Tour hái nho mùa thu
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 週末に家族でぶどう狩りに行きましたよ。
Cuối tuần tôi đã cùng gia đình đi hái nho đấy.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: いいですね!ぶどうは甘かったですか?
Hay quá nhỉ! Nho có ngọt không anh?
Xem Tiếng Nhật
木村さん: はい、獲りたてのぶどうはとても美味しかったです。
Có chứ, nho vừa hái xong rất là ngon.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: 自分で好きなぶどうを選べますか?
Tự mình có thể chọn quả nho mình thích đúng không?
Xem Tiếng Nhật
木村さん: ええ、大きいぶどうをたくさん採ることができましたよ。
Ừm, tôi đã có thể hái được rất nhiều quả nho to.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: お土産用に箱で買っていくこともできますか?
Mình cũng có thể mua đóng hộp mang về làm quà đúng không?
Xem Tiếng Nhật
木村さん: はい、農場で直売しているから安く買えますよ。
Vâng, vì người ta bán trực tiếp ở trang trại nên mua được giá rẻ đấy.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: 素晴らしいですね、私も今週末に行ってみます!
Tuyệt vời quá, cuối tuần này tôi cũng sẽ thử đi xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
ぶどう (葡萄): Quả nho
獲りたて: Vừa mới hái
採る: Hái (quả)
直売: Bán trực tiếp
農場: Trang trại
獲りたて: Vừa mới hái
採る: Hái (quả)
直売: Bán trực tiếp
農場: Trang trại
📚 5 Ngữ pháp N4
V-選べます: Có thể lựa chọn...
V-採ることができました: Đã có thể hái...
V-買えます: Có thể mua giá rẻ...
〜から: Vì bán trực tiếp nên...
V-行ってみます: Thử đi...
V-採ることができました: Đã có thể hái...
V-買えます: Có thể mua giá rẻ...
〜から: Vì bán trực tiếp nên...
V-行ってみます: Thử đi...
Trải nghiệm bánh kem đào
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 駅前のカフェで桃のケーキを食べました。
Tôi đã ăn bánh kem đào ở quán cà phê trước nhà ga.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: わあ!秋の桃はジューシーで美味しいでしょうね。
Oa! Đào mùa thu chắc là mọng nước và ngon lắm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: ええ、甘くて柔らかい桃がたくさん乗っていましたよ。
Ừm, có rất nhiều đào ngọt và mềm được đặt ở bên trên đấy.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 期間限定のメニューだから早く行かないとですね。
Vì là thực đơn giới hạn thời gian nên phải đi sớm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: はい、午後には売り切れることもあるそうですよ。
Vâng, nghe nói buổi chiều cũng có lúc bị bán hết sạch đấy.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ネットで予約してから行った方がいいですか?
Nên đặt chỗ qua mạng trước rồi mới đi thì tốt hơn đúng không?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: ええ、アプリで簡単に予約できますから安心です。
Ừm, vì có thể đặt chỗ dễ dàng bằng ứng dụng nên rất yên tâm.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ありがとうございます、さっそく注文してみますね!
Cảm ơn bạn nhé, tôi sẽ thử đặt hàng ngay!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
桃: Quả đào
乗る: Đặt lên, nằm trên
売り切れる: Bán hết sạch
事前 / 予約: Đặt chỗ trước
期間限定: Giới hạn thời gian
乗る: Đặt lên, nằm trên
売り切れる: Bán hết sạch
事前 / 予約: Đặt chỗ trước
期間限定: Giới hạn thời gian
📚 5 Ngữ pháp N4
〜でしょう: Chắc là ngon...
V-ないと: Phải đi sớm...
〜そう: Nghe nói bị bán hết...
V-た方がいい: Nên đặt trước...
V-注文してみます: Thử đặt hàng...
V-ないと: Phải đi sớm...
〜そう: Nghe nói bị bán hết...
V-た方がいい: Nên đặt trước...
V-注文してみます: Thử đặt hàng...
Gia vị cay cho món ăn
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 今日はカレーにチリペパーを入れて作りました。
Hôm nay tôi đã cho thêm bột ớt chili vào nấu món cà ri.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 辛い料理ですね!チリペパーは辛すぎませんでしたか?
Món ăn cay nhỉ! Bột ớt chili không bị cay quá chứ?
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 少しだけ使ったから、ちょうど良い辛さになりました。
Vì tôi chỉ dùng một chút thôi nên đã trở thành độ cay vừa vặn.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: スパイスを使うと体が温まっていいですね。
Khi dùng gia vị thì cơ thể ấm lên nên tốt nhỉ.
Bạn đã mua loại bột ớt chili đó ở đâu thế?
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 輸入食品の店で安く買えましたよ。
Tôi đã mua được giá rẻ ở cửa hàng thực phẩm nhập khẩu đấy.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 私も辛い料理が好きだから買ってみようと思います。
Vì tôi cũng thích món ăn cay nên tôi định sẽ mua thử xem sao.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: ええ、スープに入れても美味しいからおすすめですよ。
Ừm, cho vào súp ăn cũng ngon nên rất đáng đề xuất đấy.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
チリペパー: Bột ớt, ớt chili
辛い: Cay
スパイス: Gia vị, hương liệu
温まる: Trở nên ấm áp
輸入: Nhập khẩu
辛い: Cay
スパイス: Gia vị, hương liệu
温まる: Trở nên ấm áp
輸入: Nhập khẩu
📚 5 Ngữ pháp N4
V-しすぎました: Quá cay...
〜になりました: Trở nên vừa vặn...
V-使うと: Hễ dùng gia vị là...
V-買えました: Đã có thể mua...
V-買ってみようと思います: Tôi định mua thử...
〜になりました: Trở nên vừa vặn...
V-使うと: Hễ dùng gia vị là...
V-買えました: Đã có thể mua...
V-買ってみようと思います: Tôi định mua thử...
Nước chanh mật ong mát lạnh
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 疲れたときはレモンのジュースを飲んでいます。
Những lúc mỏi mệt tôi hay uống nước ép chanh.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 酸っぱいレモンはクエン酸があって体に良いですね。
Chanh chua có axit citric nên rất tốt cho cơ thể nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: はい、はちみつを混ぜると飲みやすくなりますよ。
Vâng, nếu pha cùng mật ong thì sẽ trở nên dễ uống đấy.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 温かいお湯で割っても美味しいでしょうか?
Pha với nước nóng ấm thì uống cũng ngon đúng không?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: ええ、風邪の予防にもなるからおすすめです。
Ừm, cũng trở thành biện pháp phòng ngừa cảm lạnh nên rất đáng đề xuất.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 毎朝簡単に作ることができますか?
Có thể làm dễ dàng mỗi sáng đúng không?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: はい、ポッカレモンを使えばすぐに作れますよ。
Vâng, nếu dùng cốt chanh Pokka thì có thể làm được ngay thôi.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 便利ですね、さっそくスーパーで買ってきます!
Tiện lợi thật, tôi sẽ đi mua ở siêu thị về ngay đây!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
レモン: Quả chanh
酸っぱい: Chua
はちみつ: Mật ong
混ぜる: Pha, trộn, khuấy
割る: Pha loãng (với nước/rượu)
酸っぱい: Chua
はちみつ: Mật ong
混ぜる: Pha, trộn, khuấy
割る: Pha loãng (với nước/rượu)
📚 5 Ngữ pháp N4
〜とき: Khi mỏi mệt...
〜やすくなります: Trở nên dễ uống...
〜になります: Trở thành biện pháp phòng ngừa...
V-作ることができます: Có thể làm...
V-使えば: Hễ dùng cốt chanh là...
〜やすくなります: Trở nên dễ uống...
〜になります: Trở thành biện pháp phòng ngừa...
V-作ることができます: Có thể làm...
V-使えば: Hễ dùng cốt chanh là...
Nước cam tươi nguyên chất
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: コンビニで生のオレンジジュースを買いました。
Tôi đã mua nước cam tươi ở cửa hàng tiện lợi.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ボタンを押すとその場でオレンジを搾る機械ですね!
Đó là cái máy hễ ấn nút là vắt cam ngay tại chỗ nhỉ!
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: ええ、新鮮でビタミンCがたくさん取れますよ。
Ừm, tươi ngon và có thể nạp được rất nhiều vitamin C đấy.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 水や砂糖を使わないから健康的ですね。
Vì không dùng nước hay đường nên tốt cho sức khỏe nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: はい、子供からお年寄りまで人気の商品です。
Vâng, là sản phẩm được ưa chuộng từ trẻ em đến người cao tuổi.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 1杯いくらで飲むことができますか?
Một cốc có thể uống với giá bao nhiêu thế?
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 350円だから手頃な価格で買えますよ。
Vì là 350 yên nên có thể mua với giá cả vừa túi tiền đấy.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: いいですね、帰りに寄って買ってみます!
Hay đấy, trên đường về tôi sẽ ghé qua mua thử xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
オレンジ: Quả cam
搾る: Vắt (nước)
その場: Tại chỗ, ngay lúc đó
価格: Giá cả
寄る: Ghé qua, tạt qua
搾る: Vắt (nước)
その場: Tại chỗ, ngay lúc đó
価格: Giá cả
寄る: Ghé qua, tạt qua
📚 5 Ngữ pháp N4
V-押すと: Hễ ấn nút là...
V-取れます: Có thể nạp/lấy...
〜から〜まで: Từ trẻ em đến người lớn...
V-飲むことができます: Có thể uống...
V-買ってみます: Thử mua...
V-取れます: Có thể nạp/lấy...
〜から〜まで: Từ trẻ em đến người lớn...
V-飲むことができます: Có thể uống...
V-買ってみます: Thử mua...
Tập thể dục công viên
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 毎朝、公園でラジオ体操を始めました。
Mỗi buổi sáng tôi đã bắt đầu tập thể dục radio ở công viên.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: いいですね!朝の空気は清々しいでしょうね。
Hay quá nhỉ! Không khí buổi sáng chắc là sảng khoái lắm.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: はい、朝運動すると1日中元気に過ごせますよ。
Vâng, hễ vận động buổi sáng là có thể trải qua cả ngày khỏe khoắn đấy.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: 何時から体操が始まりますか?
Bài tập thể dục bắt đầu từ mấy giờ thế?
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 朝6時半からだから、少し早起きが必要ですね。
Vì từ 6 giờ sáng nên việc dậy sớm một chút là cần thiết.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: 体調を整えるために素晴らしい習慣ですね。
Để điều chỉnh thể trạng thì đó là thói quen tuyệt vời nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: ええ、渡辺さんも明日の朝一緒に行きませんか?
Ừm, chị Watanabe sáng mai có muốn cùng đi không?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: はい、目覚まし時計をセットして行ってみます!
Vâng, tôi sẽ cài đồng hồ báo thức rồi thử đi xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
朝: Buổi sáng
体操: Bài tập thể dục
清々しい: Sảng khoái, trong lành
早起き: Sự dậy sớm
目覚まし時計: Đồng hồ báo thức
体操: Bài tập thể dục
清々しい: Sảng khoái, trong lành
早起き: Sự dậy sớm
目覚まし時計: Đồng hồ báo thức
📚 5 Ngữ pháp N4
V-始めました: Đã bắt đầu tập...
〜でしょう: Chắc là sảng khoái...
V-運動すると: Hễ vận động là...
V-過ごせます: Có thể trải qua...
Vに行きませんか: Cùng đi... không?
〜でしょう: Chắc là sảng khoái...
V-運動すると: Hễ vận động là...
V-過ごせます: Có thể trải qua...
Vに行きませんか: Cùng đi... không?
Xe buýt ngắm bình minh
Ngày mai tôi định sẽ đi Odaiba từ sáng sớm.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 早朝ですね!朝早く行って何をしますか?
Sáng sớm nhỉ! Đi từ sáng sớm thì bạn sẽ làm gì thế?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 綺麗な日の出を写真に撮りたいですよ。
Tôi muốn chụp ảnh cảnh bình minh tuyệt đẹp.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 電車は朝早くから走っていますか?
Tàu điện có chạy từ sáng sớm không?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: ええ、特別バスが朝早くから出発しますよ。
Ừm, xe buýt đặc biệt xuất phát từ sáng sớm đấy.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 人が少ない時間だから静かに好しめますね。
Vì là khung giờ ít người nên có thể thưởng thức một cách yên tĩnh nhỉ.
Vâng, tôi sẽ mang theo cà phê ấm rồi đi ra ngoài.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 気をつけて行って、良い写真を撮って下さいね!
Bạn đi cẩn thận rồi chụp những bức ảnh đẹp nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
朝早く: Sáng sớm
日の出: Bình minh, mặt trời mọc
特別: Đặc biệt
出発: Sự xuất phát, khởi hành
少ない: Ít, thưa thớt
日の出: Bình minh, mặt trời mọc
特別: Đặc biệt
出発: Sự xuất phát, khởi hành
少ない: Ít, thưa thớt
📚 5 Ngữ pháp N4
V-行こうと思います: Tôi định sẽ đi...
V-撮りたいです: Tôi muốn chụp...
V-好しめます: Có thể thưởng thức...
V-持って出かけます: Mang theo rồi đi ra ngoài...
V-撮って下さい: Hãy chụp ảnh nhé
V-撮りたいです: Tôi muốn chụp...
V-好しめます: Có thể thưởng thức...
V-持って出かけます: Mang theo rồi đi ra ngoài...
V-撮って下さい: Hãy chụp ảnh nhé
Sự cố tàu điện sáng nay
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 今朝は電車が止まって大変でしたね。
Sáng nay tàu điện bị dừng nên vất vả quá nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ええ、今朝のニュースを見て驚きましたよ。
Ừm, tôi đã ngạc nhiên khi xem thời sự sáng nay đấy.
Bạn có thể đến công ty mà không bị đi muộn chứ?
Xem Tiếng Nhật
石川さん: はい、今朝はバスに乗り換えたから大丈夫でした。
Có, vì sáng nay tôi đã chuyển sang đi xe buýt nên không sao cả.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 混雑したバスで移動するのも疲れましたね。
Di chuyển trên xe buýt đông đúc cũng mệt mỏi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ええ、でも安全が一番だから仕方がないです。
Ừm, nhưng an toàn là trên hết nên đành chịu thôi.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 明日はスムーズに動くといいですね。
Hy vọng ngày mai tàu sẽ chạy trôi chảy.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: はい、今夜は早めに寝て備えます!
Vâng, tối nay tôi sẽ ngủ sớm để chuẩn bị!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
今朝: Sáng nay
遅刻: Sự đi muộn, trễ giờ
乗り換える: Chuyển xe, đổi tàu
混雑: Sự đông đúc, tắc nghẽn
仕方がない: Không còn cách nào khác, đành chịu
遅刻: Sự đi muộn, trễ giờ
乗り換える: Chuyển xe, đổi tàu
混雑: Sự đông đúc, tắc nghẽn
仕方がない: Không còn cách nào khác, đành chịu
📚 5 Ngữ pháp N4
V-しないで: Không bị muộn mà...
V-着くことができました: Đã có thể đến nơi...
〜から: Vì đã chuyển xe nên...
V-動くといい: Hy vọng sẽ hoạt động...
V-寝て備えます: Ngủ sớm để chuẩn bị...
V-着くことができました: Đã có thể đến nơi...
〜から: Vì đã chuyển xe nên...
V-動くといい: Hy vọng sẽ hoạt động...
V-寝て備えます: Ngủ sớm để chuẩn bị...
Ăn trưa tại bãi biển
Xem Tiếng Nhật
小林さん: お昼に海の前のレストランへ行きましょう。
Buổi trưa chúng mình cùng đến nhà hàng trước biển nhé.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: いいですね!お昼のランチセットは何がありますか?
Hay quá nhỉ! Set ăn trưa bữa trưa thì có những món gì thế?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 新鮮な魚の定食を安く食べられますよ。
Có thể ăn suất ăn cố định cá tươi với giá rẻ đấy.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 景色の良い席を予約しておきましたか?
Bạn đã đặt trước chỗ ngồi có quang cảnh đẹp chưa?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: はい、お昼の混む時間の前に申し込んでおきました。
Rồi, tôi đã đăng ký trước thời gian bữa trưa đông đúc.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 素晴らしいですね!海を見ながら食事しましょう。
Tuyệt vời quá! Chúng mình vừa ngắm biển vừa ăn cơm nhé.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: ええ、食後に冷たいデザートも注文できますよ。
Ừm, sau bữa ăn cũng có thể gọi món tráng miệng mát lạnh đấy.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 好しみにしています、さっそく出発しましょう!
Tôi rất mong chờ, chúng mình cùng xuất phát ngay thôi!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
昼: Buổi trưa, bữa trưa
定食: Suất ăn cố định, cơm suất
混む: Đông đúc, chật chội
食後: Sau bữa ăn
デザート: Món tráng miệng
定食: Suất ăn cố định, cơm suất
混む: Đông đúc, chật chội
食後: Sau bữa ăn
デザート: Món tráng miệng
📚 5 Ngữ pháp N4
V-行きましょう: Cùng đi nào
V-食べられます: Có thể ăn...
V-ておきました: Đã đăng ký sẵn...
V-見ながら: Vừa ngắm vừa ăn...
V-注文できます: Có thể gọi món...
V-食べられます: Có thể ăn...
V-ておきました: Đã đăng ký sẵn...
V-見ながら: Vừa ngắm vừa ăn...
V-注文できます: Có thể gọi món...
Tiết kiệm điện ban ngày
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 9月になっても昼間はまだ暑いですね。
Dù đã sang tháng 9 nhưng ban ngày trời vẫn còn nóng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ええ、昼間の電気代を節約したいですね。
Ừm, tôi muốn tiết kiệm chi phí tiền điện vào ban ngày.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 太陽光パネルを使えば昼間の電力を賄えますよ。
Nếu dùng tấm pin mặt trời thì có thể trang trải điện năng ban ngày đấy.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: それは環境にも優しくて良いアイデアですね。
Đó là ý tưởng hay lại còn thân thiện với môi trường nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 窓に遮光カーテンを払うのも効果的ですよ。
Việc treo rèm chống nắng ở cửa sổ cũng rất hiệu quả đấy.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 室内を涼しく保つことができますか?
Có thể giữ cho trong phòng mát mẻ đúng không?
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: はい、昼間の熱い光を遮ることができます。
Vâng, có thể ngăn chặn ánh nắng nóng bức vào ban ngày.
Tôi sẽ thử tìm rèm ở cửa hàng đồ gia dụng ngay!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
昼間: Ban ngày
節約: Sự tiết kiệm
電力: Điện năng
遮光: Sự chống nắng, cản ánh sáng
室内: Trong phòng, nội thất
節約: Sự tiết kiệm
電力: Điện năng
遮光: Sự chống nắng, cản ánh sáng
室内: Trong phòng, nội thất
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になっても: Dù đã sang tháng 9 nhưng...
V-使えば: Hễ dùng tấm pin là...
V-賄えます: Có thể trang trải...
V-保つことができます: Có thể duy trì...
V-探してみます: Thử tìm kiếm...
V-使えば: Hễ dùng tấm pin là...
V-賄えます: Có thể trang trải...
V-保つことができます: Có thể duy trì...
V-探してみます: Thử tìm kiếm...
Đi dạo chiều tối mát mẻ
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: 涼しくなる夕方に川の近くを散歩しませんか?
Chiều tối trời trở mát bạn có muốn đi dạo gần sông không?
Xem Tiếng Nhật
井上さん: いいですね!夕方の風は気持ちがいいでしょうね。
Hay quá nhỉ! Gió chiều tối chắc là dễ chịu lắm.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: ええ、夕方は夕日も綺麗に見えますよ。
Ừm, vào chiều tối hoàng hôn nhìn cũng rất đẹp đấy.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: 屋台で温かい飲みものを買うこともできますか?
Ở quầy hàng ráo cũng có thể mua đồ uống ấm đúng không?
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: はい、夕方から開くナイトマーケットがありますよ。
Vâng, có chợ đêm mở cửa từ chiều tối đấy.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: 好しそうですね!何時頃集まりましょうか?
Nghe có vẻ vui nhỉ! Khoảng mấy giờ mình tập hợp nhé?
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: 夕方5時に駅の改札前で待ち合わせましょう。
5 giờ chiều tối chúng mình cùng hẹn gặp trước cửa soát vé nhà ga nhé.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: 分かりました、遅れないように行きますね!
Tôi hiểu rồi, tôi sẽ đi để không bị muộn!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
夕方: Chiều tối, hoàng hôn
夕日: Mặt trời lặn, hoàng hôn
屋台: Quầy hàng rong, gian hàng lưu động
改札: Cửa soát vé
待ち合わせ: Sự hẹn gặp
夕日: Mặt trời lặn, hoàng hôn
屋台: Quầy hàng rong, gian hàng lưu động
改札: Cửa soát vé
待ち合わせ: Sự hẹn gặp
📚 5 Ngữ pháp N4
V-散歩しませんか: Cùng đi dạo... không?
〜でしょう: Chắc là dễ chịu...
V-買うこともできます: Cũng có thể mua...
V-集まりましょうか: Cùng tập hợp nhé?
V-遅れないように: Để không bị muộn...
〜でしょう: Chắc là dễ chịu...
V-買うこともできます: Cũng có thể mua...
V-集まりましょうか: Cùng tập hợp nhé?
V-遅れないように: Để không bị muộn...