Trải nghiệm tàu hỏa du lịch chậm
週末に箱根の観光列車に乗ってきましたよ。
Cuối tuần tôi đã đi tàu du lịch ngắm cảnh ở Hakone về đấy.
いいですね!電車はスピードが早かったですか?
Hay quá nhỉ! Tàu điện tốc độ có nhanh không anh?
いいえ、風景を好しむためにゆっくり走りました。
Không, tàu đã chạy thong thả/chậm rãi để hành khách thưởng thức phong cảnh.
忙しい毎日を忘れてゆっくり過ごせますね。
Có thể quên đi cuộc sống bận rộn hàng ngày và thư thái dành thời gian nhỉ.
ええ、車内で温かいお茶も飲めましたよ。
Ừm, ở trên toa tàu cũng có thể uống cả trà ấm nữa đấy.
秋の紅葉の季節にもぴったりですね。
Địa điểm này cũng rất phù hợp cho mùa lá đỏ mùa thu nhỉ.
はい、アプリで簡単に予約できるからおすすめです。
Vâng, vì có thể đặt chỗ dễ dàng bằng ứng dụng nên rất đáng đề xuất.
私も今度ゆっくり旅をしてみますね!
Lần tới tôi cũng sẽ thử đi du lịch một chuyến thong thả xem sao!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
ゆっくり: Thong thả, thong dong, chậm rãi
観光列車: Tàu hỏa du lịch ngắm cảnh
スピード: Tốc độ
紅葉: Lá đỏ mùa thu
旅: Chuyến đi, du lịch
観光列車: Tàu hỏa du lịch ngắm cảnh
スピード: Tốc độ
紅葉: Lá đỏ mùa thu
旅: Chuyến đi, du lịch
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てきました: Vừa đi tàu về...
〜ために: Để thưởng thức phong cảnh...
V-過ごせます: Có thể trải qua/dành thời gian...
V-飲めました: Đã có thể uống...
V-旅をしてみます: Thử đi du lịch...
〜ために: Để thưởng thức phong cảnh...
V-過ごせます: Có thể trải qua/dành thời gian...
V-飲めました: Đã có thể uống...
V-旅をしてみます: Thử đi du lịch...
Thói quen đọc sách và mất tập trung
最近、疲れのせいでぼんやり過ごすことが多いです。
Dạo này, do mệt mỏi nên có nhiều lúc tôi cứ ngẩn ngơ/thẫn thờ dành thời gian.
大変ですね!窓の外をぼんやり見ているのですか?
Vất vả nhỉ! Có phải bạn đang thẫn thờ nhìn ra ngoài cửa sổ không?
ええ、仕事の合間にぼんやり空を眺めています。
Ừm, trong lúc giải lao công việc tôi hay ngẩn ngơ ngắm nhìn bầu trời.
たまにはぼんやり休憩するのも必要ですね。
Thỉnh thoảng nghỉ ngơi thẫn thờ một chút cũng là cần thiết nhỉ.
はい、でもぼんやりしていて電車を乗り過ごしました。
Vâng, nhưng vì thẫn thờ nên tôi đã bị đi quá trạm tàu điện.
それは注意が必要ですね!大丈夫でしたか?
Việc đó thì cần phải chú ý đấy! Bạn không sao chứ?
次の駅から戻れたから大丈夫でしたよ。
Vì tôi đã có thể quay lại từ ga tiếp theo nên không sao cả.
今夜は早めに寝て体を休めて下さいね。
Tối nay bạn hãy ngủ sớm rồi cho cơ thể nghỉ ngơi nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
ぼんやり: Thẫn thờ, ngẩn ngơ, vô định
合間: Khoảng thời gian trống, lúc giải lao
眺める: Ngắm nhìn, nhìn xa
乗り過ごす: Đi quá trạm/bến
休める: Cho nghỉ ngơi, làm cho tĩnh dưỡng
合間: Khoảng thời gian trống, lúc giải lao
眺める: Ngắm nhìn, nhìn xa
乗り過ごす: Đi quá trạm/bến
休める: Cho nghỉ ngơi, làm cho tĩnh dưỡng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜のせいで: Do mệt mỏi nên...
V-眺めています: Đang ngắm nhìn...
V-過ごしました: Lỡ đi quá trạm...
V-戻れた: Đã có thể quay lại...
V-休めて下さい: Hãy cho cơ thể nghỉ ngơi
V-眺めています: Đang ngắm nhìn...
V-過ごしました: Lỡ đi quá trạm...
V-戻れた: Đã có thể quay lại...
V-休めて下さい: Hãy cho cơ thể nghỉ ngơi
Quên mang ô khi trời mưa rào
今朝、うっかり傘を家に忘れてしまいました。
Sáng nay, tôi trỡ lỡ/bất cẩn quên mất ô ở nhà.
あら!急に雨が降ってきたから困りましたね。
Ôi chao! Vì trời đột nhiên đổ mưa nên bạn vất vả rồi nhỉ.
ええ、うっかり携帯も忘れるところでしたよ。
Ừm, tôi cũng suýt chút nữa bất cẩn quên cả điện thoại đấy.
駅の近くで傘を借りられるサービスがありますよ。
Ở gần nhà ga có dịch vụ có thể thuê ô đấy.
うっかり忘れたときに助かるサービスですね。
Đó là dịch vụ cứu cánh những lúc lỡ quên nhỉ.
はい、1日100円で簡単に向こうで借りられます。
Vâng, một ngày 100 yên là có thể thuê dễ dàng ở bên đó.
それは便利ですね、さっそく使ってみます!
Thế thì tiện lợi quá, tôi sẽ thử dùng ngay!
明日はうっかり忘れないように注意しましょうね。
Ngày mai chúng mình cùng chú ý để không trót quên nữa nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
うっかり: Bất cẩn, trót, lỡ
忘れる: Quên
借りる: Mượn, thuê
携帯: Điện thoại di động
注意: Sự chú ý, cẩn thận
忘れる: Quên
借りる: Mượn, thuê
携帯: Điện thoại di động
注意: Sự chú ý, cẩn thận
📚 5 Ngữ pháp N4
V-忘れてしまいました: Đã trót quên mất...
V-忘れるところでした: Suýt nữa thì quên...
V-借りられます: Có thể thuê ô...
V-使ってみます: Thử dùng...
V-忘れないように: Để không bị quên...
V-忘れるところでした: Suýt nữa thì quên...
V-借りられます: Có thể thuê ô...
V-使ってみます: Thử dùng...
V-忘れないように: Để không bị quên...
Mua quà bất ngờ sinh nhật đồng nghiệp
田中さんのためにこっそりプレゼントを買いました。
Vì anh Tanaka nên tôi đã lén/bí mật mua một món quà.
わあ!こっそり準備するのは好しそうですね。
Oa! Việc lén chuẩn bị trông có vẻ vui nhỉ.
ええ、ロッカーの中にこっそり隠しておきましたよ。
Ừm, tôi đã giấu sẵn một cách bí mật ở bên trong tủ đồ rồi.
いつこっそり渡す予定ですか?
Bạn có kế hoạch bí mật trao món quà vào lúc nào thế?
今日の仕事が終わった後で渡そうと思います。
Tôi định sẽ trao quà sau khi công việc hôm nay kết thúc.
田中さんも驚いて喜ぶでしょうね。
Anh Tanaka chắc cũng sẽ bất ngờ và vui lắm nhỉ.
はい、みんなでこっそりメッセージカードも書きました。
Vâng, mọi người cũng đã bí mật viết cả thiệp nhắn gửi nữa.
素晴らしいアイデアですね、成功するといいですね!
Ý tưởng tuyệt vời quá, hy vọng sẽ thành công nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
こっそり: Bỏ lén, bí mật, giấu giếm
隠す: Giấu, ẩn giấu
ロッカー: Tủ đồ có khóa
成功: Sự thành công
渡す: Trao, đưa
隠す: Giấu, ẩn giấu
ロッカー: Tủ đồ có khóa
成功: Sự thành công
渡す: Trao, đưa
📚 5 Ngữ pháp N4
V-隠しておきました: Đã giấu sẵn...
V-渡す予定です: Có kế hoạch trao quà...
V-渡そうと思います: Tôi định sẽ trao...
〜でしょう: Chắc là sẽ vui...
V-成功するといい: Hy vọng sẽ thành công...
V-渡す予定です: Có kế hoạch trao quà...
V-渡そうと思います: Tôi định sẽ trao...
〜でしょう: Chắc là sẽ vui...
V-成功するといい: Hy vọng sẽ thành công...
Khôi phục sức khỏe sau đợt cảm lạnh
体調はもうすっかり良くなりましたか?
Tình trạng sức khỏe của bạn đã hoàn toàn tốt lên chưa?
はい、おかげさますっかり元気になりましたよ。
Vâng, nhờ trời tôi đã hoàn toàn khỏe mạnh trở lại rồi.
先週は熱が高くてすっかり心配しましたよ。
Tuần trước bạn sốt cao nên tôi đã hoàn toàn lo lắng đấy.
薬を飲んでゆっくり休んだから大丈夫です。
Vì tôi đã uống thuốc và nghỉ ngơi thong thả nên không sao rồi.
秋は涼しくなってすっかり過ごしやすいですね。
Mùa thu trở nên mát mẻ và hoàn toàn dễ chịu nhỉ.
ええ、病気のこともすっかり忘れましたよ。
Ừm, chuyện bệnh tật tôi cũng đã quên sạch rồi.
よかったです!また一緒にランチへ行きましょう。
May quá rồi! Lần tới chúng mình lại cùng đi ăn trưa nhé.
はい、喜んで行きますね!
Vâng, tôi sẽ rất vui vẻ đi cùng đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
すっかり: Hoàn toàn, toàn bộ, sạch bách
体調: Thể trạng, sức khỏe
熱: Cơn sốt, nhiệt độ
心配: Sự lo lắng
過ごしやすい: Dễ chịu, dễ sống
体調: Thể trạng, sức khỏe
熱: Cơn sốt, nhiệt độ
心配: Sự lo lắng
過ごしやすい: Dễ chịu, dễ sống
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になりました: Đã hoàn toàn tốt lên...
〜のおかげで: Nhờ trời...
V-休んだから: Vì đã nghỉ ngơi nên...
〜やすくなりました: Trở nên dễ chịu...
Vに行きましょう: Cùng đi ăn nhé
〜のおかげで: Nhờ trời...
V-休んだから: Vì đã nghỉ ngơi nên...
〜やすくなりました: Trở nên dễ chịu...
Vに行きましょう: Cùng đi ăn nhé
Bảng hướng dẫn đường đi bằng công nghệ màn hình LED
新しい電光掲示板は文字がはっきり見えますね。
Bảng thông báo điện tử mới nhìn thấy chữ viết một cách rõ ràng nhỉ.
ええ、遠くからでもはっきり読めて便利ですよ。
Ừm, ngay cả từ đằng xa cũng có thể đọc rõ ràng nên tiện lợi lắm.
乗り換えの行き先もはっきり分かりますか?
Điểm đến chuyển xe cũng biết được một cách rõ ràng đúng không?
はい、矢印が大きいからはっきり案内してくれます。
Vâng, vì mũi chỉ đường to nên máy hướng dẫn cho mình rất rõ ràng.
迷わないで移動できるから助かりますね。
Vì có thể di chuyển mà không bị lạc đường nên thật là đỡ quá nhỉ.
外国人のために英語もはっきり書いてありますよ。
Vì người nước ngoài nên tiếng Anh cũng được ghi rất rõ ràng đấy.
誰にとっても優しいシステムですね。
Đó là một hệ thống thân thiện đối với bất kỳ ai nhỉ.
はい、街が便利になって嬉しいです!
Vâng, tôi rất vui vì phố phường đã trở nên tiện lợi!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
はっきり: Rõ ràng, rành mạch
電光掲示板: Bảng thông báo điện tử
矢印: Mũi tên chỉ hướng
迷う: Lạc đường, lúng túng
案内: Sự hướng dẫn, chỉ đường
電光掲示板: Bảng thông báo điện tử
矢印: Mũi tên chỉ hướng
迷う: Lạc đường, lúng túng
案内: Sự hướng dẫn, chỉ đường
📚 5 Ngữ pháp N4
V-見えます: Nhìn thấy rõ ràng...
V-読めて: Có thể đọc rõ nên tiện...
V-案内してくれます: Hướng dẫn rõ cho mình...
V-迷わないで: Không bị lạc mà...
〜と書いてあります: Được ghi rõ ràng...
V-読めて: Có thể đọc rõ nên tiện...
V-案内してくれます: Hướng dẫn rõ cho mình...
V-迷わないで: Không bị lạc mà...
〜と書いてあります: Được ghi rõ ràng...
Thử trang phục mùa thu bằng công nghệ AI
木村さん: AIの鏡で秋の服を試着してみました。
Tôi đã thử mặc quần áo mùa thu bằng chiếc gương AI.
渡辺さん: へえ!サイズはぴったり合いましたか?
Chà! Kích cỡ có vừa vặn hoàn hảo không chị?
木村さん: はい、自分の体にぴったりなサイズが分かりましたよ。
Có chứ, tôi đã biết được kích cỡ vừa vặn chuẩn xác với cơ thể mình.
渡辺さん: 着替えなくてもぴったりな服が分かるのは便利ですね。
Không cần thay đồ mà vẫn biết được bộ đồ vừa vặn thì tiện lợi nhỉ.
木村さん: ええ、時間も節約できて買い物するのが好しくなりますよ。
Ừm, cũng tiết kiệm được thời gian và việc đi mua sắm trở nên vui vẻ hơn.
渡辺さん: 私も秋のコートを探しているから行ってみたいです。
Vì tôi cũng đang tìm một chiếc áo măng tô mùa thu nên tôi muốn thử đi xem sao.
木村さん: アプリで簡単に予約できるから試して下さいね。
Vì có thể đặt chỗ dễ dàng trên ứng dụng nên chị hãy thử xem sao nhé.
渡辺さん: ありがとう、自分にぴったりな服を買ってきます!
Cảm ơn chị, tôi sẽ đi mua bộ quần áo vừa vặn với mình về đây!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
ぴったり: Vừa khít, vừa vặn, chuẩn xác
試着: Sự thử quần áo
着替える: Thay quần áo
節約: Sự tiết kiệm
サイズ: Kích cỡ, size
試着: Sự thử quần áo
着替える: Thay quần áo
節約: Sự tiết kiệm
サイズ: Kích cỡ, size
📚 5 Ngữ pháp N4
V-してみました: Đã mặc thử...
V-着替えなくても: Dù không thay đồ...
V-好しくなります: Trở nên vui vẻ...
V-行ってみたいです: Muốn thử đi...
V-試して下さい: Hãy thử xem sao
V-着替えなくても: Dù không thay đồ...
V-好しくなります: Trở nên vui vẻ...
V-行ってみたいです: Muốn thử đi...
V-試して下さい: Hãy thử xem sao
Bị hủy buổi hòa nhạc do thời tiết
長谷川さん: 好しみにしていたコンサートが中止になってがっかりしました。
Buổi hòa nhạc tôi rất mong chờ bị hủy bỏ nên tôi đã rất thất vọng/chán nản.
山口さん: それは残念ですね!どうしてがっかりする事態になったのですか?
Thật là đáng tiếc nhỉ! Tại sao lại trở thành tình huống thất vọng như thế?
長谷川さん: 急な大雨のせいで安全のために中止になりました。
Do cơn mưa lớn đột ngột nên vì sự an toàn sự kiện đã bị hủy bỏ.
山口さん: せっかくチケットを準備したのにがっかりですね。
Cố công chuẩn bị vé rồi mà lại bị thất vọng thì buồn nhỉ.
長谷川さん: ええ、でもチケット代は全額返金されるそうですよ。
Ừm, nhưng nghe nói tiền vé sẽ được hoàn lại toàn bộ đấy.
山口さん: それなら少し安心できますね。
Thế thì cũng có thể an tâm phần nào nhỉ.
長谷川さん: はい、来月に振り替え公演があるから期待して待ちます。
Vâng, vì tháng sau có buổi biểu diễn bù nên tôi sẽ kỳ vọng chờ đợi.
山口さん: 次は晴れて無事に開催されるといいですね!
Hy vọng lần tới trời sẽ nắng đẹp và được tổ chức an toàn nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
がっかり: Thất vọng, chán nản, ủ rũ
中止: Sự hủy bỏ, hoãn bặt
全額: Toàn bộ số tiền
返金: Sự hoàn tiền, trả lại tiền
振り替え: Sự thay thế, đổi lịch
中止: Sự hủy bỏ, hoãn bặt
全額: Toàn bộ số tiền
返金: Sự hoàn tiền, trả lại tiền
振り替え: Sự thay thế, đổi lịch
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になりました: Đã bị hủy bỏ...
〜のせいで: Do mưa lớn nên...
〜のに: Dù đã chuẩn bị vé nhưng...
〜そう: Nghe nói sẽ hoàn tiền...
V-開催されるといい: Hy vọng sẽ được tổ chức...
〜のせいで: Do mưa lớn nên...
〜のに: Dù đã chuẩn bị vé nhưng...
〜そう: Nghe nói sẽ hoàn tiền...
V-開催されるといい: Hy vọng sẽ được tổ chức...
Bất ngờ trước robot giao hàng tự động
今日、道でロボットが荷物を運んでいてびっくりしましたよ。
Hôm nay, ở trên đường một con robot đang chở hàng làm tôi đã giật mình/bất ngờ đấy.
ええっ!本当にびっくりするような光景ですね。
Hả! Đúng là một quang cảnh làm cho người ta giật mình nhỉ.
はい、人にぶつからないでスムーズに走っていました。
Vâng, không va chạm vào người mà nó chạy rất trôi chảy.
びっくりして写真を撮りませんでしたか?
Bạn bất ngờ quá nên không kịp chụp ảnh à?
スマホを出してすぐに写真を撮ることができましたよ。
Tôi đã rút điện thoại ra và có thể chụp ảnh ngay lập tức đấy.
最新の技術は本当に進んでいてびっくりしますね。
Công nghệ mới nhất thực sự đang tiến bộ làm mình phải kinh ngạc nhỉ.
ええ、これからは夜の配達も便利になりそうですね。
Ừm, từ nay trở đi việc giao hàng ban đêm có vẻ cũng sẽ trở nên tiện lợi.
私も早くそのロボットを近くで見てみたいです!
Tôi cũng muốn sớm thử nhìn con robot đó ở cự ly gần!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
びっくり: Giật mình, bất ngờ, kinh ngạc
光景: Quang cảnh, cảnh tượng
ぶつかる: Va chạm, đụng độ
配達: Sự giao hàng, chuyển phát
技術: Kỹ thuật, công nghệ
光景: Quang cảnh, cảnh tượng
ぶつかる: Va chạm, đụng độ
配達: Sự giao hàng, chuyển phát
技術: Kỹ thuật, công nghệ
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ぶつからないで: Không đụng vào người mà...
V-撮ることができました: Đã có thể chụp ảnh...
〜になりそう: Có vẻ sẽ trở nên tiện lợi...
V-見てみたいです: Muốn xem thử...
V-運んでいて: Đang chở hàng...
V-撮ることができました: Đã có thể chụp ảnh...
〜になりそう: Có vẻ sẽ trở nên tiện lợi...
V-見てみたいです: Muốn xem thử...
V-運んでいて: Đang chở hàng...
Học ngoại ngữ bằng ứng dụng nói chuyện AI
新しいアプリで英語がぺらぺら話せるように勉強しています。
Tôi đang học bằng ứng dụng mới để có thể nói tiếng Anh lưu khoát.
いいですね!外国人とぺらぺら会話できますか?
Hay quá nhỉ! Bạn có thể hội thoại trôi chảy với người nước ngoài đúng không?
AIのキャラクターと毎日練習するからぺらぺらになれますよ。
Vì tôi luyện tập mỗi ngày với nhân vật AI nên có thể trở nên trôi chảy.
失敗しても恥かしくなくて練習しやすいですね。
Dù có lỡ mắc lỗi cũng không bị xấu hổ nên rất dễ luyện tập nhỉ.
ええ、自分の発音の間違いもはっきり指摘してくれます。
Ừm, máy cũng chỉ ra lỗi sai phát âm của tôi một cách rõ ràng giúp tôi.
日本語以外の言語もぺらぺらになれますか?
Các ngôn ngữ ngoài tiếng Nhật cũng có thể trở nên trôi chảy đúng không?
はい、中国語やスペイン語も自由に選べますよ。
Vâng, tiếng Trung hay tiếng Tây Ban Nha cũng có thể tự do lựa chọn.
素晴らしいですね、私もぺらぺらを目指して頑張ります!
Tuyệt vời quá, tôi cũng sẽ cố gắng hướng tới mục tiêu trôi chảy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
ぺらぺら: Trôi chảy, lưu khoát (ngoại ngữ)
会話: Hội thoại, trò chuyện
失敗: Sự thất bại, mắc lỗi
発音: Sự phát âm
指摘: Sự chỉ ra, khuyên bảo
会話: Hội thoại, trò chuyện
失敗: Sự thất bại, mắc lỗi
発音: Sự phát âm
指摘: Sự chỉ ra, khuyên bảo
📚 5 Ngữ pháp N4
V-話せるように: Để có thể nói...
V-会話できます: Có thể hội thoại...
〜しやすい: Dễ luyện tập...
V-指摘してくれます: Chỉ ra giúp tôi...
V-選べます: Có thể lựa chọn...
V-会話できます: Có thể hội thoại...
〜しやすい: Dễ luyện tập...
V-指摘してくれます: Chỉ ra giúp tôi...
V-選べます: Có thể lựa chọn...
Mua gối thông minh cải thiện giấc ngủ ngon
新しい枕を買ったら昨晩はぐっすり眠れましたよ。
Khi tôi mua cái gối mới thì tối qua tôi đã có thể ngủ rất ngon/ngủ say giấc.
よかったですね!ぐっすり眠ると朝の気分がいいでしょう?
Tốt quá nhỉ! Hễ ngủ say giấc là tâm trạng buổi sáng sẽ rất sảng khoái đúng không?
はい、途中で起きないで朝までぐっすり休めました。
Vâng, không bị tỉnh giấc giữa chừng, tôi đã nghỉ ngơi say giấc cho đến tận sáng.
疲れが取れて仕事に集中できそうですね。
Mệt mỏi được xua tan và có vẻ như có thể tập trung vào công việc nhỉ.
ええ、高さが自動で変わる便利な枕ですよ。
Ừm, đây là chiếc gối tiện lợi mà độ cao tự động thay đổi đấy.
睡眠の質を上げるために枕は大切ですね。
Để nâng cao chất lượng giấc ngủ thì gối là rất quan trọng nhỉ.
はい、デパートの寝具売り場で買えるからおすすめです。
Vâng, vì có thể mua ở quầy chăn gối đệm của trung tâm thương mại nên rất đáng đề xuất.
ありがとう、私もぐっすり眠るために買ってみます!
Cảm ơn bạn, tôi cũng sẽ thử mua một cái để ngủ ngon giấc!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
ぐっすり: Say giấc, ngon giấc
枕: Cái gối
途中: Giữa chừng
睡眠: Giấc ngủ
寝具: Chăn gối đệm, đồ dùng phòng ngủ
枕: Cái gối
途中: Giữa chừng
睡眠: Giấc ngủ
寝具: Chăn gối đệm, đồ dùng phòng ngủ
📚 5 Ngữ pháp N4
V-眠れました: Đã có thể ngủ ngon...
V-眠ると: Hễ ngủ ngon là...
V-起きないで: Không bị thức giấc mà...
〜ために: Để nâng cao chất lượng...
V-買える: Có thể mua...
V-眠ると: Hễ ngủ ngon là...
V-起きないで: Không bị thức giấc mà...
〜ために: Để nâng cao chất lượng...
V-買える: Có thể mua...