:環境を守るための賢明な判断ですね。ゴミの量を大幅に削減できます。
Phán đoán sáng suốt để bảo vệ môi trường nhỉ. Có thể cắt giảm đáng kể lượng rác thải.
A:形を気にしないで中身を維持することが一番大切です。私の本音を伝えました。
Không bận tâm hình dáng mà duy trì đồ bên trong là quan trọng nhất. Tôi đã truyền đạt thật lòng của mình.
B:はい。不満の声を無視しない店は良い店です。正しい習慣が始まりますよ。
Vâng. Cửa hàng không phớt lờ tiếng nói bất mãn là cửa hàng tốt. Thói quen đúng đắn sẽ bắt đầu đấy chứ.
A:今日の夜にネットの画面eでも見ました。同じ意見の人がたくさんいましたよ。
Tối ngày hôm nay tôi cũng đã xem trên màn hình mạng. Đã có nhiều người cùng ý kiến đấy.
B:スマートな判断を継続しましょう。快適な社会生活のために必要です。
Chúng ta hãy tiếp tục phán đoán thông minh nào. Điều cần thiết vì cuộc sống xã hội thoải mái.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・過剰: Quá mức, dư thừa
・削減: Cắt giảm
・~のせいで/~のために: Để phục vụ cho...
・~に変えてほしい: Muốn đổi sang cái gì
・削減: Cắt giảm
・~のせいで/~のために: Để phục vụ cho...
・~に変えてほしい: Muốn đổi sang cái gì
Cải tiến khay đựng thức ăn tự hủy tại siêu thị
A:今日スーパーのレジの窓口に行きました。新しいエコの素材の箱を見ましたよ。
Hôm nay tôi đã đến quầy tính tiền của siêu thị. Tôi đã thấy chiếc hộp bằng chất liệu sinh thái mới đấy.
B:どんな形ですか。普通のプラスチックの箱と違いますね。
Nó có hình dáng thế nào vậy? Khác với chiếc hộp nhựa thông thường nhỉ.
A:はい。100%植物の材料で作っています。捨てるのがとても簡単ですよ。
Vâng. Nó được làm 100% từ nguyên liệu thực vật. Việc vứt đi rất đơn giản đấy chứ.
B:無駄なゴミの所有を止める工夫ですね。能率がいい素晴らしいスタイルです。
Sự sáng tạo dừng việc sở hữu rác thải lãng phí nhỉ. Phong cách tuyệt vời có hiệu suất tốt.
A:お肉の新鮮な状態もしっかり守ります。不備の間違いは全然ありません。
Nó cũng bảo vệ chắc chắn trạng thái tươi ngon của thịt. Hoàn toàn không có lỗi sai sót thiếu sót nào.
B:消費の無駄を排除する活動は大切です。価格の維持も嬉しいですね。
Hoạt động loại bỏ sự lãng phí tiêu dùng là quan trọng. Việc duy trì giá cả cũng vui nhỉ.
A:私は今日の夜ご飯のために買いました。家のゴミ箱が綺麗になります。
Tôi đã mua vì bữa tối ngày hôm nay. Thùng rác ở nhà sẽ trở nên sạch sẽ.
B:新しい生活環境を柔軟に応用しましょう。安心な社会を継続してください。
Chúng ta hãy ứng dụng linh hoạt môi trường sống mới nào. Bạn hãy tiếp tục xã hội an tâm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・能率: Hiệu suất
・応用: Ứng dụng
・~と違います: Khác với...
・~のために: Vì mục đích...
・応用: Ứng dụng
・~と違います: Khác với...
・~のために: Vì mục đích...
Cải tiến bồn tắm tự chỉnh nhiệt độ bằng thông minh
A:私の家は古いお風呂の機械を直しました。最新のシステムに変えましたよ。
Nhà tôi đã sửa thiết bị bồn tắm cũ rồi. Tôi đã đổi sang hệ thống đời mới nhất đấy.
B:性能の進化が気になりますね。何が自動になりましたか。
Tôi đang tò mò về sự tiến hóa của tính năng nhỉ. Cái gì đã trở nên tự động vậy?
A:お湯の温度を厳密に維持します。スマホの画面から指示もできますよ。
Nó duy trì nhiệt độ nước nóng một cách nghiêm ngặt. Từ màn hình điện thoại cũng có thể đưa ra chỉ thị đấy.
B:金銭の無駄な消費を抑制できますね。心身の健康に非常に有効な道具です。
Có thể kiềm chế việc tiêu tốn tiền bạc lãng phí nhỉ. Dụng cụ cực kỳ hiệu quả cho sức khỏe tâm thân.
A:はい。夜遅い時間eでも温かい風味が心地よいです。頭の疲れが消えました。
Vâng. Dù vào thời gian đêm muộn hương vị ấm áp vẫn dễ chịu. Sự mệt mỏi đầu óc đã biến mất.
B:形にこだわりすぎない工夫が良いです。安穏な生活の構築に繋がりますよ。
Sự sáng tạo không quá câu nệ vào hình thức thật tốt. Nó dẫn đến việc xây dựng cuộc sống bình yên đấy chứ.
A:私は今日の夜も予定の時間に入ります。1日の片付けが早く終わりますよ。
Tối ngày hôm nay tôi cũng sẽ vào tắm đúng thời gian dự định. Việc dọn dẹp của 1 ngày sẽ kết thúc nhanh đấy.
B:快適なスマート生活を維持してください。明日からの仕事も頑張りましょう。
Bạn hãy duy trì cuộc sống thông minh thoải mái nhé. Ngày mai chúng ta lại cùng cố gắng cho công việc nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・厳密: Nghiêm ngặt
・構築: Xây dựng
・~から/ですから: Từ...
・~に繋がります: Dẫn đến kết quả...
・構築: Xây dựng
・~から/ですから: Từ...
・~に繋がります: Dẫn đến kết quả...
Ứng dụng khóa chống trộm hành lý bằng cảm biến
A:今日のニュースで新しいアプリを見ました。カバンの鍵を自動で監視します。
Trong tin tức ngày hôm nay tôi đã thấy ứng dụng mới. Nó tự động giám sát khóa của túi xách.
B:泥棒の行為を未然に防ぐ技術ですね。旅行の時にとても安心です。
Công nghệ ngăn chặn từ sớm hành vi của kẻ trộm nhỉ. Rất an tâm khi đi du lịch.
A:はい。鍵が壊れたらスマホの画面に通知が来ます。不備のミスがありません。
Vâng. Nếu khóa bị hỏng thông báo sẽ đến màn hình điện thoại. Không có lỗi thiếu sót nào cả.
B:荷物の安全の確保に非常に有効な道具ですね。私は大賛成のスタイルです。
Dụng cụ cực kỳ hiệu quả cho việc đảm bảo an toàn hành lý nhỉ. Tôi là phong cách cực kỳ tán thành.
A:少し値段が高いです。devでも悪いトラブルを無くすために必要なお金ですよ。
Giá cả tuy hơi đắt một chút. Nhưng là khoản tiền cần thiết để xóa bỏ rắc rối tồi tệ đấy chứ.
B:お付き合いの自由な移動が快適になります。精神的な余裕を維持できますよ。
Việc di chuyển tự do trong giao tế sẽ trở nên thoải mái. Bạn có thể duy trì sự thư thả tinh thần đấy chứ.
A:私は次の休みに遠くの街へ赴くつもりです。このアプリを必ず購入します。
Kỳ nghỉ tới tôi dự định sẽ tìm đến khu phố xa. Tôi nhất định sẽ mua ứng dụng này.
B:安全第一の意識を継続してください。素晴らしい旅の思い出を作ってきてくださいね。
Bạn hãy tiếp tục ý thức an toàn là trên hết nhé. Hãy tạo kỷ niệm chuyến đi tuyệt vời rồi về nha.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・確保: Đảm bảo
・赴く: Tìm đến, đi đến
・~たら/壊れたら: Nếu, hễ...
・V-る つもりです: Dự định làm việc gì
・赴く: Tìm đến, đi đến
・~たら/壊れたら: Nếu, hễ...
・V-る つもりです: Dự định làm việc gì
Trải nghiệm nhân vật ảo AI làm hướng dẫn viên
A:さっき観光地で面白いシステムを使いました。画面の内のキャラクターと話しましたよ。
Lúc nãy tôi đã dùng một hệ thống thú vị ở điểm du lịch. Tôi đã nói chuyện with nhân vật trong màn hình đấy.
B:それは最新のAI案内システムですね。人の声を自動で識別します。
Đó là hệ thống hướng dẫn AI mới nhất nhỉ. Nó tự động nhận diện giọng người.
A:はい。ベトナム語の対応も円滑でした。不備の間違いが全然ありません。
Vâng. Việc đối ứng tiếng Việt cũng rất trôi chảy. Hoàn toàn không có lỗi sai sót thiếu sót nào.
B:人手不足の時代に非常に有効なトレンドです。能率が高くて焦りませんね。
Xu hướng cực kỳ hiệu quả trong thời đại thiếu thốn nhân lực. Hiệu suất cao nên không bị cuống nhỉ.
A:devでも機械の判断が不安定な時はありませんか。私は少し心配を伴います。
Nhưng có khi nào phán đoán của máy móc không ổn định không? Tôi thấy đi kèm một chút lo lắng.
B:データが常に新しくなります。だから大きなトラブルは絶対に起きませんよ。
Dữ liệu luôn luôn được làm mới. Vì vậy rắc rối lớn tuyệt đối không xảy ra đâu mà.
A:未来の生活の雰囲気を体感しました。今日の夜に友達にも教えます。
Tôi đã cảm nhận được bầu không khí cuộc sống tương lai. Tối ngày hôm nay tôi cũng sẽ chỉ cho bạn bè.
B:新しい技術を柔軟に応用しましょう。安心な社会生活を継続してくださいね。
Chúng ta hãy ứng dụng linh hoạt công nghệ mới nào. Bạn hãy tiếp tục cuộc sống xã hội an tâm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・識別: Nhận diện
・円滑: Trôi chảy
・~を伴います: Đi kèm với...
・V-柔軟に応用しましょう: Hãy cùng ứng dụng linh hoạt
・円滑: Trôi chảy
・~を伴います: Đi kèm với...
・V-柔軟に応用しましょう: Hãy cùng ứng dụng linh hoạt