Nuôi cá cảnh trong bể cá thông minh
Xem Tiếng Nhật
新しい水槽で小さい魚を飼い始めました。
Tôi đã bắt đầu nuôi mấy con cá nhỏ trong cái bể cá mới.
Xem Tiếng Nhật
へえ!魚の世話は大変ではありませんか?
Chà! Việc chăm sóc cá có vất vả không chị?
Xem Tiếng Nhật
いいえ、自動でエサをあげるから魚の世話は簡単ですよ。
Không đâu, vì máy tự động cho ăn nên việc chăm sóc cá đơn giản lắm.
Xem Tiếng Nhật
それは便利ですね、どんな魚を飼っていますか?
Thế thì tiện lợi quá nhỉ, chị đang nuôi loại cá nào thế?
Xem Tiếng Nhật
赤くて綺麗な金魚のような魚ですよ。
Là loại cá giống như cá vàng màu đỏ rất đẹp đấy.
Xem Tiếng Nhật
泳いでいる魚を見ると心が落ち着きますね。
Ngắm nhìn cá đang bơi làm tâm hồn mình bình yên lại nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、仕事の後で魚を眺めるのが好しみです。
Ừm, việc ngắm cá sau giờ làm là niềm vui của tôi đấy.
Xem Tiếng Nhật
いいですね、今度私にも魚を見せて下さいね!
Hay quá, lần tới chị cho tôi xem cá với nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
魚: Cá
水槽: Bể cá, hồ cá
飼う: Nuôi (động vật)
世話: Sự chăm sóc, giúp đỡ
泳ぐ: Bơi
水槽: Bể cá, hồ cá
飼う: Nuôi (động vật)
世話: Sự chăm sóc, giúp đỡ
泳ぐ: Bơi
📚 5 Ngữ pháp N4
V-始めました: Đã bắt đầu nuôi...
〜ですから: Vì tự động cho ăn nên...
〜のような: Giống như cá vàng...
V-眺めるのが好しみです: Thích việc ngắm cá...
V-て下さい: Hãy cho tôi xem...
〜ですから: Vì tự động cho ăn nên...
〜のような: Giống như cá vàng...
V-眺めるのが好しみです: Thích việc ngắm cá...
V-て下さい: Hãy cho tôi xem...
trang phục chống lạnh cho cún cưng đi dạo
Xem Tiếng Nhật
朝晩は涼しくなったので、犬の服を買いました。
Sáng và tối trời đã trở mát nên tôi đã mua quần áo cho chú chó.
Xem Tiếng Nhật
可愛い洋服ですね、犬も喜んでいますか?
Bộ quần áo dễ thương nhỉ, chú chó cũng thích chứ?
Xem Tiếng Nhật
はい、温かい服を着て嬉しそうに散歩しますよ。
Có chứ, nó mặc áo ấm rồi tung tăng đi dạo trông vui vẻ lắm.
Xem Tiếng Nhật
犬の健康のために早めの準備が大切ですね。
Chuẩn bị sớm vì sức khỏe của chú chó là rất quan trọng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、風邪をひかないように気をのつけています。
Ừm, tôi đang chú ý cẩn thận để nó không bị cảm lạnh.
Xem Tiếng Nhật
ウチの犬にも新しいコートを買いたくなりました。
Làm tôi cũng trở nên muốn mua một chiếc áo măng tô mới cho chú chó nhà tôi rồi.
Xem Tiếng Nhật
あそこのペットショップで安く買えますよ。
Ở cửa hàng thú cưng đằng kia có thể mua được giá rẻ đấy.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、さっそく行ってみますね!
Cảm ơn bạn, tôi sẽ thử đến đó ngay!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
犬: Chó
散歩: Đi dạo
健康: Sức khỏe
準備: Chuẩn bị
ペットショップ: Cửa hàng thú cưng
散歩: Đi dạo
健康: Sức khỏe
準備: Chuẩn bị
ペットショップ: Cửa hàng thú cưng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になりました: Trở nên mát mẻ...
〜そう: Trông có vẻ vui vẻ...
〜ために: Vì sức khỏe của chú chó...
V-ないように: Để không bị cảm...
V-買いたくなりました: Trở nên muốn mua...
〜そう: Trông có vẻ vui vẻ...
〜ために: Vì sức khỏe của chú chó...
V-ないように: Để không bị cảm...
V-買いたくなりました: Trở nên muốn mua...
nhận nuôi mèo từ trung tâm bảo tồn động vật
Xem Tiếng Nhật
保護センターから新しい猫を引き取りました。
Tôi đã nhận nuôi một chú mèo mới từ trung tâm bảo hộ.
Xem Tiếng Nhật
よかったですね!どんな猫ですか?
Tốt quá nhỉ! Đó là chú mèo như thế nào thế?
Xem Tiếng Nhật
おとなしくて白い毛の猫ですよ。
Là một chú mèo ngoan ngoãn có bộ lông màu trắng đấy.
Xem Tiếng Nhật
猫は家の中で静かに過ごせるからいいですね。
Mèo có thể sống yên tĩnh ở trong nhà nên thích nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、予防注射も終わっているから安心です。
Ừm, việc tiêm phòng cũng xong rồi nên tôi rất yên tâm.
Xem Tiếng Nhật
名前はもう決めましたか?
Tên của bé bạn đã quyết định chưa?
Xem Tiếng Nhật
はい、家族で相談して「ユキ」にしました。
Rồi, cả nhà tôi đã thảo luận và quyết định đặt là "Yuki".
Xem Tiếng Nhật
可愛い名前ですね、猫との生活を好しんで下さい!
Cái tên dễ thương quá, chúc bạn tận hưởng cuộc sống cùng chú mèo nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
猫: Mèo
保護: Bảo hộ, cứu hộ
毛: Lông, tóc
予防注射: Tiêm phòng, tiêm vắc-xin
相談: Thảo luận, trao đổi
保護: Bảo hộ, cứu hộ
毛: Lông, tóc
予防注射: Tiêm phòng, tiêm vắc-xin
相談: Thảo luận, trao đổi
📚 5 Ngữ pháp N4
V-過ごせる: Có thể trải qua/sống...
V-終わっている: Đã hoàn tất tiêm phòng...
〜にする: Đã quyết định đặt tên là Yuki...
〜との: Cuộc sống cùng với mèo...
V-て下さい: Hãy tận hưởng nhé...
V-終わっている: Đã hoàn tất tiêm phòng...
〜にする: Đã quyết định đặt tên là Yuki...
〜との: Cuộc sống cùng với mèo...
V-て下さい: Hãy tận hưởng nhé...
dịch vụ kiểm tra sự cố dây điện bị chuột cắn
Xem Tiếng Nhật
昨日の夜、天井の後ろでねずみの音がしました。
Tối qua, ở phía sau trần nhà có tiếng chuột kêu/chạy.
Xem Tiếng Nhật
大変ですね!ねずみが電線をかじると危険ですよ。
Gay rồi! Nếu chuột gặm dây điện thì nguy hiểm lắm đấy.
Xem Tiếng Nhật
はい、だから専門の業者に連絡しておきました。
Vâng, vì thế tôi đã liên lạc trước với bên đơn vị chuyên môn rồi.
Xem Tiếng Nhật
新しい超音波の機械でねずみを追い出せますか?
Họ có thể đuổi chuột đi bằng cái máy sóng siêu âm mới không?
Xem Tiếng Nhật
ええ、薬を使わずにねずみがいなくなるそうですよ。
Ừm, nghe nói không cần dùng thuốc mà chuột cũng biến mất đấy.
Xem Tiếng Nhật
それならペットや子供がいても安心ですね。
Thế thì ngay cả khi có thú cưng hay trẻ con thì vẫn yên tâm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、今日の午後に点検に来てくれます。
Vâng, chiều nay họ sẽ đến kiểm tra giúp tôi.
Xem Tiếng Nhật
早く静かな家に戻るといいですね!
Hy vọng nhà bạn sẽ sớm trở lại yên tĩnh nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
ねずみ: Chuột
天井: Trần nhà
電線: Dây điện
業者: Đơn vị kinh doanh, bên nhà thầu
点検: Kiểm tra, bảo dưỡng
天井: Trần nhà
電線: Dây điện
業者: Đơn vị kinh doanh, bên nhà thầu
点検: Kiểm tra, bảo dưỡng
📚 5 Ngữ pháp N4
V-かじると: Hễ chuột gặm dây điện là...
V-ておきました: Đã liên lạc trước...
V-追い出せます: Có thể đuổi đi...
V-ずに: Không dùng thuốc mà...
V-来てくれます: Họ sẽ đến giúp...
V-ておきました: Đã liên lạc trước...
V-追い出せます: Có thể đuổi đi...
V-ずに: Không dùng thuốc mà...
V-来てくれます: Họ sẽ đến giúp...
đàn chim di cư đợt đầu thu tại công viên sinh thái
Xem Tiếng Nhật
公園の池にたくさんの鳥が集まっていますね。
Ở hồ nước trong công viên có rất nhiều chim đang tụ tập nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、秋の渡り鳥が北から飛んできましたよ。
Ừm, đàn chim di cư mùa thu đã bay từ phía bắc đến rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
双眼鏡を使えば珍しい鳥もよく見えますね。
Nếu dùng ống nhòm thì các loài chim hiếm cũng nhìn thấy rất rõ nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、AIのアプリで鳥の名前を調べられますよ。
Vâng, bằng ứng dụng AI mình có thể tra cứu tên các loài chim đấy.
Xem Tiếng Nhật
それは便利ですね!写真をとって調べてみましょう。
Thế thì tiện quá nhỉ! Mình cùng chụp ảnh rồi thử tra cứu xem sao.
Xem Tiếng Nhật
自然の中で鳥の声を聞くのは気持ちいいです。
Nghe tiếng chim hót ở trong thiên nhiên cảm giác thật dễ chịu.
Ừm, chúng mình cùng quan sát yên tĩnh để không làm phiền chúng nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、良い休日になりましたね!
Vâng, thế là đã trở thành một ngày nghỉ thật tốt đẹp nhỉ!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
鳥: Chim, loài chim
池: Cái hồ, cái ao
渡り鳥: Chim di cư
双眼鏡: Ống nhòm
観察: Quan sát
池: Cái hồ, cái ao
渡り鳥: Chim di cư
双眼鏡: Ống nhòm
観察: Quan sát
📚 5 Ngữ pháp N4
V-飛んできました: Đã bay đến...
V-使えば: Hễ dùng ống nhòm là...
V-調べられます: Có thể tra cứu...
V-調べてみましょう: Cùng thử tra cứu nhé
V-しないように: Để không làm phiền...
V-使えば: Hễ dùng ống nhòm là...
V-調べられます: Có thể tra cứu...
V-調べてみましょう: Cùng thử tra cứu nhé
V-しないように: Để không làm phiền...
trẻ nhỏ chăm sóc chim nhỏ trong lồng
Con gái tôi nói là muốn nuôi một chú chim nhỏ ở nhà.
Xem Tiếng Nhật
いいですね、小鳥は小さくて部屋でも飼いやすいですよ。
Hay đấy, chim nhỏ thì bé xíu nên ngay cả trong phòng cũng dễ nuôi.
Việc thay nước và thức ăn hàng ngày là cần thiết nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、籠の中を清潔に保てば病気を防げますよ。
Vâng, nếu giữ bên trong lồng sạch sẽ thì có thể phòng tránh được bệnh tật đấy.
Xem Tiếng Nhật
朝、小鳥の鳴き声が聞こえると好しそうですね。
Buổi sáng, khi có thể nghe thấy tiếng chim nhỏ hót thì chắc là vui lắm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、子供の教育にとっても素晴らしい体験になります。
Ừm, đối với việc giáo dục trẻ nhỏ thì đây cũng trở thành trải nghiệm tuyệt vời.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、今週末に娘と一緒にペットショップへ行きます。
Thế thì cuối tuần này tôi sẽ cùng con gái đi đến cửa hàng thú cưng.
Xem Tiếng Nhật
はい、気に入る小鳥が見つかるといいですね!
Vâng, hy vọng sẽ tìm được chú chim nhỏ mà bé ưng ý nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
小鳥: Chim nhỏ, chim cảnh
取り替える: Thay thế, đổi mới
籠: Cái lồng, cái rổ
清潔: Sạch sẽ
鳴き声: Tiếng hót, tiếng kêu (động vật)
取り替える: Thay thế, đổi mới
籠: Cái lồng, cái rổ
清潔: Sạch sẽ
鳴き声: Tiếng hót, tiếng kêu (động vật)
📚 5 Ngữ pháp N4
V-と言っています: Nói rằng muốn nuôi...
〜しやすい: Dễ nuôi...
V-保てば: Hễ giữ lồng sạch là...
V-防げます: Có thể phòng tránh...
V-聞こえると: Hễ nghe thấy tiếng hót là...
〜しやすい: Dễ nuôi...
V-保てば: Hễ giữ lồng sạch là...
V-防げます: Có thể phòng tránh...
V-聞こえると: Hễ nghe thấy tiếng hót là...
Thăm nông trang hữu cơ và mua trứng gà tươi
Xem Tiếng Nhật
週末に家族で郊外の広い農場へ行きました。
Cuối tuần tôi đã cùng gia đình đi đến một trang trại rộng lớn ở ngoại ô.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!農場で何を体験しましたか?
Hay quá nhỉ! Anh đã trải nghiệm những gì ở trang trại thế?
Xem Tiếng Nhật
元気な鶏の卵を自分で拾いましたよ。
Tôi đã tự tay nhặt những quả trứng của những con gà khỏe mạnh đấy.
Xem Tiếng Nhật
へえ!獲りたての卵は美味しいでしょうね。
Chà! Trứng vừa mới lấy chắc là ngon lắm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、鶏の世話の大変さも分かりました。
Vâng, tôi cũng đã hiểu được sự vất vả của việc chăm sóc gà.
Đối với việc giáo dục các con thì đó cũng là trải nghiệm tốt nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、買ってきた卵で朝ご飯を作ろうと思います。
Ừm, tôi định sẽ làm bữa sáng bằng những quả trứng đã mua về.
Xem Tiếng Nhật
素晴らしいですね、感想をまた教えて下さいね!
Tuyệt vời quá, lần tới anh lại kể cho tôi nghe cảm nhận nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
鶏: Con gà
農場: Trang trại, nông trang
拾う: Nhặt, lượm
獲りたて: Vừa mới lấy/thu hoạch
感想: Cảm nhận, ấn tượng
農場: Trang trại, nông trang
拾う: Nhặt, lượm
獲りたて: Vừa mới lấy/thu hoạch
感想: Cảm nhận, ấn tượng
📚 5 Ngữ pháp N4
V-拾いました: Đã nhặt trứng...
〜でしょう: Chắc là ngon...
〜にとって: Đối với việc giáo dục trẻ nhỏ...
V-作ろうと思います: Tôi định sẽ nấu bữa sáng...
V-教えて下さい: Hãy cho tôi biết...
〜でしょう: Chắc là ngon...
〜にとって: Đối với việc giáo dục trẻ nhỏ...
V-作ろうと思います: Tôi định sẽ nấu bữa sáng...
V-教えて下さい: Hãy cho tôi biết...
Trải nghiệm cưỡi voi bảo tồn tại khu sinh thái
Xem Tiếng Nhật
サファリパークで本物の象を近くで見ました。
Tôi đã nhìn thấy một con voi thật ở cự ly gần tại công viên safari.
Xem Tiếng Nhật
すごいですね!象はどれくらい大きかったですか?
Tuyệt quá nhỉ! Con voi to khoảng chừng nào thế?
Xem Tiếng Nhật
建物のように大きくて、鼻も長かったですよ。
Nó to như một tòa nhà và cái vòi cũng rất dài đấy.
Bạn cũng đã có thể trải nghiệm ngồi lên lưng voi đúng không?
Xem Tiếng Nhật
はい、高い場所から景色を見られて感動しました。
Rồi, tôi đã rất cảm động khi có thể ngắm cảnh từ trên cao.
Xem Tiếng Nhật
家族と一緒に行ったら好しそうですね。
Nếu đi cùng gia đình thì chắc là vui lắm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、アプリで簡単にチケットが買えますよ。
Ừm, mình có thể mua vé dễ dàng bằng ứng dụng đấy.
Xem Tiếng Nhật
良い情報をありがとう、秋休みに行ってみます!
Cảm ơn thông tin tốt nhé, kỳ nghỉ mùa thu tôi sẽ thử đi xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
象: Con voi
鼻: Cái mũi, cái vòi (voi)
背中: Cái lưng
感動: Sự cảm động, xúc động
情報: Thông tin
鼻: Cái mũi, cái vòi (voi)
背中: Cái lưng
感動: Sự cảm động, xúc động
情報: Thông tin
📚 5 Ngữ pháp N4
〜のように: To như tòa nhà...
V-できました: Đã có thể trải nghiệm...
V-見られて: Có thể nhìn ngắm...
V-買えます: Có thể mua...
V-行ってみます: Thử đi...
V-できました: Đã có thể trải nghiệm...
V-見られて: Có thể nhìn ngắm...
V-買えます: Có thể mua...
V-行ってみます: Thử đi...
Trải nghiệm khóa học cưỡi ngựa rèn luyện sức khỏe
Xem Tiếng Nhật
最近、健康のために馬に乗る練習を始めました。
Dạo này, vì sức khỏe nên tôi đã bắt đầu tập cưỡi ngựa.
Cưỡi ngựa nhỉ! Việc điều khiển con ngựa có khó không?
Xem Tiếng Nhật
最初は怖かったですが、すぐ好しく走れるようになりますよ。
Lúc đầu thì hơi sợ, nhưng sẽ nhanh chóng trở nên có thể chạy một cách vui vẻ thôi.
Xem Tiếng Nhật
背筋が伸びて姿勢も良くなりそうですね。
Thắt lưng được kéo thẳng nên tư thế có vẻ cũng sẽ tốt lên nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、体幹が鍛えられて腰痛も治りました。
Ừm, cơ thể được rèn luyện nên bệnh đau lưng của tôi cũng khỏi rồi.
Xem Tiếng Nhật
それは素晴らしい効果ですね!私も習いたいです。
Đó là một hiệu quả tuyệt vời nhỉ! Tôi cũng muốn đi học.
Xem Tiếng Nhật
体験レッスンがあるから、一度申し込んでみて下さい。
Có buổi học trải nghiệm đấy, bạn hãy thử đăng ký một lần xem sao.
Xem Tiếng Nhật
はい、今週末にクラブへ連絡してみますね。
Vâng, cuối tuần này tôi sẽ thử liên lạc với câu lạc bộ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
馬: Con ngựa
乗馬: Việc cưỡi ngựa
姿勢: Tư thế, dáng đi
腰痛: Bệnh đau lưng
効果: Hiệu quả, tác dụng
乗馬: Việc cưỡi ngựa
姿勢: Tư thế, dáng đi
腰痛: Bệnh đau lưng
効果: Hiệu quả, tác dụng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ために: Vì sức khỏe...
V-走れるようになります: Trở nên có thể chạy...
〜そう: Có vẻ tư thế sẽ tốt lên...
V-申し込んでみて下さい: Hãy thử đăng ký...
V-連絡してみます: Thử liên lạc...
V-走れるようになります: Trở nên có thể chạy...
〜そう: Có vẻ tư thế sẽ tốt lên...
V-申し込んでみて下さい: Hãy thử đăng ký...
V-連絡してみます: Thử liên lạc...
Triển lãm tranh dân gian bảo tồn hình ảnh con hổ
Tôi vừa đi xem buổi triển lãm tranh con hổ ngày xưa ở bảo tàng mỹ thuật về.
Xem Tiếng Nhật
へえ!虎の絵はどんな雰囲気でしたか?
Chà! Tranh con hổ có không khí như thế nào thế?
Xem Tiếng Nhật
強くてかっこいい虎がリアルに描かれていましたよ。
Những con hổ mạnh mẽ và ngầu được vẽ một cách rất chân thực.
Xem Tiếng Nhật
虎は魔除けの意味もあるから人気ですね。
Con hổ cũng mang ý nghĩa xua đuổi tà ma nên rất được ưa chuộng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、ガイドさんの説明を聞きながら好しめました。
Ừm, tôi đã có thể thưởng thức vừa nghe lời thuyết minh của anh hướng dẫn viên.
Xem Tiếng Nhật
音声ガイドを使えば理解しやすくなりますね。
Nếu dùng hướng dẫn bằng âm thanh thì sẽ trở nên dễ hiểu hơn nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、売店で虎の絵はがきも買ってきましたよ。
Vâng, tôi cũng đã mua bưu thiếp hình con hổ ở cửa hàng lưu niệm về đấy.
Xem Tiếng Nhật
素敵ですね、私も今度見に行こうと思います。
Tuyệt quá nhỉ, lần tới tôi cũng định sẽ đi xem.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
虎: Con hổ, con hùm
雰囲気: Khung cảnh, không khí
魔除け: Bùa xua đuổi tà ma
売店: Cửa hàng bán đồ, quầy bán hàng
絵はがき: Bưu thiếp có tranh/ảnh
雰囲気: Khung cảnh, không khí
魔除け: Bùa xua đuổi tà ma
売店: Cửa hàng bán đồ, quầy bán hàng
絵はがき: Bưu thiếp có tranh/ảnh
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てきました: Vừa đi xem về...
V-描かれていました: Đã được khắc họa...
V-ながら: Vừa nghe vừa thưởng thức...
〜やすくなります: Trở nên dễ hiểu hơn...
V-行こうと思います: Tôi định sẽ đi xem...
V-描かれていました: Đã được khắc họa...
V-ながら: Vừa nghe vừa thưởng thức...
〜やすくなります: Trở nên dễ hiểu hơn...
V-行こうと思います: Tôi định sẽ đi xem...
Tham quan và quan sát tập tính sư tử tại vườn thú
Xem Tiếng Nhật
動物園で新しいエリアのライオンを見ました。
Tôi đã nhìn thấy sư tử ở khu vực mới tại vườn thú.
Xem Tiếng Nhật
ガラス越しにライオンを近くで見られるそうですね。
Nghe nói mình có thể nhìn thấy sư tử ở cự ly gần qua lớp kính đúng không?
Xem Tiếng Nhật
はい、目の前でライオンが歩いていて迫力がありました。
Vâng, ngay trước mắt con sư tử đang đi qua đi lại trông rất uy phong.
Xem Tiếng Nhật
大きな声で鳴くライオンの音も聞こえましたか?
Bạn cũng nghe thấy tiếng con sư tử gầm bằng giọng lớn đúng không?
Xem Tiếng Nhật
ええ、家族で暮らすライオンの姿が印象的でしたよ。
Ừm, hình ảnh gia đình sư tử sống cùng nhau rất ấn tượng đấy.
Xem Tiếng Nhật
安全な場所から観察できるのはいいですね。
Việc có thể quan sát từ một nơi an toàn thì thích thật nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、子供も喜ぶから家族連れにおすすめです。
Vâng, vì trẻ con cũng thích nên rất đáng đề xuất cho các gia đình dắt theo con nhỏ.
Xem Tiếng Nhật
ありがとう、今週末に予約して行ってみます!
Cảm ơn bạn, cuối tuần này tôi sẽ đặt chỗ rồi đi thử xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
ライオン: Con sư tử
迫力: Khí thế, sự giật gân, uy phong
鳴く: Kêu, gầm, hót (động vật)
印象的: Mang tính ấn tượng
家族連れ: Gia đình đi cùng nhau
迫力: Khí thế, sự giật gân, uy phong
鳴く: Kêu, gầm, hót (động vật)
印象的: Mang tính ấn tượng
家族連れ: Gia đình đi cùng nhau
📚 5 Ngữ pháp N4
〜そう: Nghe nói có thể nhìn thấy...
V-見られる: Có thể ngắm nhìn...
V-聞こえました: Đã nghe thấy...
V-観察できる: Có thể quan sát...
V-行ってみます: Thử đi...
V-見られる: Có thể ngắm nhìn...
V-聞こえました: Đã nghe thấy...
V-観察できる: Có thể quan sát...
V-行ってみます: Thử đi...