Đổi chế độ loa gối đầu
A:最近、夜にあまり眠ることができません。 ♬
Gần đây, tôi không thể ngủ ngon vào ban đêm.
B:ベッドの上の新しい枕を使いましたか。 ♬
Bạn có dùng chiếc gối mới trên giường chưa?
A:はい、でも波の音が少し大きいですよ。 ♬
Rồi, nhưng tiếng sóng biển hơi to một chút đấy.
B:静かな森の音に変えるボタンがあります。 ♬
Có cái nút để đổi sang âm thanh rừng rậm yên tĩnh này.
A:ああ、優しい音になって気分が良いですね。 ♬
Chà, âm thanh trở nên dịu nhẹ nên tâm trạng tốt hơn rồi nhỉ.
B:体の健康のために毎日よく眠いたいです。 ♬
Tôi muốn ngủ thật ngon mỗi ngày vì sức khỏe cơ thể.
A:今日から新しいモードをずっと使いましょう。 ♬
Từ hôm nay chúng ta hãy bật chế độ mới này suốt nhé.
B:朝の目覚めがすっきりと軽くなりますよ。 ♬
Việc thức dậy buổi sáng sẽ trở nên sảng khoái và nhẹ nhàng đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・健康: Sức khỏe
・気分: Tâm trạng, khí sắc
・~ることができる: Có thể làm gì
・~たいです: Muốn làm gì
・気分: Tâm trạng, khí sắc
・~ることができる: Có thể làm gì
・~たいです: Muốn làm gì
Kiểm tra đồng hồ đo bước chân
A:最近、美味しい物をたくさん食べました。 ♬
Dạo gần đây, tôi đã ăn rất nhiều đồ ngon.
B:今日の歩数のグラフが少し低いですね。 ♬
Biểu đồ số bước chân hôm nay hơi thấp nhỉ.
A:はい、このスマート時計の計算は正確です。 ♬
Vâng, việc tính toán của chiếc đồng hồ thông minh này rất chính xác.
B:私は毎日の運動の目標を確認します。 ♬
Tôi kiểm tra mục tiêu vận động mỗi ngày của mình.
A:夕方のウォーキングのルートを新しくしましたよ。 ♬
Tôi đã làm mới lộ trình đi bộ buổi chiều tối rồi đấy.
B:自分の健康を数字で見るのは大切ですね。 ♬
Việc nhìn thấy sức khỏe của chính mình bằng con số thật quan trọng nhỉ.
A:無理をしないで元気に歩きましょう。 ♬
Chúng ta hãy đi bộ khỏe mạnh mà không quá sức nhé.
B:明日の朝のデータを楽しみにしています。 ♬
Tớ rất mong chờ dữ liệu vào sáng ngày mai.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・目標: Mục tiêu
・正確: Chính xác
・~から / ~ですから: Vì...
・~ましょう: Chúng ta hãy cùng...
・正確: Chính xác
・~から / ~ですから: Vì...
・~ましょう: Chúng ta hãy cùng...
Đóng gói hộp giấy thông minh
A:この新しい梱包箱はとても便利です。 ♬
Hộp đóng gói mới này rất tiện lợi.
B:テープを使わないで綺麗に閉まりますね。 ♬
Nó đóng lại gọn gàng mà không cần dùng băng dính nhỉ.
A:はい、折り目に沿って押すだけで終わりますよ。 ♬
Vâng, chỉ cần ấn theo đường gấp là xong xuôi rồi đấy.
B:梱包の作業時間が半分になります。 ♬
Extra thời gian thao tác đóng gói giảm đi một nửa.
A:無駄な道具を減らす素晴らしい工夫ですね。 ♬
Đó là một sáng kiến tuyệt vời giúp giảm thiểu dụng cụ thừa thãi nhỉ.
B:毎日の出荷の仕事が本当に楽になりました。 ♬
Công việc gửi hàng mỗi ngày thực sự đã nhàn hơn nhiều rồi.
A:カンバンの片付けも一瞬で終わります。 ♬
Việc dọn dẹp biển báo cũng xong xuôi trong nháy mắt.
B:空いた時間を他の家事に使いましょう。 ♬
Chúng ta hãy dùng thời gian rảnh rỗi này cho việc nhà khác nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・梱包: Đóng gói
・半分: Một nửa
・~ないde: Mà không làm gì...
・~になります: Trở nên, trở thành
・半分: Một nửa
・~ないde: Mà không làm gì...
・~になります: Trở nên, trở thành
Tối ưu hóa khay chứa đồ nhà bếp
A:台所の新しい収納トレイを買いましたよ。 ♬
Tôi đã mua một chiếc khay lưu trữ mới cho nhà bếp rồi đấy.
B:中の仕切りの位置を自由に変えられますね。 ♬
Chúng ta có thể tự do thay đổi vị trí của các vách ngăn bên trong nhỉ.
A:ええ、お皿の大きさに合わせて動きます。 ♬
Vâng, nó dịch chuyển phù hợp theo kích cỡ của đĩa.
B:無駄なスペースがなくなって綺麗に見えます。 ♬
Không gian lãng phí mất đi nên nhìn rất sạch sẽ gọn gàng.
A:料理を片付ける時間がとても短くなりました。 ♬
Thời gian dọn dẹp nấu nướng đã ngắn đi rất nhiều.
B:狭い都会の家のために素晴らしいシステムです。 ♬
Đó là hệ thống tuyệt vời dành cho những ngôi nhà nhỏ hẹp ở đô thị.
A:奥の調味料もすぐに取ることができますよ。 ♬
Có thể lấy được ngay cả các gia vị ở tận bên trong nữa đấy.
B:毎日の台所仕事を賢くカイゼンしましょう。 ♬
Chúng ta hãy cải tiến thông minh công việc nhà bếp mỗi ngày nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・収納: Lưu trữ, cất giữ đồ đạc
・位置: Vị trí
・~変えられます: Có thể thay đổi
・~に合わせて: Phù hợp với, dựa theo...
・位置: Vị trí
・~変えられます: Có thể thay đổi
・~に合わせて: Phù hợp với, dựa theo...
Đọc sách giấy thịnh hành trở lại
A:私は連休の最終日に新しい小説を買いました。 ♬
Tôi đã mua một cuốn tiểu thuyết mới vào ngày cuối cùng của kỳ nghỉ.
B:静かな喫茶店で読むのはとてもリラックスできますね。 ♬
Đọc sách ở một quán cà phê yên tĩnh thật là thư giãn nhỉ.
A:ええ、スマホの画面を見ない時間を大切しています。 ♬
Vâng, tôi trân trọng khoảng thời gian không nhìn vào màn hình điện thoại.
B:最近はデジタルの本よりも紙の本が人気ですよ。 ♬
Dạo gần đây sách giấy lại được ưa chuộng hơn sách điện tử đấy.
A:私はこの物語を今日中に全部読いたいです。 ♬
Tôi muốn đọc hết toàn bộ câu chuyện này trong ngày hôm nay.
B:美味しいコーヒーを飲みながらゆっくり好んでください。 ♬
Bạn hãy thong thả tận hưởng trong khi uống cà phê ngon nhé.
A:都会の真んなかで贅沢な時間を過ごせます。 ♬
Có thể trải qua một khoảng thời gian xa xỉ giữa lòng đô thị.
B:次の週末も新しい本を一緒に探しましょう。 ♬
Cuối tuần tới chúng ta cũng hãy cùng nhau đi tìm sách mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・小説: Tiểu thuyết
・画面: Màn hình
・~よりも: So với... thì... hơn
・~ながら: Vừa... vừa...
・画面: Màn hình
・~よりも: So với... thì... hơn
・~ながら: Vừa... vừa...
Sốt trào lưu quần áo sinh học
A:この新しい店は植物の素材の服を売っています。 ♬
Cửa hàng mới này bán quần áo được làm từ chất liệu thực vật.
B:土にすぐ戻る地球の環境に優しい服ですね。 ♬
Đó là trang phục thân thiện với môi trường Trái Đất, tự hủy vào đất ngay nhỉ.
A:ええ、最近は買う若い人がどんどん増えていますよ。 ♬
Vâng, dạo gần đây số người trẻ mua loại này đang tăng lên nhanh chóng đấy.
B:私はこのエコなトレンドの形に同意しました。 ♬
Tôi đã đồng tình với hình thức trào lưu thân thiện với môi trường này.
A:画面の案内の中に服の歴史のデータもあります。 ♬
Có cả dữ liệu về lịch sử quần áo trong phần hướng dẫn trên màn hình nữa.
B:誰もが簡単に未来の環境を勉強できますね。 ♬
Bất kỳ ai cũng có thể học về môi trường tương lai một cách dễ dàng.
A:私は今の季節に合う軽いシャツを選びました。 ♬
Tôi đã chọn một chiếc áo sơ mi mỏng nhẹ hợp với mùa này.
B:みんなで綺麗で安全な未来を作りましょう。 ♬
Chúng ta hãy cùng nhau tạo nên một tương lai sạch sẽ và an toàn nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・環境: Môi trường
・素材: Chất liệu
・~ることがおきる: Có thể làm gì
・~に同意しました: Đã đồng ý với...
・素材: Chất liệu
・~ることがおきる: Có thể làm gì
・~に同意しました: Đã đồng ý với...
Đi chụp ảnh hoa công viên
A:天気が良いから古いカメラを持って外に出ました。 ♬
Vì thời tiết đẹp nên tôi đã mang chiếc máy ảnh cũ ra ngoài.
B:5月の公園は綺麗な花がたくさん咲いていますね。 ♬
Công viên tháng Năm có rất nhiều loài hoa đẹp đang nở nhỉ.
A:はい、私は池の近くの緑の景色を一枚撮りましたよ。 ♬
Vâng, tôi đã chụp một tấm phong cảnh xanh tươi ở gần hồ nước đấy.
B:自然のままの古い状態を残すのは良いことです。 ♬
Để nguyên trạng thái cổ xưa tự nhiên là một điều tốt.
A:趣味の時間は本当にあっというまに終わります。 ♬
Thời gian dành cho sở thích thực sự trôi qua trong nháy mắt.
B:近くのベンチで少しお茶を飲みませんか。 ♬
Chúng ta ngồi uống chút trà ở chiếc ghế băng gần đây không?
A:ええ、静かな風が吹いてとても気分が良いです。 ♬
Vâng, gió thổi nhẹ nhàng nên tâm trạng thực sự rất tốt.
B:今日の夜の集まりでみんなに写真を見せましょう。 ♬
Tối nay đi tụ tập chúng ta hãy cho mọi người xem ảnh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・景色: Phong cảnh
・趣味: Sở thích
・~しないで / そのまま: Cứ để nguyên như vậy
・~ましょう: Hãy cùng...
・趣味: Sở thích
・~しないで / そのまま: Cứ để nguyên như vậy
・~ましょう: Hãy cùng...
Nhận quà táo từ hàng xóm
A:今日の午前、隣の田中さんから荷物をいただきました。 ♬
Sáng nay, tôi đã nhận được một bưu kiện từ bác Tanaka hàng xóm.
B:中を開けると何が綺麗に入っていましたか。 ♬
Khi mở bên trong ra thì có cái gì được xếp gọn gàng ở trong thế?
A:わあ、田舎の大きくて甘いリンゴがたくさんありましたよ。 ♬
Oa, có rất nhiều táo quả lớn và ngọt từ dưới quê gửi lên đấy.
B:近所の人の温かい情けは本当に嬉しいですね。 ♬
Tình cảm ấm áp của những người hàng xóm thực sự làm mình vui nhỉ.
A:私はこのお礼の気持ちをすぐに手紙で書きます。 ♬
Tôi sẽ viết ngay cảm xúc cảm ơn này vào một bức thư.
B:綺麗なポストカードが机の中にありましたね。 ♬
Có một tấm bưu thiếp rất đẹp ở trong bàn học phải không nhỉ.
A:はい、お茶のお菓子も一緒に持って挨拶に行きます。 ♬
Vâng, em sẽ mang cả bánh ngọt ăn kèm trà sang để chào hỏi luôn.
B:近所の大切な付き合いをこれからも守りましょう。 ♬
Chúng ta hãy tiếp tục giữ gìn mối quan hệ hàng xóm quan trọng này nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・情é: Tình người, sự cảm thông
・挨拶: Chào hỏi
・~を開けると: Hễ mở ra là...
・~と一緒に: Cùng với...
・挨拶: Chào hỏi
・~を開けると: Hễ mở ra là...
・~と一緒に: Cùng với...
Robot bán sinh tố theo tâm trạng
A:今日、原宿で新しい自動販売機を見ましたよ。 ♬
Hôm nay, tớ đã thấy một chiếc máy bán hàng tự động mới ở Harajuku đấy.
B:画面を見ると今の気分を自動で調べる機械ですか。 ♬
Đó là chiếc máy tự động kiểm tra tâm trạng hiện tại khi nhìn vào màn hình à?
A:はい、カメラが顔のデータを数字で計算します。 ♬
Vâng, camera sẽ tính toán dữ liệu khuôn mặt bằng con số.
B:疲れている人に合う面白いスムージーを選びましたね。 ♬
Nó đã chọn một ly sinh tố thú vị phù hợp với người đang mệt mỏi nhỉ.
A:ええ、酸っぱい果物の珍しい組み合わせでした。 ♬
Ừm, đó là một sự kết hợp hiếm thấy giữa các loại trái cây chua.
B:都会の真んかの尖ったデザインは不思議です。 ♬
Thiết kế phá cách giữa lòng đô thị thật là kỳ lạ.
A:私はこの個性的なサービスが気に入りました。 ♬
Tớ đã rất thích dịch vụ mang tính cá nhân độc lạ này rồi.
B:明日の仕事の帰りに私も絶対に試しますよ。 ♬
Chiều mai đi làm về tớ nhất định cũng sẽ thử xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・珍しい: Hiếm có, lạ lẫm
・個性的: Có tính cách riêng, độc độc
・~を見ると: Hễ nhìn vào...
・~気に入りました: Đã yêu thích, hài lòng
・個性的: Có tính cách riêng, độc độc
・~を見ると: Hễ nhìn vào...
・~気に入りました: Đã yêu thích, hài lòng
Quán cà phê nhạc kịch im lặng
A:昨日、路地裏の新しいカフェに行きました。 ♬
Hôm qua, tôi đã đến một quán cà phê mới ở trong hẻm nhỏ.
B:あそこは言葉を話してはいけないルールですね。 ♬
Chỗ đó có quy định là không được nói chuyện bằng lời đúng không nhỉ.
A:ええ、注文は紙のメニューにチェックを入れるだけです。 ♬
Vâng, việc gọi món chỉ cần tích vào tờ thực đơn bằng giấy thôi.
B:耳の奥の静かな音楽の響きがとても綺麗でしたか。 ♬
Âm vang của bản nhạc yên tĩnh ở trong tai nghe có đẹp đẽ không?
A:はい、役者のポスターの古い芸術の雰囲気も良いです。 ♬
Vâng, bầu không khí nghệ thuật cổ xưa từ mấy tấm áp phích diễn viên cũng tốt lắm.
B:都会の騒がしい時間を忘れる素晴らしい空間ですね。 ♬
Đó là một không gian tuyệt vời để quên đi khoảng thời gian ồn ào của đô thị nhỉ.
A:私は一人の読書のためにまた行きたいと思いました。 ♬
Tôi đã nghĩ rằng mình muốn đến đó lần nữa để một mình đọc sách.
B:自分の時間をまじめに愛する人の秘密の隠れ家です。 ♬
Đó là nơi ẩn náu bí mật cho những người thực lòng yêu quý thời gian của chính mình.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・雰囲気: Bầu không khí
・空間: Không gian
・~てはいけない: Không được làm gì...
・~たいと思う: Nghĩ là muốn làm gì...
・空間: Không gian
・~てはいけない: Không được làm gì...
・~たいと思う: Nghĩ là muốn làm gì...
Quy định đổi vé giờ hành chính
A:来月から駅の窓口の時間が新しくなりますよ。 ♬
Từ tháng sau thời gian mở quầy ở nhà ga sẽ đổi mới đấy.
B:昼間の混雑を避けるための法律の変更ですか。 ♬
Đó là sự thay đổi quy định để tránh tình trạng đông đúc ban ngày à?
A:はい、切符の変更の手続きはスマホの画面が基本です。 ♬
Vâng, thủ tục thay đổi vé thì cơ bản là làm trên màn hình điện thoại.
B:外国の旅行者にとっても最初はかなり大変なルールですね。 ♬
Đối với cả du khách nước ngoài thì ban đầu đây là quy tắc khá vất vả nhỉ.
A:私は駅の係員の新しいパンフレットをもらいました。 ♬
Tôi đã nhận một cuốn tờ rơi hướng dẫn mới từ nhân viên nhà ga rồi.
B:案内板の難しい漢字が英語で綺麗に書してあります。 ♬
Mấy chữ Hán tự khó trên bảng hướng dẫn đã được viết bằng tiếng Anh rất rõ ràng.
A:安全な旅のためにしっかり確認して使いましょう。 ♬
Chúng ta hãy kiểm tra thật kỹ và sử dụng vì chuyến đi an toàn nhé.
B:日本の古い鉄道の歴史が変わっていく場面ですね。 ♬
Đây chính là bối cảnh mà lịch sử đường sắt lâu đời của Nhật Bản đang thay đổi nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・係員: Nhân viên phụ trách, người nhà ga
・手続き: Thủ tục
・~避けるため: Để tránh né...
・~書してあります: Đang được viết sẵn
・手続き: Thủ tục
・~避けるため: Để tránh né...
・~書してあります: Đang được viết sẵn
Mô hình Shinkansen chạy tự động
A:鉄道のイベントの会場で新しい模型を見ました。 ♬
Tôi đã nhìn thấy một mô hình mới ở hội trường sự kiện đường sắt.
B:運転手がいなくても安全に走る新幹線の機械ですね。 ♬
Đó là thiết bị tàu Shinkansen tự chạy an toàn ngay cả khi không có tài xế nhỉ.
A:ええ、AIのデータが線路の安全を調べていますよ。 ♬
Vâng, dữ liệu của AI đang kiểm tra sự an toàn của đường ray đấy.
B:子供たちがカメラの画面を見て大喜びしていました。 ♬
Lũ trẻ con đã vô cùng thích thú khi nhìn vào màn hình camera.
A:ボタンをタッチするだけでスピードが自動で変わります。 ♬
Tốc độ sẽ tự động thay đổi chỉ bằng cách chạm vào nút bấm.
B:将来の日本のインフラの技術は本当に素晴らしいです。 ♬
Công nghệ cơ sở hạ tầng của Nhật Bản trong tương lai thực sự tuyệt vời.
A:私は今日の夜に動画をネットのSNSに出します。 ♬
Tối nay tôi sẽ đăng video lên mạng xã hội.
B:鉄道のファンのみんなが驚く良いニュースですね。 ♬
Đó là một tin tức tốt lành làm kinh ngạc tất cả những người hâm mộ đường sắt nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・模型: Mô hình
・線路: Đường ray, tuyến đường sắt
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~大喜びしていました: Đã và đang vô cùng vui mừng
・線路: Đường ray, tuyến đường sắt
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~大喜びしていました: Đã và đang vô cùng vui mừng
Đổi giờ đi tàu ngày mưa
A:今日の強い雨で電車のダイヤが少し遅れました。 ♬
Do cơn mưa lớn hôm nay nên lịch trình tàu chạy đã bị trễ một chút.
B:駅のホームの電光掲示板に赤い文字が出ましたね。 ♬
Chữ màu đỏ đã hiện lên trên bảng tin điện tử ở sân ga nhỉ.
A:はい、私は会社に連絡をして時間を変更しました。 ♬
Vâng, tôi đã liên lạc với công ty và thay đổi thời gian rồi.
B:混雑を避けて安全に移動するのは良い判断ですよ。 ♬
Tránh chỗ đông đúc và di chuyển an toàn là một quyết định sáng suốt đấy.
A:暗い時間帯の道路は事故が多いから怖いです。 ♬
Đường xá vào khung giờ tối tăm có nhiều tai nạn nên đáng sợ lắm.
B:無理をしないで次の各駅停車に乗りましょう。 ♬
Chúng ta đừng quá vội, hãy đi chuyến tàu dừng mọi ga tiếp theo nhé.
A:私は駅の売店で温かいお茶を一缶買いました。 ♬
Tôi đã mua một lon trà ấm ở quầy bách hóa nhà ga.
B:電車の中でゆっくり飲みながら帰りましょう。 ♬
Chúng ta hãy vừa thong thả uống trà trên tàu vừa về nhà nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・遅れました: Đã bị trễ, bị muộn
・各駅停車: Tàu dừng ở mọi ga
・~避けて: Tránh né
・~ながら: Vừa... vừa...
・各駅停車: Tàu dừng ở mọi ga
・~避けて: Tránh né
・~ながら: Vừa... vừa...
Xe bus điện tự lái thử nghiệm
A:今日、大通りの近くで新しい電気バスを見ましたよ。 ♬
Hôm nay, tớ đã thấy một chiếc xe buýt điện mới ở gần đường lớn đấy.
B:運転手がいなくても自動で走る未来の乗り物ですね。 ♬
Đó là phương tiện tương lai tự chạy ngay cả khi không có tài xế nhỉ.
A:ええ、AIのカメラが周りの歩行者を調べています。 ♬
Vâng, camera của AI đang kiểm tra người đi bộ xung quanh.
B:音が静かですから急に出ると少し危ないです。 ♬
Vì tiếng chạy rất êm nên hễ nó lao ra đột ngột thì hơi nguy hiểm đấy.
A:私はカードをタッチするだけの簡単なシステムが好きです。 ♬
Tớ thì thích cái hệ thống đơn giản chỉ cần chạm thẻ thôi.
B:街のインフラの進歩をみんなで安全に見守りましょう。 ♬
Chúng ta hãy cùng nhau dõi theo sự tiến bộ hạ tầng của thành phố một cách an toàn nào.
A:画面の中に目的地の美味しい店の案内も出ました。 ♬
Thông tin về các quán ăn ngon ở điểm đến cũng hiện trên màn hình luôn.
B:新しい技術のおかげで旅がどんどん快適になりますね。 ♬
Nhờ công nghệ mới mà chuyến đi ngày càng trở nên thoải mái nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・歩行者: Người đi bộ
・乗り物: Phương tiện di chuyển
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~のおかげで: Nhờ có...
・乗り物: Phương tiện di chuyển
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~のおかげで: Nhờ có...
Quy định phân loại túi nhựa mới
A:スーパーのレジの近くに新しい案内板があります。 ♬
Ở gần quầy thu ngân của siêu thị có một tấm bảng hướng dẫn mới.
B:プラスチックの袋を細かく分ける法律のルールですか。 ♬
Đó là quy định pháp luật để chia nhỏ các loại túi nhựa phải không ạ?
A:ええ、違反した人はゴミを出せない仕組みですよ。 ♬
Vâng, đó là cơ chế mà người vi phạm sẽ không được đổ rác đâu ạ.
B:外国の住民にとっても最初はかなり大変な変更ですね。 ♬
Đối với cả cư dân nước ngoài thì ban đầu đây là thay đổi khá vất vả nhỉ.
A:私は英語の新しいパンフレットをカバンに入れました。 ♬
Tôi đã cho cuốn tờ rơi hướng dẫn bằng tiếng Anh mới vào túi xách rồi.
B:地球の環境を守るためにしっかり確認しましょう。 ♬
Chúng ta hãy kiểm tra thật kỹ để bảo vệ môi trường Trái Đất nhé.
A:今日の夜の買い物からすぐに練習が始まります。 ♬
Việc thực hành sẽ bắt đầu ngay từ chuyến mua sắm tối hôm nay.
B:綺麗で安全な街のためにみんなで守るのが大切です。 ♬
Tuân thủ quy định vì một khu phố sạch đẹp và an toàn là điều rất quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・分別: Phân loại
・違反: Vi phạm
・~ために: Để, nhằm mục đích...
・~出せない: Không thể cho ra
・違反: Vi phạm
・~ために: Để, nhằm mục đích...
・~出せない: Không thể cho ra
Săn đồ giảm giá giờ thấp điểm
A:夕方のスーパーは主婦の人たちで賑やかです。 ♬
Siêu thị vào buổi chiều tối rất náo nhiệt với các bà nội trợ.
B:お弁当やお惣菜が安くなる時間帯ですね。 ♬
Đó là khung giờ mà cơm hộp và thức ăn sẵn được giảm giá nhỉ.
A:はい、私は割引のシールをよく確認して買います。 ♬
Vâng, tôi thường xem kỹ mấy cái nhãn giảm giá rồi mới mua.
B:美味しい食べ物を安く手に入れる賢い方法ですよ。 ♬
Đó là một cách khôn ngoan để có được đồ ăn ngon với giá rẻ đấy.
A:今日は半額の寿司を二箱選びびました。 ♬
Hôm nay, tôi đã chọn được hai hộp sushi nửa giá.
B:ご飯代の節約ができて本当に助かりましたね。 ♬
Tiết kiệm được tiền ăn nên thực sự đỡ biết bao nhiêu nhỉ.
A:明日の朝の分のパンも安く売っていました。 ♬
Cả bánh mì cho phần sáng mai cũng được bán rẻ nữa.
B:毎日の生活のやり方を上手に工夫しましょう。 ♬
Chúng ta hãy khéo léo tạo sáng kiến cho cách sinh hoạt mỗi ngày nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・割引: Giảm giá
・時間帯: Khung giờ, khoảng thời gian
・~半額: Nửa giá
・~ができて: Có thể làm và...
・時間帯: Khung giờ, khoảng thời gian
・~半額: Nửa giá
・~ができて: Có thể làm và...
Tắt filter khi livestream
A:SNSのライブ配信が始まりましたよ。 ♬
Buổi phát trực tiếp trên mạng xã hội bắt đầu rồi kìa.
B:新しい立体フィルターを今使っています。 ♬
Tớ đang bật cái bộ lọc ảnh ba chiều mới này.
A:画面のあなたの顔が変な動物に見えますよ。 ♬
Khuôn mặt của cậu trên màn hình nhìn giống con vật kỳ cục quá đấy.
B:トレンドの機能だからとても面白いです。 ♬
Chức năng đang hot trend nên thú vị lắm đó.
A:私はこの変なアバタの機能をすぐに消しました。 ♬
Tớ đã tắt chức năng nhân vật ảo kỳ cục đó đi ngay lập tức rồi.
B:あはは、本当の私の顔に戻りましたね。 ♬
Ahihi, đổi về khuôn mặt thật rồi nhỉ.
A:やっぱりいつもの顔が一番安心します。 ♬
Quả nhiên là gương mặt bình thường nhìn vẫn yên tâm nhất.
B:技術がすごすぎて時々遊んでみたくなりますよ。 ♬
Công nghệ đỉnh quá nên thỉnh thoảng tớ cứ muốn bật lên nghịch tí ấy mà.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・配信: Phát sóng, livestream
・立体: Ba chiều, hình khối
・~に戻りました: Đã quay trở lại
・~したくなる: Trở nên muốn làm gì
・立体: Ba chiều, hình khối
・~に戻りました: Đã quay trở lại
・~したくなる: Trở nên muốn làm gì
Quán cà phê sách cũ cuối hẻm
A:昨日、路地裏の新しいカフェに行きました。 ♬
Hôm qua, tôi đã đến một quán cà phê mới ở trong hẻm nhỏ.
B:静かで人があまりいない穴場のスポットですね。 ♬
Đó là một địa điểm ít người biết, rất yên tĩnh và không có mấy ai nhỉ.
A:ええ、古い小説が壁にたくさん並んでいましたよ。 ♬
Vâng, có rất nhiều cuốn tiểu thuyết cũ được xếp trên tường đấy.
B:スマホの画面を見ない時間を過ごすのは贅沢です。 ♬
Dành thời gian mà không nhìn vào màn hình điện thoại thật là xa xỉ.
A:私は美味しいコーヒーを飲みながら本を読みました。 ♬
Tôi đã vừa uống cà phê ngon vừa đọc sách.
B:都会の騒がしい時間を忘れる素晴らしい空間ですね。 ♬
Đó là một không gian tuyệt vời để quên đi khoảng thời gian ồn ào của đô thị nhỉ.
A:来週の週末にあなたも一緒に行きませんか。 ♬
Cuối tuần sau bạn có muốn cùng đi với tôi không?
B:はい、秘密の隠れ家を教えてくれてありがとう。 ♬
Vâng, cảm ơn bạn đã chỉ cho tôi nơi ẩn náu bí mật này nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・穴場: Địa điểm tốt ít người biết
・空間: Không gian
・~ながら: Vừa... vừa...
・~てくれてありがとう: Cảm ơn vì đã làm giúp...
・空間: Không gian
・~ながら: Vừa... vừa...
・~てくれてありがとう: Cảm ơn vì đã làm giúp...
Đi bộ tập thể dục buổi sáng
A:最近、朝の六時に起きて近所を歩いています。 ♬
Dạo gần đây, tôi toàn dậy từ 6 giờ sáng rồi đi bộ quanh xóm.
B:5月になって外の空気がとても気持ち良いですね。 ♬
Sang tháng Năm rồi nên không khí bên ngoài rất dễ chịu nhỉ.
A:はい、devでも途中で足の痛みが少し出ましたよ。 ♬
Vâng, thế nhưng giữa chừng thì chân hơi bị đau một chút đấy.
B:最初から長い距離を歩くのは危ないです。 ♬
Ngay từ đầu mà đã đi bộ quãng đường dài là nguy hiểm đấy.
A:自分の体の調子を見ながら無理をしないで動きます。 ♬
Tôi sẽ vận động mà không quá sức trong khi theo dõi tình trạng cơ thể mình.
B:健康な生活のために明日も元気に続けましょう。 ♬
Vì một cuộc sống lành mạnh, ngày mai chúng ta cũng hãy tiếp tục vui vẻ duy trì nhé.
A:帰った後に飲む冷たいお水は最高に美味しいです。 ♬
Ly nước mát uống sau khi về nhà là ngon lành nhất luôn.
B:小さな習慣が一番の薬になりますね。 ♬
Những thói quen nhỏ sẽ trở thành phương thuốc tốt nhất nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・距離: Quãng đường, cự ly
・習慣: Thói quen
・~ながら: Vừa... vừa...
・~ないde: Mà không làm gì...
・習慣: Thói quen
・~ながら: Vừa... vừa...
・~ないde: Mà không làm gì...
Kiểm tra dữ liệu sức khỏe trên đồng hồ
A:この新しいスマート時計は毎日体温を調べます。 ♬
Chiếc đồng hồ thông minh mới này kiểm tra nhiệt độ cơ thể mỗi ngày.
B:朝、スマホの画面にグラフが自動で出ましたか。 ♬
Buổi sáng, biểu đồ có tự động hiện lên trên màn hình điện thoại không?
A:はい、今日のデータは少し高い数字になりましたよ。 ♬
Vâng, dữ liệu hôm nay đã nhảy lên con số hơi cao một chút đấy.
B:風邪をひく前に機械が教えてくれるのは便利ですね。 ♬
Trước khi bị cảm cúm mà máy móc đã thông báo cho thì tiện lợi nhỉ.
A:体の調子を数字できちんと見ることができます。 ♬
Chúng ta có thể theo dõi kỹ tình trạng cơ thể bằng các con số.
B:画面のアドバイスはとても分かりやすい仕組みです。 ♬
Lời khuyên trên màn hình là một cơ chế rất dễ hiểu.
A:無理なスケジュールを直して今日は早く寝ます。 ♬
Tôi sẽ sửa lại lịch trình quá sức và hôm nay ngủ sớm đây.
B:最新のガジェットの知恵を毎日上手に使いましょう。 ♬
Chúng ta hãy sử dụng tốt mẹo vặt của thiết bị công nghệ mới nhất mỗi ngày nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・体温: Nhiệt độ cơ thể
・ガジェット: Thiết bị công nghệ tiện ích
・~ることができる: Có thể làm gì
・~やすい: Dễ làm gì...
・ガジェット: Thiết bị công nghệ tiện ích
・~ることができる: Có thể làm gì
・~やすい: Dễ làm gì...
Giúp đỡ đồng nghiệp mới
A:来週から新しい職場の仕事が始まりますね。 ♬
Từ tuần sau công việc ở nơi làm việc mới sẽ bắt đầu rồi nhỉ.
B:最初の時期は誰でも心の中に不安がありますよ。 ♬
Khoảng thời gian đầu thì ai cũng có sự bất an trong lòng thôi mà.
A:はい、人間関係のルールが分からなくて怖いです。 ♬
Vâng, tôi thấy sợ vì không biết các quy tắc trong quan hệ con người.
B:焦らないで周りの空気をゆっくり読んでください。 ♬
Bạn đừng vội vã, hãy thong thả nhận biết bầu không khí xung quanh nhé.
A:挨拶を自分から元気にやるのがマナーです。 ♬
Tự mình chủ động chào hỏi một cách vui vẻ chính là phép lịch sự.
B:ええ、目を見て話すと相手の緊張も消えます。 ♬
Đúng vậy, nói chuyện nhìn vào mắt sẽ làm sự căng thẳng của đối phương biến mất luôn.
A:辛い時は一人で悩まないで周りに相談しますよ。 ♬
Những lúc vất vả tôi sẽ không lo nghĩ một mình mà thảo luận với mọi người xung quanh đấy.
B:私もあなたの新しい挑戦をいつも応援しています。 ♬
Tớ cũng luôn ủng hộ thử thách mới này của cậu mà.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・人間関係: Quan hệ con người
・緊張: Căng thẳng, hồi hộp
・~てください: Xin hãy làm gì...
・~ないde: Mà không làm gì...
・緊張: Căng thẳng, hồi hộp
・~てください: Xin hãy làm gì...
・~ないde: Mà không làm gì...
Viết thư cảm ơn món quà từ hàng xóm
A:今日の午前、隣の田中さんからリンゴをいただきました。 ♬
Sáng nay, tôi đã nhận được những quả táo từ bác Tanaka hàng xóm.
B:田舎の大きくて甘い果物は本当に美味しいですね。 ♬
Trái cây quả lớn và ngọt ở dưới quê thực sự rất ngon nhỉ.
A:はい、近所の人の温kai情けが嬉しいです。 ♬
Vâng, tôi rất vui trước tình cảm ấm áp của người hàng xóm.
A:私はこのお礼の気持ちをすぐに手紙で書きますよ。 ♬
Tôi sẽ viết ngay cảm xúc cảm ơn này vào một bức thư đấy.
A:きれいなポストカードが机の中にありました。 ♬
Có một tấm bưu thiếp rất đẹp ở trong bàn học rồi.
B:文字のやり取りは気持ちが一番綺麗に伝わります。 ♬
Trao đổi qua chữ viết là cách truyền tải tình cảm đẹp đẽ nhất.
A:明日の朝にお茶のお菓子と一緒に持って挨拶に行きます。 ♬
Sáng mai tôi sẽ mang bức thư cùng bánh ngọt ăn kèm trà sang chào hỏi.
B:良いお付き合いのために素晴らしい行動だと思いますよ。 ♬
Tôi nghĩ đó là một hành động tuyệt vời để giữ mối quan hệ tốt đẹp đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・情é: Tình người, sự cảm thông
・行動: Hành động
・~お礼: Cảm ơn, quà trả lễ
・~と思う: Tôi nghĩ là...
・行動: Hành động
・~お礼: Cảm ơn, quà trả lễ
・~と思う: Tôi nghĩ là...