Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

11 借金しゃっきんことわると、友人ゆうじんきゅう___ になった。

Dịch nghĩa: Khi tôi từ chối cho vay tiền, người bạn đột nhiên trở nên lạnh nhạt/thờ ơ.
1. 冷淡 (Đúng): Tính từ đuôi na "冷淡" (れいたん) nghĩa là "lạnh nhạt / thờ ơ / lãnh cảm thái độ".
2. 冷酷: "tàn nhẫn / tàn khốc / nhẫn tâm", mâu thuẫn thái độ cư xử xã giao bạn bè.
3. 怠慢: "cẩu thả / xao lãng công việc".
4. 怠惰: "lười biếng / lười nhát".

12 かれはやさしそうにえるが、じつ___ このうえないおとこだ。

Dịch nghĩa: Anh ta trông có vẻ hiền lành, nhưng thực ra lại là một gã cực kỳ tàn nhẫn không ai bằng.
3. 冷酷 (Đúng): Tính từ đuôi na "冷酷" (れいこく) nghĩa là "tàn nhẫn / tàn khốc (bản chất nhẫn tâm)".
1. 臆病: "nhát gan / nhút nhát".
2. 温和: "ôn hòa / ôn tồn", trùng nghĩa với "hiền lành" nên mâu thuẫn câu nhượng bộ.
4. 気軽: "thoải mái / cởi mở".

13 かれ趣味しゅみは、クラシック音楽おんがく鑑賞かんしょう演奏えんそうで、じつ___ ものばかりだ。

Dịch nghĩa: Sở thích của anh ấy là thưởng thức và biểu diễn nhạc cổ điển, quả thực toàn là những thứ rất cao nhã/cao sang.
2. 高尚な (Đúng): Tính từ đuôi na "高尚" (こうしょう) nghĩa là "cao nhã / thanh cao / thuộc tầng lớp thượng lưu nghệ thuật".
1. きざな: "màu me / làm màu / kiêu ngạo", mang sắc thái tiêu cực.
3. 幾帳面な: "cẩn thận / tỉ mỉ (tính cách con người)".
4. 神聖な: "thiêng liêng / thần thánh (tôn giáo/tín ngưỡng)".

14 ___ 審査しんさすえ彼女かのじょ新人賞しんじんしょうえらばれた。

Dịch nghĩa: Sau quá trình chấm thi/xét duyệt nghiêm ngặt, cô ấy đã được chọn trao giải nhân tố mới.
2. 厳密な (Đúng): Tính từ đuôi na "厳密" (げんみつ) nghĩa là "nghiêm ngặt / chặt chẽ / kỹ lưỡng (審査 = thẩm định/xét duyệt)".
1. 緊密な: "mật thiết / chặt chẽ (mối quan hệ/kết nối)".
3. 過密な: "quá tải / dày đặc (lịch trình)".
4. 親密な: "thân thiết / thân mật (bạn bè)".

15 こんな天候てんこうやまのぼるなんて、あまりにも ___ だ。

Dịch nghĩa: Leo núi vào một ngày thời tiết như thế này thì thật là quá đỗi nông nổi/khinh suất.
4. 軽率 (Đúng): Tính từ đuôi na "軽率" (けいそつ) nghĩa là "nông nổi / khinh suất / thiếu suy nghĩ (hành động)".
1. 軽快: "nhịp nhàng / thanh thoát (chuyển động)".
2. 軽視: "sự xem nhẹ / xem thường", danh từ.
3. 軽蔑: "sự coi khinh / miệt thị", danh từ.

16 手術しゅじゅつ経過けいかはとても ___ だと医者いしゃった。

Dịch nghĩa: Bác sĩ nói tiến triển sau phẫu thuật rất tốt đẹp.
1. 良好 (Đúng): Tính từ đuôi na "良好" (りょうこう) nghĩa là "tốt đẹp / suôn sẻ (tiến triển bệnh tình, kết quả)".
2. 優良: "ưu tú / chất lượng cao (hàng hóa, doanh nghiệp)".
3. 有望: "có triển vọng / đầy hứa hẹn (tương lai)".
4. 有力: "có thế lực / có ảnh hưởng mạnh".

17 それだけ説明せつめいしたのに、まだ分からんのか。あいつは ___ 人間にんげんだね。

Dịch nghĩa: Đã giải thích tới mức đó rồi mà vẫn không hiểu sao? Hắn đúng là một kẻ vô cảm/đần độn chậm hiểu.
3. 鈍感な (Đúng): Tính từ đuôi na "鈍感" (どんかん) nghĩa là "đần độn / chậm hiểu / vô cảm".
1. 無念な: "tiếc nuối / hối hận".
2. 無効な: "vô hiệu / hết hạn (giấy tờ)".
4. 敏感な: "nhạy cảm / tinh tế", trái ngược với chậm hiểu.

18 なんだかかれはなし___ あじけているようながする。

Dịch nghĩa: Không hiểu sao tôi có cảm giác câu chuyện của anh ta thiếu đi tính chân thực/chân thật.
2. 真実 (Đúng): Cụm từ "真実味" (しんじつみ) nghĩa là "tính chân thực / cảm giác chân thật".
1. 真相: "chân tướng / sự thật vụ án", không ghép với 味.
3. 様相: "diện mạo / dáng vẻ".
4. 事実: "sự thật / thực tế", không ghép thành cụm 事実味.

19 バトンガールの ___若々しいわかわかしいうごきが道行みちゆ人々ひとびとあしめた。

Dịch nghĩa: Động tác nhịp nhàng thanh thoát và trẻ trung của cô gái múa gậy đã làm những người đi đường phải dừng chân ngắm nhìn.
2. 軽快 (Đúng): Tính từ đuôi na/Danh từ "軽快" (けいかい) nghĩa là "nhịp nhàng / thanh thoát / uyển chuyển".
1. 迅速: "nhanh chóng / cấp tốc (xử lý công việc)".
3. 猛烈: "mãnh liệt / dữ dội (tốc độ, cuồng phong)".
4. 多忙: "rất bận rộn".

20 あのひと___ 個性こせいは、かれ服装ふくそうあらわれている。

Dịch nghĩa: Cá tính mạnh mẽ của người đó thể hiện rõ qua trang phục của anh ấy.
2. 強烈な (Đúng): Tính từ đuôi na "強烈" (きょうれつ) nghĩa là "mạnh mẽ / dữ dội / tạo ấn tượng sâu sắc (個性 = cá tính)".
1. 猛烈な: "mãnh liệt / kịch liệt (dùng cho bão, nhiệt độ, tốc độ)".
3. 不振な: "trì trệ / không thuận lợi (kinh doanh)".
4. 不正な: "bất chính / phi pháp".