Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1 りょうチームは実力じつりょく___ だから、どちらがってもおかしくない。

Dịch nghĩa: Vì thực lực hai đội đồng đều nhau nên bên nào thắng cũng không có gì lạ.
1. 同等 (Đúng): Danh từ "同等" (どうとう) nghĩa là "ngang hàng / đồng đẳng / tương đương nhau (về trình độ, thực lực)".
2. 平等: "bình đẳng (về quyền lợi, cơ hội)", không dùng so sánh trình độ hai đội thi đấu.
3. 等分: "chia thành các phần bằng nhau".
4. 等級: "cấp độ / thứ hạng".

2 午後ごご3というのは、食事しょくじには中途ちゅうと ___時間じかんだ。

Dịch nghĩa: 3 giờ chiều là khoảng thời gian lỡ cỡ/dở dang để ăn uống.
1. 半端 (Đúng): Cụm từ "中途半端" (ちゅうとはんぱ) nghĩa là "lỡ cỡ / dở dang / không đâu vào đâu".
2. 半分: "một nửa", không đi ghép với 中途.
3. 半径: "bán kính", thuật ngữ hình học.
4. 反面: "mặt khác / một mặt thì...", từ nối hai khía cạnh.

3 ___ なったパスポートをもって飛行機ひこうきろうとしたとき、つかまった。

Dịch nghĩa: Khi định lên máy bay với tấm hộ chiếu đã bị hết hiệu lực, tôi đã bị bắt lại.
3. 無効に (Đúng): Danh từ/Tính từ đuôi na "無効" (むこう) nghĩa là "vô hiệu / hết hiệu lực (giấy tờ)".
1. 無駄に: "lãng phí / vô ích", không dùng tả trạng thái hộ chiếu.
2. 無理に: "vô lý / quá sức", không đi với なった tả trạng thái pháp lý.
4. 無断に: "tự ý / không xin phép".

4 日本にほんでも、雇用こよう形態けいたいわりのないむかしくらべ、___ になってきた。

Dịch nghĩa: Ngay cả ở Nhật Bản, hình thức tuyển dụng so với ngày xưa không có sự thay đổi thì giờ đây đã trở nên đa dạng hơn.
3. 多様 (Đúng): Tính từ đuôi na "多様" (たよう) nghĩa là "đa dạng / nhiều hình thức khác nhau".
1. 一様: "đồng nhất / một màu", mâu thuẫn với vế so sánh sự thay đổi với ngày xưa.
2. 一律: "cùng một mức / đồng loạt".
4. 多分: "có lẽ / có lẽ là", phó từ phỏng đoán.

5 この玩具おもちゃやすいだけあって、___ にできている。

Dịch nghĩa: Đồ chơi này đúng là tiền nào của nấy, được làm rất thô sơ/qua loa.
2. 雑 (Đúng): Cụm từ "雑にできている" (ざつにできている) nghĩa là "được chế tạo qua loa / ẩu / thô sơ".
1. 乱: Không dùng 乱に làm tính từ đuôi na đi với できている.
3. 悪: Không đi trực tiếp 悪に làm tính từ tả chất lượng hoàn thiện đồ chơi.
4. 粗: "粗い" (thô ráp), nhưng khi đi làm phó từ tả mức độ làm qua loa tay nghề thì dùng 雑.

6 のう歌舞伎かぶき日本にほん ___伝統でんとう芸能げいのうだ。

Dịch nghĩa: Kịch Noh và Kabuki là nghệ thuật truyền thống vốn có/đặc hữu của Nhật Bản.
4. 固有 (Đúng): Danh từ "固有" (こゆう) nghĩa là "vốn có / đặc hữu / vốn thuộc về riêng một quốc gia/vùng miền".
1. 元来: "vốn dĩ / từ trước đến nay", phó từ.
2. 元日: "ngày mùng 1 tháng Giêng / Tết Nguyên Đán".
3. 固定: "cố định / không dịch chuyển".

7 あの芸人げいにん演技えんぎからして、まだまだ ___ だとわかる。

Dịch nghĩa: Ngay từ nét diễn của nghệ sĩ đó có thể nhận ra rằng tay nghề vẫn còn non trẻ/chưa chín tới.
2. 未熟 (Đúng): Tính từ đuôi na "未熟" (みじゅく) nghĩa là "chưa chín tới / còn non kinh nghiệm / chưa thạo nghề".
1. 未練: "lưu quyến / còn vấn vương".
3. 無知: "dốt nát / thiếu hiểu biết", không dùng tả tay nghề biểu diễn.
4. 無能: "bất tài / không có năng lực".

8 都会とかいでの生活せいかつは、ときどき ___かんじる。

Dịch nghĩa: Cuộc sống nơi đô thị đôi khi làm tôi cảm thấy cô đơn.
2. 孤独 (Đúng): Danh từ "孤独" (こどく) nghĩa là "nỗi cô đơn / sự lẻ loi (cảm xúc nội tâm)".
1. 孤立: "sự cô lập / bị tách biệt khỏi tập thể (hoàn cảnh bên ngoài)", không chỉ tâm trạng cô đơn.
3. 孤児: "trẻ mồ côi".
4. 単独: "đơn độc / làm một mình (hành động)".

9 あんなひと社長しゃちょうになりたがるなんて、 ___ はなしだ。

Dịch nghĩa: Cỡ người như hắn mà cũng đòi làm giám đốc thì thật là một câu chuyện nực cười.
4. 滑稽な (Đúng): Tính từ đuôi na "滑稽" (こっけい) nghĩa là "nực cười / tấu hài / buồn cười một cách lố bịch".
1. 肝心な: "quan trọng / cốt yếu".
2. 感心な: "đáng khâm phục / đáng mến".
3. 軽率な: "khinh suất / nông nổi / khờ dại (hành động)".

10 かれ___ だが、一流いちりゅう選手せんしゅだ。

Dịch nghĩa: Anh ấy vóc dáng nhỏ bé nhưng lại là vóc dáng vận động viên hàng đầu.
3. 小柄 (Đúng): Danh từ "小柄" (こがら) nghĩa là "vóc dáng nhỏ nhắn / bé con".
1. 間柄: "mối quan hệ giữa người với người".
2. 家柄: "gia thế / thân thế gia đình".
4. 大柄: "vóc dáng to lớn", không tạo thành câu nhượng bộ phản ứng "vóc dáng bé nhỏ nhưng chơi giỏi".