Diễn tập phòng chống động đất tại khu dân cư
Xem Tiếng Nhật
今日は地域で地震の避難訓練がありますね。
Hôm nay ở khu phố có buổi diễn tập sơ tán động đất nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、緊急のアラームが鳴ったらすぐに机の下に入ります。
Ừm, khi chuông báo động khẩn cấp reo là tôi sẽ chui ngay xuống dưới bàn.
Xem Tiếng Nhật
スマホのアプリで地震の情報をすぐに確認できますか?
Bằng ứng dụng trên điện thoại có thể kiểm tra ngay thông tin động đất không?
Vâng, mức độ rung lắc có thể biết ngay trên màn hình đấy.
Xem Tiếng Nhật
それは助かりますね、非常用の水も準備しておきました。
Thế thì đỡ quá, tôi cũng đã chuẩn bị sẵn nước uống khẩn cấp rồi.
Xem Tiếng Nhật
素晴らしいですね、非常用バッグは玄関に置いた方がいいですよ。
Tuyệt quá, túi đồ khẩn cấp thì nên để ở lối ra vào thì hơn đấy.
Xem Tiếng Nhật
分かりました、訓練の後で家族で確認してみます。
Tôi hiểu rồi, sau buổi diễn tập tôi sẽ thử kiểm tra lại cùng gia đình.
Xem Tiếng Nhật
はい、日頃の準備で地震に備えましょうね!
Vâng, chúng mình cùng chuẩn bị cho động đất bằng sự chuẩn bị hàng ngày nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
地震: Động đất
避難訓練: Diễn tập sơ tán
揺れ: Sự rung lắc, chao đảo
非常用: Dùng cho trường hợp khẩn cấp
備える: Chuẩn bị, phòng bị
避難訓練: Diễn tập sơ tán
揺れ: Sự rung lắc, chao đảo
非常用: Dùng cho trường hợp khẩn cấp
備える: Chuẩn bị, phòng bị
📚 5 Ngữ pháp N4
V-鳴ったら: Hễ chuông reo là...
V-確認できます: Có thể kiểm tra...
V-ておきました: Đã chuẩn bị sẵn nước...
V-た方がいい: Nên để ở sảnh thì hơn...
〜の後で: Sau buổi diễn tập...
V-確認できます: Có thể kiểm tra...
V-ておきました: Đã chuẩn bị sẵn nước...
V-た方がいい: Nên để ở sảnh thì hơn...
〜の後で: Sau buổi diễn tập...
Theo dõi cảnh báo sóng biển cao tại bãi biển
Xem Tiếng Nhật
今日は海の波がとても高いですね。
Hôm nay sóng biển cao quá nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、強い風で高い波が海岸に来ていますよ。
Ừm, do gió mạnh nên những ngọn sóng cao đang ập vào bờ đấy.
Xem Tiếng Nhật
危険ですから、今日は海に入らない方がいいですね。
Vì nguy hiểm nên hôm nay không nên xuống biển thì hơn nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、警報が出ているから遠くから見ましょう。
Vâng, vì có cảnh báo đưa ra nên mình cùng ngắm từ xa thôi.
Xem Tiếng Nhật
パトロールの人も安全を確認して巡回していますね。
Mấy người đi tuần tra cũng đang rảo quanh kiểm tra an toàn kìa.
Xem Tiếng Nhật
案内板の指示に従って行動した方が安心です。
Hành động tuân theo chỉ dẫn trên bảng hướng dẫn thì yên tâm hơn.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、近くのカフェでお茶を飲みながら休みましょう。
Thế thì chúng mình vừa uống trà vừa nghỉ ngơi ở quán cà phê gần đây nhé.
Hay đấy, mình cùng ngắm biển và thong thả dành thời gian nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
波: Sóng, ngọn sóng
海岸: Bờ biển, hải ngạn
警報: Lệnh cảnh báo
巡回: Đi tuần tra, rảo quanh
指示: Chỉ thị, hướng dẫn
海岸: Bờ biển, hải ngạn
警報: Lệnh cảnh báo
巡回: Đi tuần tra, rảo quanh
指示: Chỉ thị, hướng dẫn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ない方がいい: Không nên xuống biển...
V-出ている: Cảnh báo đang được phát ra...
Vに従って: Tuân theo chỉ dẫn...
V-飲みながら: Vừa uống trà vừa nghỉ...
V-休みましょう: Cùng nghỉ ngơi nào
V-出ている: Cảnh báo đang được phát ra...
Vに従って: Tuân theo chỉ dẫn...
V-飲みながら: Vừa uống trà vừa nghỉ...
V-休みましょう: Cùng nghỉ ngơi nào
Hệ thống phao cảm biến dự báo sóng thần ven biển
Xem Tiếng Nhật
海の近くに新しい津波の避難塔ができましたね。
Ở gần biển vừa xây xong một tháp sơ tán sóng thần mới nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、高い建物だから津波が来ても安全ですよ。
Ừm, vì là tòa nhà cao nên dù sóng thần có đến thì vẫn an toàn.
Xem Tiếng Nhật
アプリで津波の到達時間も分かりますか?
Bằng ứng dụng có biết được cả thời gian sóng thần ập đến không?
Xem Tiếng Nhật
はい、最新のセンサーですぐに計算してくれますよ。
Có chứ, cảm biến đời mới nhất sẽ tính toán giúp mình ngay.
Xem Tiếng Nhật
坂道を走って避難する練習も大切ですね。
Việc luyện tập chạy lên con dốc để sơ tán cũng rất quan trọng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
そうですね、あそこまで5分で行けるように頑張りましょう。
Đúng vậy, chúng mình cùng cố gắng để có thể chạy đến đằng kia trong 5 phút nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、防災グッズの場所もお一度チェックします。
Vâng, vị trí để túi đồ phòng chống thiên tai tôi cũng sẽ kiểm tra lại một lần nữa.
Xem Tiếng Nhật
家族で避難場所を確認しておくと安心ですね!
Xác nhận trước địa điểm sơ tán cùng gia đình thì rất yên tâm đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
津波: Sóng thần
避難塔: Tháp sơ tán
到達: Sự ập đến, tới nơi
センサー: Cảm biến
防災グッズ: Đồ phòng chống thiên tai
避難塔: Tháp sơ tán
到達: Sự ập đến, tới nơi
センサー: Cảm biến
防災グッズ: Đồ phòng chống thiên tai
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ても: Cho dù sóng thần đến...
V-計算してくれます: Tính toán giúp mình...
V-行けるように: Để có thể đi đến...
V-チェックします: Sẽ kiểm tra...
V-ておくと: Hễ xác nhận trước là...
V-計算してくれます: Tính toán giúp mình...
V-行けるように: Để có thể đi đến...
V-チェックします: Sẽ kiểm tra...
V-ておくと: Hễ xác nhận trước là...
Du lịch quan sát núi lửa bằng cáp treo an toàn
Xem Tiếng Nhật
ロープウェイから見る火山の景色はすごいですね!
Phong cảnh núi lửa nhìn từ cáp treo tuyệt vời quá nhỉ!
Xem Tiếng Nhật
ええ、あちこちから白い煙が出ていますよ。
Ừm, khói trắng đang bốc lên từ khắp nơi kìa.
Xem Tiếng Nhật
このガラスは火山の灰にも強いのですか?
Tấm kính này chịu lực tốt với cả tro núi lửa đúng không?
Xem Tiếng Nhật
はい、安全な特殊ガラスだから安心して乗れますよ。
Vâng, vì là kính đặc biệt an toàn nên có thể an tâm ngồi lên.
Xem Tiếng Nhật
大自然の力を近くで感じることができますね。
Có thể cảm nhận sức mạnh của thiên nhiên vĩ đại ở khoảng cách gần nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、売店で火山の温泉卵も買えますよ。
Ừm, ở quầy bán hàng cũng có thể mua cả trứng luộc suối nước nóng núi lửa đấy.
Xem Tiếng Nhật
美味しそうですね、降りたらすぐに食べに行きましょう!
Trông có vẻ ngon đấy, bước xuống cáp treo là mình cùng đi ăn ngay nhé!
Xem Tiếng Nhật
はい、温かいお茶と一緒に好しみましょう。
Vâng, chúng mình cùng thưởng thức với trà ấm nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
火山: Núi lửa
灰: Tro, tàn
特殊: Đặc biệt, đặc chủng
大自然: Thiên nhiên vĩ đại
売店: Quầy bán hàng
灰: Tro, tàn
特殊: Đặc biệt, đặc chủng
大自然: Thiên nhiên vĩ đại
売店: Quầy bán hàng
📚 5 Ngữ pháp N4
V-乗れます: Có thể lên xe/cáp treo...
V-感じることができます: Có thể cảm nhận...
V-買えます: Có thể mua...
V-降りたら: Hễ bước xuống là...
V-ましょう: Cùng đi ăn nào
V-感じることができます: Có thể cảm nhận...
V-買えます: Có thể mua...
V-降りたら: Hễ bước xuống là...
V-ましょう: Cùng đi ăn nào
Kiểm tra thiết bị báo cháy tự động trong chung cư
Xem Tiếng Nhật
マンションで火災の点検をやっていますね。
Ở chung cư người ta đang làm kiểm tra phòng cháy hỏa hoạn nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、煙を見つけるセンサーのテストですよ。
Ừm, đó là buổi kiểm tra thử cảm biến phát hiện khói đấy.
Xem Tiếng Nhật
万が一火災が起きたら、非常ベルが鳴りますか?
Vạn nhất nếu xảy ra hỏa hoạn thì chuông khẩn cấp sẽ reo đúng không?
Xem Tiếng Nhật
はい、自動で消防署にも連絡が行きますよ。
Vâng, thông báo cũng sẽ tự động gửi đến đồn chữa cháy nữa đấy.
Xem Tiếng Nhật
それは安心ですね、消火器の使い方も練習しました。
Thế thì yên tâm rồi, cách sử dụng bình chữa cháy tôi cũng đã luyện tập rồi.
Xem Tiếng Nhật
階段の近くに物を置かないようにしましょうね。
Chúng mình cùng chú ý đừng để đồ đạc ở gần cầu thang nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、避難経路をいつも綺麗にしておきます。
Vâng, con đường sơ tán tôi sẽ luôn giữ sạch sẽ sẵn.
Xem Tiếng Nhật
ええ、みんなで火災を防ぐことが大切ですね!
Ừm, tất cả mọi người cùng ngăn ngừa hỏa hoạn là rất quan trọng nhỉ!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
火災: Hỏa hoạn, đám cháy lớn
万が一: Vạn nhất, trường hợp xấu nhất
消火器: Bình chữa cháy
避難経路: Đường sơ tán
防ぐ: Phòng tránh, ngăn ngừa
万が一: Vạn nhất, trường hợp xấu nhất
消火器: Bình chữa cháy
避難経路: Đường sơ tán
防ぐ: Phòng tránh, ngăn ngừa
📚 5 Ngữ pháp N4
V-起きたら: Nếu xảy ra hỏa hoạn thì...
〜ために / 練習しました: Đã luyện tập...
V-置かないようにしましょう: Cùng cố gắng không để đồ...
V-ておきます: Giữ sạch sẽ sẵn...
V-防ぐこと: Việc phòng chống hỏa hoạn...
〜ために / 練習しました: Đã luyện tập...
V-置かないようにしましょう: Cùng cố gắng không để đồ...
V-ておきます: Giữ sạch sẽ sẵn...
V-防ぐこと: Việc phòng chống hỏa hoạn...
Nhắc nhở an toàn phòng chống cháy nổ khi nấu ăn
Xem Tiếng Nhật
料理をしているときは、火事に気をつけましょう。
Khi đang nấu ăn, chúng mình hãy chú ý phòng chống cháy nổ nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、コンロの前から離れないようにしています。
Vâng, tôi luôn cố gắng không rời khỏi phía trước bếp gas.
Xem Tiếng Nhật
小さい火事でも、すぐに水で消した方がいいですね。
Dù là ngọn lửa nhỏ thì cũng nên dập bằng nước ngay thì hơn nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
油の火事の場合は水を使わないで布をかけますよ。
Trong trường hợp cháy do dầu ăn thì không dùng nước mà lấy vải trùm lên đấy.
Xem Tiếng Nhật
あ、そうでしたね!正しい知識が必要ですね。
A, đúng thế thật nhỉ! Phải có kiến thức chuẩn xác mới được.
Xem Tiếng Nhật
ええ、火の元をチェックしてから出かけましょう。
Ừm, sau khi kiểm tra nguồn lửa rồi chúng mình hãy đi ra ngoài nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、スプレーの缶も火の近くに置かないで下さい。
Vâng, các lon bình xịt cũng xin đừng để ở gần ngọn lửa nhé.
Xem Tiếng Nhật
わかりました、安全に気をのつけて料理しますね!
Tôi hiểu rồi, tôi sẽ chú ý an toàn khi nấu ăn nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
火事: Đám cháy, cháy nhà
コンロ: Bếp gas, bếp nấu
離れる: Tách ra, rời xa
火の元: Nguồn lửa, gốc lửa
缶: Lon, hộp kim loại
コンロ: Bếp gas, bếp nấu
離れる: Tách ra, rời xa
火の元: Nguồn lửa, gốc lửa
缶: Lon, hộp kim loại
📚 5 Ngữ pháp N4
〜とき: Khi đang nấu ăn...
V-離れないようにしています: Luôn cố gắng không rời...
V-消した方がいい: Nên dập lửa...
V-使わないで: Đừng dùng nước mà hãy...
V-チェックしてから: Sau khi kiểm tra rồi hãy...
V-離れないようにしています: Luôn cố gắng không rời...
V-消した方がいい: Nên dập lửa...
V-使わないで: Đừng dùng nước mà hãy...
V-チェックしてから: Sau khi kiểm tra rồi hãy...
ước mơ mở tiệm bánh ngọt sau lớp học làm bánh
Xem Tiếng Nhật
お菓子作りの授業はどうでしたか?
Lớp học làm bánh ngọt thế nào rồi chị?
Xem Tiếng Nhật
とても好しかったです!自分の店を持つ夢ができました。
Rất vui chị ạ! Tôi đã có ước mơ sở hữu một cửa hàng cho riêng mình.
Xem Tiếng Nhật
素敵な夢ですね、どんな店にしたいですか?
Ước mơ tuyệt vời quá nhỉ, chị muốn biến nó thành cửa hàng như thế nào?
Xem Tiếng Nhật
温かいお茶と美味しいケーキを出す店にしたいです。
Tôi muốn làm một cửa hàng phục vụ trà ấm và bánh ngọt ngon.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さんのケーキなら絶対に人気が出ますよ。
Nếu là bánh của chị thì nhất định sẽ trở nên nổi tiếng đấy.
Xem Tiếng Nhật
ありがとう!夢を叶えるために勉強を頑張ります。
Cảm ơn chị! Để thực hiện ước mơ tôi sẽ cố gắng học tập.
Xem Tiếng Nhật
ええ、開店するときは最初に遊びに行きますね。
Ừm, khi nào mở cửa hàng tôi sẽ là người đầu tiên đến chơi nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、ぜひ美味しいケーキを食べて下さいね!
Vâng, chị nhất định phải đến ăn bánh ngon nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
夢: Ước mơ, giấc mơ
お菓子: Bánh ngọt, mứt kẹo
叶える: Thực hiện, làm tròn (ước mơ)
開店: Mở cửa hàng
人気: Sự hâm mộ, sự nổi tiếng
お菓子: Bánh ngọt, mứt kẹo
叶える: Thực hiện, làm tròn (ước mơ)
開店: Mở cửa hàng
人気: Sự hâm mộ, sự nổi tiếng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜にする / したい: Muốn làm thành cửa hàng...
絶対に: Nhất định sẽ...
〜ために: Để thực hiện ước mơ...
V-とき: Khi mở cửa hàng...
V-て下さい: Hãy đến ăn...
絶対に: Nhất định sẽ...
〜ために: Để thực hiện ước mơ...
V-とき: Khi mở cửa hàng...
V-て下さい: Hãy đến ăn...
sở thích leo núi nhân CLB dã ngoại mở rộng
Xem Tiếng Nhật
山口さんの趣味は何ですか?
Sở thích của anh Yamaguchi là gì thế?
Xem Tiếng Nhật
私の趣味は秋の山に登ることですよ。
Sở thích của tôi là leo núi vào mùa thu đấy.
Xem Tiếng Nhật
へえ!山登りは体に良くて良い趣味ですね。
Chà! Leo núi vừa tốt cho cơ thể lại là một sở thích hay nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、頂上から景色を見ると疲れが消えますよ。
Ừm, khi ngắm cảnh từ đỉnh núi thì sự mệt mỏi sẽ biến mất ngay.
Xem Tiếng Nhật
初心者でも好しめる山はありますか?
Có ngọn núi nào mà ngay cả người mới bắt đầu cũng thưởng thức được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、高尾山なら電車で行けて登りやすいですよ。
Có chứ, nếu là núi Takao thì có thể đi bằng tàu điện và rất dễ leo.
Xem Tiếng Nhật
それなら私も新しい趣味として始めたいです。
Thế thì tôi cũng muốn bắt đầu xem như một sở thích mới.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、今週末に一緒に行ってみましょうか!
Thế thì cuối tuần này chúng mình cùng đi thử nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
趣味: Sở thích
頂上: Đỉnh núi
疲れ: Sự mệt mỏi
初心者: Người mới bắt đầu
登る: Leo, trèo (núi)
頂上: Đỉnh núi
疲れ: Sự mệt mỏi
初心者: Người mới bắt đầu
登る: Leo, trèo (núi)
📚 5 Ngữ pháp N4
V-こと: Việc leo núi...
V-と: Hễ nhìn cảnh là...
V-行けて: Có thể đi bằng tàu nên...
〜しやすい: Dễ leo...
V-行ってみましょうか: Cùng đi thử nhé?
V-と: Hễ nhìn cảnh là...
V-行けて: Có thể đi bằng tàu nên...
〜しやすい: Dễ leo...
V-行ってみましょうか: Cùng đi thử nhé?
Đăng ký triển lãm công nghệ trí tuệ nhân tạo mới
Xem Tiếng Nhật
AIの新しい展示会に興味がありますか?
Bạn có hứng thú với triển lãm AI mới không?
Xem Tiếng Nhật
はい、最近の技術にとても興味がありますよ。
Có chứ, tôi rất có hứng thú với công nghệ dạo gần đây.
Xem Tiếng Nhật
今日から無料のチケットが予約できるそうですよ。
Nghe nói từ hôm nay có thể đặt trước vé miễn phí đấy.
Xem Tiếng Nhật
本当ですか!すぐに予約した方がいいですね。
Thật ạ! Tốt nhất là nên đặt chỗ ngay thôi.
Xem Tiếng Nhật
ええ、ロボットが料理するコーナーに興味深いです。
Ừm, tôi rất tò mò/hứng thú với góc robot nấu ăn.
Xem Tiếng Nhật
面白いですね、未来の生活が体験できそうです。
Thú vị thật đấy, có vẻ như mình có thể trải nghiệm cuộc sống tương lai.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、石川さんの分も一緒に申し込んでおきます。
Thế thì tôi sẽ đăng ký sẵn luôn cả phần của anh nhé.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、一緒に行けて嬉しいです!
Cảm ơn anh, được đi cùng thì vui quá!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
興味: Hứng thú, sự quan tâm
展示会: Triển lãm, hội chợ
技術: Kỹ thuật, công nghệ
未来: Tương lai
申し込む: Đăng ký
展示会: Triển lãm, hội chợ
技術: Kỹ thuật, công nghệ
未来: Tương lai
申し込む: Đăng ký
📚 5 Ngữ pháp N4
〜に興味がある: Có hứng thú với...
V-予約できる: Có thể đặt chỗ...
〜そう: Nghe nói có thể đặt...
V-た方がいい: Nên đặt ngay...
V-ておきます: Đăng ký sẵn...
V-予約できる: Có thể đặt chỗ...
〜そう: Nghe nói có thể đặt...
V-た方がいい: Nên đặt ngay...
V-ておきます: Đăng ký sẵn...
Đổi lịch tập thể thao ngoài trời do dự báo thời tiết
Xem Tiếng Nhật
明日のテニスの試合の天気は大丈夫でしょうか?
Thời tiết cho trận thi đấu quần vợt ngày mai có ổn không nhỉ?
Xem Tiếng Nhật
予報では、午後は雨の天気になるそうですよ。
Theo dự báo thì nghe nói buổi chiều thời tiết sẽ chuyển mưa đấy.
Xem Tiếng Nhật
残念ですね、雨の天気では外でプレイできません。
Tiếc thật nhỉ, thời tiết mưa thì không thể chơi ở ngoài trời được.
Xem Tiếng Nhật
ええ、だから屋内のコートを予約しておきました。
Ừm, vì thế nên tôi đã đặt trước sân trong nhà rồi.
Xem Tiếng Nhật
準備が早くて助かります!天気を気にしなくていいですね。
Anh chuẩn bị nhanh thật may quá! Thế là không cần phải bận tâm về thời tiết nữa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、雨でも安心して試合ができますよ。
Vâng, dù có mưa thì vẫn có thể thi đấu an tâm.
Cảm ơn anh, chúng mình cùng cố gắng hết sức nào!
Vâng, hãy thi đấu vui vẻ và chiến thắng nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
天気: Thời tiết
試合: Trận đấu, cuộc thi
予報: Dự báo
屋内: Trong nhà
全力: Hết sức, toàn lực
試合: Trận đấu, cuộc thi
予報: Dự báo
屋内: Trong nhà
全力: Hết sức, toàn lực
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になる: Chuyển sang mưa...
V-プレイできません: Không thể chơi...
V-ておきました: Đã đặt trước sân...
V-気にしなくていい: Không cần bận tâm thời tiết...
〜ても: Cho dù mưa thì vẫn...
V-プレイできません: Không thể chơi...
V-ておきました: Đã đặt trước sân...
V-気にしなくていい: Không cần bận tâm thời tiết...
〜ても: Cho dù mưa thì vẫn...
Bày tỏ sự trân trọng món quà cảm ơn từ đồng nghiệp
Xem Tiếng Nhật
先日のお礼に、小さなプレゼントを贈りました。
Để cảm ơn chuyện hôm trước, tôi đã gửi một món quà nhỏ đấy.
Oa, cảm ơn bạn vì bức thư tuyệt vời và phần bánh ngọt nhé!
Xem Tiếng Nhật
感謝の気持ちを伝えたくて、送りましたよ。
Vì muốn truyền tải tấm lòng biết ơn nên tôi đã gửi đấy.
Xem Tiếng Nhật
藤井さんの温かい気持ちが伝わって嬉しいです。
Tôi rất vui vì nhận được tấm lòng ấm áp của bạn.
Xem Tiếng Nhật
いつも仕事を手伝ってくれて本当に助かっています。
Nhờ bạn lúc nào cũng giúp đỡ công việc nên tôi đỡ vất vả thật sự.
Xem Tiếng Nhật
お互い様ですよ、これからも気持ちよく働きましょう。
Giúp đỡ lẫn nhau mà, từ nay về sau chúng mình cũng làm việc thật thoải mái nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、また一緒に美味しいランチでも食べに行きましょうね。
Vâng, lần tới mình lại cùng đi ăn bữa trưa ngon miệng nhé.
Xem Tiếng Nhật
ええ、好しみにしていますね!
Ừm, tôi rất mong chờ đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
気持ち: Tấm lòng, cảm xúc, tâm trạng
お礼: Sự cảm ơn, quà cảm ơn
感謝: Sự biết ơn
伝わる: Được truyền tải, lan tỏa
お互い様: Cả hai bên như nhau, giúp đỡ lẫn nhau
お礼: Sự cảm ơn, quà cảm ơn
感謝: Sự biết ơn
伝わる: Được truyền tải, lan tỏa
お互い様: Cả hai bên như nhau, giúp đỡ lẫn nhau
📚 5 Ngữ pháp N4
V-伝えたくて: Muốn truyền tải nên...
V-手伝ってくれて: Giúp đỡ công việc cho tôi...
V-助かっています: Đang rất may mắn/được giúp đỡ...
〜気持ちよく: Làm việc thoải mái...
Vに行きましょう: Cùng đi ăn nhé
V-手伝ってくれて: Giúp đỡ công việc cho tôi...
V-助かっています: Đang rất may mắn/được giúp đỡ...
〜気持ちよく: Làm việc thoải mái...
Vに行きましょう: Cùng đi ăn nhé