Tặng quà cảm ơn nhân viên y tế
Xem Tiếng Nhật
看護師さんにお礼の気持ちを伝えたいです。
Tôi muốn truyền tải tấm lòng biết ơn đến y tá.
Xem Tiếng Nhật
ええ、アプリで感謝の気持ちを送れますよ。
Ừm, mình có thể gửi tấm lòng biết ơn qua ứng dụng đấy.
Xem Tiếng Nhật
手紙と一緒に小さなプレゼントも渡せますか?
Tôi có thể trao một món quà nhỏ cùng với bức thư không?
Vâng, tấm lòng ấm áp của anh sẽ được truyền tải và chắc họ sẽ vui lắm.
Xem Tiếng Nhật
いつも親切にしてくれて本当に助かりました。
Lúc nào họ cũng đối xử tử tế nên tôi thực sự rất may mắn.
Xem Tiếng Nhật
ええ、気持ちを言葉にするのは大切ですね。
Ừm, biến tấm lòng/cảm xúc thành lời nói là rất quan trọng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、今すぐメッセージを書いてみます。
Thế thì bây giờ tôi sẽ thử viết tin nhắn ngay.
Xem Tiếng Nhật
はい、きっと素晴らしい手紙になりますよ!
Vâng, chắc chắn sẽ trở thành một bức thư tuyệt vời đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
気持ち: Tấm lòng, cảm xúc
看護師: Y tá, điều dưỡng
感謝: Sự biết ơn
伝わる: Được truyền tải
言葉: Lời nói, từ ngữ
看護師: Y tá, điều dưỡng
感謝: Sự biết ơn
伝わる: Được truyền tải
言葉: Lời nói, từ ngữ
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいです: Tôi muốn truyền tải...
V-送れます: Có thể gửi...
〜でしょう: Chắc là sẽ vui...
〜のは大切です: Việc biến thành lời là quan trọng...
V-書いてみます: Thử viết tin nhắn...
V-送れます: Có thể gửi...
〜でしょう: Chắc là sẽ vui...
〜のは大切です: Việc biến thành lời là quan trọng...
V-書いてみます: Thử viết tin nhắn...
Nghỉ ngơi khi cảm thấy khó chịu do say xe buýt
Xin lỗi, trong người tôi cảm thấy hơi khó chịu một chút.
Xem Tiếng Nhật
大変ですね!バス酔いで気分が悪いのですか?
Gay rồi! Có phải bạn bị khó chịu do say xe buýt không?
Xem Tiếng Nhật
ええ、少し車酔いをして頭が痛いです。
Ừm, tôi hơi bị say xe nên đầu bị đau.
Xem Tiếng Nhật
窓を開けて空気を入れ替えましょうか。
Tôi mở cửa sổ ra để đổi không khí nhé?
Xem Tiếng Nhật
助かります、冷たいお水も飲みたいです。
Thế thì đỡ quá, tôi cũng muốn uống chút nước lạnh.
Xem Tiếng Nhật
はい、次のバス停で降りて休みましょうね。
Vâng, chúng mình xuống ở trạm xe buýt tiếp theo rồi nghỉ ngơi nhé.
Xem Tiếng Nhật
親切にありがとうございます、だいぶ気分が落ち着きました。
Cảm ơn bạn đã chu đáo, trong người tôi đã dịu đi nhiều rồi.
Xem Tiếng Nhật
よかった、無理をしないでゆっくり歩きましょう。
Tốt quá rồi, đừng làm quá sức mà hãy đi bộ thong thả nào.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
気分: Tâm trạng, cảm giác trong người
車酔い / バス酔い: Say xe
空気: Không khí
バス停: Trạm xe buýt
落ち着く: Dịu lại, bình tĩnh
車酔い / バス酔い: Say xe
空気: Không khí
バス停: Trạm xe buýt
落ち着く: Dịu lại, bình tĩnh
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になりました: Trở nên khó chịu...
V-ましょうか: Mở cửa sổ nhé?
V-たいです: Tôi muốn uống nước...
V-て休みましょう: Xuống xe rồi cùng nghỉ nhé
V-ないで: Đừng làm quá sức...
V-ましょうか: Mở cửa sổ nhé?
V-たいです: Tôi muốn uống nước...
V-て休みましょう: Xuống xe rồi cùng nghỉ nhé
V-ないで: Đừng làm quá sức...
Động viên đồng nghiệp lấy lại tinh thần làm việc
Xem Tiếng Nhật
最近、仕事のやる気が出なくて困っています。
Dạo này tôi bị rắc rối vì không nảy ra động lực làm việc.
Xem Tiếng Nhật
残業が多くて疲れているからですよ。
Đó là vì làm thêm giờ nhiều nên bạn bị mệt mỏi đấy.
Xem Tiếng Nhật
どうすればやる気を出すことができますか?
Làm thế nào thì tôi có thể tạo ra động lực được nhỉ?
Xem Tiếng Nhật
新しいアプリで目標を管理するといいですよ。
Nên quản lý mục tiêu bằng ứng dụng mới thì tốt đấy.
Xem Tiếng Nhật
小さな仕事が終わると褒めてくれますか?
Hễ làm xong công việc nhỏ là máy sẽ khen thưởng mình sao?
Xem Tiếng Nhật
ええ、ゲームみたいでやる気が上がりますよ。
Ừm, giống như trò chơi nên động lực sẽ tăng lên đấy.
Xem Tiếng Nhật
面白そうですね、さっそく使ってみます。
Nghe có vẻ thú vị nhỉ, tôi sẽ thử dùng ngay.
Xem Tiếng Nhật
はい、一緒に好しく仕事を終わらせましょう!
Vâng, chúng mình cùng hoàn thành công việc thật vui vẻ nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
やる気: Động lực, tinh thần muốn làm
残業: Làm thêm giờ
目標: Mục tiêu
褒める: Khen ngợi, tuyên dương
上がる: Tăng lên, đi lên
残業: Làm thêm giờ
目標: Mục tiêu
褒める: Khen ngợi, tuyên dương
上がる: Tăng lên, đi lên
📚 5 Ngữ pháp N4
〜からですよ: Là vì bị mệt đấy...
V-することができます: Có thể tạo ra động lực...
V-といい: Nên quản lý mục tiêu thì tốt...
V-てくれます: Máy sẽ khen mình...
V-てみます: Thử dùng ứng dụng...
V-することができます: Có thể tạo ra động lực...
V-といい: Nên quản lý mục tiêu thì tốt...
V-てくれます: Máy sẽ khen mình...
V-てみます: Thử dùng ứng dụng...
Nhắc nhở cách ứng xử văn minh nơi công cộng
Xem Tiếng Nhật
電車の中での振る舞いについて話しましょう。
Chúng mình cùng thảo luận về cách ứng xử ở trên tàu điện nhé.
Xem Tiếng Nhật
ええ、大きな声で話さない振る舞いが大切ですね。
Ừm, hành vi không nói chuyện bằng giọng to là rất quan trọng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、荷物を膝の上に置くのも良い振る舞いです。
Vâng, việc đặt hành lý lên trên đùi/đầu gối cũng là hành vi tốt.
Hành động nhường ghế cho người cao tuổi cũng rất tuyệt vời nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
みんなが正しい振る舞いをすれば気持ちいいです。
Nếu tất cả mọi người đều có ứng xử đúng đắn thì sẽ rất dễ chịu.
Làm tôi trở nên muốn xem video về văn ứng xử để học hỏi rồi.
Xem Tiếng Nhật
ええ、子供たちにも教えてあげたいですね。
Ừm, tôi cũng muốn dạy lại cho các con nữa.
Xem Tiếng Nhật
はい、良い振る舞いを習慣にしましょう!
Vâng, chúng mình cùng biến ứng xử tốt thành thói quen nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
振る舞い: Hành vi, cách ứng xử
膝: Đùi, đầu gối
譲る: Nhường, nhượng lại
習慣: Thói quen, tập quán
正しい: Đúng đắn, chuẩn xác
膝: Đùi, đầu gối
譲る: Nhường, nhượng lại
習慣: Thói quen, tập quán
正しい: Đúng đắn, chuẩn xác
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ましょう: Cùng thảo luận nào
V-ば: Hễ ứng xử đúng đắn là...
V-たくなりました: Trở nên muốn học hỏi...
V-てあげたい: Muốn dạy cho các con...
V-ましょう: Cùng biến thành thói quen nhé
V-ば: Hễ ứng xử đúng đắn là...
V-たくなりました: Trở nên muốn học hỏi...
V-てあげたい: Muốn dạy cho các con...
V-ましょう: Cùng biến thành thói quen nhé
Khám kiểm tra tình trạng sức khỏe tại phòng khám
Xem Tiếng Nhật
すみません、体の具合が悪いので診て下さい。
Xin lỗi bác sĩ, tình trạng sức khỏe trong người tôi không tốt nên nhờ bác sĩ khám giúp ạ.
Xem Tiếng Nhật
はい、いつから具合が悪くなりましたか?
Vâng, tình trạng sức khỏe của bác trở xấu từ khi nào ạ?
Xem Tiếng Nhật
昨日の夜から熱があって、お腹の具合も悪いです。
Từ tối qua tôi bị sốt và tình trạng bụng cũng không ổn ạ.
Xem Tiếng Nhật
わかりました、AIで具合を詳しくチェックしましょう。
Tôi hiểu rồi, chúng ta cùng kiểm tra kỹ tình trạng bằng AI nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、悪い具合の原因が分かりますか?
Vâng, có biết được nguyên nhân của tình trạng xấu này không ạ?
Xem Tiếng Nhật
ええ、軽い風邪ですから薬を飲めば具合が良くなりますよ。
Có chứ, vì là cảm nhẹ nên nếu uống thuốc thì tình trạng sức khỏe sẽ tốt lên thôi.
Xem Tiếng Nhật
安心しました、今日はゆっくり休もうと思います。
Tôi yên tâm rồi, hôm nay tôi định sẽ nghỉ ngơi thong thả.
Xem Tiếng Nhật
はい、温かいお粥を食べて大事にして下さいね。
Vâng, bác hãy ăn cháo ấm rồi giữ gìn sức khỏe nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
具合: Tình trạng sức khỏe, thể trạng
お腹: Bụng
原因: Nguyên nhân
お粥: Cháo
大事: Giữ gìn (sức khỏe)
お腹: Bụng
原因: Nguyên nhân
お粥: Cháo
大事: Giữ gìn (sức khỏe)
📚 5 Ngữ pháp N4
V-て下さい: Xin hãy khám...
〜になりました: Đã trở nên xấu đi...
V-飲めば: Hễ uống thuốc là...
V-ようと思います: Tôi định sẽ nghỉ ngơi...
〜くて: Ấm và...
〜になりました: Đã trở nên xấu đi...
V-飲めば: Hễ uống thuốc là...
V-ようと思います: Tôi định sẽ nghỉ ngơi...
〜くて: Ấm và...
Trao đổi sắp xếp thời gian cuộc họp đối tác
Xem Tiếng Nhật
来週の会議について、都合のいい日はありますか?
Về cuộc họp tuần tới, bạn có ngày nào thuận tiện không?
Xem Tiếng Nhật
火曜日なら都合がいいですが、何時がいいですか?
Nếu là Thứ Ba thì thời gian thuận tiện, nhưng mấy giờ thì tốt ạ?
Từ 2 giờ chiều thì thế nào ạ?
Xem Tiếng Nhật
すみません、その時間は都合が悪いです。
Xin lỗi, khung giờ đó thời gian lại không thuận tiện mất rồi.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、3時からの都合はどうですか?
Thế thì lịch rảnh từ 3 giờ thì sao ạ?
Vâng, nếu từ 3 giờ thì tôi có thể sắp xếp thời gian thuận tiện được.
Xem Tiếng Nhật
よかったです!アプリで予定を共有しておきますね。
May quá! Tôi sẽ chia sẻ sẵn lịch trình trên ứng dụng nhé.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、当日よろしくお願いします。
Cảm ơn bạn, hôm đó nhờ bạn giúp đỡ nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
都合: Thời điểm thuận tiện, điều kiện
会議: Cuộc họp
予定: Lịch trình, kế hoạch
共有: Chia sẻ
当日: Ngày hôm đó
会議: Cuộc họp
予定: Lịch trình, kế hoạch
共有: Chia sẻ
当日: Ngày hôm đó
📚 5 Ngữ pháp N4
〜なら: Nếu là Thứ Ba thì...
〜はいかがでしょうか: Thì thế nào ạ?
〜からなら: Nếu là từ 3 giờ thì...
V-ておきます: Tôi sẽ chia sẻ sẵn lịch...
V-よろしくお願いします: Lời nhờ vả lịch sự
〜はいかがでしょうか: Thì thế nào ạ?
〜からなら: Nếu là từ 3 giờ thì...
V-ておきます: Tôi sẽ chia sẻ sẵn lịch...
V-よろしくお願いします: Lời nhờ vả lịch sự
Thảo luận về dịch vụ đọc sách nói AI tự động
Xem Tiếng Nhật
通勤の電車で面白い話を聴きました。
Tôi đã nghe một câu chuyện rất thú vị trên chuyến tàu điện đi làm.
Xem Tiếng Nhật
へえ!スマホのアプリで話を聴いたのですか?
Chà! Bạn nghe câu chuyện bằng ứng dụng trên điện thoại sao?
Xem Tiếng Nhật
ええ、AIが綺麗に話を読んでくれるのですよ。
Ừm, AI đọc câu chuyện rất hay cho tôi nghe đấy.
Xem Tiếng Nhật
それは便利ですね!本を読まなくても好しめます。
Thế thì tiện lợi quá nhỉ! Không cần đọc sách mà vẫn thưởng thức được.
Xem Tiếng Nhật
はい、歩きながら色々な話が聴けて助かります。
Vâng, vừa đi bộ vừa nghe được nhiều câu chuyện khác nhau nên thật là đỡ quá.
Xem Tiếng Nhật
私も英語の話を聴いて勉強したくなりました。
Tôi cũng trở nên muốn nghe các câu chuyện tiếng Anh để học tập rồi.
Xem Tiếng Nhật
いいですね、無料の試用期間がありますから試して下さい。
Hay đấy, vì có thời gian dùng thử miễn phí nên bạn hãy dùng thử xem.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、さっそくダウンロードしてみます!
Cảm ơn bạn nhé, tôi sẽ thử tải về ngay đây!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
話: Câu chuyện, bài nói, chuyện
通勤: Đi làm hàng ngày
試用期間: Thời gian dùng thử
無料: Miễn phí
歩く: Đi bộ
通勤: Đi làm hàng ngày
試用期間: Thời gian dùng thử
無料: Miễn phí
歩く: Đi bộ
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てくれました: AI đọc cho nghe...
V-なくても: Cho dù không đọc sách...
V-聴けて: Có thể nghe nên đỡ...
V-しながら: Vừa đi bộ vừa nghe...
V-たくなりました: Trở nên muốn học...
V-なくても: Cho dù không đọc sách...
V-聴けて: Có thể nghe nên đỡ...
V-しながら: Vừa đi bộ vừa nghe...
V-たくなりました: Trở nên muốn học...
Thưởng thức phim hoạt hình chuyển thể từ tiểu thuyết
Xem Tiếng Nhật
映画館で新しいアニメの物語を見ましたよ。
Tôi đã xem một câu chuyện phim hoạt hình mới ở rạp chiếu phim đấy.
Xem Tiếng Nhật
面白かったですか?どんな物語の映画ですか?
Có thú vị không bạn? Đó là bộ phim có câu chuyện như thế nào thế?
Xem Tiếng Nhật
宇宙を旅する冒険の物語で感動しました。
Đó là một câu chuyện phiêu lưu du hành vũ trụ và tôi đã rất cảm động.
Xem Tiếng Nhật
素敵な物語ですね、原作の本もありますか?
Thật là một câu chuyện tuyệt vời nhỉ, có sách nguyên tác không?
Xem Tiếng Nhật
はい、本を読めばもっと物語の深くが分かりますよ。
Có chứ, nếu đọc sách thì có thể hiểu sâu hơn nữa về câu chuyện đấy.
Xem Tiếng Nhật
そうですか、映像も綺麗なら見に行きたいです。
Thế ạ, nếu hình ảnh cũng đẹp thì tôi muốn đi xem.
Xem Tiếng Nhật
ええ、CGの技術で素晴らしい物語になっています。
Ừm, nhờ công nghệ CG mà đã trở thành một câu chuyện tuyệt vời.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、今週末に友達と見に行ってきますね!
Thế thì cuối tuần này tôi sẽ đi xem cùng bạn nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
物語: Câu chuyện, tiểu thuyết
映画館: Rạp chiếu phim
冒険: Phiêu lưu, mạo hiểm
宇宙: Vũ trụ, không gian
原作: Nguyên tác, tác phẩm gốc
映画館: Rạp chiếu phim
冒険: Phiêu lưu, mạo hiểm
宇宙: Vũ trụ, không gian
原作: Nguyên tác, tác phẩm gốc
📚 5 Ngữ pháp N4
V-読めば: Hễ đọc sách là...
〜なら: Nếu hình ảnh đẹp thì...
V-見に行きたいです: Tôi muốn đi xem...
〜になっています: Đã trở thành câu chuyện...
V-行ってきます: Tôi sẽ đi xem rồi về...
〜なら: Nếu hình ảnh đẹp thì...
V-見に行きたいです: Tôi muốn đi xem...
〜になっています: Đã trở thành câu chuyện...
V-行ってきます: Tôi sẽ đi xem rồi về...
Đọc truyện cổ tích cho con trước khi đi ngủ
Xem Tiếng Nhật
毎晩、寝る前に子供に昔話を読んでいます。
Mỗi tối, trước khi đi ngủ tôi đều đọc truyện cổ tích cho con nghe.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!どんな昔話が人気ですか?
Hay quá nhỉ! Truyện cổ tích như thế nào thì được các bé thích thế?
Xem Tiếng Nhật
「桃太郎」などの有名な昔話が好きですね。
Các bé thích những truyện cổ tích nổi tiếng như "Momotaro" đấy.
Xem Tiếng Nhật
昔話は道徳も学べるから素晴らしい教育ですね。
Truyện cổ tích còn học hỏi được cả đạo đức nên thật là cách giáo dục tuyệt vời.
Xem Tiếng Nhật
ええ、絵本を見せながら昔話を話すと喜ぶでしょう。
Ừm, vừa cho xem sách tranh vừa kể truyện cổ tích thì chắc các bé sẽ thích lắm.
Xem Tiếng Nhật
はい、親子で好しく過ごせる大切な時間ですね。
Vâng, đó là khoảng thời gian quan trọng mà cha mẹ và con cái có thể trải qua vui vẻ cùng nhau.
Xem Tiếng Nhật
図書館で新しい昔話の本を借りておきます。
Tôi sẽ mượn sẵn sách truyện cổ tích mới ở thư viện.
Ừm, tối nay bạn cũng hãy đọc thật vui cho bé nghe nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
昔話: Truyện cổ tích, chuyện ngày xưa
道徳: Đạo đức
教育: Giáo dục
絵本: Sách tranh cho trẻ em
親子: Cha mẹ và con cái
道徳: Đạo đức
教育: Giáo dục
絵本: Sách tranh cho trẻ em
親子: Cha mẹ và con cái
📚 5 Ngữ pháp N4
〜前に: Trước khi đi ngủ...
V-学べる: Có thể học hỏi đạo đức...
V-ながら: Vừa cho xem sách vừa kể...
〜でしょう: Chắc các bé sẽ thích...
V-てあげて下さい: Hãy đọc cho bé nghe...
V-学べる: Có thể học hỏi đạo đức...
V-ながら: Vừa cho xem sách vừa kể...
〜でしょう: Chắc các bé sẽ thích...
V-てあげて下さい: Hãy đọc cho bé nghe...
Dùng ứng dụng giải bài tập toán bằng trí tuệ nhân tạo
Xem Tiếng Nhật
子供の数学の宿題が難しくて困っています。
Bài tập về nhà môn toán của con tôi khó quá nên tôi đang gặp rắc rối.
Xem Tiếng Nhật
新しいアプリを使えば、数学の解き方が分かりますよ。
Nếu dùng ứng dụng mới thì có thể hiểu được cách giải toán đấy.
Xem Tiếng Nhật
写真をとるだけで数学の問題を説明してくれますか?
Chỉ cần chụp ảnh là nó sẽ giải thích các bài toán cho mình sao?
Xem Tiếng Nhật
はい、AIが分かりやすく数学の計算を教えてくれます。
Vâng, AI sẽ dạy các phép tính toán học một cách dễ hiểu cho mình.
Xem Tiếng Nhật
自分で勉強できるから親も助かりますね。
Vì các bé có thể tự học nên bố mẹ cũng đỡ vất vả nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、苦手な数学も好きになるといいですね。
Ừm, hy vọng môn toán vốn kém cũng sẽ trở nên yêu thích.
Xem Tiếng Nhật
さっそくスマホにインストールしてみます。
Tôi sẽ thử cài đặt vào điện thoại thông minh ngay đây.
Xem Tiếng Nhật
はい、今夜から一緒に使ってみて下さいね!
Vâng, từ tối nay bạn hãy thử dùng cùng con nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
数学: Môn toán, toán học
宿題: Bài tập về nhà
計算: Phép tính, tính toán
苦手: Kém, dở, không giỏi
説明: Sự giải thích
宿題: Bài tập về nhà
計算: Phép tính, tính toán
苦手: Kém, dở, không giỏi
説明: Sự giải thích
📚 5 Ngữ pháp N4
V-使えば: Hễ dùng ứng dụng là...
〜だけで: Chỉ cần chụp ảnh là...
V-教えてくれます: AI dạy giúp mình...
V-勉強できる: Có thể tự học...
V-なるといい: Hy vọng sẽ trở nên yêu thích...
〜だけで: Chỉ cần chụp ảnh là...
V-教えてくれます: AI dạy giúp mình...
V-勉強できる: Có thể tự học...
V-なるといい: Hy vọng sẽ trở nên yêu thích...
thí nghiệm hóa học an toàn tại bảo tàng khoa học
Xem Tiếng Nhật
科学館でVRの化学実験を体験しました。
Tôi đã trải nghiệm thí nghiệm hóa học VR ở bảo tàng khoa học.
Xem Tiếng Nhật
へえ!危なくない化学の実験ですか?
Chà! Đó là thí nghiệm hóa học không nguy hiểm sao?
Xem Tiếng Nhật
はい、爆発の実験も安全に好しくできましたよ。
Vâng, cả thí nghiệm cháy nổ cũng có thể thực hiện an toàn và vui vẻ đấy.
Xem Tiếng Nhật
それはすごいですね、化学に興味が持てます。
Thế thì tuyệt quá nhỉ, mình có thể có hứng thú với hóa học.
Xem Tiếng Nhật
色が変わる化学反応も綺麗に見られました。
Những phản ứng hóa học đổi màu cũng được quan sát rất đẹp mắt.
Xem Tiếng Nhật
教科書より好しく化学が学べますね。
Có thể học hóa học vui hơn cả trong sách giáo khoa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、子供たちにもおすすめのイベントですよ。
Ừm, đó là sự kiện rất đáng giới thiệu cho cả các bé nữa.
Xem Tiếng Nhật
今週末に家族で予約して行ってみます!
Cuối tuần này tôi sẽ đặt chỗ rồi cùng gia đình thử đi xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
化学: Môn hóa, hóa học
実験: Thí nghiệm, thực nghiệm
爆発: Cháy nổ, bùng nổ
反応: Phản ứng
教科書: Sách giáo khoa
実験: Thí nghiệm, thực nghiệm
爆発: Cháy nổ, bùng nổ
反応: Phản ứng
教科書: Sách giáo khoa
📚 5 Ngữ pháp N4
V-できました: Đã có thể thực hiện...
V-見られました: Đã có thể quan sát...
V-学べます: Có thể học hỏi...
〜より: Vui hơn sách giáo khoa...
V-行ってみます: Thử đi...
V-見られました: Đã có thể quan sát...
V-学べます: Có thể học hỏi...
〜より: Vui hơn sách giáo khoa...
V-行ってみます: Thử đi...