Bữa tối món hầm thu đông
Xem Tiếng Nhật
毎晩、温かいスープを作って食べていますよ。
Mỗi tối tôi đều nấu súp ấm rồi ăn đấy.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!晩ご飯の準備は大変ではありませんか?
Hay quá nhỉ! Việc chuẩn bị cơm tối có vất vả không chị?
Xem Tiếng Nhật
いいえ、電気鍋を使えば簡単に作れますよ。
Không đâu, nếu dùng nồi điện thì có thể nấu dễ dàng lắm.
Xem Tiếng Nhật
忙しい晩でもすぐに準備できて便利ですね。
Ngay cả những buổi tối bận rộn cũng chuẩn bị được ngay nên tiện lợi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、秋の野菜もたくさん入れています。
Vâng, tôi cũng cho rất nhiều rau củ mùa thu vào nữa.
Xem Tiếng Nhật
栄養がたくさん取れて健康に良いですね。
Nạp được nhiều dinh dưỡng nên tốt cho sức khỏe nhỉ.
Ừm, từ tối tuần này chị Watanabe cũng muốn dùng thử không?
Xem Tiếng Nhật
はい、さっそく電気鍋を買って作ってみます!
Vâng, tôi sẽ mua nồi điện ngay rồi thử làm xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
晩: Buổi tối, đêm
電気鍋: Nồi điện, nồi nấu đa năng
栄養: Dinh dưỡng
準備: Sự chuẩn bị
野菜: Rau củ
電気鍋: Nồi điện, nồi nấu đa năng
栄養: Dinh dưỡng
準備: Sự chuẩn bị
野菜: Rau củ
📚 5 Ngữ pháp N4
V-使えば: Hễ dùng nồi điện là...
V-作れます: Có thể làm/nấu...
V-取れて: Có thể nạp dinh dưỡng nên...
V-試してみませんか: Có muốn thử... không?
V-作ってみます: Thử làm...
V-作れます: Có thể làm/nấu...
V-取れて: Có thể nạp dinh dưỡng nên...
V-試してみませんか: Có muốn thử... không?
V-作ってみます: Thử làm...
Tiệc ngắm trăng đầu thu
Xem Tiếng Nhật
今晩は公園で月見のイベントがありますよ。
Tối nay ở công viên có sự kiện ngắm trăng đấy.
Xem Tiếng Nhật
本当ですか!今晩の天気は大丈夫でしょうか?
Thật ạ! Thời tiết tối nay có ổn không nhỉ?
Xem Tiếng Nhật
天気予報によると、今晩は綺麗に晴れますよ。
Theo dự báo thời tiết thì tối nay trời sẽ quang mây rất đẹp đấy.
Xem Tiếng Nhật
よかった!伝統的な和菓子も食べられますか?
May quá! Mình cũng có thể ăn bánh ngọt truyền thống Nhật Bản đúng không?
Xem Tiếng Nhật
ええ、温かいお茶と一緒に好しめますよ。
Ừm, có thể thưởng thức cùng trà ấm đấy.
Xem Tiếng Nhật
家族と一緒に今晩出かけてみたいです。
Tôi muốn thử đi ra ngoài vào tối nay cùng gia đình.
Xem Tiếng Nhật
7時から始まるから早めに行った方がいいですよ。
Vì bắt đầu từ 7 giờ nên tốt nhất là nên đi sớm thì hơn đấy.
Xem Tiếng Nhật
分かりました、上着を持っていきますね!
Tôi hiểu rồi, tôi sẽ mang theo áo khoác rồi đi!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
今晩: Tối nay
月見: Việc ngắm trăng
天気予報: Dự báo thời tiết
和菓子: Bánh ngọt kiểu Nhật
上着: Áo khoác, áo ngoài
月見: Việc ngắm trăng
天気予報: Dự báo thời tiết
和菓子: Bánh ngọt kiểu Nhật
上着: Áo khoác, áo ngoài
📚 5 Ngữ pháp N4
〜によると: Theo dự báo thời tiết...
V-食べられます: Có thể ăn...
V-好しめます: Có thể thưởng thức...
V-出かけてみたいです: Muốn thử đi chơi...
V-た方がいい: Nên đi sớm...
V-食べられます: Có thể ăn...
V-好しめます: Có thể thưởng thức...
V-出かけてみたいです: Muốn thử đi chơi...
V-た方がいい: Nên đi sớm...
Chợ đêm ẩm thực thu
Xem Tiếng Nhật
今夜から新しいナイトマーケットが始まりますね。
Bắt đầu từ đêm nay một khu chợ đêm mới sẽ khai mạc nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、今夜は色々な屋台の料理が好しめますよ。
Ừm, đêm nay có thể thưởng thức nhiều món ăn quầy hàng ráo đấy.
Xem Tiếng Nhật
オンラインでクーポンをもらうことができましたか?
Bạn đã có thể nhận mã giảm giá trực tuyến chưa?
Xem Tiếng Nhật
はい、今夜使える割引券を準備しておきました。
Rồi, tôi đã chuẩn bị sẵn phiếu giảm giá có thể dùng đêm nay.
Xem Tiếng Nhật
準備が早くて助かります!仕事の後で行きましょう。
Bạn chuẩn bị nhanh thật may quá! Sau giờ làm mình cùng đi nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、涼しい風を感じながら散歩できますね。
Vâng, mình có thể vừa đi dạo vừa cảm nhận làn gió mát mẻ nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
人気の店は混むから走って行きましょうか!
Vì các quán nổi tiếng sẽ đông đúc nên mình cùng chạy đến đó nhé?
Xem Tiếng Nhật
はは、焦らないでゆっくり行きましょうね。
Haha, đừng vội vã mà mình cứ thong thả đi nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
今夜: Đêm nay, tối nay
屋台: Quầy hàng rong, gian hàng
割引券: Phiếu giảm giá
焦る: Sốt ruột, vội vã
混む: Đông đúc, chật chội
屋台: Quầy hàng rong, gian hàng
割引券: Phiếu giảm giá
焦る: Sốt ruột, vội vã
混む: Đông đúc, chật chội
📚 5 Ngữ pháp N4
V-好しめます: Có thể thưởng thức...
V-もらうことができました: Đã có thể nhận...
V-ておきました: Đã chuẩn bị sẵn...
V-感じながら: Vừa cảm nhận vừa đi dạo...
V-焦らないで: Đừng vội vã mà hãy...
V-もらうことができました: Đã có thể nhận...
V-ておきました: Đã chuẩn bị sẵn...
V-感じながら: Vừa cảm nhận vừa đi dạo...
V-焦らないで: Đừng vội vã mà hãy...
So sánh du lịch mùa thu
Xem Tiếng Nhật
昨年の秋はどこへ旅行に行きましたか?
Mùa thu năm ngoái bạn đã đi du lịch ở đâu thế?
Xem Tiếng Nhật
昨年は京都の古いお寺へ行きましたよ。
Năm ngoái tôi đã đi đến một ngôi chùa cổ ở Kyoto đấy.
Xem Tiếng Nhật
昨年より今年の方が紅葉が早いそうですね。
Nghe nói lá đỏ năm nay sớm hơn so với năm ngoái nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、だから今年は9月から計画を立てました。
Ừm, vì thế nên năm nay tôi đã lập kế hoạch từ tháng 9.
Xem Tiếng Nhật
新幹線やホテルの予約はもう終わりましたか?
Việc đặt vé tàu siêu tốc và khách sạn đã xong chưa?
Xem Tiếng Nhật
はい、昨年の経験があるからスムーズにできました。
Rồi, vì có kinh nghiệm năm ngoái nên tôi đã có thể làm mượt mà.
Xem Tiếng Nhật
素晴らしいですね!綺麗に写真が撮れるといいですね。
Tuyệt vời quá! Hy vọng bạn sẽ chụp được những bức ảnh đẹp.
Cảm ơn bạn, khi về tôi sẽ thử so sánh với ảnh năm ngoái xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
昨年: Năm ngoái
紅葉: Lá đỏ, lá mùa thu
経験: Kinh nghiệm, trải nghiệm
計画: Kế hoạch
比べる: So sánh
紅葉: Lá đỏ, lá mùa thu
経験: Kinh nghiệm, trải nghiệm
計画: Kế hoạch
比べる: So sánh
📚 5 Ngữ pháp N4
〜より〜の方が: Năm nay sớm hơn năm ngoái...
〜そう: Nghe nói lá đỏ sớm hơn...
V-できました: Đã có thể thực hiện...
V-撮れるといい: Hy vọng sẽ chụp được...
V-比べてみます: Thử so sánh...
〜そう: Nghe nói lá đỏ sớm hơn...
V-できました: Đã có thể thực hiện...
V-撮れるといい: Hy vọng sẽ chụp được...
V-比べてみます: Thử so sánh...
Mùa mưa rào đêm qua
Xem Tiếng Nhật
昨晩は強い雨が降って驚きましたね。
Tối qua mưa lớn đổ xuống làm tôi bất ngờ quá nhỉ.
Ừm, tôi lỡ giật mình tỉnh giấc vì tiếng gió tối qua đấy.
Xem Tiếng Nhật
ベランダの洗濯ものは大丈夫でしたか?
Quần áo phơi ngoài ban công có sao không?
Xem Tiếng Nhật
はい、昨晩雨が降る前に部屋に入れておきましたよ。
Có, tối qua trước khi trời mưa tôi đã đưa sẵn vào trong phòng rồi.
Xem Tiếng Nhật
準備が早くて良かったですね、今朝は涼しいです。
May mà bạn chuẩn bị sớm nhỉ, sáng nay trời mát mẻ hẳn.
Xem Tiếng Nhật
ええ、昨晩の雨のおかげで過ごしやすくなりました。
Ừm, nhờ có cơn mưa tối qua mà thời tiết trở nên dễ chịu hơn hẳn.
Xem Tiếng Nhật
窓を開けて秋の空気を感じましょう。
Chúng mình cùng mở cửa sổ ra rồi cảm nhận không khí mùa thu nhé.
Vâng, hôm nay là một ngày tốt để đi dạo nhỉ!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
昨晩: Tối qua, đêm qua
目が覚める: Tỉnh giấc, thức giấc
おかげ: Nhờ có (kết quả tốt)
空気: Không khí
過ごしやすい: Dễ sống, dễ chịu
目が覚める: Tỉnh giấc, thức giấc
おかげ: Nhờ có (kết quả tốt)
空気: Không khí
過ごしやすい: Dễ sống, dễ chịu
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てしまいました: Lỡ giật mình tỉnh giấc...
V-降る前に: Trước khi mưa rơi...
V-入れておきました: Đã cất sẵn vào nhà...
〜のおかげで: Nhờ có cơn mưa tối qua...
〜やすくなりました: Trở nên dễ chịu...
V-降る前に: Trước khi mưa rơi...
V-入れておきました: Đã cất sẵn vào nhà...
〜のおかげで: Nhờ có cơn mưa tối qua...
〜やすくなりました: Trở nên dễ chịu...
Mở thêm tuyến xe buýt đêm
Xem Tiếng Nhật
夜遅くまで走る新しいバスが出来ましたね。
Đã có tuyến xe buýt mới chạy đến tận đêm muộn rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、夜の移動が安全になって助かりますよ。
Ừm, việc di chuyển ban đêm trở nên an toàn nên thật là đỡ quá.
Xem Tiếng Nhật
タクシーを使わなくても帰れるようになりますね。
Mình trở nên có thể về nhà mà không cần dùng xe taxi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、夜の交通費を節約することができますよ。
Vâng, có thể tiết kiệm chi phí giao thông ban đêm đấy.
Xem Tiếng Nhật
バス停の近くは暗くないですか?
Gần trạm xe buýt không bị tối chứ?
Xem Tiếng Nhật
新しい電灯がついているから夜でも明るいです。
Vì có lắp đèn điện mới nên ngay cả ban đêm cũng sáng lắm.
Xem Tiếng Nhật
それなら女性やお年寄りも安心して使えますね。
Nếu thế thì phụ nữ hay người cao tuổi cũng có thể an tâm sử dụng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、今夜残業の後で試してみようと思います!
Vâng, tối nay sau khi làm thêm giờ tôi định sẽ dùng thử xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
夜: Đêm, buổi tối
交通費: Chi phí giao thông, tiền đi lại
電灯: Đèn điện, đèn đường
安心: Yên tâm, an tâm
残業: Làm thêm giờ
交通費: Chi phí giao thông, tiền đi lại
電灯: Đèn điện, đèn đường
安心: Yên tâm, an tâm
残業: Làm thêm giờ
📚 5 Ngữ pháp N4
V-使わなくても: Dù không dùng taxi...
V-帰れるようになります: Trở nên có thể về nhà...
V-節約することができます: Có thể tiết kiệm...
V-使えます: Có thể an tâm sử dụng...
V-試してみようと思います: Tôi định dùng thử...
V-帰れるようになります: Trở nên có thể về nhà...
V-節約することができます: Có thể tiết kiệm...
V-使えます: Có thể an tâm sử dụng...
V-試してみようと思います: Tôi định dùng thử...
Tập yoga công viên mùa thu
Xem Tiếng Nhật
9月から公園で毎朝ヨガを始めましたよ。
Từ tháng 9 tôi đã bắt đầu tập yoga ở công viên mỗi sáng đấy.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!毎朝早起きするのは大変ではありませんか?
Hay quá nhỉ! Việc dậy sớm mỗi sáng có vất vả không chị?
Xem Tiếng Nhật
いいえ、毎朝涼しい風を感じて気持ちいいですよ。
Không đâu, mỗi sáng cảm nhận làn gió mát mẻ rất là dễ chịu.
Xem Tiếng Nhật
体の調子も良くなりそうですね。
Thể trạng cơ thể có vẻ cũng sẽ tốt lên nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、毎朝運動すると仕事に集中できます。
Vâng, hễ vận động mỗi sáng là có thể tập trung vào công việc.
Xem Tiếng Nhật
何時からクラスが始まりますか?
Lớp học bắt đầu từ mấy giờ thế?
Xem Tiếng Nhật
毎朝6時半からだから渡辺さんも来ませんか?
Vì từ 6 giờ rưỡi mỗi sáng nên chị Watanabe cũng đến nhé?
Xem Tiếng Nhật
明日の毎朝の回から参加してみます!
Tôi sẽ thử tham gia từ buổi sáng mai xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
毎朝: Mỗi sáng, hàng sáng
早起き: Dậy sớm
調子: Thể trạng, phong độ
集中: Tập trung
参加: Tham gia
早起き: Dậy sớm
調子: Thể trạng, phong độ
集中: Tập trung
参加: Tham gia
📚 5 Ngữ pháp N4
V-始めました: Đã bắt đầu tập...
〜そう: Có vẻ sẽ tốt lên...
V-運動すると: Hễ vận động là...
V-集中できます: Có thể tập trung...
V-来ませんか: Cùng đến không?
〜そう: Có vẻ sẽ tốt lên...
V-運動すると: Hễ vận động là...
V-集中できます: Có thể tập trung...
V-来ませんか: Cùng đến không?
Đọc sách điện tử trước ngủ
Xem Tiếng Nhật
最近、毎晩寝る前に電子書籍を読んでいます。
Dạo này, mỗi tối trước khi đi ngủ tôi đều đọc sách điện tử.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!毎晩どんな本を読んでいますか?
Hay quá nhỉ! Mỗi tối bạn đang đọc loại sách nào thế?
Mỗi tối tôi đọc các tiểu thuyết ngắn, mỗi lần một câu chuyện.
Xem Tiếng Nhật
画面を見すぎると目が疲れませんか?
Nếu nhìn màn hình quá nhiều thì mắt không bị mỏi sao?
Xem Tiếng Nhật
暗いモードを使うから毎晩快適に読めますよ。
Vì tôi dùng chế độ tối nên mỗi tối đều có thể đọc rất thoải mái.
Xem Tiếng Nhật
リラックスできてぐっすり眠れそうですね。
Có vẻ như có thể thư giãn và ngủ rất ngon nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、アプリで無料の本も借りられますよ。
Ừm, trên ứng dụng cũng có thể mượn sách miễn phí đấy.
Xem Tiếng Nhật
素晴らしいですね、今夜から私も試してみます!
Tuyệt vời quá, từ tối nay tôi cũng sẽ thử xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
毎晩: Mỗi tối, hàng tối
電子書籍: Sách điện tử
小説: Tiểu thuyết
画面: Màn hình
借りる: Mượn
電子書籍: Sách điện tử
小説: Tiểu thuyết
画面: Màn hình
借りる: Mượn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-寝る前に: Trước khi đi ngủ...
V-見すぎると: Hễ nhìn quá nhiều là...
V-読めます: Có thể đọc...
V-眠れそう: Có vẻ sẽ ngủ ngon...
V-借りられます: Có thể mượn...
V-見すぎると: Hễ nhìn quá nhiều là...
V-読めます: Có thể đọc...
V-眠れそう: Có vẻ sẽ ngủ ngon...
V-借りられます: Có thể mượn...
Ứng dụng đi bộ tích điểm
Xem Tiếng Nhật
毎日8,000歩歩くアプリを使っていますよ。
Tôi đang dùng ứng dụng đi bộ 8.000 bước mỗi ngày đấy.
Xem Tiếng Nhật
毎日歩くとポイントが貯まるのですか?
Hễ đi bộ mỗi ngày là điểm thưởng sẽ tích lũy sao?
Xem Tiếng Nhật
はい、毎日好しく健康管理ができますよ。
Vâng, mỗi ngày đều có thể quản lý sức khỏe một cách vui vẻ.
Xem Tiếng Nhật
貯まったポイントでお買いものもできますか?
Bằng số điểm đã tích lũy mình cũng có thể đi mua sắm đúng không?
Xem Tiếng Nhật
ええ、毎日散歩してコンビニの券に換えられます。
Ừm, mỗi ngày đi dạo là có thể đổi lấy phiếu mua hàng ở cửa hàng tiện lợi.
Xem Tiếng Nhật
無理をしないで続けられるからいいですね。
Vì có thể duy trì mà không cần quá sức nên thích nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、友達と歩数を比べることもできますよ。
Vâng, việc so sánh số bước chân với bạn bè cũng làm được đấy.
Xem Tiếng Nhật
面白いですね、さっそくダウンロードしてみます!
Thú vị thật, tôi sẽ thử tải về ngay!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
毎日: Mỗi ngày, hàng ngày
歩数: Số bước chân
健康管理: Quản lý sức khỏe
換える: Đổi, trao đổi
比べる: So sánh
歩数: Số bước chân
健康管理: Quản lý sức khỏe
換える: Đổi, trao đổi
比べる: So sánh
📚 5 Ngữ pháp N4
V-歩くと: Hễ đi bộ là...
V-できます: Có thể quản lý...
V-換えられます: Có thể đổi...
V-続けられる: Có thể tiếp tục...
V-比べることもできます: Cũng có thể so sánh...
V-できます: Có thể quản lý...
V-換えられます: Có thể đổi...
V-続けられる: Có thể tiếp tục...
V-比べることもできます: Cũng có thể so sánh...
Lớp nấu ăn cuối tuần
Xem Tiếng Nhật
毎週土曜日に料理教室へ通っています。
Mỗi tuần vào Thứ Bảy tôi đều đi học ở lớp nấu ăn.
Xem Tiếng Nhật
毎週ですか!どんな料理を習っていますか?
Mỗi tuần sao! Bạn đang học những món ăn như thế nào thế?
Mỗi tuần chúng tôi đều làm món ăn kiểu Nhật dùng rau củ theo mùa.
Xem Tiếng Nhật
家でも復習して家族に作ってあげますか?
Bạn cũng ôn tập ở nhà rồi nấu cho gia đình ăn chứ?
Xem Tiếng Nhật
はい、毎週新しいレシピが増えて喜ばれます。
Vâng, mỗi tuần các công thức mới tăng lên và được mọi người rất thích.
Xem Tiếng Nhật
料理のバリエーションが広がって素晴らしいですね。
Sự đa dạng món ăn được mở rộng nên tuyệt vời nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、見学もできるから毎週賑やかですよ。
Ừm, vì cũng có thể đến tham quan nên mỗi tuần đều rất nhộn nhịp.
Xem Tiếng Nhật
私も一度見学に行ってみようと思います!
Tôi cũng định một lần thử đến tham quan xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
毎週: Mỗi tuần, hàng tuần
通う: Đi lại thường xuyên, đi học
和食: Món ăn kiểu Nhật
レシピ: Công thức nấu ăn
見学: Sự tham quan, quan sát
通う: Đi lại thường xuyên, đi học
和食: Món ăn kiểu Nhật
レシピ: Công thức nấu ăn
見学: Sự tham quan, quan sát
📚 5 Ngữ pháp N4
V-使った: Dùng rau củ rồi làm...
V-作ってあげます: Nấu cho gia đình ăn...
V-喜ばれます: Được khen/yêu thích...
V-できる: Có thể tham quan...
V-行ってみようと思います: Tôi định thử đi...
V-作ってあげます: Nấu cho gia đình ăn...
V-喜ばれます: Được khen/yêu thích...
V-できる: Có thể tham quan...
V-行ってみようと思います: Tôi định thử đi...
Đổi sách bưu điện hàng tháng
Xem Tiếng Nhật
毎月新しい本が届くサービスを始めました。
Tôi đã bắt đầu dùng dịch vụ giao sách mới mỗi tháng.
Xem Tiếng Nhật
毎月ですか!自分に合う本が選ばれますか?
Mỗi tháng sao! Những cuốn sách hợp với mình sẽ được chọn đúng không?
Xem Tiếng Nhật
はい、毎月AIが嗜好に合わせて送ってくれます。
Vâng, mỗi tháng AI sẽ gửi sách theo đúng sở thích giúp tôi.
Xem Tiếng Nhật
自分で探す手間が省けて便利ですね。
Tiết kiệm được công sức tự mình tìm kiếm nên tiện lợi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、毎月どんな本が来るか好しみですよ。
Ừm, mỗi tháng tôi đều rất mong chờ xem cuốn sách như thế nào sẽ đến.
Xem Tiếng Nhật
読み終わった本は毎月返却するのですか?
Sách đọc xong rồi thì mỗi tháng đều phải trả lại à?
Xem Tiếng Nhật
いいえ、毎月そのまま自分の本にできますよ。
Không, mỗi tháng mình có thể giữ nguyên làm sách của chính mình luôn.
Xem Tiếng Nhật
本好きには最高のサービスですね、調べてみます!
Đối với người thích đọc sách thì đây là dịch vụ tuyệt nhất, tôi sẽ thử tìm hiểu!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
毎月: Mỗi tháng, hàng tháng
嗜好: Sở thích, thị hiếu
手間: Công sức, thời gian
省く: Tiết kiệm, cắt giảm
返却: Sự trả lại (đồ mượn)
嗜好: Sở thích, thị hiếu
手間: Công sức, thời gian
省く: Tiết kiệm, cắt giảm
返却: Sự trả lại (đồ mượn)
📚 5 Ngữ pháp N4
V-選ばれます: Được lựa chọn...
V-送ってくれます: Gửi sách giúp tôi...
〜に合わせて: Phù hợp với sở thích...
V-できます: Có thể biến thành sách của mình...
V-調べてみます: Thử tìm hiểu...
V-送ってくれます: Gửi sách giúp tôi...
〜に合わせて: Phù hợp với sở thích...
V-できます: Có thể biến thành sách của mình...
V-調べてみます: Thử tìm hiểu...